Tiếng gạt nước khô khốc quẹt qua lại trên tấm kính chắn gió. Một âm thanh chói tai, mệt mỏi. Bầu trời không mưa, nhưng không khí thì đặc quánh lại, nặng trĩu như chì.
Quân siết chặt vô lăng, đôi mắt thâm quầng nhìn chằm chằm vào con đường làng gồ ghề. Bên cạnh anh, Hương thở dài. Cô không cố giấu tiếng thở dài đó. Nó giống như một lời trách móc câm lặng, lơ lửng trong không gian chật hẹp của chiếc xe cũ.
Chiếc xe giảm xóc kêu lên một tiếng não nề khi họ rẽ vào một con hẻm nhỏ, lọt thỏm giữa hai hàng cây cau già. Ngôi nhà tổ tiên hiện ra trước mắt. Nó cũ hơn, mốc meo hơn, và cô đơn hơn Quân nhớ. Lớp sơn vàng đã bong tróc, trơ ra những mảng tường xám xịt.
“Chúng ta… thực sự phải ở đây sao?”
Giọng Hương nói khẽ, gần như thì thầm, nhưng đủ để Quân nghe thấy. Giọng cô lạc đi, không phải một câu hỏi, mà là một sự chấp nhận đầy cay đắng.
Quân tắt máy. Sự im lặng trong xe đột ngột trở nên ngột ngạt, còn tệ hơn cả tiếng động cơ rè rè.
“Chỉ tạm thời thôi, mình à.” Anh cố gắng nói, giọng cố tỏ ra vững vàng. “Công ty phá sản. Anh cần thời gian đứng dậy. Chỉ một thời gian thôi. Mọi thứ sẽ ổn.”
Nhưng chính anh cũng không tin vào điều đó. Anh không dám nhìn vợ. Anh mở cửa xe.
Không khí ẩm mốc xộc thẳng vào mũi. Một hỗn hợp của mùi đất, mùi lá cây mục rữa và mùi của một thứ gì đó đã bị lãng quên từ rất lâu. Hương đưa tay che miệng, ho sặc sụa.
“Mùi gì kinh thế.”
Chỉ có bé Na, bảy tuổi, là người duy nhất không quan tâm. Con bé bật tung cửa ghế sau, lao ra khỏi xe như một mũi tên. “Woa! Nhà mình có sân rộng quá bố ơi!”
Quân mỉm cười mệt mỏi nhìn con gái. “Ừ, chạy cẩn thận nhé con.”
Anh và Hương bắt đầu xách những túi hành lý nặng trĩu ra khỏi cốp. Đó là tất cả những gì còn lại sau khi họ bán căn hộ chung cư cao cấp ở thành phố để trả nợ. Mỗi chiếc túi như nặng thêm bởi gánh nặng của sự thất bại.
“Na! Đừng chạy xa!” Hương gọi với theo.
Bé Na đã chạy vòng ra sân sau. Con bé đang chạy thì đột ngột khựng lại.
Nó đứng yên, như bị đóng băng, nhìn chằm chằm vào một thứ gì đó ở giữa sân cỏ.
Quân nhíu mày. “Na? Sao thế con?”
Anh đặt chiếc vali nặng nhất xuống, bước vội về phía con bé. Hương cũng tò mò đi theo, ánh mắt cô đầy lo âu.
Bé Na đang đứng trước một gò đất mới đắp. Cỏ trên gò còn xanh non, nhưng đất thì vẫn còn màu nâu đỏ au. Một gò đất nằm trơ trọi giữa sân sau, cách mép hiên nhà chỉ vài bước chân. Trên gò không có bia mộ, chỉ có một bát hương cắm đầy chân nhang đã tàn.
“Bố ơi,” Na chỉ tay. “Mả ai đây ạ?”
Cổ họng Quân nghẹn lại. Anh đã hoàn toàn quên mất chi tiết này. Gò mả của Bà Cố.
Khi bà mất, họ hàng quyết định chôn bà ngay sau nhà, theo đúng di nguyện của bà. “Tao không đi đâu hết. Tao ở đây.”
Anh nuốt nước bọt. “À… đây là… chỗ Bà Cố ngủ đấy con.”
“Ngủ ạ?” Na nghiêng đầu, bím tóc đung đưa. “Sao Bà không ngủ trong nhà? Ngủ ở đây lạnh lắm.”
Câu nói ngây thơ của con trẻ khiến không khí đặc quánh lại. Hương kéo vội tay con bé lại, lùi về sau một bước.
“Đừng hỏi nữa con. Vào nhà thôi.” Ánh mắt Hương nhìn Quân đầy dò xét, và có cả một chút sợ hãi. “Anh chưa bao giờ nói với em là có mả sau nhà.”
Quân lảng tránh ánh nhìn của vợ. “Chỉ là một gò đất thôi mà. Bà cụ rồi. Em nghĩ nhiều làm gì. Vào nhà đi.”
Anh nắm lấy tay Na, kéo con bé đi. “Trời không lạnh đâu con. Bà Cố… quen rồi.”
Anh vội vã xua cả nhà vào trong, rồi đóng sầm cánh cửa gỗ lim nặng trịch ở hiên sau lại, như thể muốn khóa cả gò mả đó ở bên ngoài.
Căn nhà lạnh lẽo.
Quân là một kiến trúc sư, chuyên thiết kế những tòa nhà văn phòng bằng kính và thép. Giờ đây, anh loay hoay với chính ngôi nhà tổ tiên của mình. Cả buổi chiều, anh vật lộn với cái vòi nước rò rỉ trong nhà tắm. Nước không chảy, rồi đột ngột phun tung tóe, xối thẳng vào mặt anh. Anh chửi thề, ném cái cờ-lê xuống sàn.
Hương đứng ngoài cửa nhìn vào. Cô không nói gì.
Ánh mắt đó còn tệ hơn cả ngàn lời chỉ trích. Nó là sự thất vọng. Anh đã hứa cho cô một cuộc sống tốt đẹp. Và đây là thứ anh mang lại. Một căn nhà dột nát, ẩm mốc, với một cái mả ở sân sau.
“Để anh làm,” anh gắt gỏng, quay mặt đi.
Hương cũng cố gắng. Cô cố gắng sắp xếp lại mọi thứ, cố gắng biến nơi này thành một “tổ ấm”. Nhưng đồ đạc cũ kỹ khiến cô rùng mình. Cô mở một cái tủ bếp, một con gián lớn bò vội ra. Cô hét lên, lùi lại. Cô cảm thấy muốn khóc.
Bé Na thì ngược lại. Con bé dường như thích nơi này. Nó không sợ gián, cũng không chê nhà bẩn.
Nhưng con bé không chơi trong nhà. Nó cứ lanh quanh ở cửa sổ sau.
Hương đang lau nhà, ngẩng lên, thấy con bé ngồi bệt xuống sàn, hai tay chống cằm, nhìn chằm chằm ra gò mả. Ánh nắng buổi chiều xiên khoai, chiếu bóng con bé dài trên sàn nhà.
“Na, vào đây chơi với mẹ.”
Na lắc đầu. Mắt không rời gò mả.
“Con đang xem Bà Cố.”
Hương giật mình. Cây lau nhà rơi xuống sàn. “Nói linh tinh gì thế con! Bà Cố mất rồi. Làm sao mà xem được.”
“Không. Bà đang ở kia kìa,” Na chỉ tay ra gò mả. “Bà đang nhìn con. Bà vừa cười với con.”
Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng Hương. Cô vội vàng chạy tới, kéo con bé ra khỏi cửa sổ, đóng chặt rèm lại.
“Đừng bao giờ nói thế nữa, nghe không! Chỗ đó không có gì cả!” Tim cô đập loạn xạ. Cô ôm chặt lấy con gái. Bé Na không hiểu, nhưng cũng gật đầu.
Bữa tối đầu tiên diễn ra trong im lặng. Chỉ có tiếng bát đũa va vào nhau nghe sao mà cô độc.
Quân ăn rất nhanh, tránh ánh mắt của vợ. Hương cũng chỉ gắp vài miếng rau. Món thịt kho có vị rất lạ, có lẽ vì nguồn nước ở đây.
Tiếng côn trùng rỉ rả bên ngoài. Tiếng thạch sùng tắc lưỡi trên trần nhà.
Tối đó, khi Na đã ngủ say ở chiếc giường xếp tạm, Hương mới nói.
“Em vừa kiểm tra tài khoản. Tiền tiết kiệm… không còn nhiều đâu Quân.”
Quân đang ngồi trước máy tính xách tay. Màn hình sáng lên, chiếu rõ sự mệt mỏi trên mặt anh. Anh đang cố gắng tìm kiếm một cơ hội việc làm, gửi đi hàng chục email, nhưng không một ai trả lời.
Anh đóng sầm laptop lại. “Anh biết! Em đừng nhắc nữa được không!?”
“Em không nhắc thì nó tự sinh ra à?” Hương cũng cao giọng. Tiền bạc, sự mệt mỏi, và cả nỗi sợ hãi mơ hồ ban chiều khiến cô không thể kiềm chế. “Tiền học của Na tháng tới lấy đâu ra? Anh tính chưa?”
“Anh đang cố đây!” Quân đập bàn. Chiếc bàn cũ rung lên bần bật. “Em nghĩ anh muốn về đây lắm à!? Em nghĩ anh muốn nhìn em và con sống thế này à!?”
“Em không biết anh muốn gì,” giọng Hương vỡ ra. “Em chỉ thấy những gì anh đã làm. Dự án khởi nghiệp của anh. Tất cả… tất cả tan tành rồi. Giờ chúng ta phải sống thế này đây.”
Cú đánh này trúng đích. Quân chết lặng. Anh không cãi lại được.
Anh đứng dậy, bỏ ra ngoài hiên trước hút thuốc.
Hương ngồi một mình trong phòng, bật khóc. Cô khóc vì tức giận, vì bất lực, và vì tủi thân.
Đêm đó, họ đi ngủ. Không ai chúc ai ngủ ngon. Quân quay lưng về phía Hương. Hương quay lưng về phía Quân. Bé Na nằm giữa, thở đều.
Căn phòng lạ lẫm. Tấm đệm cũ có mùi ẩm mốc không thể nào át được, dù Hương đã phơi nắng cả chiều.
Quân trằn trọc. Hương cũng vậy.
Nửa đêm.
Căn nhà chìm vào tĩnh lặng tuyệt đối. Tĩnh lặng đến mức ngột ngạt. Tiếng côn trùng cũng im bặt.
Hương đột ngột mở mắt. Cô nín thở.
Cô vừa nghe thấy gì đó.
Một âm thanh. Rất khẽ. Rất xa. Nhưng cũng rất thật.
Nó giống như… một tiếng thở dài.
Một tiếng thở não nùng, mệt mỏi, kéo ra từ một lồng ngực khô héo. Một tiếng “Huuuu…” mỏng manh như sương khói, nhưng đâm thẳng vào tai cô.
Âm thanh đó… dường như vọng lên từ phía sân sau. Từ hướng gò mả.
Trái tim Hương đập thình thịch. Cô nằm im, căng tai ra nghe.
Lại nữa.
“Huuuu…”
Nó không giống tiếng người. Nó khô khốc, như thể phát ra từ một thứ gì đó đã bị chôn vùi từ lâu, cố gắng hít vào một hơi không khí.
Cô run rẩy. Cô lay mạnh vào tay Quân.
“Quân! Dậy đi! Anh có nghe thấy gì không?”
Quân đang ngủ say, bị đánh thức đột ngột nên rất cáu kỉnh. Anh càu nhàu. “Gì thế? Nửa đêm rồi. Cho anh ngủ.”
“Em nghe thấy… em nghe thấy tiếng gì đó,” Hương thì thầm, giọng run lên vì sợ hãi.
“Tiếng gì? Tiếng chuột à? Nhà này lắm chuột là đúng rồi.” Quân dụi mắt.
“Không… không phải. Là tiếng… tiếng thở. Tiếng người thở dài. Ở ngoài sân sau.”
Quân bực bội ngồi dậy. Anh lắng tai nghe.
Chỉ có tiếng gió lùa qua kẽ lá ngoài vườn, xào xạc. Tiếng đồng hồ quả lắc kêu tích tắc đơn điệu.
