TÊN KỊCH BẢN: BÁT HƯƠNG NGUỘI LẠNH (HOẶC: ĐẤT HƯƠNG HỎA)
THÔNG TIN CƠ BẢN
- Thể loại: Tâm lý xã hội / Gia đình / Bi kịch hiện đại.
- Ngôi kể: Ngôi thứ ba (để bao quát được không khí ngột ngạt của dòng họ và những toan tính ngầm của từng cá nhân).
- Phong cách: Trầm lắng, dồn nén, bùng nổ và sâu sắc.
HỆ THỐNG NHÂN VẬT CHÍNH
- Hùng (34 tuổi) – Cháu đích tôn / Trưởng tộc tương lai:
- Tính cách: Hiền lành, nhu nhược, trọng tình cảm nhưng thiếu quyết đoán. Anh mang nỗi ám ảnh phải làm hài lòng tất cả mọi người: vừa muốn làm người chồng tốt, vừa sợ làm phật lòng các cụ trong họ.
- Điểm yếu: Sợ đối diện với xung đột, hay trốn tránh thực tại bằng sự im lặng.
- Thương (30 tuổi) – Vợ Hùng (Dâu trưởng):
- Tính cách: Thực tế, sắc sảo, đang gặp bế tắc lớn về tài chính trong kinh doanh. Cô cảm thấy những nghi lễ rườm rà của nhà chồng là gánh nặng vô nghĩa, kìm hãm sự phát triển của gia đình nhỏ.
- Động cơ: Cần vốn gấp để cứu công ty đang trên bờ vực phá sản. Cô tin rằng “người sống quan trọng hơn người chết”.
- Hành động: Cải đạo sang Tin Lành (lấy cớ) để hợp thức hóa việc từ chối thờ cúng và xúc tiến việc bán đất.
- Ông Trưởng Bân (72 tuổi) – Chú ruột của Hùng (Quyền trưởng tộc hiện tại):
- Tính cách: Gia trưởng, cổ hủ, coi việc giữ gìn nhà thờ họ là lẽ sống còn. Ông là đại diện cho áp lực vô hình đè nặng lên vai Hùng.
CẤU TRÚC KỊCH BẢN (3 HỒI)
HỒI 1: GÁNH NẶNG VÔ HÌNH (~8.000 từ)
Mục tiêu: Thiết lập áp lực của vị trí đích tôn và gieo mầm cho kế hoạch của Thương.
- Khởi đầu (Warm Open): Cảnh đám giỗ nhỏ trong năm. Hùng tất bật lo toan nhưng vẫn bị Ông Trưởng Bân quở trách vì bát hương chưa đủ tàn cong (điềm không lành). Thương nhìn cảnh chồng quỵ lụy với ánh mắt chán ngán và lo âu.
- Vấn đề trung tâm: Nhà thờ họ xuống cấp nghiêm trọng. Họ hàng họp bàn, yêu cầu Hùng (đích tôn) phải bỏ tiền ra trùng tu lớn trước ngày Đại Tường (Giỗ Tổ lớn nhất 10 năm một lần). Số tiền quá lớn trong khi công việc kinh doanh của Thương đang thua lỗ nặng nề (bí mật cô giấu Hùng).
- Sự kiện thúc đẩy: Chủ nợ đe dọa Thương. Cô nhìn vào mảnh đất nhà thờ họ – nằm ở vị trí đắc địa, giá trị hàng chục tỷ đồng – như một chiếc phao cứu sinh duy nhất.
- Kế hoạch của Thương: Thương bắt đầu đi lễ nhà thờ Tin Lành. Cô tuyên bố mình đã tìm thấy đức tin mới, từ đó từ chối việc thắp hương, dọn dẹp bàn thờ, tạo khoảng cách với các nghi lễ.
- Bước ngoặt (Cliffhanger Hồi 1): Thương dùng lời lẽ ngon ngọt và lý lẽ về “tự do tín ngưỡng” để thuyết phục Hùng ký giấy ủy quyền toàn bộ tài sản (bao gồm cả đất hương hỏa đứng tên Hùng) cho cô quản lý để cô “dễ dàng vay vốn ngân hàng làm ăn”, hứa sẽ kiếm tiền về sửa nhà thờ sau. Hùng vì thương vợ, vì muốn trốn tránh áp lực tiền bạc nên đã đặt bút ký.
HỒI 2: SỰ SỤP ĐỔ CỦA NIỀM TIN (~13.000 từ)
Mục tiêu: Đẩy căng thẳng lên cực độ, hành động bán đất diễn ra và bi kịch vỡ lở.
- Diễn biến:
- Thương âm thầm làm thủ tục bán đất cho một tập đoàn bất động sản. Cô giằng xé nội tâm nhưng nỗi sợ phá sản lớn hơn nỗi sợ tổ tiên.
- Hùng vẫn ngây thơ tin vợ, anh cố gắng xoa dịu họ hàng về việc Thương không tham gia cúng bái, chịu đựng những lời mỉa mai là “thằng chồng nhu nhược”.
- Ông Trưởng Bân bắt đầu nghi ngờ khi thấy người lạ hay đến đo đạc quanh khu nhà thờ, nhưng Thương lấp liếm rằng đó là người của sở quy hoạch đến đo đạc chung.
- Cao trào (Midpoint): Thương nhận tiền cọc. Cô rùng mình khi cầm số tiền lớn. Đêm đó, cô mơ thấy ác mộng về người cha chồng quá cố, nhưng sáng dậy cô vẫn quyết định chuyển tiền đi trả nợ.
- Bi kịch bùng nổ: Ngày Giỗ Tổ (Đại Tường) đến. Con cháu từ khắp nơi đổ về. Xe ô tô, xe máy dừng trước ngõ.
- Cảnh tượng kinh hoàng: Cổng nhà thờ bị khóa bằng xích sắt, bên trong máy ủi đang san phẳng gian nhà chính. Một tấm biển “CÔNG TRƯỜNG ĐANG THI CÔNG” đập vào mắt mọi người.
- Họ hàng phẫn nộ tột độ. Ông Trưởng Bân lên cơn đau tim ngay tại chỗ. Hùng chết lặng, lao vào hỏi những người công nhân thì họ đưa ra giấy tờ mua bán có chữ ký ủy quyền của anh và chữ ký bán của Thương.
- Đổ vỡ: Hùng lao về nhà tìm Thương. Thương thú nhận tất cả. Cô gào lên rằng: “Đất đấy chỉ là đất chết, còn chúng ta cần sống!”. Hùng tát Thương – cái tát đầu tiên trong cuộc đời hôn nhân. Hùng đuổi Thương đi.
- Cảm xúc cực đại cuối hồi: Hùng quỳ trước đống đổ nát của nhà thờ họ dưới cơn mưa, chịu đựng sự sỉ vả, nhổ nước bọt của họ hàng. Anh gánh hết tội lỗi là “thằng bán trời không văn tự”.
HỒI 3: NGHIỆP VÀ TÁI SINH (~8.000 từ)
Mục tiêu: Sự thật đằng sau, sự trả giá và bài học nhân sinh.
- Hậu quả: Hùng bị gạch tên khỏi gia phả, sống cô độc như một bóng ma. Thương sau khi trả nợ xong, công việc kinh doanh thuận lợi nhưng cô luôn cảm thấy bất an, gia đình tan vỡ, con cái xa lánh.
- Twist (Sự thật bất ngờ):
- Trong lúc dọn dẹp đống đổ nát để giao mặt bằng hoàn toàn, Hùng tìm thấy một chiếc hộp sắt chôn dưới chân cột cái (những người thợ máy xúc đã gạt nó ra rìa).
- Bên trong là thư tuyệt mệnh của Bố Hùng (người đã mất 20 năm trước). Bức thư tiết lộ: Thực ra mảnh đất này ngày xưa Ông Nội đã từng cầm cố cho một ân nhân để cứu cả họ khỏi nạn đói năm 1945, nhưng chưa chuộc lại được giấy tờ gốc. Người ân nhân đó vì nể tình nên chưa đòi.
- Tập đoàn mua đất của Thương chính là con cháu của người ân nhân năm xưa. Việc Thương bán đất, vô tình lại là “vật quy nguyên chủ”, trả lại món nợ ân nghĩa mà cả dòng họ đã “quên” hoặc cố tình lờ đi để giữ cái danh hão.
- Giải tỏa (Catharsis):
- Hùng mang lá thư và bằng chứng đến gặp Ông Trưởng Bân (đang nằm viện). Sự thật phơi bày: Việc mất đất là cái giá phải trả cho sự vô ơn của thế hệ trước, Thương chỉ là “công cụ” của nghiệp quả để thực thi việc trả nợ này.
- Họ hàng lặng người. Không ai còn dám trách cứ Hùng hay Thương về mặt tâm linh nữa.
- Kết thúc:
- Thương quay về, không phải để nối lại ngay tình xưa mà để xin lỗi Hùng vì sự lừa dối, dù hành động của cô vô tình đúng về mặt nhân quả nhưng sai về tình nghĩa phu thê.
- Hùng không mua lại được đất, nhưng anh dùng số tiền còn lại Thương đưa để xây một Nhà Lưu Niệm nhỏ (hoặc lập quỹ khuyến học dòng họ) ở một nơi khác.
- Hình ảnh cuối: Hùng và Thương đứng trước bàn thờ nhỏ trong căn hộ chung cư. Không còn nhà thờ to lớn, chỉ còn tấm lòng thành kính. Anh thắp một nén nhang, khói bay thẳng lên cao. Tổ tiên không ở trong đất, tổ tiên ở trong tim người đang sống.
Mùi hương trầm cũ kỹ ám vào từng thớ gỗ, quẩn quanh trong không gian đặc quánh của gian nhà thờ họ. Cái mùi ấy, với người ngoài có thể là sự trang nghiêm, nhưng với Hùng, nó là mùi của áp lực. Hôm nay là ngày giỗ kỵ của cụ cố, một đám giỗ thường niên nhưng chưa bao giờ được phép sơ sài.
Hùng đứng trước bàn thờ chính, hai tay cầm ba nén nhang đang cháy đỏ. Khói hương bay lên, cay xè mắt, nhưng anh không dám chớp. Anh là cháu đích tôn. Là trưởng tộc tương lai. Mọi ánh mắt của các chú, các bác đang đổ dồn vào cái lưng hơi còng xuống của anh. Họ không chỉ nhìn xem anh khấn vái có đúng bài bản không, mà còn nhìn xem cái dáng vẻ của anh có đủ uy nghi để gánh vác cái họ này hay không.
Tiếng ông Trưởng Bân, chú ruột của Hùng, vang lên từ phía sập gụ, khàn đặc và đanh thép.
“Cao tay lên. Đích tôn dâng hương mà tay cứ run như cầy sấy thế kia thì tổ tiên nào chứng giám cho?”
Hùng giật mình, vội chỉnh lại tư thế. Cổ tay anh cứng đờ. Anh mới ba mươi tư tuổi, nhưng mỗi lần bước chân qua cái ngưỡng cửa gỗ lim cao ngất của nhà thờ này, anh thấy mình già đi cả chục tuổi. Anh lầm rầm khấn vái, những lời khấn anh đã thuộc lòng từ năm lên mười, nhưng hôm nay sao nó cứ mắc nghẹn ở cổ họng.
Bên ngoài sân, nắng tháng Năm đổ lửa xuống nền gạch đỏ nung. Tiếng bát đũa lanh canh, tiếng các thím, các mợ xì xào bàn tán về giá thịt lợn, giá tôm, xen lẫn tiếng quạt máy chạy hết công suất vẫn không xua nổi cái nóng hầm hập.
Thương, vợ Hùng, đang đứng ở góc nhà ngang xếp mâm ngũ quả. Cô mặc chiếc áo dài màu mỡ gà, mồ hôi rịn lấm tấm trên trán, làm trôi đi lớp phấn nền cô đã cẩn thận trang điểm từ sáng sớm. Cô liếc nhìn vào gian chính, thấy chồng mình đang quỳ mọp xuống lạy tạ, lòng cô dấy lên một cảm giác vừa thương hại vừa chán ngán.
Điện thoại trong túi xách của Thương rung lên bần bật. Cô giật thót, vội vàng úp mặt điện thoại xuống mặt bàn gỗ. Lại là số lạ. Hoặc là số của ngân hàng, hoặc là số của bên cung cấp vật liệu đòi nợ. Mấy tháng nay, công ty nội thất của cô đang điêu đứng. Đơn hàng bị hủy, vốn liếng chôn vào mấy lô hàng nhập khẩu giờ không đẩy đi được. Cô đang nợ người ta gần hai tỷ bạc, lãi mẹ đẻ lãi con.
Nhưng ở cái nhà này, trong cái đám giỗ này, không ai được phép nói đến chữ “tiền”, trừ khi đó là tiền công đức.
Hùng cắm nén nhang cuối cùng vào bát hương cổ. Anh lùi lại, thở hắt ra một hơi nhẹ nhõm. Nhưng sự nhẹ nhõm ấy chưa kéo dài được ba giây thì giọng ông Trưởng Bân lại vang lên, lần này không phải quở trách, mà là một tiếng thở dài sườn sượt mang điềm gở.
“Tàn hương rơi rồi. Không đậu.”
Cả gian nhà chính im phăng phắc. Mấy ông chú đang ngồi uống trà cũng ngừng đặt chén. Hùng nhìn lên bát hương. Ba nén nhang anh vừa cắm, tàn tro không cong lại thành vòng tròn đẹp mắt như mọi khi mà rụng lả tả xuống mặt bàn thờ, vương vãi như bụi bẩn.
Với người nhà quê, hay chí ít là với dòng họ này, bát hương không đậu tàn là điềm báo tổ tiên không vui, hoặc trong nhà sắp có biến.
Ông Bân chống tay lên đầu gối, khó khăn đứng dậy, đi lại gần bát hương. Ông nheo mắt nhìn, rồi quay sang nhìn Hùng, ánh mắt như dao cau liếc vào tảng đá mềm.
“Anh xem lại mình đi. Đích tôn mà tâm không tịnh, lòng không thành, thì hương làm sao mà đậu được? Hay là anh chị ở phố về, chê cái nhà thờ này dột nát, chê các cụ quê mùa, nên thắp hương cho lấy lệ?”
Hùng vội vàng xua tay, mặt đỏ bừng, lắp bắp giải thích:
“Dạ không, chú ơi… con đâu dám thế. Chắc tại… tại nhang đợt này họ làm bột không dẻo, hoặc gió máy…”
“Đừng đổ tại nhang!” Ông Bân cắt ngang, gõ cây ba toong xuống nền gạch chan chát. “Tại tâm. Tâm anh không ở đây. Tâm anh nó bay theo mấy đồng tiền ngoài phố rồi.”
Thương đứng bên ngoài, nghe từng lời ông chú chì chiết chồng mình mà ruột gan nóng như lửa đốt. Cô muốn lao vào nói đỡ cho chồng, hoặc chí ít là kéo anh ra khỏi cái không khí ngột ngạt vô lý đó. Nhưng cô biết phận mình. Cô là dâu trưởng, nhưng tiếng nói của cô ở đây chẳng có trọng lượng gì nếu không đi kèm với việc móc ví ra chi tiền.
Thương nén tiếng thở dài, bưng mâm ngũ quả bước vào, cố nở một nụ cười tươi tắn nhất có thể.
“Chú ơi, trời nóng quá, chú uống chén nước sấu cho mát ạ. Chắc tại gió quạt mạnh quá nên tàn hương nó rụng thôi chú. Nhà con lúc nào cũng một lòng hướng về tổ tiên mà.”
Ông Bân hừ lạnh một tiếng, không thèm nhìn mặt cháu dâu, quay lưng đi về phía sập gụ ngồi xuống. Ông cầm chén trà lên, nhấp một ngụm rồi đặt xuống đánh cạch một cái, bắt đầu vào đề chính.
“Hôm nay đông đủ con cháu, tôi cũng nói luôn. Cái nhà thờ này, dột nát lắm rồi. Mấy hôm mưa rào đầu mùa vừa rồi, nước dột ướt hết cả ngai thờ cụ tổ. Mọt nó ăn rỗng cả cái cột cái bên trái rồi.”
Hùng cúi đầu, hai tay đan vào nhau vặn vẹo. Anh biết điều gì sắp đến. Nó như một cơn bão đã được dự báo trước, chỉ chờ ngày đổ bộ.
“Năm sau là Đại Tường mười năm. Là cái giỗ lớn nhất của dòng họ ta.” Ông Bân cao giọng, mắt quét qua một lượt đám con cháu đang ngồi im thin thít. “Tôi bàn với các cụ trong hội đồng gia tộc rồi. Phải đại trùng tu. Dỡ ngói, thay cột, lát lại sân, xây lại tường bao. Không thể để cái nhà thờ tổ trông nhếch nhác thế này được. Người ngoài họ nhìn vào, họ cười cho thối mũi. Họ bảo dòng họ này tuyệt tự hay sao mà để nhà thờ hoang tàn như cái miếu hoang.”
Ông dừng lại một chút để lời nói ngấm vào tim gan mọi người, rồi chốt hạ một câu khiến Hùng lạnh toát sống lưng:
“Anh Hùng là đích tôn. Đất hương hỏa này đứng tên anh. Trách nhiệm tu sửa, anh phải là người đứng mũi chịu sào. Các chú, các bác chỉ đóng góp gọi là có tâm thôi, còn chủ lực vẫn phải là anh.”
Hùng nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc. “Dạ… chú dự tính… kinh phí khoảng bao nhiêu ạ?”
Ông Bân nhẩm tính, ngón tay gõ gõ lên mặt bàn:
“Gỗ lim bây giờ đắt lắm. Thợ giỏi cũng khó kiếm. Sơ sơ cũng phải bảy, tám trăm triệu. Tôi tính tròn một tỷ cho nó xông xênh, còn làm cỗ bàn linh đình mời cả làng nữa.”
Một tỷ.
Con số ấy rơi bộp xuống giữa không gian tĩnh mịch như một tảng đá đè nát lồng ngực Hùng. Anh quay sang nhìn Thương. Mặt Thương tái mét. Một tỷ bây giờ với vợ chồng anh là con số không tưởng. Tiền mặt trong nhà không còn quá năm mươi triệu. Nợ ngân hàng chưa trả xong. Nợ lãi ngoài đang dí sát gáy.
Thương siết chặt mép áo dài. Cô muốn hét lên rằng: “Các người điên rồi! Nhà dột thì lợp lại vài viên ngói, mọt thì phun thuốc, sao cứ phải vẽ vời ra tiền tỷ để sĩ diện với thiên hạ?”. Nhưng cô không dám. Ở đây, sĩ diện của dòng họ to hơn mạng sống của con người.
“Thế nào?” Ông Bân thúc giục. “Anh chị ở phố làm ăn lớn, giám đốc nọ bà chủ kia, một tỷ bạc chắc không phải là vấn đề chứ? Hay lại tiếc tiền với tổ tiên?”
Hùng nhìn vợ, ánh mắt cầu cứu yếu ớt. Thương hít một hơi sâu, bước lên một bước. Giọng cô nhẹ nhàng nhưng cứng cỏi:
“Dạ thưa chú, thưa các bác. Việc hiếu nghĩa là việc quan trọng, vợ chồng con không dám chối từ. Nhưng… thời buổi kinh tế khó khăn, công ty của chúng con năm nay cũng… hơi chững lại. Một lúc lo ngay một tỷ thì quả thực là…”
“Lại khó khăn!” Ông Bân đập tay xuống bàn, cắt ngang lời Thương. “Năm nào cũng kêu khó khăn. Lúc mua xe ô tô có thấy kêu khó khăn không? Lúc sắm nhà chung cư trên phố có thấy kêu khó khăn không? Đến lúc lo cho các cụ thì lại kêu nghèo kể khổ. Tôi nói cho anh chị biết, đất hương hỏa này rộng hơn năm trăm mét vuông, nằm ngay mặt đường lớn, tấc đất tấc vàng. Các cụ để lại cho anh chị cái mỏ vàng ấy, anh chị không biết ơn thì thôi, giờ bảo bỏ ra chút tiền lẻ để tu sửa mà cũng mặc cả à?”
Câu nói của ông Bân như một tia chớp xẹt qua đầu Thương.
Đất hương hỏa. Năm trăm mét vuông. Mặt đường lớn.
Đúng rồi. Mảnh đất này nằm ngay trục đường đang quy hoạch mở rộng. Giá đất ở đây đang sốt xình xịch từng ngày. Nếu tính theo giá thị trường, mảnh đất này có thể lên đến hai mươi, ba mươi tỷ đồng.
Thương nhìn ra sân, nhìn những bức tường rêu phong, những cây đại già cỗi. Cô không nhìn thấy vẻ đẹp cổ kính nữa, cô nhìn thấy những cọc tiền. Cô nhìn thấy lối thoát cho cuộc khủng hoảng nợ nần của mình. Cô nhìn thấy tự do.
Nhưng mảnh đất này là bất khả xâm phạm. Nó là “hương hỏa”, là tài sản chung của dòng họ nhưng lại đứng tên cá nhân Hùng theo luật pháp hiện hành để tiện quản lý giấy tờ. Về lý, Hùng có toàn quyền định đoạt. Nhưng về tình, bán một mét đất ở đây đồng nghĩa với việc tự đào mồ chôn mình và bị cả họ nguyền rủa muôn đời.
Hùng vẫn cúi gằm mặt, lí nhí:
“Chú cho con thư thư… để con tính toán xoay xở…”
“Thư thư là bao giờ?” Ông Bân gắt. “Tháng sau là phải khởi công rồi. Tôi cho anh chị một tuần. Một tuần nữa phải mang tiền về đây đặt cọc cho đội thợ. Không có tiền thì đừng có vác mặt về cái nhà này nữa. Đích tôn mà hèn thì để thằng khác nó làm.”
Câu sỉ nhục ấy là giọt nước tràn ly, nhưng Hùng chỉ biết nuốt nhục vào trong. Bữa cỗ hôm ấy diễn ra trong không khí nặng nề. Hùng uống rượu như uống nước lã, ai mời cũng uống, uống để quên đi cái áp lực đang đè nặng trên vai. Thương thì ngồi gắp thức ăn mà như nhai rơm rạ, đầu óc cô đang chạy đua với những con số và những toan tính điên rồ.
