HỒI 1: GÁNH NẶNG NGÀN CÂN (Khoảng 8.000 từ)
Mục tiêu: Thiết lập vị thế của ngôi nhà, áp lực của vai “trưởng”, và bí mật kinh hoàng bắt đầu nhen nhóm.
- Phần 1: Cái bóng của quá khứ.
- Mở đầu bằng cảnh đám giỗ cụ Tổ năm thứ 150. Không khí trang nghiêm, ngột ngạt, nặng nề lễ giáo tại Phủ thờ họ Trịnh – một căn nhà rường cổ kính trị giá hàng trăm tỷ ở ngoại ô.
- Hạnh (38 tuổi), dâu trưởng, tất bật điều hành mọi thứ như một cỗ máy. Cô bị họ hàng dè bỉu là “con buôn”, không xứng với dòng dõi khoa bảng, nhưng tiền cô làm ra lại nuôi sống cái hư danh của cả họ.
- Vinh (40 tuổi), chồng Hạnh, cháu đích tôn, vắng mặt. Mọi người xì xào Vinh lại đi cờ bạc. Ông Trưởng tộc (bố chồng, 70 tuổi) ngồi trên sập gụ, chỉ quan tâm đến việc ai biếu rượu gì, ai đi xe gì về, tuyệt nhiên không hỏi con trai đâu.
- Hạnh che giấu sự run rẩy của đôi tay. Cô nói dối: “Anh Vinh đi lo công chuyện làm ăn lớn để trùng tu lại cổng tam quan”.
- Phần 2: Vết nứt của sự hoàn hảo.
- Hạnh đối mặt với chủ nợ. Không phải giang hồ xăm trổ tầm thường, mà là “xã hội đen tài chính” – lịch sự nhưng tàn độc. Số nợ thực tế được xác nhận: 40 tỷ đồng. Lãi mẹ đẻ lãi con.
- Hạnh nhớ lại quá khứ: Vinh không phải kẻ nghiện cờ bạc bẩm sinh. Anh là nạn nhân của sự kỳ vọng. Bố chồng ép anh đầu tư những dự án “viển vông” để lấy danh tiếng, thua lỗ, rồi Vinh mới lao vào đỏ đen để gỡ gạc vì sợ làm mất mặt bố.
- Sự cô độc của Hạnh: Cô cố gắng vay mượn anh em trong họ. Những người hôm qua còn ăn cỗ nhà cô, hôm nay đều quay lưng, rao giảng đạo lý: “Con hư tại mẹ, chồng hư tại vợ”, “Nhà này nề nếp, không ai giúp kẻ phá gia chi tử”.
- Phần 3: Sự im lặng của người chết.
- Hạnh trở về phòng ngủ riêng biệt lập ở nhà ngang. Không khí lạnh lẽo.
- Twist/Sự thật hé lộ sớm cho khán giả (nhưng giấu các nhân vật khác): Hạnh mở tủ, bên trong là một hũ tro cốt tạm bợ. Vinh đã chết 3 ngày trước vì sốc thuốc/đột quỵ do áp lực nợ nần tại một nhà nghỉ tồi tàn. Hạnh đã âm thầm hỏa táng, giấu nhẹm đi.
- Cô nhìn di ảnh chồng, không khóc. Cô hứa: “Anh không thể chết nhục nhã thế này được. Anh phải chết như một người giữ nhà”.
- Hạnh nhận được tối hậu thư: 3 ngày nữa không trả 40 tỷ, bọn chủ nợ sẽ lấy nhà. Ông Trưởng tộc tuyên bố: “Tao thà chết chứ không bán một viên ngói”.
- Cliffhanger: Hạnh lau son phấn, bật điện thoại, mắt ráo hoảnh: “Được, bố không bán, thì con bán”.
HỒI 2: VỞ KỊCH CỦA KẺ ĐIÊN (Khoảng 12.500 từ)
Mục tiêu: Đẩy mâu thuẫn lên đỉnh điểm qua sự kiện Livestream. Sự sỉ nhục của xã hội và sự tàn nhẫn của gia tộc.
- Phần 1: Cơn địa chấn mạng xã hội.
- Hạnh bắt đầu livestream trên chính Fanpage của dòng họ (vốn để khoe thành tích học tập). Tiêu đề sốc: “THANH LÝ GẤP NHÀ THỜ TỔ 150 NĂM TUỔI – GIÁ KHỞI ĐIỂM 38 TỶ – TẶNG KÈM BỘ BÀN THỜ GỖ SƯA”.
- Cô dẫn người xem đi tour quanh nhà, giới thiệu từng cái cột, từng cái hoành phi câu đối bằng giọng điệu của một kẻ môi giới bất động sản thô thiển nhất. Cô bóc trần giá trị thực dụng của những thứ được coi là thiêng liêng.
- Cộng đồng mạng bùng nổ. Người cười cợt, kẻ chửi rủa. View tăng chóng mặt. Các TikToker, YouTuber kéo đến vây quanh cổng nhà như một lễ hội.
- Phần 2: Cuộc đấu tố của gia tộc.
- Ông Trưởng tộc lên cơn tăng xông nhưng không chết. Cả họ triệu tập cuộc họp khẩn cấp. Họ không bàn cách trả nợ cứu nhà, họ bàn cách “xử lý” con dâu trưởng để cứu danh dự.
- Những người chú, người bác đạo mạo bắt đầu lộ mặt thật. Có người đề nghị từ mặt Vinh và Hạnh. Có người đề nghị lén bán mảnh đất vườn sau (phần hương hỏa) để giữ cái nhà chính, nhưng tiền thừa thì chia nhau.
- Hạnh ngồi giữa chiếu, nghe hết. Cô nhận ra: Họ không yêu quý gì cái nhà này, họ chỉ sợ mất cái vỏ bọc để khoe mẽ thiên hạ.
- Hạnh công bố: “Chồng con đồng ý bán rồi. Giấy ủy quyền đây”. (Giấy giả chữ ký từ trước khi Vinh chết).
- Phần 3: Bản chất của nợ nần.
- Flashback xen kẽ: Những đêm Vinh khóc với Hạnh. Anh muốn bán bớt đất để đưa bố đi chữa bệnh, để lo cho các cháu học hành, nhưng ông Trưởng tộc cấm. Vinh phải vay nặng lãi để đắp vào cái vẻ hào nhoáng đó. 40 tỷ đó, thực chất là chi phí để duy trì cái “sĩ diện” của cả dòng họ này trong 10 năm qua.
- Giang hồ đến thật. Chúng không cần biết sĩ diện, chúng muốn xiết nợ. Cảnh hỗn loạn tại sân nhà thờ. Các bô lão sợ hãi co rúm, chỉ có Hạnh đứng ra thương lượng.
- Cô chốt đơn trên livestream: “Đã có đại gia chốt 40 tỷ. Ngày mai bàn giao nhà, dọn sạch bát hương”.
- Phần 4: Đêm cuối cùng.
- Đêm trước ngày giao nhà. Hạnh một mình lau dọn bàn thờ tổ.
- Ông Trưởng tộc chống gậy ra, lần đầu tiên hạ mình van xin con dâu: “Hãy để cho thằng Vinh về, bố sẽ dạy bảo nó. Đừng bán nhà”.
- Hạnh cười chua chát: “Bố muốn anh ấy về sao? Được, mai con sẽ cho anh ấy về, ngồi đúng vị trí Đích Tôn vĩnh viễn”.
- Cao trào cảm xúc: Hạnh chuẩn bị một mâm cỗ cúng cuối cùng, không phải cho tổ tiên, mà cho chồng mình.
HỒI 3: NGHIỆP VÀ GIẢI THOÁT (Khoảng 9.000 từ)
Mục tiêu: Sự thật được phơi bày. Cú Twist nổ ra. Sự giải thoát bi thảm nhưng trọn vẹn.
- Phần 1: Buổi giao dịch định mệnh.
- Sáng hôm sau. Bên mua (thực chất là một đối tác Hạnh gài vào để ép giá họ hàng, hoặc chính là chủ nợ đồng ý diễn kịch để lấy tiền nhanh) đến ký giấy.
- Họ hàng kéo đến đông đủ để ngăn cản, mang theo băng rôn khẩu hiệu “Bảo vệ di sản”.
- Hạnh livestream cảnh này. Cô nói: “Các người muốn giữ nhà? Được thôi. 40 tỷ. Mỗi người góp 1 tỷ, tôi xé giấy nợ ngay”.
- Sự im lặng chết chóc. Không ai bỏ ra một đồng. Những người đạo mạo lảng tránh, viện cớ nghèo khó. Bản chất keo kiệt, ích kỷ bị phơi bày trước hàng triệu người xem live.
- Phần 2: Cú Twist – Hũ tro cốt.
- Khi sự hèn nhát của dòng họ lên đến đỉnh điểm, Hạnh hét lên: “Nếu không ai mua, thì người này sẽ ở lại giữ nhà!”.
- Cô lôi từ trong chiếc túi xách hàng hiệu ra một hũ sành, đặt mạnh lên giữa bàn thờ tổ, ngay cạnh bát hương cụ Tổ.
- Hạnh tuyên bố: “Chồng con, thằng cháu đích tôn mà các người tự hào, nó về rồi đây. Nó chết 4 ngày rồi! Nó chết vì phải gồng gánh cái sĩ diện hão của cái nhà này!”.
- Cô bật khóc cười điên dại: “Con livestream bán nhà, là để các người thấy cái giá của danh dự rẻ mạt thế nào. Chẳng ai cứu cái nhà này cả, chỉ có mạng sống của chồng con đổi lấy nó thôi”.
- Sự thật vỡ lở: Hạnh đã dùng hợp đồng bảo hiểm nhân mạng của Vinh (mua từ nhiều năm trước với giá trị cao) cộng với việc bán toàn bộ tài sản riêng của cô để trả nợ. Cô không hề bán nhà thờ. Cô chỉ dựng lên màn kịch này để “bán” cái mặt nạ của họ hàng.
- Phần 3: Tàn tro và Tái sinh.
- Hạnh ném xấp giấy chứng nhận “Đã tất toán nợ” vào mặt ông Trưởng tộc đang chết lặng.
- “Nhà này sạch nợ rồi. Nhưng nó cũng chết rồi. Từ nay, anh Vinh sẽ nằm ở đây, nhìn các người sống tiếp trong cái vỏ bọc này”.
- Hạnh thắp nén nhang cuối cùng cho chồng, rồi xách vali bước ra khỏi cổng. Cô không mang theo gì cả, kể cả danh phận “Dâu Trưởng”.
- Kết thúc: Cảnh ông Trưởng tộc già nua ngồi trơ trọi giữa căn nhà gỗ nguy nga, nhìn hũ tro cốt của con trai. Tiếng mọt gỗ kêu cót két. Bên ngoài, nắng lên, Hạnh bước đi, lần đầu tiên lưng cô thẳng, mắt cô nhìn thấy bầu trời xanh ngắt, không còn bị che khuất bởi mái ngói âm dương u tối.
Mùi trầm hương đặc quánh, ngột ngạt đến mức như muốn bóp nghẹt buồng phổi. Đó là thứ mùi của uy quyền, của quá khứ, và của cả những đồng tiền tôi phải bỏ ra để mua lấy sự bình yên giả tạo này.