“Em mơ ngủ à?” anh gắt. “Làm gì có tiếng gì. Chỉ là tiếng gió thôi. Em bị ám ảnh vì cái gò mả đó rồi.”
“Không… gió không thở như thế. Em nghe rõ lắm.”
“Thế em muốn anh làm gì?” Quân nói, giọng đầy thách thức và mệt mỏi. “Ra ngoài đó xem à? Hay cầm cuốc ra đào lên?”
Hương im bặt. Cô sợ. Nhưng cô cũng sợ sự tức giận của Quân. Có lẽ cô nghe nhầm thật. Có lẽ cô mệt mỏi quá.
“Ngủ đi,” Quân nói, giọng đã dịu lại một chút, nhưng vẫn đầy vẻ mệt mỏi. “Mai anh còn phải sửa cái mái nhà. Ngủ đi.”
Quân quay lưng lại, kéo chăn trùm qua đầu. Tiếng ngáy đều đều của anh nhanh chóng vang lên.
Hương nằm đó. Mắt mở thao láo nhìn trần nhà tối đen.
Cô biết mình không nghe nhầm.
Tiếng gió không thể nào nghe ai oán và tuyệt vọng đến thế.
Cô co người lại. Cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, dù ngoài trời đang là mùa hè oi bức. Cô kéo chăn trùm kín đầu, bịt tai lại.
Nhưng tiếng thở dài đó… cô vẫn nghe thấy.
Nó không còn ở ngoài sân nữa.
Nó ở ngay trong đầu cô.
Đêm đầu tiên ở căn nhà này… dường như dài vô tận.
Mấy ngày tiếp theo, Quân lao vào công việc sửa chữa căn nhà như một kẻ trốn chạy. Anh cố gắng dùng sự mệt mỏi thể xác để át đi những gánh nặng trong tâm trí. Anh trát lại tường, thay bóng đèn, sửa đường ống nước. Anh làm việc từ sáng sớm đến tối mịt, mồ hôi nhễ nhại, hai tay chai sần.
Anh hy vọng, bằng cách khiến căn nhà trở nên “sống được”, anh có thể xua đi cái không khí ngột ngạt đang bao trùm lấy họ. Anh muốn chứng minh cho Hương thấy, anh vẫn đang kiểm soát được mọi thứ.
Nhưng anh không kiểm soát được gì cả.
Đặc biệt là Bé Na.
Con bé bắt đầu dành nhiều thời gian hơn ở cửa sổ sau. Nó không chỉ ngồi nhìn ra gò mả nữa. Nó bắt đầu nói chuyện.
Lúc đầu, Hương chỉ nghĩ con bé chơi trò tưởng tượng, tự nói chuyện một mình. Nhưng những lời nói lẩm bẩm đó ngày càng trở nên rõ ràng.
Chiều hôm đó, Hương đang phơi đồ ở góc sân. Cô nghe tiếng con gái lí nhí từ trong nhà vọng ra.
“Bà ơi, tóc bà dài thế.”
Hương khựng lại, cái móc áo rơi lảng xoảng xuống đất. Cô nín thở.
“Bà lạnh ạ? Lát con lấy áo khoác cho bà nhé.”
Hương vội vã chạy vào. Bé Na đang ngồi bệt trên sàn, ngay cạnh cửa sổ, tay cầm một con búp bê vải. Con bé đang nhìn ra gò mả, nhưng ánh mắt nó không phải đang nhìn gò mả, mà như đang nhìn một ai đó đang đứng trên gò mả.
“Na! Con đang nói chuyện với ai đấy?” Giọng Hương run rẩy, cô cố gắng không hét lên.
Bé Na giật mình quay lại. Con bé cười. Một nụ cười ngây thơ.
“Con nói chuyện với Bà Cố.”
Cơn ớn lạnh đêm hôm trước quay lại, dữ dội hơn. “Mẹ đã bảo con là… không có ai ở đó cả. Bà Cố ở dưới đất.”
“Không ạ,” Na lắc đầu, vẻ mặt rất nghiêm túc. “Bà vừa đứng ở đó. Bà bảo bà lạnh. Bà hỏi bố mẹ đâu. Bà bảo… bà nhớ nhà.”
Hương không chịu đựng nổi. Cô lao tới, bế thốc con bé lên, đưa con bé ra phòng khách. Cô đóng sầm cửa phòng ngủ lại.
“Na, mẹ cấm con! Nghe rõ chưa! Mẹ cấm con ra cửa sổ đó!” Cô ôm chặt con. Tim cô đập như trống đập. “Bà Cố mất rồi. Mất rồi con hiểu không!”
Bé Na sợ hãi trước phản ứng dữ dội của mẹ, bật khóc nức nở. “Con… con chỉ nói chuyện với Bà thôi mà…”
“Không có Bà nào hết!”
Quân đi vào nhà, người lấm lem vôi vữa, đúng lúc nghe thấy tiếng quát của Hương và tiếng khóc của con.
“Có chuyện gì thế?” Anh cau có. “Em làm gì mà con khóc?”
Hương buông Na ra, quay sang chồng, sự sợ hãi trong cô bùng nổ thành giận dữ. “Anh hỏi em à? Anh hỏi con bé kìa! Nó cứ nói chuyện với cái mả ngoài kia! Nó nói nó thấy Bà Cố! Anh thấy bình thường không?”
Quân nhìn Na, rồi nhìn Hương. Anh thở hắt ra, quệt mồ hôi trên trán.
“Con nít nó tưởng tượng thôi mà. Em làm quá lên thế.”
“Tưởng tượng?” Hương cười gằn. “Nó nói Bà Cố bảo bà lạnh. Nó nói Bà Cố đứng trên gò mả nhìn nó. Anh mà là em xem anh có bình thường nổi không?”
Quân mệt mỏi. Anh không muốn cãi nhau. “Thế giờ em muốn sao? Bán nhà à? Chúng ta lấy đâu ra tiền mà đi?” Anh cúi xuống xoa đầu Na. “Thôi, Na nín đi. Lần sau không ra cửa sổ đó nữa là được. Ra xem ti vi đi con.”
Bé Na nín khóc, chạy vội vào góc phòng, ôm lấy con gấu bông. Nó không dám nhìn mẹ, cũng không dám nhìn bố.
Quân nhìn vợ. “Em đừng nhạy cảm quá. Chúng ta mới về. Mọi thứ chưa quen thôi.”
“Em nhạy cảm?” Hương thì thào. “Hay là vì anh quá vô tâm? Hay vì anh cố tình không muốn tin?”
Cô quay lưng đi, bỏ vào bếp. Bữa tối hôm đó lại chìm trong im lặng.
Và đêm đó. Tiếng thở dài quay lại.
Nó không còn mỏng manh, khẽ khàng như đêm đầu tiên.
Nó rõ ràng hơn. Uất ức hơn. Như tiếng rít qua kẽ răng của một người đang chịu đựng cơn đau đớn tột cùng.
“Huuuu… uất…”
Lần này, Quân cũng nghe thấy.
Anh đang trằn trọc thì âm thanh đó vang lên. Anh mở bừng mắt. Tim anh như hụt một nhịp.
Nó là thật. Hương đã không nói dối.
Anh nằm im, căng tai ra nghe.
“Huuuu…”
Một tiếng thở não nùng, vang lên từ sân sau, xuyên qua lớp tường gạch dày, chui thẳng vào màng nhĩ anh.
Anh liếc sang vợ. Hương đang nằm co ro, quay lưng về phía anh. Anh biết cô đang thức. Bờ vai cô đang run lên bần bật. Cô cũng đang nghe.
Họ cùng nghe thấy nó.
Cả hai đều nằm im, giả vờ như đã ngủ, giả vờ như không có gì xảy ra. Họ sợ. Sợ âm thanh đó. Và sợ phải thừa nhận với người kia rằng mình đang sợ.
Sự im lặng chung, sự sợ hãi chung, nhưng không ai nói với ai. Nó còn đáng sợ hơn cả một cuộc cãi vã. Nó là một cái vực thẳm đang hình thành giữa họ.
Ngày hôm sau, Quân không còn gắt gỏng với Hương khi cô nói về chuyện tâm linh nữa. Anh lầm lì.
Anh quyết định dọn dẹp căn gác xép. Nơi đó chứa đầy đồ đạc cũ của tổ tiên. Bụi bặm phủ dày hàng thế kỷ. Mạng nhện giăng kín lối.
Anh muốn tìm một thứ gì đó. Một lời giải thích. Anh không tin vào ma quỷ. Chắc chắn phải có một lời giải thích hợp lý. Có thể là do cấu trúc căn nhà. Gió lùa qua một khe hở nào đó. Hoặc là có một hệ thống ống nước ngầm cũ kỹ bên dưới.
Anh lật tung những cái rương gỗ cũ. Chỉ toàn quần áo bị mối ăn và những bức ảnh đen trắng mờ nhòe. Những khuôn mặt xa lạ nhìn anh chằm chằm.
Rồi anh tìm thấy nó. Nằm dưới đáy một cái rương bằng đồng, khóa đã gỉ sét.
Một cuốn sổ tay. Bìa da đã cứng ngắc và nứt vỡ. Giấy bên trong ngả màu vàng ố, viền bị côn trùng gặm nham nhở.
Nét chữ viết tay. Rất đẹp, nhưng khó đọc. Nét mực đã phai.
Đó là sổ của Bà Cố. Anh nhận ra tên bà ở trang đầu tiên.
Anh ngồi bệt xuống sàn gác xép bụi bặm, dưới ánh sáng mờ ảo của bóng đèn tròn, anh bắt đầu đọc.
Hầu hết là những ghi chép lặt vặt. Cách nấu một món chè. Cách ngâm rượu thuốc. Ngày tháng gieo mạ.
Nhưng xen kẽ vào đó, là những dòng chữ kỳ lạ. Viết bằng một loại mực khác, màu đỏ sẫm như máu khô.
“Đất này giữ người. Người giữ đất. Không đi đâu được.”
“Ngày… tháng… Nước mắt cạn. Xương thịt phải về với đất. Khóa nó lại. Giữ nó lại.”
Quân nhíu mày. Anh không hiểu. Khóa cái gì? Giữ cái gì?
Anh lật tiếp.
“Đất này là của ta. Máu của ta. Thịt của ta. Không ai được lấy. Dù là trời.”
Những dòng chữ nguệch ngoạc, đầy phẫn uất. Anh cảm thấy lạnh gáy, dù trên gác xép rất nóng và ngột ngạt.
Phía cuối sổ, có một trang bị xé mất một nửa. Nửa còn lại chỉ có vài từ:
“…hơi thở… còn giữ… thì nó… chưa thoát…”
Quân đóng sầm cuốn sổ lại. Bụi bay lên mù mịt. Anh ho sặc sụa.
Anh vội vã nhét cuốn sổ vào túi quần sau. Anh không muốn Hương nhìn thấy nó. Anh không muốn thừa nhận rằng anh đang bị cuốn vào cái mớ bòng bong này.
Anh tự nhủ, đó chỉ là những lời lảm nhảm của một bà già. Không có gì đáng sợ.
Anh cố gắng tin vào điều đó.
Tối hôm đó, anh chủ động bắt chuyện với Hương. “Mai anh sửa xong cái bếp rồi. Cuối tuần mình đưa Na đi chơi huyện đi. Đổi không khí.”
Hương ngạc nhiên. Đã lâu rồi anh không chủ động như vậy. Cô gật đầu, một nụ cười nhẹ, mệt mỏi nở trên môi. “Vâng. Cũng được.”
Một tia hy vọng nhỏ nhoi được thắp lên. Có lẽ mọi thứ sẽ ổn. Có lẽ họ chỉ cần thời gian.
Nhưng đêm đó, sự leo thang không chỉ dừng lại ở âm thanh.
Ba giờ sáng.
Hương lại tỉnh giấc. Cô không nghe thấy tiếng thở dài.
Đêm nay… im lặng một cách đáng sợ.
Cô cảm thấy muốn đi vệ sinh. Cô nhẹ nhàng bước xuống giường, cố không đánh thức Quân và Na.
Hành lang tối om. Ánh trăng bên ngoài chiếu qua cửa sổ, tạo thành những vệt sáng lờ mờ trên sàn nhà bằng gỗ.
Cô đi ngang qua cửa phòng ngủ sau. Cánh cửa mà họ đã khóa lại, cấm Na bén mảng tới.