Chiều muộn, hai vợ chồng lái xe trở về thành phố.
Chiếc xe lướt đi trên con đường đê trải nhựa phẳng lì. Hoàng hôn đỏ rực như máu loang trên mặt sông Hồng. Hùng ngồi ghế lái, mặt đỏ gay vì rượu, hơi thở nồng nặc. Thương ngồi bên ghế phụ, nhìn ra cửa sổ, im lặng đến đáng sợ.
“Em xin lỗi…” Hùng bỗng lên tiếng, phá vỡ sự im lặng. Giọng anh lè nhè nhưng đầy vẻ hối lỗi. “Lại làm khổ em rồi. Chú Bân nói thế thôi, chứ để anh… anh đi vay bạn bè…”
Thương quay sang nhìn chồng. Ánh mắt cô không còn sự trách móc, mà thay vào đó là một sự thương hại pha lẫn quyết tâm lạnh lùng.
“Anh vay ai? Bạn bè anh ai cũng chạy ăn từng bữa. Anh định vay lãi ngày à?”
Hùng im bặt. Anh biết vợ nói đúng. Anh là một kỹ sư xây dựng quèn, lương ba cọc ba đồng, mọi chi tiêu lớn trong nhà đều dựa vào việc kinh doanh của Thương. Giờ Thương sa cơ, anh trở nên hoàn toàn vô dụng trước những biến cố lớn.
“Một tỷ…” Hùng lẩm bẩm. “Hay là… mình cắm cái nhà chung cư?”
“Cắm rồi.” Thương buột miệng, giọng ráo hoảnh.
Hùng giật mình, suýt nữa thì đánh lái loạng choạng. “Em nói cái gì? Cắm bao giờ? Sao anh không biết?”
“Cắm ba tháng trước để nhập lô hàng gỗ sồi. Nhưng hàng về bị lỗi, đối tác trả lại, giờ đang nằm kho chờ mọt ăn.” Thương nói, giọng bình thản đến lạ lùng, như thể cô đang kể chuyện nhà người khác. “Em không nói vì sợ anh lo. Nhưng giờ thì anh biết rồi đấy. Chúng ta không còn gì để cắm nữa đâu. Thậm chí, nếu tháng sau không đáo hạn được ngân hàng, cái nhà chung cư ấy cũng bay nốt. Vợ chồng mình ra đê mà ở.”
Hùng đạp phanh gấp, tấp xe vào lề đường. Tiếng lốp xe ma sát với mặt đường kêu rít lên chói tai. Anh gục đầu xuống vô lăng, hai tay ôm lấy đầu. Sự thật trần trụi phơi bày khiến anh choáng váng hơn cả men rượu. Phá sản. Mất nhà. Và giờ là gánh nặng trùng tu nhà thờ tổ. Mọi thứ ập đến cùng lúc như muốn bóp nghẹt anh.
“Tại sao… tại sao lại đến nông nỗi này?” Hùng rên rỉ.
Thương nhìn chồng, lòng cô đau nhói nhưng lý trí cô lại tỉnh táo hơn bao giờ hết. Cô đưa tay vuốt nhẹ lên tấm lưng đang run rẩy của Hùng.
“Anh Hùng này.” Giọng cô mềm mỏng, ngọt ngào như rót mật. “Em có cách. Một cách duy nhất để cứu cả hai việc. Vừa có tiền trả nợ ngân hàng giữ lại nhà chung cư, vừa có tiền xây lại nhà thờ tổ hoành tráng cho chú Bân lác mắt.”
Hùng ngẩng phắt đầu lên, đôi mắt đỏ ngầu nhìn vợ như người chết đuối vớ được cọc.
“Cách gì? Em nói đi. Cách gì cũng được, miễn là không phạm pháp.”
Thương mỉm cười, nụ cười buồn nhưng bí ẩn. Cô không trả lời ngay, mà chỉ tay về phía sau, về hướng ngôi làng họ vừa rời đi.
“Anh có thấy nghịch lý không? Chúng ta ngồi trên đống vàng mà lại chết đói. Các cụ chết rồi, nằm dưới đất, nhưng lại giữ khối tài sản lớn hơn cả đời người sống làm lụng vất vả.”
“Ý em là…” Hùng lắp bắp, lờ mờ hiểu ra nhưng không dám tin. “Em định… bán đất hương hỏa?”
“Không phải bán.” Thương sửa lại ngay, giọng chắc nịch. “Là quy hoạch lại. Anh nghe em nói này. Đất nhà mình rộng hơn năm trăm mét. Nhà thờ chỉ chiếm một góc nhỏ ở giữa, xung quanh toàn là vườn tược, cây cối um tùm, bỏ hoang cho muỗi nó ở. Tại sao mình không cắt bớt một phần đất rìa, chỗ giáp mặt đường ấy, bán đi một ít? Chỉ cần bán khoảng một trăm mét thôi, là đủ tiền tỷ rồi. Mình lấy tiền đó xây lại nhà thờ ở phần đất bên trong, đẹp đẽ, khang trang, còn thừa bao nhiêu mình trả nợ, làm vốn kinh doanh.”
Hùng lắc đầu quầy quậy như bị điện giật.
“Không! Không được! Chú Bân giết anh mất. Các cụ vặn cổ anh mất. Đất hương hỏa là bất khả xâm phạm. Cắt bán là tội tày đình.”
“Anh nghe em!” Thương nắm chặt lấy tay Hùng, siết mạnh. “Anh mới là chủ đất. Sổ đỏ mang tên anh. Chú Bân chỉ là chú, chú có quyền gì mà cấm? Với lại, mình có bán hết đâu? Mình vẫn giữ lại phần đất chính có nhà thờ mà. Mình chỉ bán phần đất thừa thôi. Đó gọi là ‘lấy mỡ nó rán nó’. Các cụ linh thiêng chắc cũng muốn con cháu được sống sung sướng, chứ ai nỡ nhìn con cháu ra đường ở, còn nhà thờ thì dột nát?”
Hùng bối rối. Lời Thương nói nghe rất lọt tai, rất hợp lý. “Lấy mỡ nó rán nó”. Bán một phần đất để xây nhà thờ đẹp hơn, lại cứu được gia đình khỏi cảnh phá sản. Một mũi tên trúng hai đích. Nhưng nỗi sợ hãi thâm căn cố đế về uy quyền của dòng họ, về những lời nguyền tâm linh khiến anh chưa dám gật đầu.
“Nhưng… chú Bân sẽ không bao giờ đồng ý…” Hùng yếu ớt phản kháng.
“Thì mình đừng cho chú ấy biết vội.” Thương hạ giọng thì thầm, như một kẻ đồng lõa. “Mình cứ âm thầm làm. Khi nào có tiền, mình mang về ném lên mặt bàn, bảo là tiền con làm ăn có được, xin biếu các cụ xây nhà thờ. Lúc đấy nhà thờ xây xong đẹp lung linh rồi, chú ấy có biết sự thật thì cũng đã là ‘gạo nấu thành cơm’. Chẳng lẽ chú ấy lại bắt đập nhà thờ đi để đòi lại đất?”
Hùng im lặng. Anh nhìn vào mắt vợ, thấy trong đó sự quyết đoán và một tia hy vọng. Rồi anh nhìn ra dòng sông đen ngòm bên dưới, nơi những con thuyền đang neo đậu chòng chành. Anh cảm thấy mình cũng như con thuyền ấy, đang bị sóng gió cuộc đời xô đẩy, không biết bám víu vào đâu.
“Anh… anh không biết nữa… Để anh suy nghĩ đã.” Hùng thở hắt ra, khởi động lại xe.
Thương không ép thêm. Cô biết hạt giống đã được gieo. Hùng đang dao động. Chỉ cần thêm một chút áp lực nữa, một chút “đạo diễn” nữa, anh sẽ xuôi theo.
Xe lăn bánh trở lại. Thương ngả đầu ra ghế, nhắm mắt lại. Trong đầu cô bắt đầu vẽ ra những bước đi tiếp theo. Cô cần một lý do hợp lý để tránh mặt những buổi họp họ sắp tới, để tránh những ánh mắt soi mói của ông Bân trong khi cô tiến hành các thủ tục mua bán. Cô cần một tấm khiên chắn.
Và cô nhớ đến người bạn thân rủ cô đi nhà thờ Tin Lành tuần trước. “Chúa yêu thương, Chúa tha thứ, và quan trọng nhất… bên đạo Tin Lành không thờ cúng tổ tiên rườm rà”.
Một ý tưởng táo bạo lóe lên trong đầu Thương. Đó không chỉ là một tôn giáo, đó sẽ là cái cớ hoàn hảo. Một mũi tên trúng ba đích: Tránh việc cúng bái, có lý do để không về quê thường xuyên, và quan trọng nhất – tạo ra một khoảng cách văn hóa đủ lớn để Hùng phải đứng ra đại diện cô ký tá mọi giấy tờ ủy quyền, nhằm tránh “xung đột đức tin” với họ hàng.
Thương mỉm cười trong bóng tối. Chiếc xe lao vút đi trong đêm, bỏ lại sau lưng ngôi làng cổ kính đang chìm trong giấc ngủ, nơi những bát hương trên bàn thờ tổ tiên vẫn đang âm ỉ cháy, không biết rằng một cơn bão lớn sắp ập đến, cuốn phăng đi tất cả những gì họ hằng gìn giữ.
Ba ngày sau chuyến về quê, căn hộ chung cư của vợ chồng Hùng ở Hà Nội chìm trong một không khí ngột ngạt đến khó thở. Không phải cái ngột ngạt của khói hương trầm, mà là cái ngột ngạt của nỗi sợ hãi trần trụi.
“Rầm!”
Một tiếng động lớn vang lên ngoài cửa chính khiến Hùng giật bắn mình, đánh rơi chiếc cốc thủy tinh xuống sàn nhà vỡ tan tành. Anh lao ra phòng khách, thấy Thương đang đứng chết trân nhìn vào cánh cửa gỗ công nghiệp. Bên ngoài, tiếng chửi bới vang vọng khắp hành lang chung cư.
“Mở cửa ra! Con nợ kia, tao biết mày ở trong đấy! Trốn được mùng một không trốn được ngày rằm đâu!”
Tiếng đấm thùm thụp vào cửa như muốn phá nát lớp gỗ mỏng manh. Hùng run rẩy, mặt cắt không còn giọt máu. Anh nhìn Thương, thấy vợ mình đang cắn chặt môi đến bật máu, tay nắm chặt chiếc điện thoại.
“Bọn… bọn nào đấy em?” Hùng lắp bắp, dù trong lòng anh đã thừa biết câu trả lời.
“Bọn thu hồi nợ của bên tín dụng đen.” Thương thì thào, giọng cô ráo hoảnh nhưng đôi mắt thì long lên sòng sọc. “Em chậm lãi ba ngày rồi. Chúng nó đến dằn mặt.”
Hùng sụm xuống ghế sofa, hai tay ôm đầu. Cái vỏ bọc yên bình của một gia đình tri thức, có nhà thành phố, có xe ô tô mà anh vẫn tự hào với họ hàng ở quê, giờ đây đang bị bóc trần, để lộ ra cái lõi mục nát bên trong. Anh là một thằng đàn ông ba mươi tư tuổi, mang danh trưởng tộc, nhưng đến cánh cửa nhà mình cũng không dám mở.
Tiếng chửi bới bên ngoài kéo dài thêm mười phút rồi tắt hẳn, thay vào đó là tiếng bước chân rầm rập bỏ đi. Nhưng Hùng biết, chúng sẽ quay lại. Và lần sau sẽ không chỉ là đập cửa.
Tối hôm đó, mâm cơm dọn ra nguội ngắt. Hùng và chả vào bát cơm trắng, không nuốt nổi. Thương ngồi đối diện, không ăn, chỉ uống nước lọc. Ánh mắt cô nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định, rồi đột ngột chuyển hướng sang chồng.
“Anh Hùng này.”
Hùng ngẩng lên, giật mình như kẻ có tật. “Sao… sao hả em?”
“Em quyết định rồi.” Thương nói, giọng bình thản lạ thường. “Chủ nhật này, em sẽ đi làm lễ báp-tem.”
Hùng ngơ ngác, chưa hiểu vợ đang nói gì. “Báp-tem? Là cái gì?”
“Là lễ rửa tội. Nhập đạo.” Thương đặt cốc nước xuống bàn. “Em sẽ theo đạo Tin Lành.”
Hùng đánh rơi đôi đũa xuống mâm cơm. Anh nhìn vợ như nhìn người ngoài hành tinh. Dòng họ nhà anh bao đời nay thờ cúng tổ tiên, coi trọng việc hiếu nghĩa, hương khói là số một. Vợ anh là dâu trưởng, là người sau này sẽ phải đứng ra lo liệu cỗ bàn, giỗ tết cho cả họ. Giờ cô ấy bảo bỏ đi theo đạo khác, nghĩa là sao?
“Em… em nói đùa à?” Hùng lắp bắp. “Đang yên đang lành, sao lại…”
“Đang yên đang lành?” Thương cười nhạt, nụ cười méo mó đầy chua chát. “Anh nhìn lại cái nhà này xem có yên không? Nợ nần chồng chất, ngày đêm bị đe dọa. Em cần một chỗ dựa tinh thần. Em cần sự bình an mà mấy bát hương ở quê không cho em được. Anh cứ nhìn xem, năm nào cũng cúng kiếng linh đình, rồi chúng ta nhận được cái gì? Phá sản à?”
Hùng tím mặt. Đụng đến tâm linh là đụng đến vùng cấm kỵ trong anh.
“Em đừng nói gở! Tổ tiên phù hộ độ trì bao đời nay…”
“Phù hộ cái gì!” Thương gắt lên, lần đầu tiên Hùng thấy cô mất bình tĩnh đến thế. “Phù hộ mà để cháu đích tôn nhục nhã thế này à? Em mệt mỏi lắm rồi. Em tìm hiểu kỹ rồi, bên đạo Chúa họ sống văn minh, nhẹ nhàng, không nặng nề cúng bái, không mê tín dị đoan. Em muốn được giải thoát khỏi những nỗi sợ hãi này. Em muốn cầu nguyện cho công việc làm ăn trôi chảy.”
Cô dịu giọng xuống, nhìn Hùng bằng ánh mắt van lơn:
“Anh cứ để em đi. Đạo ai người nấy giữ. Em làm dâu nhà anh, trách nhiệm với người sống em vẫn tròn, còn chuyện hương khói người chết, em xin phép… em không tham gia được nữa. Chúa không cho phép thờ lạy ngẫu tượng.”
Hùng im lặng. Anh không đủ lý lẽ để tranh luận với vợ, và sâu thẳm bên trong, anh cũng là kẻ nhu nhược. Nếu việc theo đạo giúp Thương bớt căng thẳng, bớt dằn vặt anh về chuyện tiền nong, thì… ừ thì cứ để cô ấy đi. Dù sao ở trên phố này, cũng chẳng ai biết đấy là đâu. Chỉ cần giấu nhẹm đi với các cụ ở quê là được.
“Thôi được rồi…” Hùng thở dài, thỏa hiệp. “Em muốn làm gì thì làm. Nhưng tuyệt đối không được để chú Bân biết. Chú ấy mà biết dâu trưởng bỏ thờ cúng tổ tiên thì chú ấy chém chết anh.”
Thương gật đầu, ánh mắt lóe lên một tia đắc ý kín đáo. Bước một đã xong.
Một tuần sau.
Hùng nhận được điện thoại của ông Trưởng Bân. Nhìn cái tên hiện lên màn hình, anh muốn ném luôn cái điện thoại đi.
“A lô, chú ạ…” Hùng nghe máy, giọng lí nhí.
“Tiền nong thế nào rồi?” Giọng ông Bân oang oang trong loa, không thèm rào trước đón sau. “Thợ mộc người ta đang giục đặt cọc gỗ rồi đấy. Mày định để tao mất mặt với cả làng à?”
“Dạ… con đang xoay… chú cho con thêm mấy hôm…”
“Mấy hôm là mấy hôm? Tao không biết, đúng ngày 15 âm lịch này, mày không mang một tỷ về đây thì đừng có trách.”
Ông Bân cúp máy cái rụp. Hùng buông điện thoại xuống, mặt xám ngoét. Ngày 15 âm lịch, tức là chỉ còn ba ngày nữa. Một tỷ đồng. Giờ đến một trăm triệu anh còn chẳng đào đâu ra.
Thương từ trong phòng ngủ bước ra. Cô mặc một bộ váy trắng giản dị, tay cầm cuốn Kinh Thánh bìa da đen. Trông cô thanh thản hơn hẳn mấy ngày trước, không còn vẻ âu lo hốt hoảng của con nợ. Sự chuyển biến tâm lý ấy làm Hùng vừa mừng vừa sợ.
“Chú Bân gọi à?” Thương hỏi, ngồi xuống cạnh chồng.
Hùng gật đầu, vò đầu bứt tai. “Chú ấy ép anh quá. Chắc anh chết mất.”
Thương đặt cuốn Kinh Thánh lên bàn, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của Hùng.
“Anh còn nhớ kế hoạch hôm nọ em nói không? Chuyện cắt đất ấy.”
Hùng rùng mình. “Anh… anh không dám. Giấy tờ phức tạp lắm. Với lại anh về quê làm thủ tục, nhỡ chú Bân phát hiện ra thì sao? Chú ấy soi mói lắm, thấy anh đo đạc là chú ấy biết ngay.”
Thương siết nhẹ tay chồng, giọng thủ thỉ:
“Thế nên em mới bảo, anh không cần về. Anh cứ ở đây lo công việc công ty, lo kiếm tiền lương thiện của anh. Việc bán đất, việc đối mặt với cò mồi, với thủ tục hành chính, để em lo.”
“Em?” Hùng ngạc nhiên. “Nhưng đất tên anh. Với lại em… em theo đạo rồi, em có chịu về quê nữa đâu?”
Đây rồi. Thời điểm quyết định. Thương hít sâu một hơi, đưa ra đòn quyết định.
“Đúng là em không muốn dính dáng đến chuyện thờ cúng nữa. Nhưng em vẫn là vợ anh, em phải có trách nhiệm gánh vác nợ nần cùng anh. Em đã cầu nguyện, Chúa dạy phải yêu thương và chia sẻ gánh nặng cho chồng. Em sẽ về, nhưng em sẽ không vào nhà thờ thắp hương, em chỉ làm việc với bên địa chính và người mua thôi.”
Cô dừng lại một nhịp, quan sát thái độ của Hùng, rồi tiếp tục:
“Nhưng muốn em làm thay anh, anh phải ủy quyền cho em. Anh ký cho em cái giấy ủy quyền toàn phần định đoạt tài sản. Có cái giấy ấy, em mới tự mình đi giao dịch ngân hàng, tự mình ký giấy bán cái phần đất rìa kia được. Anh không phải xuất hiện, không phải nhìn mặt người mua, cũng không sợ chú Bân bắt gặp anh đang bán đất. Mọi tội lỗi… nếu có… cứ đổ lên đầu em.”
Hùng nhìn vợ, lòng trào dâng một cảm xúc biết ơn lẫn nghi ngại.
“Ủy quyền… toàn phần à?” Anh lặp lại, hơi chần chừ. Là dân kỹ sư, anh hiểu giá trị pháp lý của tờ giấy đó. Nó có nghĩa là Thương có thể bán cả cái nhà này, bán cả mảnh đất ở quê mà không cần anh gật đầu thêm lần nào nữa.
“Anh không tin em à?” Thương buông tay chồng ra, giọng chùng xuống, tủi thân. “Vợ chồng đầu ấp tay gối mười năm nay. Em sinh cho anh hai đứa con, giờ nhà cửa nợ nần em cũng đứng mũi chịu sào lo liệu. Giờ em muốn giúp anh giải quyết êm thấm cái cục nợ danh dự ở quê, anh lại sợ em lừa anh à?”
“Không, không phải thế!” Hùng vội vàng chối. “Anh tin em chứ. Nhưng…”
“Nhưng nhị gì nữa!” Thương đứng dậy, đi về phía tủ, lấy ra một tập hồ sơ đã chuẩn bị sẵn. Cô rút ra tờ giấy có in sẵn dòng chữ “HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN”. “Em đã nhờ luật sư soạn sẵn rồi. Chỉ cần anh ký vào đây, ngày mai em sẽ ra phòng công chứng làm thủ tục. Xong xuôi, em sẽ về quê, bán nhanh cái rẻo đất mặt đường kia. Em cam đoan với anh, chỉ bán đúng một trăm mét vuông để lấy một tỷ rưỡi. Một tỷ mang về đưa chú Bân xây nhà thờ, năm trăm triệu trả bớt lãi ngoài. Thế là êm đẹp cả đôi đường. Anh vừa có tiếng là cháu đích tôn hiếu thảo, bỏ tiền tỷ ra xây nhà thờ, vừa giữ được nhà cửa êm ấm.”
Bức tranh Thương vẽ ra quá hoàn hảo. Nó giải quyết tất cả mọi bế tắc của Hùng lúc này. Sự nhẹ nhõm mà viễn cảnh đó mang lại quá lớn, lấn át cả chút lý trí yếu ớt còn sót lại. Anh quá mệt mỏi với việc phải gồng mình lên làm một người trưởng tộc trong khi túi rỗng tuếch. Anh muốn trốn chạy. Và tờ giấy này là vé thông hành để anh trốn chạy trách nhiệm, giao phó nó cho vợ.
Hùng cầm tờ giấy lên, đọc lướt qua. Những thuật ngữ pháp lý khô khan nhảy múa trước mắt anh: “Toàn quyền định đoạt”, “Chuyển nhượng”, “Tặng cho”, “Thế chấp”…
“Ký đi anh.” Thương giục, đưa cây bút ký vào tay anh. “Ký đi rồi tối nay anh sẽ được ngủ ngon. Không ai đến đập cửa đòi nợ nữa. Không ai gọi điện chửi bới nữa.”
Hùng cầm bút. Tay anh hơi run. Anh nhìn vào khoảng trắng dành cho chữ ký. Anh nhớ đến ánh mắt sắc lẹm của ông Bân, nhớ đến làn khói hương bay lên từ bát hương cổ. “Chỉ một trăm mét thôi mà,” anh tự trấn an mình. “Vẫn còn bốn trăm mét, vẫn còn nhà thờ. Các cụ chắc sẽ tha thứ thôi.”
