Hồn Oan Dưới Mộ: Tiếng Cào Của Người Bị Chôn Sống Giữ Bí Mật Dòng Họ.

Vũ đứng trên bục. Ánh sáng chiếu thẳng vào gương mặt điển trai, sắc sảo của anh. Sau lưng anh là một mô hình kiến trúc khổng lồ, một khu đô thị phức hợp hoàn mỹ, ngập tràn ánh sáng tự nhiên và những mảng xanh. Anh đang nói. Giọng anh tự tin, rành rọt, đầy sức thuyết phục.

“Chúng ta không chỉ xây dựng những bức tường. Chúng ta tạo ra không gian sống. Một không gian hài hòa. Nơi con người được kết nối với thiên nhiên, và quan trọng nhất, nơi họ cảm thấy an toàn.”

Các nhà đầu tư ngồi bên dưới gật gù tán thưởng. Ánh đèn flash của máy ảnh lóe lên. Vũ mỉm cười chuyên nghiệp. Anh ba mươi sáu tuổi, là đỉnh cao của lý trí, của khoa học, của sự thành công đo đếm được bằng bê tông và kính.

Buổi thuyết trình kết thúc trong tiếng vỗ tay vang dội. Vũ bước xuống, nới lỏng chiếc cà vạt lụa đắt tiền. Anh vừa cầm lấy ly rượu vang từ một đối tác thì chiếc điện thoại trong túi áo rung lên.

Màn hình hiển thị hai chữ “Mẹ”.

Anh nhíu mày. Giờ này là giờ làm việc. Mẹ anh hiếm khi gọi vào giờ này, trừ khi có chuyện hệ trọng. Anh ra hiệu xin lỗi, bước ra sảnh lớn, bắt máy.

“Con nghe, mẹ.”

Đầu dây bên kia không phải là lời chúc mừng cho dự án mới. Chỉ có tiếng nấc nghẹn, hoảng loạn.

“Vũ ơi… Hỏng rồi con ơi! Hỏng hết rồi! Bão! Bão đánh sập khu mộ rồi!”

Tim Vũ thắt lại. Anh vẫn cố giữ bình tĩnh. “Mẹ bình tĩnh. Bão nào? Con xem thời sự Sài Gòn không thấy gì lớn. Chỉ là áp thấp.”

“Bão số bốn! Nó không vào đây, nhưng nó đánh một cái gió quật! Tia sét… con ơi, tia sét nó đánh trúng cây long não cạnh mộ cụ Thượng! Đất đá sạt lở hết rồi!”

Giọng bà Nga vỡ òa, run rẩy vì sợ hãi.

“Ngôi mộ… Ngôi mộ cụ Thượng trồi cả lên rồi! Nó… nó chệch hướng rồi Vũ ơi! Tấm bia quay đi đâu rồi! Đại hung! Đại hung rồi con ơi!”

Chiếc xe sang của Vũ rẽ khỏi đường cao tốc, lao vào con đường tỉnh lộ. Tiếng mưa bắt đầu rơi nặng hạt. Con đường về quê lầy lội, khác hẳn với những đại lộ tráng nhựa của Sài Gòn.

Linh, vợ anh, ngồi ở ghế phụ. Cô im lặng suốt cả chặng đường. Đôi mắt cô nhìn chằm chằm vào màn mưa trắng xóa, như thể đang che giấu một nỗi lo âu.

“Chỉ là sạt lở thôi mà. Mẹ lúc nào cũng làm quá lên,” Vũ phá vỡ sự im lặng. Giọng anh bực bội. Anh phải hủy hai cuộc họp quan trọng, trì hoãn một hợp đồng lớn.

Linh quay sang nhìn chồng. Cô là nhà thiết kế nội thất. Cô nhạy cảm với không gian. “Anh đừng nói vậy. Mẹ ở đó một mình. Bà sợ là phải.”

“Sợ cái gì? Sợ một ngôi mộ? Anh là kiến trúc sư. Đất sạt lở thì ta xây lại. Hướng chệch thì ta xoay lại. Đó là vật lý, là kỹ thuật xây dựng, không phải tâm linh.”

Linh thở dài. Cô biết không thể tranh cãi với sự thực dụng của Vũ. “Anh về đó, anh đừng nói câu đó với mẹ. Mẹ sẽ không chịu nổi đâu.”

Cô quay mặt ra cửa sổ. Cô không nói với Vũ một điều. Rằng cô ghét cái không khí ở nhà thờ tổ. Nó cũ kỹ. Nó ẩm mốc. Nó u uất. Và nó luôn khiến cô có cảm giác… như có ai đó đang theo dõi mình từ trong bóng tối. Lần nào về, cô cũng bị bóng đè, ngạt thở.

Căn nhà thờ tổ nằm lọt thỏm giữa một khu vườn rậm rạp, biệt lập với xóm làng. Nó cũ nát và u tịch. Trời nhá nhem tối. Mưa vẫn rơi không ngớt.

Vũ vừa bước xuống xe. Bà Nga đã lao ra từ trong hiên. Bà không che ô. Nước mưa xối xả, làm mái tóc bạc của bà bết dính vào da đầu.

“Vũ! Con về rồi! Về rồi!” Bà túm lấy cánh tay Vũ, run rẩy, như người chết đuối vớ được phao.

“Mẹ, vào nhà đã. Ướt hết rồi.”

“Không! Ra mộ! Ra mộ ngay! Con phải thấy! Con phải thấy ngay!”

Bà Nga kéo Vũ đi. Bà không thèm liếc nhìn Linh. Bà kéo con trai mình sền sệt qua bãi cỏ ướt sũng.

Linh xách va li, lặng lẽ đi theo sau. Cô ngửi thấy một mùi hương lạ, bốc lên từ mặt đất. Mùi của đất ẩm. Mùi của lá cây mục rữa. Và một thứ gì đó… tanh nhẹ. Như mùi bùn ao.

Khu mộ nằm trên một gò đất cao ở cuối vườn. Cây long não cổ thụ, chứng nhân của cả dòng họ, giờ đã tan hoang. Một cành lớn gãy gục, đè sập bức tường rào bằng đá ong.

Nhưng cảnh tượng kinh hoàng nhất là ngôi mộ.

Ngôi mộ của cụ Thượng. Tổ bốn đời. Người khai lập dòng họ. Người mà cả gia tộc này phải thờ phụng, phải dựa vào phúc đức của cụ để sống.

Nó đã bị long ra.

Trận sạt lở đã cuốn trôi một mảng đất lớn bên hông. Nó như một vết thương bị xé toạc. Lớp đất đỏ quạch để lộ ra cái móng đá ong nứt toác bên dưới. Phần tiểu sành màu nâu sẫm, thứ thiêng liêng nhất, giờ trồi hẳn lên mặt đất, nằm chơ vơ.

Toàn bộ cấu trúc nặng nề đó đã bị đẩy nghiêng đi. Tấm bia đá cẩm thạch khắc tên cụ Thượng, thứ luôn phải đặt ở hướng chính Nam… giờ đã bị xoay đi. Nó chệch hẳn về hướng Tây Bắc.

Bà Nga khuỵu xuống nền đất ướt. Bà khóc rống lên. Tiếng khóc ai oán, xé tan màn mưa.

“Hai ngày nữa! Hai ngày nữa là giỗ cụ! Mà giờ thế này! Cụ giận! Cụ quở trách rồi! Cả dòng họ này chết! Chết hết!”

Vũ đứng sững. Nhưng không phải vì sợ hãi như mẹ anh. Anh đang tức giận.

Anh là một kiến trúc sư. Và thứ anh nhìn thấy là một công trình cẩu thả.

“Móng xây quá nông,” anh lẩm bẩm. “Đất nền yếu. Không có giằng bê tông. Xây dựng kiểu này, không sập mới lạ.”

Anh bước tới. Anh xua đám lá mục bám trên bia. Anh nhìn vết nứt.

“Mẹ. Nín đi. Đứng dậy.” Giọng anh cứng rắn. “Mai con gọi thợ.”

Bà Nga ngẩng lên, nước mắt giàn giụa. “Gọi thợ… Gọi thợ làm gì?”

“Xây lại,” Vũ nói dứt khoát. “Con sẽ cho bốc mộ lên. Đổ lại toàn bộ móng bê tông cốt thép. Xây hầm kiên cố. Chống thấm. Rồi đặt tiểu sành xuống. Xoay lại cho đúng hướng phong thủy mẹ muốn. Con sẽ làm nó vững như pháo đài. Bão cấp mười hai cũng không sập được.”

Bà Nga trợn mắt nhìn con trai. Bà đứng bật dậy, như thể bị điện giật.

“Không!” Bà hét lên. “Mày điên à! Không được động thổ! Tuyệt đối không!”

“Nhưng nó hỏng rồi!” Vũ cũng gắt lên. “Nó nứt toác ra rồi! Không xây lại, nó sập luôn thì sao? Mẹ muốn cụ nằm phơi mưa phơi nắng à?”

“Chỉ được đắp lại! Dùng đất sét đắp lại! Che cái vết nứt đó đi!” Bà Nga chỉ tay vào ngôi mộ. “Hai ngày nữa là giỗ. Phải giữ nguyên. Không được để cụ thấy sự xáo trộn! Động thổ bây giờ là đại kỵ! Mày muốn cả nhà này lụi bại hả?”

Cuộc cãi vã không đi đến đâu. Vũ bực bội. Anh cúi xuống, muốn kiểm tra độ sâu của vết nứt, xem kết cấu đá ong bị phá hủy đến đâu.

Anh gạt lớp bùn đất ướt trên mảng đá ong.

Ngón tay anh chạm vào khe nứt.

Một cái lạnh buốt, sắc như dao, xộc thẳng vào da thịt.

Vũ rụt vội tay lại. Một cái lạnh phi tự nhiên. Nó không giống cái lạnh của nước mưa. Nó không phải cái lạnh của đá. Nó lạnh như… băng. Lạnh từ bên trong tảng đá lạnh ra.

Anh đưa tay lên mũi ngửi.

Cái mùi tanh ban nãy. Giờ nó rõ hơn. Mùi của kim loại rỉ sét. Mùi của bùn ao tù đọng hàng thế kỷ.

“Mùi gì kinh thế,” anh lẩm bẩm. Anh cho rằng đó là do đất ẩm, do xác động vật chết bị vùi lấp đâu đó sau cơn bão.

Anh không biết.

Rằng cái lạnh đó. Cái mùi đó.

Nó không đến từ bên ngoài.

Nó đang rỉ ra.

Từ bên dưới.

Từ một nơi đã bị giam cầm quá lâu.

Linh đứng nép mình dưới tán cây ổi cách đó một đoạn. Cô không dám lại gần.

Cô nhìn hai mẹ con Vũ cãi nhau. Nhưng sự chú ý của cô lại va vào một điểm khác.

Khu mộ này nằm trên gò đất cao nhất trong vườn. Theo logic, nước mưa phải chảy dốc xuống dưới.

Nhưng tại sao… đất ở đây lại luôn sũng nước?

Nó không chỉ là vũng nước mưa đọng. Mà là cả một mảng đất, rộng chừng vài chục mét vuông bao quanh mộ, lúc nào cũng ẩm ướt, nhão nhoẹt.

Nó như thể… có một mạch nước ngầm khổng lồ bị dồn nén ngay bên dưới.

Như thể có một cái hồ.

Một cái hồ vô hình.

Đang cố gắng trào lên mặt đất.

Linh rùng mình. Cô muốn rời khỏi nơi này. Ngay lập tức.

Cuối cùng, Vũ đành nhượng bộ.

“Được rồi. Đợi qua ngày giỗ. Xong lễ. Con sẽ tính.”

Anh kéo mẹ mình về nhà. Bà Nga vẫn lẩm bẩm, hoảng loạn. “Phải tạ tội. Phải mời thầy. Phải tạ tội.”

Bóng tối sập xuống. Nhanh như một cái chớp mắt.

Căn nhà thờ tổ chìm vào màn đêm. Tiếng mưa rơi đều đều. Và tiếng côn trùng rỉ rả.

Bữa tối diễn ra trong im lặng. Một sự im lặng nặng nề đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng thức ăn chạm vào bát.

Trên bàn, các món ăn bà Nga nấu vẫn bốc khói. Nhưng không ai thấy ngon miệng.

Bà Nga chỉ ăn vài miếng, rồi buông đũa.

“Ngày mai, mẹ phải lên chùa mời thầy về cúng. Cúng tạ tội,” bà nói, mắt nhìn vào khoảng không.

Vũ đặt mạnh đôi đũa xuống. “Mẹ. Con đã nói rồi. Không có tội lỗi gì ở đây cả. Đó là một tai nạn tự nhiên. Một cơn bão! Mẹ đừng làm mọi thứ rối lên nữa.”

“Tự nhiên?” Bà Nga nhìn thẳng vào mắt con trai. Ánh đèn vàng vọt chiếu lên gương mặt nhăn nheo của bà. “Tại sao bao nhiêu năm không sao? Tại sao nó lại đánh trúng ngay trước ngày giỗ cụ? Tại sao nó lại làm ‘chệch hướng’? Con không hiểu đâu. Cái hướng của mộ tổ là long mạch. Long mạch bị động, cả nhà chết!”

“Mẹ đừng mê tín nữa!”

“Mê tín?” Bà Nga cười gằn, một nụ cười méo xệch. “Cái nhà này, cái sự nghiệp kiến trúc sư của mày, là từ phúc của cụ mà ra. Giờ mày về mày nói tao mê tín?”

Linh vội nắm lấy tay Vũ dưới gầm bàn. “Anh. Đừng cãi nhau với mẹ nữa.”

Cô quay sang bà Nga, cố gắng tỏ ra mềm mỏng. “Mẹ. Con nghĩ Vũ không có ý đó. Chắc chỉ là trùng hợp thôi ạ. Mình cứ lo cúng giỗ cho chu toàn. Xong rồi Vũ sẽ cho thợ sửa lại mộ cẩn thận.”

Bà Nga lườm cô con dâu. “Cô thì biết gì. Cô là người ngoài. Cô không mang họ này. Cô không phải lo gánh nghiệp.”

Câu nói đó như một nhát dao. Linh rụt tay lại. Không khí đặc quánh lại.

Vũ đứng dậy. “Con mệt rồi. Con đi ngủ.”

Anh bỏ lên phòng. Bỏ lại bữa tối dở dang và sự căng thẳng treo lơ lửng.

Căn phòng ngủ cũ kỹ. Mùi ẩm mốc xộc lên từ tấm nệm, từ cái tủ gỗ.