Tôi đứng nép mình sau cánh cửa gỗ lim nặng trịch chạm trổ hình rồng phượng, tay vẫn còn ám mùi hành phi và mỡ gà. Chiếc áo dài lụa tơ tằm màu mận chín thắt chặt lấy eo tôi, không chỉ tôn dáng, mà nó như một cái đai nịt, giữ cho tôi không được phép gục ngã, không được phép thở mạnh.
Hôm nay là ngày giỗ lần thứ một trăm năm mươi của cụ Tổ dòng họ Trịnh. Một con số tròn trĩnh, đẹp đẽ và đầy sức nặng.
Bên ngoài sân lát gạch Bát Tràng đỏ au, năm mươi mâm cỗ đã được bày biện đâu ra đấy. Tiếng bát đũa lanh canh, tiếng chào hỏi râm ran, tiếng những người đàn ông chúc tụng nhau sặc mùi rượu mạnh. Tất cả tạo nên một bản hòa tấu hỗn loạn mà người ngoài nhìn vào sẽ trầm trồ thốt lên: “Phúc đức quá, con cháu sum vầy thế này thì cụ Tổ dưới suối vàng mát mặt lắm”.
Mát mặt.
Hai từ ấy ám ảnh tôi suốt mười lăm năm làm dâu con nhà này.
Tôi là Hạnh. Dâu trưởng của cái phủ thờ trăm tỷ này. Và cũng là “con buôn” – theo cách gọi mỉa mai sau lưng của mấy bà cô bên chồng.
“Mợ Hạnh đâu rồi? Sao mâm các cụ bên chi hai thiếu bát nước chấm thế kia?”
Tiếng bà cô ruột của chồng tôi, bà Thẩm, vang lên lanh lảnh từ gian giữa. Giọng bà sắc như dao cau, xuyên qua lớp cửa gỗ dày, đâm thẳng vào màng nhĩ tôi. Tôi vội vàng vuốt lại tóc mai, nở một nụ cười công nghiệp đã được tôi luyện kỹ càng, rồi bước ra ngoài.
“Dạ, con đây thưa cô. Con mang ra ngay đây ạ.”
Tôi bưng bát nước mắm chắt nguyên chất, loại đắt tiền nhất tôi đặt mua từ tận Phú Quốc, rảo bước nhanh về phía mâm các cụ cao niên. Bà Thẩm liếc tôi một cái sắc lẹm, ánh mắt bà quét từ đỉnh đầu xuống gót chân tôi như một cái máy quét mã vạch, định giá xem bộ đồ tôi mặc bao nhiêu tiền, cái trâm tôi cài có phải vàng thật không.
“Gớm, dâu trưởng gì mà chậm chạp. Có bát nước chấm cũng để các cụ đợi. Thế thằng Vinh đâu? Giỗ cụ Tổ trọng đại thế này mà đích tôn lặn mất tăm là thế nào?”
Câu hỏi của bà Thẩm như một hòn đá ném xuống mặt hồ đang cố giữ vẻ phẳng lặng. Cả mâm cơm bỗng chốc im bặt. Những đôi đũa đang gắp dở miếng thịt gà luộc vàng ươm khựng lại giữa không trung. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía tôi. Ánh mắt tò mò có, hả hê có, và cả những ánh mắt thương hại giả tạo.
Tim tôi thót lại một nhịp, nhưng nụ cười trên môi tôi không hề tắt. Nó đã đông cứng lại như lớp thạch cao.
“Dạ, nhà con hôm nay không may lại có đoàn thanh tra đột xuất xuống xưởng gỗ dưới xuôi. Chuyện làm ăn gấp quá, anh ấy gọi điện về cho bố xin phép vắng mặt lúc làm lễ, lát xong việc anh ấy phi xe về ngay ạ.”
Tôi nói dối trơn tru. Lời nói dối này tôi đã tập trước gương cả trăm lần đêm qua. Tôi nói dối không chớp mắt, dù bên trong ruột gan đang cuộn lên từng cơn đau thắt.
Bà Thẩm bĩu môi, gắp một miếng giò lụa bỏ vào bát, giọng bà vẫn chưa buông tha:
“Lại làm ăn. Gớm, tiền thì quý thật đấy, nhưng cái lễ nghĩa gia phong nó còn quý hơn. Nhà này đời đời khoa bảng, trọng chữ nghĩa chứ có trọng mấy đồng bạc lẻ đâu. Đừng để đồng tiền nó làm mờ mắt, rồi quên mất gốc gác.”
Bà nói “đồng bạc lẻ”, trong khi chính bà đang ngồi ăn trên mâm cỗ năm triệu một mâm do chính những “đồng bạc lẻ” ấy chi trả. Cái nhà thờ này, từ viên ngói âm dương trên mái, đến bộ hoành phi câu đối sơn son thếp vàng lộng lẫy kia, cái nào không được trùng tu bằng tiền của vợ chồng tôi? Tiền từ những chuyến buôn ngược bán xuôi, tiền từ những đêm thức trắng tính toán sổ sách, tiền từ mồ hôi và cả nước mắt của tôi.
Nhưng trong mắt họ, tôi vẫn chỉ là đứa con gái nhà buôn, bước chân vào cái cửa khổng môn này là sự vấy bẩn lên dòng máu thanh cao của họ Trịnh. Còn Vinh, chồng tôi, từ khi nghe lời tôi hùn vốn làm ăn thay vì an phận làm một ông giáo nghèo như truyền thống, cũng bị coi là kẻ chạy theo thế tục.
Tôi không đáp lại bà Thẩm. Tranh cãi với bậc bề trên trong ngày giỗ tổ là đại kỵ. Tôi chỉ cúi đầu, rót thêm rượu vào chén cho ông bác trưởng chi, rồi lặng lẽ lui ra.
Tôi đi về phía nhà bếp, nơi những người giúp việc thuê ngoài đang tất bật rửa bát. Chỉ ở đây, giữa tiếng nước chảy xối xả và mùi xà phòng nồng nặc, tôi mới dám thở hắt ra một hơi dài.
Tôi sờ tay vào túi quần, chạm vào chiếc điện thoại lạnh ngắt. Nó im lìm. Không có cuộc gọi nào từ Vinh. Dĩ nhiên là không thể có.
Vinh sẽ không bao giờ về nữa.
Cái ý nghĩ ấy xẹt qua đầu tôi như một tia sét, nhưng tôi lập tức dập tắt nó. Chưa phải lúc. Bây giờ chưa phải lúc để sụp đổ. Tôi còn một màn kịch phải diễn cho trọn vẹn đến khi tàn tiệc.
Tôi nhìn ra sân. Nắng trưa bắt đầu gắt, chiếu xiên qua những tán cây đại thụ trăm năm tuổi, đổ bóng xuống những ngôi mộ cổ nằm rải rác phía sau vườn. Khu đất hương hỏa này rộng hơn hai nghìn mét vuông, nằm ngay mặt tiền đường lớn đang mở rộng. Giá đất ở đây đã tăng phi mã, lên đến cả trăm triệu một mét. Người ta đồn thổi cái phủ thờ này nằm trên long mạch, con cháu đời đời vinh hiển.
Vinh hiển đâu chưa thấy, tôi chỉ thấy một gánh nặng ngàn cân đè lên vai những người đang sống.
“Mợ Hạnh! Bố gọi mợ lên nhà trên!”
Tiếng chú em chồng gọi giật giọng làm tôi giật mình. Tôi vội vàng lau tay vào tạp dề, chỉnh lại tà áo dài rồi bước nhanh lên nhà chính.
Nhà chính, hay còn gọi là Đại Bái, là nơi linh thiêng nhất. Bàn thờ tổ tiên to như một tòa lâu đài thu nhỏ, sơn son thếp vàng rực rỡ, khói hương nghi ngút. Ngồi chễm chệ trên chiếc sập gụ cổ ở gian giữa là bố chồng tôi – ông Trịnh Trọng Kính, Tộc trưởng đời thứ mười tám.
Ông Kính năm nay bảy mươi tuổi, râu tóc bạc phơ, khuôn mặt quắc thước, đôi mắt sáng quắc như mắt chim ưng. Ông mặc bộ áo dài khăn đóng màu xanh lam, tay cầm chiếc quạt giấy phe phẩy, dù trong nhà có bật điều hòa cây mát rượi.
Ngồi xung quanh ông là các vị chức sắc trong làng, mấy ông quan huyện đã về hưu, và vài vị khách quý đi xe biển xanh đỗ chật kín ngoài cổng.
Tôi bước đến, khoanh tay cúi đầu:
“Thưa bố, bố gọi con ạ.”
Ông Kính không nhìn tôi ngay. Ông nhấp một ngụm trà sen, chép miệng khen ngon với ông khách bên cạnh, rồi mới từ từ quay sang tôi. Ánh mắt ông lạnh nhạt, nhưng ẩn chứa một sự uy nghiêm khiến người ta phải rùng mình.
“Khách khứa về đủ cả rồi. Con xem sắp xếp quà biếu cho chu đáo. Mấy bác trên tỉnh về, đừng để người ta chê nhà mình kiệt sỉ.”
“Dạ, con đã chuẩn bị xong hết rồi ạ. Mỗi phần quà là một cặp rượu ngoại và hộp trà Shan Tuyết cổ thụ. Con đã cho người xếp sẵn ra xe cho các bác.”
Ông Kính gật đầu nhẹ, vẻ hài lòng thoáng qua rất nhanh rồi biến mất. Ông quay sang nói với ông khách ngồi bên cạnh, giọng đầy tự hào:
“Đấy, dâu trưởng nhà tôi nó tháo vát lắm. Tuy xuất thân thương buôn nhưng về nhà này cũng học được chút nề nếp. Mọi việc lớn nhỏ trong họ, một tay nó lo liệu cả.”
Ông khách cười ha hả: “Bác Kính có phúc quá. Thời nay tìm được cô con dâu vừa đảm đang vừa biết kiếm tiền như thế này là hiếm lắm. Chứ như con dâu nhà tôi, chỉ biết ăn diện tối ngày.”
Ông Kính cười, vuốt râu: “Phúc đức tại mẫu, cũng là nhờ cái uy của tổ tiên để lại. À, nhắc mới nhớ, thằng Vinh nhà tôi nó đang bận chút việc quan trọng, bàn chuyện trùng tu lại cái cổng tam quan cho xứng tầm di tích. Nó ham công tiếc việc quá, bác thông cảm cho cháu nó vắng mặt chút.”
Tôi đứng chôn chân tại chỗ, nghe bố chồng tôi nói dối. Ông nói dối còn trơn tru hơn cả tôi. Ông biết thừa Vinh không đi làm ăn gì cả. Ông biết con trai ông đang gặp rắc rối. Nhưng ông không quan tâm rắc rối đó là gì, ông chỉ cần một cái cớ thật sang trọng để che đậy sự vắng mặt của đứa con đích tôn trong ngày trọng đại này.
“Trùng tu cổng tam quan à? Chà, nghe đâu dự án đó tốn kém lắm. Nhà bác Kính đúng là tiềm lực mạnh thật.” Ông khách trầm trồ.
“Cũng là tâm nguyện của các cụ. Con cháu chúng tôi dốc lòng dốc sức thôi, tiền bạc là vật ngoài thân, danh dự dòng tộc mới là trường tồn.” Ông Kính nói, giọng sang sảng, vang vọng cả gian nhà.
