Tôi không tin vào ma quỷ.
Tôi chỉ tin vào tiền.
Đó là lý do tôi ở đây, tại cái nghĩa trang cổ quái nằm lọt thỏm giữa thung lũng này. Bốn bề là núi. Mây mù lúc nào cũng như muốn sà xuống, đè nặng lên hàng ngàn tấm bia mộ xám xịt.
Tôi tên Lâm. Ba lăm tuổi. Và tôi đang chạy trốn.
Tôi trốn một món nợ cờ bạc khổng lồ ở thành phố. Lũ chủ nợ nói, nếu tôi không trả, chúng sẽ lấy cái mạng quèn của tôi. Tôi cười vào mặt chúng. Mạng của tôi không đáng giá. Nhưng tôi vẫn chạy.
Tôi chạy về cái xó xỉnh hẻo lánh này. Và công việc duy nhất tôi tìm được, là trông coi nghĩa trang.
Người đàn ông giao việc cho tôi là ông Sáu, trưởng làng. Ông ta có bộ mặt khắc khổ, hằn sâu những nếp nhăn như đất nứt nẻ. Đôi mắt ông ta đục, và luôn tránh nhìn thẳng vào tôi.
Ông ta đưa cho tôi chùm chìa khóa của căn nhà gác. Nó nằm ngay trung tâm nghĩa trang, trên một gò đất cao, bao quát được toàn bộ khu mộ.
“Công việc không nặng nhọc.” Giọng ông Sáu khàn đặc. “Ban ngày cậu quét lá. Tối, cậu chỉ cần ở yên trong nhà gác. Không ai làm phiền cậu.”
Tôi nhún vai. Quá dễ dàng.
“Lương tháng ba triệu. Ứng trước.” Ông Sáu chìa ra một xấp tiền lẻ.
Tôi nhận lấy, nhét vội vào túi. Ba triệu còn không đủ cho tôi ăn sáng ở thành phố. Nhưng giờ thì khác.
“Và đây.” Ông Sáu bất ngờ lôi ra một cọc tiền nữa. Toàn tiền polime mới cứng, buộc bằng dây nịt. Cọc tiền này dày gấp nhiều lần xấp lương.
Tôi nheo mắt.
“Tiền này là tiền gì?”
“Tiền thưởng. Tiền tâm linh của cả làng.” Ông Sáu nói chậm rãi, nhấn nhá từng chữ. “Cho riêng đêm nay.”
Tôi sững lại. “Đêm nay? Đêm nay có gì đặc biệt?”
“Đêm 49 ngày của Cụ Hảo.”
Cái tên đó, tôi đã nghe loáng thoáng khi ở quán nước đầu làng. Một cụ bà nào đó được dân làng kính trọng.
“Một bà cụ mất thì liên quan gì đến tôi?”
Ông Sáu nhìn tôi. Lần này, ông ta nhìn thẳng. Cái nhìn của ông ta xuyên qua tôi, lạnh lẽo.
“Cụ Hảo linh thiêng lắm. Cụ trấn giữ sự bình yên cho cả cái nghĩa trang này, cho cả cái làng này. Đêm 49, Cụ sẽ về.”
Tôi suýt nữa thì bật cười. Về? Về làm gì?
“Việc của cậu rất đơn giản.” Ông Sáu tiếp tục, không quan tâm đến vẻ mặt báng bổ của tôi. “Đúng bảy giờ tối, cậu vào nhà gác, khóa trái cửa lại. Bất kể cậu nghe thấy gì, nhìn thấy gì, tuyệt đối không được bước ra ngoài.”
“Nghe như phim ma.” Tôi lẩm bẩm.
“Nếu có sợ hãi.” Ông Sáu dúi cọc tiền vào tay tôi. Hơi lạnh từ những ngón tay khô quắt của ông ta truyền sang tôi. “Cứ khấn tên Cụ Hảo. Cụ sẽ che chở.”
Tôi nắm chặt cọc tiền. Ít nhất cũng phải mười lăm triệu. Chỉ để ở yên trong nhà một đêm.
“Và nếu tôi không sợ thì sao?”
“Thì cậu càng phải ở yên.” Ông Sáu quay lưng đi. “Đủ bốn mươi chín ngày, Cụ siêu thoát, cậu muốn làm gì thì làm. Nhưng riêng đêm nay, nhớ kỹ lời tôi dặn. Ở yên. Vì tính mạng của cậu.”
Ông ta bước đi, nhanh chóng khuất dạng sau những hàng mộ.
Tôi nhìn cọc tiền trên tay. Lũ mê tín. Họ trả tôi mười lăm triệu để tôi tự nhốt mình vì một bà già đã chết. Tôi bật cười khanh khách. Tiếng cười của tôi vang lên, khô khốc, lạc lõng giữa sự tĩnh lặng của hàng ngàn ngôi mộ.
Tôi bước vào căn nhà gác.
Cái mùi đầu tiên xộc thẳng vào mũi tôi. Một hỗn hợp của ẩm mốc, nhang khói cũ, và mùi đất. Mùi của sự lãng quên. Căn nhà nhỏ, chỉ có một cái giường cũ, một cái bàn, và một cái tủ thờ nhỏ trên tường. Trên tủ thờ không có di ảnh, chỉ có một bát hương lạnh ngắt.
Tôi đóng sầm cửa lại. Tiếng động vang lên khô khan.
Tôi vứt ba lô lên giường, lôi cọc tiền ra đếm. Đúng mười lăm triệu. Cộng với ba triệu tiền lương. Đủ để tôi sống vật vờ thêm vài tháng. Tôi nhét tiền vào đáy ba lô, dưới mấy bộ quần áo bẩn.
Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.
Từ đây, tôi có thể thấy gần như toàn bộ nghĩa trang. Và ngay chính giữa, nổi bật nhất, là một ngôi mộ rất lớn. Nó được xây bằng đá ong, kiên cố và bề thế hơn hẳn những ngôi mộ xung quanh.
Đó chắc chắn là mộ Cụ Hảo.
Nhưng có một điều kỳ lạ.
Tất cả những ngôi mộ khác, dù cũ kỹ, đều có cỏ mọc xung quanh. Riêng khu đất quanh mộ Cụ Hảo, một vòng tròn hoàn hảo, lại trơ trụi. Không một ngọn cỏ. Đất ở đó có màu sậm hơn, như thể lúc nào cũng ướt.
Tôi nhún vai. Chắc người ta rải muối hay hóa chất gì đó để giữ cho mộ sạch sẽ.
Tôi kiểm tra điện thoại. Không có sóng. Tuyệt vời.
Tôi ngồi xuống giường. Tấm nệm lún sâu, phát ra tiếng cọt kẹt ai oán.
Tôi không sợ ma. Tôi chỉ sợ không có tiền. Đêm nay, tôi có tiền. Tôi sẽ ngủ một giấc thật ngon. Tôi tự nhủ như vậy.
Trời bắt đầu sập tối. Nhanh hơn tôi tưởng.
Cái thung lũng này như nuốt chửng ánh sáng mặt trời. Mới sáu giờ chiều mà bên ngoài đã đen kịt như mực. Mây kéo đến, nặng trĩu.
Và mưa bắt đầu rơi.
Không phải một cơn mưa rào. Mà là một cơn mưa dầm. Tiếng mưa rơi trên mái tôn đều đều, uể oải.
Gió bắt đầu rít lên.
Nó luồn lách qua hàng ngàn bia mộ, tạo ra những âm thanh kỳ quái. Như tiếng huýt sáo. Như tiếng ai đó đang khóc than từ xa.
Bảy giờ tối.
Tôi liếc nhìn đồng hồ.
Tôi nhớ lời ông Sáu. Tôi đứng dậy, đi ra cửa. Cánh cửa gỗ nặng trịch. Tôi cài then ngang. Một thanh gỗ đặc, dày cộp. Tôi kiểm tra lại lần nữa. Chắc chắn.
Tôi quay lại giường, bật cái đèn vàng vọt duy nhất trong phòng.
Bên ngoài, tiếng mưa và tiếng gió ngày càng lớn.
Tôi ngả lưng xuống. Tôi cố gắng không nghĩ gì. Tôi đếm tiền trong đầu. Tôi nghĩ về những sòng bạc ở thành phố. Tôi nghĩ về khuôn mặt của lũ chủ nợ.
So với chúng, ma quỷ có gì đáng sợ?
Tôi bắt đầu thiếp đi.
Trong cơn mơ màng, tôi nghe thấy tiếng động.
Nó không giống tiếng mưa. Nó không giống tiếng gió.
Nó khô. Và sắc.
Một tiếng cào.
Tôi mở bừng mắt. Tim tôi đập thịch một tiếng.
Căn phòng vẫn yên tĩnh. Chỉ có tiếng mưa. Chắc tôi nghe nhầm.
Tôi nhắm mắt lại.
Xoạt… Xoạt…
Lần này rất rõ.
Tiếng cào cấu. Như móng tay cào lên gỗ.
Tôi ngồi bật dậy.
Tiếng động không phát ra từ cửa. Không phát ra từ cửa sổ.
Nó phát ra từ bên dưới. Ngay dưới gầm giường tôi.
Tôi nín thở.
Xoạt… Két…
Như có thứ gì đó đang cố gắng đào bới từ dưới lòng đất, ngay bên dưới sàn nhà gác.
Tôi vội vàng tụt xuống giường, lùi lại, lưng đập vào bức tường ẩm lạnh.
Tim tôi đập loạn xạ. Chuột? Không. Chuột không thể tạo ra tiếng động mạnh như vậy.
Tiếng cào cấu dừng lại.
Một sự im lặng đặc quánh bao trùm. Ngay cả tiếng mưa dường như cũng nhỏ lại.
Tôi đứng yên, căng tai lắng nghe.
Và rồi…
Cộc. Cộc. Cộc.
Tiếng gõ cửa.
Ba tiếng. Dứt khoát. Nặng nề.
Tôi giật nảy mình. Tôi nhìn chằm chằm vào cánh cửa. Thanh chắn vẫn còn đó.
“Ai?” Tôi cố hét lên. Nhưng giọng tôi khàn đặc, lạc đi.
Không có tiếng trả lời.
Cộc. Cộc. Cộc.
Nó lại gõ. Lần này mạnh hơn.
Tôi rón rén bước tới gần cửa sổ. Bàn tay tôi run rẩy. Tôi vén nhẹ tấm rèm mốc meo, cố gắng nhìn ra ngoài.
Mưa trắng trời. Bóng tối dày đặc.
Không một bóng người.
Không có ai ngoài đó.
Tôi thở phào nhẹ nhõm. Chắc là gió đập cành cây vào cửa.
Tôi vừa quay lưng lại.
CỘC. CỘC. CỘC. CỘC. CỘC.
Tiếng gõ dồn dập. Điên cuồng. Như muốn phá tan cánh cửa.
Nhưng điều khủng khiếp nhất…
Tiếng gõ không khô khốc.
Nó ướt át. Như thể người ta dùng một tảng thịt ướt sũng, đập liên hồi vào cánh cửa gỗ.
Tôi hét lên. Tôi lùi lại, vấp ngã.
Tôi nhìn cánh cửa.
Nó đang rung lên.
Cánh cửa rung lên bần bật.
Tiếng đập ướt át, thình thịch, như thể ai đó đang dùng cả thân mình ném vào cửa.
Tôi bò lùi lại, lưng ép chặt vào bức tường đối diện. Tôi không thể rời mắt khỏi thanh chắn cửa. Nó vẫn còn đó, nhưng đang oằn mình dưới mỗi cú đập.
“Cút đi!” Tôi gào lên, giọng vỡ nát vì sợ hãi. “Cút ngay! Ông Sáu? Có phải ông không? Đừng có đùa nữa!”
Không ai trả lời.
Chỉ có tiếng mưa rít gào. Và tiếng đập.
THỊCH. THỊCH. THỊCH.
Nó không còn là tiếng gõ. Nó là một nỗ lực tuyệt vọng để vào trong. Hoặc một nỗ lực tuyệt vọng để cảnh báo tôi điều gì đó.
Tôi phải làm gì đó. Tôi không thể ngồi đây chờ chết.
Tôi liếc nhìn cái ba lô. Tiền. Mười tám triệu.
Tôi lao về phía cái ba lô, tay run rẩy kéo khóa. Tôi phải tóm lấy tiền và trèo qua cửa sổ. Mặc kệ lời dặn của ông Sáu. Mặc kệ Cụ Hảo hay bất cứ thứ quái quỷ gì.