Vũ trằn trọc. Anh không ngủ được. Anh bực bội vì công việc. Bực bội vì sự cố chấp của mẹ. Bực bội vì cái không khí chết tiệt này.

Linh nằm bên cạnh, quay lưng về phía anh. Cô cũng thức. Cô sợ.

Đồng hồ điểm mười hai giờ đêm. Giờ Tý.

Tiếng mưa đã tạnh. Chỉ còn tiếng gió rít qua khe cửa sổ, nghe như tiếng huýt sáo ai oán.

Bỗng nhiên.

Linh cảm nhận được.

Một tiếng động. Rất nhẹ.

Xoạt… Xoạt…

Nó giống như… tiếng của những ngón tay. Đang cào lên một bề mặt thô ráp.

Linh nín thở.

Xoạt… Xoạt…

Âm thanh đó dường như phát ra từ ngay bên ngoài cửa sổ phòng ngủ.

Cô lay nhẹ tay Vũ. “Anh… Anh có nghe thấy gì không?”

Vũ đang bực, anh gắt. “Nghe gì? Tiếng gió chứ gì.”

“Không phải…” Giọng Linh run run. “Như có tiếng… tiếng cào đất. Hay cào tường.”

Vũ lắng tai.

Xoạt. Xoạt. Xoạt.

Giờ thì anh cũng nghe thấy.

Nó đều đặn. Chậm rãi. Như có ai đó đang dùng móng tay. Cào lên bức tường đá ong bên ngoài.

Vũ bật dậy. Anh vớ lấy cây đèn pin để đầu giường.

“Thằng nào trêu?” Anh lao ra khỏi phòng.

Anh bật tung cửa chính. Ánh đèn pin quét một vòng quanh sân.

Không một bóng người.

Chỉ có bãi cỏ ướt sũng. Và những vũng nước mưa đọng lại.

Anh đi vòng ra bức tường bên hông phòng ngủ.

Không có gì. Bức tường đá ong rêu mốc vẫn trơ ra đó.

“Em nghe nhầm rồi,” anh gọi vào. “Chắc là cành cây quẹt vào tường.”

Anh tắt đèn pin.

Nhưng khi anh quay người bước vào nhà.

Ánh đèn phòng khách chiếu xuống sàn nhà lát gạch hoa cũ.

Linh đứng ở cửa. Mặt cô trắng bệch.

Cô không nhìn Vũ. Cô nhìn xuống đất.

Vũ nhìn theo.

Tim anh hẫng một nhịp.

Trên sàn nhà khô ráo.

Là những vệt bùn.

Những vệt bùn đất ướt, đen ngòm.

Chúng không phải là dấu chân. Chúng là những vệt nhỏ, lấm chấm, như dấu tay của một đứa trẻ.

Chúng đi từ cửa chính.

Bò qua phòng khách.

Và dừng lại.

Ngay trước ngưỡng cửa phòng thờ. Nơi đặt bài vị của cụ Thượng.

Cả đêm đó không ai ngủ.

Vũ và Linh ngồi ở phòng khách cho đến sáng. Bà Nga thì ngồi trong phòng thờ. Bà tụng kinh. Tiếng tụng kinh của bà rời rạc và đầy sợ hãi.

Vũ không còn gắt gỏng. Anh sợ.

Cái lý trí của một kiến trúc sư không thể giải thích được những vệt bùn đó. Anh đã lau chúng đi. Nhưng cái lạnh lẽo của chúng dường như vẫn còn bám trên sàn nhà.

Sáng hôm sau. Ngày giỗ.

Không khí trong nhà còn ngột ngạt hơn cả đám tang.

Bà Nga, mắt thâm quầng, cố gắng gượng. Bà bày biện mâm cỗ.

Gà luộc. Xôi gấc. Canh măng. Giò lụa.

Những món ăn thịnh soạn nhất.

Linh phụ bà. Tay cô run. Cô làm rơi cả đĩa muối.

“Đồ hậu đậu!” Bà Nga mắng. “Điềm gở! Toàn là điềm gở!”

Vũ không nói gì. Anh đi ra khu mộ.

Anh đứng nhìn ngôi mộ chệch hướng dưới ánh sáng ban ngày.

Nó im lìm. Tĩnh lặng.

Vết nứt trên đá ong vẫn còn đó.

Anh tự hỏi. Đêm qua. Âm thanh đó. Những vệt bùn đó. Có thật không?

Hay là do anh quá căng thẳng?

“Vũ! Vào cúng! Đến giờ Ngọ rồi!”

Tiếng mẹ anh gọi.

Đúng 12 giờ trưa. Giờ cúng chính.

Vũ bước vào phòng thờ. Mùi nhang khói nồng nặc.

Bà Nga đứng nép vào một bên. Bà không dám đứng chính diện.

“Con là trưởng nam. Con cúng đi,” bà đẩy Vũ lên.

Vũ nhìn mâm cỗ. Con gà luộc ngậm hoa hồng, vàng óng. Bát canh măng bốc khói.

Anh thấy cổ họng mình khô khốc.

Anh châm ba nén hương. Lạy ba lạy.

Anh cố gắng đọc bài văn khấn mà mẹ anh đã dạy.

“Hôm nay, ngày… tháng… năm… Con cháu trưởng nam là Vũ… Cùng vợ là Linh… và mẹ là Nga… Xin được dâng mâm cỗ cúng… Kính lạy cụ Thượng… tổ tiên dòng họ…”

Giọng anh lạc đi.

Anh cảm thấy có một cái gì đó đang quan sát anh.

Không phải từ bài vị.

Mà từ dưới đất.

Anh vội vàng cắm ba nén hương vào bát hương.

Khoảnh khắc đó.

Điều kinh hoàng xảy ra.

Ba nén hương vừa chạm vào tro.

Chúng không cháy.

Chúng bùng lên.

Một ngọn lửa xanh lè, cao vút, như lửa ma trơi.

Ngọn lửa cháy ngược. Từ chân hương, liếm lên trên.

“Á!” Linh hét lên.

Bà Nga há hốc mồm.

Phụt!

Ba nén hương tắt ngấm. Chỉ còn lại ba que tre đen thui, trơ trọi.

Sự im lặng bao trùm.

Và rồi…

Róc rách…

Một tiếng động nhỏ.

Vũ nhìn xuống mâm cỗ.

Con gà luộc.

Con gà vàng óng, đặt trang trọng nhất.

Bỗng nhiên.

Từ bên trong nó.

Một dòng nước đỏ thẫm.

Không phải tiết canh. Mà là một thứ nước đục ngầu, tanh nồng.

Nó rỉ ra.

Từ từ.

Chảy lênh láng ra chiếc đĩa sứ trắng.

Tràn qua đĩa.

Chảy xuống mâm đồng.

Tạo thành một vũng nhỏ.

Linh nôn khan. Cô chạy vội ra ngoài.

Vũ đứng như trời trồng.

Bà Nga lảo đảo. Bà bám vào cạnh bàn thờ. Đôi mắt bà trợn trừng nhìn vũng nước đỏ.

Bà thì thầm. Giọng nói vỡ tan.

“Cụ không về… Cụ không về… Cụ giận rồi…”

Bà ngã quỵ xuống. Bất tỉnh.

“Mẹ!”

Tiếng hét của Vũ xé tan bầu không khí đặc quánh. Anh lao tới, đỡ lấy thân thể mềm oặt của bà Nga. Linh vội vàng chạy lại, mặt cắt không còn giọt máu.

“Vào phòng! Nhanh!” Vũ gầm lên. Anh bế xốc mẹ mình lên. Bà nhẹ bẫng, nhưng cái sức nặng của sự sợ hãi dường như đang ghì cả ba người bọn họ xuống.

Họ đưa bà Nga vào phòng ngủ. Căn phòng cũ kỹ, ám mùi long não và nhang tàn. Vũ đặt bà xuống giường, lay mạnh. “Mẹ! Mẹ! Tỉnh lại! Không có gì cả!”

Nhưng chính Vũ cũng biết mình đang nói dối. Cái mùi tanh nồng của thứ nước đỏ thẫm kia đã xộc thẳng vào mũi anh. Nó bám theo anh. Nó không phải mùi máu gà. Nó là mùi của kim loại rỉ sét. Mùi của đất ẩm hàng thế kỷ. Mùi của ngôi mộ.

Linh đứng ở cửa, run rẩy.

Vũ quay sang, ánh mắt long lên sòng sọc. Anh trút sự bất lực và sợ hãi của mình thành cơn giận dữ. “Em đứng đó làm gì? Dọn cái đó đi! Dọn ngay!”

“Em… em sợ…”

“Dọn! Vứt nó đi! Em muốn mẹ tỉnh dậy và thấy nó nữa à?”

Linh cắn chặt môi. Cô biết không thể cãi. Đây là trách nhiệm. Cô gật đầu, lùi lại.

Vũ ở lại phòng, cố gắng sơ cứu cho mẹ. Anh vỗ vVũ ở lại phòng, cố gắng sơ cứu cho mẹ. Anh vỗ vào má bà.

Linh quay lại phòng thờ.

Cảnh tượng đó còn kinh khủng hơn. Thứ nước đỏ đã đặc quánh lại, đông kết trên mâm đồng, bốc lên một mùi hôi thối nồng nặc. Con gà luộc nằm đó, lạnh ngắt, với cái mỏ há hốc.

Linh cố gắng nín thở. Cô đeo găng tay cao su mà cô mang theo để dọn dẹp. Cô không dám chạm vào con gà. Cô bê nguyên cả cái mâm đồng nặng trĩu. Thứ chất lỏng đó sánh lại, tròng trành.

Cô bước vội ra khỏi nhà. Cô đi vòng ra khu vườn sau, nơi có hố rác. Trời tối nhanh. Ánh sáng duy nhất là ngọn đèn vàng vọt hắt ra từ hiên nhà.

Cô trút tất cả vào hố rác. Con gà, xôi, canh… và cả thứ nước kinh tởm đó.

Khi cô ném cái mâm xuống, nó va vào đá, tạo nên một tiếng “Xoảng” chói tai.

Tiếng động vang vọng trong đêm.

Linh rùng mình. Cô vội vàng quay đi.

Nhưng có một thứ gì đó… níu cô lại.

Cô liếc mắt về phía khu mộ tổ ở cuối vườn.

Dưới ánh trăng mờ ảo, cô thấy.

Hay cô tưởng cô thấy?

Ngay tại vết nứt của ngôi mộ. Lớp đất bùn xung quanh đó.

Nó đang… phập phồng.

Rất nhẹ. Như đang thở.

Như mặt đất đang co bóp, hút lấy, thưởng thức món lễ vật vừa bị vứt bỏ.

Linh hét lên một tiếng. Cô không dám nhìn nữa. Cô chạy thục mạng vào nhà, khóa chặt cửa lại.

Trong phòng, bà Nga đã tỉnh.

Nhưng đó không phải là mẹ của Vũ nữa.

Bà không khóc lóc, không la hét.

Bà ngồi dậy, dựa lưng vào thành giường. Đôi mắt bà mở trừng trừng, nhìn vào một góc tối của căn phòng. Bất động.

“Mẹ…” Vũ thở phào. “Mẹ làm con sợ chết khiếp.”

Anh đưa ly nước cho bà.

Bà Nga không nhận. Bà không liếc nhìn anh.

Bà bắt đầu lẩm bẩm.

“Nó biết rồi… Nó biết rồi…”

“Ai biết cái gì?” Vũ gắt. “Mẹ! Mẹ nói rõ xem nào! Cụ giận cái gì? Tại sao lại thế?”

Bà Nga đột ngột quay sang nhìn con trai. Ánh mắt bà đầy kinh hoàng. “Đừng… Đừng hỏi nữa…”

Bà túm lấy tay Vũ, móng tay cắm sâu vào da thịt anh. “Đừng động vào mộ. Nghe mẹ. Tuyệt đối không được động vào. Đắp nó lại. Đắp lại như cũ.”

“Nhưng nó hỏng rồi! Nó…”

“ĐẮP LẠI!” Bà hét lên. “Nếu mày còn muốn sống! Nếu mày muốn cái nhà này yên! Đắp nó lại! Đừng để nó ra!”

“Ra? Ai ra?”

Bà Nga không trả lời. Bà hất tay Vũ ra. Bà co người lại. Bà trùm chăn kín đầu, chỉ còn phát ra tiếng lẩm bẩm đều đều, như tiếng tụng kinh, như tiếng khóc than.

Linh đứng ngoài cửa chứng kiến tất cả. Nỗi sợ hãi trong cô dâng lên.

Đêm đó, ngôi nhà như một cái hầm mộ.

Vũ không thể đưa mẹ mình đi bệnh viện. Anh cũng không thể rời đi.

Anh nhận ra một sự thật còn kinh khủng hơn.

Anh thử gọi điện thoại.

Không có tín hiệu. “Không có dịch vụ”.

Anh bật điện thoại Linh. Cũng vậy.

“Chắc do bão làm hỏng trạm phát sóng,” anh tự trấn an.

Anh ra ngoài, kiểm tra chiếc xe. Chỉ cần nổ được máy, sáng mai anh sẽ đưa mẹ và Linh rời khỏi đây. Rời khỏi nơi quỷ quái này.

Anh ngồi vào ghế lái. Cắm chìa khóa.

Vặn.

Tiếng “rẹc rẹc” khô khốc. Động cơ cố gắng gầm lên. Rồi tắt ngấm.

Anh thử lại.

Rẹc… rẹc…

Chiếc xe chết hẳn.

“Chết tiệt!” Vũ đấm vào vô lăng.

Anh mở nắp capo. Anh dùng đèn pin điện thoại soi vào.

Tim anh gần như ngừng đập.

Bình ắc quy. Hai đầu cực của ắc quy.

Chúng không bị lỏng.

Chúng bị bao phủ bởi một lớp… bùn đen.

Một lớp bùn sệt, đặc quánh, có mùi tanh nồng, y hệt như thứ bùn đất ở ngôi mộ, y hệt như thứ nước rỉ ra từ con gà.

Nó như một loài nấm mốc sống, đã ăn mòn toàn bộ dây cáp. Lớp đồng bên trong đã bị oxi hóa, chuyển thành màu xanh lét.

Chiếc xe đã bị phế bỏ.

Vũ lùi lại. Anh đóng sập nắp capo.

Lý trí của anh, sự tự tin của một kiến trúc sư, đã hoàn toàn sụp đổ.

Họ bị nhốt.