Cô chợt khựng lại.
Có gì đó sai sai.
Trên sàn nhà, ngay trước khe cửa… có những vệt gì đó.
Cô cúi xuống. Nheo mắt nhìn.
Tim cô như ngừng đập.
Đó là những vệt đất. Đất ẩm ướt.
Như dấu chân… không… không phải dấu chân. Mà là những vệt dài, như thể có ai đó… hoặc thứ gì đó… bám đầy đất, đã kéo lê từ bên ngoài vào.
Những vệt đất kéo dài từ cửa sau, đi dọc hành lang, và dừng lại ngay trước cửa phòng ngủ của vợ chồng cô.
Hương đưa tay lên bịt miệng, cố ngăn tiếng hét kinh hoàng bật ra.
Cửa sau… họ đã khóa trái. Khóa bằng ba cái khóa.
Hương run rẩy lùi lại. Cô nhìn chằm chằm vào những vệt đất. Chúng vẫn còn ươn ướt.
Và cô ngửi thấy.
Mùi ẩm mốc. Mùi của lá cây mục rữa.
Và mùi… của một ngôi mộ mới đào.
Cô lùi lại, va vào tường, rồi chạy thục mạng vào phòng ngủ, lao lên giường. Cô trùm chăn kín mít, cơ thể run lên không kiểm soát.
Cô không dám nhìn ra cửa. Cô sợ. Sợ rằng khi cô nhìn ra, cô sẽ thấy một thứ gì đó đang đứng ở đó, đang nhìn cô, đang… thở.
Hương không hét lên. Cô chỉ ngồi bất động trên giường, trùm chăn, run rẩy.
Cô ngồi như vậy cho đến khi trời gần sáng.
Quân cựa mình tỉnh giấc. Anh không ngủ được, nhưng anh đã cố gắng nhắm mắt. Khi anh mở mắt ra, anh thấy vợ mình. Cô không nằm. Cô đang ngồi co ro ở góc giường, lưng tựa vào tường, hai đầu gối ôm chặt.
Mắt cô mở to, dán chặt vào khe cửa phòng ngủ, như thể đang canh chừng một kẻ xâm nhập.
“Hương?” Giọng anh khàn đặc. “Em… em không ngủ à?”
Hương không trả lời. Cô chỉ từ từ, run rẩy giơ một ngón tay, chỉ về phía hành lang.
Quân nhíu mày. Anh bước xuống giường. Sàn gỗ lạnh buốt. Anh đi ra cửa.
Và anh thấy chúng.
Những vệt đất.
Chúng không còn ướt nữa. Giờ chúng đã khô lại, đóng vảy trên sàn gỗ, màu nâu đỏ. Những vệt dài, nham nhở, kéo từ cửa sau… dừng lại ngay trước cửa phòng họ.
Quân đứng chết lặng.
Anh là một kiến trúc sư. Anh tin vào logic. Anh tin vào những gì có thể đo đạc, tính toán được.
Và anh không thể giải thích được điều này.
“Chắc là…” anh bắt đầu, cố gắng tìm một lý do. “Chắc là… có con gì đó… con chồn hay… chuột…”
“Chuột không lớn như vậy,” Hương thì thầm từ phía sau. Giọng cô xa xăm, vô hồn. “Và chuột… không biết mở khóa.”
Quân quay lại. Anh thấy sự hoảng loạn tột độ trong mắt vợ. Và anh nhận ra, anh cũng hoảng loạn như vậy. Anh chỉ đang giấu nó giỏi hơn.
“Hôm nay,” anh nói, giọng dứt khoát. “Anh sẽ lấp hết mọi khe hở. Anh sẽ khóa chết cái cửa sau lại. Không có gì vào được nữa.”
Anh nói điều đó để trấn an Hương, nhưng chủ yếu là để trấn an chính mình.
Cả ngày hôm đó, không khí trong nhà nặng nề như một khối đá. Hương không cho Bé Na ra khỏi tầm mắt. Cô giữ con bé trong phòng khách, bắt con bé xem ti vi, không cho phép con bé lại gần cửa sổ sau, dù chỉ một bước.
Bé Na có vẻ mệt mỏi. Con bé không nói gì về Bà Cố. Nó chỉ ngồi im, da xanh xao.
Quân thì cầm búa và đinh. Anh đóng thêm hai cái chốt lớn vào cửa sau. Anh lấy xi măng trát lại mọi khe hở dưới chân tường mà anh tìm thấy. Anh làm việc như một cái máy, không cho phép mình dừng lại để suy nghĩ.
Anh phải bảo vệ gia đình mình. Dù là bảo vệ khỏi bất cứ thứ gì.
Chiều đó, trời bắt đầu chuyển.
Mây đen kịt kéo đến, nuốt chửng mặt trời. Gió bắt đầu rít lên. Một cơn bão đang đến. Một cơn bão lớn.
Quân nhìn ra sân sau qua cửa sổ bếp. Gò mả nằm im lìm, trơ trọi dưới bầu trời xám xịt. Anh rùng mình. Anh vội vàng kéo rèm lại.
Đêm đó, cơn bão ập đến.
Nó không giống những cơn bão bình thường. Nó giống như một thứ gì đó đang tức giận. Gió gào thét như ngàn vạn linh hồn đang khóc lóc. Mưa quất vào mái nhà, vào cửa sổ, như muốn xé toạc căn nhà ra.
Quân, Hương và Na nằm chung một giường. Bé Na nằm giữa. Họ không thể ngủ.
Tiếng sấm nổ vang trời, khiến căn nhà rung lên. Ánh chớp lóa lên liên tục, chiếu sáng căn phòng rồi lại nhấn chìm mọi thứ vào bóng tối.
“Chỉ là bão thôi,” Quân nói, nhưng anh phải hét lên để át tiếng gió. Anh nắm lấy tay Hương. Tay cô lạnh như đá.
Hương đang run. “Quân… em sợ lắm. Em có cảm giác… nó muốn vào.”
“Không có gì vào được đâu,” Quân trấn an. “Anh đã khóa hết rồi. Khóa rất kỹ.”
Ngay khi anh vừa dứt lời.
Một tiếng “RẦM!” long trời lở đất vang lên từ phía sau nhà.
Không phải tiếng sấm.
Đó là tiếng của gỗ đặc va đập.
Hương hét lên. “Tiếng gì vậy!?”
Quân bật dậy. “Cửa! Cửa sau!”
Không thể nào! Anh đã đóng đinh, đã chốt ba cái khóa.
“RẦM!”
Lại một tiếng nữa. Như thể có ai đó… hay thứ gì đó… đang cố gắng phá cửa từ bên ngoài.
Rồi… tiếng “RẦM!” thứ ba.
Lần này, nó đi kèm với tiếng gỗ gãy vỡ, tiếng chốt sắt bị bẻ cong, kêu lên một tiếng “KÉTTTTT” chói tai.
Rồi… im bặt.
Chỉ còn tiếng mưa và tiếng gió gào thít.
Sự im lặng đó còn đáng sợ hơn cả tiếng động.
Quân và Hương nhìn nhau. Mắt mở to, kinh hoàng.
Hương đột nhiên quay phắt sang. Cô nhìn xuống chiếc giường.
Và trái tim cô ngừng đập.
“Quân…” Giọng cô vỡ ra. “Quân… Na… Na đâu rồi!?”
Quân nhìn xuống. Chỗ nằm của Bé Na… trống rỗng.
Chiếc chăn bị hất tung sang một bên.
“NA!” Quân gầm lên, nỗi sợ hãi bùng nổ, đánh tan mọi lý trí. “NA! CON ĐÂU RỒI!”
Anh bật đèn phòng ngủ. Không thấy. Anh lao ra phòng khách. Không thấy. “NA!”
Hương chạy theo sau, tiếng khóc nấc nghẹn trong cổ họng. “Na ơi! Mẹ đây con!”
Quân nhìn về phía hành lang tối.
Anh thấy nó.
Cánh cửa sau nhà. Cánh cửa mà anh đã đóng đinh. Giờ đây… nó đang mở toang. Gió bão lùa vào, cuốn theo lá khô và nước mưa, vung vãi khắp sàn. Ba cái chốt sắt bị bẻ cong, gãy lìa.
“Không… không… không…” Quân lẩm bẩm.
Anh không cần suy nghĩ. Anh lao ra ngoài. Lao thẳng vào cơn bão.
“NAAAAAA!”
Mưa quất vào mặt anh đau rát. Bùn đất ngập đến mắt cá chân. Sân sau tối đen như mực.
“NA! TRẢ LỜI BỐ ĐI!”
Hương chạy ra sau, đứng sững ở hiên, đưa tay lên che miệng, tuyệt vọng nhìn vào màn mưa.
Một tia chớp lóe lên, rạch ngang bầu trời.
Trong một giây ngắn ngủi, ánh sáng trắng xanh rọi rõ mọi thứ.
Và Quân nhìn thấy.
Anh đứng chết lặng. Máu trong người anh như đông đặc lại.
Giữa sân sau.
Ngay trên đỉnh gò mả của Bà Cố.
Bé Na đang đứng đó. Đứng bất động.
Con bé mặc bộ đồ ngủ mỏng manh, ướt sũng. Tóc nó bết vào mặt. Nó không cử động. Nó chỉ đứng đó, giữa trời mưa bão, trên gò mả.
“Na…” Quân bước tới, giọng lạc đi. “Na… xuống… xuống ngay con. Lạnh…”
Anh bước thêm một bước.
Bé Na từ từ… quay đầu lại.
Con bé ngẩng mặt lên.
Một tia chớp nữa lóe lên.
Quân hét lên một tiếng kinh hoàng. Hương khuỵu xuống.
Đó không phải là mặt con gái anh.
Mắt nó… không có tròng đen. Chỉ một màu trắng dã. Trợn trừng.
Mưa chảy trên mặt nó, nhưng nó không chớp mắt.
Nó nhìn chằm chằm vào Quân.
Miệng nó từ từ mở ra.
Và một âm thanh phát ra. Không phải giọng nói trong trẻo của một đứa trẻ bảy tuổi.
Mà là một giọng nói khàn đặc. Già nua. Cổ họng như chứa đầy đất cát và sự oán hận ngàn năm. Một giọng nói phát ra từ sâu thẳm lòng đất.
“Trả… cho… ta…”
Tiếng thét của Quân xé tan màn mưa.
Anh lao về phía gò mả như một con thú bị thương. Anh không còn biết sợ là gì. Anh chỉ thấy con gái mình đang ở đó, trong một hình hài xa lạ và đáng sợ.
Ngay khi tay anh gần chạm vào vai con bé…
Bé Na ngã vật ra.
Nó ngã mềm oặt, như một con rối bị cắt dây, đổ sụp xuống đống bùn nhão trên gò mả. Đôi mắt trắng dã của nó nhắm nghiền lại. Giọng nói già nua kia… im bặt.
Cơn bão dường như cũng ngừng lại một nhịp. Gió lặng đi. Chỉ còn tiếng mưa rơi lộp độp.
“Na! Na ơi!”
Quân ôm thốc lấy thân thể nhỏ bé, lạnh ngắt của con. Anh lay con bé, gào lên.
Hương cũng lết tới, bò qua vũng bùn, tiếng khóc nấc nghẹn. “Con ơi… Na… đừng làm mẹ sợ…”
Họ đưa con bé vào nhà.
Thân thể Na lạnh như đá, nhưng hơi thở vẫn còn. Yếu ớt.
Họ lau khô người cho con, thay quần áo. Họ ngồi canh con bé suốt đêm. Không ai nói với ai câu nào. Họ không dám nhìn vào mắt nhau. Họ không dám nhắc lại những gì họ đã thấy, đã nghe.
Giọng nói đó. “Trả… cho… ta…”
Cái cánh cửa sau bị phá nát nằm chỏng chơ, như một cái miệng bị xé toạc, chế giễu mọi nỗ lực của Quân.
Sáng hôm sau, cơn bão tan. Trời hửng nắng, nhưng không khí thì ảm đạm.
Bé Na tỉnh dậy. Con bé sốt cao.
Con bé không nhớ gì.
“Bố ơi… con đau đầu,” nó thều thào.
Quân và Hương nhìn nhau. Một tia hy vọng le lói. Có lẽ… có lẽ đó chỉ là một cơn ác mộng. Một cơn mộng du kinh hoàng do sốt.