Danh dự. Lại là danh dự.
Tôi nhìn bố chồng tôi, nhìn những vị khách đang gật gù tán thưởng, bỗng thấy lợm giọng. Bốn mươi tỷ. Con số ấy hiện lên trong đầu tôi đỏ lòm như máu.
Để có cái “tiềm lực mạnh” mà ông Kính khoe khoang, để có những dự án “xứng tầm” mà ông vẽ ra bắt Vinh thực hiện, chồng tôi đã phải vay nóng, vay lãi ngày, giật gấu vá vai suốt ba năm qua.
Ông Kính không bao giờ chấp nhận việc con trai mình thất bại. Năm ngoái, khi Vinh muốn bán bớt mảnh đất trồng cây lâu năm ở xa để trả nợ ngân hàng, ông Kính đã đập vỡ cả bộ ấm chén cổ, tuyên bố: “Mày bán đất tổ tiên là mày bán máu của tao! Tao thà chết chứ không để mất một tấc đất nào của dòng họ Trịnh!”
Và thế là Vinh không dám bán. Vinh lại đi vay nặng lãi để đáo hạn ngân hàng, để duy trì cái vỏ bọc hào nhoáng này, để mỗi lần giỗ chạp, bố anh có thể ngẩng cao đầu với thiên hạ.
Tôi xin phép lui xuống. Càng đứng gần cái sập gụ ấy, tôi càng thấy khó thở.
Vừa bước ra khỏi cửa hông, điện thoại trong túi tôi rung lên bần bật. Không phải cuộc gọi, mà là tin nhắn.
Tôi lén mở ra xem. Một dãy số lạ. Nội dung tin nhắn ngắn gọn, không dấu: “3 ngay nua. Khong tra tien thi dung trach bon tao. Chuan bi don nha di la vua.”
Kèm theo đó là một bức ảnh. Ảnh chụp cổng Phủ thờ họ Trịnh, ngay lúc này, với một vòng hoa tang trắng toát được photoshop ghép vào giữa cổng.
Tay tôi run lên, suýt làm rơi chiếc điện thoại. Tôi nhìn ra cổng. Đám đông vẫn ồn ào náo nhiệt. Những chiếc xe hơi bóng lộn vẫn nối đuôi nhau vào ra. Không ai biết có những con kền kền đang lượn lờ chờ đợi xác chết của ngôi nhà này.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố trấn tĩnh lại. Tôi không được phép sợ hãi lúc này. Tôi là Hạnh, là dâu trưởng, là người nắm giữ chìa khóa của cái kho tiền (dù đang rỗng tuếch) của dòng họ này.
Tôi đi xuống bếp, tự tay pha một cốc nước chanh đá, uống một hơi cạn sạch. Vị chua và lạnh buốt làm tôi tỉnh táo hơn.
“Mợ chủ, có người muốn gặp mợ ở cổng sau.” Chị giúp việc thì thầm vào tai tôi, vẻ mặt lo lắng. “Trông họ… dữ tợn lắm.”
Tôi siết chặt cái cốc trong tay. Đến rồi sao? Nhanh hơn tôi tưởng.
“Bảo họ đợi tôi năm phút. Đừng để ai nhìn thấy.”
Tôi sửa lại lớp phấn trên mặt, tô lại chút son đỏ thẫm. Màu đỏ của quyền lực, và cũng là màu để che đi đôi môi đang tái nhợt. Tôi bước ra cổng sau, nơi con ngõ nhỏ vắng vẻ rợp bóng tre.
Đứng đó là hai gã đàn ông mặc âu phục đen, lịch sự nhưng toát ra vẻ lạnh lẽo chết chóc. Chúng không phải đám đòi nợ thuê đầu đường xó chợ cầm mã tấu la hét. Chúng là dân “tài chính”, loại dùng luật pháp và thủ đoạn để giết người không dao.
“Chào bà Hạnh.” Gã đứng đầu, đeo kính gọng vàng, mỉm cười nhẹ. Một nụ cười như lưỡi dao cạo. “Chúng tôi đến để nhắc nhở về khoản lãi tháng này. Và cả gốc nữa. Anh Vinh có nhà không?”
“Chồng tôi đi vắng.” Tôi đáp, giọng ráo hoảnh. “Tiền lãi tôi sẽ chuyển khoản trước 5 giờ chiều nay. Các anh không cần đến tận đây làm loạn. Hôm nay nhà tôi có việc.”
“Chúng tôi biết nhà bà có việc. Giỗ to lắm.” Gã đàn ông nhìn qua bờ tường rào, hướng mắt về phía đám đông ồn ào bên trong. “Nhưng bà Hạnh ạ, sự kiên nhẫn của sếp tôi có hạn. 40 tỷ. Con số này không nhỏ đâu. Tài sản thế chấp là cái nhà này, giấy tờ chúng tôi nắm đủ cả rồi. Chữ ký của anh Vinh, chữ ký của bà, và cả… con dấu của công ty gia đình.”
“Tôi đã nói là tôi sẽ trả.” Tôi gằn giọng.
“Bằng cách nào?” Gã hỏi ngược lại, ánh mắt sắc sảo xoáy sâu vào tôi. “Bằng tiền phúng viếng hôm nay à? Hay bằng mấy thùng quà biếu sếp các bà đang xếp lên xe kia? Bà Hạnh, chúng tôi điều tra kỹ lắm. Dòng tiền của bà đứt gãy sáu tháng nay rồi. Bà đang lấy chỗ nọ đập chỗ kia. Cái bình gốm cổ bà bán tuần trước cũng chỉ đủ trả lãi được mười ngày thôi.”
Hắn biết hết. Tôi cảm thấy như mình đang đứng trần truồng trước mặt hắn.
“Cho tôi ba ngày.” Tôi nói, giọng hạ thấp xuống mức van lơn nhưng vẫn cố giữ chút tự trọng cuối cùng. “Ba ngày nữa, tôi sẽ có câu trả lời dứt khoát cho các anh. Đừng làm ầm ĩ hôm nay. Bố chồng tôi bị tim, ông ấy mà có mệnh hệ gì, các anh cũng không lấy được tiền đâu.”
Gã đàn ông im lặng một lúc, rồi gật đầu. “Được. Ba ngày. Đúng ba ngày nữa. Nếu không thấy tiền, hoặc không thấy phương án thanh lý tài sản, thì chúng tôi sẽ vào tiếp quản cái nhà này. Lúc đó, đừng trách chúng tôi không nể mặt cụ Tổ nhà các vị.”
Hắn quay lưng bỏ đi, nhẹ nhàng như một bóng ma.
Tôi đứng tựa lưng vào tường rào đá ong, cảm giác như chân không còn đứng vững. Ba ngày.
Tôi quay trở vào nhà. Tiếng loa đài bắt đầu vang lên. Ông Kính đang đứng lên phát biểu cảm tưởng.
“Kính thưa quan viên hai họ, thưa các vị khách quý. Dòng họ Trịnh chúng tôi trải qua bao thăng trầm dâu bể, nhưng vẫn giữ được nếp nhà, giữ được cái cốt cách thanh cao…”
Tôi đứng ở mép sân, nhìn bố chồng tôi say sưa nói về “cốt cách”. Tôi nhìn sang mâm các bà cô, họ đang lén lấy túi nilon trút phần xôi thịt thừa mang về. Tôi nhìn những đứa cháu họ đang cắm mặt vào điện thoại chơi game, chẳng quan tâm gì đến ông cha.
Cốt cách gì ở đây?
Tất cả chỉ là một vở kịch vĩ đại. Và vợ chồng tôi là những kẻ tài trợ bất đắc dĩ cho vở kịch đó.
Tôi nhớ Vinh.
Không, tôi không nhớ anh theo kiểu lãng mạn. Tôi nhớ cái cách anh ngồi thụp xuống góc phòng, hai tay ôm đầu, khóc tu tu như một đứa trẻ khi không xoay được tiền đưa cho bố sửa lại cái mái đình.
“Em ơi, anh khổ quá. Anh không làm được. Anh là thằng bất tài.”
Vinh không xấu. Anh chỉ yếu đuối. Anh sinh ra là đích tôn, đó là bản án của đời anh. Anh gánh trên vai cái bóng quá lớn của ông nội, của bố, của những vị tiến sĩ, thám hoa trong gia phả. Anh không có quyền được sống cuộc đời của mình. Anh phải sống để làm trang sức cho dòng họ.
Và giờ, anh đã giải thoát rồi.
Tôi vô thức đưa tay lên ngực trái, nơi tôi giấu tờ giấy báo tử nhàu nát trong lần áo lót. Không ai biết. Chưa ai biết.
“Mợ Hạnh! Vào dâng rượu cho các cụ!”
Tiếng gọi lại vang lên. Tôi giật mình, nuốt ngược nước mắt vào trong.
“Dạ, con vào ngay!”
Tôi bước vào gian chính điện. Khói hương làm cay mắt tôi. Tôi cầm chai rượu, rót đầy vào những chiếc chén nhỏ xíu trên bàn thờ.
Tôi nhìn lên di ảnh cụ Tổ. Khuôn mặt cụ nghiêm nghị, đôi mắt như đang nhìn thấu tâm gan tôi.
“Cụ ơi,” tôi thầm thì trong đầu, “Cụ sống khôn thác thiêng, cụ nhìn xem con cháu cụ đang sống thế nào đây. Cụ muốn giữ cái nhà này, hay muốn giữ mạng sống con cháu?”
Chẳng có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng ông Kính đang cười sảng khoái bên ngoài: “Trăm năm bia đá thì mòn, ngàn năm bia miệng vẫn còn trơ trơ. Họ Trịnh ta quyết không để ai chê cười nửa lời!”
Tôi đặt chai rượu xuống. Một quyết định điên rồ bắt đầu nhen nhóm trong đầu tôi, rõ ràng và sắc nét hơn bao giờ hết.
Nếu họ coi trọng cái “bia miệng” đến thế, coi trọng cái sĩ diện hơn cả mạng sống con người… thì tôi sẽ cho họ thấy cái giá thực sự của nó.
Tôi nhìn quanh căn nhà rường gỗ lim tuyệt đẹp. Từng cây cột bóng loáng, từng nét chạm trổ tinh xảo. Nó đẹp thật. Nhưng nó là một cái lăng tẩm đẹp đẽ đang nuốt chửng người sống.
“Ba ngày,” tôi lẩm bẩm.
Được rồi. Nếu Vinh không thể giữ được nhà, thì tôi sẽ giữ. Nhưng tôi sẽ giữ theo cách của tôi.
Tôi bước ra khỏi gian thờ, ngẩng cao đầu. Ánh nắng chiếu thẳng vào mặt tôi, chói chang nhưng không còn làm tôi lóa mắt nữa.
Buổi tiệc tàn dần. Khách khứa lục tục ra về, ai nấy đều hỉ hả với túi quà nặng trĩu trên tay. Ông Kính mặt đỏ gay vì rượu, đứng ở cổng vẫy tay chào khách, miệng không ngớt lời cảm ơn.
Tôi đứng sau lưng ông, nhìn tấm lưng còng xuống vì tuổi tác nhưng vẫn cố gồng lên để giữ dáng vẻ uy nghi.
“Bố,” tôi gọi khẽ.