Ngay khi tay tôi chạm vào cọc tiền.
Tiếng đập dừng lại.
Đột ngột. Như bị cắt đứt.
Căn phòng chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng mưa rơi đều đều trên mái tôn.
Sự im lặng còn đáng sợ hơn.
Tôi nín thở, lắng nghe. Trái tim tôi như muốn nổ tung trong lồng ngực.
Không. Không chỉ có tiếng mưa.
Xoạt… Xoạt…
Nó lại bắt đầu.
Tiếng cào cấu.
Nhưng lần này…
Tôi từ từ ngẩng đầu lên.
Tiếng động không còn ở ngoài cửa. Nó cũng không còn ở hướng ngôi mộ Cụ Hảo.
Nó ở ngay đây.
Trong căn phòng này.
Ngay dưới chân tôi.
Tôi cảm nhận được sàn nhà gỗ đang rung lên nhè nhẹ.
Xoạt… Két…
Như có hàng chục móng tay đang cào vào mặt dưới của tấm ván gỗ mà tôi đang đứng.
Tôi nhảy lùi lại, đập lưng vào tường. Tôi không dám thở mạnh.
Nó ở ngay dưới tôi. Một thứ gì đó đang di chuyển trong lòng đất, ngay dưới sàn nhà gác. Nó đã đi từ ngôi mộ, vòng qua cửa, và giờ nó ở đây.
Nó đang tìm cách đi lên.
“Làm ơn…”
Một giọng nói thì thầm vang lên.
Tôi giật bắn mình. Tôi nhìn quanh căn phòng. Không có ai.
“Ai đó?” Tôi lí nhí.
“Cứu… tôi…”
Giọng nói yếu ớt, như một hơi thở lạnh. Nó không phát ra từ một hướng cụ thể. Nó như vọng lên từ chính những bức tường ẩm mốc.
“Mày là ai?” Tôi hét lên, dù tôi biết điều đó thật ngu ngốc.
Tiếng cào cấu dưới sàn dừng lại.
Chỉ còn giọng nói thì thầm đó. “Lạnh… Lạnh quá… Cứu…”
Tôi bắt đầu run rẩy. Đây không phải là trò đùa của dân làng. Không ai có thể làm được điều này.
Đây là thật.
Tôi nhớ lời ông Sáu. “Nếu có sợ hãi… cứ khấn tên Cụ Hảo.”
Tôi chắp tay lại, một hành động vô thức mà cả đời tôi chưa bao giờ làm.
“Cụ Hảo… Cụ Hảo ơi…” Tôi lẩm bẩm. “Nếu Cụ có linh thiêng… xin Cụ… xin Cụ…”
Xin Cụ làm gì? Đuổi nó đi?
“Cụ Hảo… đã chết rồi…” Tiếng thì thầm vang lên, lần này có vẻ rõ hơn, như thể nó đang chế nhạo tôi. “Không ai… cứu được mày đâu…”
Cơ thể tôi đông cứng lại.
Tôi phải thoát ra. Ngay lập tức.
Tôi nhìn về phía cửa sổ. Nó không có chấn song.
Tôi vơ vội cái ba lô, đeo lên vai. Tôi lao về phía cửa sổ.
Tôi vừa chạm tay vào chốt cài.
RẦM!
Một lực cực mạnh đập vào cánh cửa gỗ, ngay chỗ tôi vừa đứng lúc nãy. Lực đập mạnh đến nỗi thanh chắn ngang nứt toác, văng ra một mảnh gỗ nhỏ.
Tôi ngã ngửa ra sau.
Thứ đó vẫn còn ở cửa.
Nó đã lừa tôi.
Nó biết tôi đang ở đâu. Nó biết tôi đang làm gì.
Tiếng cào cấu dưới sàn nhà lại vang lên, dữ dội hơn, điên cuồng hơn. Như thể nó đang tức giận.
Tôi ngồi bệt dưới đất, tuyệt vọng. Tôi bị kẹt. Bên ngoài là một thứ gì đó ướt át đang cố phá cửa. Bên dưới là một thứ gì đó đang cố đào lên.
Tôi bật khóc. Nước mắt của một kẻ cờ bạc sắp mất mạng.
Tôi cần một thứ gì đó. Một vũ khí.
Tôi nhìn quanh. Chỉ có cái giường, cái bàn, và cái tủ thờ.
Tôi lết về phía cái bàn, hy vọng tìm được con dao hay thứ gì đó. Không có gì. Chỉ có một cái bật lửa cũ và một bao thuốc lá gần hết.
Tôi run rẩy rút một điếu thuốc. Tôi cần phải bình tĩnh. Tôi cần phải suy nghĩ.
Tôi bật lửa. Ngọn lửa vàng vọt bùng lên, soi sáng khuôn mặt tái nhợt của tôi trong gương. À không, ở đây không có gương. Nó soi sáng cái tủ thờ.
Bát hương vẫn lạnh ngắt.
Tiếng cào cấu di chuyển. Nó không còn ở giữa phòng. Nó đang di chuyển về phía góc phòng, ngay dưới cái giường cũ.
Xoạt… Xoạt… Xoạt…
Nó dừng lại ở đó. Dưới gầm giường.
Tại sao lại là ở đó?
Tôi nín thở. Sự tò mò bệnh hoạn, thứ đã khiến tôi mất hết tiền bạc, giờ lại trỗi dậy. Ngay cả trong cơn sợ hãi tột độ, tôi vẫn muốn biết tại sao.
Tôi cầm cái bật lửa.
Tôi từ từ, từ từ bò về phía cái giường. Mỗi centimet di chuyển là một cực hình. Tiếng tim đập của tôi còn to hơn tiếng mưa.
Tôi quỳ xuống bên cạnh giường.
Tôi có thể nghe thấy tiếng thở.
Không phải tiếng thở của tôi.
Một tiếng thở khò khè, ướt át, phát ra từ gầm giường.
Tôi gần như ngất đi. Nhưng tôi phải nhìn.
Tôi hít một hơi thật sâu. Tôi đưa ngọn lửa của cái bật lửa vào dưới gầm giường.
Trong một khoảnh khắc, tôi không thấy gì. Chỉ có mạng nhện và bụi bẩn.
Sau đó, tôi thấy nó.
Không phải một con quái vật. Không phải một xác chết.
Nó là một cái hộc tủ.
Một cái hộc tủ bằng gỗ, nhỏ, nằm âm dưới sàn, ngay góc tường. Có vẻ như nó đã bị bật ra một phần do tiếng cào cấu từ bên dưới. Thứ đó đang cố gắng đẩy cái hộc tủ này lên.
Tôi rùng mình.
Tôi tắt bật lửa. Chờ đợi.
Tiếng thở khò khè biến mất. Tiếng cào cấu cũng im bặt.
Bên ngoài, tiếng đập cửa cũng đã dừng lại.
Chuyện gì đang xảy ra?
Sự im lặng này… nó là một cái bẫy.
Nhưng cái hộc tủ…
Nó có thể chứa thứ gì đó giúp tôi. Hoặc nó chứa câu trả lời.
Tôi không thể chạy. Cửa chính bị chặn. Cửa sổ quá nguy hiểm.
Lựa chọn duy nhất của tôi là đối mặt với bất cứ thứ gì đang ở đây.
Tôi bật lửa lên lần nữa.
Tôi luồn tay xuống gầm giường. Ngón tay tôi chạm vào mặt gỗ lạnh lẽo, sần sùi của cái hộc tủ.
Tôi kéo nó ra.
Nó nặng hơn tôi nghĩ. Nó bị kẹt.
Tôi dùng hết sức, giật mạnh.
Cái hộc tủ bật ra, kéo theo một ít đất cát và mùi ẩm mốc xộc lên nồng nặc.
Tôi kéo nó ra giữa phòng, dưới ánh đèn vàng vọt.
Nó không bị khóa. Chỉ có một cái chốt gài bằng đồng đã xỉn màu.
Tay tôi run bần bật. Tôi đang làm gì thế này? Tôi nên ném nó đi và trèo ra cửa sổ.
Nhưng tôi không thể.
Tôi bật cái chốt.
Tôi mở nắp hộc tủ ra.
Bên trong.
Lót một lớp vải nhung đỏ đã mục nát.
Không có tiền. Không có vàng bạc.
Có hai thứ.
Một vật gì đó nhỏ, khô quắt, màu nâu sậm. Tôi phải mất vài giây mới nhận ra.
Đó là một cái lưỡi người. Đã bị cắt rời và phơi khô.
Và bên cạnh cái lưỡi, là một tấm ảnh chân dung cũ, đen trắng. Một người phụ nữ trẻ. Cô ấy có đôi mắt rất đẹp, nhưng u buồn. Nét mặt quen thuộc một cách kỳ lạ.
Tôi chưa bao giờ thấy cô ấy.
Nhưng ngay giây phút ngón tay tôi chạm vào tấm ảnh.
RẦMMMMMMMM!
Một tiếng động long trời lở đất vang lên từ bên dưới.
Toàn bộ sàn nhà rung chuyển.
Thứ đó không còn cào cấu nữa.
Nó đang đập từ dưới lên. Dữ dội. Điên cuồng.
Như thể tôi vừa đánh thức nó.
Như thể tôi vừa chạm vào thứ mà tôi không bao giờ được phép chạm vào.
Sàn nhà rung chuyển.
Không, không phải rung chuyển. Nó đang oằn lên. Như thể một con thú khổng lồ đang cố đội mồ trỗi dậy ngay bên dưới tôi.
Tôi hét lên, ném cái hộc tủ ra xa. Tấm ảnh cũ và cái lưỡi khô quắt văng ra, trượt trên nền đất bẩn.
RẦM! RẦM! RẦM!
Thứ đó đang nổi điên. Nó đập liên hồi vào mặt dưới của ván sàn. Tiếng động chát chúa, đầy hận thù. Toàn bộ căn nhà gác rung lắc như muốn sập. Bụi rơi lả tả từ trên trần.
Đồng thời, tiếng đập ướt át ngoài cửa cũng quay trở lại.
THỊCH. THỊCH. THỊCH.
Tôi đang bị kẹt. Bị vây hãm. Từ cả hai phía.
Tôi bò lùi, ép sát vào tường, mắt dán vào cái hộc tủ rỗng.
Không. Nó không rỗng.
Dưới lớp vải nhung đỏ đã mục, có một thứ gì đó. Màu sẫm. Hình chữ nhật.
Tôi không suy nghĩ. Nỗi sợ hãi đã chiếm lấy lý trí. Nhưng một phần bản năng trong tôi, bản năng của một kẻ liều mạng, gào thét rằng tôi cần câu trả lời.
Tôi lao tới.
Tôi mặc kệ sàn nhà đang rung chuyển. Tôi mặc kệ tiếng đập cửa như sấm rền.
Tôi thò tay vào hộc tủ, giật mạnh vật đó ra.
Đó là một cuốn sổ tay.
Một cuốn sổ tay cũ kỹ, bọc da, đã sờn rách. Nó bị buộc lại bằng một sợi dây da mỏng.
Tôi vội vàng giật đứt sợi dây.
Mùi giấy cũ và ẩm mốc xộc thẳng vào mũi tôi.
Trang đầu tiên. Nét chữ run rẩy, viết bằng mực xanh đã nhòe đi.
“Ngày 15. Tháng 7. Tôi là Vinh. Tôi nhận công việc này.”
Tôi nuốt nước bọt. Tim tôi như ngừng đập.
Đây là nhật ký của người trông coi trước.
Tôi lật vội. Hầu hết các trang đầu đều bình thường. Quét lá. Sửa hàng rào. Lĩnh lương.
Tiếng đập bên dưới vẫn tiếp diễn, nhưng tôi gần như không còn nghe thấy nó nữa. Tôi chỉ còn tập trung vào những dòng chữ này.
Tôi lật đến gần cuối. Nét chữ bắt đầu thay đổi. Nó nguệch ngoạc, xiêu vẹo, như thể được viết trong cơn hoảng loạn tột độ.
“Ngày 20. Tháng 9. Chúng nó nói dối.”
Tôi sững lại.
“Ông Sáu nói dối. Cả cái làng này nói dối. Nghĩa trang này không bình yên. Nó là một cái lồng.”
“Ngày 21. Tháng 9. Tôi nghe thấy nó. Nó ở dưới mộ Cụ Hảo. Nó cào cấu hàng đêm.”
“Ngày 23. Tháng 9. Cụ Hảo không ‘trấn giữ’. Cụ Hảo đang ‘giam’ nó. Cụ là cái nút chặn.”