Ngòi bút chạm xuống giấy. Tiếng sột soạt vang lên, nghe như tiếng lá khô vỡ vụn dưới chân người.
Hùng ký xong. Anh buông bút, thở hắt ra như vừa trút được gánh nặng ngàn cân.
Thương cầm tờ giấy lên, thổi nhẹ cho mực khô. Cô nhìn chữ ký của chồng, ánh mắt cô không còn vẻ dịu dàng nữa mà trở nên sắc lạnh, toan tính. Cô gấp tờ giấy lại, bỏ vào bìa hồ sơ, kẹp chặt.
“Cảm ơn anh.” Thương nói, giọng nhẹ bẫng. “Mọi việc cứ để em lo.”
Đêm hôm đó, Hùng ngủ say như chết, lần đầu tiên sau nhiều tháng. Trong cơn mơ, anh thấy mình đang đứng trước nhà thờ họ mới toanh, sơn son thếp vàng lộng lẫy, họ hàng vỗ tay khen ngợi anh rầm rầm.
Nhưng ở phòng bên cạnh, Thương không ngủ. Cô đang gọi điện thoại, giọng nói hạ thấp hết mức có thể.
“A lô, anh Tuấn à? Vâng, em Thương đây. Chồng em ký rồi… Vâng, toàn bộ. Em đã nói rồi, bán là bán hết, không bán lẻ… Đúng, cả 540 mét vuông. Giá đó em chốt… Bao giờ tiền về?… Được, sáng mai em gửi giấy tờ qua.”
Cô cúp máy, nhìn ra cửa sổ thành phố lung linh ánh đèn. Trong lòng cô có một chút nhói lên, nhưng rồi bị lấp đầy ngay bởi nỗi sợ nghèo đói và khát vọng đổi đời.
“Xin lỗi anh, xin lỗi các cụ,” Thương thầm thì với bóng đêm. “Nhưng thời đại này, đất để thờ cúng là đất chết. Em cần tiền để sống. Khi nào giàu, em sẽ xây cho các cụ cái nhà thờ khác to hơn… ở trên thiên đàng.”
Cô không biết rằng, chữ ký của Hùng hôm nay không chỉ bán đi một mảnh đất, mà là bán đi cả linh hồn và quá khứ của dòng họ. Và cái giá phải trả sẽ không tính bằng tiền.
Văn phòng công chứng nằm ở tầng hai một tòa nhà kính lộng lẫy giữa trung tâm quận Cầu Giấy. Tiếng máy điều hòa chạy êm ru, phả ra luồng khí lạnh khô khốc, đối lập hoàn toàn với cái nóng hầm hập của mùa hè bên ngoài. Mùi nước hoa đắt tiền, mùi giấy mới, mùi mực in thoang thoảng tạo nên một không khí của sự chuyên nghiệp, lạnh lùng và sòng phẳng.
Thương ngồi đối diện với gã luật sư đại diện cho bên mua. Gã tên Tuấn, trạc bốn mươi tuổi, đeo kính gọng vàng, mặc bộ vest màu xanh đen phẳng phiu. Trên bàn, bộ hồ sơ chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã được đóng dấu đỏ chót.
“Chị Thương kiểm tra lại thông tin lần cuối,” Tuấn đẩy tờ giấy về phía cô, giọng đều đều như một cái máy. “Tổng diện tích chuyển nhượng: 540 mét vuông. Bao gồm cả tài sản gắn liền với đất là ngôi nhà ngói ba gian. Giá trị hợp đồng: Mười tám tỷ đồng.”
Thương cầm bút lên, tay cô hơi run. Mười tám tỷ. Một con số khổng lồ. Nó không chỉ đủ để trả hết nợ nần, cứu công ty, mà còn dư ra một khoản lớn để cô mua biệt thự, đổi xe sang, và gửi con vào trường quốc tế. Nó là tấm vé thông hành đưa gia đình cô thoát khỏi vũng lầy hiện tại.
Nhưng dòng chữ “ngôi nhà ngói ba gian” đập vào mắt cô như một mũi kim châm. Đó là nhà thờ họ. Nơi đặt bài vị của mười mấy đời tổ tiên nhà chồng.
“Bên anh… có kế hoạch phá dỡ ngay không?” Thương ngập ngừng hỏi, giọng cô nhỏ đến mức gần như thì thầm.
Tuấn nhún vai, chỉnh lại gọng kính. “Đấy là việc của chủ đầu tư. Tôi chỉ là đại diện pháp lý. Nhưng theo quy hoạch của tập đoàn, khu này sẽ được san phẳng để làm tổ hợp trung tâm thương mại và nhà ở cao cấp. Chắc chắn họ sẽ giải phóng mặt bằng sớm thôi.”
San phẳng.
Từ ấy vang lên trong đầu Thương lạnh lùng và tàn nhẫn. Cô hít một hơi thật sâu, cố gắng gạt đi hình ảnh ông Trưởng Bân chống gậy đứng trước cửa nhà thờ. Cô tự trấn an mình: “Mình đang cứu người sống. Người chết thì… chắc cũng chẳng trách đâu. Thời đại này rồi, ai còn giữ khư khư mấy cái cột gỗ mục nát làm gì”.
Thương đặt bút xuống. Cô ký tên. Nét chữ của cô bay bướm và dứt khoát, trùm lên cả phần tên in sẵn.
“Xong.” Tuấn thu lại hồ sơ, mỉm cười xã giao. “Tiền sẽ được chuyển vào tài khoản của chị trong vòng 24 giờ. Chúc mừng chị, một quyết định rất thức thời.”
Thương gượng cười đáp lại. Cô bước ra khỏi phòng công chứng, ánh nắng chói chang ập vào mặt khiến cô choáng váng. Cô nhìn xuống bàn tay mình. Bàn tay này vừa bán đi quá khứ của cả một dòng họ. Nhưng kỳ lạ thay, cô không thấy hối hận. Cô thấy nhẹ nhõm. Một sự nhẹ nhõm pha lẫn chút tội lỗi ngọt ngào.
Ở văn phòng công ty, Hùng đang huýt sáo.
Đã lâu lắm rồi đồng nghiệp mới thấy anh vui vẻ như vậy. Mấy tháng nay anh lầm lì, u ám như đám mây đen trước cơn giông. Hôm nay, anh như trút bỏ được tảng đá đè nặng trên ngực.
Sáng nay Thương nhắn tin: “Mọi việc đã xong. Em đã làm thủ tục bán phần đất rìa. Người ta đặt cọc hào phóng lắm. Tối về em đưa tiền cho anh gửi về quê”.
Hùng tin vợ vô điều kiện. Trong đầu anh hình dung ra viễn cảnh tươi sáng: Một trăm mét vuông đất rìa cỏ mọc um tùm biến mất, thay vào đó là một khoản tiền lớn để trùng tu lại gian nhà chính. Anh sẽ thuê thợ giỏi nhất, mua gỗ lim tốt nhất. Chú Bân sẽ phải nhìn anh bằng con mắt khác. Anh sẽ không còn là thằng cháu đích tôn nhu nhược nữa.
Hùng cầm điện thoại lên, bấm số gọi cho ông Trưởng Bân.
“A lô, chú ạ? Con Hùng đây.” Giọng Hùng hồ hởi, tự tin.
Đầu dây bên kia, giọng ông Bân vẫn khàn khàn nhưng có vẻ dịu hơn mọi khi. “Sao? Có việc gì mà gọi giờ này? Hay lại xin khất nợ?”
“Dạ không chú ơi!” Hùng cười lớn. “Tin vui chú ạ. Vợ chồng con đã thu xếp được tài chính rồi. Con xin phép chú, sang tuần con gửi về trước năm trăm triệu để chú đặt cọc gỗ lạt, thuê thợ thuyền. Số còn lại, khi nào khởi công con sẽ mang về nốt.”
Khoảng lặng kéo dài mấy giây ở đầu dây bên kia. Rồi tiếng ông Bân vang lên, lần này có chút run rẩy vì xúc động.
“Thật hả? Anh… anh không nói phét đấy chứ? Năm trăm triệu cơ à?”
“Thật trăm phần trăm chú ạ! Con nói được là làm được. Chú cứ yên tâm, lần này con quyết tâm làm cho nhà thờ họ mình đàng hoàng nhất làng.”
“Tốt! Tốt lắm!” Ông Bân cười khà khà, tiếng cười hiếm hoi mà Hùng nghe được trong suốt mấy chục năm làm cháu ông. “Tao biết mà. Mày tuy hiền lành cục mịch nhưng được cái có tâm. Tổ tiên chứng giám cho lòng thành của mày. Thế bao giờ chuyển tiền?”
“Dạ, tối nay con bàn lại với nhà con một chút, chắc mai hoặc ngày kia là tiền về tài khoản của chú thôi ạ.”
“Ừ, thế thì tốt quá. Để tao báo tin cho các cụ trong họ mừng. Sáng nay tao ra thắp hương, thấy chân nhang đỏ rực, tao đã nghi là có tin vui rồi. Hóa ra là tin này.”
Hùng cúp máy, lòng lâng lâng sướng rên. Lần đầu tiên anh cảm thấy mình thực sự là một người đàn ông trụ cột. Anh đã giải quyết được bài toán khó nhất đời mình nhờ sự tháo vát của vợ. “Cảm ơn em, Thương,” Hùng thầm nghĩ. “Đúng là thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn.”
Ba ngày sau.
Tiếng chuông điện thoại reo lên giữa đêm khuya thanh vắng, xé toạc giấc ngủ chập chờn của Hùng. Anh quờ quạng tay tìm điện thoại trên tủ đầu giường. Màn hình sáng rực, hiển thị tên: “Chú Trưởng Bân”.
Đồng hồ chỉ 2 giờ sáng.
Hùng nhíu mày. Giờ này chú gọi làm gì? Chắc là chú mừng quá không ngủ được, hoặc muốn bàn thêm chuyện chọn ngày khởi công?
Hùng hắng giọng, bắt máy: “A lô, chú ạ? Muộn thế này…”
“MÀY VỀ NGAY! VỀ NGAY LẬP TỨC CHO TAO!”
Tiếng hét thất thanh của ông Bân ở đầu dây bên kia làm Hùng tỉnh ngủ hẳn. Giọng ông lạc đi, nghe như tiếng thú bị thương, xen lẫn tiếng ồn ào hỗn loạn, tiếng chó sủa, tiếng kim loại va đập loảng xoảng.
“Có… có chuyện gì thế chú? Chú bình tĩnh…” Hùng bật dậy, tim đập thình thịch. Thương nằm bên cạnh vẫn ngủ say, hoặc giả vờ ngủ say.
“Mày hỏi tao có chuyện gì à? Quân khốn nạn! Quân lừa thầy phản bạn! Mày về mà nhìn xem mày làm cái gì với tổ tiên đây này! Chúng nó… chúng nó đang quây rào! Chúng nó rào cả cổng nhà thờ rồi!”
“Rào cổng?” Hùng ngơ ngác. “Ai rào ạ? Chắc là thợ đến đo đạc chuẩn bị thi công…”
“Thi công cái mả bố mày!” Ông Bân chửi tục, điều mà ông chưa bao giờ làm trước mặt con cháu. “Chúng nó mang tôn, mang cọc sắt đến bịt kín cổng ngõ. Tao ra hỏi thì chúng nó bảo đất này bán rồi! Bán sạch rồi! Chúng nó còn đưa giấy tờ có chữ ký của con vợ mày ra đây này! Mày giết tao rồi Hùng ơi!”
Điện thoại rơi khỏi tay Hùng xuống đệm.
Bán sạch rồi.
Câu nói ấy vang vọng trong đầu anh như tiếng sét đánh ngang tai. Hùng quay sang nhìn Thương. Cô vẫn nằm nghiêng, hơi thở đều đều, nhưng bàn tay đang nắm chặt mép chăn đã tố cáo sự tỉnh táo của cô.
Hùng lay mạnh vai vợ, giọng anh run lên bần bật:
“Thương! Dậy! Dậy ngay! Em… em đã làm cái gì thế này?”
Thương từ từ mở mắt. Cô không tỏ vẻ ngái ngủ, cũng không giật mình. Đôi mắt cô trong bóng đêm sáng quắc, bình thản đến đáng sợ. Cô ngồi dậy, vuốt lại mái tóc rối.
“Anh bình tĩnh đi. Chuyện gì đến cũng phải đến thôi.”
“Bình tĩnh thế nào được!” Hùng gào lên, mắt long sòng sọc. “Chú Bân bảo người ta rào cả cổng nhà thờ! Người ta bảo đất bán hết rồi! Em lừa anh đúng không? Em bảo chỉ bán một trăm mét thôi mà? Sao lại thành bán hết?”
Thương bước xuống giường, đi ra phía cửa sổ. Cô đứng quay lưng lại với Hùng, bóng cô in dài trên sàn nhà dưới ánh đèn đường hắt vào.
“Anh Hùng.” Giọng cô lạnh tanh. “Một trăm mét thì giải quyết được cái gì? Một tỷ rưỡi chỉ đủ trả lãi ngân hàng và nợ nóng vài tháng. Rồi sau đó thì sao? Lại nợ, lại bị xã hội đen đến đập cửa, lại sống chui lủi như chó hoang à?”
Cô quay phắt lại, nhìn thẳng vào mặt chồng:
“Em bán hết rồi. Mười tám tỷ. Tiền đã nằm trong tài khoản của em. Sáng mai em sẽ trả hết sạch nợ nần. Chúng ta sẽ tự do. Anh hiểu không? Tự do!”
“Mày điên rồi!” Hùng lao tới, túm lấy vai Thương lắc mạnh. “Đó là nhà thờ họ! Là mồ mả tổ tiên! Mày bán đi thì tao còn mặt mũi nào nhìn anh em họ hàng? Tao là đích tôn cơ mà!”
“Đích tôn thì sao?” Thương hất tay chồng ra, hét lại vào mặt anh. “Đích tôn có mài ra mà ăn được không? Đích tôn có trả nợ thay cho anh không? Anh tỉnh lại đi! Mấy chục năm nay anh sống vì cái danh hão đấy, anh khổ sở, anh hèn kém. Em đang cứu anh đấy! Em đang cứu cái gia đình này!”
“Cứu cái gì mà cứu! Mày là đồ đàn bà độc ác! Mày lừa tao ký giấy!” Hùng giơ tay lên định tát vợ, nhưng bàn tay anh khựng lại giữa không trung. Anh run rẩy, bất lực buông thõng tay xuống. Anh không đánh được. Vì anh biết, lỗi là ở anh. Là anh đã ký. Là anh đã nhu nhược giao trứng cho ác.
Điện thoại trên giường lại reo lên. Vẫn là ông Bân. Tiếng chuông réo rắt như tiếng còi báo tử.
“Giờ tính sao đây?” Hùng ôm đầu, ngồi sụp xuống sàn nhà. “Chú Bân đang đợi ở quê. Cả họ đang đợi.”
“Anh không phải về.” Thương nói dứt khoát. “Em đã thuê vệ sĩ rồi. Sáng mai đội bảo vệ của công ty bất động sản sẽ tiếp quản hoàn toàn khu đất. Họ hàng nhà anh không ai vào được đâu. Anh cứ ở yên đây, tắt máy đi. Vài ngày nữa sự đã rồi, họ làm gì được mình?”
“Không!” Hùng đứng phắt dậy, vớ lấy chìa khóa xe. “Tao phải về. Tao không thể trốn chui trốn lủi như con chuột thế này được. Tao phải về xin lỗi chú Bân, tao phải ngăn họ lại.”
“Anh về để làm gì?” Thương cười nhạt. “Về để bị đánh chết à? Hay về để nhìn họ đập nát cái nhà thờ mà anh không làm gì được? Giấy tờ pháp lý xong hết rồi. Anh về chỉ thêm nhục thôi.”
Hùng không nghe nữa. Anh lao ra khỏi phòng, chạy như ma đuổi xuống hầm gửi xe.
Hai tiếng sau.
Chiếc xe của Hùng lao trong màn đêm, xé gió trên con đường đê quen thuộc. Trời bắt đầu đổ mưa. Những hạt mưa nặng hạt quất vào kính lái rào rào như roi quất. Trong lòng Hùng cũng đang có bão.
Khi anh về đến đầu làng, cảnh tượng đập vào mắt anh khiến anh muốn ngất lịm đi.
Dưới ánh đèn pha của hai chiếc xe tải lớn đỗ chắn ngang đường, một hàng rào tôn xanh đã được dựng lên vây kín cổng ngõ nhà thờ họ Lê. Một tấm biển lớn màu đỏ với dòng chữ trắng: “KHU VỰC CÔNG TRƯỜNG – KHÔNG PHẬN SỰ MIỄN VÀO” treo lủng lẳng trên hàng rào.
Bên ngoài hàng rào, dưới cơn mưa tầm tã, mấy chục người đang đứng lố nhố. Đàn ông, đàn bà, người già, trẻ con. Họ mặc áo tơi, đội nón mê, tay cầm gậy gộc, cuốc xẻng. Tiếng la hét, chửi bới vang lên hỗn loạn.
Ở giữa đám đông, ông Trưởng Bân đang ngồi bệt xuống đất bùn. Ông không còn sức để đứng nữa. Chiếc ba toong vứt chỏng chơ bên cạnh. Ông ôm lấy ngực, há miệng thở dốc, nước mưa hòa lẫn nước mắt chảy ròng ròng trên khuôn mặt già nua nhăn nheo.
“Thằng Hùng đâu? Thằng nghịch tử đâu rồi?” Ông thều thào, giọng nói bị tiếng mưa át đi.
Hùng dừng xe cách đó một đoạn, không dám lái lại gần. Anh tắt đèn pha, ngồi trong xe nhìn ra. Toàn thân anh tê liệt. Anh nhìn thấy những người anh em họ hàng – những người mới mấy hôm trước còn ngồi cùng mâm uống rượu với anh – giờ đang phẫn nộ tột cùng, sẵn sàng xé xác kẻ đã bán đứng họ.
Bên trong hàng rào, bóng những gã bảo vệ cao to mặc áo mưa đen đi lại lầm lì, tay lăm lăm dùi cui điện. Phía xa hơn, trong sân nhà thờ, ánh đèn pin loang loáng quét qua những cột gỗ lim. Và tiếng động cơ máy ủi bắt đầu gầm rú khởi động.
“Rầm!”
Tiếng gàu máy xúc va vào bức tường rào gạch cũ kỹ. Bức tường đổ sập xuống trong tích tắc. Gạch vữa bắn tung tóe.
Đám đông bên ngoài ồ lên phẫn uất. Mấy thanh niên trai tráng trong họ định lao vào nhưng bị đám vệ sĩ dùng dùi cui điện đẩy lùi. Tiếng nẹt điện tanh tách xanh lè trong đêm mưa.
Hùng gục đầu vào vô lăng. Nước mắt anh trào ra, nóng hổi.
Hết rồi.
Không còn đường lui nữa. Anh đã chính thức trở thành tội đồ thiên cổ của dòng họ. Chữ ký của anh đã biến thành lưỡi dao chém đứt sợi dây huyết thống cuối cùng.
Tiếng máy xúc lại gầm lên, lần này hướng về phía gian nhà chính. Hùng nhắm nghiền mắt lại, hai tay bịt chặt tai. Nhưng anh không thể ngăn được âm thanh của sự sụp đổ đang vang vọng trong tâm trí.
Tiếng gạch vỡ. Tiếng gỗ gãy. Và tiếng khóc ai oán của ông Trưởng Bân vọng lại trong cơn mưa:
“Tổ tiên ơi… Con cháu bất hiếu… Mất hết rồi…”
Màn hình điện thoại của Hùng sáng lên. Một tin nhắn từ ngân hàng gửi đến: “Tài khoản của quý khách vừa nhận được 500.000.000 VND từ Le Thi Thuong. Nội dung: Em gui anh chi tieu tam”.
Năm trăm triệu. Cái giá cho sự phản bội. Hùng nhìn con số ấy, rồi nhìn ra đống đổ nát trước mặt. Anh bật cười. Một điệu cười man dại, méo mó, vang lên cô độc trong chiếc xe hơi kín mít, giữa đêm mưa bão bùng.
Cơn mưa đêm qua như muốn rửa trôi cả ngôi làng, nhưng không rửa sạch được nỗi nhục nhã đang bám chặt lấy tâm trí Hùng.
Sáng hôm sau, bầu trời vẫn xám xịt, nặng trĩu như chì. Tại bệnh viện huyện, hành lang khoa Cấp cứu nồng nặc mùi thuốc sát trùng, mùi cồn và mùi mồ hôi chua loét của những người nhà bệnh nhân đã thức trắng đêm.
Hùng đứng nép mình ở góc cầu thang, bộ quần áo trên người vẫn còn ẩm ướt, dính đầy bùn đất từ đêm hôm trước. Anh trông không khác gì một kẻ hành khất: tóc tai rũ rượi, đôi mắt thâm quầng, vô hồn. Anh muốn bước lại gần phòng hồi sức tích cực, nơi ông Trưởng Bân đang nằm, nhưng đôi chân anh như bị đóng đinh xuống sàn gạch lạnh lẽo.
“Mày còn vác mặt đến đây à?”
Một giọng nói gằn lên đầy căm hận vang lên ngay sát bên tai Hùng. Anh giật mình quay lại. Là Thắng, con trai cả của chú Bân, người anh em họ từng thân thiết với Hùng như tay chân.
Nhưng ánh mắt Thắng nhìn Hùng lúc này không còn chút tình nghĩa nào. Nó đỏ ngầu, vằn lên những tia máu của sự giận dữ tột độ. Thắng lao vào, túm lấy cổ áo Hùng, ấn mạnh anh vào tường.
“Cút! Cút ngay khỏi mắt tao! Bố tao mà có mệnh hệ gì, tao thề sẽ băm vằm mày ra!”
Hùng không chống cự. Anh thả lỏng người, để mặc cho Thắng xốc lên xốc xuống. Cổ họng anh đắng ngắt, muốn nói một lời xin lỗi nhưng không thốt nên lời. Xin lỗi lúc này có ý nghĩa gì đâu?