Không điện thoại. Không xe cộ. Bị cô lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

Vũ và Linh không dám ngủ trong căn phòng đêm qua đã có vệt bùn. Họ cũng không dám vào phòng mẹ. Bà Nga đã khóa trái cửa từ bên trong. Tiếng lẩm bẩm của bà vẫn đều đặn vọng ra.

Họ ngồi ở bộ bàn ghế phòng khách. Cả hai đều thức trắng.

Vũ cầm một cây gậy sắt, là cái chốt cửa cũ. Linh thì ôm chặt một tượng Phật Di Lặc bằng gỗ mà cô tìm thấy trên tủ.

Không ai nói với ai câu nào.

Họ chỉ nghe.

Nghe tiếng gió rít ngoài kia.

Nghe tiếng bà Nga lẩm bẩm trong phòng.

Và rồi…

Xoạt… Xoạt… Xoạt…

Nó lại đến.

Linh giật nảy mình, đưa tay lên miệng.

Vũ đứng phắt dậy. Anh giơ cây gậy lên.

Tiếng cào.

Nó không còn ở bên ngoài cửa sổ.

Nó không ở trên tường.

Lần này…

Nó ở ngay trong nhà.

Xoạt… Xoạt… Xoạt…

Âm thanh phát ra dồn dập.

Từ phía phòng thờ. Cánh cửa gỗ lim đóng kín.

Vũ và Linh nhìn nhau.

Bên trong phòng thờ chỉ có bàn thờ, bài vị, bát hương. Không thể có ai trong đó.

Xoạt… Xoạt…

Tiếng cào như móng tay của một con thú lớn. Đang cào điên loạn vào mặt trong của cánh cửa.

“Cái… cái gì trong đó vậy…” Linh khóc thét.

“Suỵt!” Vũ ra hiệu. Anh rón rén bước tới.

Anh áp tai vào cánh cửa gỗ dày.

Xoạt! XoLET!

Một tiếng cào mạnh, như muốn xé toạc cánh cửa. Vũ ngã ngửa ra sau.

Và rồi.

Tiếng cào dừng lại.

Một sự im lặng nặng nề.

Vũ nín thở.

Bỗng nhiên.

Một âm thanh khác.

Thịch.

Thịch.

Thịch.

Một âm thanh nặng nề. Như có ai đó đang dùng một vật rất nặng. Đập vào cửa.

Nhưng không phải.

Nó giống như… tiếng cái bàn thờ bằng gỗ gụ, nặng hàng trăm ký.

Đang bị nhấc lên… rồi đập xuống sàn.

Thịch!

Đang bị xê dịch.

Thịch!

Đang bị đẩy.

Nó đang tiến về phía cửa!

“Vũ! Chạy đi anh!” Linh kéo tay chồng.

Nhưng Vũ đứng sững. Nỗi sợ hãi đã bị cơn thịnh nộ lấn át.

“Đây là nhà tao!” Anh gầm lên, giơ cây gậy sắt. “Dù là cái thá gì. Cút ra!”

Anh lấy đà. Anh định phá cửa.

“Đừng!” Linh gào lên. “Anh ơi, đừng mở! Mẹ dặn không được động!”

Vũ khựng lại.

Chính khoảnh khắc đó.

Mọi âm thanh dừng lại.

Cả tiếng “thịch thịch”. Cả tiếng “xoạt xoạt”.

Căn nhà im phăng phắc.

Một sự im lặng còn đáng sợ hơn cả tiếng động.

Vũ và Linh đứng bất động.

Và rồi.

Từ khe cửa bên dưới.

Một dòng nước đen.

Đặc sệt.

Trào ra.

Nó không chảy nhanh. Nó từ từ bò ra. Như một con đỉa khổng lồ.

Nó là bùn. Nó là thứ nước từ con gà. Nó là lớp cặn bám trên ắc quy.

Nó có mùi của ngôi mộ. Mùi của sự uất hận.

Dòng chất lỏng đen ngòm đó bò qua ngưỡng cửa, lan ra sàn nhà, tiến về phía chân Vũ.

Nó dừng lại cách mũi giày anh vài centimet.

Như thể đang chào hỏi.

Như thể đang cảnh cáo.

Rằng nó đã ở đây.

Trong chính căn nhà này.

Vũ lùi lại, kéo Linh ra sau. Anh giơ cây gậy sắt, chĩa vào dòng chất lỏng đen ngòm. Tim anh đập như trống trận, đập vào lồng ngực. Anh đã từng đối mặt với những công trình sụp đổ, với những chủ đầu tư giận dữ. Nhưng anh chưa bao giờ đối mặt với một thứ… không thể giải thích.

Dòng bùn đen dừng lại. Nó không tiến thêm. Nó nằm đó, phập phồng nhẹ trên sàn gạch, như một sinh vật sống đang đánh hơi.

“Nó… nó là cái gì…” Linh nức nở.

“Im đi!” Vũ rít lên. Anh không muốn nghe thêm bất cứ sự sợ hãi nào. Anh cần lý trí.

Anh dậm mạnh chân xuống sàn, ngay cạnh mép vũng bùn. “Cút!”

Một điều kỳ lạ xảy ra.

Như thể bị âm thanh làm giật mình, dòng bùn co rụt lại. Nó không chảy ngược vào phòng thờ. Nó… chìm xuống.

Nó rút thẳng xuống sàn gạch. Như thể sàn nhà là một tấm bọt biển. Nó chìm qua các kẽ gạch, lặn vào nền móng của căn nhà. Trong vài giây, sàn nhà lại khô cong.

Chỉ còn lại một vệt ố mờ, và cái mùi tanh nồng, hôi thối của bùn đất.

Vũ sững sờ. Anh dùng cây gậy chọc chọc vào kẽ gạch. Nó cứng ngắc. Không có lỗ hổng.

“Không thể nào…”

Anh nhìn lên. Căn nhà im phăng phắc. Tiếng lẩm bẩm của bà Nga cũng đã ngừng.

Một sự im lặng tuyệt đối. Chết chóc.

Vũ biết, đêm nay họ sẽ không thể rời khỏi phòng khách. Anh kéo cái tủ chè nặng trịch, chặn ngang cửa phòng thờ. Anh và Linh ngồi co ro trên bộ bàn ghế, cây gậy sắt nằm ngang đùi Vũ. Cả hai đều mở to mắt, nhìn chằm chằm vào cánh cửa, chờ đợi.

Chờ đợi bất cứ điều gì. Tiếng cào. Tiếng đập. Hay dòng bùn đen đó trào ra một lần nữa.

Nhưng không có gì xảy ra.

Sự tra tấn của im lặng còn đáng sợ hơn cả âm thanh.

Bình minh cuối cùng cũng đến.

Những vệt sáng xám xịt đầu tiên lọt qua khe cửa. Chưa bao giờ Vũ thấy ánh sáng ban ngày lại quý giá đến thế. Nó giống như không khí sau khi bạn vừa trồi lên từ mặt nước.

Cả hai đều kiệt sức.

Vũ đứng dậy. Cơ thể anh đau nhức.

“Em ở đây,” anh nói với Linh. “Khóa cửa lại. Đừng đi đâu.”

“Anh… anh đi đâu?”

“Kiểm tra.” Giọng Vũ khàn đặc. “Kiểm tra xem mẹ thế nào. Và kiểm tra xem… có đường nào ra khỏi đây không.”

Linh gật đầu. Cô không còn sức để khóc.

Vũ cầm cây gậy sắt. Anh đi về phía phòng bà Nga.

Cửa phòng vẫn khóa trái.

Anh gõ cửa. “Mẹ. Mở cửa. Con đây.”

Không có tiếng trả lời.

Anh gõ mạnh hơn. “Mẹ! Mẹ có trong đó không?”

Vẫn im lặng.

Nỗi sợ hãi tồi tệ nhất dâng lên trong anh. “Mẹ!”

Anh lùi lại, lấy đà. Anh dùng hết sức, vai thúc vào cánh cửa gỗ.

Một lần. Hai lần.

Rầm!

Cánh cửa bật tung.

Nhưng căn phòng… trống rỗng.

Chiếc giường vẫn còn nguyên. Cái chăn bị vứt sang một bên. Cửa sổ mở toang.

“Mẹ! Mẹ ơi!”

Vũ lao ra cửa sổ. Anh nhìn xuống bãi cỏ ướt sương bên dưới. Không có dấu vết. Bà Nga đã biến mất.

Anh quay cuồng. Bà đã đi đâu? Giữa đêm?

Anh chạy ra ngoài sân. “Mẹ!”

Không một tiếng đáp lại. Chỉ có tiếng chim chóc buổi sáng.

Linh cũng chạy ra. “Có chuyện gì vậy anh?”

“Mẹ mất rồi. Mẹ không có trong phòng.”

Anh chạy vòng quanh nhà. Anh nhìn vào nhà kho, nhà bếp, nhà vệ sinh.

Không một dấu vết.

Anh chạy ra khu vườn.

Và anh dừng lại.

Anh đứng trước khu mộ tổ.

Ngôi mộ vẫn nằm đó, chệch hướng, tan hoang.

Và bà Nga đang ở đó.

Bà không đứng. Bà đang quỳ.

Bà quỳ gối ngay trước vết nứt của ngôi mộ. Hai tay bà chắp lại. Miệng bà vẫn đang lẩm bẩm.

“Mẹ!” Vũ thở phào, vừa giận vừa nhẹ nhõm. Anh chạy tới. “Mẹ làm cái gì ở đây vậy? Mẹ làm con sợ chết khiếp!”

Anh nắm lấy vai mẹ.

Bà Nga từ từ quay đầu lại.

Đó là một gương mặt mà Vũ sẽ không bao giờ quên.

Đôi mắt bà vô hồn. Tròng trắng dã.

Miệng bà há ra.

Và từ trong miệng bà.

Là đất.

Đầy ắp đất bùn.

Thứ đất đen ngòm, ướt sũng. Nó trào ra từ khóe miệng, chảy xuống cằm, dính bết lên bộ quần áo bà ba.

Bà không còn lẩm bẩm nữa. Bà đang… nhai.

Bà đang ăn đất.

Ăn chính thứ đất bùn từ ngôi mộ.

“Không…” Linh hét lên, ngã khuỵu xuống.

Vũ như hóa đá.

Bà Nga nhìn con trai. Bà giơ một nắm đất lên. Nắm đất ướt, dính đầy rễ cây mục rữa.

Bà đưa nó về phía Vũ.

Giọng bà khàn đặc, không phải tiếng người.

“Ăn đi… con…”

“Ăn đi… tạ tội…”

Vũ hét lên. Anh lùi lại, vấp ngã.

Bà Nga không đuổi theo. Bà lại quay về phía ngôi mộ. Lại bốc một nắm đất khác. Lại nhét vào miệng. Và nhai. Chậm rãi. Đều đặn.

Vũ kéo Linh. “Vào nhà! Vào nhà ngay!”

Họ chạy vào nhà, khóa chặt cửa chính. Cả hai dựa lưng vào cửa, thở dốc.

“Bà ấy… bà ấy điên rồi…” Linh run rẩy. “Chúng ta phải đi. Chúng ta phải đi khỏi đây!”

“Đi bằng gì?” Vũ hét lên. “Xe hỏng! Điện thoại không có! Em muốn chúng ta cuốc bộ mười cây số đường rừng à?”

“Vậy chúng ta làm gì?”

Vũ cố gắng hít thở. Lý trí. Anh cần lý trí.

“Điện. Phải có điện. Mẹ nói bão làm hỏng trạm phát sóng. Nhưng điện lưới trong nhà vẫn còn. Đèn vẫn sáng. Nếu anh có thể… nếu anh có thể… tìm xem có cái ổ cắm điện thoại bàn nào không. Nó chạy bằng đường dây riêng. Có thể nó vẫn hoạt động.”

Đó là một hy vọng mong manh.

Anh nhớ ra. Trong căn phòng kho. Nơi đặt cầu dao tổng. Có một cái điện thoại bàn cũ kỹ.

“Em ở đây.” Anh giao cho Linh cây gậy sắt. “Chặn cửa lại. Đừng mở cho bất cứ ai. Kể cả mẹ.”

Anh đi về phía nhà kho.

Căn nhà kho nằm ở cuối dãy nhà, nối liền với bếp. Nó tối tăm và đầy mạng nhện.

Cầu dao tổng nằm trong một cái hộp sắt cũ kỹ, rỉ sét, gắn trên tường.

Và bên cạnh nó. Đúng như anh nhớ. Một cái điện thoại bàn màu kem, phủ đầy bụi.

Tim Vũ đập nhanh. Anh nhấc ống nghe lên.

Anh áp vào tai.

Không có tiếng “tút tút”.

Chỉ có một âm thanh.

Róc rách… róc rách…

Như tiếng nước chảy.

Như tiếng thì thầm.

Cái âm thanh quen thuộc.

Vũ ném ống nghe xuống. Nó vỡ tan trên sàn xi măng.

Anh nhận ra. Cái thứ đó. Nó không chỉ ở trong phòng thờ. Nó không chỉ ở trong ắc quy. Nó đang ở trong… đường dây. Nó đang ở trong hệ thống của căn nhà.

Sự sợ hãi nhường chỗ cho một sự tò mò bệnh hoạn.

Cầu dao tổng.

Nếu nó ở trong dây điện thoại… liệu nó có ở trong dây điện?

Cái lạnh buốt sống lưng.

Đèn trong nhà vẫn sáng.

Vũ nhìn cái hộp cầu dao. Nó được chốt bằng một cái lẫy sắt.

Anh nuốt nước bọt.

Từ từ.

Anh gạt cái lẫy.

Anh mở cánh cửa sắt rỉ sét ra.

Thứ đầu tiên xộc vào mũi anh.

Không phải mùi ozon của điện.

Là mùi tanh.

Mùi bùn. Mùi của ngôi mộ.

Và thứ bên trong.

Nó không phải là những công tắc đen sì, cứng nhắc.

Nó không phải là dây đồng.

Nó là một khối bầy nhầy.

Một búi tóc rối.

Một búi tóc đen kịt, khổng lồ, quấn chặt lấy các công tắc, các cầu chì.

Nó vẫn còn ướt.

Và nó dính đầy thứ bùn đen sền sệt.

Búi tóc đó đang… thở.

Vũ nhìn thấy nó phập phồng.

Nó như trái tim của căn nhà. Một trái tim bệnh hoạn.

Và nó đang giữ cho đèn sáng.

Nó đang cho phép họ nhìn thấy.