Quân, vẫn bám víu vào chút lý trí cuối cùng, quyết định ngay lập tức. “Vào viện. Chúng ta phải đưa con vào viện.”
Anh không sửa cái cửa sau nữa. Anh mặc kệ nó. Anh chỉ muốn rời khỏi căn nhà này.
Tại bệnh viện huyện, bác sĩ là một người đàn ông trung niên, vẻ mặt mệt mỏi. Ông ta khám cho Na, soi đèn vào mắt con bé, gõ búa cao su vào đầu gối nó.
“Sốt vi rút thôi,” ông ta kết luận, ghi vội vào sổ. “Cộng thêm một chút… rối loạn tâm lý.”
“Rối loạn tâm lý?” Hương hỏi lại, giọng run rẩy. “Bác sĩ, nó… nó không chỉ là…”
“Môi trường mới,” bác sĩ cắt ngang, không ngẩng đầu lên. “Các anh chị vừa chuyển về? Trẻ con nó nhạy cảm. Nhà cửa lạ lẫm, không khí thay đổi. Nó gây stress. Đêm có thể mộng du, nói sảng. Không có gì lạ.”
Quân siết chặt tay. “Bác sĩ, nhưng con bé…”
“Về nhà,” bác sĩ đẩy gọng kính. “Cho uống thuốc hạ sốt này. Giữ cho nhà cửa thoáng đãng, yên tĩnh. Đừng tạo thêm áp lực cho nó. Vài hôm là ổn.”
Họ rời bệnh viện với một vỉ thuốc hạ sốt và một cảm giác tuyệt vọng vô bờ.
Logic đã thất bại. Khoa học đã quay lưng lại với họ.
Họ quay trở lại căn nhà. Căn nhà mà giờ đây họ coi như một cái bẫy.
Quân đóng tạm cái cửa sau bằng vài thanh gỗ. Anh làm việc trong im lặng. Anh không còn tin vào việc mình có thể “sửa chữa” được bất cứ thứ gì nữa.
Hương nấu cháo. Món cháo thịt băm mà Na yêu thích. Cô phải cố gắng. Vì con. Họ phải cố gắng sống bình thường, như lời bác sĩ nói.
Bé Na nằm trên giường, mắt nhìn trân trân lên trần nhà. Con bé đã hạ sốt.
“Na ơi, ăn cháo nào con,” Hương bưng bát cháo nóng hổi tới, thổi từng thìa. “Há miệng ra mẹ đút.”
Bé Na quay mặt đi.
“Ngoan nào. Ăn một chút cho khỏe.”
Na mím chặt môi. Con bé lắc đầu.
“Con không đói,” nó thì thầm.
“Không đói cũng phải ăn. Con ốm mà.” Hương bắt đầu mất kiên nhẫn.
Bé Na đột nhiên ngồi bật dậy. “Con không đói!” Con bé hét lên, gạt tay mẹ.
Bát cháo văng xuống sàn. Vỡ tan. Cháo và mảnh sành vương vãi khắp nơi.
Hương sững sờ. Na chưa bao giờ… chưa bao giờ hành xử như vậy.
“Na! Con làm sao thế!?”
Bé Na tụt khỏi giường, chạy ra khỏi phòng. Con bé không khóc. Nó không có vẻ gì là hối lỗi.
“Na! Đứng lại!” Hương gọi theo.
Quân đang ở ngoài hiên, nghe tiếng bát vỡ, vội chạy vào. “Chuyện gì nữa đây?”
“Em không biết… nó… nó hất đổ bát cháo.”
Quân đi tìm con. Anh thấy Na đang đứng trong bếp.
Con bé đang đứng cạnh bao gạo bị đổ hôm trước. Vệt đất ẩm mà Quân hốt đi vẫn còn sót lại một ít, khô lại ở góc bếp.
Bé Na đang… cúi xuống.
Quân khựng lại. Anh nín thở.
Anh thấy con bé vục tay… lấy một nắm đất khô.
Và từ từ… bỏ vào miệng.
Nó nhai. Tiếng đất khô lạo xạo trong miệng con bé vang lên rõ mồn một trong căn bếp im lặng.
Cảnh tượng đó… đã phá vỡ hoàn toàn chút lý trí cuối cùng còn sót lại trong Quân.
“KHÔNG!” Anh gầm lên, lao tới.
Anh thọc tay vào miệng con, cố móc nắm đất ra. Na giãy giụa. Đất trộn với nước bọt, đặc quánh lại.
“Nhổ ra! Nhổ ra ngay!” Quân hét lên, hoảng loạn.
Hương chạy tới, nhìn thấy cảnh tượng đó. Cô khuỵu xuống, nôn khan.
Quân lôi được nắm đất ra. Anh bế con bé lên, chạy tới vòi nước, xả nước vào miệng con, súc liên tục.
Bé Na không khóc. Con bé chỉ nhìn anh. Đôi mắt nó… trống rỗng. Lạnh lùng.
“Con… khát,” nó thều thào khi Quân đã buông nó ra.
Quân run rẩy. Anh rót một cốc nước đun sôi. Na gạt đi.
Con bé đi tới cái chum sành đựng nước lã ngoài hiên, cái chum mà Bà Cố vẫn dùng để hứng nước mưa. Nó lấy cái gáo dừa, múc một gáo đầy… và uống ừng ực.
Uống như một người đã chết khát hàng trăm năm.
Uống xong, nó liếm mép.
“Con muốn uống nữa.”
Quân và Hương đứng chết trân. Đây không phải con gái họ.
Bác sĩ đã sai. Mọi thứ đã sai.
Tối đó, khi Na đã ngủ (một giấc ngủ nặng nề, bất thường), Quân ngồi ngoài hiên. Anh lấy cuốn sổ cũ của Bà Cố ra.
Những dòng chữ đỏ sậm như máu.
“Đất này giữ người. Người giữ đất.”
“Hơi thở… còn giữ… thì nó… chưa thoát…”
Anh không còn nghi ngờ gì nữa. Đây không phải là sự tưởng tượng.
Sự sợ hãi dâng lên, bóp nghẹt anh. Nhưng anh biết, mình không thể ngồi yên. Anh là chồng, là cha. Anh đã đưa họ đến đây. Anh phải tìm cách đưa họ ra.
Nhưng trước hết, anh phải biết… họ đang đối mặt với cái gì.
Cuốn sổ không đủ. Anh cần một người sống.
Anh nhớ ra. Khi còn nhỏ, anh có nghe loáng thoáng. Có một ông già trong làng, bạn thân của ông nội anh, người duy nhất Bà Cố chịu nói chuyện khi bà còn sống. Người ta nói ông ta biết nhiều chuyện “xưa cũ”.
Sáng hôm sau. Quân nói dối Hương.
“Anh ra huyện mua thêm ít đồ. Mua thêm chốt khóa. Em ở nhà trông con. Khóa trái cửa lại. Đừng cho nó ăn gì, uống gì, trừ nước đun sôi.”
Hương gật đầu. Cô không còn sức để hỏi. Nỗi sợ hãi đã biến cô thành một cái bóng.
Quân phóng xe máy đi. Nhưng anh không ra huyện. Anh rẽ vào con đường mòn cuối làng.
Ngôi nhà của Ông Ba nằm lọt thỏm trong một vườn chuối rậm rạp. Căn nhà tranh vách đất, cũ nát.
Ông Ba đã ngoài chín mươi. Ông ngồi trên chiếc chõng tre, mắt đục ngầu, gần như không thấy gì. Ông đang vê thuốc lá.
“Ai đấy?” Ông Ba hỏi, giọng khàn khàn.
“Cháu… cháu là Quân. Cháu của Bà Cố đây ạ.”
Ông Ba khựng lại. Những ngón tay già nua, khẳng khiu ngừng vê thuốc.
Ông hít một hơi thật sâu.
“Cậu về rồi à,” ông nói, như thể đã biết trước. “Ta đã nghĩ là cậu sẽ không bao giờ về.”
“Ông Ba… cháu…” Quân run rẩy. “Cháu cần ông giúp. Nhà cháu…”
“Nó bắt đầu rồi, phải không?” Ông Ba ngắt lời. “Cái nhà đó. Nó bắt đầu… thở rồi, phải không?”
Quân lạnh buốt sống lưng. “Sao… sao ông biết?”
Ông Ba cười khà khà. Một tiếng cười khô khốc. “Bà Cố của cậu… bà ấy không phải người thường, thằng bé ạ. Bà ấy là người giữ đất. Nhưng để giữ được đất này, bà ấy đã phải làm một ‘giao kèo’.”
“Giao kèo?”
“Đúng thế,” Ông Ba rít một hơi thuốc. “Một giao kèo với chính mảnh đất đó. Bà ấy đã yểm một thứ gì đó xuống cái gò mả sau nhà. Không phải để giữ của cải. Của cải là thứ rẻ mạt.”
Ông Ba rướn người về phía Quân, đôi mắt đục ngầu như nhìn xuyên thấu anh.
“Bà ấy yểm… là để ‘giữ’. Giữ cho dòng họ này không bao giờ tuyệt tự. Đổi lại, linh hồn bà ấy sẽ bị trói buộc ở đó. Mãi mãi.”
Quân thấy cổ họng mình khô đắng.
“Nhưng… tại sao bây giờ? Tại sao con gái cháu…?”
“Vì máu mủ!” Ông Ba đập tay xuống chõng tre. “Nó chờ máu mủ trực hệ. Sự xuất hiện của cậu và con gái cậu… đã đánh thức nó. Nó đòi cái giá của ‘giao kèo’.”
Ông Ba ho sù sụ, rồi thì thầm, giọng đầy sợ hãi.
“Thằng bé ơi, tiếng thở dài mà vợ cậu nghe thấy… không phải là Bà Cố muốn nhắn nhủ gì đâu.”
“Mà là gì ạ?”
“Đó là tiếng Bà Cố đang… cố giữ. Bà ấy đang gồng mình kìm hãm thứ đó lại. Nhưng bà ấy yếu rồi. Và nó… nó mạnh quá. Nó đã ngửi thấy mùi con gái cậu. Và nó… nó muốn đổi.”
Quân lái xe về, tay anh ta run rẩy trên vô lăng.
Những lời của Ông Ba văng vẳng trong đầu anh. “Giao kèo”. “Trói buộc”. “Nó muốn đổi.”
Anh không còn đối mặt với một “con ma”. Anh đang đối mặt với một bản hợp đồng cổ xưa, một nghiệp chướng được niêm phong bằng chính linh hồn của tổ tiên mình.
Và Bà Cố… đang thua.
Anh lao vào nhà. Hương đang ngồi trên sàn phòng khách, ôm chặt lấy Na. Bé Na đang ngủ, một giấc ngủ li bì, nặng trĩu.
“Quân! Anh đi đâu…” Hương ngẩng lên, và cô thấy.
Cô thấy khuôn mặt thất thần, trắng bệch vì sợ hãi của chồng mình. Đây không phải là vẻ mặt của một người đi mua chốt khóa. Đây là vẻ mặt của một người vừa nhìn thấy vực thẳm.
“Hương,” anh thì thầm, giọng khàn đặc. “Thu dọn đồ đạc. Ngay lập tức.”
“Đồ… đồ đạc gì?”
“Những thứ cần thiết nhất! Quần áo! Giấy tờ! Chúng ta phải rời khỏi đây. Tối nay. Ngay bây giờ!”
Hương không hỏi thêm. Sự hoảng loạn trong giọng nói của anh đã đủ là câu trả lời. Cô vội vã lay Na dậy, nhưng con bé không phản ứng, chỉ rên rỉ rồi lại chìm vào giấc ngủ sâu.
“Nó ngủ say quá,” Hương khóc nấc.
“Kệ nó! Bế nó lên!” Quân gầm lên. “Chúng ta không còn thời gian!”
Anh chạy vào phòng ngủ, vơ vội ví tiền, hộ chiếu. Hương bế Na trên tay. Họ lao ra cửa chính.
Quân nắm lấy tay nắm cửa.
Nó không mở.
Anh vặn mạnh. Tay nắm cửa bằng đồng cứng ngắc, như thể bị hàn chết vào khung gỗ.
“Kẹt à?” Hương run rẩy hỏi.