“Anh Thắng… cho tôi… cho tôi nhìn chú một chút thôi…” Hùng thều thào, giọng vỡ vụn.
“Nhìn cái gì? Mày muốn nhìn xem ông già chết chưa để mày yên tâm tiêu tiền bán đất à?” Thắng gào lên, nước bọt bắn cả vào mặt Hùng. “Đồ chó má! Mày bán cả mồ mả tổ tiên để lấy tiền nuôi con vợ lẳng lơ của mày. Cả cái họ này nhổ toẹt vào mặt mày!”
Mấy người họ hàng khác cũng xúm lại. Các thím, các mợ chỉ trỏ, chửi rủa. Những lời nói cay độc như những mũi kim châm vào da thịt Hùng.
“Đích tôn cái nỗi gì! Đồ phá gia chi tử!” “Nó ăn gan hùm mật gấu rồi mới dám làm chuyện tày trời ấy.” “Nghe bảo nó bán mười tám tỷ. Giàu nứt đố đổ vách rồi, cần gì cái họ nghèo hèn này nữa.”
Thắng vung tay, đấm mạnh vào mặt Hùng. Cú đấm trút hết sự uất ức dồn nén. Hùng ngã khuỵu xuống sàn, khóe miệng rỉ máu. Anh không thấy đau. Cái đau thể xác này chẳng thấm tháp gì so với nỗi đau đang xâu xé tâm can anh. Anh muốn bị đánh. Anh muốn họ đánh chết anh đi cũng được. Có lẽ cái chết mới là sự giải thoát duy nhất lúc này.
Bảo vệ bệnh viện chạy tới can thiệp, kéo Thắng ra. Thắng vẫn cố vùng vẫy, đạp vào người Hùng thêm một cái nữa rồi hét lên:
“Đừng bao giờ để tao thấy mặt mày ở cái làng này nữa! Từ nay về sau, dòng họ Lê không có đứa cháu nào tên là Hùng! Mày bị gạch tên rồi! Cút!”
Hùng lồm cồm bò dậy. Anh đưa tay quệt vệt máu bên mép, cúi đầu lầm lũi bước đi. Anh đi như một cái xác không hồn qua dãy hành lang dài hun hút, dưới ánh nhìn soi mói và khinh bỉ của những người xa lạ.
Trong khi đó, ở thành phố, Thương đang ngồi trong phòng VIP của ngân hàng.
Không khí ở đây khác hẳn cái mùi nồng nặc của bệnh viện huyện. Ở đây thơm mùi tinh dầu sả chanh dìu dịu, mát lạnh và yên tĩnh tuyệt đối. Thương ngồi trên chiếc ghế da êm ái, nhấp một ngụm trà sen thượng hạng mà cô nhân viên vừa bưng tới.
Trước mặt cô là giám đốc chi nhánh ngân hàng, đang tươi cười rạng rỡ.
“Chúc mừng chị Thương. Toàn bộ khoản nợ xấu và lãi phát sinh của công ty chị đã được tất toán xong xuôi. Chị còn dư một khoản thặng dư rất lớn trong tài khoản tiết kiệm. Với uy tín tài chính được khôi phục thế này, bên em sẵn sàng cấp lại hạn mức tín dụng VIP cho chị bất cứ lúc nào.”
Thương mỉm cười, nụ cười nhẹ nhõm nhưng thiếu đi sự rạng rỡ thường thấy. Cô ký tên vào biên bản tất toán. Nét chữ cô vẫn bay bướm, nhưng hôm nay tay cô hơi run.
“Cảm ơn anh. Tạm thời tôi chưa cần vay thêm. Tôi muốn nghỉ ngơi một thời gian.”
Thương bước ra khỏi ngân hàng. Nắng trưa hè chói chang rọi xuống thành phố tấp nập. Cô nhìn dòng người xe cộ hối hả ngược xuôi, cảm giác như mình vừa bước ra từ một đường hầm tăm tối.
Cô đã tự do.
Không còn những cuộc gọi đe dọa lúc nửa đêm. Không còn nỗi lo sợ mất nhà, mất xe. Không còn cảnh phải muối mặt đi vay từng triệu bạc để trả lương nhân viên. Cô đã cứu được gia đình mình. Cô đã làm đúng.
Thương tự nhủ với lòng mình như vậy. Cô lặp đi lặp lại câu thần chú đó: “Mình làm đúng. Người sống quan trọng hơn người chết”.
Cô lái xe đến một trung tâm thương mại cao cấp. Cô cần mua sắm. Cô cần tiêu tiền để cảm nhận sự tồn tại của mình, để lấp đầy cái khoảng trống hoang hoải đang len lỏi trong tim. Cô mua cho con trai bộ đồ chơi Lego đắt tiền nhất. Cô mua cho con gái chiếc váy công chúa lộng lẫy. Cô mua cho mình một bộ mỹ phẩm hàng hiệu.
Và cô mua cho Hùng một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ.
Cô nghĩ, chiếc đồng hồ này sẽ thay lời xin lỗi, và cũng là lời nhắc nhở anh về giá trị của thời gian hiện tại. Quá khứ đã qua rồi, giờ là lúc nhìn về tương lai.
Chiều muộn, Hùng trở về căn hộ chung cư.
Anh mở cửa bước vào, mang theo cái vẻ tàn tạ và mùi tanh của máu khô. Căn nhà sáng choang ánh đèn, tiếng nhạc giao hưởng nhẹ nhàng phát ra từ dàn loa hi-end. Trên bàn ăn, một bữa tiệc thịnh soạn đã được bày sẵn. Rượu vang, bò bít tết, nến thơm.
Thương đang đứng chỉnh lại lọ hoa hồng đỏ rực giữa bàn. Thấy chồng về, cô tươi cười chạy ra đón, nhưng nụ cười tắt ngấm khi nhìn thấy khuôn mặt bầm tím và bộ dạng thảm hại của anh.
“Trời ơi! Anh làm sao thế này?” Thương thốt lên, vội vàng đỡ lấy Hùng. “Ai đánh anh? Có phải… có phải bọn chủ nợ cũ không? Em trả hết tiền rồi mà?”
Hùng gạt tay vợ ra, lảo đảo bước vào phòng khách, thả người rơi tự do xuống ghế sofa. Anh ngửa cổ lên trần nhà, mắt nhắm nghiền.
“Không phải chủ nợ.” Hùng nói, giọng khàn đặc. “Là anh em họ hàng. Thằng Thắng đánh.”
Thương sững người lại một giây, rồi cô tặc lưỡi, giọng trở nên đanh lại:
“Đám người man rợ. Đã bảo anh đừng về rồi mà không nghe. Họ đang nóng giận, anh vác mặt về làm gì cho họ trút giận?”
Cô chạy đi lấy hộp sơ cứu, bông băng, thuốc sát trùng. Cô ngồi xuống cạnh Hùng, nhẹ nhàng lau vết máu trên khóe miệng anh. Hùng ngồi im như tượng gỗ, mặc cho vợ chăm sóc.
“Anh đau lắm không?” Thương hỏi, giọng dịu dàng. “Thôi, coi như đây là cái giá cuối cùng mình phải trả. Từ giờ mình cắt đứt với họ cũng được. Mình sống cuộc đời của mình.”
Hùng mở mắt, nhìn thẳng vào mắt vợ. Ánh mắt anh lạ lẫm, như đang nhìn một người xa lạ mà anh chưa từng quen biết.
“Em vui lắm phải không?” Hùng hỏi.
Thương khựng lại, tay cầm bông băng hơi run. “Anh nói gì thế? Vui gì chứ? Em cũng đau lòng lắm…”
“Đau lòng?” Hùng cười nhạt, nụ cười méo mó trên khuôn mặt sưng vù. “Em nhìn lại cái bàn ăn kia đi. Rượu vang, nến, hoa hồng. Em đang ăn mừng đấy à? Ăn mừng trên nấm mồ của tổ tiên anh à?”
“Anh đừng nói nặng lời như thế!” Thương đặt mạnh lọ thuốc xuống bàn. “Em làm tất cả những điều này là vì ai? Vì cái nhà này! Nếu em không bán đất, giờ này anh có ngồi đây mà trách móc em không, hay là đang trốn chui trốn lủi gầm cầu rồi?”
“Thà tao đi ăn mày còn hơn!” Hùng gầm lên, hất tung hộp sơ cứu xuống sàn. Những cuộn băng, lọ thuốc lăn lóc khắp nơi. “Thà tao nghèo hèn mà tao ngẩng cao đầu được với họ hàng. Còn bây giờ, tao là cái gì? Tao là thằng bán chúa! Thằng bán ông vải! Mày có biết cảm giác bị chính anh em ruột thịt gọi là con chó không?”
Thương đứng phắt dậy, nước mắt lưng tròng. Sự uất ức và áp lực bao lâu nay trong cô cũng bùng nổ.
“Anh em ruột thịt à? Cái đám anh em ruột thịt ấy đã làm gì cho anh? Khi anh túng thiếu, họ có cho anh vay một đồng không? Hay chỉ biết gọi điện đòi tiền đóng góp, đòi tiền xây mộ, đòi tiền giỗ chạp? Họ coi anh là cái mỏ để đào, chứ yêu thương gì anh! Em cắt cái dây trói ấy cho anh, anh không cảm ơn thì thôi, lại còn quay ra cắn em à?”
“Mày im đi!” Hùng vung tay tát mạnh vào mặt Thương.
“Bốp!”
Tiếng tát vang lên chát chúa trong căn phòng kín. Thương ngã dúi dụi xuống ghế. Cô ôm mặt, sững sờ nhìn chồng. Đây là lần thứ hai trong đời anh đánh cô, nhưng lần này đau hơn, tàn nhẫn hơn.
Hùng nhìn bàn tay mình, rồi nhìn vợ. Anh không hối hận. Anh chỉ thấy ghê tởm. Ghê tởm chính bàn tay này – bàn tay đã ký giấy bán đất, và giờ là bàn tay đánh vợ.
Anh đứng dậy, đi về phía bàn ăn. Anh cầm chai rượu vang đắt tiền lên, ném mạnh vào tường. Chai rượu vỡ tan tành, nước rượu đỏ như máu bắn tung tóe lên bức tường trắng tinh, chảy ròng ròng xuống sàn nhà.
“Tiền của mày đấy! Máu của các cụ đấy! Uống đi! Ăn mừng đi!”
Hùng hét lên rồi lao vào phòng ngủ, đóng sầm cửa lại. Tiếng chốt cửa lách cách vang lên lạnh lùng.
Thương ngồi trơ trọi giữa phòng khách. Xung quanh cô là đống hỗn độn: bông băng, thuốc đỏ, mảnh chai vỡ, rượu vang loang lổ. Cô không khóc nữa. Cô ngồi đó, im lặng, nhìn vào khoảng không vô định.
Cô đã thắng trong canh bạc tài chính, nhưng cô đang thua trắng trong canh bạc gia đình.
Đêm hôm đó, Hùng nằm co ro trên sàn gỗ trong phòng ngủ, không thèm trèo lên chiếc giường nệm êm ái. Anh mơ thấy ác mộng.
Trong mơ, anh thấy mình đang đứng giữa sân nhà thờ họ. Trời tối đen như mực. Xung quanh anh là những cái bóng trắng lờn vờn. Họ không có mặt, chỉ có những tiếng thì thầm ai oán vọng lại từ bốn phía.
“Trả lại nhà cho tao… Trả lại đất cho tao…”
Hùng hoảng sợ bỏ chạy, nhưng chân anh như đeo đá. Anh vấp ngã, úp mặt xuống đất. Anh cảm thấy mặt đất dưới chân mình rung chuyển. Đất nứt ra, nuốt chửng lấy anh. Anh rơi xuống một cái hố sâu hun hút, đen ngòm.
Và ở đáy hố, anh nhìn thấy bố anh. Bố anh đang ngồi trên một chiếc chiếu rách, gầy gò, hốc hác, đôi mắt trũng sâu nhìn anh trân trối. Bố không nói gì, chỉ giơ lên một bàn tay gầy guộc, chỉ thẳng vào mặt anh. Ngón tay bố rụng rời ra, rơi xuống đất, biến thành những thỏi vàng.
Hùng giật mình tỉnh giấc, mồ hôi vã ra như tắm. Tim anh đập thình thịch, muốn vỡ tung lồng ngực.
Anh ngồi dậy, thở dốc. Đồng hồ chỉ 3 giờ sáng. Căn phòng im ắng đến rợn người. Anh nhìn sang bên cạnh, chiếc giường trống trơn. Thương không vào ngủ.
Hùng rón rén bước ra phòng khách. Thương đang nằm co quắp trên ghế sofa, vẫn mặc bộ váy lúc chiều, tay ôm lấy chiếc gối ôm, ngủ thiếp đi vì mệt mỏi. Trên bàn, những mảnh vỡ đã được dọn sạch sẽ, nhưng vệt rượu vang trên tường vẫn còn đó, đỏ thẫm như một vết sẹo không thể xóa mờ.
Hùng đứng nhìn vợ. Một cảm giác xót xa dâng lên trong lòng anh. Anh ghét cô, nhưng anh cũng thương cô. Cô nói đúng, cô làm tất cả vì cái gia đình này, vì sự nhu nhược của anh. Nếu anh tài giỏi hơn, bản lĩnh hơn, thì đâu đến nông nỗi này.
Lỗi tại ai? Tại anh? Tại cô? Hay tại cái xã hội kim tiền này đã bóp méo tất cả?
Sáng hôm sau, một tin tức chấn động lan truyền trên mạng xã hội.
Một Facebooker nổi tiếng ở địa phương đã livestream cảnh phá dỡ nhà thờ họ Lê. Video quay cảnh ông già gào khóc trong mưa, cảnh máy xúc ủi sập gian nhà cổ kính, cảnh đám vệ sĩ dùng dùi cui điện trấn áp người dân.
Tiêu đề video giật gân: “CHÁU ĐÍCH TÔN BÁN ĐẤT HƯƠNG HỎA 18 TỶ, ĐẨY ÔNG CHÚ 80 TUỔI RA ĐƯỜNG GIỮA ĐÊM MƯA”.
Video lan truyền với tốc độ chóng mặt. Hàng nghìn lượt chia sẻ, hàng vạn bình luận chửi rủa.
“Loại con cháu mất dạy!” “Quả báo nhãn tiền thôi!” “Truy tìm danh tính thằng đích tôn này đi anh em!”
Hùng ngồi ở văn phòng công ty, tay run rẩy lướt điện thoại. Mặt anh tái mét. Anh thấy ảnh của mình – bức ảnh anh chụp đại diện trên trang web công ty – bị cư dân mạng đào bới ra và ghép vào những hình ảnh chế giễu cay độc.
Điện thoại bàn làm việc của anh reo liên hồi. Số lạ. Hùng không dám nghe. Anh biết, cơn bão dư luận đã bắt đầu ập đến. Nó không chỉ dừng lại ở cổng làng nữa, nó đã lan ra cả thế giới ngoài kia.
Anh đã bị lột trần trước bàn dân thiên hạ.
Đúng lúc đó, sếp tổng gọi anh lên phòng. Hùng lê bước chân nặng trĩu đi lên. Anh linh cảm được điều gì đang chờ đợi mình.
“Cậu Hùng này,” Sếp tổng nhìn anh qua cặp kính lão, giọng nghiêm nghị. “Tôi có xem qua tin tức sáng nay. Chuyện riêng của gia đình cậu, tôi không dám can thiệp. Nhưng công ty chúng ta làm về xây dựng, uy tín và hình ảnh là rất quan trọng. Khách hàng đang bàn tán xôn xao. Họ nói chúng ta dung túng cho một kẻ… thiếu đạo đức.”
Ông dừng lại, đẩy về phía Hùng một tờ giấy trắng.
“Tôi nghĩ cậu nên tạm nghỉ một thời gian. Để giải quyết việc gia đình, và cũng để dư luận lắng xuống. Đây là đơn xin nghỉ phép không lương, hoặc… cậu có thể viết đơn thôi việc nếu muốn giữ chút tự trọng cuối cùng.”
Hùng nhìn tờ giấy trắng. Nó trắng toát, lạnh lẽo như tờ giấy ủy quyền anh đã ký cho Thương.
Anh mất gốc rễ. Giờ anh mất nốt cả sự nghiệp.
Anh cầm bút lên, không do dự, viết nguệch ngoạc vài dòng rồi ký tên. Anh đứng dậy, cúi đầu chào sếp rồi bước ra khỏi phòng.
Hùng thu dọn đồ đạc cá nhân vào một cái hộp các-tông nhỏ. Anh bước ra khỏi tòa nhà văn phòng giữa trưa nắng. Anh ngước nhìn lên bầu trời. Bầu trời vẫn xanh, nhưng trong mắt anh, nó sụp đổ hoàn toàn.
Anh là một kẻ thất nghiệp, một kẻ phản bội, một kẻ bị xã hội ruồng bỏ. Và trong túi anh, có 500 triệu đồng tiền bán đất mà Thương gửi. Số tiền ấy giờ đây nặng như chì, kéo anh chìm sâu xuống đáy vực thẳm.
Hùng trở thành một bóng ma trong chính căn nhà của mình.
Đã một tuần trôi qua kể từ khi anh mất việc. Ban ngày, khi Thương đi làm, Hùng ngồi lì trong phòng khách, rèm cửa kéo kín mít, chỉ chừa lại một khe sáng nhỏ hắt lên những chai rượu rỗng lăn lóc trên sàn. Anh không bật đèn, không xem tivi, chỉ ngồi nhìn chằm chằm vào khoảng không, nơi anh tưởng tượng ra làn khói hương đang lờn vờn.
Sự im lặng của ngôi nhà đáng sợ hơn cả tiếng chửi rủa. Nó là sự im lặng của một nấm mồ sang trọng.
Khoảng bốn giờ chiều, tiếng lạch cạch ở cửa báo hiệu lũ trẻ đi học về. Hùng vội vàng lau mặt, chỉnh lại tư thế ngồi, cố tỏ ra bình thường. Anh không muốn các con thấy bố mình như một gã nghiện rượu thất chí.
Cánh cửa mở ra. Bé Vy, con gái lớn mười tuổi của Hùng, bước vào. Nó không chào bố như mọi khi. Mặt nó cúi gằm, mái tóc rối bời, và chiếc cặp sách bị kéo lê trên sàn gỗ.
“Vy, con về rồi à?” Hùng cất tiếng, giọng khàn đục. “Hôm nay đi học thế nào con?”
Vy không trả lời. Nó đi thẳng vào phòng, ném cái cặp lên giường rồi chui tọt vào trong chăn, tiếng nấc nghẹn bắt đầu vang lên từng đợt.
Hùng hoảng hốt chạy vào. Anh kéo chăn ra, thấy con gái đang khóc nức nở, đôi mắt sưng húp. Trên cánh tay trắng trẻo của con bé có mấy vết cào xước đỏ ửng.
“Vy! Con sao thế? Bạn nào đánh con à?” Hùng cuống cuồng hỏi, lòng đau như cắt.
Vy vùng vằng đẩy tay bố ra. Nó ngồi dậy, nhìn bố bằng ánh mắt vừa sợ hãi vừa oán trách – ánh mắt sao mà giống hệt những người họ hàng ở quê hôm nọ.
“Bố đi ra đi! Con ghét bố!”
Hùng sững sờ. “Sao… sao con lại nói thế?”
“Tại bố mà các bạn không chơi với con nữa!” Vy gào lên, nước mắt giàn giụa. “Các bạn bảo bố là người xấu. Các bạn bảo nhà mình bị ma ám, ai chơi cùng sẽ bị xui xẻo. Hôm nay cái Tùng nó còn xô con ngã, nó bảo ‘con của thằng bán mồ mả’. Bố ơi… bán mồ mả là gì hả bố?”
Câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ như một nhát dao đâm xuyên qua tim Hùng. Anh chết lặng. Anh cứ tưởng ở cái thành phố này, giữa biển người mênh mông, không ai biết anh là ai. Nhưng anh đã lầm. Mạng xã hội là một con quái vật không biên giới. Những đứa trẻ bây giờ cũng dùng Facebook, cũng xem TikTok, và sự độc ác của người lớn đã tiêm nhiễm vào đầu óc chúng.
“Bố xin lỗi…” Hùng lắp bắp, nước mắt chực trào. “Không phải đâu con… các bạn nói linh tinh đấy…”
“Bố nói dối!” Vy hét lên. “Mẹ cái Tùng cho cả lớp xem ảnh bố bị người ta chửi trên mạng. Bố làm cả lớp xa lánh con. Con không muốn đi học nữa đâu!”
Vy úp mặt vào gối khóc tiếp. Tiếng khóc xé nát tâm can Hùng. Anh lùi lại, lảo đảo bước ra khỏi phòng con gái. Anh dựa lưng vào tường, trượt dài xuống đất. Nghiệp chướng không chỉ đổ lên đầu anh, mà nó đang bắt đầu gặm nhấm cả sự trong sáng của con anh.
Đúng lúc đó, cửa chính lại mở. Thương bước vào. Cô mang theo một luồng khí lạnh từ ngoài trời và mùi nước hoa Chanel nồng nặc. Trên tay cô lỉnh kỉnh những túi xách hàng hiệu.
Thấy Hùng ngồi bệt dưới đất, Thương nhíu mày khó chịu.
“Anh lại say đấy à? Con cái đi học về không lo tắm rửa cơm nước cho chúng nó, cứ ngồi rũ rượi như thằng chết trôi thế?”
Hùng ngước lên nhìn vợ. Trong mắt anh bây giờ, vẻ sang trọng, sành điệu của Thương trở nên thật kệch cỡm và đáng sợ.
“Cái Vy bị bạn bè tẩy chay.” Hùng nói, giọng vô hồn. “Chúng nó gọi con là ‘con của thằng bán mồ mả’.”
Thương khựng lại một chút khi đang tháo giày cao gót. Nhưng rất nhanh, cô lấy lại vẻ bình thản, tặc lưỡi:
“Trẻ con biết cái gì. Chắc mấy phụ huynh ghen ăn tức ở xúi bẩy thôi. Mai em sẽ lên trường làm việc với ban giám hiệu. Nếu cần, em chuyển trường cho con sang trường quốc tế. Em mới tìm hiểu rồi, trường song ngữ bên Long Biên tốt lắm, học phí ba mươi triệu một tháng, môi trường văn minh, không ai quan tâm chuyện đời tư của ai đâu.”