Máu trong người tôi như đông lại.
“Ngày 25. Tháng 9. Tôi đã tìm thấy cái hộc tủ. Giống như những người trước. Bên trong… ôi Chúa ơi. Cái lưỡi.”
“Ngày 26. Tháng 9. Tấm ảnh đó. Đó là con gái Cụ Hảo. Cô ta đã cố gắng giải thoát cho mẹ mình. Cô ta đã thất bại. Và nó đã lấy đi cái lưỡi của cô ta. Để cô ta không bao giờ có thể ‘khấn’ hay ‘tụng’ được nữa.”
Tôi nhìn về phía cái lưỡi khô quắt đang nằm trên sàn. Cổ họng tôi khô rát.
Tôi lật đến trang cuối cùng. Chỉ có một vài chữ. Viết vội vàng, vết mực còn hằn sâu xuống trang giấy.
“Đêm 49. Đêm nay. Cụ Hảo sắp siêu thoát. Cái nút chặn sắp biến mất. Nó biết. Nó đang đợi. Nó cần một cơ thể sống. Nó cần một ‘người gác cổng’ mới.”
“Nếu bạn đọc được cái này… CHẠY ĐI! Đừng để chúng nó trả tiền cho bạn. Tiền đó không phải tiền thưởng. Đó là tiền… tiền mua mạng…”
Dòng chữ kết thúc bằng một vết mực loang lổ, như thể người viết đã bị lôi đi.
Tôi hiểu rồi.
Tôi hiểu tất cả.
Ông Sáu. Dân làng. Họ không trả tiền để tôi trông coi nghĩa trang.
Họ trả tiền để tôi chết.
Họ trả tiền để tôi trở thành vật tế.
Để tôi thay thế Cụ Hảo, trở thành cái nút chặn tiếp theo.
Và tôi, một thằng ngu, đã tự mình khóa trái cửa lại.
Ngay khi suy nghĩ đó lướt qua não tôi.
Mọi thứ… dừng lại.
Tiếng đập từ bên dưới sàn. Im bặt.
Tiếng đập ướt át ngoài cửa. Im bặt.
Tiếng mưa. Tiếng gió.
Tất cả biến mất.
Một sự im lặng tuyệt đối, nặng nề, đáng sợ hơn bất cứ tiếng động nào. Nó bao trùm lấy căn nhà gác. Nó siết lấy lồng ngực tôi.
Tôi ngồi bất động giữa sàn, cuốn nhật ký vẫn mở trên tay. Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng trên trán tôi.
Chuyện gì…
Tôi từ từ ngẩng đầu lên.
Tôi nhìn về phía bóng đèn vàng vọt duy nhất đang treo lơ lửng trên trần nhà.
Nó bắt đầu nhấp nháy.
Chậm rãi… rồi nhanh dần…
Tạch… Tạch… Tạch… Tạch…
Nó nhấp nháy điên cuồng, tạo ra một vũ điệu ma quái của ánh sáng và bóng tối trong căn phòng.
Và rồi…
BỤP!
Một tiếng nổ nhỏ. Bóng đèn vỡ tan. Những mảnh thủy tinh li ti văng ra.
Căn phòng chìm vào bóng tối đặc quánh.
Tôi không thể nhìn thấy tay mình. Tôi không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì.
Chỉ còn lại bóng tối. Và sự im lặng.
Tôi cố gắng nín thở.
Và rồi tôi nghe thấy.
Một hơi thở.
Lạnh lẽo. Ngay bên tai tôi.
Một giọng nói thì thầm, không phải từ các bức tường. Không phải từ dưới sàn.
Nó ở ngay đây. Trong phòng. Cạnh tôi.
“Trả… đây…”
Bóng tối. Dày đặc. Tuyệt đối.
Tôi ngửi thấy.
Mùi đất ẩm.
Nó không còn là mùi mốc meo của căn nhà. Nó là mùi đất nghĩa trang. Mùi của một ngôi mộ vừa được đào lên.
“Trả… đây…”
Giọng thì thầm đó. Lạnh buốt. Vang lên ngay bên gáy tôi.
Tôi gào lên. Một tiếng gào súc vật, bản năng, vỡ tan trong cổ họng.
Tôi bò lết, vơ quào trong bóng tối. Trán tôi đập vào một thứ gì đó. Cái bàn.
Cái bật lửa!
Nó ở đâu? Nó rơi ở đâu?
Tay tôi run rẩy, cào cấu trên mặt sàn bẩn thỉu. Ngón tay tôi chạm vào cái gì đó. Cuốn sổ. Tấm ảnh. Cái lưỡi khô quắt. Tôi giật tay lại, ghê tởm.
“Mày ở đâu?” Tôi hét lên, giọng lạc đi.
…Khò khè…
Tiếng thở.
Nó đang ở trong phòng. Cùng với tôi.
Tôi không thể ở trong bóng tối. Tôi sẽ phát điên.
Tôi quờ quạng trên mặt bàn. Bao thuốc. Tay tôi hất văng bao thuốc.
Và đây rồi. Bằng kim loại. Lạnh.
Cái bật lửa.
Tôi nắm chặt lấy nó. Cố gắng đánh lửa.
Tạch.
Không lên.
…Khò khè…
Tiếng thở gần hơn. Nó đang di chuyển.
“Trả lại… cho tôi…” Giọng nói đó lại vang lên. Một giọng phụ nữ. Yếu ớt. Đau đớn.
“Cụ Hảo?” Tôi buột miệng.
Sự im lặng.
Tạch. Tạch. Tạch.
Ngón tay cái của tôi trượt liên tục trên bánh xe đá lửa. Run rẩy.
Tạch!
Một tia lửa lóe lên.
Và ngọn lửa bùng cháy.
Nhỏ nhoi. Vàng vọt. Nhưng nó là ánh sáng.
Nó soi sáng một khoảng không gian nhỏ xung quanh tôi.
Căn phòng trống rỗng.
Không có ai.
Tôi thở phào. Một hơi thở đứt quãng, co giật. Tôi đã tưởng tượng ra. Tất cả chỉ là…
Tôi từ từ đứng dậy, tay vẫn giơ cao cái bật lửa.
Căn phòng…
Nó có gì đó… khác.
Tôi nhìn xuống sàn.
Nơi tôi đang đứng. Nước. Một vũng nước đen.
Không phải. Nó không phải nước.
Nó là bùn.
Bùn đất sệt sệt đang rỉ ra từ kẽ hở giữa các tấm ván sàn.
Tôi rùng mình.
Tôi lia ngọn lửa về phía bức tường.
Những bức tường gỗ… chúng đang “đổ mồ hôi”. Một chất lỏng sền sệt, đen ngòm, đang chảy xuống, tạo thành những vệt dài ghê rợn. Mùi đất xộc lên nồng nặc.
Căn nhà này… nó đang biến đổi.
THỊCH.
Tiếng động ngoài cửa.
Nó vẫn ở đó.
Tôi run rẩy lùi lại. Tôi nhận ra một điều.
Tiếng đập ướt át ngoài cửa. Nó không phải là một nỗ lực để vào trong.
Nó là một nỗ lực để giữ tôi ở lại.
Cánh cửa đó không phải là lối thoát. Nó là miệng của một cái bẫy. Và tôi là con mồi.
Thứ ở ngoài cửa. Và thứ ở dưới sàn. Chúng đang phối hợp.
Không.
Cuốn nhật ký. “Cụ Hảo là cái nút chặn.”
Tiếng thì thầm “Trả đây” lúc nãy. Yếu ớt. Tuyệt vọng. Đó là Cụ Hảo.
Nhưng… “trả cái gì”?
Tôi nhìn xuống sàn.
Ngọn lửa leo lét soi rõ ba vật thể nằm cách nhau không xa.
Cuốn nhật ký của Vinh.
Tấm ảnh của cô con gái.
Và cái lưỡi khô quắt.
Oán Hồn. Cụ Hảo. Hai thế lực. Một thứ muốn trốn thoát. Một thứ muốn được siêu thoát.
Cả hai đều cần tôi.
Cần tôi thay thế.
“Cụ Hảo đang cố cảnh báo tôi.” Tôi lẩm bẩm, cố gắng bám víu vào một chút logic. Tiếng thì thầm “Chạy đi” trong nhật ký của Vinh.
Không.
Một suy nghĩ lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi.
Vinh đã viết “Chạy đi”. Và Vinh đã chết. Vinh đã trở thành người gác cổng trước tôi.
Nếu “Chạy đi” là lời khuyên đúng, tại sao Vinh lại chết?
Trừ khi…
Giọng nói “Chạy đi” đó… không phải của Cụ Hảo.
Cuốn nhật ký. “Nó cần một cơ thể sống.”
Đó là Oán Hồn.
Nó muốn tôi chạy ra khỏi căn nhà gác này.
Bởi vì căn nhà gác này là nơi an toàn duy nhất?
Không.
Tôi nhìn xuống sàn nhà đang rỉ bùn. Tôi nhìn những bức tường đang tuôn mồ hôi đen.
Đây không phải là nơi an toàn.
Đây là tâm điểm.
Căn nhà này được xây ngay trên cái lồng. Nó được thiết kế để giữ mọi thứ ở trong. Bao gồm cả tôi.
Cái Oán Hồn… nó không ở dưới căn nhà.
Căn nhà là một phần của nó.
Nó đang thấm vào.
Tôi phải ra khỏi đây. “Chạy đi” là lời khuyên đúng. Vinh chết vì anh ta không chạy đủ nhanh.
Tôi lao về phía cửa sổ.
Tôi mặc kệ thứ đang đập ướt át ngoài cửa chính. Tôi phải qua cửa sổ.
Tôi đưa tay lên.
Ngọn lửa từ cái bật lửa chiếu lên mặt kính.
Mặt kính… bị mờ đi.
Phủ một lớp hơi nước dày đặc.
Điều đó là không thể. Bên ngoài trời đang mưa. Lẽ ra kính phải ướt bên ngoài, không phải bên trong.
Trừ khi… nhiệt độ trong phòng đột ngột giảm xuống.
Tôi cảm thấy nó.
Cái lạnh.
Một cái lạnh buốt xương, không phải cái lạnh của mưa. Cái lạnh của hầm mộ.
Tôi đưa ngón tay run rẩy, quệt một vệt trên lớp hơi nước.
Bên ngoài vẫn là bóng tối.
Tôi áp mặt vào gần hơn, cố gắng nhìn.
“Lâm…”
Giọng nói của ông Sáu.
Tôi giật nảy mình, lùi lại.
Không. Không phải. Chỉ là tôi tưởng tượng.
Tôi nhìn lại mặt kính.
Lớp hơi nước đang ngưng tụ lại.
Và rồi… tôi thấy nó.
Một dấu tay.
Nó đang từ từ hình thành trên mặt kính, ngay chỗ tôi vừa áp mặt vào.
Nhưng nó không phải dấu tay của tôi.
Nó nhỏ bé. Như dấu tay của một đứa trẻ.
Nó được ấn lên… từ bên trong.
Tôi đứng sững, ngọn lửa bật lửa run rẩy.
Dấu tay nhỏ bé đó.
Những ngón tay… quá dài. Và ở đầu mỗi ngón tay…
Là vết cào. Sắc nhọn. Đã cào vào lớp hơi nước, để lại những vệt dài.
Nó không phải là một đứa trẻ.
Nó là Oán Hồn.
Và nó đang ở trong căn nhà gác. Với tôi.
Tôi đứng chết trân.
Ngọn lửa từ cái bật lửa hắt bóng tôi, méo mó, run rẩy trên bức tường đối diện.
Dấu tay.
Một dấu tay trẻ con, với những móng vuốt, ở bên trong cửa sổ.
Nó ở đây.
Ngay bây giờ.
Nó đang đứng cạnh tôi, trong bóng tối, và nó vừa chạm vào cửa sổ.
Cổ họng tôi rít lên một tiếng, nhưng không khí không thể đi qua.
Tôi từ từ, vô cùng chậm rãi, quay đầu lại, lia ngọn lửa ra khoảng không tối đen của căn phòng.
Tôi không thấy gì.
Căn phòng vẫn trống rỗng.
Cái bàn. Cái giường. Cái hộc tủ bị ném. Cuốn sổ. Tấm ảnh. Cái lưỡi.
Và vũng bùn đen nhầy nhụa đang lan rộng ra từ các kẽ hở trên sàn.