Nó đang chơi đùa.

Vũ không hét lên. Anh chỉ đứng đó. Hoàn toàn tê liệt.

Anh nhận ra. Mọi thứ anh biết. Mọi quy luật vật lý. Đã không còn tồn tại ở đây.

Anh đưa tay. Run rẩy.

Anh muốn chạm vào nó.

Anh muốn biết nó có thật không.

Ngón tay anh chỉ còn cách búi tóc vài centimet.

Bỗng nhiên.

Búi tóc co giật.

Như thể nó cảm nhận được anh.

Nó siết lại.

Tách! Tách! Tách!

Tất cả các cầu dao đồng loạt nhảy.

Đèn trong nhà kho phụt tắt.

Vũ nghe thấy tiếng Linh hét lên từ phòng khách. “Anh ơi! Đèn tắt rồi!”

Toàn bộ căn nhà chìm vào bóng tối.

Giữa ban ngày.

Nhưng bầu trời bên ngoài cũng đột ngột xám xịt. Mây đen kéo đến. Nhanh một cách phi tự nhiên.

Như thể ánh sáng đã bị rút đi.

Bên trong nhà kho tối đen như mực.

Vũ chỉ nghe thấy tiếng thở của mình.

Và tiếng “róc rách” phát ra từ cái hộp cầu dao.

Tiếng thì thầm.

Nó đang cười.

Bóng tối sập xuống.

Nó không phải là bóng tối bình thường của một căn nhà bị ngắt điện. Đây là một bóng tối đặc quánh, hữu hình. Nó như một lớp nhung dày, bịt kín mắt, mũi, và cả lỗ tai.

Vũ đứng chết trân trong nhà kho. Mùi tanh nồng từ hộp cầu dao xộc lên, nồng nặc hơn trong bóng tối. Anh không còn nhìn thấy búi tóc, nhưng anh “cảm thấy” nó. Cảm thấy nó đang phập phồng, đang quan sát anh.

“Anh Vũ! Anh Vũ! Anh ở đâu?”

Tiếng Linh la hét thất thanh từ phòng khách. Tiếng hét của cô bị bóp nghẹt, như thể bị bóng tối nuốt chửng.

Tiếng hét đó kéo Vũ ra khỏi sự tê liệt.

“Anh đây! Đứng yên! Đừng di chuyển!” Anh gầm lên.

Anh quay người, cố gắng nhớ lại lối ra. Tay anh quờ quạng. Anh vấp phải một cái bao tải cũ. Anh ngã dúi dụi.

“Rầm!”

Tiếng động vang lên khô khốc.

Và ngay lập tức, một âm thanh khác đáp lại.

Xoạt… Xoạt… Xoạt…

Nó không còn ở trong phòng thờ. Nó không còn ở ngoài vườn.

Nó ở ngay bên ngoài cửa nhà kho.

Tiếng cào.

Nó biết anh ở đây.

Vũ nín thở. Anh bò lùi, lưng đụng vào bức tường ẩm ướt.

Xoạt… Xoạt…

Tiếng cào di chuyển. Dọc theo bức tường. Như thể nó đang đi tuần.

“Anh ơi! Mở cửa! Anh Vũ!” Linh đang đập cửa chính.

“Đừng! Em điên à! Đừng ra ngoài!” Vũ hét lên.

“Bà ấy! Mẹ anh! Bà ấy đang cào cửa! Anh ơi!”

Tim Vũ như ngừng đập.

Xoạt… Xoạt…

Tiếng cào bên ngoài nhà kho. Và tiếng cào ở cửa chính.

Chúng ở khắp mọi nơi.

Vũ biết anh không thể ở đây. Anh phải ra với Linh.

Anh hít một hơi thật sâu. Anh cầm lấy một cái cuốc nhỏ dùng để làm vườn, thứ anh vừa vấp phải.

“Linh! Nghe anh nói! Em chạy vào phòng ngủ! Cái phòng hôm qua! Khóa trái cửa lại! Ngay bây giờ!”

“Em không… em không thấy đường…”

“Bò! Dùng tay dò tường! Nhanh lên!”

Anh nghe thấy tiếng nức nở của Linh, rồi tiếng lồm cồm bò trên sàn gạch.

Anh phải đánh lạc hướng nó.

“Này!” Anh hét vào bóng tối của nhà kho. “Tao ở đây này!”

Anh dùng cái cuốc, đập mạnh vào bức tường.

“Ầm!”

Tiếng cào bên ngoài nhà kho dừng lại.

Một giây im lặng.

Và rồi…

RẦM! RẦM! RẦM!

Một thứ gì đó đang đập vào cửa nhà kho. Không phải tiếng cào. Mà là tiếng thúc. Như thể có ai đó đang dùng cả thân mình để phá cửa.

Là bà Nga.

Vũ biết.

Cánh cửa gỗ mỏng manh bắt đầu nứt gãy.

“Mẹ! Dừng lại!” Anh vô vọng gào lên.

RẦM!

Một mảng gỗ vỡ ra. Một bàn tay thò vào.

Một bàn tay trắng bệch, dính đầy bùn đen.

Vũ không còn lựa chọn. Anh giơ cái cuốc lên. Anh nhắm vào bức tường đối diện. Đó là bức tường thông ra bếp. Nó được xây bằng gạch táp lô cũ kỹ.

Anh dùng hết sức bình sinh, bổ cái cuốc vào tường.

Vớp gạch vữa văng ra.

“BỐP!”

Anh tạo ra một lỗ hổng. Anh đập tiếp. Anh không quan tâm đến tiếng động. Anh chỉ cần một lối thoát.

RẦM!

Cánh cửa nhà kho bị phá tung.

Bóng bà Nga lảo đảo bước vào.

Bà ta đứng đó, trong bóng tối, chỉ là một hình khối đen hơn. Nhưng Vũ ngửi thấy bà. Mùi đất. Mùi tử khí.

Bà ta lao về phía anh.

Vũ xoay người, lách qua lỗ hổng anh vừa tạo ra. Anh ngã sõng soài ra sàn bếp.

Anh bò dậy, chạy thục mạng về phía phòng khách.

“Linh! Em vào phòng chưa?”

“Rồi! Em khóa rồi!” Tiếng Linh vọng ra từ phòng ngủ.

Vũ chạy tới cửa phòng ngủ. Anh chưa kịp thở.

RẦM!

Bà Nga lao ra từ bếp. Bà ta di chuyển nhanh một cách phi tự nhiên. Bà ta không còn là một bà già sáu mươi tuổi. Bà ta là một con thú.

Bà ta thấy Vũ. Bà ta gầm lên một tiếng. Một tiếng gầm không phải của con người.

Bà ta lao tới.

Vũ vội vàng mở cửa phòng ngủ, lách vào trong, và đóng sầm cửa lại. Anh và Linh cùng nhau gài cái chốt sắt cũ kỹ.

Ngay lập tức.

RẦM! RẦM! RẦM!

Bà Nga đang thúc vào cửa.

Cánh cửa gỗ đặc run lên bần bật.

“Bà ấy… bà ấy muốn giết chúng ta…” Linh khóc nấc.

Vũ dựa lưng vào cửa. Mồ hôi anh ướt đẫm. Anh thở hổn hển. Cây cuốc vẫn nắm chặt trong tay.

Họ an toàn. Tạm thời.

Nhưng họ bị nhốt trong một căn phòng. Và bên ngoài, là một thứ gì đó… đang săn lùng họ.

Bóng tối bao trùm. Tiếng đập cửa không ngớt.

Vũ và Linh ngồi co ro trong góc phòng.

Thời gian trôi đi. Họ không biết là bao lâu. Một giờ? Hay ba giờ?

Tiếng đập cửa dừng lại.

Căn nhà lại chìm vào im lặng.

Linh ngẩng đầu lên. “Bà ấy… đi rồi à?”

“Anh không biết,” Vũ thì thầm. Anh rón rén bò tới cửa, áp tai vào.

Không một tiếng động.

Nhưng Vũ không cảm thấy nhẹ nhõm. Sự im lặng này còn đáng sợ hơn. Nó có nghĩa là bà ta đang làm gì đó khác.

Hay nó đang làm gì đó khác.

“Chúng ta không thể ngồi đây chờ chết,” Vũ nói. “Chúng ta phải biết mình đang đối mặt với cái gì.”

“Ý anh là sao?”

“Cái nhà này. Dòng họ này. Mẹ anh… bà ấy biết điều gì đó. Bà ấy sợ hãi. Bà ấy nói về ‘tạ tội’. Tội gì?”

Vũ nhìn quanh phòng. Đây là phòng ngủ cũ của bố mẹ anh. Giờ dùng cho khách.

Một cái tủ quần áo bằng gỗ gụ. Một cái bàn trang điểm cũ. Và một cái giường.

“Tìm đi,” Vũ ra lệnh. “Tìm bất cứ thứ gì. Giấy tờ. Sổ sách. Bất cứ thứ gì có thể cho chúng ta biết chuyện gì đang xảy ra.”

Lý trí của anh đã quay trở lại, nhưng không phải lý trí của một kiến trúc sư. Mà là lý trí của một kẻ sinh tồn.

Cả hai bắt đầu lục lọi trong bóng tối. Họ dùng tay để “nhìn”.

Linh mở cái tủ quần áo. Toàn là quần áo cũ, chăn mền. Mùi ẩm mốc xộc lên.

Cô sờ vào đáy tủ.

Có một xấp giấy. Cứng.

“Anh. Hình như là… album ảnh.”

Vũ chộp lấy. Anh bật màn hình điện thoại. Nó sắp hết pin. Chỉ còn 3%. Nhưng ánh sáng yếu ớt đó đủ để họ nhìn.

Đó là những tấm ảnh cũ. Đen trắng.

Bố anh. Mẹ anh thời trẻ. Và… một người đàn ông mặc áo dài a, đeo huân chương.

“Là cụ Thượng,” Vũ nhận ra. Tấm ảnh thờ trên bàn thờ.

Nhưng bên dưới những tấm ảnh, là một thứ khác.

Một cuốn sổ. Bìa da đã mục nát.

Linh cầm lấy. “Đây là… gia phả.”

Vũ giật lấy. Anh lật từng trang. Những cái tên. Những ngày tháng.

“Tổ bốn đời. Cụ Thượng. Nguyễn Văn Vượng. Lấy bà Cả. Đẻ ra… ông nội anh. Rồi đến bố anh. Rồi đến anh.”

“Chỉ có… một vợ à?” Linh hỏi.

“Ừm. Gia phả ghi vậy.”

Vũ lật tiếp. Những trang cuối cùng. Chúng bị dính lại với nhau. Như thể bị thấm nước.

Linh dùng móng tay. Cô cẩn thận gỡ chúng ra.

Đó là một trang bị xé dở.

Nó không phải là gia phả. Nó giống như một trang nhật ký cũ. Nét mực đã mờ.

“…Oan nghiệt. Đất này dữ. Đêm nào cũng kêu…”

Vũ đọc to.

“…Nó không đi. Nó bị nhốt. Cụ Vượng… đã làm một việc tày trời…”

“Cụ Vượng là cụ Thượng?” Linh run rẩy.

“Đúng.”

“…Dùng phúc của con cháu để trấn. Dùng vinh quang để đè lên oán hận. Nhưng…”

Trang giấy bị xé mất phần còn lại.

Vũ lật đến trang cuối cùng của cuốn sổ.

Một nét bút khác. Mới hơn. Dường như là của bà Nga.

Được viết bằng bút bi xanh, nguệch ngoạc, như thể viết trong lúc hoảng loạn.

“Cứ đến ngày giỗ. Nó lại tìm về. Năm nào cũng vậy.”

“Nước… Nước ở hồ Bà Ba.”

“Nó đói. Phải cúng. Phải cho nó ăn. Nếu không nó sẽ đòi mạng.”

“Hồ Bà Ba?” Linh thì thầm. “Bà Ba là ai?”

Vũ lắc đầu. “Anh không biết. Trong gia phả không có ai tên Bà Ba.”

Anh nhớ lại. Cái gò đất ở khu mộ. Nơi Linh nói luôn ẩm ướt. Nơi bà Nga đang quỳ ăn đất.

“Cái hồ… cái hồ ở khu mộ…”

Bỗng nhiên.

Tiếng lẩm bẩm của mẹ anh lại vang lên.

Nhưng lần này.

Nó không ở ngoài cửa.

Nó ở ngay trên đầu họ.

“Mẹ ơi… con đói…”

Vũ và Linh ngẩng phắt lên.

Tiếng lẩm bẩm. Tiếng cào.

Xoạt… Xoạt…

Nó đang ở trên gác mái. Ngay phía trên trần phòng ngủ.

Bà ta đã trèo lên gác mái.

Và bà ta đang bò.

Bò lổm ngổm ngay trên đầu họ.

“Nó… nó biết chúng ta ở đây…” Linh bưng miệng.

Xoạt… Xoạt…

Tiếng bò dừng lại. Ngay chính giữa căn phòng.

Một giây im lặng.

Và rồi…

Tí tách…

Một giọt nước.

Rơi xuống từ trần thạch cao.

Rơi xuống ngay giữa sàn nhà.

Không phải nước.

Nó đặc sệt.

Nó đen ngòm.

Là thứ bùn đó.

Nó đang rỉ qua trần nhà.

Một giọt. Rồi hai giọt.

Bà ta đang ở trên đó. Và bà ta… đang chảy.

“Không…” Vũ lùi lại.

Cái trần thạch cao bắt đầu võng xuống. Nó không chịu nổi sức nặng.

“Tránh ra!” Vũ kéo Linh vào góc tường.

RẦM!

Trần nhà vỡ tung.

Bụi, thạch cao, và một khối bầy nhầy đen ngòm rơi xuống.

Không phải bà Nga.

Đó là một khối đất bùn khổng lồ. Và bên trong nó… quấn đầy tóc.

Nó rơi xuống đúng vị trí cái giường. Cái giường gãy rụm.

Và từ trong khối bùn đó.

Bà Nga lồm cồm bò ra.

Toàn thân bà ta trần trụi, và phủ kín một lớp bùn đen. Chỉ còn tròng mắt trắng dã.

Bà ta ngẩng đầu. “Nhìn” về phía Vũ và Linh.

Bà ta há miệng.

Và bà ta gào lên. Một tiếng gào xé nát màn đêm.

Tiếng gào xé nát màng nhĩ. Nó không phải âm thanh của con người. Nó là tiếng rít của đất bùn, tiếng gào của oán hận bị dồn nén hàng thế kỷ.