“Em nghĩ tiền giải quyết được tất cả sao?” Hùng hỏi, giọng anh bắt đầu run lên vì giận dữ.
“Thế anh nghĩ cái gì giải quyết được?” Thương quay lại, gắt gỏng. “Khóc lóc à? Hay hối hận? Tiền không giải quyết được tất cả, nhưng nó giải quyết được 99% rắc rối của cái nhà này. Anh nhìn lại đi, nếu không có tiền bán đất, giờ này con Vy có được ngồi trong phòng điều hòa mà khóc không, hay là đang phải ra đường phụ mẹ bán hàng rong trả nợ?”
Thương vứt đống túi xách lên ghế sofa, đi vào bếp rót nước uống. Cô uống một hơi cạn sạch, như để dập tắt ngọn lửa đang âm ỉ trong lòng. Thực ra, Thương cũng đang căng thẳng tột độ. Mấy hôm nay, cô ngủ không yên giấc. Đêm nào cô cũng mơ thấy có người đứng ở đầu giường nhìn mình chằm chằm, nhưng khi tỉnh dậy thì không thấy ai. Cô cố tình mua sắm, làm việc điên cuồng để quên đi cảm giác rợn người đó.
“Anh muốn về quê.” Hùng bỗng nói, phá vỡ sự im lặng.
Thương quay phắt lại, làm rơi cái cốc nhựa xuống sàn. “Anh nói cái gì?”
“Anh muốn về quê.” Hùng lặp lại, kiên quyết hơn. “Anh phải xem chú Bân thế nào. Anh phải xem… bát hương của các cụ bây giờ đang ở đâu.”
“Anh điên rồi!” Thương rít lên. “Về đấy bây giờ để họ giết anh à? Với lại bát hương gì nữa? Người ta san phẳng rồi, dọn sạch rồi. Giờ nó là công trường, đất đá ngổn ngang, anh tìm cái gì ở đấy?”
“Thế người ta dọn đi đâu?” Hùng đứng dậy, tiến lại gần vợ. “Khi bàn giao mặt bằng, em có thuê thầy cúng bốc bát hương đi gửi chùa không? Hay em để mặc cho bọn máy xúc nó ủi đi?”
Thương lảng tránh ánh mắt của chồng. Cô quay mặt đi, giả vờ bận rộn lau dọn bàn bếp.
“Em… em đã giao trọn gói cho bên thi công giải phóng mặt bằng. Trong hợp đồng có ghi chi phí di dời tài sản trên đất mà. Chắc họ… họ làm đúng thủ tục thôi.”
“Em không trực tiếp giám sát?” Hùng trân trân nhìn vợ, nỗi kinh hoàng bắt đầu dâng lên trong cổ họng. “Đó là mười mấy bát hương! Là bài vị của cả dòng họ! Em giao cho mấy thằng lái máy xúc xử lý mà em yên tâm được à?”
“Thế anh muốn em phải làm sao?” Thương hét lên, mặt đỏ bừng. “Lúc đấy em bận tối mắt tối mũi với bên ngân hàng, làm sao em chạy về mà trông coi từng cái bát hương được? Anh là đàn ông, anh là đích tôn, sao lúc đấy anh không về mà lo? Giờ anh đổ vạ cho em à?”
Hùng không nói thêm lời nào nữa. Anh nhìn Thương, cái nhìn như xuyên thấu tâm can đen tối và sự vô trách nhiệm đến tàn nhẫn của cô. Anh quay lưng, vớ lấy chìa khóa xe máy (chiếc ô tô đã bị Thương giữ chìa khóa để anh không đi đâu được).
“Anh đi đâu?” Thương gọi với theo, giọng có chút hoảng hốt.
“Đi tìm bố tao.” Hùng đáp gọn lỏn, rồi lao ra khỏi cửa.
Trời đã sẩm tối khi Hùng về đến khu vực bãi rác tập trung của huyện, cách làng cũ khoảng mười cây số.
Anh không dám đi xe thẳng vào làng. Anh gửi xe ở một quán nước ven đường quốc lộ, rồi bắt xe ôm đi đường vòng, tìm đến khu lán trại của đội thi công san lấp. Anh đã gọi điện cho gã Tuấn luật sư, dọa dẫm đủ kiểu thì gã mới chịu nhả ra thông tin: “Đội thi công họ đổ phế thải xây dựng ra bãi rác huyện, anh thử ra đấy mà tìm”.
Bãi rác huyện mênh mông, bốc mùi xú uế nồng nặc. Những đống rác cao như núi lù lù trong bóng chiều nhập nhoạng. Quạ đen bay rợp trời, kêu quàng quạc nghe rợn tóc gáy.
Hùng trùm kín mũ áo khoác, đeo khẩu trang, lầm lũi đi giữa những đống gạch vụn, bê tông vỡ và rác thải sinh hoạt. Anh dùng một thanh sắt nhặt được, vừa đi vừa bới.
“Bố ơi… Cụ ơi…” Hùng lẩm bẩm, nước mắt hòa lẫn mồ hôi chảy dài trên má.
Anh không biết mình đang tìm cái gì giữa biển rác này. Hy vọng mong manh như mò kim đáy bể. Nhưng lương tâm cắn rứt không cho phép anh dừng lại. Anh cứ bới, cứ tìm, như một kẻ điên loạn.
Trời tối hẳn. Hùng bật đèn pin điện thoại lên soi. Ánh sáng loang loáng quét qua những mảnh vỡ.
Chợt, ánh đèn dừng lại ở một đống đất đỏ quạch, nằm tách biệt ở góc bãi rác. Đó là đất thịt, đất vườn, khác hẳn với rác thải sinh hoạt. Hùng lao tới, dùng tay trần bới móc điên cuồng.
Tay anh chạm phải một vật cứng, lạnh ngắt.
Anh moi lên. Là một mảnh gốm màu xanh lam, có vẽ hình con rồng.
Tim Hùng thắt lại. Anh nhận ra nó. Đó là mảnh vỡ của chiếc bát hương cổ trên bàn thờ chính, chiếc bát hương mà bố anh lúc còn sống vẫn thường lau chùi cẩn thận mỗi dịp Tết đến.
Hùng bới tiếp, bới tiếp. Anh tìm thấy một mảnh bài vị bằng gỗ mít, đã bị gãy đôi, lấm lem bùn đất. Chữ “Tổ” viết bằng sơn son thiếp vàng vẫn còn nhìn rõ, nhưng bị một vết xước dài cắt ngang.
Và kinh hoàng hơn cả, anh tìm thấy một tấm ảnh thờ. Tấm ảnh đen trắng của ông nội anh, khung kính đã vỡ nát, bức ảnh bị nước mưa ngấm vào làm ố vàng, nhăn nhúm. Đôi mắt ông trong ảnh như đang nhìn anh trân trối, trách móc, đau đớn.
“Trời ơi!”
Hùng gào lên một tiếng đau đớn giữa bãi rác hoang vu. Tiếng gào như tiếng thú bị thương, xé toạc màn đêm tĩnh mịch.
Hóa ra là thế này đây. “Di dời tài sản” của Thương là thế này đây. Họ đã xúc tất cả – bát hương, bài vị, ảnh thờ – cùng với gạch ngói vụn nát, tống lên xe tải và đổ ra bãi rác như đổ những thứ xú uế bỏ đi.
Hùng quỳ sụp xuống, ôm lấy những mảnh vỡ vào lòng. Bùn đất, vi khuẩn, rác rưởi bám đầy người anh, nhưng anh không quan tâm. Anh ôm chặt lấy mảnh bài vị gãy đôi, khóc như một đứa trẻ.
“Con tội lỗi quá… Con bất hiếu quá…”
Anh cởi chiếc áo khoác đắt tiền đang mặc, trải ra đất. Anh cẩn thận nhặt từng mảnh gốm, từng mẩu gỗ, từng mảnh kính vỡ, gói ghém lại. Anh làm việc đó một cách tỉ mỉ, tôn kính, như thể anh đang khâm liệm cho chính người thân của mình.
11 giờ đêm. Chung cư cao cấp.
Thương đang ngồi xem tivi, nhưng mắt cô không nhìn vào màn hình. Cô đang đợi Hùng về để cãi nhau một trận cho ra nhẽ. Cô đã chuẩn bị sẵn đơn ly hôn trong đầu. Cô không thể chịu đựng được một người chồng vừa vô dụng vừa hâm dở, suốt ngày ám ảnh chuyện quá khứ.
Cửa mở. Hùng bước vào.
Thương định mở miệng mắng, nhưng lời nói nghẹn lại ở cổ họng khi cô nhìn thấy bộ dạng của chồng.
Hùng bẩn thỉu từ đầu đến chân. Người anh bốc lên mùi hôi thối nồng nặc của bãi rác, trộn lẫn mùi bùn đất tanh tưởi. Nhưng khuôn mặt anh thì lại toát lên một vẻ bình thản lạ lùng, một sự bình thản đáng sợ.
Trên tay anh, anh ôm khư khư cái bọc áo khoác dính đầy bùn đất trước ngực.
“Anh… anh làm cái trò gì thế?” Thương bịt mũi, lùi lại phía sau. “Anh chui từ cống rãnh nào lên đấy? Hôi không chịu được! Đi tắm ngay!”
Hùng không trả lời. Anh đi thẳng vào phòng khách, đặt cái bọc xuống chiếc bàn trà bằng kính cường lực sáng bóng.
“Đừng có để đồ bẩn lên bàn!” Thương hét lên.
Hùng mặc kệ. Anh từ từ mở cái bọc ra.
Mùi xú uế tỏa ra nồng nặc hơn. Những mảnh bát hương vỡ, mảnh bài vị gãy, tấm ảnh thờ ố vàng hiện ra dưới ánh đèn chùm lộng lẫy. Sự tương phản giữa sự xa hoa của căn hộ và sự tàn tạ của những di vật thiêng liêng tạo nên một cảnh tượng ám ảnh đến rợn người.
Thương nhìn thấy tấm ảnh ông nội chồng lấm lem bùn đất, cô rùng mình, mặt tái mét.
“Anh… anh mang mấy thứ này về làm gì? Anh định biến cái nhà này thành bãi rác à?”
Hùng ngước lên nhìn vợ. Đôi mắt anh đỏ ngầu, nhưng không còn sự yếu đuối nhu nhược nữa.
“Đây là bố anh. Là ông anh. Là tổ tiên anh.” Hùng chỉ vào đống mảnh vỡ. “Em vứt họ ra bãi rác. Anh đón họ về.”
“Anh điên rồi!” Thương lùi lại, va vào kệ tivi. “Mang ngay đi! Mang ra khỏi nhà tôi ngay! Tôi không sống chung với ma quỷ, với rác rưởi! Đem đi!”
“Đây là nhà anh.” Hùng nói, giọng trầm và đanh. “Nhà này đứng tên anh. Anh có quyền.”
“Quyền cái con khỉ!” Thương mất kiểm soát, lao tới định hất cái bọc xuống đất. “Anh u mê vừa thôi! Người chết là hết! Đồ vỡ là rác! Anh mang rác về thờ à?”
Hùng túm lấy cổ tay Thương, siết mạnh. Lần này anh không đánh cô, nhưng cái siết tay của anh cứng như gọng kìm khiến Thương đau điếng.
“Em nghe cho rõ đây.” Hùng gằn từng tiếng. “Em bán đất, anh đã ký. Em trả nợ, anh đã chịu. Nhưng em chà đạp lên vong linh tổ tiên, coi họ như rác rưởi, thì anh không tha thứ được. Từ hôm nay, anh sẽ lập bàn thờ ở ngay chỗ này. Anh sẽ thờ những mảnh vỡ này. Để ngày nào em đi ra đi vào, em cũng phải nhìn thấy tội ác của mình.”
Thương nhìn vào mắt chồng, cô thấy một sự quyết tuyệt điên rồ. Cô sợ hãi thực sự. Người đàn ông nhu nhược ngày xưa đã chết rồi, thay vào đó là một kẻ cuồng tín đáng sợ.
“Được… được…” Thương giật tay ra, thở hổn hển. “Anh muốn thờ chứ gì? Anh muốn sống với rác chứ gì? Thế thì anh sống một mình đi!”
Cô chạy vào phòng ngủ, kéo vali ra, vơ vội quần áo nhét vào.
“Tôi sẽ đưa con đi! Tôi không để con cái sống trong cái nhà hôi thám, ma mị này với một ông bố điên khùng! Chúng ta ly thân!”
Hùng đứng yên ở phòng khách, không chạy theo, không níu kéo. Anh quay lại với đống mảnh vỡ. Anh nhẹ nhàng lau sạch bùn đất trên tấm ảnh ông nội bằng vạt áo sơ mi của mình.
Tiếng kéo vali sền sệt trên sàn gỗ. Tiếng bé Vy và thằng cu Bin khóc lóc khi bị mẹ lôi dậy giữa đêm. Tiếng cánh cửa đóng sầm lại.
Căn nhà trở lại sự im lặng chết chóc.
Hùng còn lại một mình. Một mình với những mảnh vỡ.
Anh đi vào bếp, lấy một cái bát ăn cơm sạch, đổ gạo vào đầy bát. Anh cắm ba nén nhang vào bát gạo. Anh đặt cái bát lên bàn, trước những mảnh sành vỡ nát.
Anh bật lửa. Que diêm bùng lên, soi rõ khuôn mặt hốc hác của anh.
Hùng châm hương. Khói hương bay lên, mỏng manh, cô độc, quện với mùi máy lạnh và mùi rác thải.
“Con mời ông, mời bố về…” Hùng thì thầm, nước mắt lại chảy dài. “Nhà mình mất rồi. Đất mình mất rồi. Giờ chỉ còn chỗ này thôi. Các cụ tạm trú ở đây với con…”
Ngoài trời, sấm chớp bắt đầu rạch ngang bầu trời. Một cơn mưa giông nữa lại kéo đến. Trong ánh chớp lòe, bóng Hùng in lên tường, gập ghềnh, méo mó, trông như một con quỷ đang sám hối, hoặc một oan hồn đang vất vưởng tìm nơi nương tựa.
Đêm đó, Hùng ngồi thức trắng bên bát hương tạm bợ. Anh không biết rằng, việc anh mang những mảnh vỡ từ bãi rác về, vô tình đã mang theo cả những thứ không nên mang. Sự u ám của ngôi nhà này mới chỉ bắt đầu.
Ở một diễn biến khác, tại khách sạn 5 sao nơi Thương đưa con đến tá túc.
Thương nằm trên giường nệm êm ái, nhưng không tài nào chợp mắt được. Cứ nhắm mắt lại, cô lại thấy hình ảnh tấm ảnh thờ ông nội lấm lem bùn đất. Và bên tai cô văng vẳng tiếng cười khanh khách của một người già.
Cô bật dậy, nhìn quanh phòng. Chỉ có hai đứa con đang ngủ say. Không có ai cả.
Nhưng tiếng cười vẫn còn đó, văng vẳng, như gần như xa.
Thương rùng mình, kéo chăn trùm kín đầu. Cô tự nhủ đó là ảo giác do stress. Nhưng sâu thẳm trong lòng, một nỗi sợ hãi mơ hồ về luật nhân quả đang bắt đầu len lỏi, gặm nhấm sự tự tin ngạo nghễ của cô.
“Tiền… mình có tiền mà…” Thương lẩm bẩm trong chăn. “Có tiền là có tất cả… Ma quỷ làm gì có thật…”
Cô không biết rằng, có những thứ tiền không mua được sự bình yên, và có những cánh cửa một khi đã mở ra thì không bao giờ đóng lại được nữa.
Căn hộ cao cấp của Hùng bây giờ trông không khác gì một cái am thờ lạnh lẽo. Rèm cửa buông rủ, che kín mọi ánh sáng mặt trời. Mùi hương trầm quện với mùi ẩm mốc của những mảnh gỗ mục tạo nên một không khí đặc quánh, u tịch.
Đã ba ngày Hùng không bước chân ra khỏi nhà. Anh sống bằng mì gói và nước lã. Thời gian còn lại, anh dành trọn cho việc tỉ mẩn ghép lại những mảnh vỡ của bài vị ông nội. Anh dùng keo 502, dán từng chút một, tay run run nhưng kiên nhẫn đến kỳ lạ.
“Cạch.”
Một mảnh gỗ nhỏ từ chân đế của bài vị bong ra khi Hùng cố cạy lớp bùn khô. Anh định nhặt lên gắn lại thì khựng lại. Bên trong phần ruột rỗng của chân đế bài vị, có một vật gì đó được chèn kỹ bằng vải đỏ, đã xỉn màu thời gian.
Tim Hùng đập thình thịch. Anh dùng nhíp gắp cuộn vải ra. Lớp vải mủn nát khi chạm vào tay, để lộ một ống đồng nhỏ xíu, to chỉ bằng ngón tay út, hai đầu được hàn kín bằng sáp.
Hùng run rẩy cạo lớp sáp, dốc ngược ống đồng. Một tờ giấy dó mỏng tang, cuộn tròn, rơi ra mặt bàn. Tờ giấy đã ố vàng, mép rách nát, nhưng những dòng chữ Hán Nôm viết bằng mực tàu vẫn còn hằn rõ nét đen nhánh.
Hùng không biết chữ Nho. Nhưng ở góc dưới cùng tờ giấy, có một dòng chữ Quốc ngữ viết tay bằng mực tím, nét chữ run rẩy nhưng nắn nót – nét chữ của bố anh:
“Vật quy nguyên chủ. Hẹn 60 năm. Nhất tịnh không được bán.”
Hùng lạnh toát sống lưng. “Vật quy nguyên chủ”? “Không được bán”?
Dòng họ Lê đã sống trên mảnh đất này bốn đời. Sổ đỏ đứng tên anh. Tại sao lại có chuyện “quy nguyên chủ”? Ai là chủ nguyên?
Hùng cầm tờ giấy lên, soi dưới ánh đèn bàn. Ở mặt sau tờ giấy, có một con dấu triện màu đỏ, hình một con chim phượng đang múa, và một cái tên viết bằng tiếng Pháp mờ nhạt: “Hoàng Gia Trang – 1945”.
Một bí mật động trời đang nằm trong tay anh. Mảnh đất mà anh vừa bán đi, hóa ra không hoàn toàn thuộc về dòng họ Lê như anh vẫn tưởng. Có uẩn khúc gì đó từ thời cha ông mà anh – phận con cháu vô tâm – chưa bao giờ được biết.
Anh phải tìm chú Bân. Chỉ có chú Bân – người giữ gia phả dòng họ – mới giải mã được tờ giấy này.
Cùng lúc đó, tại khách sạn 5 sao ven hồ Tây.
Thương đang trang điểm để chuẩn bị đi gặp đối tác. Cô cố che đi quầng thâm mắt bằng lớp kem nền dày cộm. Mấy đêm nay cô không ngủ được.
“Mẹ ơi…”
Tiếng thằng cu Bin, cậu con trai 6 tuổi, vang lên từ phía cửa sổ. Nó đang ngồi chơi ô tô trên thảm, quay lưng lại với mẹ.
“Sao thế con? Mẹ sắp đi họp rồi, con chơi ngoan tí nữa cô bảo mẫu lên trông nhé.” Thương vừa chuốt mascara vừa trả lời.
“Mẹ ơi, ông bảo mẹ trả lại cái hộp cho ông đi.”
Cây cọ mascara trên tay Thương rơi xuống bàn đánh “cạch” một cái. Cô quay phắt lại, nhìn con trai chằm chằm.
“Con nói cái gì? Ông nào?”
Cu Bin vẫn không quay lại, tay vẫn đẩy chiếc ô tô chạy qua chạy lại. Giọng nó đều đều, vô cảm, không giống giọng trẻ con tí nào.
“Ông già. Ông đứng ở góc phòng kìa. Ông bảo mẹ lấy của ông cái gì thì trả lại cho ông. Ông lạnh lắm.”
Thương nhìn về phía góc phòng. Trống trơn. Chỉ có cái đèn cây đứng chỏng chơ. Da gà cô nổi lên rần rần từng đợt.
“Bin! Con đừng dọa mẹ! Làm gì có ai!” Thương lao tới, ôm lấy vai con, xoay người nó lại.
Cu Bin nhìn mẹ, đôi mắt nó mở to, đen láy, sâu hun hút. Nó mỉm cười – một nụ cười ngây ngô nhưng khiến Thương lạnh gáy.
“Ông đi rồi. Ông bảo ông sẽ theo mẹ đến chỗ mẹ làm việc. Ông đòi đất của ông.”
Thương hét lên, đẩy con ra, lùi lại phía cửa.
“Không! Không có ai cả! Mày im đi! Tao không lấy của ai cái gì hết! Đất là của nhà tao! Tao có quyền bán!”
Cô vớ lấy túi xách, lao ra khỏi phòng như một kẻ điên, bỏ lại đứa con trai đang ngồi trơ trọi giữa phòng, tiếp tục đẩy xe ô tô: “Zìn… zìn… xe ủi đất… ủi sập nhà…”.
Bệnh viện huyện. 10 giờ đêm.
Hùng trùm mũ kín mít, lẻn qua cổng bảo vệ. Anh biết giờ này người nhà thường mệt mỏi ngủ say, là cơ hội duy nhất để anh tiếp cận ông Trưởng Bân.
Đúng như dự đoán, hành lang vắng tanh. Trước cửa phòng bệnh của ông Bân, Thắng – anh họ Hùng – đang nằm co quắp trên ghế đá ngủ mê mệt, tiếng ngáy vang rền.
Hùng nín thở, rón rén đẩy cửa bước vào.
Trong ánh đèn ngủ mờ ảo, ông Bân nằm trên giường bệnh, người gầy rộc đi, dây rợ chằng chịt quanh người. Tiếng máy monitor kêu tít tít đều đều, nghe như tiếng đếm ngược của sinh mệnh.
Hùng tiến lại gần, quỳ xuống bên cạnh giường. Anh nắm lấy bàn tay khô khốc, nổi đầy gân xanh của chú.