Ông Kính quay lại, nụ cười tắt ngấm, thay vào đó là vẻ mặt nghiêm nghị thường thấy khi đối diện với con dâu.
“Xong xuôi cả chưa? Còn thiếu sót gì không?”
“Dạ xong hết rồi ạ. Khách khứa đều khen chu đáo.”
“Ừ, được. Thế thằng Vinh nó có gọi về không?”
Câu hỏi ấy lại đến. Lần này, tôi không lảng tránh ánh mắt ông nữa. Tôi nhìn thẳng vào ông, đôi mắt tôi sâu thẳm và trống rỗng.
“Anh ấy nhắn là… anh ấy đang ở rất xa. Nhưng anh ấy sẽ về sớm thôi, bố ạ. Để trả món nợ lớn nhất đời anh ấy.”
Ông Kính nhíu mày, có vẻ không hiểu ý tôi, nhưng rồi ông xua tay: “Thôi, nó về lúc nào thì về. Miễn là đừng có mang nợ về là được. Thôi, dọn dẹp đi rồi nghỉ.”
Ông quay lưng đi vào nhà, tiếng gậy trúc gõ xuống nền gạch lộc cộc, cô đơn và già cỗi.
Đừng mang nợ về?
Bố ơi, anh ấy không mang nợ về đâu. Anh ấy để lại nợ cho con. Và anh ấy… chỉ mang tro tàn về thôi.
Tôi quay người, nhìn về phía cổng tam quan uy nghi sừng sững. Trong đầu tôi, kịch bản cho màn livestream điên rồ nhất lịch sử mạng xã hội bắt đầu chạy những dòng đầu tiên.
Khi chiếc xe cuối cùng lăn bánh khỏi cổng, để lại lớp bụi mờ ảo dưới ánh đèn đường vàng vọt, sự im lặng đổ ập xuống Phủ thờ họ Trịnh như một tấm chăn chì nặng nề.
Tôi đứng dựa người vào cánh cổng gỗ, cảm giác hai đầu gối muốn rụi xuống. Cả ngày hôm nay, tôi đã đứng, đã cười, đã cúi chào, đã chạy đôn chạy đáo như một con thoi không biết mệt. Nhưng giờ đây, khi màn kịch hạ màn, khán giả đã về hết, chỉ còn lại mình tôi với sân khấu ngổn ngang này, sự rệu rã mới bắt đầu gặm nhấm từng thớ thịt.
Dưới sân, mấy chị giúp việc đang quét dọn đống vỏ hướng dương, vỏ kẹo, lon bia vương vãi. Những thứ rác rưởi của một cuộc vui.
Tôi nhìn lên nhà trên. Đèn vẫn sáng trưng. Bố chồng tôi và mấy ông chú ruột trong họ vẫn đang ngồi uống trà, đàm đạo về thế sự, về cái “uy” của dòng họ hôm nay. Tiếng cười nói của họ vang vọng trong đêm, nghe sao mà xa xăm, như vọng về từ một thế giới khác – thế giới của những kẻ không bao giờ phải lo cơm áo gạo tiền.
Tôi lết bước về phía nhà ngang, nơi được gọi là “tư gia” của vợ chồng tôi. Gọi là tư gia, nhưng thực chất nó chỉ là một cái chái nhà được cơi nới thêm, nằm nép mình khiêm tốn bên cạnh tòa kiến trúc đồ sộ của nhà thờ chính. Ở cái nhà này, người sống luôn phải nhường chỗ cho người chết, con cháu phải nhường chỗ cho tổ tiên.
Vào đến phòng, tôi đóng chặt cửa lại, trút bỏ bộ áo dài vướng víu. Tôi nhìn mình trong gương. Một người đàn bà ba mươi tám tuổi, gương mặt vẫn còn nét sắc sảo mặn mà, nhưng đôi mắt thì thâm quầng, hốc hác. Lớp phấn dày cũng không che được sự mệt mỏi hằn sâu trong đáy mắt.
Tôi mở két sắt. Bên trong trống rỗng, chỉ còn vài tờ giấy tờ đất đai – những thứ đã bị cắm ở ngân hàng hoặc cầm cố ở hiệu cầm đồ. Tôi lục tìm trong đáy két, lôi ra một hộp trang sức nhỏ bọc nhung đỏ.
Bên trong là một đôi bông tai kim cương và một chiếc dây chuyền vàng trắng. Đây là của hồi môn mẹ tôi lén dúi cho tôi ngày tôi về nhà chồng, bà dặn: “Phòng thân con ạ. Nhà người ta quan quyền, mình dân buôn bán, có đồng vốn lận lưng cho đỡ tủi.”
Mười lăm năm làm dâu, tôi đã bán dần bán mòn những thứ mẹ cho. Không phải để ăn tiêu cho mình, mà để đắp vào cái vỏ bọc hào nhoáng của nhà chồng.
Cái “danh gia vọng tộc” này giống như một con quái vật khổng lồ, nuốt chửng tiền bạc khủng khiếp. Tiền tu bổ lăng mộ, tiền đúc chuông, tiền in gia phả bọc bìa da mạ vàng, tiền học bổng khuyến học cho cả họ… Tất cả đều nhìn vào cái túi của “vợ chồng thằng đích tôn”.
Tôi chụp ảnh bộ trang sức, gửi qua Zalo cho một mối quen chuyên thu mua đồ hiệu cũ.
“Chị Lan, chỗ này được bao nhiêu? Em cần gấp trong đêm nay.”
Năm phút sau, tin nhắn trả lời: “Hàng đẹp nhưng ép giá đêm hôm thế này thì chỉ được 150 triệu thôi em nhé. Được thì chị chuyển khoản luôn.”
Một trăm năm mươi triệu. Chỉ đủ trả lãi nóng cho một tuần. Nhưng có còn hơn không. Tôi nhắn lại: “Chốt.”
Ting. Tiếng báo tin nhắn ngân hàng vang lên. Tôi chuyển ngay số tiền đó cho tài khoản của gã đàn ông đeo kính lúc chiều. Một sự trì hoãn ngắn ngủi. Tôi mua được thêm vài ngày thở.
Tôi ngồi bệt xuống sàn nhà lạnh lẽo, tựa lưng vào cạnh giường. Căn phòng này, trước đây từng là nơi hạnh phúc nhất của tôi và Vinh. Nhưng giờ, nó ám ảnh tôi bởi những ký ức về sự sụp đổ của chồng tôi.
Vinh không phải là kẻ cờ bạc bẩm sinh. Tôi dám thề trước vong linh anh điều đó.
Hồi mới cưới, Vinh là một giảng viên đại học hiền lành, sống giản dị, yêu thơ văn. Anh ghét kinh doanh, ghét bon chen. Nhưng bố anh, ông Trưởng tộc Trịnh Trọng Kính, không chấp nhận một đứa con trai an phận thủ thường.
“Mày là đích tôn! Mày phải làm rạng danh dòng họ! Nhìn thằng Hưng con chú Ba xem, nó buôn bất động sản, đi xe Mẹc, xây nhà lầu. Mày đi dạy học lương ba cọc ba đồng, đến bao giờ mới ngẩng mặt lên được?”
Những lời chì chiết ấy ngày nào cũng rót vào tai Vinh, trong mọi bữa cơm, mọi cuộc họp họ. Ông Kính so sánh anh với tất cả mọi người, từ đứa em họ xa lắc lơ đến thằng hàng xóm mới phất lên nhờ bán đất. Ông gieo vào đầu Vinh một nỗi mặc cảm tội lỗi: Rằng sự nghèo khó (theo tiêu chuẩn của ông) là một sự bất hiếu.
Và Vinh bắt đầu thay đổi.
Năm đó, cơn sốt đất quét qua vùng ven đô. Ông Kính ép Vinh phải tham gia. Ông bắt Vinh vay mượn để đầu tư vào một dự án “ma” mà ông nghe lỏm được từ mấy ông bạn quan chức bàn giấy.
“Bố đảm bảo! Tin mật đấy! Mày cứ vay đi, lãi bao nhiêu bố chịu trách nhiệm!”
Vinh nghe lời bố. Anh thế chấp căn nhà riêng của hai vợ chồng (căn nhà duy nhất chúng tôi tự mua được), vay thêm bạn bè, dồn hết vào canh bạc đất đai ấy.
Kết quả: Dự án bị quy hoạch treo, chủ đầu tư bỏ trốn. Mất trắng.
Số nợ ban đầu chỉ là ba tỷ. Nhưng với một giảng viên lương mười triệu, đó là cả một gia tài. Vinh suy sụp. Anh không dám nói với bố. Anh sợ nhìn thấy ánh mắt thất vọng khinh bỉ của ông Kính.
Đó là lúc bi kịch thực sự bắt đầu.
Vinh giấu tôi, lao vào những sới bạc, rồi sau đó là chứng khoán phái sinh, tiền ảo… với hy vọng ngây thơ rằng “trời thương”, vận may sẽ đến để anh gỡ lại số tiền đã mất, để bố không biết anh đã thất bại.
Cờ bạc là bác thằng bần. Càng gỡ càng thua, càng thua càng vay. Lãi mẹ đẻ lãi con. Từ ba tỷ, nó phình to lên thành mười tỷ, hai mươi tỷ, và giờ là bốn mươi tỷ.
Tôi vẫn nhớ như in cái đêm mưa tầm tã cách đây sáu tháng. Vinh trở về nhà lúc ba giờ sáng, người ướt sũng, mặt cắt không còn giọt máu. Anh quỳ xuống chân tôi, khóc không thành tiếng.
“Hạnh ơi… cứu anh. Bọn nó dọa chặt tay anh. Bọn nó dọa đến tận trường bêu rếu anh.”
Lần đầu tiên tôi biết đến con số nợ khổng lồ ấy. Tôi chết lặng. Tôi bán hết vàng bạc, vay mượn bố mẹ đẻ tôi, trả được một phần. Nhưng như muối bỏ bể.
Và rồi, ba ngày trước…
Tôi rùng mình, xua đi hình ảnh Vinh nằm co quắp trong căn phòng nhà nghỉ rẻ tiền ấy. Tôi không được phép yếu đuối lúc này.
Tôi cầm điện thoại lên, lướt danh bạ. Tôi cần tiền. Tôi cần một phép màu. Hoặc ít nhất, tôi cần một sự giúp đỡ từ chính những người ruột thịt của Vinh.
Tôi dừng lại ở cái tên “Chú Hưng – BĐS”. Chú ruột của Vinh, người giàu nhất họ, người mà ông Kính luôn lấy ra làm tấm gương để sỉ nhục con trai mình.
Tôi hít sâu, bấm gọi.
Chuông reo rất lâu. Cuối cùng cũng có người bắt máy. Giọng chú Hưng ồm ồm, có vẻ ngái ngủ và khó chịu.
“A lô? Ai đấy? Đêm hôm thế này gọi cái gì?”
“Dạ, cháu Hạnh, vợ anh Vinh đây ạ. Cháu xin lỗi chú vì gọi muộn thế này…”
“À, Hạnh đấy à? Có việc gì? Giỗ chạp xong xuôi chưa mà còn gọi chú?”