“Mày… mày đâu rồi?” Tôi thì thào.
Tôi nói với không khí.
Không có tiếng trả lời.
Tôi quay lại nhìn cửa sổ.
Dấu tay… đã biến mất. Lớp hơi nước cũng tan đi, chỉ còn lại mặt kính trơn tru, phản chiếu ngọn lửa leo lét trong tay tôi.
Nó đang chơi đùa.
Nó đang đùa giỡn với tôi.
Giống như mèo vờn chuột.
Nỗi sợ hãi co thắt dạ dày tôi lại, biến thành một thứ gì đó khác. Một cơn giận dữ điên cuồng, tuyệt vọng.
“Ra đây! Mày muốn gì thì ra đây!” Tôi hét vào bóng tối.
THỊCH! THỊCH! THỊCH!
Tiếng đập ướt át ngoài cửa chính đáp lại tôi. Dồn dập. Như một lời cảnh cáo. Như thể nó đang nói: “Đừng khiêu khích thứ ở bên trong.”
Tôi lùi lại, ép sát lưng vào góc tường. Đây, góc phòng này. Tôi có thể quan sát cả cửa chính và cửa sổ. Tôi sẽ không để nó tấn công tôi từ phía sau.
Tôi giơ cao cái bật lửa. Ánh sáng là vũ khí duy nhất của tôi.
Tôi phải suy nghĩ.
Vinh. Cuốn nhật ký. “Nó cần một cơ thể sống.”
Cụ Hảo. “Trả đây.”
Oán Hồn. Dấu tay trẻ con có móng vuốt.
Tôi nhìn xuống ba vật thể trên sàn. Bùn đen đang trườn qua, bao bọc lấy chúng.
Cuốn nhật ký. Là lời cảnh báo.
Tấm ảnh. Là con gái Cụ Hảo.
Cái lưỡi. Là của cô con gái, bị Oán Hồn lấy đi.
Logic nói với tôi như vậy.
Nhưng có gì đó không ổn.
Nếu Oán Hồn là một con quái vật, tại sao nó lại có bàn tay trẻ con?
Nếu Cụ Hảo là người tốt, đang cố “trấn giữ”, tại sao giọng bà ta lại tuyệt vọng “Trả đây”? Trả cái gì?
Cái lưỡi?
“Cụ… Cụ Hảo?” Tôi thử gọi. “Cụ muốn… cái này?”
Tôi chỉ ngọn lửa về phía cái lưỡi khô quắt.
Không có gì xảy ra.
Chỉ có tiếng thở khò khè ướt át, dường như đang phát ra từ khắp mọi nơi. Từ trong tường. Từ dưới sàn.
…Khò khè…
Nó đang cười tôi.
Cái lạnh quay trở lại. Lần này còn tệ hơn.
Nó không đến từ bên ngoài. Nó đến từ bên trong. Tôi cảm thấy nó trong xương tủy mình.
Ngọn lửa bật lửa bắt đầu yếu đi. Nó bập bùng, leo lét.
Không. Không. Không thể hết ga lúc này.
Tôi lắc mạnh cái bật lửa.
Phụt.
Ngọn lửa bùng lên cao hơn. Và trong khoảnh khắc đó, tôi thấy.
Trong một giây ngắn ngủi.
Một hình hài.
Nó đang đứng ở góc phòng đối diện.
Một đứa trẻ. Nhỏ. Gầy gò. Đứng quay lưng về phía tôi.
Chỉ trong một giây. Khi ngọn lửa bùng lên.
Rồi nó biến mất khi ánh lửa ổn định lại.
Tôi đã thấy. Tôi chắc chắn tôi đã thấy.
“Ai… ai đó?” Giọng tôi run rẩy.
Đứa trẻ đó. Nó không có vẻ gì là đáng sợ. Nó chỉ… đứng đó.
Hay là… tôi đã hoa mắt?
Tôi lia bật lửa về phía góc phòng đó. Trống rỗng.
…Khò khè…
Tiếng thở lại vang lên. Nhưng lần này… nó không phải tiếng cười. Nó giống như tiếng… khóc? Một tiếng nức nở bị kìm nén.
Tôi đang bị tra tấn tâm lý. Nó đang cố làm tôi phát điên.
Tôi phải tập trung vào sự thật. Sự thật nằm trong cuốn nhật ký.
Tôi cúi xuống, run rẩy nhặt cuốn sổ lên. Bìa da của nó dính bùn đen. Tôi lau vội vào ống quần.
Tôi lật lại trang cuối cùng. “Tiền mua mạng.”
Tôi lật ngược lại.
“Ngày 26. Tháng 9. Tấm ảnh đó. Đó là con gái Cụ Hảo. Cô ta đã cố gắng giải thoát cho mẹ mình.”
Wait. Chờ đã.
Tôi đọc lại.
“Giải thoát cho mẹ mình.”
Tức là Cụ Hảo bị giam cầm trước khi Cụ chết?
Không. “Cụ Hảo… là cái nút chặn.”
Vinh viết lung tung. Anh ta đang hoảng loạn.
Tôi nhìn vào tấm ảnh, vẫn nằm trên sàn. Tôi không dám nhặt nó lên.
Một cô gái trẻ, u buồn.
Cái lưỡi là của cô ta.
Mọi thứ rõ ràng rồi. Oán Hồn đã giết cô con gái. Cụ Hảo, có thể là một pháp sư, đã hy sinh thân mình, dùng 49 ngày sau khi chết để “giam” nó lại, chờ một vật tế mới. Vật tế đó là tôi.
Nhưng tại sao lại là tay “trẻ con”?
Cái lạnh buốt đến mức tôi phải đánh “răng rắc”. Cái bật lửa gần như tắt lịm trong tay tôi.
Tôi nghe thấy tiếng cào cấu.
Nhưng lần này, không phải từ dưới sàn.
Xoẹt. Xoẹt.
Nó ở ngay sau lưng tôi. Trên bức tường gỗ.
Tôi quay phắt lại.
Không có gì. Chỉ là bức tường ẩm mốc.
Xoẹt. Xoẹt.
Lần này là bên trái tôi.
Nó đang di chuyển quanh tôi. Nhanh. Vô hình.
“Đừng chơi nữa!” Tôi gào lên. “Ra đây!”
Soạtttt!
Một vệt cào dài, sắc lẹm, rạch nát bức tường gỗ ngay trước mặt tôi. Những mảnh gỗ vụn bay tung tóe.
Năm vệt. Sâu. Như móng vuốt.
Tôi ngã ngồi xuống sàn, cái bật lửa suýt rơi.
Tôi nhìn vệt cào. Và tôi nhìn bàn tay nhỏ bé tôi thấy ở cửa sổ.
Chúng khớp nhau.
Nó ở đây. Nó tức giận. Và nó vừa cho tôi thấy sức mạnh của nó.
Tôi không thể ở đây. Tôi không thể đấu với thứ vô hình.
Tôi phải chạy.
Cửa chính. Tiếng đập ướt át vẫn còn đó. THỊCH. THỊCH. THỊCH.
Cửa sổ. Nơi nó vừa để lại dấu tay.
Tôi bị kẹt.
Tuyệt vọng. Tôi nhìn lại cuốn nhật ký. Phải có thứ gì đó. Một manh mối Vinh bỏ lỡ.
Tôi lật mạnh các trang. Nét chữ nguệch ngoạc.
“Nó ghét ánh sáng.”
Tôi nhìn cái bật lửa. Đã quá rõ ràng.
“Nó ghét… tiếng tụng kinh.”
Làm sao tôi biết tụng kinh?
Tôi lật đến trang cuối.
Tôi nhìn vào vết mực loang lổ cuối cùng. Nơi Vinh bị “lôi đi”.
Có gì đó sau vết mực.
Một nét bút chì mờ. Bị vết mực che đi gần hết.
Tôi dí sát cái bật lửa.
Tôi nheo mắt.
“Không phải… con gái…”
Tim tôi hẫng một nhịp.
“Không phải con gái. Là… nó…”
“Nó” là cái gì?
Tôi quay cuồng. Nếu tấm ảnh đó không phải con gái Cụ Hảo, vậy… cô ta là ai?
Và tại sao cái lưỡi lại ở đây?
Cơn gió lạnh rít lên trong phòng, dù mọi cửa đều đóng. Ngọn lửa bật lửa bùng lên rồi gần như tắt ngấm.
Trong ánh sáng chập chờn đó, tôi nhìn thấy vũng bùn trên sàn.
Nó đang chuyển động.
Nó không chỉ lan ra.
Nó đang… tụ lại.
Vũng bùn đen đang co rút, quặn thắt, dồn về một điểm. Ngay giữa phòng.
Nó bắt đầu phồng lên.
Như một khối u ác tính đang trồi lên từ sàn nhà.
Tiếng thở khò khè ướt át giờ đây phát ra từ chính cái khối u đó.
Nó đang thành hình.
Tôi không thể thở. Tôi chỉ biết lùi lại, lưng đập vào tường.
Khối bùn nhão nhoét phồng lên, cao đến đầu gối tôi… rồi đến thắt lưng…
Nó bắt đầu vươn ra những cái “tay”. Những xúc tu bằng bùn đen.
Một trong những cái xúc tu đó trườn qua sàn nhà.
Nó trườn về phía… tấm ảnh.
Nó nhẹ nhàng… quấn lấy tấm ảnh. Nâng lên.
Rồi nó quay về phía tôi.
Khối bùn dị dạng đó. Giơ tấm ảnh ra trước mặt tôi.
Như thể muốn tôi nhìn cho kỹ.
Và rồi…
RẦM! RẦM! RẦM! RẦM!
Tiếng đập ngoài cửa chính.
Không.
Lần này khác.
Không phải tiếng “thịch thịch” ướt át.
Đây là tiếng phá cửa. Dùng một vật nặng, như búa tạ, nện vào.
Một lực cực kỳ hung bạo.
“LÂM! CẬU CÓ TRONG ĐÓ KHÔNG?”
Giọng của ông Sáu!
Ông ta ở đây! Cứu tôi!
“Ông Sáu! Cứu tôi! Mở cửa!” Tôi hét lên, lao về phía cửa.
“Lùi lại!” Ông Sáu gào lên từ bên ngoài. “Nó sắp ra rồi!”
“Nó ở trong này! Nó ở ngay trong này với tôi!” Tôi đập vào cửa.
Khối bùn ngừng chuyển động. Nó dường như cũng đang lắng nghe.
“Tôi biết!” Giọng ông Sáu run rẩy vì sợ hãi. “Đêm 49! Nó yếu nhất! Cậu phải giữ nó ở trong đó! Khấn tên Cụ Hảo đi!”
Tôi sững lại.
“Ông nói dối!” Tôi gào lên. “Ông lừa tôi! Ông muốn tôi làm vật tế!”
RẦM! Một cú đập nữa. Nhưng lần này, không phải ông Sáu.
“Không…” Giọng ông Sáu hoảng loạn. “Cậu phải giữ nó. Nếu nó ra… cả làng sẽ…”
“Cứu tôi!”
“Không ai cứu được cậu đâu, Lâm.” Giọng ông Sáu lạnh băng. “Đây là số phận của cậu. Là ‘nghiệp’ của cậu.”
“Nghiệp?” Tôi cười một cách điên dại. “Tôi nợ tiền! Tôi không đáng phải chết thế này!”
“Cậu đã nhận tiền của làng. Cậu đã đồng ý. Bây giờ, làm tròn bổn phận của cậu đi.”
Im lặng.
Tôi nghe thấy tiếng bước chân của ông ta.
Lùi xa dần.
Ông ta bỏ đi.
Ông ta khóa tôi ở trong này. Với nó.
Tôi quay lại.
Nỗi tuyệt vọng dâng lên, nhấn chìm tôi.
Khối bùn đen vẫn ở đó. Giơ tấm ảnh.
Và tôi nhìn kỹ tấm ảnh, dưới ánh lửa bật lửa yếu ớt.
Cô gái u buồn. Đôi mắt.
Tôi đã sai.
Đôi mắt cô ta không u buồn.
Chúng… trống rỗng.
Không có sự sống. Như mắt búp bê.
Tôi run rẩy nhặt cuốn sổ lên. “Không phải con gái. Là nó.”
“Nó” là ai?
Tôi lật tấm ảnh lại.
Không. Tôi không thể. Tôi ở quá xa.
Cái xúc tu bằng bùn vẫn giơ tấm ảnh ra.
Và rồi, cái xúc tu kia… cái đang giữ cái lưỡi khô quắt…
Nó từ từ… đưa cái lưỡi… đặt lên trên tấm ảnh.