“Chú ơi… con Hùng đây…” Anh thì thào, nước mắt trào ra.
Đôi mắt ông Bân từ từ hé mở. Ông nhìn Hùng, ánh mắt đục ngầu không còn vẻ giận dữ nữa, mà chỉ còn sự bi ai tột cùng. Ông không rút tay lại, cũng không chửi bới. Có lẽ ông đã quá yếu, hoặc nỗi đau đã vượt qua cả sự hận thù.
“Mày… mày còn về làm gì…” Ông thều thào, giọng yếu ớt như hơi gió. “Đất mất rồi… nhà tan rồi…”
“Con xin lỗi chú… con ngàn lần xin lỗi chú…” Hùng nấc lên. “Nhưng chú ơi, con tìm thấy cái này… ở trong bài vị ông nội…”
Hùng run rẩy rút ống đồng và tờ giấy cũ nát ra, đặt vào tay ông Bân.
Ông Bân nheo mắt nhìn vật trong tay. Vừa nhìn thấy tờ giấy dó và con dấu triện hình chim phượng, người ông giật nảy lên như bị điện giật. Máy monitor rú lên một hồi cảnh báo nhịp tim tăng vọt.
“Cái… cái khế ước…” Ông Bân trợn trừng mắt, bàn tay run bần bật nắm chặt lấy tờ giấy. “Mày… mày tìm thấy nó ở đâu?”
“Trong chân đế bài vị ông nội ạ. Chú ơi, ‘vật quy nguyên chủ’ là sao ạ? Dòng họ Hoàng Gia Trang là ai ạ?”
Ông Bân nhắm mắt lại, hai dòng nước mắt chảy dài xuống thái dương bạc trắng. Ông thở hắt ra, một hơi thở mang theo bí mật đã bị chôn vùi gần một thế kỷ.
“Nghiệp… đúng là nghiệp…” Ông thì thào. “Tao cứ tưởng… cứ tưởng giấu đi là xong. Cứ tưởng đời chúng mày sẽ không bao giờ biết…”
Ông ra hiệu cho Hùng ghé sát tai vào.
“Đất hương hỏa nhà mình… vốn không phải của họ Lê. Năm 1945, nạn đói khủng khiếp. Ông nội mày khi ấy là tá điền cho cụ Hoàng – một địa chủ giàu có nhưng nhân đức nhất vùng. Cụ Hoàng bị Việt Minh nghi kỵ, phải bỏ trốn sang Pháp gấp. Trước khi đi, cụ giao lại toàn bộ 500 mét đất và ngôi nhà thờ này cho ông nội mày trông coi, làm giấy ‘mượn đất’ hẳn hoi.”
Hùng chết lặng. “Mượn đất?”
“Đúng…” Ông Bân ho sù sụ, nhưng vẫn cố nói tiếp. “Cụ Hoàng dặn: ‘Ta đi lánh nạn, sau này con cháu ta về, hãy trả lại đất cho họ làm nơi thờ tự. Đổi lại, ta cho nhà anh 5 cây vàng để cứu cả họ qua cơn đói’. Ông nội mày đã nhận vàng, cứu sống cả dòng họ Lê. Ông thề độc sẽ giữ đất chờ chủ cũ về.”
“Nhưng 80 năm rồi… họ không về…” Hùng lẩm bẩm.
“Họ không về, nhưng lời thề thì vẫn còn đó!” Ông Bân siết chặt tay Hùng, móng tay bấm sâu vào da thịt anh. “Bố mày biết chuyện này, nên trước khi chết mới dặn là ‘nhất tịnh không được bán’. Vì đất đấy là đất của người ta! Mình chỉ là kẻ giữ đền thôi con ơi! Mình ăn nhờ ở đậu, mình hưởng lộc của người ta, giờ mày bán đất của người ta đi… mày phạm vào cái tội… ăn cháo đá bát… tội cướp đoạt tài sản của ân nhân…”
Hùng ngã ngồi xuống sàn nhà lạnh lẽo.
Sự thật này còn kinh khủng hơn cả việc anh bán đất tổ tiên. Nếu đất là của họ Lê, anh bán đi là anh bất hiếu. Nhưng đất là của ân nhân, anh bán đi là anh bất nhân, bất nghĩa, là kẻ ăn cắp. Dòng họ Lê tồn tại được đến ngày nay là nhờ 5 cây vàng cứu đói năm xưa. Máu thịt anh đang mang cũng là nhờ ân đức đó mà có.
Vậy mà anh đã bán sạch. Bán cho ai?
“Tập đoàn Vạn An…” Hùng lẩm bẩm cái tên công ty bất động sản đã mua đất.
Ông Bân bỗng trợn mắt, cố rướn người lên: “Vạn An? Mày nói bên mua là Vạn An?”
“Vâng ạ. Chủ tịch là một người đàn bà, tên là… Hoàng… Hoàng Lan.” Hùng nhớ lại cái tên trên hợp đồng mà anh đã liếc qua lúc ký ủy quyền.
Ông Bân buông thõng tay xuống giường. Miệng ông há hốc, một nụ cười chua chát, méo mó hiện lên trên khuôn mặt già nua.
“Hoàng Lan… Hoàng Gia Trang…” Ông cười khùng khục trong cổ họng. “Trời cao có mắt… Trời cao có mắt thật rồi…”
“Sao thế chú? Chú biết bà ấy ạ?”
“Nó không phải mua đất để làm trung tâm thương mại đâu con ơi…” Ông Bân nhìn trần nhà, ánh mắt vô hồn. “Nó về để lấy lại đấy. Nó là con cháu cụ Hoàng. Nó mua lại chính mảnh đất của cha ông nó, từ tay những kẻ phản bội là chúng ta. Nó sẽ không tha cho chúng ta đâu. Nó sẽ san phẳng cái nhà thờ giả dối này… để rửa hận.”
Cánh cửa phòng bệnh đột ngột mở toang.
Thắng lao vào, mắt nhắm mắt mở nhưng tay đã vớ được cái phích nước nóng.
“Thằng khốn nạn! Mày làm gì bố tao đấy!”
Thắng vung cái phích nước về phía Hùng. Hùng né được, cái phích đập vào tường vỡ tan tành. Nước nóng bắn tung tóe.
“Thắng! Dừng lại!” Ông Bân quát lên, dùng chút sức tàn cuối cùng. “Để nó đi! Nghiệp này… không ai tránh được đâu!”
Hùng nhìn ông chú lần cuối, rồi nhìn Thắng đang hằm hằm sát khí. Anh lùi lại, rồi quay đầu chạy vụt ra khỏi phòng bệnh, lao vào bóng đêm.
Trong đầu anh bây giờ chỉ còn vang vọng một cái tên: Hoàng Lan.
Và một sự thật tàn khốc: Thương không phải người tài giỏi đã lừa bán được đất giá cao. Mà là Thương đã rơi vào cái bẫy của chính người chủ cũ. Họ bỏ tiền ra mua lại danh chính ngôn thuận, để rồi sau đó, họ sẽ dùng chính tờ giấy “mượn đất” năm xưa – nếu họ còn giữ bản gốc – để lật lại vấn đề, hoặc đơn giản hơn… họ sẽ hủy diệt tinh thần của dòng họ Lê bằng sự thật này.
Hùng rút điện thoại ra, gọi cho Thương.
“A lô? Anh gọi cái gì giờ này?” Thương bắt máy, giọng vẫn còn run rẩy sau vụ thằng cu Bin dọa ma.
“Em đang ở đâu?” Hùng hỏi gấp gáp. “Em có biết bà chủ tịch Vạn An không? Bà Hoàng Lan ấy?”
“Bà ấy á?” Thương ngập ngừng. “Sáng mai em có lịch hẹn gặp bà ấy để cảm ơn và bàn chuyện hợp tác nội thất cho dự án mới. Bà ấy ưu ái em lắm. Sao tự nhiên anh hỏi?”
“Đừng gặp!” Hùng hét vào điện thoại. “Đừng gặp bà ta! Bà ta là chủ cũ của mảnh đất! Bà ta về để báo thù đấy!”
“Anh nói lảm nhảm cái gì thế? Chủ cũ nào? Anh lại lên cơn đấy à?”
“Nghe anh nói đi Thương! Trong bài vị ông nội có giấy nợ! Nhà mình nợ nhà họ mạng sống! Bà ta mua đất không phải để xây nhà, bà ta mua để phá! Em mà đến đó… em sẽ chết đấy!”
“Tút… tút… tút…”
Thương đã cúp máy. Cô nhìn điện thoại, nhếch mép cười khinh bỉ. “Đúng là thần kinh. Chủ tịch tập đoàn nghìn tỷ mà thèm đi báo thù mấy kẻ nhà quê như anh à? Cơ hội đổi đời đến tận tay mà còn định phá đám.”
Thương ném điện thoại xuống giường. Cô nhìn vào gương, tô lại thỏi son đỏ chót. Ngày mai, cô sẽ diện bộ váy đẹp nhất, đến gặp người đàn bà quyền lực kia để bước chân vào giới thượng lưu.
Cô không biết rằng, cô đang bước thẳng vào hang hùm.
Tập đoàn Vạn An.
Tòa tháp kính chọc trời đứng sừng sững giữa trung tâm thủ đô, phản chiếu ánh mặt trời gay gắt như một lưỡi gươm khổng lồ cắm xuống lòng đất. Thương bước xuống từ chiếc taxi, ngẩng đầu nhìn lên đỉnh tháp, nơi những đám mây trắng đang trôi lờ lững. Cô chỉnh lại chiếc váy hiệu Dior, vuốt lại mái tóc đã được uốn kiểu cách.
Hôm nay cô đẹp. Một vẻ đẹp sắc sảo, hiện đại và đầy tham vọng. Cô tự nhủ với lòng mình: “Quên lão Hùng đi. Quên mấy cái mảnh sành vỡ nát ấy đi. Đây mới là thế giới của mình”.
Thương bước vào sảnh lớn. Tiếng giày cao gót gõ xuống sàn đá cẩm thạch nghe đanh gọn, quyền lực. Cô đưa tấm danh thiếp cho lễ tân, nụ cười tự tin nở trên môi.
“Tôi có hẹn với Chủ tịch Hoàng Lan lúc 9 giờ.”
Cô lễ tân gọi điện xác nhận, rồi cung kính đưa Thương lên thang máy riêng. Thang máy vút lên tầng 68. Tai Thương hơi ù đi vì thay đổi áp suất, nhưng tim cô thì đập rộn ràng vì hưng phấn. Cơ hội hợp tác với Vạn An sẽ là bước đệm để công ty nội thất của cô vươn lên tầm cỡ quốc gia.
Cửa thang máy mở ra.
Không phải là một văn phòng hiện đại với máy tính và kính trong suốt như Thương tưởng tượng. Trước mắt cô là một không gian rộng lớn, bài trí theo phong cách Đông Dương cổ điển, thâm trầm và uy nghiêm. Sàn gỗ lim đen bóng. Những bức tranh sơn mài khổ lớn vẽ cảnh làng quê Bắc Bộ xưa. Và đặc biệt, mùi hương trầm – cái mùi mà Thương đang cố trốn chạy – lại thoang thoảng ở đây, nhưng nó thơm hơn, sang trọng hơn, không có mùi ẩm mốc như ở nhà Hùng.
Ở giữa phòng, sau chiếc bàn làm việc bằng gỗ gụ chạm trổ tinh xảo, một người phụ nữ trạc sáu mươi tuổi đang ngồi. Bà mặc chiếc áo dài nhung màu mận chín, đeo chuỗi ngọc trai trắng muốt. Tóc bà búi cao, để lộ khuôn mặt thanh tú nhưng lạnh lùng như tượng tạc.
Đó là Hoàng Lan. “Bà đầm thép” của giới bất động sản.
“Cháu chào cô ạ.” Thương cúi đầu chào, cố giữ giọng bình tĩnh nhưng vẫn hơi run.
Hoàng Lan không ngẩng lên. Bà vẫn chăm chú viết gì đó bằng cây bút máy ngòi vàng. Sự im lặng kéo dài đến ngột ngạt. Thương đứng chôn chân giữa phòng, cảm giác mình nhỏ bé như một hạt bụi.
Phải đến năm phút sau, bà mới đặt bút xuống, từ từ ngước mắt lên nhìn Thương. Ánh mắt bà sắc lẻm, soi mói, như muốn lột trần tâm can người đối diện.
“Ngồi đi.” Bà nói, giọng trầm và lạnh.
Thương rụt rè ngồi xuống mép chiếc ghế đối diện.
“Cháu… cháu rất vinh dự được cô dành thời gian tiếp đón. Về dự án khu nghỉ dưỡng mới của Vạn An, công ty cháu đã chuẩn bị hồ sơ năng lực…”
“Tôi không gọi cô đến để bàn chuyện nội thất.” Hoàng Lan cắt ngang, giọng bà vẫn đều đều, không chút cảm xúc.
Thương khựng lại, nụ cười công nghiệp cứng đờ trên môi. “Dạ… thế ý cô là…”
Hoàng Lan mở ngăn kéo, lấy ra một tập hồ sơ cũ kỹ, đặt lên bàn. Bà đẩy nó về phía Thương.
“Mở ra xem đi.”
Thương run run cầm tập hồ sơ lên. Bìa hồ sơ đã ố vàng, mép giấy sờn rách. Cô mở ra.
Bên trong là một tấm ảnh đen trắng chụp từ rất xưa. Trong ảnh là một ngôi nhà ngói ba gian, sân gạch rêu phong, và một người đàn ông mặc áo dài khăn đóng đang đứng chắp tay trước hiên nhà.
Thương giật mình. Ngôi nhà này… chính là nhà thờ họ Lê ở quê chồng cô. Cô nhận ra ngay cây đại thụ ở góc sân, cái cây mà cô từng chê là “nhiều sâu róm”.
Nhưng người đàn ông trong ảnh không phải ông nội Hùng.
“Đây là…?” Thương ngước mắt lên hỏi, giọng lạc đi.
“Đây là ông nội tôi.” Hoàng Lan đáp, ánh mắt bà bỗng trở nên xa xăm. “Cụ Hoàng, chủ nhân thực sự của mảnh đất cô vừa bán cho tôi.”
Thương đánh rơi tập hồ sơ xuống bàn. Lời cảnh báo điên rồ của Hùng đêm qua văng vẳng bên tai cô: “Nhà mình nợ nhà họ mạng sống… Bà ta về để báo thù”.
“Thế… thế ra… anh Hùng nói đúng…” Thương lẩm bẩm, mặt cắt không còn giọt máu.
Hoàng Lan nhếch mép cười, một nụ cười khinh miệt.
“Thế ra thằng chồng nhu nhược của cô cũng biết chuyện rồi à? Tốt. Vậy thì tôi không cần phải vòng vo nữa.”
Bà đứng dậy, đi chậm rãi về phía cửa sổ kính sát đất, nhìn xuống thành phố bé nhỏ bên dưới.
“Tám mươi năm trước, ông nội tôi vì thời cuộc phải bỏ đi biệt xứ. Ông giao lại cơ nghiệp, mồ mả, đất đai cho tá điền thân tín nhất là ông nội chồng cô trông coi. Ông nội tôi còn để lại vàng bạc để cứu cả dòng họ Lê chết đói. Ông chỉ xin một điều: Giữ lấy đất, chờ ngày con cháu họ Hoàng quay về.”
Bà quay phắt lại, ánh mắt rực lửa giận dữ:
“Nhưng các người đã làm gì? Các người chiếm dụng đất làm của riêng. Các người tự ý xây nhà thờ họ Lê trên nền đất của họ Hoàng. Và đỉnh điểm là cô – con buôn mạt hạng – đã lừa chồng, lừa cả họ, bán đứt mảnh đất ân tình ấy để lấy tiền trả nợ bài bạc làm ăn.”
“Cháu… cháu không biết…” Thương lắp bắp, mồ hôi vã ra như tắm. “Sổ đỏ đứng tên chồng cháu… Pháp luật công nhận…”
“Pháp luật?” Hoàng Lan cười lớn, tiếng cười vang vọng trong căn phòng rộng lớn nghe rợn người. “Cô tưởng tôi bỏ ra mười tám tỷ để mua mảnh đất chó ăn đá gà ăn sỏi ấy làm trung tâm thương mại sao? Cô ngây thơ quá. Tôi mua nó, để tôi có quyền hợp pháp san phẳng cái nhà thờ giả dối của các người. Tôi muốn các người phải nếm trải cảm giác mất nhà, mất gốc, giống như gia đình tôi năm xưa.”
Thương đứng bật dậy, chân tay run lẩy bẩy. Cô hiểu ra tất cả rồi. Không có dự án nào cả. Không có sự ưu ái nào cả. Cô chỉ là một quân cờ trong kế hoạch trả thù thâm độc kéo dài gần một thế kỷ.
“Cô… cô lừa cháu…” Thương nói, nước mắt trào ra vì sợ hãi và nhục nhã.
“Tôi không lừa cô. Tôi chỉ thuận nước đẩy thuyền thôi.” Hoàng Lan đi lại gần Thương, ghé sát mặt vào cô. “Cô tham lam. Cô vô ơn. Cô sẵn sàng bán đứng tổ tiên chồng mình vì tiền. Tôi chỉ đưa cho cô con dao, và cô đã tự tay đâm chết danh dự của dòng họ chồng cô.”
“Trả lại đất cho tôi…” Thương gào lên trong tuyệt vọng. “Tôi sẽ trả lại tiền! Tôi không bán nữa!”
“Muộn rồi.” Hoàng Lan lạnh lùng quay về ghế ngồi. “Hợp đồng đã công chứng. Tiền đã chuyển. Đất đã bàn giao. Sáng nay, máy xúc của tôi đã dọn sạch tàn tích cuối cùng của cái nhà thờ họ Lê rồi. Giờ nó là đất của họ Hoàng.”
Bà nhấn nút trên điện thoại bàn.
“Bảo vệ đâu. Tiễn khách.”
“Khoan đã!” Thương lao tới bàn làm việc, quỳ sụp xuống. “Cô ơi, cháu xin cô… Cháu còn con cái, cháu còn gia đình… Cô làm thế này thì chồng cháu giết cháu mất… Dòng họ nhà chồng cháu sẽ nguyền rủa cháu…”
Hoàng Lan nhìn Thương đang quỳ dưới chân mình, ánh mắt bà không mảy may thương cảm.
“Đó là cái giá cô phải trả. À, còn một chuyện nữa.”
Bà rút ra một tờ giấy khác.
“Số tiền mười tám tỷ tôi chuyển cho cô. Sáng nay, bộ phận pháp chế của tôi đã gửi đơn kiện lên tòa án, tố cáo bên bán che giấu tình trạng tranh chấp của tài sản – cụ thể là cái ‘giấy mượn đất’ mà tôi biết chắc chắn vẫn còn giấu đâu đó trong nhà cô. Tòa án đã thụ lý và ra quyết định phong tỏa khẩn cấp tài khoản của cô để phục vụ điều tra.”
Thương chết lặng. Tai cô ù đi.
“Phong… phong tỏa?”
“Đúng. Cô sẽ không rút được một xu nào đâu. Cô mất đất. Và cô cũng không có tiền. Cô trắng tay.”
Hai gã bảo vệ cao to bước vào, xốc nách Thương lôi dậy. Cô mềm oặt như một con búp bê gãy, không còn sức chống cự. Cô bị lôi xềnh xệch ra khỏi căn phòng sang trọng, tiếng giày cao gót quệt trên sàn gỗ ken két.
Cánh cửa đóng sầm lại.
Hoàng Lan ngồi một mình trong phòng. Bà nhìn lên bức tranh ông nội. Một giọt nước mắt lăn dài trên má bà.
“Ông ơi… Cháu đòi lại được rồi. Nhưng sao… lòng cháu chẳng thấy vui chút nào…”
Cùng lúc đó, tại bệnh viện huyện.
Hùng đang chạy như điên dọc hành lang. Anh vừa nhận được điện thoại của Thắng.
“Về ngay! Bố tao… bố tao hấp hối rồi!”
Hùng lao vào phòng cấp cứu. Một cảnh tượng hỗn loạn và bi thương bày ra trước mắt anh.
Ông Trưởng Bân đang nằm trên giường, người co giật từng cơn. Mắt ông trợn ngược, bọt mép trào ra. Máy monitor kêu một hồi dài chói tai: “Tít… tít… tít… tít…”.
Các bác sĩ đang sốc điện. “Một, hai, ba… Sốc!”
Cơ thể ông Bân nảy lên rồi rơi xuống vô hồn.
“Bố ơi!” Thắng gào lên, lao vào ôm lấy chân bố.
Hùng đứng chết trân ở cửa. Anh nhìn thấy trên màn hình monitor, đường nhịp tim đã chạy thành một đường thẳng tắp.
Bác sĩ buông hai tay cầm máy sốc điện xuống, lắc đầu, nhìn đồng hồ.
“Bệnh nhân tử vong lúc 10 giờ 15 phút.”
Tiếng khóc vỡ òa trong phòng bệnh. Tiếng các thím, các mợ, tiếng anh em họ hàng gào thét gọi tên ông Bân.
Hùng lùi lại. Anh dựa lưng vào tường, trượt dần xuống đất.
Ông Bân chết rồi.
Người giữ lửa cuối cùng của dòng họ đã ra đi. Ông chết vì tức, vì đau đớn, vì bất lực trước đứa cháu đích tôn phá gia chi tử.
Thắng quay lại, nhìn thấy Hùng. Đôi mắt Thắng đỏ ngầu như mắt quỷ. Thắng vớ lấy con dao gọt hoa quả trên bàn, lao về phía Hùng.
“Thằng khốn nạn! Mày đền mạng cho bố tao!”
Mọi người hốt hoảng lao vào giữ Thắng lại. Thắng vùng vẫy điên cuồng, gào thét:
“Tao sẽ giết mày! Cả cái họ này sẽ băm vằm mày ra! Mày đừng hòng bước chân về đám tang bố tao! Mày cút đi!”
Hùng lồm cồm bò dậy, chạy trốn. Anh chạy ra khỏi bệnh viện, chạy ra đường quốc lộ.
Trời bắt đầu đổ mưa. Cơn mưa rào mùa hạ xối xả, quất vào mặt anh đau rát.