“Không… không thể nào.” Quân dùng hết sức. Anh kéo. Anh đẩy. Anh húc vai vào.
Cánh cửa, một cánh cửa gỗ bình thường, giờ đây vững chãi như một bức tường pháo đài.
“Nó… nó không cho chúng ta đi,” Hương thì thầm, giọng cô vỡ ra trong tuyệt vọng.
Quân lùi lại, nhìn cánh cửa. “Ra cửa sau! Cửa sau anh chưa sửa!”
Anh nắm tay vợ, kéo cô và Na chạy dọc hành lang.
Cánh cửa sau, vốn đã bị phá nát, giờ đây…
Nó đã đóng.
Đóng kín. Như thể chưa từng bị cơn bão chạm vào. Ba cái chốt sắt bị gãy… đã lành lặn trở lại.
Quân đứng sững. Anh đưa tay lên, sờ vào thanh chốt. Nó lạnh ngắt. Và hoàn toàn nguyên vẹn.
Căn nhà… đang tự “sửa chữa”. Nó đang niêm phong họ lại.
“Quân… Quân ơi…” Hương bắt đầu khóc lóc điên loạn. “Nó nhốt chúng ta rồi…”
Quân quay lại. Anh nhìn quanh. Anh nhìn vào mắt vợ.
“Nghe anh,” anh nắm lấy vai cô, lắc mạnh. “Bình tĩnh! Sợ hãi không giúp được gì! Chúng ta phải bình tĩnh!”
Nhưng chính anh cũng không thể bình tĩnh. Bởi vì ngay lúc đó, anh nhận ra một điều.
Căn nhà… rất im lặng.
Quá im lặng.
Đêm đó, họ co cụm lại trong phòng khách. Họ không dám về phòng ngủ. Quân cầm một cây gậy lớn. Hương ôm Na.
Họ chờ đợi.
Họ chờ đợi tiếng thở dài. Âm thanh não nùng, ai oán của Bà Cố. Âm thanh mà họ từng sợ hãi, giờ đây họ lại… mong chờ.
Vì theo lời Ông Ba, chừng nào tiếng thở đó còn… nghĩa là Bà Cố vẫn còn đang “giữ”.
Nhưng đêm đó, không có gì cả.
Không một tiếng thở dài. Không một tiếng rên rỉ.
Bầu không khí đặc quánh lại, ngột ngạt.
Sự im lặng của gò mả… còn đáng sợ hơn ngàn vạn tiếng than khóc.
Bà Cố… đã im lặng.
Và ngay khi Quân nhận ra điều đó…
Một âm thanh mới bắt đầu.
Khẽ. Rất khẽ.
Một tiếng “Soạt… soạt… soạt…”
Quân giật mình. Anh ra hiệu cho Hương im lặng.
“Soạt… soạt…”
Nó không giống tiếng gió. Không giống tiếng chuột.
Nó giống như… tiếng móng tay. Móng tay khô, cứng… cào lên bề mặt gỗ.
“Tiếng gì… vậy…” Hương thì thầm, môi cô trắng bệch.
Quân lắng nghe. Âm thanh đó dường như… đang di chuyển.
Nó ở trên trần nhà. Rồi nó ở trong tường. Nó chạy dọc hành lang.
“Soạt… soạt… soạt…”
Như thể có một thứ gì đó, khô héo và giận dữ, đang tìm đường, đang cào cấu để đi ra.
Tiếng thở dài kìm hãm đã biến mất.
Giờ là lúc… thứ bị kìm hãm trỗi dậy.
Căn nhà bắt đầu “chống lại” họ.
Quân đang cố gắng chèn ghế vào cửa ra vào, thì chiếc ghế đột ngột bị giật mạnh khỏi tay anh. Nó bay ngược lại, đập vào tường, vỡ tan.
Hương cố gắng đun một ấm nước. Bếp ga bật lên, rồi đột ngột tắt ngấm. Dù bình gas vẫn còn đầy.
“Nó không cho chúng ta ăn. Không cho chúng ta uống,” Quân lẩm bẩm, tuyệt vọng.
Họ bị giam lỏng. Bị tra tấn.
Bé Na vẫn ngủ. Giấc ngủ đó là bất thường. Con bé không sốt. Con bé chỉ ngủ. Như thể linh hồn nó đã bị rút đi, chỉ còn lại cái vỏ.
Tiếng cào cấu ngày càng lớn.
“Soạt… soạt… KÉT…”
Nó ở ngay sau lưng Quân. Anh quay phắt lại. Không có gì.
Nó ở bên cạnh Hương. Cô hét lên. Không có gì.
Nó ở khắp mọi nơi.
Rồi tiếng thì thầm bắt đầu.
Chúng xen lẫn với tiếng cào. Những âm thanh “sssss… shhhh…” khô khốc, không thành lời. Như tiếng lá khô xào xạc trong một cơn gió độc.
Đó không phải là ngôn ngữ của con người. Đó là ngôn ngữ của sự thù hận. Của sự đói khát.
Căn nhà không còn là một ngôi nhà nữa. Nó là một cái lồng. Một cơ thể sống đang co bóp. Và họ… là thức ăn.
Quân không thể chịu đựng được nữa. Anh phải làm gì đó. Anh nghĩ đến cuốn sổ của Bà Cố. Có lẽ… có lẽ còn điều gì đó anh chưa đọc.
Anh nói Hương trông Na, rồi chạy về phòng ngủ.
Anh lục tung cái túi xách. Cuốn sổ vẫn ở đó.
Anh vội vã lật ra.
Đúng lúc đó…
Cánh cửa phòng ngủ.
“RẦM!”
Nó tự đóng sầm lại. Mạnh đến mức bức tường rung chuyển. Cái chốt cửa bằng đồng… tự gài lại từ bên ngoài.
Quân lao tới, vặn tay nắm. “Hương! HƯƠNG! Mở cửa! Mở cửa ra!”
Anh nghe thấy tiếng Hương la hét bên ngoài. “Em không mở được! Nó… nó tự khóa rồi! Quân ơi! Nó tự khóa!”
Quân hoảng loạn. Anh đập vào cửa. “Tránh ra! Anh phá cửa!”
Anh lùi lại, chuẩn bị húc vai vào.
Nhưng rồi anh khựng lại.
Trong phòng.
Anh không ở một mình.
Căn phòng đột nhiên lạnh ngắt. Lạnh như hầm đá.
Tiếng thì thầm… giờ đã ở ngay trong phòng. Ngay bên tai anh. “Ssssss…”
Anh từ từ quay lại.
Trong góc phòng, nơi ánh trăng không thể chiếu tới.
Một cái bóng đen.
Cái bóng đó… từ từ ngóc dậy.
Nó không phải là một cái bóng. Nó là một hình hài.
Hương. Hương đang ở trong bếp. Cô không thể chịu được tiếng thì thầm. Cô phải làm gì đó. Cô phải tỉnh táo.
Cô đi tìm nước.
Cô đi ngang qua hành lang. Cái hành lang tối tăm dẫn ra cửa sau.
Cô dừng lại.
Tim cô đập lỡ một nhịp.
Ở cuối hành lang.
Đang đứng đó.
Một người.
Không. Không phải người.
Một hình hài cao, gầy đến mức chỉ còn da bọc xương. Khô đét. Tóc tai bù xù, dính đầy… đất. Đất khô.
Nó mặc một bộ quần áo bà ba cũ kỹ, rách nát, đã mục rữa.
Hương biết người này. Cô đã thấy trong ảnh thờ.
Bà Cố.
Nhưng đây không phải là Bà Cố phúc hậu. Đây là thứ gì đó… đã chui lên từ mộ. Một cái xác khô.
Hương muốn hét lên, nhưng cổ họng cô bị bóp nghẹt. Cô không thể cử động.
Cái xác khô đó… từ từ… quay lại.
Nó không có mắt. Chỉ có hai hốc mắt sâu hoắm, đen ngòm.
Nó nhìn Hương.
Rồi nó từ từ… giơ một cánh tay lên. Một cánh tay xương xẩu, bám đầy đất và rễ cây.
Những ngón tay co quắp.
Nó chỉ.
Nó chỉ… về phía phòng khách. Nơi Bé Na đang ngủ.
Rồi… nó chỉ về phía phòng ngủ. Nơi Quân đang bị nhốt.
Cái miệng khô héo của nó mở ra.
Không có tiếng nói.
Chỉ có tiếng thì thầm “Ssssss…” và tiếng cào cấu “Soạt… soạt…” phát ra từ cổ họng mục rữa đó.
Như muốn nói: “Một… trong… hai.”
Hương hét lên. Một tiếng hét xé nát cả màn đêm. Cô ngã quỵ xuống sàn, bất tỉnh.
Quân nghe thấy tiếng hét xé lòng của Hương, ngay sau cánh cửa đã bị khóa chết. Nỗi sợ hãi biến thành cơn thịnh nộ tuyệt vọng.
Anh không còn nghĩ đến việc phá chốt hay vặn tay nắm nữa. Lý trí đã sụp đổ. Anh lùi lại, lấy hết sức lực, húc vai vào cánh cửa.
Gỗ kêu lên một tiếng đau đớn.
Anh húc lần thứ hai. Lần này, bản lề kêu “CÓP!”
Lần thứ ba. Toàn bộ trọng lượng và sự điên cuồng của Quân đổ dồn vào một điểm.
“RẦM!”
Cánh cửa bung ra. Nó bay vào tường, mảnh vỡ văng tung tóe.
Quân lao ra khỏi phòng, tay vẫn cầm chiếc gậy gỗ. Anh thấy Hương.
Cô nằm vật trên sàn hành lang, bất tỉnh. Mắt cô mở to, dán chặt vào khoảng trống cuối hành lang, nơi Bà Cố ma quái vừa đứng.
“Hương! Em sao rồi!”
Quân không dám nhìn vào góc tối đó. Anh đỡ vợ dậy, kiểm tra mạch. Cô vẫn còn thở, nhưng cơ thể run lên bần bật.
“Na! Na đâu rồi!” Anh quay sang tìm con gái.
Bé Na không ở phòng khách.
Anh nghe thấy tiếng động từ phòng ngủ. Lần này, không phải tiếng cào cấu. Mà là tiếng “cụp… cụp…” rất nhẹ.
Anh chạy vào.
Bé Na đang đứng giữa phòng.
Con bé đã tỉnh dậy. Nó không còn ngủ li bì nữa.
Nhưng nó cũng không khóc.
Nó đang cào.
Nó cào vào chính cánh tay mình. Những móng tay non tơ, nhưng sắc bén vì sự điên loạn, đang cào xé da thịt.
“Cụp… cụp… cụp…”
Những vệt máu đỏ tươi bắt đầu rỉ ra trên làn da trắng xanh của con bé.
Quân hét lên, lao tới. Anh giữ chặt cổ tay con.
“Na! Con làm gì thế!?”
Bé Na giãy giụa. Con bé nhìn anh, ánh mắt đầy hận thù.
“Để con yên! Con… con phải trả lại!” Con bé hét lên, giọng nó không phải giọng già nua hôm trước, nhưng cũng không phải giọng Na. Giọng nói mang sự uất ức của một đứa trẻ bị bỏ rơi.
“Trả lại gì? Con nói gì thế!”
“Đất! Của con! Con phải về! Con phải về với đất!”
Nó giãy giụa mạnh đến mức Quân suýt tuột tay. Sức mạnh đó không phải của một đứa trẻ bảy tuổi.
Hương tỉnh dậy, thấy cảnh tượng đó. Cô lại hét lên, nhưng lần này là tiếng hét đau đớn của một người mẹ.
“Con ơi! Con đừng làm đau mình! Na! Nghe mẹ!”
Quân biết, nếu anh không làm gì, con bé sẽ tự hủy hoại bản thân.
Anh phải dùng sức mạnh. Anh ép con bé xuống giường, giữ chặt hai tay con. Hương chạy tới, tuyệt vọng tìm dây vải để buộc con bé lại.
“Đừng! Buông con ra!” Na gào lên, nước mắt chảy thành dòng. Nhưng đó không phải là nước mắt sợ hãi. Đó là nước mắt căm hận.
Hương lấy khăn mùi xoa, buộc nhẹ nhàng cổ tay con bé vào thành giường. Quân giữ cổ chân con.