Như thể… đang cố gắng…
Ghép chúng lại.
Một ý nghĩ kinh hoàng nảy ra trong đầu tôi.
“Trả… đây…”
Giọng Cụ Hảo.
Cái lưỡi là của con gái cụ.
Tấm ảnh là của… Oán Hồn?
Không.
Tấm ảnh là Cụ Hảo.
Không.
Tôi nhìn lại tấm ảnh. Cô gái trẻ. U buồn.
“Tôi là Vinh.”
“Tôi là Lâm.”
“Đây không phải con gái.”
Tôi lật mạnh cuốn sổ. Tôi cần một câu trả lời.
Một trang bị kẹt. Gần bìa. Tôi chưa bao giờ lật đến nó.
Tôi xé nó ra.
Nét chữ của Vinh.
“Tôi tìm thấy nó trong hộc tủ. Nhưng có một thứ khác. Bị giấu dưới lớp lót. Một tấm ảnh khác. Cũ hơn.”
Tôi nhìn cái hộc tủ rỗng.
Tôi lao tới, giật tung lớp vải lót mục nát ra.
Không có gì.
Không. Có một vết rạch.
Tôi thò tay vào.
Một mảnh giấy.
Tôi rút ra.
Nó là một tấm ảnh khác. Rất cũ. Đã ố vàng.
Một người phụ nữ già. Đang bế một đứa trẻ.
Người phụ nữ… nét mặt quen thuộc. Dù đã già.
Đó là cô gái trong tấm ảnh kia. Tấm ảnh “con gái”.
Vậy đứa trẻ là…
Tôi nhìn đứa trẻ.
Nó không cười. Nó đang nhìn thẳng vào ống kính. Với đôi mắt… trống rỗng. Đôi mắt búp bê.
Tấm ảnh… “con gái”… không phải là con gái. Đó là Cụ Hảo lúc trẻ.
Và cái lưỡi… là của bà ta.
Cụ Hảo… đã bị cắt lưỡi trước khi chết.
Vậy… ai đã cắt?
“Mẹ…”
Một tiếng thì thầm. Ngay sau lưng tôi.
Một hơi thở lạnh ngắt.
“Mẹ… nói dối…”
Tôi quay lại.
Ngọn lửa bật lửa chiếu thẳng vào…
Nó.
Đứa trẻ tôi thấy trong góc phòng.
Nó đang đứng ngay trước mặt tôi. Cách tôi chưa đầy một sải tay.
Gầy gò. Mặc một bộ đồ rách nát.
Nó ngẩng đầu lên.
Nó không có mắt. Chỉ có hai hốc mắt sâu hoắm, đen ngòm, rỉ ra bùn.
Và nó đang mỉm cười.
Bàn tay nhỏ bé của nó, với những móng vuốt sắc nhọn, từ từ giơ lên.
Nó không chạm vào tôi.
Nó chạm vào ngực áo tôi.
Một cái lạnh buốt giá, xuyên thấu.
Tôi không thể thở.
Cái lạnh buốt giá đóng băng lồng ngực tôi. Hốc mắt đen ngòm của đứa trẻ không mắt nhìn chằm chằm vào tôi.
“Mẹ… nói dối…” Giọng nó như tiếng sương đêm rỉ ra từ đất.
Bàn tay nhỏ bé, lạnh như băng, ấn sâu vào ngực áo tôi.
Tôi không còn nghĩ được gì nữa. Tôi không còn sợ hãi. Chỉ có bản năng sinh tồn trỗi dậy.
Cái bật lửa!
Tôi dùng toàn bộ sức lực, lật ngược người lại, gạt mạnh đứa trẻ ra.
Tôi xoay cái bật lửa trong tay.
Tạch! Tạch!
Ngọn lửa bùng lên.
Tôi không ngần ngại, dí thẳng ngọn lửa về phía cái hình hài gầy guộc đang đứng trước mặt.
Ánh sáng vàng vọt chạm vào nó.
Két!
Một âm thanh chói tai, không phải của con người, vang lên. Giống như tiếng kim loại rỉ sét bị cọ xát.
Đứa trẻ lùi lại. Nhanh chóng. Đứa trẻ không có mắt kia, hình hài đang dần tan rã.
Nó sợ lửa.
Ngọn lửa nhỏ bé trong tay tôi, nó là mặt trời duy nhất trong cái địa ngục này.
Hình hài đứa trẻ lùi dần về phía góc phòng. Nó không chạy. Nó tan chảy. Nó hòa vào lớp bùn đen đang phủ trên tường và sàn nhà.
Khò khè…
Tiếng thở khò khè ướt át lại vang lên. Nhưng lần này, nó đầy vẻ hậm hực, tức giận.
Nó đã rút lui.
Tôi đứng đó, thở dốc, cái bật lửa cháy liên tục, đốt cháy không khí mỏng manh.
Tôi biết rồi.
Nó là Oán Hồn. Và nó yếu. Nó chỉ là một phần, một linh hồn trẻ con, bị thứ gì đó mạnh hơn giam cầm hoặc tạo ra.
Và Cụ Hảo…
Tôi nhìn lại mảnh giấy cũ kỹ, tấm ảnh người phụ nữ bế đứa trẻ không mắt.
“Mẹ nói dối.”
Tôi đã bị lừa hai lần. Lần đầu bởi Ông Sáu. Lần thứ hai, có lẽ là bởi chính linh hồn Cụ Hảo.
Cụ Hảo không phải một bà tiên. Cụ là một pháp sư, một kẻ trấn giữ. Và sự “linh thiêng” của Cụ được xây dựng trên một tội ác tày trời.
Đứa trẻ đó. Oán Hồn. Nó là con đẻ của Cụ Hảo. Hay là một đứa trẻ vô tội bị Cụ Hảo sử dụng cho một nghi lễ nào đó, để trấn yểm cái nghĩa trang này. Cái lưỡi bị cắt kia, không phải là cái lưỡi của người bị hại. Đó là cái lưỡi của Cụ Hảo, bị cắt để giữ lời thề im lặng, hoặc để bà không thể hóa giải lời nguyền bà đã tạo ra.
Cuốn sổ của Vinh. Tờ nhật ký của Vinh.
Tôi lật lại, tìm kiếm một chi tiết. Bất cứ điều gì.
“Nó cần một cơ thể sống.”
Và tôi là cơ thể đó.
Tôi nhìn ra cửa chính. Tôi nghe thấy tiếng mưa. Tiếng mưa đã trở nên xa xăm.
Ông Sáu đã bỏ đi.
Tôi đã bị nhốt.
Tôi phải tìm cách hóa giải. Không phải trốn thoát.
Tôi quay lại nhìn đống đồ vật trên sàn nhà.
Cuốn nhật ký. Tấm ảnh Cụ Hảo. Cái lưỡi khô.
Đây là những vật phẩm trấn yểm. Giống như chìa khóa và ổ khóa.
Nếu tôi phá hủy chúng… liệu tôi có thể giải thoát chính mình?
THỊCH! THỊCH! THỊCH!
Tiếng đập ngoài cửa chính lại vang lên. Lần này, không phải hung bạo, mà là dồn dập, tuyệt vọng.
“Đừng! Đừng nghe nó!”
Giọng Cụ Hảo. Yếu ớt. Như tiếng gió rên rỉ qua kẽ cửa.
“Nó lừa! Oán Hồn lừa! Đừng phá hủy! Lâm! Đừng phá!”
Tôi sững lại.
Đứa trẻ nói: “Mẹ nói dối.”
Người mẹ nói: “Nó lừa.”
Tôi phải tin ai?
Người mẹ đã nhận tiền của dân làng để bán mạng tôi.
Đứa trẻ là một con quái vật vô mắt đang cố chiếm lấy cơ thể tôi.
Tôi ghét cả hai. Nhưng tôi phải chọn.
Nếu tôi nghe lời Cụ Hảo, tôi sẽ chết. Cụ Hảo muốn tôi trở thành người gác cổng tiếp theo.
Nếu tôi tin đứa trẻ, tôi sẽ phá hủy vật trấn yểm. Và đứa trẻ sẽ được giải thoát. Nó sẽ làm gì? Nó sẽ chiếm lấy tôi.
Không.
Đứa trẻ nói “Mẹ nói dối.” Nó có một sự thật cần được phơi bày.
Tôi phải chấp nhận rủi ro. Oán Hồn. Nó muốn trả thù Cụ Hảo và dân làng. Tôi cũng muốn trả thù.
Vậy chúng tôi là đồng minh. Tạm thời.
Mục tiêu không phải là để nó nhập vào tôi. Mục tiêu là để nó được giải thoát hoàn toàn, để nó ra khỏi đây, và để tôi cũng có lối thoát.
“Tôi sẽ không làm vật tế của bà.” Tôi nói, giọng tôi vang vọng trong căn phòng ẩm ướt.
Tôi cúi xuống, nhặt cuốn nhật ký của Vinh lên. Tôi lôi cái bật lửa ra.
Tôi cần lửa. Rất nhiều lửa.
Tôi sẽ đốt tất cả. Đốt cuốn sổ. Đốt tấm ảnh. Đốt cái lưỡi.
Tôi phải đốt ngay bây giờ. Khi Oán Hồn (đứa trẻ) vẫn còn yếu, vẫn còn chưa hồi phục sau cú tấn công của tôi.
Tôi xé một trang giấy từ cuốn sổ, đặt xuống sàn. Tôi lấy tấm ảnh Cụ Hảo lúc trẻ ra, đặt lên trên trang giấy.
Tôi châm lửa vào trang giấy.
Lửa bùng lên, soi sáng gương mặt tôi, giờ đây hằn lên sự quyết tâm điên cuồng.
Tôi đặt tấm ảnh thứ hai (tấm ảnh Cụ Hảo với đứa trẻ), và cái lưỡi khô quắt vào đống lửa.
“Lâm! Không! Con ta! Con ta sẽ thoát ra!” Giọng Cụ Hảo gào lên, yếu ớt nhưng đầy đau đớn.
Tôi quay ra phía cửa sổ.
Một hình bóng mờ nhạt. Một người phụ nữ già. Với mái tóc dài. Bà ta đang đứng đó, nhìn tôi. Đôi mắt bà ta đầy nước.
“Đừng đốt! Nó sẽ giết cậu! Nó không phải đứa trẻ! Nó là quái vật!”
Tôi không tin.
“Bà đã bán tôi cho lũ dân làng khốn kiếp đó. Bà không có quyền dạy dỗ tôi nữa.”
Ngọn lửa bắt đầu liếm vào cạnh tấm ảnh.
Xoẹt! Xoẹt!
Tiếng cào cấu. Lần này, nó phát ra từ chính ngọn lửa.
Khối bùn đen ở góc phòng lại bắt đầu cuộn lại. Nhanh hơn lần trước.
“Phải làm nhanh lên.” Tôi tự nhủ.
Tôi đưa tay ra, định vứt luôn cuốn sổ da dày cộp vào lửa.
Nhưng ngay lúc đó.
Rầm!
Tiếng đập cửa không phải do Cụ Hảo.
Nó đến từ bên ngoài căn nhà.
Và nó không phải là tiếng đập.
Đó là tiếng chân.
Tiếng bước chân. Nặng nề. Chậm rãi.
Nó không phải của ông Sáu. Nó không phải của dân làng.
Nó là tiếng bước chân của một người khổng lồ.
Thình… Thịch… Thình… Thịch…
Nó đang đi vòng quanh căn nhà gác.
Tiếng bước chân dừng lại. Ngay bên ngoài bức tường tôi đang tựa lưng vào.
Mùi hôi thối. Mùi của sắt rỉ và bùn lầy. Nó xộc vào qua các kẽ hở.
“Lâm…”
Một giọng nói trầm đục. Như tiếng đá lăn. Khổng lồ.
“Thằng… nhóc…”
Tiếng nói đó làm rung chuyển cả căn nhà.
Oán Hồn.
Không phải đứa trẻ.
Đứa trẻ chỉ là… mồi nhử.
Tôi nhìn lên tường.
Một cái bóng khổng lồ.
Nó không phải cái bóng của tôi.
Nó là cái bóng của một người đàn ông cổ xưa. Cao lớn. Với cái đầu đội mũ trụ và một thanh kiếm rỉ sét.
Cái bóng đó từ từ nhấc tay lên.
Và nó đâm thẳng vào bức tường gỗ.
RÉTTTTTT!
Tường gỗ nứt toác.