Bà Nga, hay cái thực thể đang mang hình hài bà, lồm cồm đứng dậy trên đống đổ nát của chiếc giường. Bùn đất và tóc tai bết dính, nhỏ giọt xuống sàn. Bà ta quay cái đầu với đôi mắt trắng dã về phía Vũ và Linh.

“Chạy!” Vũ gầm lên.

Anh không suy nghĩ. Anh nắm tay Linh, kéo cô về phía cửa sổ.

“Nó… nó khóa rồi!” Linh cố gắng giật cái chốt sắt đã rỉ sét.

Bà Nga lao tới. Nhanh. Nhanh hơn Vũ tưởng tượng.

“Tránh ra!” Vũ đẩy Linh ngã sang một bên. Anh giơ cây cuốc lên, không phải để tấn công mẹ mình. Anh quay người, dùng hết sức bình sinh, bổ thẳng vào ô cửa kính.

“XOẢNG!”

Kính vỡ tan tành. Những mảnh vỡ sắc lẹm bay tung tóe, găm cả vào da thịt Vũ. Máu tươi ứa ra, hòa lẫn với nước mưa và bóng tối.

“Leo ra! Nhanh!” Anh hét, đẩy Linh ra ngoài trước.

Linh trườn qua khung cửa vỡ, cô bị một mảnh kính rạch một đường dài trên cánh tay. Cô ngã lộn nhào xuống bãi cỏ ướt sũng.

Bà Nga đã ở ngay sau lưng Vũ. Một bàn tay lạnh ngắt, đầy bùn, túm lấy cổ chân anh.

Cái lạnh buốt xộc thẳng lên não Vũ.

“A!” Anh gầm lên, dùng gót chân còn lại đạp mạnh vào mặt bà ta.

Anh nghe thấy một tiếng “bụp” khô khốc. Bàn tay nới lỏng.

Vũ không dám nhìn lại. Anh lao mình qua cửa sổ. Anh ngã đè lên Linh.

Cả hai lồm cồm bò dậy. Họ đứng giữa sân.

Trời vẫn tối. Một bóng tối phi tự nhiên, dù lẽ ra phải là ban ngày. Mưa bắt đầu rơi. Nặng hạt. Lạnh buốc.

Tiếng gầm gừ vang lên từ trong phòng ngủ. Bà Nga đang cố gắng lách qua khung cửa sổ vỡ.

“Chạy đi đâu bây giờ?” Linh khóc. Toàn thân cô run rẩy.

Vũ nhìn quanh.

Ngôi nhà. Chiếc xe. Khu vườn.

Tất cả đều là một cái bẫy.

Lý trí của anh đã vỡ vụn. Anh không còn là một kiến trúc sư. Anh là một con mồi.

“Em không biết… em không biết…” Linh lẩm bẩm trong cơn hoảng loạn. “Bà Ba… Hồ Bà Ba… Cuốn sổ nói… nước ở hồ Bà Ba…”

Câu nói đó như một tia sét đánh trúng não Vũ.

Anh quay phắt lại.

Anh không nhìn ngôi nhà.

Anh nhìn về phía cuối vườn.

Nơi có ngôi mộ tổ.

Nơi mẹ anh quỳ ăn đất.

Cái gò đất cao luôn luôn sũng nước. Cái “hồ” vô hình mà Linh đã cảm nhận được.

“Hồ Bà Ba…” Vũ thì thầm.

Anh nhận ra. Cái thứ đó. Cái nguồn gốc của tất cả.

Nó không ở trong nhà.

Ngôi nhà chỉ là sự lây lan.

Nó ở… đó.

“Anh… anh định làm gì?” Linh túm lấy tay Vũ khi thấy anh bước về phía ngôi mộ. “Đừng! Bà ấy đang đuổi theo chúng ta!”

Vũ nghe thấy tiếng kính vỡ lanh canh một lần nữa. Bà Nga đã ra được ngoài.

“Tin anh,” Vũ nói, giọng khàn đặc. “Chúng ta không thể chạy trốn. Chúng ta phải biết nó là cái gì.”

Anh không còn sợ hãi. Sự tò mò bệnh hoạn, sự tuyệt vọng của một kẻ bị dồn vào đường cùng, đã lấn át tất cả. Anh cần một câu trả lời.

Anh kéo Linh. “Đi!”

Họ không chạy trốn khỏi khu vườn. Họ chạy xuyên qua nó. Chạy về phía nguồn cơn của cơn ác mộng.

Bùn đất dưới chân họ ngày càng nhão. Càng đến gần khu mộ, đất càng sũng nước. Nó không còn là cỏ. Nó là một bãi lầy. Cái mùi tanh nồng xộc lên, nồng nặc.

Vũ nghe thấy tiếng bà Nga gầm gừ, lội bì bõm phía sau.

Cuối cùng, họ cũng đến nơi.

Ngôi mộ của cụ Thượng hiện ra trước mắt. Tan hoang, trơ trọi, chệch hướng.

Vết nứt trên móng đá ong giờ đã toác ra.

Và từ bên trong vết nứt đó.

Một dòng bùn đen, đặc quánh.

Đang trào ra.

Nó không chảy ào ạt. Nó đùn ra. Từ từ. Như máu rỉ từ một vết thương không bao giờ lành.

Và cả khu đất xung quanh, cái “hồ” mà Linh cảm nhận, nó đang phập phồng. Nhẹ. Theo một nhịp thở chậm rãi.

“Trời ơi…” Linh che miệng.

Bà Nga đang đến gần. Tiếng lội bùn của bà ta ngày càng rõ.

“Nó ở dưới đó,” Vũ nói. Anh như bị thôi miên. Anh nhìn chằm chằm vào vết nứt. “Thứ trong cuốn sổ… Nó không phải cụ Thượng. Nó bị nhốt… bên dưới.”

Anh giơ cây cuốc lên.

“Anh định làm gì?” Linh hoảng sợ.

“Mẹ nói không được động thổ,” Vũ nghiến răng. “Bởi vì động… là giải thoát cho nó. Nhưng cơn bão đã làm rồi. Tia sét đã phá vỡ nó. Đằng nào nó cũng ra rồi. Giờ chúng ta phải xem… nó là cái gì.”

Anh bước tới, đứng ngay trên nền đất sũng nước.

Anh nhìn vào vết nứt.

Linh đứng sau anh. Cô run rẩy, nhưng cô không chạy. Cô liếc nhìn về phía sau. Bà Nga chỉ còn cách họ vài chục mét.

“Vũ! Nhanh lên!”

Vũ không dùng cuốc. Anh quỳ xuống. Anh dùng tay.

Anh gạt lớp bùn đất ướt sũng ngay mép vết nứt.

Anh muốn nhìn rõ kết cấu.

Lý trí kiến trúc sư trỗi dậy. “Ngôi mộ này… nó được xây đè lên một thứ gì đó khác…”

Linh, trong cơn hoảng loạn, cũng quỳ xuống phụ anh. Cô không biết mình đang làm gì. Cô chỉ biết cào.

Móng tay cô quẹt vào bùn.

Và rồi…

“Cạch.”

Ngón tay cô va phải một thứ cứng.

Nó không phải đá ong.

Nó không phải rễ cây.

Nó là một bề mặt phẳng. Lạnh ngắt.

“Anh! Chỗ này!”

Vũ xoay sang. Anh dùng cây cuốc nhỏ. Anh gạt lớp bùn dày.

Thứ đó lộ ra.

Một góc.

Một góc đá được đẽo gọt.

“Đào đi!” Vũ ra lệnh.

Họ dùng cả cuốc, cả tay. Họ đào như điên. Bùn đất văng tung tóe. Họ không quan tâm bà Nga đang đến gần. Họ không quan tâm bất cứ thứ gì nữa.

Dần dần.

Một mảng đá lớn lộ ra.

Nó không phải tiểu sành.

Nó là một tấm bia.

Một tấm bia đá khổng lồ, nằm ngay bên dưới móng của ngôi mộ cụ Thượng.

“Bia gì mà lại nằm ngang?” Linh thắc mắc.

Vũ ngừng tay. Anh thở dốc. Máu trên tay anh hòa vào bùn.

Anh nhận ra một điều kinh hoàng.

Tấm bia…

Nó bị úp mặt xuống đất.

“Nó không phải bia mộ,” Vũ thì thầm. Giọng anh run rẩy, không phải vì lạnh.

“Họ chôn úp nó.”

Anh nhìn kỹ hơn.

Vết nứt do tia sét đánh. Nó không chỉ làm nứt móng mộ cụ Thượng.

Nó đã đánh trúng tấm bia này.

Tấm bia đá bị chôn úp… đã bị nứt. Một vết nứt chạy xéo qua.

Và chính từ vết nứt đó…

Dòng bùn đen đang rỉ lên.

Vũ đứng sững. Anh hiểu rồi.

“Đây không phải là một ngôi mộ,” anh nói. “Đây là một cái nhà tù.”

Anh nhìn lên ngôi mộ cụ Thượng đang chệch hướng.

“Cái này… không phải để thờ,” anh chỉ vào mộ cụ Thượng.

Rồi anh chỉ xuống tấm bia đá bị chôn úp.

“Cái này… là để ‘trấn yểm’.”

Cùng lúc đó, bà Nga lao tới.

Bà ta không tấn công họ.

Bà ta lao đến, quỳ thụp xuống bên cạnh tấm bia đá.

Bà ta ôm lấy vết nứt.

Và bà ta gào lên. Một tiếng gào ai oán, tuyệt vọng.

“Đừng! Đừng ra! Xin bà! Bà Ba! Tha cho nhà con!”

“Bà Ba! Tha cho nhà con!”

Tiếng gào của bà Nga không phải tiếng than khóc. Đó là tiếng cầu xin tuyệt vọng của một kẻ bị dồn vào đường cùng. Bà ôm lấy tấm bia đá nứt, thân thể run lên bần bật.

Vũ và Linh đứng sững. Tấm bia, tiếng cào, bùn đen, và cái tên “Bà Ba” cuối cùng đã kết nối thành một câu chuyện duy nhất.

“Mẹ! Mẹ nói đi! Bà Ba là ai? Cụ Thượng đã làm gì?” Vũ hét lên, nhưng giọng anh cũng vỡ ra vì sợ hãi.

Bà Nga ngẩng đầu lên. Bùn đất vẫn dính chặt trên miệng bà. Bà nhìn Vũ, và lần này, ánh mắt bà không hoàn toàn trống rỗng. Có một chút ánh sáng. Một chút hối hận.

Rồi ánh mắt đó lại vụt tắt.

“Nó… nó biết rồi…” Bà Nga nói, nhưng giọng nói bị bóp méo. Nó không phải giọng của bà. Nó là một giọng kép. Một phần là giọng của bà Nga, khàn khàn và sợ hãi. Một phần là một giọng nói khác, lạnh lẽo, sắc nhọn, vang vọng như từ dưới lòng đất.

“Các ngươi… đã đánh thức ta…”

“Nó… nó không phải là cụ Thượng…” Bà Nga nắm lấy tay Vũ, móng tay cắm sâu. “Nó là… người bị nhốt! Dưới chân cụ! Nó là cái ấn! Cái ấn của dòng họ!”

Vũ không quan tâm đến đau đớn. Anh túm lấy vai mẹ. “Nói đi mẹ! Chuyện gì đã xảy ra!”

Bà Nga lảo đảo, như bị một lực vô hình kéo giật. Bà bắt đầu nói. Không phải bà kể. Bà bị buộc phải nói.

“Cụ Thượng… Cụ Thượng không chết vì bệnh. Cụ còn sống. Khi cụ làm điều đó… Cụ đã lừa dối tất cả.”

Bà Nga quay sang chỉ vào tấm bia. “Đây là Bà Ba. Cô hầu gái… người theo cụ Thượng từ khi khai khẩn. Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên của dòng họ này. Cô ấy mang cốt nhục của cụ.”

Đến đây, giọng nói trở nên cay đắng, uất hận.

“Nhưng… Bà Cả… Vợ cả không chấp nhận. Bà ta đã có con trai, nhưng đó là con của người khác. Cụ Thượng biết. Cụ Thượng… muốn bảo vệ cái gọi là ‘chính danh’ cho thằng con đó… cái vinh hoa giả dối của dòng họ!”

Nước mắt trộn lẫn bùn đất chảy dài trên má bà Nga.

“Cụ Thượng vu oan cho Bà Ba… tội ngoại tình… tội mang bệnh… Rồi một đêm mưa bão, cụ… cụ giết cô ấy. Giết ngay tại chỗ này. Chính tại nơi cô ấy đã giúp cụ xây dựng cơ nghiệp. Và cụ… cụ chôn cô ấy. Chôn đứng! Để linh hồn không siêu thoát được!”

Cái lạnh buốt từ tấm bia đá truyền lên. Vũ rùng mình.

“Và rồi… Cụ Thượng xây mộ tổ. Xây ngôi mộ này,” bà chỉ vào ngôi mộ chệch hướng, “đè lên trên Bà Ba. Dùng cái phúc giả dối của ‘tổ tiên’ để trấn yểm linh hồn cô ấy. Để cô ấy mãi mãi là người bị lãng quên. Mãi mãi là tù nhân dưới chân họ Nguyễn.”

Giọng nói biến đổi. Giờ là giọng nói lạnh lẽo, vang vọng.

“Suốt bảy mươi năm… Bảy mươi năm! Các ngươi cúng giỗ cho một kẻ sát nhân… và ta… ta phải nghe tiếng kèn trống, tiếng tụng kinh của chính kẻ đã giết ta!”

Vũ cảm thấy dạ dày mình quặn lại. Mọi thứ anh tin. Mọi sự tôn kính. Đều là một lời nói dối bẩn thỉu. Cái gia đình mà anh tự hào. Cái sự nghiệp mà anh gây dựng. Đều dựa trên cái “phúc đức” được xây bằng máu và tội ác.

“Còn mẹ…” Vũ nhìn bà Nga. “Mẹ biết từ khi nào?”

“Bà nội… bà nội từng lẩm bẩm…” Bà Nga trả lời, nước mắt chảy thành dòng trên mặt bùn. “Bà ấy dặn… cứ đến ngày giỗ… phải cúng thật thịnh soạn. Phải cúng cho cái bụng đói… Phải cúng cho người dưới mộ… Nhưng bà ấy không dám nói tên. Bà ấy chỉ nói… cứ cúng, thì đất sẽ yên. Con cháu sẽ được hưởng phúc.”