Hùng không biết đi đâu. Về nhà? Nhà đã mất. Về quê? Quê không còn chốn dung thân. Đến công ty vợ? Vợ anh là nguồn cơn của mọi tội lỗi.
Điện thoại trong túi rung lên. Là Thương gọi.
Hùng bắt máy, tay run bần bật, nước mưa hòa nước mắt chảy vào miệng mặn chát.
“A lô…”
“Anh ơi…” Giọng Thương ở đầu dây bên kia vỡ vụn, yếu ớt, đầy sợ hãi. “Em… em bị đuổi rồi… Bà ta phong tỏa tài khoản rồi… Mình mất hết rồi anh ơi… Anh cứu em với…”
Hùng nghe tiếng vợ khóc, nhưng lòng anh trống rỗng. Anh không thấy giận, cũng không thấy thương. Anh chỉ thấy một sự mệt mỏi vô tận.
“Chú Bân mất rồi.” Hùng nói, giọng nhẹ bẫng như gió thoảng.
Đầu dây bên kia im bặt. Chỉ còn tiếng thở dốc nghẹn ngào.
“Em giết chú ấy rồi. Em giết cả dòng họ rồi.” Hùng nói tiếp, từng lời như đóng đinh vào tim người nghe.
“Không… không phải em…” Thương gào lên trong hoảng loạn. “Tại bà ta… tại số phận… Anh đừng bỏ em… Em đang ở dưới sảnh tòa nhà Vạn An… Em không dám về… Người ta đang nhìn em…”
Hùng cúp máy. Anh thả chiếc điện thoại rơi xuống vũng nước mưa dưới chân.
Anh ngước mặt lên trời, để mặc cho mưa xối vào mặt. Anh cười. Một nụ cười điên dại.
“Hết rồi. Sạch sành sanh rồi.”
Tại sảnh tòa nhà Vạn An.
Thương bị bảo vệ đẩy ra ngoài vỉa hè. Trời mưa tầm tã. Cô không có ô, không có xe đón. Chiếc váy hiệu Dior ướt sũng dính chặt vào người, lớp trang điểm nhòe nhoẹt chảy thành những vệt đen sì trên mặt.
Người đi đường nhìn cô chỉ trỏ. Mấy người làm công sở đi ăn trưa về nhìn cô với ánh mắt tò mò, khinh bỉ. Họ nhận ra cô.
“Kìa, có phải cái cô bán đất hương hỏa bị bóc phốt trên mạng không?” “Đúng rồi, nhìn mặt gian thế kia mà.” “Nghe bảo lừa đảo gì đó bị Vạn An đuổi cổ kìa.” “Đáng đời. Quân ăn cháo đá bát.”
Thương ôm lấy đầu, ngồi thụp xuống vỉa hè. Cô muốn bịt tai lại nhưng những lời xì xào vẫn khoan vào óc cô.
Cô nhớ đến Hùng. Nhớ đến hai đứa con. Nhớ đến ngôi nhà ấm cúng ngày xưa khi chưa nợ nần. Cô hối hận. Sự hối hận muộn màng và đau đớn như xát muối vào tim.
Cô rút điện thoại ra, định gọi lại cho Hùng, nhưng máy đã hết pin, màn hình đen ngòm phản chiếu khuôn mặt ma dại của cô.
Một chiếc xe sang trọng lướt qua, tạt nước bẩn bắn tung tóe lên người Thương. Cô ngước lên nhìn. Qua cửa kính xe, cô thấy thoáng qua khuôn mặt lạnh lùng của bà Hoàng Lan đang nhìn ra. Bà ta không cười, chỉ nhìn cô như nhìn một đống rác bên đường rồi quay đi.
Chiếc xe đi khuất.
Thương gục đầu xuống đầu gối, khóc tu tu giữa phố đông người. Tiếng khóc của kẻ đã đánh đổi tất cả để lấy hư danh, giờ đây bị chính cái hư danh ấy nghiền nát.
Buổi chiều hôm ấy, tại căn hộ chung cư.
Hùng trở về. Người anh ướt sũng, lạnh toát.
Căn nhà vắng tanh. Không có tiếng trẻ con nô đùa, không có mùi cơm canh. Chỉ có mùi hương trầm từ cái bát hương tạm bợ trên bàn vẫn đang cháy dở.
Hùng đi vào phòng ngủ. Anh mở tủ quần áo, lấy ra một bộ vest đen. Anh mặc vào, thắt cà vạt chỉnh tề.
Anh đi ra phòng khách, ngồi xuống trước bàn thờ tạm. Anh nhìn vào tấm ảnh ông nội đã được ghép lại từ những mảnh vỡ.
“Ông ơi… Chú ơi… Con bất hiếu không giữ được đất. Nhưng con sẽ giữ lại cái mạng này để trả nợ.”
Anh lấy trong túi áo ra một con dao nhọn – con dao gọt hoa quả mà lúc nãy Thắng đã định dùng để đâm anh, anh đã nhặt được khi chạy trốn.
Anh đặt con dao lên bàn, bên cạnh bát hương.
Anh không định tự tử. Tự tử là hèn. Anh có một ý định khác, điên rồ hơn, tàn khốc hơn để kết thúc tất cả chuỗi bi kịch này. Hoặc là anh sẽ đi tìm bà Hoàng Lan để đòi lại công đạo (dù anh biết là vô vọng), hoặc anh sẽ tự trừng phạt mình theo cách của dòng họ.
Điện thoại bàn reo vang.
Hùng nhấc máy.
“A lô?”
“Bố ơi…” Tiếng bé Vy khóc nấc lên. “Mẹ… mẹ bị ngất rồi… Mẹ đang nằm ở sảnh chung cư… Người ta bảo mẹ bị điên bố ơi… Bố về cứu mẹ đi…”
Hùng buông tay. Ống nghe lủng lẳng giữa không trung.
Anh nhìn con dao. Rồi nhìn ra cửa.
Trong khoảnh khắc ấy, giữa ranh giới của sự thù hận và trách nhiệm, Hùng phải đưa ra lựa chọn cuối cùng của Hồi 2.
Anh đứng dậy. Anh không cầm con dao. Anh cầm lấy tấm ảnh thờ ông nội, nhét vào trong ngực áo, sát trái tim mình.
“Đi thôi ông. Chúng ta đi đón vợ con về. Rồi chúng ta sẽ đi… đi thật xa.”
Hùng bước ra khỏi cửa. Cánh cửa đóng lại sau lưng anh, nhốt lại bóng tối và sự u ám của một gia đình đã tan vỡ hoàn toàn.
Hùng tìm thấy Thương dưới cơn mưa tầm tã ở sảnh chung cư. Cô ngồi co ro bên cạnh hai đứa con đang run rẩy vì lạnh và sợ hãi. Lớp son phấn đắt tiền của cô đã trôi sạch, chỉ còn lại đôi mắt hoảng loạn và khuôn mặt thất thần. Cô trông không khác gì một người đàn bà bị điên.
Hùng không nói lời nào. Anh chỉ lặng lẽ đi đến, cởi chiếc áo vest đang ướt sũng của mình khoác lên vai vợ. Anh bế bổng cu Bin đang ngủ gật, đưa tay dắt bé Vy đang thút thít.
Thương ôm lấy Hùng, cô khóc nấc lên như một đứa trẻ lạc mẹ. “Anh ơi… anh cứu em… em không còn gì nữa rồi…”
“Đi thôi.” Hùng nói, giọng anh trầm và khô khốc. Anh không trách móc, không an ủi. Anh chỉ muốn thoát ra khỏi cái thành phố đầy rẫy sự phán xét và phồn hoa giả dối này.
Anh lái chiếc xe hơi cũ kỹ, chất cả gia đình vào trong. Chiếc xe lầm lũi bò đi trong đêm, bỏ lại phía sau căn hộ sang trọng – nơi mà giờ đây là một cái bẫy vô hình của nợ nần và phong tỏa tài sản. Anh còn đúng 700 ngàn đồng tiền mặt lẻ loi trong ví. Số tiền này, Thương chuyển cho anh trước đó, giờ trở thành tài sản duy nhất của cả gia đình.
Hùng lái xe đi thẳng về phía Tây, về những vùng quê nghèo hơn, xa hơn, nơi không có ánh đèn neon rực rỡ và không có ai biết “thằng đích tôn” bán đất là ai.
Họ dừng lại ở một nhà nghỉ bình dân ven đường đê, cách thành phố cả trăm cây số. Căn phòng nhỏ hẹp, ẩm thấp, tường sơn màu vàng chanh đã bạc màu. Mùi ẩm mốc và thuốc lá cũ trộn lẫn. Nó trái ngược hoàn toàn với căn hộ trăm mét vuông và nệm cao su non của họ.
Đêm đó, họ ngủ co ro trên một chiếc giường duy nhất. Hùng ôm Vy và Bin ngủ say vì kiệt sức. Còn Thương và Hùng, họ nằm đối diện nhau trong bóng tối, tỉnh táo và trống rỗng.
“Em xin lỗi.” Thương thì thào.
“Anh cũng xin lỗi.” Hùng đáp lại.
Đó là những lời chân thật nhất họ nói với nhau trong suốt nhiều tháng qua. Không trách móc, không đổ lỗi. Chỉ là sự thừa nhận trần trụi về thất bại của chính mình.
“Em… em không ngờ bà Hoàng Lan lại thủ đoạn đến thế…” Thương nói, giọng cô run lên vì sợ hãi. “Em cứ nghĩ bán được đất là xong… Em đã có mười tám tỷ trong tài khoản, nhưng không tiêu được một đồng. Em là đứa tham lam, ngu ngốc…”
“Không phải bà ta thủ đoạn.” Hùng thở dài, quay người lại nhìn thẳng vào bóng tối, nơi anh tưởng tượng ra khuôn mặt của vợ. “Là anh và cả dòng họ này đã tham lam và vô ơn trước. Em chỉ là người thực thi cái nghiệp quả ấy thôi.”
Thương sững sờ. “Anh nói gì? Nghiệp quả gì?”
Hùng kể cho Thương nghe về tờ giấy mượn đất năm 1945, về ân nghĩa cứu đói của cụ Hoàng, và về lời thề thất hứa của dòng họ Lê. Anh kể về ánh mắt đầy bi ai của chú Bân trước khi mất, và câu nói “Nghiệp này… không ai tránh được đâu”.
Thương nằm im như pho tượng. Nước mắt cô chảy ngược vào tóc. Cô không còn sợ ma quỷ hay bị phong tỏa tài sản nữa. Thứ cô sợ hãi lúc này là sự thật trần trụi về tội lỗi của mình. Cô không chỉ bán đi đất tổ, cô bán đi cả món nợ ân nghĩa thiêng liêng.
“Thế ra… cái đám giỗ, cái cúng kiếng ấy… tất cả đều là giả dối…” Thương thì thào. “Chúng ta thờ cúng không phải để tri ân tổ tiên, mà để giữ cái danh hão và cái tài sản không thuộc về mình…”
“Đúng thế.” Hùng nhắm mắt lại. “Cái danh đích tôn của anh, sự nghiệp của em, cái nhà chung cư của chúng ta… tất cả đều là xây trên cái nền đất của người khác. Giờ họ về lấy lại. Đó là luật nhân quả.”
Sự thật ấy, thay vì khiến Thương và Hùng hận nhau, lại khiến họ cảm thấy có sự kết nối sâu sắc hơn bao giờ hết. Họ không còn đứng ở hai chiến tuyến đối lập (Truyền thống vs. Hiện đại; Cảm tính vs. Lý trí) nữa. Họ cùng là nạn nhân, và cũng cùng là tội đồ của một sai lầm lịch sử.
Sáng hôm sau, Hùng thức dậy sớm. Anh xuống phố, mua một bó hoa cúc trắng nhỏ. Anh trở về phòng, nhìn Thương đang co ro ngủ với hai đứa con.
Anh nhẹ nhàng lấy ra từ túi áo sơ mi cũ nát – nơi anh cất giữ cái bọc vải đỏ – những mảnh gốm vỡ nát, mảnh bài vị, và tấm ảnh ông nội.
Hùng đi đến một gò đất nhỏ, khuất sau hàng tre cuối cánh đồng gần nhà nghỉ. Nơi đây yên tĩnh, không bị ai quấy rầy.
Anh đặt tất cả những mảnh vỡ thiêng liêng ấy xuống một cái hố nhỏ anh vừa đào. Anh không làm lễ cúng bái rườm rà. Anh không khóc lóc gào thét. Anh chỉ đứng đó, cúi đầu, nói những lời chân thành nhất từ tận đáy lòng.
“Ông ơi, bố ơi. Con xin lỗi. Con đã không giữ được nhà, không giữ được đất, không giữ được lời thề. Con đưa các cụ về đây, nơi yên tĩnh này, để các cụ không còn phải chứng kiến sự tham lam và hèn nhát của con cháu nữa. Đây không phải là nơi vĩnh cửu. Con hứa, con sẽ tìm cách chuộc lại cái lỗi lầm này, không phải bằng tiền, mà bằng ân nghĩa. Con sẽ tìm người của dòng họ Hoàng, để trả lại sự tôn kính mà họ xứng đáng nhận được.”
Hùng lấp đất lại, vùi lên một vài viên đá cuội nhỏ, rồi cắm bó hoa cúc trắng lên trên. Đó là một nghi lễ tiễn đưa thô sơ, nhưng mang đầy đủ sự thành kính và sám hối.
Khi quay lại, Hùng thấy Thương và hai đứa trẻ đang đứng ở xa, dưới gốc cây đa cổ thụ. Họ đã thức dậy và đi theo anh.
Thương tiến lại gần, nhìn lên nấm mộ tạm. Cô không nói gì, chỉ quỳ xuống, đặt tay lên nấm đất mới.
“Nếu tổ tiên nhà mình có linh thiêng…” Thương nói, giọng cô lạc đi trong gió sớm. “Xin hãy tha thứ cho sự nông cạn của con. Con đã làm cho các cụ phải nằm ở nơi này. Con xin thề sẽ cùng anh chuộc lại lỗi lầm.”
Hùng nhìn vợ. Lần đầu tiên anh thấy Thương hoàn toàn không giả tạo, không toan tính. Cô đã trút bỏ được cái mặt nạ của một người đàn bà thành đạt và đầy tham vọng. Cô trở về là một người vợ, người mẹ đang tìm kiếm sự cứu rỗi.
Tối hôm đó.
Bốn người họ ngồi ăn mì gói trong phòng trọ. Món ăn nghèo nàn nhưng là bữa ăn đầu tiên không có sự dối trá và áp lực tiền bạc.
“Chúng ta không thể trốn mãi được.” Hùng nói, sau khi lũ trẻ đã ngủ. “Tang lễ chú Bân sắp diễn ra. Anh phải về, dù là để chịu tội. Và anh phải đối diện với bà Hoàng Lan.”
“Anh điên rồi.” Thương vội vàng nắm lấy tay chồng. “Về đấy họ sẽ đánh chết anh, anh còn phải đối mặt với tòa án nữa. Họ kiện anh tội lừa đảo. Bà ta đã phong tỏa tài khoản, có nghĩa là bà ta muốn anh mất cả đất lẫn tiền. Đó là mục đích báo thù của bà ta.”
“Anh biết. Nhưng anh không thể trốn tránh món nợ ân nghĩa được. Anh phải tìm ra bằng chứng về cái khế ước năm xưa. Bà ta nói muốn trả thù, nhưng có thể sâu thẳm trong bà ta, bà ta muốn tìm lại cái gốc rễ bị mất của gia tộc bà ta.”
“Anh định làm gì?”
“Anh cần tìm ra ai là người đã cho ông nội anh 5 cây vàng. Chắc chắn không phải cụ Hoàng đích thân trao, mà là con cháu cụ hoặc người thân cận. Hơn nữa, anh cần tìm bằng chứng… rằng bố anh đã cố gắng giữ lời hứa.” Hùng nói, rồi anh nhớ lại một chi tiết. “Lúc chú Bân nằm viện, chú ấy nhắc anh tìm cái hộp dưới cột cái. Cái hộp có thể là vật chuộc lỗi hoặc là bằng chứng mà bố anh để lại.”
“Cột cái đã bị máy xúc ủi nát rồi.” Thương nói.
“Chưa chắc. Máy xúc chỉ ủi phần trên. Có thể cái hộp vẫn còn nằm trong lòng đất. Nhưng chúng ta không thể về đấy được.”
Thương im lặng. Cô nhìn chồng, thấy ánh mắt anh đã trở nên kiên định và thông suốt hơn bao giờ hết. Cô đã quen với việc dùng tiền để giải quyết mọi vấn đề. Giờ đây, tiền không còn, cô phải dùng đến trí óc và kinh nghiệm của mình.
“Anh không về quê được, nhưng em có thể.” Thương nói.
Hùng ngạc nhiên nhìn vợ. “Em nói gì?”
“Người làng biết mặt anh, nhưng họ không biết mặt em. Em sẽ cải trang. Em sẽ trở lại công trường.” Thương nói, trong giọng cô đã xuất hiện sự lạnh lùng và quyết đoán của một người đàn bà kinh doanh. “Em có kinh nghiệm xây dựng, em biết cách dò tìm cấu kiện ngầm. Quan trọng hơn, em biết cách nói chuyện với công nhân và lái máy xúc. Em sẽ tìm ra cái hộp ấy cho anh.”
Hùng nhìn vợ, ánh mắt anh vừa cảm kích vừa lo lắng. “Quá nguy hiểm. Nếu bà Hoàng Lan biết…”
“Không sao.” Thương mỉm cười, nụ cười đầu tiên sau bao ngày tuyệt vọng. Nụ cười không phải của một nữ doanh nhân, mà là của một người đang tìm cách chuộc lại lỗi lầm của chính mình. “Anh đã cứu em khỏi địa ngục tài chính, giờ em phải giúp anh cứu lấy linh hồn. Đây là cách duy nhất để chúng ta có thể ngẩng mặt lên nhìn con cái. Anh phải ở lại đây với các con, theo dõi tin tức về bà Hoàng Lan. Em sẽ là ‘mắt xích’ của anh ở quê.”
Hùng biết Thương nói đúng. Anh là tội đồ bị cả họ nguyền rủa, không thể về quê. Thương là kẻ lừa đảo bị phong tỏa tài khoản, nhưng không bị cả làng nhận diện dễ dàng như anh.
“Cảm ơn em.” Hùng nắm chặt tay vợ. Lòng bàn tay anh thô ráp và chai sạn, lòng bàn tay Thương mềm mại, nhưng giờ đây họ đã cùng chung một mục đích.
Thương rút điện thoại ra. May mắn là nó đã sạc pin qua cổng USB của chiếc xe cũ. Cô mở Zalo.
“Em sẽ gọi cho Thắng.” Thương nói.
“Gọi cho nó làm gì?” Hùng ngạc nhiên. “Nó đang hận chúng ta muốn chết.”
“Nhưng nó là con trai chú Bân. Nó có quyền lợi và nghĩa vụ. Em sẽ nói với nó rằng, để chuộc lại lỗi lầm, chúng ta có thể giao nộp một thứ, thứ có thể khiến họ Hoàng phải rút đơn kiện, và giúp chú Bân nhắm mắt xuôi tay.”
Thương bấm số Thắng. Sau vài tiếng chuông dài, Thắng bắt máy, giọng khàn đặc, đầy thù hận: “Mày gọi làm gì? Tao bảo mày cút đi rồi cơ mà!”
“Tôi không gọi để cầu xin.” Thương nói, giọng cô lạnh lùng và dứt khoát. “Tôi gọi để đề nghị một sự trao đổi. Chú Bân trước khi mất có nhắc đến một cái hộp dưới cột cái. Nếu anh tin tôi, hãy cho tôi một cơ hội quay lại công trường. Nếu tôi tìm thấy nó, nó sẽ là bằng chứng duy nhất để cứu danh dự của bố anh và cả dòng họ khỏi bị nguyền rủa là kẻ ăn cháo đá bát.”
Thắng im lặng một hồi lâu. Có lẽ sự tò mò và sự thật trần trụi trong câu nói của Thương đã chạm đến điều gì đó trong lòng anh.
“Mày muốn cái gì?” Thắng hỏi lại.
“Tôi không muốn gì cả. Tôi muốn trả lại cái hộp đó cho người chủ thực sự của nó. Anh hãy tin tôi một lần cuối. Nếu tôi không thành công, anh cứ việc giao tôi cho công an. Nhưng nếu tôi thành công, anh phải giúp tôi một việc: Dàn xếp một cuộc gặp với bà Hoàng Lan.”
Thương nhìn Hùng, ánh mắt cô đầy kiên định. Cô đã chọn con đường chuộc lỗi khó khăn nhất: đối mặt với sự thật và trả lại ân nghĩa.
Sáng sớm hôm sau, tại một nhà ga xe lửa cũ nát, Thương tạm biệt Hùng và các con.
Cô cắt phăng mái tóc dài đã từng là niềm kiêu hãnh của mình, nhuộm đen và búi gọn gàng. Chiếc váy hiệu đắt tiền được thay bằng bộ quần áo công nhân cũ kỹ và áo khoác rộng thùng thình. Cô thoa một lớp bùn mỏng lên má, cố gắng che giấu gương mặt đã từng xuất hiện trên báo chí.
“Em đi đây.” Thương nói, nắm chặt tay chồng.
Hùng trao cho cô chiếc ống đồng và cái chìa khóa bằng đồng thau đã gỉ sét. Tấm ảnh thờ của ông nội vẫn nằm yên trong túi áo anh.
“Cẩn thận. Nếu có nguy hiểm, hãy bỏ cuộc ngay lập tức.” Hùng dặn dò. “Cái hộp ấy quan trọng, nhưng không quan trọng bằng mạng sống của em.”
“Em biết.” Thương gật đầu. Cô hôn lên trán hai đứa con đang ngủ say trên ghế chờ, rồi quay lưng bước đi, không dám ngoái nhìn lại.
Công trường san lấp mặt bằng của tập đoàn Vạn An bây giờ không khác gì một chiến trường. Bụi đỏ bay mù mịt, tiếng máy ủi, máy xúc gầm rú inh tai. Cả khu đất rộng lớn đã bị đào xới tan hoang, chỉ còn lại những hố sâu và đống phế thải chất cao như núi.