Cái bóng đó đang phá hủy căn nhà gác.
Và ngay lúc đó, hình hài đứa trẻ không mắt từ khối bùn đen nhảy bổ ra.
Nó không nhắm vào tôi.
Nó nhắm vào ngọn lửa.
Nó muốn dập tắt lửa.
Tôi đã mắc sai lầm.
Tôi đã giải thoát cho cả hai.
Đứa trẻ không mắt, hình hài gầy guộc, phóng ra từ khối bùn đen. Nó lao thẳng về phía ngọn lửa nhỏ bé đang thiêu đốt vật phẩm trấn yểm trên sàn.
Mục tiêu của nó rõ ràng: Dập tắt lửa.
Tôi hiểu ra tất cả.
Đứa trẻ, Oán Hồn, nó không muốn tôi phá hủy vật trấn yểm. Nó muốn tôi bị kẹt. Nó muốn chiếm lấy tôi.
Và Cụ Hảo…
Cụ Hảo đã gào lên “Nó sẽ giết cậu!”. Cụ Hảo muốn tôi ở lại để trấn yểm.
Nhưng còn một thứ nữa.
Người khổng lồ ngoài kia. Người đàn ông với cái bóng cầm kiếm.
Thứ đó mới là thứ đáng sợ nhất.
Nó không quan tâm đến tôi. Nó quan tâm đến căn nhà gác. Căn nhà gác là cái hộp của nó.
Nếu Cụ Hảo giam giữ Oán Hồn (đứa trẻ), thì ai giam giữ Người Khổng Lồ?
RÉTTTTT!
Thanh kiếm vô hình đâm xuyên qua tường, xé toạc lớp gỗ. Một luồng không khí lạnh buốt, kinh tởm xộc vào phòng. Bức tường ngay cạnh tôi vỡ ra.
Tôi không còn thời gian để suy nghĩ.
Đứa trẻ chỉ cách ngọn lửa vài bước.
Tôi tung người.
Tôi lao qua sàn nhà đang rỉ bùn, chặn ngang đường đi của đứa trẻ.
Tôi dùng chân đạp mạnh vào hình hài của nó.
Két!
Tiếng kim loại rỉ sét lại vang lên. Hình hài đứa trẻ tan ra, bắn tung tóe những hạt bùn đen hôi hám lên mặt tôi.
Nó bị đẩy lùi.
Tôi tiếp tục dùng chân cào cấu, quét dọn, dùng sức nặng của cơ thể để tạo thành rào cản giữa nó và đống lửa.
“Mày muốn dập tắt lửa. Tao sẽ đốt hết!” Tôi gào lên, một cơn cuồng nộ bùng phát trong lồng ngực.
Tôi vơ lấy cuốn sổ da, ném thẳng vào ngọn lửa đang bập bùng.
Phừng!
Bìa da bắt lửa, cháy khét lẹt. Cuốn sổ bùng lên, cháy nhanh chóng.
Lửa lập tức phản ứng. Nó bùng lên. Mạnh mẽ hơn.
Và khi ngọn lửa cháy lớn hơn.
Tiếng gào thét của Cụ Hảo ngoài cửa sổ trở nên yếu ớt. Tiếng đập cửa “thịch thịch” cũng gần như biến mất.
Nhưng bù lại.
RẦM!
Một lực cực mạnh nện vào mái nhà. Trần nhà kêu lên một tiếng oằn mình kinh hoàng.
Tôi ngẩng đầu lên.
Bụi và vữa rơi xuống.
Cái bóng khổng lồ. Nó đang đứng trên mái nhà.
Nó muốn đè bẹp căn nhà này, đè bẹp tôi, đè bẹp tất cả.
Đứa trẻ, hình hài bùn đen, lại tụ lại. Lần này, nó không tấn công tôi. Nó đứng yên, giơ bàn tay nhỏ bé lên.
Nó đang hút ánh sáng từ ngọn lửa.
Ngọn lửa đang cháy điên cuồng. Nhưng ánh sáng của nó không rọi xa hơn được. Đứa trẻ đang làm cho căn phòng trở nên tối hơn. Nó đang làm yếu đi ngọn lửa.
“Tao biết mày muốn gì!” Tôi hét lên với đứa trẻ. “Mày muốn tao ở đây! Mày muốn cái bóng kia phá hủy mọi thứ!”
Tôi nhìn vào đống lửa.
Tấm ảnh Cụ Hảo. Cái lưỡi khô quắt. Cuốn sổ. Chúng sắp cháy hết.
Nhưng tôi không còn thời gian.
Tôi phải ra khỏi đây.
Tôi nhìn cánh cửa chính. Thanh chắn đã bị nứt.
Tôi nhìn cửa sổ. Chỉ là một tấm kính mỏng.
Tôi quay lại. Cái bóng trên mái nhà đang chuẩn bị cú đánh cuối cùng.
Cái bàn!
Tôi lao tới, lật tung cái bàn gỗ duy nhất trong phòng.
Nó rất nặng.
Tôi dùng hết sức, kéo lê cái bàn, đặt nó ngay dưới cửa sổ.
Tôi trèo lên bàn.
Tôi dùng tay đấm mạnh vào tấm kính.
Xoảng!
Kính vỡ tan. Mảnh vỡ văng ra ngoài, cùng với một luồng gió lạnh buốt.
Tôi không ngần ngại, trườn qua khung cửa sổ vỡ nát. Mảnh kính cào vào da thịt tôi, rách thành những vệt dài. Nhưng tôi không cảm thấy đau.
Tôi lăn mình ra ngoài, rơi xuống bãi đất lầy lội, dính đầy bùn và lá mục.
Tôi ngẩng đầu lên.
Căn nhà gác.
Cái bóng khổng lồ vẫn đứng trên mái. Giờ đây, tôi có thể nhìn thấy nó.
Nó không phải một người đàn ông.
Nó là một tấm bia mộ.
Một tấm bia mộ khổng lồ, cao hơn cả căn nhà gác, đứng thẳng trên mái. Khắc trên đó là hình một người lính cổ, tay cầm kiếm. Tấm bia mộ đó đang hút ánh sáng từ bên dưới.
Và rồi…
RẦM!
Tấm bia mộ sụp đổ. Nó nện thẳng xuống căn nhà gác.
Một tiếng động long trời lở đất.
Gỗ vỡ. Đá nứt. Bụi bay mù mịt.
Căn nhà gác, cái lồng khốn khổ của tôi, bị nghiền nát thành hàng ngàn mảnh vụn.
Sự tĩnh lặng.
Tôi bò ra khỏi đống đổ nát, thở dốc.
Tôi đã thoát.
Tôi nhìn về phía nơi đám lửa tôi đốt. Vẫn còn một vệt lửa nhỏ đang cháy trên sàn nhà vụn.
Tôi đã phá hủy vật trấn yểm.
Và tôi đã phá hủy cái lồng.
Tôi nhìn về phía ngôi mộ Cụ Hảo.
Nó vẫn sừng sững, nhưng giờ đây, nó không còn uy nghiêm nữa. Nó chỉ là một đống đá ong xám xịt.
Tôi nghe thấy tiếng rên rỉ.
…Mẹ…
Tiếng đứa trẻ. Nó đã được giải thoát.
Tôi đứng dậy, cố gắng chạy.
Nhưng tôi nhìn thấy cái gì đó.
Trong đống đổ nát của căn nhà gác. Nơi khối bùn đen đã tụ lại.
Một hình hài đang đứng dậy.
Nó không phải đứa trẻ.
Nó là một người đàn ông.
Một người đàn ông cao lớn. Mặc quần áo cũ kỹ, dính đầy bùn. Anh ta quay lưng về phía tôi.
“Vinh…” Tôi buột miệng.
Đó là người trông coi trước.
Anh ta từ từ quay lại.
Khuôn mặt anh ta trắng bệch, không có máu.
Và trên ngực anh ta, ngay chỗ tôi bị đứa trẻ chạm vào.
Một lỗ hổng.
Một lỗ hổng đen ngòm, rỉ ra bùn.
Vinh mỉm cười. Một nụ cười méo mó, lạnh buốt.
“Cảm… ơn…” Giọng anh ta thì thào.
Anh ta bước về phía tôi. Chậm rãi.
“Giờ… đến lượt… cậu…”
Đứa trẻ, Oán Hồn, nó đã chiếm hữu Vinh. Nó đã có một cơ thể.
Và bây giờ, nó muốn cơ thể của tôi.
Tôi quay lưng lại, chạy.
Chạy về phía ngôi mộ Cụ Hảo.
Tôi không còn lựa chọn nào khác.
Tôi phải tìm nơi trú ẩn.
Tôi lao qua bãi đất trơ trụi quanh ngôi mộ. Bàn chân tôi dẫm lên lớp đất sẫm màu, lạnh buốt.
Thình! Thình!
Tiếng bước chân của Vinh. Đang đuổi theo tôi. Nhanh hơn.
Tôi chạm vào bức tường đá ong của ngôi mộ. Lạnh lẽo. Cứng rắn.
“Cụ Hảo! Cứu! Tôi xin lỗi!” Tôi gào lên.
Cạch.
Một tiếng động nhỏ.
Ngay bên cạnh ngôi mộ, có một vết nứt nhỏ. Và một cánh cửa hầm nhỏ xíu, đã được hé mở.
Nơi trú ẩn?
Một cái bẫy khác?
Tôi không quan tâm.
Tôi nghe thấy tiếng Vinh. Ngay sau lưng tôi.
“Đừng… chạy nữa… Lâm…”
Tôi hít một hơi thật sâu. Tôi cúi người, chui qua cánh cửa hầm nhỏ hẹp.
Tôi chui vào trong. Cánh cửa sập lại.
Tôi ở trong bóng tối. Lạnh lẽo.
Tôi nghe thấy tiếng Vinh. Ở ngay bên ngoài.
RẦM! RẦM!
Tiếng đấm vào cánh cửa hầm.
“Ra… đây… Lâm!”
Và rồi… một giọng nói thứ hai.
“Nó… trốn…”
Giọng Cụ Hảo. Yếu ớt.
“Nó… bị giam… trong đó…”
Trong hầm mộ. Ngay dưới mộ Cụ Hảo.
Tôi lại bị mắc kẹt.
Tôi bật lửa.
Ngọn lửa vàng vọt. Soi sáng căn hầm.
Nó không lớn. Một không gian chật hẹp.
Và ở chính giữa căn hầm.
Một bộ xương.
Bộ xương của một người phụ nữ. Nằm đó.
Bộ xương… không có hộp sọ.
Và trên tay bộ xương.
Một vật nhỏ. Ánh kim loại.
Một con dao găm.
“Cụ Hảo đã giam giữ ai?”
“Vinh đã chết vì ai?”
“Oán Hồn là ai?”
Tôi nhìn vào con dao.
Tôi lết tới. Tôi nhặt con dao lên.
Nó lạnh buốt.
Và tôi nghe thấy tiếng Cụ Hảo thì thầm.
“Nó… đã giết… ta…”
Tôi nắm chặt con dao.
Tôi không biết tôi đang ở đâu. Tôi không biết ai là bạn, ai là thù.
Nhưng tôi biết một điều.
Tôi có một vũ khí.
Và tôi sẽ không chết dễ dàng.
Tôi lắng nghe tiếng Vinh đang đập cửa.
Tôi sẵn sàng.
Tôi đứng trong bóng tối lạnh lẽo, nắm chặt con dao găm rỉ sét.
RẦM! RẦM!
Tiếng đấm của Vinh, hay đúng hơn là Oán Hồn đang chiếm giữ cơ thể anh ta, rung lên bên ngoài.
“Ra… đây… Lâm!”
Tôi nhìn vào bộ xương không đầu trong ánh sáng leo lét của bật lửa. Mùi của cái chết và đất khô bao trùm căn hầm.
“Nó… đã giết… ta…”
Giọng Cụ Hảo thì thầm, vang vọng từ khắp các bức tường đá.
Tôi đưa ngọn lửa xuống gần bộ xương.
Bộ xương của một người phụ nữ. Tay cô ta vẫn nắm chặt con dao.
Nhưng không phải là bộ xương Cụ Hảo.
Tôi nhìn vào lưỡi dao tôi đang cầm. Nó quá mới. Nó không phải vũ khí giết người. Nó là một công cụ.
Tôi rùng mình.
Tôi quỳ xuống, nhìn kỹ hơn.
Bộ xương này không có hộp sọ. Và trên xương sườn của nó, ngay chỗ trái tim, có một khe hở nhỏ.