Bé Na nằm đó, thở dốc, nhìn chằm chằm vào trần nhà. Nó không cào cấu được nữa. Nó chỉ rên rỉ.
Quân và Hương ngồi bệt dưới sàn, thở hồng hộc.
Quân nhìn những vết cào trên tay con gái, máu thấm qua lớp vải mỏng. Tim anh thắt lại.
Anh đã thất bại. Thất bại thảm hại.
“Lỗi của anh,” Quân thì thào. Anh không nói với Hương. Anh nói với chính mình.
“Lỗi của anh. Nếu anh không thất bại. Nếu anh không đưa em và con về đây. Thằng bé… nó sẽ không bao giờ tìm thấy chúng ta.”
Hương khóc nấc. Cô ôm lấy đầu gối, cô không còn sức để cãi nhau nữa. Cô chỉ muốn mọi thứ dừng lại.
“Em không muốn nghe nữa,” cô thều thào. “Chúng ta làm gì bây giờ? Chúng ta chết ở đây à? Nhìn con bé… nó đang mục rữa ngay trước mắt chúng ta…”
Quân không trả lời. Anh cầm cuốn sổ cũ của Bà Cố lên. Cuốn sổ dính đầy bụi và máu.
Đã đến lúc. Anh phải biết sự thật. Tất cả sự thật.
Anh lật đến những trang cuối cùng, nơi mực đỏ sẫm nhất. Anh cố gắng giải mã.
“Đất này giữ người. Người giữ đất.” Ông Ba đã nói đó là giao kèo.
Nhưng còn những dòng chữ bị Bà Cố cố tình viết chồng lên, rồi gạch đi. Quân phải nheo mắt, soi dưới ánh đèn mờ để nhìn xuyên qua những vết gạch.
Anh tìm thấy một ngày tháng. Một ngày tháng cũ, từ gần sáu mươi năm trước.
Và một cái tên. Một cái tên rất ngắn. Một cái tên anh chưa bao giờ nghe thấy.
Rồi anh đọc được một cụm từ. Nó làm anh rùng mình.
“Không có bia. Không có cốt.”
Quân thở dốc.
Anh nhớ lại. Anh nhớ lời Ông Ba. Anh nhớ lại lời đồn đại về Bà Cố.
Anh mở cuốn sổ ra, chiếu đèn vào.
Và anh nhìn thấy cái cụm từ đã bị gạch đi, nhưng vẫn còn lờ mờ:
“Phủ. Dưới. Gò. Mả. Hài. Nhi.”
Hài nhi.
Nước mắt Quân trào ra. Không phải vì sợ hãi, mà vì ghê tởm.
Anh lắp bắp: “Gò mả… không phải của Bà Cố…”
Anh điên cuồng lật lại những trang đầu. Bà Cố đã chết và được chôn ở nghĩa trang làng, cách đây ba mươi năm. Cái gò mả này… là mới. Mới hơn.
Và rồi anh tìm thấy những dòng chữ cuối cùng. Dòng chữ đã làm nên sự khác biệt. Bà Cố đã không “yểm” một con bùa.
Bà Cố đã làm một tội ác.
Khi còn trẻ, chồng Bà Cố đi lính, bà đã có thai với một người đàn ông khác. Đứa bé sinh non, hoặc chết yểu (hoặc bị chính tay bà giết, Quân không dám nghĩ tới).
Bà Cố không dám chôn nó ở nghĩa trang. Bà chôn nó ở sân sau, chôn lén. Bà lập một cái gò mả, đặt một cái hũ sành (chính là cái hũ Quân thấy trong gác xép).
“Phải lấy máu mủ chôn xuống. Nó sẽ là cái khóa. Khóa cơn giận của đất. Khóa cái nghiệp này. Nó sẽ ngủ yên. Mãi mãi.”
Gò mả đó… không phải của Bà Cố.
Gò mả đó… là nơi chôn cất đứa con bị chối bỏ.
Và tiếng thở dài kia. Không phải Bà Cố kìm hãm một con quỷ.
Tiếng thở dài kia. Chính là sự hối hận của Bà Cố. Bà đang dùng chút linh lực còn sót lại của mình, cố gắng ru đứa con đó ngủ. Ru đứa bé mà bà đã ruồng bỏ.
Nhưng Na đã đánh thức nó. Dòng máu trực hệ, cùng tuổi với vong nhi đã đánh thức nó.
Thứ đang chiếm hữu Na… không phải là quỷ.
Đó là một vong nhi. Một đứa bé bị chôn sống, bị quên lãng. Đứa bé đó, giờ đây đã trở thành một thực thể đầy hận thù, đang đòi vị trí của nó. Nó đòi một “người giữ đất” mới. Nó đòi một người mẹ. Nó đòi… Bé Na.
Quân quỳ sụp xuống. Anh ôm chặt cuốn sổ vào ngực.
“Thứ bị giữ lại… chính là nó. Linh hồn đứa bé… bị biến thành cái khóa. Và giờ đây… nó đã bị mở…”
Anh nhìn con gái. Bé Na nằm trên giường, hai tay bị buộc lỏng. Nó không còn rên rỉ. Nó chỉ nhìn anh, với đôi mắt của một linh hồn bị bỏ rơi đang tìm cách trả thù.
Quân ngồi im lặng, cuốn sổ của Bà Cố nằm mở trên đùi anh, phơi bày tội ác của tổ tiên.
Hương nhìn Quân. Cô không cần biết những con chữ loằng ngoằng trong cuốn sổ nói gì. Cô chỉ nhìn thấy sự tuyệt vọng, ghê tởm và nỗi sợ hãi tột độ trên khuôn mặt chồng mình.
Na nằm đó. Con bé đã thôi gào thét.
Nhưng rồi, một điều còn kinh khủng hơn xảy ra.
Bé Na đột ngột cựa quậy. Với một sức mạnh bất thường, nó vùng vẫy. Dây vải buộc tay Na bị nới lỏng. Trong cơn giãy giụa, tay con bé vung lên, chạm phải một mảnh sành sắc nhọn từ chiếc bát cháo vỡ ban nãy.
Mảnh sành nằm dưới gầm giường. Giờ nó nằm gọn trong tay Bé Na.
Con bé không nhìn. Nó chỉ cảm nhận.
Rồi nó từ từ đưa mảnh sành lên, nhắm thẳng vào cổ tay mình.
“Máu… máu phải chảy… trả lại cho đất…” Giọng nó thì thào, khô khốc.
Hương hét lên. Một tiếng hét bản năng, không phải vì sợ, mà vì đau đớn tột cùng.
Cô lao tới, Quân cũng lao tới. Họ phải dùng hết sức để giằng mảnh sành ra khỏi tay con bé.
“KHÔNG! ĐỂ CON YÊN! CON PHẢI VỀ! CON PHẢI VỀ!” Na gào lên, điên loạn.
Mảnh sành văng ra. Cổ tay Na đã bị rách một đường. Máu thấm ướt một mảng áo.
Hương ôm con, nước mắt cô không còn là nước mắt nữa, mà là máu. Cô thấy con gái mình đang bị giết chết từ bên trong.
Quân ngồi sụp xuống, cơ thể anh run lên bần bật.
Hương ngẩng đầu lên, nhìn chằm chằm vào chồng mình. Ánh mắt cô giờ đây không còn sự yêu thương hay nỗi sợ hãi. Chỉ còn sự điên loạn của một người mẹ mất con.
“Anh đọc cái gì!?” Hương gào lên, giọng cô khản đặc. “Nó muốn cái gì! Nó đòi cái gì! Anh nói đi! Anh nói sự thật ra đi!”
Quân không chịu nổi nữa. Anh bật khóc, nước mắt hòa với mồ hôi.
“Cái gò mả… không phải của Bà Cố đâu Hương ơi…” Anh nức nở. “Nó là… nó là nơi chôn cất đứa con của Bà Cố. Đứa bé… bị ruồng bỏ. Bị chôn sống. Bà ấy dùng linh hồn nó để… yểm phong ấn. Gò mả đó là nơi giam giữ nó.”
Anh chỉ vào Bé Na, người đang nằm thở dốc.
“Nó… nó là vong nhi. Nó đã bị đánh thức. Nó không muốn ai khác sống trên đất của nó. Nó muốn… nó muốn lấy Na đi. Nó muốn chiếm lấy con bé. Nó muốn chúng ta phải… trả giá cho cái nghiệp chướng của Bà Cố.”
Hương nghe xong, không nói gì. Cô đứng dậy, điên loạn. Cô đi về phía bàn thờ tổ tiên. Cô cầm lấy một con dao làm bếp.
Quân hoảng hốt. “Em làm gì thế!?”
Hương quay lại. Khuôn mặt cô tái nhợt, nhưng ánh mắt kiên định.
“Chúng ta không thể để nó lấy con bé! Không thể! Con bé đang chết dần! Chúng ta phải phá cái nghiệp chướng này! Phá cái gò mả đó!”
Quân lắc đầu lia lịa. “Không được! Ông Ba nói đó là cái khóa! Nếu phá khóa… không biết điều gì sẽ xảy ra!”
“Thế thì anh muốn gì!?” Hương hét lên. Cô điên cuồng chỉ con dao về phía Quân. “Anh muốn nhìn con bé chết dần để bảo vệ cái ‘khóa’ dơ bẩn của Bà Cố sao!?”
“Anh không biết!”
“Anh phải biết!” Hương gào lên. “Anh là cha nó! Anh là người đưa chúng ta về đây! Anh phải chọn! Đào mộ nó lên, hoặc mất con! Anh chọn đi! Mau!”
Tiếng sét nổ vang trời.
Cùng lúc đó, một cơn mưa đột ngột đổ xuống. Mưa trút nước như thác lũ. Gió gào thét, như thể thiên nhiên đang hưởng ứng sự giận dữ của Hương, hoặc sự hối hận của Quân.
Quân nhìn Hương. Cô đứng đó, chiếc dao trên tay, nước mắt và máu của con gái trên áo. Cô hoàn toàn sụp đổ.
Anh quay đầu lại, nhìn ra ngoài cửa sau.
Ngoài đó, trong màn mưa trắng xóa, gò mả vẫn đứng đó. Lạnh lùng và vô cảm. Một tội ác bị chôn vùi đang trỗi dậy.
Anh buông cuốn sổ xuống. Anh không cần đọc nữa. Anh không cần logic nữa.
Anh chỉ cần con gái mình.
Không nói một lời nào. Quân đứng dậy. Anh bước nhanh về phía góc nhà.
Anh vứt cây gậy gỗ đi. Anh cầm lên chiếc cuốc chim cũ kỹ, rỉ sét, cái cuốc mà anh dùng để đào rãnh nước hôm trước.
Quân nhìn Hương lần cuối. Cô đang ôm chặt Na, cầu nguyện trong tuyệt vọng.
“Anh… đi đâu?” Hương thều thào.
Quân không trả lời. Anh cầm chiếc cuốc, bước ra khỏi cửa sau, lao thẳng vào cơn bão.
Nước mưa xối xả lên đầu anh. Áo quần anh ướt sũng chỉ trong tích tắc. Anh không cảm thấy lạnh. Anh chỉ cảm thấy sự giận dữ, sự hối hận và sự quyết tâm đang sôi sục trong lồng ngực.
“Thứ lỗi cho con, Bà Cố…” Anh lẩm bẩm trong mưa. “Con phải cứu con gái con. Con phải phá cái nghiệp chướng này!”
Anh bước đi trong bùn lầy, đôi chân lún sâu.
Anh đến trước gò mả.
Gò mả, dưới làn nước mưa, dường như cao hơn, to lớn hơn. Như một con quái vật đang ngủ.
Quân nâng chiếc cuốc lên, hai tay anh run rẩy. Anh hít một hơi thật sâu. Anh có thể cảm thấy cơn thịnh nộ của vong hồn đứa trẻ đang trào ra từ dưới lòng đất.
Anh nhắm mắt lại.
“RẦM!”
Lưỡi cuốc bổ mạnh xuống gò đất. Bùn đất văng tung tóe.
Cùng lúc đó, một tiếng động vang lên.
Không phải tiếng sấm.
Đó là một tiếng rít. Một tiếng thét dài, ai oán, não nùng… Nó không phải tiếng người, nhưng nó đầy nỗi đau và sự tan vỡ.
Đó là tiếng Bà Cố. Linh hồn bà. Tiếng cuối cùng.