“Dạ xong rồi chú ạ. Cháu… cháu có chuyện gấp muốn nhờ chú giúp đỡ.” Tôi ngập ngừng, nuốt cục nghẹn vào trong cổ họng. “Chuyện là… anh Vinh nhà cháu dạo này làm ăn khó khăn, bị kẹt dòng tiền. Chỗ nợ người ta đòi gấp quá. Cháu mạo muội xin chú cho cháu vay tạm… hai tỷ. Cháu hứa sẽ trả lãi sòng phẳng cho chú ạ.”
Đầu dây bên kia im lặng một lúc. Rồi tôi nghe thấy tiếng cười khẩy, lạnh tanh.
“Kẹt dòng tiền? Hay là lại nướng vào đỏ đen? Hạnh này, chú nói thật nhé. Cả cái họ này ai chẳng biết thằng Vinh nó cờ bạc nợ nần đầm đìa. Bố cháu – anh Kính ấy – sĩ diện thì giấu, chứ chú lạ gì.”
“Chú ơi, anh ấy trót dại…”
“Dại cái gì mà dại mãi thế? Cháu là vợ, chồng hư thì phải biết dạy, biết khuyên can. Giờ nợ ngập đầu mới đi gõ cửa anh em họ hàng à? Tiền chú làm ra cũng mồ hôi nước mắt, đâu phải vỏ hến mà ném vào cái thùng không đáy nhà cháu.”
“Cháu xin chú… Cháu cùng đường rồi. Nếu không có tiền, người ta sẽ…”
“Thôi thôi!” Chú Hưng ngắt lời, giọng đanh lại. “Nguyên tắc của chú là không bao giờ dính dáng đến cờ bạc. Giúp người nghèo, người bệnh thì được, chứ giúp con bạc thì khác gì tiếp tay cho giặc. Cháu tự lo liệu đi. Mà đừng có nói với bố chồng cháu là chú biết chuyện nhé, kẻo ông ấy lại lên cơn đau tim thì tội nợ chú gánh không nổi đâu.”
Tút… tút… tút…
Tiếng máy bận vang lên, dài vô tận, cứa vào lòng tự trọng của tôi từng nhát sắc lẹm.
Tôi buông điện thoại xuống. Nước mắt trào ra, nóng hổi.
Họ biết. Họ biết tất cả. Chú Hưng biết, chắc chắn những người khác cũng phong phanh biết. Nhưng họ chọn cách im lặng. Họ chọn cách ngồi xem vợ chồng tôi giãy giụa trong vũng bùn, rồi thi thoảng ném xuống vài câu đạo lý rỗng tuếch để thể hiện sự thanh cao của mình.
Trong mắt họ, Vinh là “thằng cháu đích tôn hư hỏng”, còn tôi là “con vợ không biết dạy chồng”. Họ tách biệt mình ra khỏi cái ung nhọt này, để giữ cho tà áo dài của họ không bị lấm bẩn.
Nhưng họ quên mất một điều. Vinh hư hỏng vì ai? Vì cái áp lực vinh hiển giả tạo mà chính cái dòng họ này, chính những người như chú Hưng, như bố chồng tôi đã đè lên vai anh ấy.
“Dâu con nhà này thì phải biết hy sinh. Phải biết giữ cái nếp nhà.”
Câu nói của bà Thẩm lúc chiều lại văng vẳng bên tai tôi.
Giữ nếp nhà? Được. Tôi sẽ giữ. Nhưng tôi sẽ không giữ bằng tiền của tôi, hay bằng mạng sống của chồng tôi nữa. Tôi sẽ giữ bằng chính cái “danh dự” mà các người trân quý nhất.
Tôi đứng dậy, đi ra phía cửa sổ. Từ đây nhìn ra, tôi thấy rõ cổng tam quan của nhà thờ tổ sừng sững trong đêm trăng. Mái ngói cong vút như những lưỡi đao chém vào bầu trời đen kịt.
Cái cổng ấy, năm ngoái Vinh đã phải vay nóng 500 triệu để sơn sửa lại, chỉ vì bố anh chê “màu sơn cũ nhìn hèn người đi”.
500 triệu cho một lớp sơn hào nhoáng. Và Vinh phải trả giá bằng những đêm mất ngủ, bằng mái tóc bạc đi một nửa, và cuối cùng là bằng mạng sống.
Tôi mở ngăn kéo bàn làm việc, lấy ra một tập hồ sơ dày cộp. Đó là “Gia phả dòng họ Trịnh” – bản thảo chi tiết mà ông Kính bắt tôi gõ lại để chuẩn bị in ấn phát hành.
Tôi lật từng trang.
“Đời thứ 15: Trịnh Văn X – đỗ Tiến sĩ năm…” “Đời thứ 16: Trịnh Văn Y – làm quan tri phủ…” “Đời thứ 17: Trịnh Trọng Kính – Tộc trưởng, gìn giữ nếp nhà…” “Đời thứ 18: Trịnh Quang Vinh – Đích tôn…”
Dưới tên Vinh, vẫn để trống phần công trạng. Ông Kính vẫn đang chờ đợi một ngày nào đó, ông sẽ điền vào đó những dòng chữ vàng son: “Doanh nhân thành đạt, làm rạng danh dòng tộc, trùng tu phủ thờ…”
Tôi cầm bút lên. Bàn tay tôi không còn run nữa. Tôi gạch một đường chéo mạnh mẽ qua cái khoảng trống ấy.
Không có doanh nhân thành đạt nào cả. Chỉ có một nạn nhân.
Tôi gấp cuốn gia phả lại. Một kế hoạch táo bạo hình thành rõ nét trong đầu tôi. Tôi cần một sân khấu. Và không có sân khấu nào lớn hơn, tàn nhẫn hơn, nhưng cũng công bằng hơn mạng xã hội.
Tôi mở laptop. Màn hình sáng xanh hắt lên khuôn mặt tôi một vẻ ma quái. Tôi đăng nhập vào Fanpage “Dòng họ Trịnh – Tinh hoa đất Việt”. Trang này do tôi lập ra theo ý ông Kính để “quảng bá hình ảnh dòng họ với bạn bè quốc tế”, hiện có hơn 10.000 người theo dõi, chủ yếu là con cháu trong họ và người làng.
Nhưng ngày mai, con số đó sẽ không dừng lại ở 10.000.
Tôi bắt đầu soạn thảo một bài viết mới. Không phải là thơ ca hò vè ca ngợi tổ tiên như mọi khi.
Tiêu đề: “THÔNG BÁO ĐẶC BIỆT VỀ TƯƠNG LAI CỦA PHỦ THỜ HỌ TRỊNH”.
Nội dung tôi để trống. Tôi chỉ đặt lịch đăng bài vào lúc 8 giờ tối mai – giờ vàng. Kèm theo đó là dòng chữ: “Livestream độc quyền: Sự thật chưa từng được tiết lộ về báu vật 150 năm tuổi.”
Tôi muốn cả thế giới nhìn vào đây. Tôi muốn khi tôi xé toạc cái màn nhung giả dối này ra, sẽ có hàng triệu cặp mắt chứng kiến. Để xem khi không còn bóng tối che đậy, những kẻ đạo mạo kia sẽ cư xử thế nào.
Cộc… cộc… cộc…
Tiếng gõ cửa khe khẽ vang lên. Tôi giật mình gập máy tính lại.
“Ai đấy?”
“Mợ Hạnh… là tôi, u già đây.”
Là bà giúp việc già đã ở nhà này từ thời mẹ chồng tôi còn sống. Tôi ra mở cửa. Bà cụ đứng co ro trong gió đêm, tay cầm một bát cháo gà bốc khói nghi ngút.
“Mợ ăn tí chút cho ấm bụng. Cả ngày nay tôi thấy mợ chưa ăn gì. Cứ chạy đi chạy lại như đèn cù ấy, sức đâu mà chịu nổi.”
Bà đặt bát cháo vào tay tôi, đôi mắt bà nhìn tôi ái ngại. Bà là người duy nhất trong cái nhà này nhìn tôi như một con người, chứ không phải một cỗ máy in tiền hay một con dâu có trách nhiệm.
“Cậu Vinh… cậu ấy lại gây chuyện hả mợ?” Bà thì thầm, giọng run run.
Tôi nhìn bà, lòng chùng xuống. Người ăn kẻ ở còn biết thương tôi, biết lo cho Vinh. Vậy mà những người ruột thịt thì quay lưng.
“U đừng lo. Mọi chuyện… con lo liệu được.” Tôi cố mỉm cười trấn an bà.
“Khổ thân cậu mợ. Cái nhà này… nhìn ngoài thì sơn son thếp vàng, chứ bên trong mọt ruỗng hết rồi mợ ạ. Tôi ở đây cả đời tôi biết. Các cụ ngày xưa dạy ‘tốt gỗ hơn tốt nước sơn’, nhưng người nhà này giờ chỉ chuộng nước sơn thôi.”
Bà thở dài, lầm lũi quay đi.
Câu nói của bà u già như một gáo nước lạnh tát vào mặt tôi, nhưng cũng làm tôi tỉnh táo lạ thường.
Đúng rồi. Mọt ruỗng hết rồi.
Tôi bưng bát cháo vào phòng, nhưng không ăn. Tôi đặt nó lên bàn, bên cạnh di ảnh nhỏ xíu của Vinh tôi giấu trong ví.
“Anh ăn đi. Ở dưới đó chắc lạnh lắm.”
Tôi thì thầm với bức ảnh. Trong ảnh, Vinh đang cười, nụ cười hiền lành của anh thời chưa bị đồng tiền và danh vọng bóp nghẹt.
“Em sẽ không để anh chết oan uổng đâu. Em sẽ đốt trụi cái tổ mọt này. Rồi em đưa anh đi. Chúng ta sẽ đi thật xa, đến nơi nào không ai biết họ Trịnh là ai, không ai biết đích tôn là cái gì.”
Đêm đó, tôi không ngủ. Tôi ngồi thức trắng, lên kịch bản cho buổi livestream ngày mai. Từng câu, từng chữ, từng góc quay, từng món đồ vật cần “định giá”.
Tôi sẽ trở thành một con buôn thực sự. Một con buôn tàn nhẫn nhất mà họ từng thấy.
Ngoài trời, sương đêm rơi nặng hạt. Ngày mới sắp đến. Ngày của sự phán xét.
Sáng hôm sau, nắng rọi thẳng vào hiên nhà, gay gắt và trần trụi. Không còn cái mờ ảo của khói hương ngày giỗ, ngôi nhà hiện nguyên hình là một khối gỗ đá già nua đang oằn mình chống đỡ thời gian.
Tôi dậy từ bốn giờ sáng. Không phải để đi chợ nấu nước dùng cho cả họ như mọi khi, mà để chuẩn bị cho một “phiên chợ” đặc biệt hơn nhiều.
Tôi đi quanh nhà, tay cầm một cuốn sổ nhỏ và cây bút bi. Tôi làm công việc mà bất kỳ người định giá tài sản nào cũng làm: kiểm kê.
Tôi dừng lại trước bộ tràng kỷ gỗ trắc tay mười hai, chạm rồng cuốn thủy. “Gỗ trắc đen, tuổi đời tám mươi năm, mặt đá cẩm thạch nguyên khối. Giá thị trường khoảng một tỷ hai.” Tôi ghi vào sổ.