Tôi nhìn thấy một cuộn giấy da nhỏ, cuộn chặt, được giấu kỹ trong lồng ngực bộ xương.
Tôi bỏ con dao xuống, dùng ngón tay run rẩy kéo cuộn giấy da ra.
Nó đã bị phong ấn bằng một lớp sáp đen đã nứt nẻ. Tôi dùng móng tay cậy lớp sáp, mở cuộn giấy ra.
Chữ viết rất cổ. Bằng mực đen đã mờ đi.
Tôi dí sát bật lửa. Mùi da mục nồng nặc.
Đây là một lời thú tội. Hay một bản cáo trạng.
“Ngày mùng 5 tháng 5, năm Ất Dậu.” Nét chữ nghiêm cẩn, không hề run rẩy. “Ta, Đinh Văn An, người trông coi thứ bảy, xin ghi lại sự thật cuối cùng.”
Tôi nuốt nước bọt. Đinh Văn An. Người trông coi thứ bảy. Không phải Vinh.
“Nơi này không giam giữ một Oán Hồn. Nó giam giữ một cái Nghiệp.”
“Cụ Hảo không phải một bà tiên. Bà ta là nạn nhân. Cô con gái bà ta, một cô bé yếu ớt, đã bị dân làng tin là bị quỷ ám. Làng này, do bị ám ảnh bởi lời nguyền của vị Tướng Nguyễn bị xử trảm, đã trở nên điên loạn.”
“Để xoa dịu lời nguyền, họ cần một vật tế sống. Họ cần một pháp sư để ‘niêm phong’. Cụ Hảo không phải pháp sư. Họ ép buộc Cụ.”
“Ông Sáu và tiền nhân của ông ta đã mang Cụ Hảo đến hầm mộ này. Họ buộc Cụ phải tự cắt lưỡi của mình—như một lời thề im lặng vĩnh viễn, để không bao giờ có thể hóa giải hay kêu cứu.”
Tôi nhìn vào lưỡi dao. Nó không phải dao găm. Nó là dao mổ.
Và tôi nhìn vào bộ xương.
“Cái lưỡi khô quắt kia… là của Cụ Hảo.”
Tôi đọc tiếp. Nét chữ bắt đầu trở nên hoảng loạn.
“Nhưng Cụ Hảo quá mạnh mẽ. Linh hồn Cụ không chết. Cụ Hảo, với hình hài cô con gái, đã trở thành linh hồn trẻ con, bám víu lấy cái nghĩa trang này, tìm cách phá vỡ phong ấn.”
“Và cái Oán Hồn thực sự… là linh hồn vị Tướng. Nó không cần cơ thể. Nó cần sự hỗn loạn.”
Tôi lật đến trang cuối.
“Cụ Hảo đã giam cầm linh hồn Tướng quân bằng cách hiến dâng chính hộp sọ của mình. Linh hồn Cụ, dưới hình hài đứa trẻ, đã dùng cái lưỡi của mình làm mồi nhử. Để giữ chân Oán Hồn Tướng quân trong cơ thể người trông coi mới.”
“Nếu bạn đọc được cái này. Bạn đã bị nhốt. Vinh. Tôi. Cả đời chúng ta. Chúng ta không phải vật tế của Tướng quân. Chúng ta là vật tế của Cụ Hảo.”
“Cụ Hảo dùng cơ thể của chúng ta để giam giữ linh hồn Tướng quân. Đứa trẻ Oán Hồn không muốn giết chúng ta. Nó muốn cơ thể chúng ta chết đi, để linh hồn Tướng quân (đã nhập vào cơ thể) không thể trốn thoát khỏi nghĩa trang.”
Tôi hiểu rồi.
Cụ Hảo là người tốt, nhưng tuyệt vọng. Cụ bị giết. Cụ hy sinh hộp sọ (trí tuệ, khả năng siêu thoát) để khóa Tướng quân. Linh hồn Cụ (đứa trẻ không mắt) là một người bảo vệ điên loạn, sử dụng nỗi sợ hãi để giết người trông coi (tôi, Vinh, An) trước đêm 49.
Bởi vì nếu Tướng quân (Oán Hồn) nhập vào cơ thể (Vinh) mà cơ thể đó sống sót qua đêm 49, thì linh hồn Tướng quân sẽ trở về làng.
Cụ Hảo đang cố giết tôi trước khi Tướng quân có cơ hội trốn thoát.
Vinh… Vinh đã bị giết bởi Cụ Hảo.
Và bây giờ, Tướng quân đã nhập vào Vinh.
Oán Hồn đang ở ngay bên ngoài. Linh hồn Tướng quân, khát khao tự do.
Tôi nhìn bộ xương không đầu. Cụ Hảo. Vị thần bảo vệ thực sự, nhưng bằng cách tàn bạo nhất.
Và con dao.
Tôi nhặt con dao găm lên. Lưỡi dao sáng loáng.
Đây không phải con dao mổ. Nó là dao găm. Một vũ khí.
Tôi nhìn cánh cửa hầm. Nó đang rung lên. Vinh sắp phá được cửa.
“Ta sẽ không chết vô ích.” Tôi lẩm bẩm.
Tôi không thể trốn. Tôi không thể chạy.
Cái Nghiệp. Cái vòng lặp chết chóc này.
Tôi phải làm điều mà không người trông coi nào dám làm.
Tôi phải giết linh hồn.
Và cách duy nhất để làm điều đó, là giết cơ thể.
RẮC!
Bản lề cánh cửa hầm bật ra. Vinh, với đôi mắt đen ngòm của Tướng quân, đứng chắn ánh sáng.
Khuôn mặt Vinh trắng bệch, đầy vết bùn. Anh ta mỉm cười.
“Nơi… của… mày… Lâm…” Giọng nói trầm đục, vang vọng.
“Tôi không phải vật tế. Tôi là kẻ phá hủy.” Tôi đứng dậy, con dao găm trên tay.
“Phá hủy cái gì?” Tướng quân cười. “Ngươi phá hủy cái lồng. Giờ… ta sẽ thoát. Và ngươi… sẽ là linh hồn trẻ con tiếp theo.”
“Không.” Tôi tiến lên. “Tôi sẽ giết linh hồn. Bằng cách giết cái xác.”
Tôi không sợ hãi. Tôi đã nhìn thấy sự thật. Sợ hãi không còn chỗ đứng. Chỉ còn lại cơn giận dữ lạnh lùng, thuần túy.
Tôi là kẻ duy nhất còn sống trong cái bẫy này.
Cuộc đối đầu cuối cùng. Trong hầm mộ. Với cái xác không đầu của Cụ Hảo ngay bên cạnh.
Tướng quân (Vinh) bước vào. Căn hầm chật hẹp, không đủ chỗ cho hai người.
“Ngu ngốc!” Tướng quân gầm lên. “Ngươi không thể giết ta!”
Tôi lao tới.
Con dao găm trong tay tôi. Nhắm vào chỗ đó.
Ngay chỗ lỗ hổng trên ngực Vinh, nơi Oán Hồn đã chạm vào tôi.
Xoẹt!
Tôi đâm.
Tôi đâm.
Lưỡi dao găm sắc lạnh xuyên qua lớp áo bẩn thỉu, găm thẳng vào lỗ hổng đen ngòm trên ngực Vinh.
Khặc!
Một âm thanh khô khốc. Không phải tiếng rên rỉ, mà là một tiếng cười. Trầm đục. Như tiếng đá nứt.
Tướng quân Oán Hồn, trong cơ thể Vinh, bật cười.
“Ngươi nghĩ… ngươi có thể giết một linh hồn… bằng miếng sắt rỉ này sao?”
Bàn tay của Vinh, lạnh buốt như băng, nắm lấy cổ tay tôi, siết chặt. Sức mạnh kinh hoàng, phi nhân tính.
Con dao bị giật khỏi tay tôi.
Clang!
Nó văng vào tường đá, rơi xuống.
Tướng quân (Vinh) đẩy tôi. Tôi đập lưng vào tường hầm mộ, đau điếng.
“Ngươi ngu ngốc!” Tướng quân gầm lên, tiếng nói vang dội trong căn hầm chật hẹp. “Ngươi phá hủy cái lồng. Giờ đây… ta sẽ thoát. Nhưng trước hết… ta sẽ dùng cái xác của ngươi… để ta có thể về làng… và báo thù!”
Tướng quân (Vinh) lao tới. Hai tay bóp chặt cổ tôi.
Tôi không thể thở. Tôi thấy những đốm đen nhảy múa trước mắt.
Tuyệt vọng. Tôi không thể đấu lại sức mạnh này.
Tôi quay đầu. Nhìn vào bộ xương không đầu của Cụ Hảo.
Cụ Hảo. Vị thánh bảo vệ điên loạn.
“Cụ Hảo!” Tôi thét lên, giọng khản đặc vì thiếu dưỡng khí. “Bà nghe không? Tướng quân đang thoát ra! Nó sẽ phá hủy cái làng mà bà đã hy sinh để bảo vệ! Nó sẽ tiêu diệt tất cả những gì bà đã chết để giữ lại!”
“Nó sẽ không chỉ thoát. Nó sẽ chiếm lấy cái xác này và đi! Nó sẽ lấy đầu của bà! Nó sẽ vứt cái xác không đầu của bà ra ngoài kia! Bà có nghe không? Tướng quân… đã thắng rồi!”
Sức mạnh trên cổ tôi bỗng dưng lơi lỏng.
Tướng quân (Vinh) quay đầu lại. Khuôn mặt Vinh nhăn nhúm vì giận dữ, hướng về phía bộ xương.
“Câm! Câm miệng!” Tướng quân gào lên. “Mụ già chết tiệt! Ngươi đã nhốt ta quá lâu!”
Và rồi…
Tôi thấy nó.
Bộ xương. Nằm dưới sàn.
Bàn tay của nó.
Một bàn tay xương xẩu, trắng bệch, từ từ… từ từ co lại.
Và nó vươn ra.
Nó không nhắm vào Tướng quân.
Nó nhắm vào chân của Vinh.
Bàn tay xương sẩu, chậm chạp nhưng dứt khoát, nắm chặt lấy mắt cá chân của Vinh.
Không phải sức mạnh. Mà là một sự giam giữ thiêng liêng.
Tướng quân (Vinh) hét lên. Một tiếng hét không phải của Vinh, không phải của Tướng quân. Một tiếng hét của sự kinh hoàng, của sự bị trói buộc.
“KHÔNG! NGƯƠI LẠI TRÓI TA SAO?”
Tôi được giải thoát. Tôi ngã xuống sàn, ho sù sụ.
Tướng quân (Vinh) cố gắng giật chân ra. Nhưng bàn tay xương xẩu kia, dẫu không có cơ bắp, lại giữ chặt như một cái xiềng xích.
Và rồi, tôi thấy nó.
Một làn khói đen. Dày đặc. Mang mùi sắt rỉ.
Nó không phải khói. Đó là linh hồn.
Nó đang bị ép buộc. Bị ép ra khỏi cơ thể Vinh.
Tướng quân Oán Hồn, một cái bóng khổng lồ, méo mó, bốc lên từ lỗ hổng trên ngực Vinh.
Nó gầm lên một tiếng kinh hoàng. Một tiếng gầm đầy căm hận và thất bại.
Và rồi, cái bóng đó, cái linh hồn đó, lao thẳng lên trần hầm mộ.
RẮC!
Một tiếng nứt.
Linh hồn Tướng quân đã thoát. Thoát khỏi cái xác của Vinh. Thoát khỏi hầm mộ.
Vinh ngã xuống sàn.
Không còn tiếng động. Khuôn mặt Vinh giờ đây bình thản. Anh ta chết rồi. Chết hoàn toàn.
Bộ xương của Cụ Hảo cũng buông lỏng tay. Lại trở về trạng thái bất động.
Tôi là người duy nhất còn sống.
Tôi thở phào. Hoặc tôi nghĩ thế.
Tôi thắng rồi. Tôi đã phá hủy vật trấn yểm, nhưng tôi cũng đã giết được Oán Hồn… ít nhất là, tôi đã buộc nó phải rời khỏi vật chủ của nó.
Tôi vơ lấy con dao găm.
Tôi không dám ở lại.
Tôi đẩy mạnh cánh cửa hầm đã bị hỏng. Ánh sáng mặt trời, yếu ớt nhưng có thật, rọi vào.
Bên ngoài.
Trời đã sáng. Mưa đã tạnh.