Rồi tiếng rít đó im bặt.
Mọi thứ trở nên im lặng. Im lặng tuyệt đối.
Không còn tiếng rên rỉ. Không còn tiếng cào cấu.
Chỉ còn tiếng mưa rơi, và tiếng cuốc của Quân. Anh đã phá vỡ hoàn toàn cái “khóa”.
Bây giờ… cái ác đã được hoàn toàn giải thoát.
Quân tiếp tục đào. Cuốc liên tục, điên cuồng. Anh phải tìm thấy cái hũ sành đó.
Quân đào bới trong mưa điên loạn. Anh không còn cảm thấy mệt mỏi hay đau đớn. Anh chỉ còn nhìn thấy chiếc cuốc chim, bùn đất, và mục tiêu duy nhất: cứu con gái anh.
Mỗi nhát cuốc là một nhát cắt vào sự thật, vào quá khứ dơ bẩn của dòng họ.
Mưa trắng xóa, nước ngập đến đầu gối. Anh thở dốc. Anh biết mình không còn nhiều thời gian.
“Cốp!”
Lưỡi cuốc va vào một vật gì đó cứng và rỗng.
Quân quăng chiếc cuốc đi, anh dùng tay trần, bới bùn đất ra. Những ngón tay anh cào cấu vào đất, cảm nhận vật thể tròn, lạnh ngắt đó.
Đó là cái hũ. Cái hũ sành.
Anh ôm cái hũ lên, kéo nó ra khỏi vũng bùn. Cái hũ nhỏ bé, phủ đầy rêu và đất.
Quân đứng thẳng dậy. Anh quay lại nhìn căn nhà.
Hương đã chạy ra hiên sau. Cô đứng dưới mái hiên, người ướt sũng, nhưng mắt dán chặt vào cái hũ trong tay chồng. Khuôn mặt cô tái nhợt, nhưng không còn sợ hãi. Chỉ còn sự chờ đợi.
Sự chờ đợi của một người đang đứng trước sự thật.
“Quân… mở ra…” Hương thều thào.
Quân đặt cái hũ lên bậu cửa sổ đã bị vỡ. Anh dùng ngón tay run rẩy cạy chiếc nắp sành đã bị đất và thời gian hàn chặt.
Nắp hũ bật ra.
Cùng lúc đó, một làn hơi lạnh buốt xộc thẳng vào mặt Quân. Một mùi hôi thối của sự mục nát, nhưng trộn lẫn với mùi… sữa và sự căm hận.
Bên trong hũ, không phải là bùa chú.
Chỉ là một lớp tro tàn mỏng. Và lẫn trong lớp tro đó, là những mảnh xương vụn nhỏ xíu, trắng xám. Quá nhỏ bé. Quá non nớt.
Và một búi tóc rối, nâu sẫm, buộc bằng một sợi chỉ đỏ đã mủn.
Quân quỵ xuống. Cuốn sổ đã nói đúng. Đây là hài cốt của một hài nhi.
Tội lỗi. Tội lỗi của Bà Cố, tội lỗi của dòng họ anh.
“Trời ơi…” Hương đưa tay lên che miệng. Nước mắt cô trào ra, không vì sợ mà vì thương xót. Thương xót cho đứa bé bị ruồng bỏ, bị chôn dưới bùn lầy, trở thành một cái khóa hận thù.
Ngay khi hơi lạnh và mùi hôi thối từ cái hũ bốc lên, một tiếng động đột ngột vang lên từ trong nhà.
Một tiếng thét.
Không phải tiếng thét đau đớn. Mà là tiếng thét của sự trọn vẹn, sự giải thoát.
“RÉTTTTT!”
Tiếng thét của một đứa trẻ. Đứa trẻ bị giam cầm.
Cùng lúc đó, một luồng khí lạnh như băng, vô hình, dữ tợn, xẹt qua Quân và Hương, lao thẳng vào trong nhà.
Quân và Hương không cần nhìn. Họ biết.
Nó. Cái vong nhi uất hận. Nó đã được giải thoát. Nó đang đi đòi cái giá cuối cùng.
“NA!” Hương gầm lên. Cô lao vào nhà như một con hổ.
Quân ôm chặt cái hũ, anh cũng lao theo. Anh phải ngăn nó lại. Anh phải nhận lấy nghiệp chướng này.
Họ chạy vào phòng ngủ.
Bé Na đã tỉnh dậy. Con bé đang gào thét. Nó giãy giụa điên cuồng, cố gắng xé toạc những dây buộc tay.
Nhưng giờ đây, sự giãy giụa của nó đã khác. Nó không cào cấu. Nó đang cố gắng… đón nhận.
Cơ thể con bé co giật, uốn éo, như thể hai linh hồn đang tranh giành nhau một thể xác.
Không khí trong phòng đặc quánh, lạnh đến thấu xương. Từng thớ gỗ, từng bức tường dường như đang run rẩy vì sự hiện diện của một thứ gì đó vô cùng giận dữ.
Quân thấy Hương lao tới, ôm lấy Bé Na.
“Không! Mày không được làm hại con tao! Mày không được làm hại nó!” Hương gào lên với cái không khí lạnh lẽo.
Nhưng cái không khí lạnh lẽo đó không quan tâm. Nó chỉ tập trung vào Na.
Bé Na đột ngột quay đầu lại, đôi mắt nó lại trợn trắng.
“Mẹ… là của con…” Giọng nói già nua, khô khốc của vong nhi phát ra từ miệng Na. “Mẹ… là của con… Mẹ phải trả lại…”
Hương ôm con bé. Nước mắt cô chảy dài. Cô không sợ cái chết. Cô chỉ sợ mất con.
Quân nhìn vợ và con gái. Anh nhìn cái hũ sành trong tay.
Anh biết anh không thể chiến đấu bằng bạo lực. Anh không thể chiến đấu bằng lời cầu nguyện.
Anh phải chiến đấu bằng sự thật. Bằng sự hối hận. Bằng việc chấp nhận nghiệp chướng của tổ tiên.
Quân đặt cái hũ sành đựng hài cốt của vong nhi xuống sàn. Anh quỳ xuống, ngay trước mặt con gái mình.
Anh không nhìn Na. Anh nhìn vào cái hũ. Anh nhìn vào đứa bé bị ruồng bỏ.
“Đừng! Đừng làm hại con bé!” Quân run rẩy nói, giọng anh nghẹn lại vì nước mắt.
“Mày muốn trả thù… thì trả thù tao!”
Hương ngạc nhiên nhìn chồng. Bé Na cũng ngừng giãy giụa.
“Tao là người thừa kế của Bà Cố,” Quân nói, giọng anh trở nên rõ ràng, mạnh mẽ hơn. “Tao là con cháu trực hệ. Tao là người đã đưa gia đình về đây. Tao là người đã phá cái khóa của mày. Lỗi của tao. Nghiệp chướng này là của tao.”
Anh đứng dậy. Anh bước tới giường.
Anh không gỡ trói cho Na. Anh làm điều ngược lại.
Anh nhẹ nhàng đặt hai bàn tay dính đầy bùn đất của mình lên vai con gái.
“Tao biết mày giận,” anh nói, giọng đầy xót xa. “Tao xin lỗi mày. Xin lỗi vì cái nghiệp chướng của tổ tiên tao. Tao xin lỗi vì mày bị ruồng bỏ. Mày muốn trả thù, thì hãy lấy tao đi.”
“Đừng làm hại con bé. Nó vô tội. Nó là một đứa trẻ vô tội. Giống như mày đã từng…”
“Mày muốn cái đất này. Mày muốn ở đây. Tao sẽ là người ở lại với mày. Tao sẽ là người canh giữ mày. Mãi mãi.”
Hương gào lên, cố kéo Quân ra. “Anh làm gì thế! Quân! Đừng!”
Quân gạt tay vợ. Anh nhìn vào đôi mắt trắng dã của con gái.
“Tao sẽ là mẹ mày. Tao sẽ là cha mày. Tao sẽ là người giữ mày. Mãi mãi.”
Anh nói.
Và rồi.
Anh dứt khoát, dùng mảnh sành vỡ mà anh tìm thấy trên sàn, cắt phăng dây buộc trên cổ tay Na.
Anh buông tay. Anh lùi lại một bước. Anh dang rộng hai tay.
“Tao cho mày tự do. Và tao… xin nhận lấy nghiệp này.”
Ngay lập tức, cái lạnh buốt như băng của vong nhi tập trung lại. Nó không lao vào Na.
Nó lao vào Quân.
Một cảm giác lạnh đến thấu xương, một sức nặng vô hình đè lên lồng ngực Quân. Anh cảm thấy như có hàng ngàn móng tay đang cào cấu vào tim anh.
Anh khuỵu xuống. Miệng anh bật ra một tiếng rên rỉ đau đớn.
“Quân!” Hương hét lên. Cô ôm lấy chồng.
Nhưng đã quá muộn.
Trong vòng tay của vợ, Quân cảm thấy mình đang bị một thứ gì đó kéo xuống. Kéo xuống bùn lầy. Kéo xuống dưới đất. Kéo xuống cái lạnh vĩnh cửu.
Anh nhắm mắt lại.
Cái lạnh buốt xương thịt ập đến Quân, lạnh hơn cả bùn lầy, lạnh hơn cả cái hũ sành vừa mở nắp. Nó giống như một luồng điện tích âm, mang theo nỗi uất hận và sự cô đơn ngàn năm, cuộn xoáy trong lồng ngực anh. Quân cảm thấy thể xác mình bị hút cạn sức sống, tâm trí bị đè bẹp dưới một sức nặng vô hình.
Anh ngã vật xuống. Hài cốt đứa bé bị bỏ rơi đã được giải thoát.
Hương gào lên, cô ôm chặt lấy cơ thể Quân. Anh bất tỉnh. Khuôn mặt anh tái nhợt, nhưng không phải vẻ mặt đau đớn, mà là một sự tĩnh lặng kinh khủng. Đôi mắt anh, trước khi nhắm lại, thoáng hiện lên một sự chấp nhận.
Bé Na nằm đó, hai tay vẫn còn vết máu và dây buộc lỏng lẻo.
Quân ngã xuống. Bé Na ngồi bật dậy.
Con bé hít một hơi thật sâu. Hơi thở trong trẻo, mạnh mẽ, tràn đầy sinh khí.
“Bố ơi…”
Giọng nói của Na. Giọng nói quen thuộc. Giọng nói của con gái cô.
Hương buông chồng ra, lao tới ôm con gái. Cô ôm chặt con, khóc nấc.
“Na! Na ơi! Con mẹ! Con đã trở lại!”
Bé Na ôm lấy mẹ, nhưng cơ thể nó run rẩy. Con bé đã hoàn toàn kiệt sức.
Hương nhìn sang Quân. Anh nằm đó. Lạnh ngắt.
Cô không thể ở lại. Cô phải cứu chồng. Dù anh đã cứu con gái cô.
Bằng một sức mạnh phi thường của sự tuyệt vọng, Hương kéo lê Quân ra khỏi phòng, ra khỏi căn nhà đang mục ruỗng.
Cô không dám nhìn lại gò mả. Cô bế Na, kéo Quân ra xe.
Họ đến bệnh viện huyện trong đêm tối, lần thứ hai.
Bác sĩ lần này không còn vẻ mệt mỏi nữa, mà là sự bối rối. Bé Na được truyền nước, sốt nhẹ, nhưng đã hoàn toàn bình thường.
“Cô bé ổn,” bác sĩ nói. “Giống như vừa trải qua một cơn mộng du cực độ. Không có dấu hiệu của bất kỳ bệnh lý tâm thần nào.”
Nhưng Quân thì không ổn.
Anh không sốt. Anh không có vết thương vật lý. Mạch anh yếu. Huyết áp thấp. Và anh… không tỉnh lại.
“Anh ấy bị hôn mê sâu,” bác sĩ nói, nhíu mày. “Nhưng nguyên nhân… tôi không tìm thấy. Có lẽ là do cú sốc tâm lý cực lớn, khiến anh ấy tự đóng cửa bản thân lại.”
“Anh ấy có tỉnh lại không?” Hương nắm chặt lấy tay chồng.
Bàn tay anh lạnh. Lạnh đến mức cô tưởng như mình đang nắm một khúc gỗ mục.