Tôi bước đến cặp lộc bình gốm Chu Đậu cao mét tám đặt hai bên cửa chính. “Hàng nghệ nhân, men rạn cổ, hoa văn đắp nổi. Tám trăm triệu.” Ghi tiếp.
Tôi ngước nhìn bức hoành phi “Đức Lưu Quang” sơn son thếp vàng rực rỡ treo giữa gian thờ. “Gỗ mít ta, vàng thật 9999 dát mỏng. Giá trị tinh thần: vô giá. Giá trị thực tế: chắc được hai cây vàng nếu cạo ra.”
Tôi cứ đi như thế, từ nhà trên xuống nhà dưới, biến từng kỷ vật thiêng liêng, từng niềm tự hào của dòng họ Trịnh thành những con số khô khốc lạnh lùng. Trong đầu tôi không còn lòng tôn kính, chỉ còn phép tính cộng trừ nhân chia. 40 tỷ. Tôi phải gom đủ con số ấy từ những thứ đồ vô tri này.
Bố chồng tôi, ông Trưởng tộc Kính, dậy muộn hơn mọi ngày. Dư âm của những chén rượu chúc tụng hôm qua làm ông chếnh choáng. Ông bước ra sân, vươn vai hít thở không khí trong lành, vẻ mặt mãn nguyện như một vị vua vừa hoàn thành xong đại lễ tế trời.
Thấy tôi đang đứng lúi húi ghi chép bên cạnh cái sập gụ, ông hỏi vọng vào: “Làm gì đấy con? Tính toán tiền nong cỗ bàn hôm qua à? Thiếu đủ thế nào cứ bảo bố, lấy quỹ hương hỏa bù vào, đừng để thâm hụt tiền riêng của hai vợ chồng.”
Quỹ hương hỏa? Tôi cười thầm trong bụng. Cái quỹ ấy đã rỗng tuếch từ ba năm trước khi ông đòi đúc cái chuông đồng đại hồng chung tặng cho chùa làng để lấy tiếng thơm.
Tôi quay lại, gấp cuốn sổ, nét mặt bình thản: “Dạ không ạ. Con đang… kiểm tra lại tài sản để lên danh sách bảo trì. Mối mọt dạo này nhiều quá bố ạ.”
“Ừ, phải đấy.” Ông Kính gật gù, bước tới vuốt ve cái sập. “Cái sập này là của cụ Tam Nguyên Yên Đổ tặng cụ cố nhà mình đấy. Quý lắm. Con xem thuê thợ giỏi về mà đánh vecni lại cho bóng. À mà này…”
Ông ngập ngừng một chút, rồi hạ giọng, vẻ quan trọng: “Sắp tới, bác Cả bên chi ba định xây lại cái nhà thờ chi. Bác ấy đánh tiếng muốn mượn bộ đỉnh đồng mắt cua của nhà mình về trưng bày hôm khánh thành cho sang. Bố tính thế này, mình đường đường là trưởng tộc, cho mượn thì thường quá. Hay là con bàn với thằng Vinh, mua tặng bác ấy một đôi hạc đồng cỡ đại? Gọi là chút tấm lòng của nhà trưởng.”
Tôi siết chặt cuốn sổ trong tay đến mức các đốt ngón tay trắng bệch.
Nhà mình đang đứng trên bờ vực thẳm, nợ nần ngập đầu, chồng thì chết xác còn chưa được về nhà, mà ông vẫn còn tâm trí để lo chuyện “tặng hạc đồng” cho đẹp mặt họ hàng?
“Đôi hạc đồng cỡ đó bao nhiêu hả bố?” Tôi hỏi, giọng nhẹ tênh.
“Chắc cũng rẻ thôi. Tầm năm, sáu chục triệu. Với vợ chồng anh chị thì đáng là bao. Coi như làm phúc.”
Năm, sáu chục triệu. Đáng là bao. Số tiền ấy bây giờ với tôi quý hơn cả máu. Nó đủ để mua một chiếc quan tài tử tế cho Vinh, thay vì cái hũ tro cốt tạm bợ tôi đang giấu trong tủ quần áo.
“Vâng, để con tính.” Tôi đáp, mắt nhìn chằm chằm vào bộ đỉnh đồng trên bàn thờ. “Bố yên tâm. Sắp tới nhà mình sẽ có một khoản tiền lớn lắm. Lúc ấy bố muốn tặng hạc vàng cũng được, chứ đừng nói hạc đồng.”
Ông Kính cười khà khà, vỗ vai tôi: “Đấy, bố biết ngay mà. Dâu trưởng nhà này là nhất. Thôi bố đi pha ấm trà, lát có mấy ông bên hội cựu chiến binh sang chơi.”
Ông đi khuất. Tôi nhìn theo bóng lưng ông, ánh mắt tôi sắc lạnh dần. Bố hãy tận hưởng nốt ấm trà này đi. Vì ngày mai, bố sẽ không còn tâm trí nào mà uống trà nữa đâu.
Buổi trưa, tôi nhận được cuộc gọi từ số lạ. Là tay trợ lý của gã chủ nợ đeo kính. “Bà Hạnh, sếp tôi nhắn là đồng hồ đang đếm ngược. Còn 48 tiếng. Bà đã có phương án chưa hay để chúng tôi cho xe cẩu đến?”
“Bảo sếp anh tối nay 8 giờ vào xem livestream trên Fanpage của dòng họ Trịnh.” Tôi trả lời ngắn gọn.
“Livestream? Bà định làm trò gì? Hát chèo xin tiền à?” Giọng hắn đầy vẻ chế giễu.
“Tôi bán hàng. Hàng chất lượng cao. Sổ đỏ, đồ cổ, và cả… danh dự. Bảo sếp anh chuẩn bị tiền mặt đi. Tôi bán rẻ thôi, nhưng phải tiền tươi thóc thật.”
Đầu dây bên kia im lặng vài giây, có lẽ hắn bị bất ngờ trước thái độ cứng rắn và điên rồ của tôi. “Được. Để xem bà diễn trò gì. Nhưng nhớ kỹ, nếu là trò mèo, thì cái xác nhà bà cũng không còn đâu.”
Tôi cúp máy. Xác à? Tôi nhìn về phía phòng ngủ. Tôi đã có xác rồi. Tôi chẳng còn gì để sợ nữa.
Buổi chiều, tôi bắt đầu công đoạn “dàn cảnh”. Tôi không dọn dẹp bàn thờ cho trang nghiêm. Ngược lại, tôi dọn bớt những lọ hoa, chân nến rườm rà, để lộ ra những món đồ giá trị nhất. Tôi bật hết tất cả đèn trong nhà lên. Đèn chùm pha lê, đèn rọi tranh, đèn hắt tường. Căn nhà rực sáng như một showroom nội thất cao cấp.
Tôi mang chân máy quay, đèn ring-light (đèn tròn hỗ trợ livestream) đặt ngay giữa gian chính điện, chĩa thẳng vào bàn thờ tổ.
Bà u già đi qua, nhìn thấy cảnh tượng ấy thì hốt hoảng: “Mợ ơi, mợ làm cái gì thế? Sao lại mang mấy thứ máy móc này vào chốn linh thiêng? Cụ quở chết.”
“U yên tâm. Cụ không quở đâu.” Tôi vừa chỉnh lại góc máy vừa nói. “Thời đại 4.0 rồi u ạ. Con đang muốn quảng bá hình ảnh gia đình mình cho cả thế giới biết. Để họ thấy nhà mình giàu đẹp thế nào.”
Bà u già lắc đầu, lẩm bẩm gì đó rồi đi xuống bếp. Bà không hiểu. Không ai hiểu cả. Chỉ có tôi và cái kế hoạch điên rồ này.
Tôi vào phòng tắm, xả nước thật nóng. Tôi tắm gội sạch sẽ, tẩy hết lớp mùi mồ hôi và mùi khói hương ám trên người. Tôi ngồi trước bàn trang điểm, tô vẽ thật kỹ càng. Không phải kiểu trang điểm nhẹ nhàng, nền nã của một nàng dâu thảo hiền nữa. Tôi kẻ mắt mèo sắc sảo. Tô son đỏ rực màu máu. Đánh khối đậm để gương mặt trông góc cạnh và quyền lực hơn.
Tôi chọn một bộ váy đen ôm sát, xẻ tà cao, khoác bên ngoài chiếc áo vest trắng sang trọng. Trông tôi bây giờ giống một nữ doanh nhân thành đạt, một “shark” trên thương trường hơn là một bà nội trợ. Tôi đeo vào cổ chiếc dây chuyền vàng tây to bản – đồ giả tôi mới mua ngoài chợ chiều nay với giá hai trăm ngàn. Lên hình thì vàng thật hay giả cũng lấp lánh như nhau cả thôi. Quan trọng là cái thần thái.
Đúng 7 giờ 30 tối. Ông Kính và mấy ông chú đang ngồi uống trà ngoài hiên, thấy tôi ăn mặc lộng lẫy bước ra thì trố mắt ngạc nhiên. “Ái chà, mợ Hạnh đi đâu mà diện thế này?” Chú Hưng, người đã từ chối cho tôi vay tiền đêm qua, hỏi với giọng cợt nhả.
Tôi mỉm cười, nụ cười rạng rỡ nhất tôi có thể nặn ra: “Dạ, con có buổi họp trực tuyến quan trọng với đối tác nước ngoài. Họ muốn tìm hiểu về văn hóa Việt Nam, nên con mượn tạm không gian nhà thờ để tiếp khách cho trang trọng. Mong bố và các chú giữ trật tự giúp con một lúc ạ.”
“À, ra thế. Được, được. Làm ăn lớn đấy.” Ông Kính gật gù tán thưởng, mặt mày rạng rỡ hẳn. “Cứ tự nhiên. Bố và các chú ra vườn sau ngắm trăng, không làm phiền con đâu.”
Họ lục tục kéo nhau đi, để lại cho tôi một khoảng không gian yên tĩnh tuyệt đối. Họ tưởng tôi đang mang tiền về cho họ. Đúng, tôi sẽ mang tiền về. Nhưng cái giá phải trả sẽ là bộ mặt của tất cả bọn họ.
Tôi đóng cửa chính lại, chỉ khép hờ để gió đêm lùa vào làm lay động những tấm màn nhung đỏ, tạo hiệu ứng ma mị. Tôi bước đến trước bàn thờ, thắp ba nén nhang.
“Con xin lỗi cụ Tổ.” Tôi thì thầm, mắt nhìn thẳng vào di ảnh người đàn ông râu dài trong khung kính. “Con biết làm thế này là động trời. Nhưng con không còn cách nào khác. Nếu cụ linh thiêng, xin hãy phù hộ cho con bán được giá. Để chồng con được siêu thoát, và để con… được tự do.”
Khói hương bay lên, cuộn tròn rồi tan biến. Không có tiếng sấm sét, không có bát hương nào bốc cháy. Có vẻ như tổ tiên cũng đã chán ngấy cái cảnh con cháu sống giả dối này rồi.
Tôi quay lại, bước đến vị trí trước ống kính. Trên màn hình điện thoại, đồng hồ nhảy sang số 19:58. Thông báo từ Facebook: “Sự kiện trực tiếp của bạn sẽ bắt đầu sau 2 phút.”