“Không phải phúc,” Linh thốt lên. “Đó là sự hối lộ. Là sự bồi thường!”

“Đúng! Hối lộ!” Bà Nga gào lên. “Mày đã cúng cho cái ác để nó không hủy diệt mày! Nhưng trận bão… Tia sét đó… Nó không đánh cụ Thượng. Nó đánh vỡ cái ấn!”

Bà Nga chỉ vào vết nứt trên tấm bia đá. Dòng bùn đen trào ra nhanh hơn.

“Bây giờ… nó thoát ra rồi! Nó muốn công lý! Nó muốn lấy lại những gì đã bị cướp!”

Bà Nga đột nhiên quay sang Vũ. Ánh mắt trắng dã của bà dán chặt vào anh.

“Vũ! Con là trưởng nam! Con phải sửa chữa! Con phải làm nó yên!”

“Sửa chữa cái gì?” Vũ giận dữ. “Sửa chữa tội ác?”

“Không! Sửa chữa cái ấn! Con là kiến trúc sư! Con phải xây lại! Phải lấp cái vết nứt này lại! Phải dùng xi măng, cốt thép! Phải dùng cái lý trí của con! Phải giữ cái phúc đức này lại!”

Bà ta lao vào Vũ. Bà ta không còn tấn công bằng bạo lực. Bà ta tấn công bằng sự dụ dỗ.

“Vũ! Con bé Linh… con gái con… cái phúc này nó bảo vệ con bé! Nếu con phá bỏ… nếu con để nó ra… chúng ta sẽ mất tất cả! Hàng chục năm vinh quang sẽ sụp đổ!”

Cơn khủng hoảng tâm lý của Vũ lên đến đỉnh điểm.

“Vinh quang gì? Vinh quang từ máu à?”

Bà Nga túm lấy áo anh. “Phải! Máu! Dòng họ nào mà không có máu? Nếu không có máu đó, làm sao con có thể có được mọi thứ ngày hôm nay? Con đã hưởng thụ nó! Giờ con phải trả! Con phải bảo vệ cái ấn này!”

Linh tiến tới. Cô nắm lấy tay Vũ. Cô nhìn mẹ chồng.

“Không, mẹ Nga,” Linh nói, giọng dứt khoát. “Vinh quang đó… chúng con không cần. Nó là một lời nguyền. Nó đã biến mẹ thành thế này. Nó đã khiến chúng con phải cúng giỗ cho một tội ác.”

Cô quay sang Vũ. “Anh! Anh là người xây dựng. Anh biết rõ nhất. Anh không thể xây dựng tương lai trên một cái nền móng mục nát. Tấm bia này… nó phải được lật lên.”

Vũ nhìn mẹ. Nhìn Linh. Nhìn cái búi tóc trong hộp cầu dao. Nhìn dòng bùn đen đang rỉ ra.

Anh nhìn tấm bia đá. Lạnh ngắt.

Sự nghiệp của anh. Tiền bạc. Danh vọng. Tất cả đều là cái vỏ.

Anh nhớ lại hình ảnh Bà Nga quỳ gối, ăn đất.

Anh nhớ lại tiếng gào của Bà Ba, người bị chôn đứng dưới chân dòng họ.

Anh đưa ra quyết định. Một quyết định đi ngược lại với mọi truyền thống. Với mọi bản năng bảo toàn.

Anh buông tay mẹ ra.

Bà Nga ngã xuống bùn.

Vũ cầm lấy cây cuốc. Anh không nhìn mẹ nữa.

Anh bước tới tấm bia đá. Anh cắm đầu cuốc vào mép dưới của nó.

“Chúng ta không thờ kẻ ác,” Vũ nói. Giọng anh run rẩy, nhưng dứt khoát.

Bà Nga gào lên một tiếng kinh hoàng, không phải của con người, mà là tiếng kêu của một cái lồng bị phá vỡ.

“Đừng! Mày sẽ mất tất cả! Cả con gái mày! Cả máu thịt mày!”

Vũ không nghe. Anh dùng hết sức. Anh bẩy cây cuốc.

Bẩy tấm bia đá.

Linh cũng chạy tới, dùng tay không, ghì vào mép đá.

“Mẹ, con xin lỗi! Chúng con phải làm điều này!” Linh nói với Bà Nga.

Vũ dồn toàn bộ sức lực của một kiến trúc sư, của một người cha đang tuyệt vọng, vào cây cuốc.

Kéttttttt…

Tấm bia đá bắt đầu xê dịch.

Và khi nó xê dịch.

Một âm thanh khác vang lên.

Không phải tiếng than khóc.

Không phải tiếng gầm gừ.

Mà là một tiếng sấm rền vang từ dưới lòng đất.

Cùng lúc đó, dòng bùn đen từ vết nứt bắt đầu trào ra ồ ạt. Nó không còn rỉ nữa. Nó phun lên như một mạch nước ngầm bị phá vỡ.

Bà Nga, thấy tấm bia bị động, điên loạn lao vào Vũ, cố gắng dùng thân mình đè tấm bia xuống.

“Không! Để ta yên! Để ta yên!”

Nhưng đó không phải giọng Bà Nga. Đó là giọng oán hận của Bà Ba.

Cả ba người giằng co trên tấm bùn nhão.

Vũ và Linh chống lại mẹ mình, người đang cố gắng bảo vệ cái lồng giam cầm.

Rắc!

Vũ cảm thấy cánh tay mình đau nhói. Anh đã bẻ gãy được một góc của tấm bia đá.

Và ngay dưới tấm bia…

Một hốc sâu. Đen ngòm.

Và một mùi hôi thối kinh khủng xộc lên. Mùi của xương cốt mục nát. Mùi của ao tù. Mùi của cái chết đã bị dồn nén hàng thế kỷ.

Vũ và Linh nhìn xuống hốc sâu.

Ánh sáng mờ ảo của ban ngày chiếu rọi.

Họ thấy.

Một bộ hài cốt. Nằm cuộn tròn.

Và điều kinh hoàng nhất.

Cổ tay và cổ chân của bộ hài cốt đó.

Vẫn còn vương những mảnh dây thừng đã mục nát.

Nó đã bị trói. Trước khi bị chôn.

Bộ hài cốt nằm cuộn tròn, bị trói.

Linh hét lên một tiếng đau đớn, không phải vì sợ, mà vì sự thật khủng khiếp này. Cô lùi lại, ôm lấy vai Vũ.

Vũ nhìn chằm chằm vào cái hốc sâu. Anh là một kiến trúc sư, anh biết mọi thứ về kết cấu, về nền móng. Nhưng không có kết cấu nào, không có nền móng nào, có thể giữ được một tội ác kinh hoàng như thế này.

Bà Nga, người đã ngã xuống bùn, giờ đây lồm cồm bò dậy. Bà ta đã hoàn toàn bị lấn át bởi sự điên cuồng. Bà ta nhặt một mảnh đá ong lớn.

“Lấp lại! Lấp lại!” Bà ta gào lên, đôi mắt trắng dã nhìn thẳng vào Vũ. “Con phải lấp lại! Ngươi là người được chọn! Ngươi phải bảo vệ dòng họ!”

Bà ta lao tới, giơ mảnh đá lên, như một vũ khí.

Vũ xoay người. Anh giơ cây cuốc lên, chặn lại.

“Mẹ! Tỉnh táo lại!”

“Tao không phải mẹ mày!” Giọng nói sắc nhọn, vang vọng từ sâu thẳm, bật ra từ cổ họng bà Nga. “Tao là người trông giữ! Là cái ấn! Tao phải giữ nó!”

Mảnh đá va vào cán cuốc. “Cốp!”

Vũ cảm thấy một sức mạnh phi thường truyền đến. Đây không phải là sức mạnh của người mẹ anh.

Trong khoảnh khắc giằng co đó, một điều khủng khiếp xảy ra.

Từ trong hốc sâu, nơi bộ hài cốt nằm, một luồng khí lạnh lẽo, hôi thối bốc lên.

Và cùng với nó.

Khối bùn đen đang trào ra từ vết nứt. Nó không còn là chất lỏng. Nó bắt đầu kết tụ.

Nó cuộn xoắn lại, từ từ nhô lên khỏi mặt đất.

Nó như một cái thân rắn khổng lồ, được tạo thành từ tóc rữa, đất bùn và nước.

Nó cao lên, cao lên, tạo thành một hình dạng nửa người.

Không có mặt. Chỉ là một khối bùn đen, với hai hốc mắt sâu hoắm, trống rỗng.

“Ta… đã… thoát…” Giọng nói vang vọng, lạnh buốt, phát ra từ hư vô.

Bà Nga buông mảnh đá xuống. Bà ta quay lại. Bà ta nhìn cái thực thể đang hiện hình.

Sự điên cuồng trong mắt bà biến mất. Thay vào đó là một sự sợ hãi nguyên thủy, kinh hoàng nhất.

“Bà… Bà Ba…”

Cái thực thể bùn đen vươn một cánh tay dài, đầy rêu và tóc, về phía bà Nga.

“Ngươi… là người canh giữ… bảy mươi năm… Ngươi đã cướp tuổi trẻ… cướp cuộc đời… cướp tâm trí…”

Cánh tay chạm vào vai bà Nga.

Và ngay lập tức.

Bà Nga bắt đầu tan chảy.

Không phải tan chảy theo nghĩa đen. Mà là tan rã.

Quần áo bà bị đất bùn nuốt chửng. Da thịt bà teo tóp, xám xịt, như thể tuổi thọ của bà đang bị hút đi trong khoảnh khắc.

Bà Nga oằn người lại, gào lên một tiếng kinh hoàng cuối cùng, nhưng tiếng gào đó nhanh chóng bị thay thế bằng tiếng “xì xèo” của bùn lầy.

Trong vài giây, bà Nga biến thành một đống bùn đen nhão nhoẹt, nằm phủ lên trên tấm bia đá.

Vũ và Linh đứng bất động. Cảnh tượng đó quá tàn khốc, quá siêu thực.

Cái thực thể bùn đen quay sang Vũ và Linh.

“Các ngươi… đã phá ấn… Ngươi là người cuối cùng… Dòng họ này… sẽ trả giá…”

Nó vươn hai cánh tay bùn đen ra.

“BÀ TA KHÔNG PHẢI VỢ CẢ!” Linh hét lên. Cô đẩy Vũ ra sau. Cô nhìn thẳng vào cái thực thể.

“Bà Ba! Bà ấy không phải kẻ thù của Bà! Bà ấy là nạn nhân!”

Cái thực thể khựng lại.

“Ngươi… nói dối…”

“Không! Bà ấy không phải con cháu của Bà Cả! Bà ấy là con của một nhánh khác! Bà ấy là người canh giữ! Là người bị lừa! Bà ấy đã dành cả đời để cúng cho nỗi oan khuất này! Bà ấy cũng bị hại!”

Linh tiến tới. Cô quỳ xuống, đối diện với cái thực thể bằng bùn. Mưa vẫn rơi.

“Cụ Thượng đã lấy đi mọi thứ của Bà! Nhưng Cụ Thượng đã chết! Oan có đầu, nợ có chủ! Người cần tìm không phải chúng con!”

Thực thể bùn đen nghiêng đầu. Mưa rửa trôi một phần bùn, để lộ một chút hình hài.

“Ta… đã quên…” Giọng nói trở nên yếu ớt hơn, như một tiếng gió rít. “Nhốt ta… quá lâu… ta chỉ nhớ… thù hận…”

“Công lý không phải là sự hủy diệt vô tội!” Vũ tiến tới, ôm lấy Linh. Anh chỉ vào cái hốc sâu.

“Họ trói Bà! Họ chôn úp Bà! Họ cướp đi đứa con của Bà! Bà cần một sự công bằng! Chứ không phải thêm một tội ác!”

Vũ nhìn tấm bia đá bị lật. Anh nhìn xuống bộ hài cốt bị trói.

Một ý nghĩ táo bạo lóe lên trong đầu anh.

“Bà Ba!” Vũ hét lên. “Chúng con sẽ trả lại sự công bằng cho Bà! Chúng con sẽ đưa Bà ra ánh sáng! Nhưng Bà phải để chúng con yên! Bà phải để mẹ con… được yên nghỉ!”

Cái thực thể bùn đen im lặng. Nó run rẩy.

Vũ biết, anh phải hành động ngay.

Anh nhìn Linh. Linh gật đầu, hiểu ý anh.

Họ không chạy. Họ ở lại.

Vũ quay sang tấm bia đá. Anh dùng hết sức kéo tấm bia đi.

“Linh! Giúp anh lật bộ hài cốt!”

Họ cẩn thận đỡ lấy bộ hài cốt đã bị chôn đứng bảy mươi năm. Họ đặt nó lên bãi cỏ khô ráo hơn, không phải trên bùn.

Vũ quỳ xuống. Anh tháo những mảnh dây thừng đã mục nát còn vương lại trên cổ tay và cổ chân bộ hài cốt.

“Chúng con xin lỗi!” Anh lẩm bẩm. “Chúng con trả lại sự tự do cho Bà!”

Ngay khi những mảnh dây thừng cuối cùng được tháo ra.

Cái thực thể bùn đen bỗng nhiên co rúm lại.

Nó gào lên một tiếng. Lần này, là tiếng gào của sự giải thoát. Của nỗi đau cuối cùng.

“Con… của ta…”

Từ trong hốc mắt trống rỗng của khối bùn, một dòng nước trong suốt chảy ra. Không phải bùn. Là nước mắt.

Cơ thể bùn đen nhanh chóng sụp đổ. Nó tan rã, hòa vào dòng nước mưa.

Mùi hôi thối tan biến. Thay vào đó là mùi đất ẩm ướt, sạch sẽ, sau cơn mưa.

Cơn bão dừng lại. Mây đen tan biến.

Ánh mặt trời, rực rỡ, chói lòa, xuyên qua những đám mây cuối cùng, chiếu rọi xuống khu vườn.

Ánh sáng rọi thẳng vào bộ hài cốt nằm trên bãi cỏ.

Và rọi vào cái xác bùn đen của Bà Nga.

Mọi thứ trở nên im lặng.

Vũ và Linh ngồi phịch xuống. Kiệt sức. Sống sót.

Họ nhìn nhau. Rồi nhìn về phía căn nhà.

Căn nhà vẫn đứng đó. Nhưng nó đã bị tàn phá. Các vết nứt, các lỗ hổng trên tường. Lớp bùn đen bám trên cửa sổ.

Nhưng điều quan trọng nhất. Cái mùi hôi thối. Cái cảm giác bị theo dõi. Đã biến mất.