Bác sĩ thở dài. “Chúng tôi sẽ cố gắng. Nhưng cô cần chuyển anh ấy lên bệnh viện tuyến trên. Càng sớm càng tốt.”
Hương ngồi bên giường Quân. Bé Na đã ngủ yên trong phòng bệnh.
Quân nằm đó. Khuôn mặt anh bình thản, nhưng đôi môi anh khô nứt.
Anh đã hy sinh. Anh đã chấp nhận cái nghiệp chướng đó để đổi lấy sự sống cho con gái họ.
Cô nhìn vào cái ba lô cũ kỹ của Quân. Anh đã không mang nó vào bệnh viện.
Nhưng trong đó… có cuốn sổ của Bà Cố, và cái hũ sành.
Hương lấy ra. Cô đặt cái hũ sành lên bàn. Bên trong, hài cốt vong nhi đã hòa cùng tro tàn. Cô dùng khăn vải trắng bọc lại.
Cô mở cuốn sổ. Lần này, cô không đọc vội vàng nữa. Cô đọc từng chữ. Từng lời nguyền. Từng dòng chữ được viết bằng mực đỏ sẫm.
Và cô tìm thấy chúng. Những dòng chữ bị Bà Cố cố tình viết chồng lên, và gạch đi rất nhiều lần, ở trang cuối cùng.
Quân đã đọc. Nhưng anh đã bị sự sợ hãi làm mờ mắt.
Hương nghiêng cuốn sổ dưới ánh đèn phòng bệnh. Cô đọc, và cảm thấy máu trong người cô đông lại.
Đó là những lời lẽ cuối cùng của Bà Cố, sau khi bà chôn đứa con mình:
“…Máu yểm máu. Hồn giữ hồn. Nó sẽ ngủ. Nhưng ta biết nghiệp không thoát. Khi chiếc khóa bị phá. Khi tiếng thở im bặt.
Nó (vong nhi) sẽ được tự do.
Và kẻ phá khóa, kẻ phá niêm phong, kẻ chịu tội lỗi của tổ tông…
Sẽ không chết. Mà phải TRỞ THÀNH NGƯỜI GIỮ ĐẤT MỚI.”
Hương rùng mình.
Quân đã không chết. Anh đã không bị vong nhi chiếm hữu.
Anh đã thế chỗ Bà Cố.
Linh hồn Bà Cố đã được giải thoát. Linh hồn vong nhi đã được giải thoát.
Nhưng Quân… Quân đã bị trói buộc vào cái nghiệp này. Anh đã trở thành “người giữ đất”.
Hương nhìn chồng. Anh nằm đó, đôi mắt nhắm nghiền.
Cô áp tai vào ngực anh. Tim anh đập. Yếu ớt.
Cô đặt tay lên trán anh. Lạnh. Lạnh một cách bất thường.
Cô nhận ra. Anh đang chờ. Chờ một điều gì đó.
Sáng hôm sau. Hương gọi điện thoại. Cô nhờ một người bạn môi giới ở thành phố bán căn nhà đó. Cô không cần giá cao. Cô chỉ cần bán. Nhanh nhất có thể. Bán cái nghiệp.
Cô quay trở lại căn nhà cũ để lấy nốt vài món đồ quan trọng. Cô dặn Na ở lại bệnh viện.
Cô bước vào.
Căn nhà im lặng. Im lặng đến đáng sợ.
Không còn mùi ẩm mốc. Không còn mùi hôi thối.
Cửa sau. Cánh cửa bị Quân phá nát. Giờ đây, nó đã được sửa lại. Hoàn toàn nguyên vẹn. Như chưa từng có cơn bão đi qua.
Sàn nhà. Những vệt đất, mảnh sành, vôi vữa… tất cả đã biến mất. Sàn nhà sạch sẽ, sáng bóng.
Căn nhà đã tự “thanh tẩy” mình. Sau khi có một “người giữ đất” mới.
Hương đi vào phòng ngủ. Cô thấy những vết máu khô trên ga giường. Đó là bằng chứng duy nhất cho những gì đã xảy ra.
Cô thu dọn đồ đạc một cách vội vã. Cô không dám nán lại.
Trước khi đi, cô quay lại phòng khách. Cô nhìn vào chỗ đặt cái hũ sành hôm trước.
Và cô thấy.
Một mảnh giấy nhỏ, cũ kỹ, bị cuốn vào chân bàn. Mảnh giấy đó không phải giấy mới. Nó là một mảnh giấy được xé ra từ cuốn sổ của Bà Cố.
Hương nhặt lên. Nét chữ Bà Cố, viết bằng mực đỏ sẫm:
“…Khi giao kèo mới thành. Kẻ giữ đất sẽ không thể rời đi. Hơi thở của họ… sẽ canh giữ mảnh đất này. Mãi mãi.”
Hương buông mảnh giấy. Cô quỵ xuống. Nước mắt không thể chảy nữa. Nỗi đau đã đóng băng.
Cô hiểu rồi. Tiếng thở dài mà cô và Quân nghe thấy, lúc đầu, là của Bà Cố đang cố gắng kìm giữ.
Bây giờ…
Bây giờ ai sẽ là người thở dài?
Hương không dám nghĩ tiếp. Cô đứng dậy. Cô khóa trái cửa nhà lại, vĩnh viễn.
Cô rời đi, không ngoái đầu nhìn lại. Cô lái xe về bệnh viện.
Quân đã tỉnh lại.
Nhưng anh không phải là Quân của cô.
Anh nhìn Hương và Na bằng ánh mắt trống rỗng, vô hồn. Anh không hỏi về việc bán nhà. Anh không hỏi về công ty.
Anh chỉ thì thào một câu.
“Đất này… phải giữ.”
Quân được xuất viện.
Hương đã thuê vội một căn hộ nhỏ, cách ngôi làng cũ hàng trăm cây số. Cô muốn đưa gia đình đi thật xa, thật nhanh.
Bé Na đã trở lại bình thường. Con bé nhanh chóng quên đi những ngày kinh hoàng đó. Trẻ con là vậy. Chúng có khả năng tự chữa lành đáng kinh ngạc. Na lại cười, lại nói, và lại ăn cháo.
Nhưng Quân thì không.
Anh ngồi trên ghế sô pha, ngay ngắn, bất động. Anh không còn là Quân – kiến trúc sư, người chồng nồng nhiệt, người cha tận tụy. Anh chỉ là một cái vỏ.
Anh chấp nhận mọi thứ. Anh không hỏi về công ty phá sản. Không hỏi về việc chuyển nhà. Anh không hỏi về cái gò mả hay cuốn sổ.
Quân chỉ có một phản ứng duy nhất: sự lạnh lẽo.
Cơ thể anh luôn lạnh. Lạnh đến mức Hương phải đắp cho anh một chiếc chăn len dày, dù thời tiết đang là mùa hè.
Anh không nói gì. Trừ một câu duy nhất:
“Đất này… phải giữ.”
Hương đã khóc cạn nước mắt. Cô biết, cô đã mất anh. Anh đã trở thành một phần của giao kèo. Anh đã là “Người Giữ Đất”. Linh hồn anh đã bị trói buộc vào mảnh đất đó, cách xa hàng trăm dặm.
Cô cố gắng hết sức để chăm sóc anh, chăm sóc Na. Cô phải mạnh mẽ, vì cô là người duy nhất còn sót lại.
Một đêm nọ.
Hương đang ngủ say thì đột nhiên tỉnh giấc.
Bên cạnh cô, Quân nằm im lìm, mắt mở thao láo nhìn trần nhà tối đen. Khuôn mặt anh vô cảm.
Hương vội vàng sờ vào tay anh. Lạnh ngắt.
Cô thở dài, định quay lưng đi, thì cô nghe thấy nó.
Một âm thanh. Rất quen thuộc.
Rất khẽ. Rất xa. Nhưng cũng rất thật.
“Huuuu…”
Một tiếng thở dài.
Một tiếng thở não nùng, mệt mỏi, tuyệt vọng. Tiếng thở của một người đang gồng mình chịu đựng một gánh nặng không thể chịu nổi.
Nó không vọng lại từ sân sau. Nó không vọng lại từ bức tường.
Nó phát ra… ngay bên tai Hương. Ngay từ lồng ngực của Quân.
Hương không hét lên. Cô không run rẩy. Cô chỉ nằm đó, nước mắt chảy ngược vào tóc.
Cô đã hiểu. Bà Cố đã được giải thoát. Vong nhi đã được giải thoát.
Và Quân, chồng cô, đã trở thành cái khóa mới, cái nghiệp mới. Anh sẽ mãi mãi là “tiếng thở dài”, là lời nguyền, canh giữ cho mảnh đất đó được yên ổn.
Anh đã hoàn thành lời hứa của mình. Anh đã nhận lấy nghiệp này.
Vài tháng sau.
Hương đã bán được căn nhà.
Cô không đòi hỏi giá cao. Cô chỉ đơn giản là muốn nó đi. Cô nói với người mua rằng căn nhà cần sửa chữa lớn, và chỉ cần trả một nửa giá trị.
Người mua là một cặp vợ chồng trẻ từ thành phố. Họ thích sự yên tĩnh, và muốn biến căn nhà thành một “homestay” nghỉ dưỡng.
Hương không nói gì về gò mả. Cô chỉ ký giấy tờ thật nhanh.
Cô dùng số tiền còn lại để nuôi Na, và lo lắng cho Quân. Quân không cần ăn nhiều. Anh chỉ uống nước, và dường như không già đi. Anh vẫn lạnh. Và thỉnh thoảng, Hương lại nghe thấy tiếng thở dài ấy.
Cuộc sống của Hương và Na đã trở lại bình thường.
Nhưng Hương biết, cô không thể yên ổn.
Hai năm sau.
Hương và Na đang ngồi ăn tối ở căn hộ mới. Na cười nói vui vẻ, kể chuyện ở trường.
Bỗng nhiên, chuông điện thoại reo.
Một số lạ. Là số điện thoại bàn từ tỉnh cũ.
Hương do dự, rồi bắt máy.
“Alo?”
Giọng nói ở đầu dây bên kia, là của một người phụ nữ trẻ. Giọng cô ta nghe có vẻ mệt mỏi và sợ hãi.
“Xin lỗi… cô là Hương, chủ cũ của ngôi nhà ở làng X phải không?”
“Đúng vậy… có chuyện gì thế cô?” Hương cố giữ giọng bình tĩnh.
“Chị ơi… em xin cô. Cô có biết ngôi nhà này… có vấn đề gì không? Từ khi chúng em mua về… con trai em… nó cứ… cứ nhìn ra sân sau… nó cứ thì thầm… ‘Đất này… phải giữ’…”
Máu trong người Hương đông cứng lại.
Cặp vợ chồng trẻ đã chuyển đến. Và cái nghiệp chướng… nó lại được kích hoạt. Nhưng lần này, nó không phải là vong nhi. Nó là một sự ràng buộc vô hình.
“Tiếng thở dài…” Hương thì thào.
“Vâng… em… em nghe thấy,” người phụ nữ kia nức nở. “Nửa đêm… em nghe thấy tiếng thở dài… rất buồn… rất lạnh… ở ngay bên tai em… Nó… nó cứ nói… ‘Nhận lấy… nhận lấy đi…’“
Hương không trả lời. Cô buông điện thoại xuống.
Cái nghiệp chướng đã không kết thúc. Nó chỉ được chuyển giao.
Quân đã chấp nhận. Và giờ đây, anh đã được “giải thoát” khỏi sự ràng buộc vật lý, vì có người khác đã bước vào thế chỗ.
Cô quay lại nhìn Na. Con bé vẫn đang cười.
Cô quay sang nhìn Quân.
Quân đang ngồi trên ghế. Mắt anh vẫn nhìn vô hồn. Nhưng lần này, môi anh khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười mệt mỏi.
“Đất này… đã được giữ,” anh thì thào.
Nước mắt Hương trào ra. Cô không biết mình phải làm gì nữa. Chạy trốn? Hay phá hủy mãi mãi cái mảnh đất chết tiệt đó?
Cô đưa tay lên ngực mình.
Và cô nghe thấy.
Một tiếng thở dài. Rất nhẹ.
“Huuuu…”
Cô đã nghe thấy. Cô. Hương.
Cô đã nghe thấy tiếng thở dài.