Thương đứng ở cổng, nhìn vào bên trong. Nơi đây từng là ngôi nhà thờ cổ kính, giờ chỉ còn là một hố bùn lầy lội, sâu hoắm. Nỗi đau và sự sám hối dâng lên nghẹn ứ trong cổ họng cô.
Đúng hẹn, Thắng xuất hiện. Anh mặc bộ đồ bảo hộ lao động, tay cầm chiếc mũ bảo hộ cũ kỹ. Khuôn mặt anh vẫn còn hằn rõ vẻ thù hận và mệt mỏi sau đám tang chú Bân (ông nội Hùng).
“Mày làm cái trò gì đấy?” Thắng gằn giọng, mắt nhìn chằm chằm vào Thương. “Mày không trốn đi mà còn vác mặt về đây.”
“Anh tin tôi đi, Thắng.” Thương nói, giọng cô khàn đặc, không còn vẻ kiêu kỳ của dâu trưởng nữa. “Tôi về đây không phải để cướp thêm cái gì nữa. Tôi về để chuộc lại cái nhục nhã của bố anh và cả họ. Cái hộp đó, nó là bằng chứng của lời nguyền mà cả dòng họ Lê đang gánh chịu.”
Thắng do dự. Sự giận dữ của anh vẫn còn đó, nhưng sự tò mò và khao khát lấy lại danh dự cho bố anh đã chiến thắng.
“Theo tao. Chỉ có hai mươi phút. Đội bảo vệ giao ca.”
Thắng đưa cho Thương chiếc áo bảo hộ và một cái xẻng nhỏ. Anh đưa cô đi vòng qua khu chứa vật liệu, hướng về phía trung tâm công trường.
“Cột cái ở đâu?” Thương hỏi.
“Nó ở ngay giữa cái hố sâu nhất kia kìa.” Thắng chỉ tay về phía một cái hố khổng lồ, sâu ít nhất ba mét, đầy bùn đất và nước đọng. “Bọn máy xúc đào mãi không được, phải dùng phương pháp thủ công. Tao bảo bọn nó là dưới đó có rễ cây lớn, cần dùng thuốc nổ nhẹ. Nhưng thực ra, cột cái được chôn sâu hơn, và có cả nền đá.”
Thương nhìn xuống cái hố. Dưới đáy là một khu vực bẩn thỉu, trơn trượt, và nguy hiểm.
“Mày xuống đi.” Thắng ra lệnh. “Tao đứng canh. Có biến là chạy. Nếu mày lừa tao, tao thề sẽ chôn sống mày dưới cái hố này.”
Thương không nói gì, cô chỉ gật đầu. Cô buộc sợi dây thừng Thắng đưa cho vào người, rồi trượt xuống hố. Mùi bùn đất tanh tưởi xộc lên mũi cô.
Dưới đáy hố, Thương cảm nhận được sự lạnh lẽo và nặng nề của lòng đất. Cô dùng tay không bới móc khu vực mà Thắng chỉ (ngay dưới vị trí cột cái). Cô đào, đào mãi, móng tay cô gãy, rướm máu.
Thắng đứng trên miệng hố, liên tục nhìn đồng hồ và quan sát xung quanh. Anh không nói một lời, nhưng khuôn mặt anh căng thẳng, hằn lên sự lo lắng không chỉ cho bản thân mà còn cho người đang ở dưới.
Nửa tiếng trôi qua.
Tay Thương đã rã rời. Cô tuyệt vọng. Không có gì cả. Chỉ có đá và đất sét.
“Thương! Nhanh lên!” Thắng gọi với xuống, giọng anh đầy sốt ruột. “Đội bảo vệ sắp quay lại rồi!”
“Không có gì hết, Thắng ơi!” Thương gào lên trong tuyệt vọng. “Mất rồi! Nó bị máy xúc ủi nát rồi!”
Đúng lúc đó, bàn tay cô chạm vào một vật kim loại cứng, lạnh buốt, khác hẳn với đá. Cô dùng hết sức cạy lớp đất sét cứng như bê tông xung quanh.
“Có rồi! Em tìm thấy rồi!” Thương hét lên, máu từ tay cô chảy ra, hòa vào đất bùn.
Cô moi lên. Đó là một chiếc hộp sắt nặng trịch, rỉ sét, hình vuông, có một cái khóa đồng to tướng.
“Kéo tôi lên!”
Thắng vội vàng kéo sợi dây. Thương ôm chặt chiếc hộp sắt rỉ sét vào lòng. Cô vừa trèo lên được khỏi miệng hố, đã nghe thấy tiếng còi xe ô tô quen thuộc.
“Chết tiệt! Bọn bảo vệ!” Thắng vội vàng đẩy Thương. “Chạy đi! Mày chạy theo hướng đồng lúa! Tao sẽ chặn chúng nó một chút!”
Thương nhìn Thắng. Nỗi hận thù đã tan biến, thay vào đó là sự biết ơn tột cùng. Cô không ngờ, người căm ghét cô nhất lại là người đang cứu cô.
“Anh Thắng…”
“Cút đi!” Thắng gào lên. “Mang cái thứ đó đi khỏi đây! Mày mà để chúng nó lấy được cái này, cả họ Lê này mang tiếng vô ơn muôn đời! Chạy đi!”
Thương không chần chừ nữa. Cô ôm chiếc hộp vào lòng, lao nhanh vào màn đêm qua cánh đồng lúa đang thì con gái. Phía sau cô, tiếng Thắng gào lên, tiếng lốp xe rít, và tiếng dùi cui điện “tách, tách” vang lên giữa đêm khuya.
Cô chạy đến kiệt sức, lẩn trốn trong một ngôi miếu hoang ven đường, cách công trường vài cây số. Cô mở chiếc hộp ra.
Chiếc khóa đồng rỉ sét đã biến dạng. Thương lấy cái chìa khóa bằng đồng thau Hùng đưa cho, cẩn thận nhét vào. Chiếc chìa vừa khít.
“Cạch.”
Tiếng khóa mở vang lên giòn tan.
Thương run rẩy mở nắp hộp.
Bên trong không phải vàng bạc châu báu, nhưng là những thứ quý giá hơn nhiều.
Đầu tiên là một cuộn giấy dó, có con dấu triện chim phượng mà Hùng đã mô tả. Đó chính là Bản Khế Ước Mượn Đất Gốc năm 1945, với chữ ký và dấu vân tay của cụ Hoàng và ông nội Hùng, ghi rõ thời hạn trông nom là “đến khi hậu duệ trở về”.
Thứ hai là một Bức Thư viết tay, đã úa màu thời gian. Là thư của bố Hùng (đã mất) gửi cho Hùng, với tiêu đề: “Gửi thằng Hùng, cháu đích tôn bất hiếu nhưng nhân hậu của bố”.
Bức thư viết: “Bố biết con sẽ tìm thấy cái hộp này. Món nợ ân nghĩa này, bố đã không dám trả. Vì bố sợ họ hàng chê cười, sợ mất đất. Nhưng bố không bao giờ dám tiêu cái lộc của người ta. Mười cây vàng cứu đói năm xưa, bố đã bán bớt năm cây để nuôi con ăn học. Còn năm cây, bố đã đổi thành một bộ đồ trang sức cổ, chôn kín trong cái hộp này, và viết di chúc: Dòng họ Lê chỉ được dùng số vàng này khi đã trả lại đất hương hỏa. Nếu không, phải giữ nguyên, để làm bằng chứng về sự ghi nhớ ân tình.”
Thương kinh ngạc nhìn xuống đáy hộp. Dưới lớp giấy lót, một bộ trang sức cổ bằng vàng ròng, lấp lánh ánh kim màu mật ong hiện ra. Đó chính là Năm Cây Vàng còn lại, chưa từng bị chạm đến, nằm im lìm trong bóng tối suốt mấy chục năm, như một bằng chứng câm lặng cho sự giằng xé giữa giữ gìn danh dự và nỗi sợ hãi của thế hệ trước.
Dòng họ Lê không phải là kẻ vô ơn tuyệt đối. Họ nhớ. Họ sợ. Họ đã chọn cách sống trong lời thề, giữ lại bằng chứng về món nợ để con cháu sau này có cơ hội chuộc lỗi, thay vì thừa nhận sự thật.
Và chính sự tham lam, dối trá của Thương đã vô tình vén màn bí mật đó.
Thương ôm lấy chiếc hộp, cô khóc nức nở. Nước mắt cô không phải vì sợ bị bắt, mà vì sự sám hối và lòng kính phục dành cho người cha chồng quá cố, người đã sống cả đời trong gánh nặng của lời thề và danh dự.
Cô lấy điện thoại ra, tay run run bấm số Hùng.
“A lô… Anh Hùng…” Giọng cô lạc đi vì xúc động.
“Em tìm thấy chưa?” Hùng hỏi gấp, giọng anh đầy lo lắng.
“Em tìm thấy rồi… Anh ơi… Có khế ước gốc… Có vàng… Có thư bố anh… Bố anh đã giữ lời hứa… Anh ấy không phải là kẻ vô ơn… Chúng ta đã hiểu lầm bố…”
Tiếng nấc của Thương vang lên. Hùng ở đầu dây bên kia im lặng một hồi lâu. Anh gục đầu xuống, nước mắt chảy dài. Anh đã luôn nghĩ bố anh cũng là người tham lam, giờ đây, anh mới hiểu được gánh nặng danh dự mà bố anh phải mang theo suốt cuộc đời.
“Vậy là… chúng ta có bằng chứng.” Hùng nói, giọng anh đã lấy lại được sự bình tĩnh và quyết đoán. “Em hãy giữ lấy nó cẩn thận. Chúng ta sẽ không dùng nó để kiện tụng. Chúng ta sẽ dùng nó để trả lại ân nghĩa.”
“Còn Thắng thì sao anh?” Thương hỏi, giọng cô chất chứa sự lo lắng.
“Anh sẽ gọi lại cho Thắng sau. Giờ, em phải đưa cái hộp đó đến một nơi an toàn nhất. Ngày mai, chúng ta sẽ làm một việc cuối cùng: Đối diện với Hoàng Lan.”
Sáng hôm sau.
Tin tức về sự mất tích của Thắng lan truyền trong họ. Người ta đồn rằng anh ta bị côn đồ của Vạn An đánh chết vì cản trở thi công. Anh em họ hàng lại một lần nữa phẫn nộ, nhưng lần này, họ không còn dám tin vào bất cứ điều gì nữa.
Tại một quán cà phê nhỏ ven ngoại ô, Hùng ngồi đối diện với Thương. Chiếc hộp sắt rỉ sét nằm giữa bàn, được phủ một chiếc khăn lụa trắng.
“Em đã gửi tin nhắn đến bà Hoàng Lan rồi.” Thương nói. “Em không xin xỏ, em chỉ yêu cầu bà ấy gặp chúng ta một lần cuối, để nghe sự thật về dòng họ Lê. Em nói rằng, chúng ta có thứ mà bà ấy thực sự muốn tìm.”
Hùng gật đầu. Anh biết, thứ bà Hoàng Lan muốn không phải là tiền hay đất. Thứ bà ta muốn là bằng chứng về sự phản bội của dòng họ Lê. Nhưng Hùng sắp mang đến cho bà ta một sự thật khác: bằng chứng về sự ghi nhớ ân nghĩa của dòng họ Lê, dù nó đã bị chôn vùi trong bóng tối vì nỗi sợ hãi.
Đây là canh bạc cuối cùng của họ.
Nếu bà Hoàng Lan vẫn muốn báo thù, họ sẽ mất tất cả. Nhưng nếu bà ta còn một chút nhân tính, một chút niềm tin vào lòng người, thì đó sẽ là cơ hội cuối cùng để chuộc lại lỗi lầm, cứu vớt linh hồn của cả hai dòng họ.
Phòng làm việc của Chủ tịch Hoàng Lan. Không khí vẫn lạnh lẽo và uy nghiêm, nhưng hôm nay, nó còn mang thêm một sự căng thẳng tột độ.
Hùng và Thương ngồi đối diện Hoàng Lan. Chiếc hộp sắt rỉ sét nằm ở giữa bàn, như một vật chứng lịch sử. Hùng đã kể lại tất cả: từ lời thề của ông nội, nỗi sợ hãi của bố anh, đến tội lỗi nhu nhược của chính anh và sự tham lam mù quáng của Thương. Anh không bào chữa, anh chỉ trình bày sự thật.
Sau cùng, Hùng mở hộp, lấy ra bức thư của bố anh và bộ trang sức vàng cổ.
“Thưa cô Hoàng Lan,” Hùng nói, giọng anh trầm ổn, không còn run rẩy. “Đây là Năm Cây Vàng mà bố cháu đã đổi lại từ số vàng cứu đói năm 1945. Nó là bằng chứng. Dòng họ Lê chúng cháu đã sống trong sự hổ thẹn suốt tám mươi năm. Chúng cháu đã không trả lại đất, đó là sự phản bội. Nhưng chúng cháu đã không tiêu số vàng này. Chúng cháu đã giữ lại nó, để làm bằng chứng về sự ghi nhớ ân nghĩa. Chúng cháu xin trả lại cô, không phải để chuộc đất, mà là để chuộc lại danh dự của người đã khuất.”
Thương đặt chiếc hộp xuống bàn, đẩy về phía Hoàng Lan. Cô không nói gì, chỉ cúi đầu.
Hoàng Lan nhìn chằm chằm vào chiếc hộp sắt rỉ sét. Ánh mắt bà nhìn vào bộ trang sức vàng cổ lấp lánh như màu mật ong, và sau đó dừng lại trên tờ giấy dó mủn nát – di chúc của bố Hùng.
Bà run rẩy đưa tay ra, cầm lấy bức thư của bố Hùng. Bà đọc chậm rãi, từng chữ một.
“Con biết con là kẻ hèn. Con không dám trả lại đất, vì con sợ họ hàng chửi bới, sợ con cái không có chỗ dung thân. Nhưng con không dám tiêu số vàng của người ta. Đất thì mất, nhưng lời thề phải còn. Hùng con, nếu con đọc được những dòng này, hãy nhớ: Ơn cứu mạng lớn hơn tất cả hương hỏa. Hãy chuộc lại, bằng mọi giá…”
Đọc đến dòng cuối cùng, đôi mắt Hoàng Lan nhòa đi. Nước mắt bà rơi xuống, thấm ướt trang giấy ố vàng. Bà không khóc lớn, nhưng tiếng nấc nghẹn ngào từ trong lồng ngực bà thoát ra, xé toạc sự lạnh lùng và kiêu hãnh mà bà đã xây dựng suốt bao nhiêu năm.
“Thế ra… các người không quên…” Hoàng Lan thì thào, giọng bà lạc đi. “Các người đã sống trong lời thề này suốt tám mươi năm… Các người đã giữ lại bằng chứng…”
Hoàng Lan lấy tay che mặt, khóc nức nở. Hùng và Thương ngồi im lặng, để bà giải tỏa nỗi đau mà bà đã kìm nén. Nỗi đau của bà không phải vì mất đất, mà là vì sự thất vọng, vì bà đã tin rằng lòng người chỉ toàn sự bội bạc và vô ơn.
Bà ngẩng đầu lên, khuôn mặt bà đầy nước mắt nhưng ánh mắt lại trở nên thanh thản.
“Tôi… tôi xin lỗi các người.” Hoàng Lan nói, giọng bà vẫn còn run rẩy. “Mục đích của tôi không phải là trung tâm thương mại. Tôi mua đất để xây lại nhà thờ họ Hoàng, để con cháu tôi có nơi thờ phụng. Tôi đã tin rằng, các người là kẻ phản bội, tôi phải trừng phạt. Nhưng tôi đã sai. Bố các người, ông nội các người, họ đã giữ lời hứa của mình. Họ đã sống với sự hổ thẹn để bảo vệ danh dự của gia tộc. Các người không vô ơn.”
Bà nhìn Thương. “Cô Thương. Tôi xin lỗi vì đã gọi cô là con buôn. Cô là kẻ tham lam, nhưng cô cũng là người cuối cùng đã dũng cảm đi tìm sự thật.”
Sự thật được phơi bày đã thay đổi tất cả.
Hoàng Lan đứng dậy, đi đến chiếc tủ tài liệu, lấy ra một xấp giấy tờ.
“Mười tám tỷ tôi trả cho cô, nó là giá thị trường. Tôi không lấy lại một xu nào.” Hoàng Lan đặt chiếc hộp sắt rỉ sét trở lại bàn, đẩy về phía Hùng. “Số vàng này, tôi cũng không nhận. Món nợ ân nghĩa năm xưa đã được trả lại bằng sự thành tâm của người đã khuất. Hãy dùng số tiền này để bắt đầu lại cuộc sống. Ngay bây giờ, tôi sẽ gọi điện rút đơn kiện phong tỏa tài khoản của cô.”
Thương ôm mặt khóc nức nở. Nước mắt cô chảy ra không phải vì tiền, mà vì sự giải thoát khỏi tội lỗi và sự sỉ nhục.
“Còn đất đai…” Hoàng Lan nhìn Hùng, ánh mắt bà dịu dàng hơn. “Tôi đã quyết định. Tôi sẽ không xây nhà thờ họ Hoàng ở đó nữa. Đất đai là vô tri, nhưng ân nghĩa thì hữu hạn. Tôi sẽ hiến tặng một phần đất trung tâm – chính là nơi cột cái đã từng đứng – cho làng. Các người hãy cùng nhau xây dựng một Nhà Tưởng Niệm chung. Nơi đó sẽ thờ phụng tổ tiên họ Lê và ghi nhớ công ơn của cụ Hoàng. Để con cháu sau này hiểu rằng, cúng bái không phải là hình thức, mà là sự ghi nhớ ân nghĩa và lòng trung thực.”
Đó là một sự giải thoát hoàn toàn, một sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa ân oán và hòa giải.
Một tuần sau, tại bệnh viện.
Thắng đang nằm trên giường bệnh, chân anh bị gãy nhẹ trong lúc cố gắng bảo vệ Thương. Anh em họ hàng tụ tập đông đủ.
Cảnh cửa mở, Hùng và Thương bước vào. Thắng nhìn thấy họ, mắt anh ta vẫn còn tia giận dữ.
“Mày còn vác mặt đến đây làm gì?” Thắng gằn giọng.
Hùng không nói gì. Anh đi thẳng đến giường Thắng, quỳ xuống.
“Thắng. Anh xin lỗi em. Anh là kẻ đã bán nhà, là kẻ hèn nhát. Nhưng anh muốn cảm ơn em. Em đã cứu Thương, cứu danh dự của bố anh. Em là người đã giữ lại lòng trung thực cuối cùng cho dòng họ Lê. Anh xin lỗi.”
Hùng đưa cho Thắng bức thư của bố anh và bản khế ước gốc. Thắng đọc xong, anh ta run rẩy. Nước mắt trào ra. Thắng hiểu ra tất cả. Nỗi hận thù trong anh ta tan biến, thay vào đó là sự tiếc thương vô hạn dành cho bố mình – người đã chết mang theo gánh nặng danh dự.
“Hùng…” Thắng nắm chặt tay Hùng. “Anh em mình làm lại từ đầu. Tao sai rồi. Tao ghen tị với mày, nhưng giờ tao biết, mày đã khổ sở thế nào.”
Đám đông họ hàng chứng kiến cảnh ấy, họ cũng cúi đầu. Họ hiểu, sự trừng phạt đã kết thúc. Giờ là lúc tha thứ.
Một năm sau.
Khu đất xưa giờ đã mọc lên một Nhà Lưu Niệm nhỏ, trang nhã, mái ngói nâu trầm. Bên trong không có những chi tiết sơn son thếp vàng phô trương, mà chỉ có một bàn thờ đơn giản, sạch sẽ.
Trên bàn thờ, có hai bát hương. Một bát thờ tổ tiên họ Lê, và một bát thờ cụ Hoàng – ân nhân của dòng họ. Bên cạnh là một tấm bia đá nhỏ, ghi lại câu chuyện về món nợ ân nghĩa năm xưa.
Hùng và Thương đã dùng số tiền còn lại từ mười tám tỷ (sau khi trả nợ, trừ đi chi phí Thương đã trả cho cuộc sống khó khăn), mở một công ty tư vấn phục chế di tích nhỏ. Họ không giàu có, nhưng họ sống có ý nghĩa. Thương không còn tham vọng vào những dự án lớn lao, cô chỉ tập trung vào việc khôi phục lại những giá trị lịch sử và văn hóa đã bị lãng quên.
Họ đã mua lại một căn nhà nhỏ, có sân vườn, nơi họ có thể trồng cây đại, cây cau.
Chiều hôm đó, trời cuối năm se lạnh. Hùng và Thương đứng trước bàn thờ nhỏ trong nhà. Bé Vy và cu Bin đứng cạnh, mặc áo dài trắng.
Trên bàn thờ, bên cạnh hai bát hương mới tinh, Hùng đặt một vật. Đó là mảnh gốm vỡ từ cái bát hương cổ mà anh đã tìm thấy ở bãi rác.
“Chúng ta đặt nó ở đây.” Hùng nói với các con. “Đây là mảnh vỡ của tội lỗi, của sự hèn nhát. Chúng ta phải thờ cúng những mảnh vỡ, để luôn nhớ rằng, danh dự không phải là cái gì toàn vẹn, mà là sự dũng cảm đối diện với những sai lầm đã qua.”
Thương đứng cạnh chồng, mắt cô long lanh.
Hùng châm ba nén nhang. Khói hương bay lên, nhẹ nhàng, trong lành. Nó không còn cay xè hay nặng mùi ẩm mốc nữa.
Hùng nắm tay Thương, nhìn làn khói hương uốn lượn, cong tròn, bay thẳng lên cao, như một lời nguyện cầu đã được tổ tiên chấp nhận.
CẢM XÚC CUỐI:
Mất đi đất đai, mất đi danh vọng, nhưng họ đã tìm thấy cội rễ thực sự của mình: Cội rễ không nằm trong đất, mà nằm trong sự trung thực và ân nghĩa của lòng người. Bát hương đã nguội lạnh, nhưng ngọn lửa tình người và sự tha thứ đã được thắp lên, rực rỡ và bền vững hơn bất cứ ngôi nhà thờ nào.