Bầu không khí trở nên bình thường. Chỉ là một căn nhà cũ kỹ, bị bão tàn phá.

Vũ và Linh biết, họ sẽ không ở lại đây. Họ sẽ không bao giờ quay lại cái nơi này nữa.

Họ dùng chút sức lực cuối cùng, đào một cái hố sâu, đàng hoàng, ngay bên cạnh ngôi mộ tổ.

Họ đặt bộ hài cốt của Bà Ba vào hố, nằm thẳng, xuôi theo hướng mặt trời mọc.

Linh dùng một viên gạch vỡ, viết lên đó hai chữ: “BÀ BA”.

Họ chôn cất Bà Ba. Không phải trấn yểm. Mà là an táng.

Họ cũng chôn cất Bà Nga, ngay bên cạnh Bà Ba. Họ không biết phải làm gì với tro cốt của bà. Nhưng họ tin, Bà Ba, người đã phải chịu đựng số phận bị lừa dối, sẽ không làm hại người mẹ đáng thương của anh.

Trước khi rời đi, Vũ quay lại, nhìn ngôi mộ cụ Thượng. Anh không còn cảm thấy sự kính trọng. Chỉ là sự ghê tởm.

Anh không phá nó. Anh cũng không sửa nó. Anh để nó nằm đó, chệch hướng, tan hoang, như một lời nhắc nhở về cái tội lỗi đã bị che giấu.

Họ đi bộ. Mười cây số đường rừng. Dưới ánh mặt trời đã trở nên ấm áp. Họ bước đi, không ngoái lại.

Vài tháng sau.

Vũ và Linh đã ổn định ở thành phố. Linh đang mang thai. Họ bán căn nhà cũ, mảnh đất tổ đó. Bán cho một nhà đầu tư khác.

Họ không nói với ai về những gì đã xảy ra.

Nhưng trước khi bán.

Vũ, người kiến trúc sư, đã gửi một bản thiết kế mới cho người mua.

Đó là một bản thiết kế sửa chữa khu vườn. Trong đó, anh vẽ ba ngôi mộ. Một ngôi mộ nằm chính giữa, đã được tôn tạo. Đó là mộ Bà Ba. Hai ngôi mộ còn lại, nằm hai bên, là Bà Cả (ngôi mộ cụ Thượng bị phá bỏ và thay thế), và Bà Nga.

Anh đã trả lại sự công bằng.

Và anh tin, linh hồn của Bà Ba đã được giải thoát.

Họ có con gái. Tên con bé là An.

Và điều kỳ lạ nhất.

Mỗi khi trời mưa. Cô bé An không khóc.

Cô bé luôn nhìn ra ngoài cửa sổ, mỉm cười.

Mỉm cười như thể đang nhìn thấy một người bạn cũ.

Cơ thể bùn đen đã tan rã. Tan hòa vào dòng nước mưa.

Mùi hôi thối đã biến mất. Chỉ còn lại mùi đất tươi mới, ẩm ướt, và mùi hương ngai ngái của cỏ dại sau cơn mưa.

Sự yên lặng bao trùm khu vườn. Không khí sạch sẽ, trong suốt đến mức đáng sợ.

Vũ và Linh vẫn ngồi phịch xuống bùn. Toàn thân họ ướt đẫm, bám đầy bùn đen, nhưng họ không còn cảm thấy lạnh. Chỉ là sự trống rỗng. Sự kiệt sức cùng cực.

Mây đen đã tan hết. Ánh mặt trời chói lòa, rực rỡ, xuyên qua những tán lá long não còn sót lại, chiếu rọi xuống bãi đất lầy.

Ánh sáng khắc nghiệt. Nó chiếu rọi vào sự thật.

Ngay trước mắt họ.

Bộ hài cốt của Bà Ba. Nằm đó, trên bãi cỏ. Xương cốt trắng xanh, với những mảnh dây thừng đã mục nát còn vương lại trên cổ tay và cổ chân.

Và cách đó vài bước.

Cái xác của Bà Nga. Bà đã biến thành một đống bùn đen nhão nhoẹt, nằm phủ lên tấm bia đá bị lật. Chỉ còn lại bộ quần áo rách nát, thấm đẫm nước.

“Mẹ…” Linh thì thầm. Giọng cô khô khốc, không còn nước mắt.

Vũ không nói gì. Anh nhắm chặt mắt. Những hình ảnh về mẹ anh trong những ngày cuối cùng. Sự ám ảnh của Bà Nga với hương khói. Sự điên cuồng khi bà ăn đất. Tất cả đều là nỗi đau khổ, sự giằng xé của một linh hồn bị lừa dối, bị buộc phải làm kẻ canh giữ cho tội ác mà mình không gây ra.

Họ ngồi như thế, vô định, không biết bao lâu.

Sự thật đã được phơi bày. Nhưng cái giá phải trả quá lớn.

“Chúng ta… phải làm gì bây giờ?” Linh hỏi.

Vũ mở mắt. Ánh mắt anh thay đổi. Không còn sự sợ hãi. Không còn sự lý trí cứng nhắc của một kiến trúc sư. Chỉ còn sự mệt mỏi và một sự nhận thức rõ ràng.

Anh bò tới chỗ Bà Nga. Anh dùng tay gạt lớp bùn đen. Anh tìm thấy xác quần áo của mẹ mình. Anh cố gắng gom lại. Gương mặt mẹ anh không còn. Chỉ là bùn.

“Chúng ta không thể để mẹ ở đây,” Vũ nói. “Mẹ… mẹ cũng là nạn nhân. Mẹ đã bị cái ấn này hủy hoại.”

Anh nhìn sang Linh. “Em còn nhớ lời nguyền không? ‘Đừng để nó ra’. Mẹ làm tất cả để bảo vệ cái ‘phúc đức’ này. Mẹ xứng đáng được yên nghỉ.”

Linh gật đầu. Cô bò tới. Cả hai dùng tay không, gom lại những gì còn sót lại của Bà Nga.

Rồi Vũ nhìn sang bộ hài cốt của Bà Ba. Anh nhìn vào những mảnh dây thừng đã được anh cởi bỏ.

Anh biết, công lý chưa đủ.

“Chúng ta phải chôn Bà Ba,” Vũ nói. “Phải chôn cất Bà. Đúng như một con người.”

Họ dùng cây cuốc nhỏ, thay nhau đào đất. Đất ở đây mềm. Nhưng nó vẫn còn ẩm ướt, nhớp nháp.

Khi đào, Vũ cảm thấy rõ ràng một sự thay đổi. Mùi hôi thối của bùn tanh đã biến mất hoàn toàn. Mùi của bùn đất bây giờ là mùi của mưa. Mùi của sự tinh sạch.

Họ đào một cái hố mới. Ngay bên cạnh ngôi mộ tổ bị phá hủy.

“Anh không tin vào ma quỷ,” Vũ thì thầm, vừa đào đất. “Anh chỉ tin vào vật lý. Nhưng bây giờ… anh tin vào Nghiệp. Tin vào lòng người.”

“Tội ác đó đã nằm dưới móng nhà chúng ta suốt ba đời,” Linh nói. “Nó đã nuôi dưỡng sự giàu có của chúng ta. Bằng sự giả dối.”

Họ đào xong.

Họ quay lại bộ hài cốt. Vũ cẩn thận, dùng tay trần, gom lấy từng mẩu xương nhỏ, từng mảnh vải mục. Anh làm điều đó với một sự tôn kính lạ lùng. Anh là kiến trúc sư. Anh đã quen với việc xây dựng. Nhưng bây giờ, anh đang xây dựng lại… lòng người.

Họ đặt bộ hài cốt của Bà Ba vào hố. Nằm thẳng, xuôi theo hướng mặt trời mọc.

Linh dùng một viên đá dẹt, cứng. Cô dùng một mảnh kính vỡ từ cửa sổ, cẩn thận khắc lên đó.

“BÀ BA. NGUYỄN THỊ BA. OAN KHUẤT ĐƯỢC GIẢI.”

Cô đặt viên đá lên trên bộ hài cốt. Không phải bia mộ. Chỉ là một lời chứng.

Vũ và Linh cùng nhau lấp đất.

Họ không làm một nghi lễ cầu kỳ. Nghi lễ chân thật nhất chính là sự hối hận.

Rồi họ quay lại cái xác bùn đen của Bà Nga. Họ chôn bà ở một nơi khác. Một nơi cách xa ngôi mộ của Bà Ba một chút, nhưng vẫn trong tầm mắt.

“Chúng ta không thể chôn mẹ ở Sài Gòn,” Vũ nói. “Mẹ thuộc về nơi này. Mẹ đã bảo vệ nó bằng cả mạng sống.”

Họ không thể làm một nghi thức chính thức. Nhưng họ đặt một cành hoa đại xuống đống bùn.

Họ đã chôn cất hai nạn nhân. Cả hai người phụ nữ đều bị lừa dối và bị hủy hoại bởi cùng một người đàn ông: Cụ Thượng.

Vũ đứng dậy. Anh nhìn cái gò đất nơi ngôi mộ tổ tọa lạc.

Tấm bia trấn yểm đã bị lật. Cái hốc sâu hoắm vẫn còn đó. Ngôi mộ cụ Thượng chệch hướng, tan hoang.

Anh nhặt cây cuốc lên. Anh không dùng nó để lấp đất.

Anh dùng nó.

Để phá hủy ngôi mộ tổ.

“Anh không thể…” Linh ngạc nhiên.

“Anh phải,” Vũ nói. “Ngôi mộ này là một lời nói dối. Nó là biểu tượng của tội ác. Dòng họ này không thể tiếp tục thờ cúng một kẻ sát nhân và một lời nói dối.”

Vũ dùng cây cuốc, đập mạnh vào phần móng đá ong còn lại của ngôi mộ cụ Thượng.

“Rắc! Rắc!”

Anh đập điên cuồng. Sự tức giận bị dồn nén của anh bùng nổ. Sự tức giận với ông cố mình. Với sự giả dối của gia đình. Với sự ngu ngốc của chính bản thân anh.

Anh phá hủy hoàn toàn ngôi mộ đó. Anh san phẳng cái gò đất.

Anh tìm thấy cái tiểu sành. Anh đập vỡ nó. Anh tìm thấy bài vị. Anh đốt nó.

Cụ Thượng đã hoàn toàn bị xóa sổ khỏi nơi này.

Linh đứng nhìn. Cô không cản. Cô hiểu. Đây là sự giải thoát cuối cùng. Không chỉ cho Bà Ba, mà cho chính Vũ.

Sau khi mọi thứ đã được san phẳng. Vũ nhìn cái nơi từng là mộ tổ.

Giờ nó chỉ là một bãi đất trống.

Ánh mặt trời chiếu rọi.

Anh không cảm thấy tội lỗi. Anh cảm thấy một sự thanh thản kỳ lạ. Như thể cái nặng ngàn cân trên vai anh… đã biến mất.

“Chúng ta đi thôi,” Vũ nói.

Họ không còn xe. Điện thoại đã chết.

Họ đi bộ.

Rời khỏi khu đất. Rời khỏi căn nhà thờ tổ.

Họ bước đi trên con đường đất lầy lội, bẩn thỉu. Toàn thân bám đầy bùn đất, máu và nước mắt. Họ trông như những kẻ điên, những người vừa trốn thoát khỏi một trại giam.

Nhưng họ không quay đầu lại.

Linh tựa vào vai Vũ. Cô cảm thấy mệt mỏi cùng cực. Nhưng cô cảm thấy một sự bình yên.

Bình yên của sự thật.

“Chúng ta có thể mất mọi thứ,” Linh nói. “Danh vọng. Tiền bạc. Cái phúc đức giả dối đó.”

“Chúng ta sẽ xây dựng lại,” Vũ nói. “Từ đầu. Bằng chính đôi tay này. Bằng sự thật.”

Anh nắm chặt tay vợ. Trong bùn đất, trong sự tuyệt vọng, họ đã tìm thấy nhau. Tìm thấy một nền móng vững chắc hơn cả bê tông cốt thép. Nền móng của sự thật.

Họ đi bộ. Dưới ánh mặt trời.

Mười cây số đường rừng. Dài đằng đẵng.

Mỗi bước chân là một sự đoạn tuyệt với quá khứ.

Vũ và Linh bước đi trên con đường đất lầy lội. Mỗi bước chân nặng như đeo đá. Quần áo họ rách bươm, dính đầy bùn và máu đã khô lại. Hai người họ trông như những kẻ vừa trốn thoát khỏi một vụ tai nạn thảm khốc, hoặc một cơn ác mộng dai dẳng không hồi kết.

Sự im lặng bao trùm họ. Không còn tiếng cãi vã. Không còn tiếng gào thét. Thậm chí, họ cũng không nói với nhau một lời nào. Tiếng nói duy nhất là tiếng gió rít qua những tán lá còn sót lại sau bão, và tiếng tim họ đập đều đặn, như một lời khẳng định yếu ớt về sự sống.

Họ đi bộ khoảng bốn giờ đồng hồ mới đến được bìa thị trấn.

Khi họ đến một quán nước ven đường, người ta nhìn họ như nhìn ma quỷ.

“Trời ơi! Anh chị làm sao thế này?” Bà chủ quán nước, một người phụ nữ lớn tuổi, hoảng hốt.

Vũ và Linh đứng sững. Họ nhìn nhau. Đây là khoảnh khắc họ phải đối mặt với thế giới bên ngoài. Thế giới mà họ đã từng sống. Thế giới của sự thật đơn giản.

Vũ cố gắng mở miệng. Giọng anh khàn đặc. “Bão… Bão lớn quá. Cây đổ đè lên nhà. Mẹ tôi… đã mất.”

Anh nói dối. Nhưng đó là một lời nói dối cần thiết.

Bà chủ quán đưa cho họ khăn, nước uống. Mọi người xúm lại, ái ngại. Không ai hỏi về cái bùn đen. Không ai hỏi về sự điên loạn. Con người chỉ nhìn thấy những gì họ muốn thấy: Tai nạn. Mất mát.

Sau khi uống cạn một chai nước suối lạnh, Vũ và Linh thuê một chiếc xe taxi cũ kỹ để đưa họ về thành phố.

Trên xe, sự im lặng tiếp tục kéo dài.

Linh đưa tay chạm vào tay Vũ. Tay cô lạnh buốt.

“Anh có sao không?” Linh thì thầm.

“Anh ổn,” Vũ trả lời. Nhưng anh biết mình không ổn.