Lượng người chờ xem đã lên đến con số 500. Có người nhà, có bạn bè, có những kẻ tò mò, và chắc chắn có cả đám chủ nợ. Tôi hít một hơi thật sâu, lấp đầy lồng ngực bằng sự can đảm vay mượn. Tôi với tay lấy chiếc túi xách hàng hiệu đặt trên ghế. Bên trong là “nhân vật chính” của buổi tối nay. Không phải tiền, không phải vàng. Là tờ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và một tờ giấy ủy quyền giả mạo chữ ký của Vinh.
Và quan trọng hơn, ở góc khuất của camera, tôi đặt một chiếc hũ sành nhỏ, phủ vải đỏ. Vinh ở đó. Anh sẽ cùng tôi điều hành phiên chợ này.
“Anh sẵn sàng chưa?” Tôi hỏi khoảng không vô định. Tôi cảm giác như có một bàn tay lạnh lẽo đặt lên vai mình. Không phải sợ hãi, mà là sự đồng lõa.
20:00. Tôi nhấn nút “PHÁT TRỰC TIẾP”.
Đèn ring-light hắt sáng rực rỡ vào khuôn mặt tôi. Tôi nhìn thẳng vào ống kính camera, như nhìn thẳng vào mắt của hàng ngàn người đang lướt điện thoại ngoài kia.
Tôi không chào kiểu hoa hậu thân thiện. Tôi không cúi đầu. Tôi cầm chiếc búa gỗ – loại dùng trong các phiên đấu giá – gõ mạnh xuống mặt bàn thờ cái “Cốp!”. Tiếng gõ vang lên đanh gọn, xé toạc sự tĩnh mịch của ngôi nhà cổ.
“Chào mừng quý vị đến với phiên đấu giá có một không hai tại Việt Nam.” Giọng tôi vang lên, lảnh lót, sắc sảo và đầy ma lực. “Hôm nay, tôi không bán quần áo, không bán mỹ phẩm. Hôm nay, tôi bán quá khứ. Tôi bán danh dự. Tôi bán… cái nhà thờ tổ này.”
Tôi dang hai tay ra, bao trọn lấy không gian lộng lẫy phía sau lưng. “Giá khởi điểm: 38 tỷ đồng. Bao sang tên đổi chủ. Tặng kèm bát hương và bài vị nếu quý khách có nhu cầu thờ cúng thay cho gia chủ.”
Con số người xem nhảy vọt từ 500 lên 2.000, rồi 5.000 chỉ trong vài giây. Các dòng bình luận chạy như thác lũ: “Cái gì thế này? Đùa hay thật?” “Con dâu bán nhà thờ tổ? Điên rồi!” “Nhà đẹp quá, 38 tỷ rẻ đấy!” “Bất hiếu! Đồ mất dạy!”
Tôi đọc lướt qua những dòng chửi rủa, khóe môi nhếch lên một nụ cười khinh bạc. Vở kịch bắt đầu.
“Ba mươi tám tỷ! Lần thứ nhất!”
Tiếng tôi vang lên, sắc lẻm, xuyên qua không gian tĩnh mịch của gian thờ, vọng lại từ những bức vách gỗ lim đen bóng. Tôi không nhìn vào ống kính như một người đang cầu xin sự thương hại. Tôi nhìn nó như một con thú săn mồi nhìn vào con mồi béo bở.
Trên màn hình điện thoại, con số người xem trực tiếp đã nhảy vọt lên 25.000 người. Những dòng bình luận trôi nhanh đến mức chóng mặt, tạo thành một dòng thác chữ xanh đỏ tím vàng. Tôi không kịp đọc hết, nhưng tôi bắt được những từ khóa quan trọng: “Sốc”, “Điên”, “Địa chỉ đâu?”, “Chốt”.
Tôi cầm chiếc gimbal chống rung, bắt đầu di chuyển. Tôi bước đi khoan thai, gót giày cao gót gõ xuống nền gạch Bát Tràng lộc cộc, tạo nên một thứ nhịp điệu đầy ám ảnh.
“Các anh chị nhìn cho kỹ nhé,” tôi chĩa camera vào cây cột cái to bằng vòng tay người ôm, chạm trổ hình rồng mây uốn lượn. “Đây không phải gỗ tạp, không phải gỗ công nghiệp ép ván dăm mà các anh chị mua ở showroom bây giờ đâu. Đây là gỗ lim xanh ngàn năm tuổi. Cụ cố tổ nhà tôi đã phải lặn lội sang tận rừng già Lào, thuê voi kéo về, ngâm bùn ao ba năm mới vớt lên dựng nhà. Mối mọt nhìn thấy cây cột này là gãy răng ngay. Các anh chị mua về, đập nhà ra lấy gỗ xẻ ván sàn cũng lời to rồi.”
Tôi vỗ vỗ tay lên thân cột, âm thanh chắc nịch vang lên.
Bình luận: “Chị ơi, bán cột riêng không? Em mua về làm bộ bàn ghế!” Bình luận: “Nhà thờ tổ mà nói giọng con buôn thế à? Mất dạy!” Bình luận: “Tao ở ngay gần đấy này, nhà ông Kính đúng không? Để tao chạy qua xem.”
Tôi nhếch mép cười: “Bạn nào bảo tôi mất dạy thì xin mời lướt qua. Thời buổi kinh tế thị trường, cái gì không sinh ra tiền thì là tiêu sản. Mà tiêu sản thì phải thanh lý để cắt lỗ. Đạo lý không mài ra ăn được đâu các bạn ạ.”
Tôi di chuyển camera đến bộ hoành phi câu đối sơn son thếp vàng. Ánh đèn ring-light hắt vào lớp vàng quỳ, sáng rực lên một cách chói mắt, lấn át cả ánh sáng lung linh của những ngọn nến trên bàn thờ.
“Còn đây,” giọng tôi ngọt xớt, “bức đại tự ‘Đức Lưu Quang’. Đức độ sáng mãi. Vàng thật đấy các anh chị ạ. Vàng 9999, dát mỏng tang nhưng dày công lắm. Cụ tôi ngày xưa mời thợ giỏi nhất kinh thành về làm ròng rã ba tháng trời. Ai chốt căn nhà này, tôi tặng luôn bức này. Về treo phòng khách cho sang, hoặc… cạo vàng ra bán cũng được vài chỉ, đủ tiền đi chợ cả tháng.”
Tôi thấy tim mình nhói lên một cái khi thốt ra những lời báng bổ ấy. Nhưng nỗi đau ấy nhanh chóng bị lấp đầy bởi sự hả hê điên dại. Tôi đang chà đạp lên những thứ họ tôn thờ, giống như cách họ đã chà đạp lên cuộc đời vợ chồng tôi.
Số người xem: 50.000. Chưa bao giờ cái “phủ thờ” này đón nhiều khách đến thế.
“Chị Hạnh! Bà làm cái trò gì thế hả?”
Một tin nhắn Zalo hiện lên trên góc màn hình. Là của chú Hưng. Có vẻ như tiếng tăm của buổi livestream này đã lan đến cái hội trà đạo ngoài vườn, hoặc ai đó đã gọi điện mách lẻo.
Tôi vuốt nhẹ ngón tay, xóa thông báo. Mặc kệ.
“Bây giờ chúng ta sẽ đến với phần đặc biệt nhất,” tôi hạ giọng, tạo vẻ bí hiểm. Tôi quay camera ra phía sân vườn rộng mênh mông, nơi những tán cây cổ thụ đổ bóng đen sẫm. “Đất này là đất long mạch. Phong thủy sư nổi tiếng Hồng Kông từng phán: ‘Tựa sơn hướng thủy, tiền chu tước, hậu huyền vũ’. Ai ở đất này thì quan lộ hanh thông, tiền vào như nước. Bằng chứng là dòng họ nhà tôi đời nào cũng có người làm quan to, đi xe biển xanh.”
Tôi cười khẩy: “Chỉ tiếc là đời này… hơi đen một chút. Nên tôi mới phải bán để lấy lộc cho chủ mới. 38 tỷ cho 2000 mét vuông đất thổ cư, tặng kèm biệt phủ gỗ lim. Giá đất khu này đang là 25 triệu/mét, tính sơ sơ tiền đất đã 50 tỷ rồi. Tôi bán 38 tỷ là bán lỗ vốn, bán tháo để đi định cư nước ngoài gấp. Cơ hội ngàn năm có một đấy các đại gia ơi!”
Bình luận ghim: “Tài chính Gia Phát – 35 tỷ chốt ngay trong đêm. Inbox địa chỉ.”
Gia Phát. Cái tên nghe quen quen. À, là bọn cho vay nặng lãi ở huyện bên. Lũ kền kền đã đánh hơi thấy mùi thịt thối.
“35 tỷ chưa bán được đâu anh Gia Phát ơi,” tôi đáp lại ngay trên live, giọng đon đả nhưng cứng rắn. “Nhà này riêng tiền gỗ đã 20 tỷ rồi. Anh ép giá góa phụ thế là không quân tử đâu. Thêm tí nữa đi, 38 tỷ tôi bao sang tên sổ đỏ trong nốt nhạc. Sổ đang nằm trong két, chính chủ tên tôi và chồng tôi đứng tên.”
Tôi vỗ vỗ vào chiếc túi xách Hermes (hàng fake loại 1) để trên bàn, tạo niềm tin. Thực ra trong đó chỉ có tờ giấy báo nợ và giấy báo tử. Nhưng ai biết đấy là đâu.
Bỗng nhiên, tiếng ồn ào vọng lại từ phía cổng. Tiếng chó sủa inh ỏi. Tiếng xe máy rồ ga.
“Mở cửa! Có phải nhà này đang bán rẻ không?” “Livestream ở đây này anh em ơi!” “Tránh ra cho tao vào check hàng!”
Đám đông hiếu kỳ, đám TikToker săn tin, và cả đám cò đất địa phương đã bắt đầu kéo đến. Sức mạnh của mạng xã hội thật khủng khiếp. Chỉ 20 phút, cái ngõ nhỏ yên bình này đã biến thành cái chợ vỡ.
Tôi nghe tiếng ông Kính quát tháo ngoài sân: “Cái gì thế này? Các anh là ai? Ai cho phép các anh vào đây quay phim chụp ảnh? Đi ra ngay!”
“Ông ơi, tránh ra cho con quay tí. Cháu ông đang bán nhà trên mạng kia kìa, hot nhất TikTok đêm nay đấy!” Một giọng trẻ trâu vang lên, kèm theo tiếng cười hô hố.
“Bán nhà? Đứa nào bán nhà? Mày nói láo!” Giọng ông Kính run lên vì giận dữ và kinh ngạc.
Tôi biết thời khắc ấy đã đến. Tôi quay camera ngược lại phía mình, chỉnh lại tóc tai.
“Các bạn thân mến, có vẻ như ‘Hội đồng quản trị’ của dòng họ đã biết tin. Cuộc vui bây giờ mới thực sự bắt đầu. Mọi người đừng rời mắt khỏi màn hình nhé. Tôi sẽ cho các bạn xem phản ứng thực tế của những người ‘giữ gìn bản sắc văn hóa’ khi đối diện với tiền tỷ.”
Cánh cửa chính bị đẩy mạnh ra. Rầm! Ông Kính đứng sững ở ngưỡng cửa, tay chống gậy tre run bần bật, khuôn mặt đỏ gay vì rượu giờ chuyển sang tím tái. Đằng sau ông là chú Hưng, chú Ba, cô Thẩm và cả đám con cháu đang ngơ ngác.