Một buổi sáng đẹp trời đến kinh hoàng.
Tôi trườn ra khỏi hầm mộ. Cơ thể tôi đau nhức. Quần áo rách nát, dính đầy bùn và máu.
Tôi nhìn xung quanh.
Căn nhà gác chỉ còn là một đống đổ nát. Những mảnh vụn gỗ và gạch vỡ.
Tôi đứng đó. Cô độc. Giữa hàng ngàn bia mộ.
Và rồi, tôi nghe thấy tiếng động.
Tiếng bước chân.
Tôi quay đầu lại.
Ông Sáu. Đứng ở cuối lối đi, cạnh cổng nghĩa trang.
Và đi cùng ông ta. Là dân làng.
Nhiều người. Họ đứng thành một hàng dài, im lặng.
Họ không chạy trốn. Họ không sợ hãi. Họ đang chờ đợi.
Họ nhìn tôi. Với một ánh mắt… kỳ lạ.
Ông Sáu bước tới. Chậm rãi.
Ông ta không nhìn đống đổ nát. Ông ta chỉ nhìn tôi.
“Cậu… đã thoát được sao?” Giọng ông Sáu trầm xuống.
“Vinh… đã chết.” Tôi nói, giọng tôi khàn đặc, đầy bùn. “Tôi đã giết nó.”
Ông Sáu gật đầu. Ông ta nhìn vào hầm mộ.
“Đã thoát khỏi cái xác.” Ông ta lẩm bẩm.
Rồi ông ta tiến lại gần xác của Vinh, nằm ngay lối vào hầm mộ. Ông ta chạm tay vào cổ Vinh.
“Nó đi rồi.” Ông Sáu quay lại nhìn tôi. Một nụ cười nở trên môi ông ta. Không phải nụ cười vui mừng. Mà là nụ cười của sự thanh thản.
“Cậu đã làm tốt lắm, Lâm.” Ông ta nói. “Cậu đã giữ nó ở trong nghĩa trang này. Dẫu sao, cậu cũng là một người đàn ông dũng cảm. Cậu đã làm tròn bổn phận của mình.”
“Bổn phận?” Tôi cười nhạo. “Ông nói dối. Ông lừa tôi làm vật tế.”
“Không. Ta không lừa cậu.” Ông Sáu lắc đầu. “Ta chỉ không nói hết sự thật. Linh hồn Tướng quân quá mạnh. Nó cần một cơ thể khỏe mạnh, trẻ tuổi, để bám vào. Nếu nó nhập vào một người yếu đuối, nó sẽ chết cùng vật chủ. Nó đã nhập vào Vinh, và Vinh đã giữ nó. Nhưng Tướng quân sẽ không đi xa. Nó chỉ cần một vật chủ mới.”
Ông Sáu tiến đến gần tôi.
“Và cậu, Lâm. Cậu đã chiến đấu với nó. Cậu đã thắng. Cậu đang ở đây. Cậu… là vật chủ hoàn hảo.”
Tôi sững lại.
“Không…”
Tôi lùi lại một bước.
Ông Sáu không đuổi theo. Ông ta chỉ đứng yên, và mỉm cười.
Tôi cảm thấy nó.
Cái lạnh.
Không phải cái lạnh buốt của hầm mộ. Không phải cái lạnh của đứa trẻ Oán Hồn.
Cái lạnh này… nó đến từ bên trong.
Nó bắt đầu từ ngực tôi. Nơi đứa trẻ đã chạm vào.
Nó lan ra. Nhanh chóng.
Tôi cảm thấy nhịp tim tôi đập chậm lại. Cơ bắp tôi căng cứng.
Tôi nhìn xuống. Tay tôi.
Tôi thấy máu của Vinh dính trên tay tôi.
Và rồi, tôi nhìn thấy khuôn mặt Ông Sáu.
Ông ta nhắm mắt lại. Tụng kinh.
Không phải tụng kinh đuổi quỷ.
Tụng kinh… chào đón.
Tôi cảm thấy cơ thể tôi cứng lại. Tôi cố gắng hét lên.
“Cút… ra… khỏi… tao…”
Giọng tôi không phải giọng tôi. Nó trầm đục. Vang vọng.
Như tiếng đá lăn.
Tôi nhìn Ông Sáu.
Ông ta mở mắt ra. Cười mãn nguyện.
“Chúc mừng, Lâm.” Ông ta nói. “Giờ cậu đã là… người trông coi vĩnh viễn của cái nghĩa trang này.”
Tôi cố gắng cử động. Không được.
Tôi nhìn xuống bộ quần áo rách nát của mình. Tôi thấy bàn tay tôi từ từ nhấc lên.
Tôi nhìn về phía cổng làng.
Tôi cảm thấy một cơn giận dữ không tên, một sự khao khát báo thù.
Nhưng đó không phải là cơn giận của Lâm.
Đó là cơn giận của Tướng quân.
Tôi nhìn Ông Sáu.
Và tôi mỉm cười.
Một nụ cười méo mó. Phi nhân tính.
Cái lạnh lan tỏa. Nó không phải là một cảm giác. Nó là một sự tiếp quản.
Tôi không còn là Lâm.
Tôi là Tướng quân.
Tướng quân nhìn Ông Sáu. Nụ cười méo mó của tôi trở nên tĩnh lặng, lạnh lùng.
Giọng nói trầm đục, vang vọng, thoát ra từ cổ họng tôi. “Ngươi đã giữ lời hứa.”
“Chúng tôi luôn giữ lời hứa.” Ông Sáu đáp lại, cúi đầu một cách kính cẩn. Ông ta không nhìn Lâm nữa. Ông ta nhìn Tướng quân.
“Đêm 49… đã kết thúc. Cụ Hảo… đã siêu thoát.”
Tôi gật đầu. Siêu thoát. Cụ Hảo được giải thoát khỏi gánh nặng của cái xác không đầu, giờ đây bà ta là một linh hồn nhỏ bé, vô hại, mãi mãi bị mắc kẹt đâu đó trong những hàng mộ này.
Tôi không còn cảm thấy nỗi sợ hãi hay hối hận của Lâm nữa. Chỉ còn sự lạnh lùng, và một nhiệm vụ.
Nhiệm vụ của Tướng quân.
Ông Sáu đưa cho tôi một cọc tiền. “Tiền lương của cậu. Của Lâm. Và tiền thưởng. Tiền này là của cậu, Tướng quân. Để cậu có thể làm tốt nhiệm vụ của người trông coi.”
Tôi nhận lấy cọc tiền. Không phải vì tôi cần nó. Mà vì đó là một phần của nghi lễ.
“Ngươi… không bao giờ được phép rời khỏi nghĩa trang này.” Ông Sáu nói, giọng cứng rắn. “Chừng nào ngươi còn ở đây, chừng đó làng ta còn bình yên. Nếu ngươi bước ra, lời nguyền sẽ đổ xuống.”
Tôi quay đầu, nhìn cánh cổng nghĩa trang. Một khao khát dữ dội bùng lên. Khao khát trả thù. Khao khát được tự do.
Nhưng ngay sau đó, một lực vô hình đè nén.
Cái Nghiệp.
Tôi bị trói buộc. Không phải bởi lời nguyền của Cụ Hảo, mà bởi chính lòng thù hận và khao khát báo thù của mình. Tôi là Tướng quân, nhưng tôi đã nhập vào một vật chủ bị niêm phong.
Tôi nhìn Ông Sáu. “Mang cái xác này đi.”
Tôi chỉ vào xác Vinh.
Dân làng tiến tới. Họ không sợ hãi nữa. Họ biết, mối đe dọa đã được kiểm soát.
Tôi bước về phía đống đổ nát của căn nhà gác. Nơi trú ẩn cũ kỹ của tôi. Giờ đây nó chỉ là một mớ vụn.
Tôi cúi xuống.
Tôi cảm thấy sức mạnh phi thường trong cơ thể mới này. Sức mạnh của Tướng quân.
Tôi bắt đầu dọn dẹp. Dọn dẹp cái lồng đã bị phá hủy.
Tôi dùng tay trần, nhấc bổng những tấm ván gỗ lớn, những viên đá ong nặng trịch.
Tôi dọn dẹp một cách chậm rãi, tỉ mỉ.
Tôi tìm thấy chiếc chổi rơm cũ kỹ, bị vùi dưới một tấm tôn.
Tôi cầm lấy chổi. Và bắt đầu quét.
Quét những chiếc lá mục rụng. Quét những vết bùn đen. Quét đi dấu vết của cuộc chiến kinh hoàng đêm qua.
Tôi là Tướng quân. Người trông coi.
Trong lúc quét dọn, tôi tìm thấy một thứ bị kẹt giữa hai phiến đá vỡ.
Một mảnh giấy da. Nhỏ. Cháy xém một góc.
Tôi đưa tay ra, nhặt nó lên.
Đó là mảnh giấy cuối cùng của cuốn nhật ký của Vinh. Mảnh giấy mà tôi đã xé ra và châm lửa. Nó đã không cháy hết.
Chỉ còn lại một dòng chữ, viết bằng máu, đã khô đen.
Tướng quân không chỉ muốn báo thù. Hắn muốn được chôn cất lại.
Tôi đứng sững.
Chôn cất lại.
Đó là sự thật cuối cùng.
Tướng quân không phải là một ác quỷ muốn hủy diệt. Hắn là một linh hồn bị ngược đãi, bị chôn vùi trong nhục nhã, bị nguyền rủa.
Hắn không muốn hủy diệt. Hắn muốn được an nghỉ.
Nhưng để được chôn cất lại, tôi phải rời khỏi nơi đây.
Và tôi… không thể.
Tôi nhìn về phía cổng làng. Tôi cảm thấy nỗi khao khát rời đi của Tướng quân, nhưng đồng thời, tôi cảm thấy sự ràng buộc mãnh liệt của cái xác Lâm.
Tôi bị mắc kẹt. Vĩnh viễn.
Tướng quân bị buộc phải làm người trông coi. Người trông coi bị buộc phải giam cầm Tướng quân.
Tôi nhìn lên đồi. Tôi thấy một bóng hình nhỏ bé, mờ nhạt, đứng nhìn tôi từ xa.
Cụ Hảo. Linh hồn đứa trẻ không mắt.
Bà ta không siêu thoát. Bà ta vẫn ở đây.
Bà ta đứng đó, lặng lẽ nhìn tôi quét dọn. Bà ta đã thành công.
Bà ta đã tìm được người thay thế.
Tôi tiếp tục quét.
Tôi đi từ đống đổ nát của nhà gác, đi dọc theo lối đi chính, về phía cổng nghĩa trang.
Tôi thấy Ông Sáu và dân làng đã đi khỏi.
Tôi nhìn về phía cánh cổng sắt cũ kỹ. Trên cổng, có một tấm bảng gỗ nhỏ, vừa được treo lên.
Tôi dừng lại. Đứng dưới trời nắng.
Tôi dùng tay bẩn thỉu, lau lớp bụi trên tấm bảng.
Nét chữ mới tinh, viết bằng sơn đỏ.
CẦN TUYỂN NGƯỜI TRÔNG COI NGHĨA TRANG.
Lương cao. Yêu cầu: Ở lại qua đêm 49.
Vòng lặp. Đã bắt đầu trở lại.
Sớm muộn gì, sẽ có một kẻ khốn khổ khác, tuyệt vọng vì tiền, bước qua cánh cổng này. Sớm muộn gì, tôi sẽ có một người kế nhiệm.
Và tôi sẽ giết anh ta. Hoặc Oán Hồn của Cụ Hảo sẽ giết anh ta. Hoặc Tướng quân (trong tôi) sẽ giết anh ta.
Tất cả đều dẫn đến cùng một kết cục.
Tôi cúi xuống.
Tôi nhặt chùm chìa khóa cũ kỹ mà Ông Sáu đã để lại trên nền đất.
Chùm chìa khóa lạnh buốt.
Tôi bước tới cánh cổng.
Tôi đưa chìa khóa vào ổ khóa.
Cạch.
Tôi khóa cổng lại.
Từ. Bên. Trong.
Sau đó, tôi quay lưng lại.
Tôi đi bộ trở lại. Về phía hàng ngàn bia mộ. Về phía đống đổ nát của căn nhà gác.
Ánh mặt trời chiếu rọi. Nhưng tôi không cảm thấy ấm áp.
Tôi nâng cây chổi rơm lên.
Và bắt đầu quét.
Quét đi lớp sương đã đọng lại trên lối đi.
Người trông coi vĩnh viễn.