Bất cứ khi nào anh nhắm mắt, anh đều thấy. Thấy búi tóc đen kịt phập phồng trong hộp cầu dao. Thấy đôi mắt trắng dã của mẹ anh. Thấy bộ hài cốt bị trói.

Anh là kiến trúc sư. Anh đã quen với việc xây dựng. Nhưng bây giờ, anh chỉ còn nhớ những gì đã bị phá hủy.

Về đến căn hộ hiện đại, láng mượt của họ ở Sài Gòn, sự tương phản là một cú sốc khác.

Vũ đứng dưới vòi sen, nhìn nước chảy. Nước chảy trên da anh. Nhưng anh không cảm thấy sạch sẽ. Anh cứ kỳ cọ. Kỳ cọ mãi. Cố gắng rửa trôi cái mùi tanh, mùi bùn, mùi tử khí đã ngấm vào da thịt, vào tận ký ức của anh.

Anh nhớ lại cảnh Bà Nga hòa tan vào bùn đen. Anh nhớ lại cái chết của mẹ. Không phải cái chết thương tâm. Mà là cái chết của một linh hồn bị tha hóa, cuối cùng được giải thoát bằng sự hủy diệt.

Vũ ngồi trên sàn nhà tắm. Anh khóc. Không phải khóc vì sợ. Mà khóc vì sự thật quá phũ phàng.

Linh bước vào. Cô quỳ xuống, ôm lấy anh.

“Anh không có lỗi,” Linh nói. “Anh không có lỗi. Anh đã làm đúng. Anh đã giải thoát cho cả hai người họ.”

Họ ôm nhau, hòa vào nỗi đau chung. Nỗi đau của sự thật.

Sau đó, họ phải đối diện với quyết định khó khăn nhất.

Cái bí mật.

Cụ Thượng đã giết người. Trói người. Chôn người. Trấn yểm. Bà Nga bị ám ảnh đến chết. Căn nhà bị nguyền rủa.

Vũ phải trả lời câu hỏi của lương tâm. Anh là trưởng nam. Anh nên làm gì với tội ác tổ tông?

“Chúng ta phải báo cảnh sát không, anh?” Linh hỏi, sau khi họ đã mặc quần áo sạch sẽ, ngồi trên ghế sofa.

Vũ nhìn Linh. Nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh đèn thành phố lấp lánh, rực rỡ.

“Báo cảnh sát để làm gì?” Vũ hỏi. “Để họ khai quật mộ Bà Ba? Để họ bắt đầu điều tra về một tội ác xảy ra bảy mươi năm trước? Để báo chí đăng tin: ‘Tổ bốn đời của kiến trúc sư Nguyễn Vũ là kẻ giết người, chôn sống?'”

“Vậy thì…”

“Nếu chúng ta làm thế,” Vũ nói, giọng lạnh lùng. “Danh dự dòng họ sẽ sụp đổ. Tất cả tài sản. Công ty. Sự nghiệp của anh. Hàng trăm người làm việc cho anh. Tất cả sẽ tan thành mây khói.”

Anh thở dài. Anh không còn quan tâm đến danh vọng. Nhưng anh đã thấy cái giá của sự thật.

“Và quan trọng hơn,” Vũ tiếp tục. “Nó sẽ làm xáo trộn Bà Ba một lần nữa. Công lý đã được thực thi. Cái ấn đã bị phá. Linh hồn đã được giải thoát. Giờ nếu chúng ta khuấy động, chỉ có thể mang lại thêm oán hận.”

Linh nắm tay Vũ. “Anh đã trả lại công bằng cho Bà Ba bằng việc chôn cất bà đàng hoàng. Đó là công lý của lòng người.”

Vũ gật đầu. Đó là sự thật. Anh không thể sửa chữa quá khứ bằng cách hủy hoại tương lai.

“Chúng ta sẽ giữ bí mật về tội ác,” Vũ nói. “Nhưng chúng ta không giữ bí mật về sự thật.”

Vũ quay sang Linh. “Ngôi nhà tổ. Khu đất đó. Chúng ta phải đoạn tuyệt với nó.”

Anh bắt đầu làm việc.

Anh gọi điện thoại. Anh thuê một công ty môi giới. Anh rao bán căn nhà và khu đất.

Anh nói dối. Anh nói rằng gia đình anh cần tiền cho một dự án lớn.

Nhưng trước khi bán, Vũ đã làm một điều mà chỉ có anh và Linh biết.

Anh gọi cho một đội thợ xây đáng tin cậy. Anh yêu cầu họ đến khu đất.

“Dọn dẹp hiện trường,” anh ra lệnh qua điện thoại, giọng lạnh lùng, chuyên nghiệp như thể anh đang chỉ đạo một dự án xây dựng mới. “San phẳng toàn bộ khu mộ cũ. Xây một bức tường rào bằng đá ong mới. Và…”

Anh dừng lại. Hít một hơi thật sâu.

“Và làm một cái sân vườn nhỏ. Với một cái giếng cạn. Ngay tại vị trí ngôi mộ cũ.”

Anh gửi một bản vẽ chi tiết qua email.

Trong bản vẽ đó.

Anh chỉ định chính xác vị trí của hai ngôi mộ mới. Ngôi mộ của Bà Ba, được xây bằng một phiến đá granite màu xanh, đặt ở vị trí trang trọng nhất. Ngôi mộ của Bà Nga, nằm cách đó một khoảng, được xây bằng một viên đá trắng.

Ngôi mộ của Cụ Thượng? Không còn tồn tại.

Anh đã dùng chuyên môn của mình để xây dựng lại sự thật.

Sau đó, Vũ và Linh chuyển khỏi căn hộ sang trọng. Họ không còn muốn sống trong sự phô trương hào nhoáng. Họ bán bớt cổ phần công ty.

Vũ và Linh mua một ngôi nhà nhỏ hơn, ấm cúng hơn, với một khu vườn tràn ngập ánh sáng.

Họ không còn là cặp vợ chồng giàu có, quyền lực mà mọi người từng biết.

Họ là một cặp vợ chồng đã thấy đáy của sự thật.

Và khi cuộc sống mới dần ổn định.

Linh thông báo với Vũ. Cô đã mang thai.

Đó không chỉ là một đứa trẻ. Đó là một sự hồi sinh.

Sự hồi sinh của dòng họ, không dựa trên sự giả dối của “phúc đức” tổ tiên, mà dựa trên tình yêu và sự thật.

Vũ nhìn Linh. Anh đặt tay lên bụng cô. Anh cảm thấy một sự bình yên sâu sắc.

Sự bình yên đó, nó đến sau cơn bão. Nó đến sau khi anh đã dám đối diện với cái ác kinh hoàng nhất.

Thời gian trôi qua.

Vũ và Linh đã bán thành công khu đất tổ. Họ không còn theo dõi tin tức về người mua hay các dự án xây dựng mới. Họ đã đoạn tuyệt. Mọi thứ đã chìm vào dĩ vãng.

Cuộc sống mới của họ yên bình, lặng lẽ. Vũ vẫn làm kiến trúc sư, nhưng anh chỉ nhận những dự án nhỏ, thiên về kiến trúc xanh, hướng đến sự hài hòa và bền vững. Anh không còn chạy theo những công trình đồ sộ, hào nhoáng.

Thứ anh xây dựng bây giờ là gia đình.

Vài tháng sau đó, Linh sinh con gái.

Bệnh viện sạch sẽ, hiện đại. Ánh sáng ấm áp. Không có mùi bùn đất, không có mùi tanh. Không có tiếng gào thét của nỗi sợ hãi. Chỉ có tiếng khóc trong trẻo, mạnh mẽ của một sinh linh mới ra đời.

Vũ bế con. Anh nhìn đứa bé. Làn da non nớt, đôi mắt to tròn, trong veo. Anh cảm thấy một tình yêu vô bờ bến.

Họ đặt tên con là An.

Nguyễn An.

An, có nghĩa là bình yên, an toàn. Đó là tất cả những gì họ mong muốn cho con bé, sau những gì họ đã trải qua. Sự bình yên không đến từ sự che giấu, mà đến từ sự thật.

Việc con gái chào đời đã trở thành cột mốc vĩ đại nhất trong cuộc đời Vũ. Nó là bằng chứng rằng dòng họ không bị nguyền rủa. Nó là sự hồi sinh, một dòng máu mới, sạch sẽ, không nhuốm tội ác.

Họ không còn cúng giỗ cho Cụ Thượng. Ngày giỗ của ông đã bị xóa sổ khỏi lịch gia đình.

Nhưng họ không quên những người đã mất.

Năm sau đó. Ngày giỗ đầu tiên kể từ biến cố.

Vũ và Linh không làm lễ lớn. Họ không mời ai.

Họ lái xe đến một ngôi chùa nhỏ ở ngoại ô thành phố. Họ đặt một mâm cỗ chay đơn giản, thanh tịnh.

Họ cúng cho hai người phụ nữ.

Vũ đặt một bài vị tự viết. Một bên ghi tên Bà Ba (Nguyễn Thị Ba). Một bên ghi tên Bà Nga.

Họ thắp hương.

Họ quỳ xuống.

Vũ kể lại toàn bộ câu chuyện. Anh không kể to, chỉ kể trong lòng, cho linh hồn của Bà Ba và Bà Nga nghe.

Anh kể về tội ác của Cụ Thượng. Kể về sự giải thoát mà anh và Linh đã mang lại. Kể về sự hối hận của dòng họ.

Anh kể về con gái mình. Kể về An.

“Bà Ba,” Vũ khấn. “Bà đã được tự do. Xin Bà hãy yên nghỉ. Xin Bà hãy hiểu cho mẹ con. Bà ấy đã bị lừa dối.”

“Mẹ Nga,” Linh khấn. “Mẹ đã phải chịu đựng quá nhiều. Mẹ đã làm điều mẹ nghĩ là đúng. Xin mẹ hãy tha thứ cho chúng con. Và xin mẹ… hãy an yên.”

Khi họ khấn xong.

Họ đứng dậy. Họ nhìn vào bát hương.

Nén hương cháy đều, khói hương cuộn tròn lên cao, không tắt, không bùng lên màu xanh quỷ dị.

Và điều kỳ diệu nhất.

Tàn hương, khi rụng xuống. Nó không rơi thẳng. Nó uốn cong.

Tất cả các tàn hương đều uốn cong một cách hoàn hảo, thành những vòng cung mềm mại, móc vào nhau.

Trong văn hóa tâm linh Á Đông, tàn hương uốn cong là biểu tượng của sự chấp thuận. Của sự chứng giám. Của sự bình an.

Vũ và Linh nhìn nhau. Nước mắt họ lăn dài. Nhưng lần này, là nước mắt của sự giải tỏa.

Linh hồn đã được siêu thoát. Nghiệp chướng đã được gỡ bỏ.


Vài năm sau đó.

Vũ và Linh quyết định quay lại khu đất tổ. Không phải để sống. Mà để đối diện với nó lần cuối.

Khu đất đã được bán. Giờ nó là một khu vườn cây cảnh yên tĩnh.

Họ đưa con gái, bé An, theo cùng.

An, bốn tuổi. Cô bé hoạt bát, đáng yêu, với đôi mắt tinh anh, rực rỡ.

Vũ và Linh đứng trước khu vườn. Hàng rào đá ong mới, trắng sạch. Không còn rêu phong. Không còn u tịch.

Cây long não đã được thay thế bằng một cây bàng lá nhỏ, xanh mát.

Vũ và Linh đi dạo trong vườn. Họ không nói gì về quá khứ.

Và rồi. Họ đến vị trí cũ của ngôi mộ.

Nơi đó. Giờ là một cái giếng cạn nhỏ, được xây bằng đá ong sạch. Xung quanh là những khóm hoa đại trắng muốt, thơm ngát.

Ngôi mộ Bà Ba, được xây bằng phiến đá granite màu xanh, giờ là một phiến đá cảnh. Ngôi mộ Bà Nga, là một phiến đá trắng, nằm ngay bên cạnh. Chúng nằm yên lặng, hòa vào thiết kế của khu vườn.

Không ai biết chúng là gì.

Nhưng Vũ và Linh biết.

Họ đứng đó.

Bé An buông tay cha mẹ, chạy lon ton vào khu vườn. Cô bé không sợ hãi. Cô bé chạy thẳng đến cái giếng cạn nhỏ.

Cô bé ngồi xuống. Cô bé bắt đầu nói chuyện một mình.

“Bà ơi…”

Vũ và Linh đứng sững.

“Bà có thích hoa không ạ? Con hái hoa cho Bà này.”

Cô bé hái một bông hoa đại trắng muốt. Cô bé đặt nó xuống phiến đá granite màu xanh (nơi Bà Ba nằm).

Rồi cô bé chạy sang phiến đá trắng (nơi Bà Nga nằm).

“Mẹ ơi, con xin lỗi. Con không hái hoa cho Mẹ đâu. Mẹ hay bị lạnh, phải không ạ?”

Cô bé nhẹ nhàng đặt bàn tay nhỏ bé của mình lên phiến đá trắng.

Vũ và Linh nhìn nhau. Kinh hoàng. Và bình yên.

Bé An không hề biết chuyện gì đã xảy ra. Nhưng cô bé cảm nhận được. Cô bé đang nói chuyện với hai linh hồn đã được giải thoát.

Linh kéo tay Vũ. “Anh… An không sợ.”

“Đúng,” Vũ thì thầm. “An không sợ. Bởi vì An không phải trả nghiệp. An là An. An là sự thật.”

Vũ mỉm cười. Anh cúi xuống.

Anh nhìn vào cái giếng cạn. Nước giếng trong vắt.

Anh không còn thấy bùn đen, tóc rối, hay những oan hồn.

Anh chỉ thấy hình ảnh phản chiếu của mình. Và con gái.

Anh đã làm được. Anh đã phá hủy cái ác, và xây dựng lại sự bình an.

Bé An quay lại, mỉm cười rạng rỡ với bố mẹ.

“Về thôi bố mẹ. Bà nói, Bà phải đi ngủ rồi.”

Vũ nắm tay con gái. Anh nắm tay vợ. Họ bước đi dưới ánh nắng vàng óng.

Họ đã bước ra khỏi bóng tối. Họ đã chọn sự thật. Và sự thật đã mang lại sự bình an.

Đây không phải là một câu chuyện tình cảm lãng mạn. Đây là một câu chuyện ám ảnh. Nhưng sự ám ảnh đã được giải tỏa bằng công lý.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Facebook Twitter Instagram Linkedin Youtube