Ánh đèn livestream rọi thẳng vào mặt họ, khiến họ nheo mắt lại, trông lúng túng và thảm hại như những con chuột chũi bị lôi ra ánh sáng.
“Hạnh! Mày… mày làm cái trò gì thế này?” Ông Kính gầm lên, chỉ thẳng gậy vào mặt tôi.
Tôi vẫn giữ nụ cười mỉm chi trên môi, tay vẫn cầm gimbal chĩa thẳng vào ông.
“Bố vào đúng lúc lắm,” tôi nói, giọng nhẹ nhàng như đang mời trà. “Con đang giới thiệu với cộng đồng mạng về vị Trưởng tộc đáng kính của chúng ta. Mọi người ơi, đây là bố chồng tôi, chủ nhân hiện tại của căn nhà. Nhưng mà bố tôi già rồi, lẫn cẩn, nên quyền quyết định bán nhà thuộc về vợ chồng tôi.”
“Mày điên rồi! Tắt ngay cái máy kia đi!” Chú Hưng lao tới, định giật lấy điện thoại của tôi.
Nhưng tôi đã lường trước. Tôi lùi lại một bước, nhanh tay rút từ trong túi ra một tờ giấy A4, giơ cao lên trước ống kính.
“Dừng lại!” Tôi hét lên, giọng đanh thép khiến chú Hưng khựng lại. “Đây là Giấy ủy quyền toàn phần! Có chữ ký của anh Vinh, có dấu đỏ công chứng. Vợ chồng tôi có toàn quyền định đoạt tài sản này để trả nợ. Chú mà đụng vào người tôi là tôi kiện tội hành hung và cản trở giao dịch dân sự đấy!”
Chú Hưng đứng chôn chân, mắt trố lồi nhìn tờ giấy. Chú là dân buôn bán, chú hiểu sức mạnh của pháp lý. Dù tờ giấy đó có thể là giả, nhưng trong khoảnh khắc hỗn loạn này, sự tự tin của tôi đã áp đảo chú.
“Nợ? Nợ nần gì? Mày nói cái gì thế Hạnh?” Ông Kính lắp bắp, tay ôm ngực. “Nhà tao… dòng họ tao… làm gì có ai nợ nần?”
Tôi quay camera về phía ông Kính, zoom cận cảnh khuôn mặt hoảng loạn của ông.
“Bố hỏi hay lắm,” tôi nói, giọng bắt đầu run lên vì những cảm xúc kìm nén bấy lâu nay trực trào ra. “Bố không biết nợ gì ư? 40 tỷ! 40 tỷ đồng mà con trai quý hóa của bố, cái thằng đích tôn mà bố luôn ép nó phải ‘làm rạng danh dòng họ’ ấy, nó đã vay để đắp vào cái sĩ diện của bố đấy!”
Cả căn phòng im phăng phắc. Chỉ có tiếng quạt trần quay vù vù chém gió. Và tiếng bình luận nhảy tanh tách trên màn hình điện thoại.
Bình luận: “Drama căng đét! 40 tỷ á? Vỡ nợ rồi!” Bình luận: “Ông già nhìn tội thế. Mà thôi, nợ thì phải trả chứ.” Bình luận: “Bà con dâu này ghê gớm thật. Nhưng mà chắc cùng đường rồi mới làm thế.”
“Mày… mày nói láo! Thằng Vinh nó làm ăn lớn… nó…” Ông Kính lùi lại, vấp phải cái ngưỡng cửa, suýt ngã.
“Làm ăn lớn?” Tôi cười lớn, tiếng cười chua chát vang vọng khắp gian thờ. “Nó làm cái gì? Nó đi đánh bạc! Nó đi vay lãi ngày! Vì ai? Vì nó không dám nói với bố là nó thất bại! Vì bố cấm nó bán đất! Bố bảo thà chết chứ không bán một viên ngói! Thế thì bây giờ con bán cả nhà, cả ngói, cả đất, cả cái bàn thờ này để cứu mạng nó đây!”
Tôi quay người, vỗ tay lên mặt bàn thờ cái “Bốp!”.
“Nào, các mạnh thường quân, các đại gia bất động sản! Ai trả giá cao hơn 38 tỷ? Tôi bán luôn cả bộ bát hương này! Bát hương cổ 200 năm, rồng đắp nổi, men lam Huế. Ai mua về thờ thì linh thiêng phải biết. Phù hộ độ trì cho con cháu làm ăn phát đạt, chứ không phải tán gia bại sản như nhà tôi đâu!”
“Trời ơi! Tổ tông ơi! Con cái mất dạy! Mày báng bổ thánh thần!” Bà Thẩm hét lên, lao vào định túm tóc tôi.
Tôi né người sang một bên, vẫn giữ chặt điện thoại.
“Cô Thẩm! Cô đừng có đạo đức giả nữa!” Tôi gắt lên. “Năm ngoái cô vay anh Vinh 200 triệu để chạy việc cho con trai cô, cô đã trả chưa? Hay cô định quỵt? Hôm nay tôi công khai luôn trên này nhé. Cô Trịnh Thị Thẩm, nợ gia chủ 200 triệu, 3 năm không trả một đồng lãi. Giờ cô có tư cách gì mà dạy đời tôi?”
Bà Thẩm khựng lại, mặt cắt không còn giọt máu. Bà ú ớ, nhìn quanh cầu cứu, nhưng những người họ hàng khác đều lảng tránh ánh mắt của bà. Ai cũng có tật giật mình. Người thì vay vài chục, người thì xin xỏ nhờ vả. Cái hào quang của “nhà đích tôn” đã nuôi béo họ bao năm nay.
Tôi nhìn thẳng vào camera, nước mắt bắt đầu ứa ra, làm nhòe đi lớp mascara dày cộp.
“Mọi người thấy chưa? Đây là bộ mặt thật của ‘gia phong nề nếp’. Một lũ kền kền rỉa rói trên xác chết của sĩ diện. Tôi là con dâu, là người ngoài, tôi chịu đựng đủ rồi. Hôm nay, tôi bán hết! Ai mua gì tôi bán nấy! Bán đến khi nào đủ 40 tỷ thì thôi!”
Số người xem: 102.000 người. Kỷ lục.
Điện thoại tôi rung lên liên hồi. Các cuộc gọi từ những số lạ, từ ngân hàng, và cả từ gã chủ nợ đeo kính. Tôi bắt máy ngay trên livestream, bật loa ngoài.
“A lô?”
“Bà Hạnh, tôi đây.” Giọng gã đeo kính vang lên, bình thản nhưng lạnh lẽo, cả trăm ngàn người nghe thấy. “Tôi đang xem live của bà. Rất ấn tượng. Nhưng tôi không cần cái nhà thờ. Tôi cần tiền. Bà có chắc là bán được không, hay chỉ làm trò hề?”
“Anh yên tâm,” tôi nói to, mắt nhìn thẳng vào ông Kính đang ngồi bệt xuống sàn nhà ôm ngực thở dốc. “Có rất nhiều người đang trả giá. Anh nhìn comment đi. Anh Minh ‘Nhựa’ vừa trả 40 tỷ kìa. Anh Vượng ‘Vin’ đang hỏi mua đất kìa. Tiền sẽ về túi anh sớm thôi.”
Tôi nói phét. Chẳng có đại gia nào cả. Chỉ có những nick ảo và những kẻ tò mò. Nhưng tôi cần tạo ra sức ép. Tôi cần ông Kính và cả họ tin rằng cái nhà này ĐANG bị bán thật.
“Được. Tôi cho bà thêm thời gian đến sáng mai. Nếu tiền không nổi trong tài khoản, thì anh em tôi sẽ đến dọn nhà giúp bà.”
Tút…
Tôi tắt máy. Không gian im lặng trở lại, chỉ còn tiếng thở dốc của ông Kính và tiếng xì xào của đám đông hiếu kỳ đang vây kín ngoài cổng rào. Họ trèo lên tường, chĩa điện thoại vào quay. Flash nháy liên tục như một buổi họp báo của ngôi sao hạng A dính scandal.
Ông Kính ngước đôi mắt đục ngầu lên nhìn tôi, giọng ông yếu ớt, van lơn: “Hạnh… bố xin con. Dừng lại đi. Đừng bán… Để bố… để bố gọi thằng Vinh về. Bố con mình đóng cửa bảo nhau…”
Tôi nhìn ông, lòng quặn thắt. Ông vẫn nghĩ Vinh còn sống. Ông vẫn nghĩ mọi chuyện có thể giải quyết bằng cách “đóng cửa bảo nhau” – cái văn hóa che đậy muôn đời của gia đình này.
“Muộn rồi bố ạ,” tôi lắc đầu, nước mắt lăn dài trên má, làm trôi đi lớp phấn dày, lộ ra làn da tái nhợt. “Anh ấy không về được nữa đâu. Mà có về, thì nhà cũng mất rồi.”
Tôi quay lại màn hình livestream. “Phiên đấu giá tạm dừng 5 phút để gia chủ hội ý. Giá hiện tại đang là 40 tỷ. Ai trả cao hơn xin mời để lại số điện thoại. Tôi sẽ quay lại ngay.”
Tôi tắt livestream. Màn hình tối om. Nhưng sự hỗn loạn thực sự bây giờ mới bắt đầu.
Ngay khi đèn camera vừa tắt, chú Hưng lao vào tát tôi một cái trời giáng. “Bốp!” Cú tát mạnh khiến tôi loạng choạng, ngã dúi dụi vào chân bàn thờ. Máu tươi rỉ ra từ khóe miệng.
“Con khốn nạn! Mày làm nhục cả cái họ này! Mày dám lôi chuyện nợ nần ra cho thiên hạ cười à?” Chú Hưng gầm lên, mặt đỏ tía tai.
Tôi chống tay đứng dậy, nhổ toẹt ngụm máu trong miệng ra sàn nhà gỗ bóng loáng. Tôi trừng mắt nhìn chú, ánh mắt tôi còn đáng sợ hơn cả con thú bị thương.
“Đánh đi! Các người đánh chết tôi đi!” Tôi hét lên. “Đánh chết tôi thì ai trả nợ cho các người? Hay các người định bán thận, bán gan đi mà trả 40 tỷ? Hay định để bọn xã hội đen nó vào đây, nó ỉa đái lên cái bàn thờ này thì các người mới vừa lòng?”
Chú Hưng khựng lại, tay vẫn giơ lên nhưng không dám giáng xuống cái thứ hai. Chú sợ. Chú sợ món nợ 40 tỷ kia sẽ rơi vào đầu chú nếu tôi chết hoặc bỏ đi.
“Bây giờ nghe đây,” tôi gằn từng tiếng, vuốt lại mái tóc rối bù. “Nhà này đứng tên vợ chồng tôi. Luật pháp bảo vệ tôi. Các người chỉ là họ hàng, không có quyền can thiệp. Một là các người im mồm để tôi lo liệu. Hai là tôi ký giấy bán nhà ngay lập tức cho bọn cho vay nặng lãi, rồi tôi đi tù cũng được. Các người chọn đi!”
Không ai dám ho he một lời. Cái uy của “con nợ chúa chổm” lúc này còn lớn hơn cả cái uy của Trưởng tộc.
Ông Kính rên rỉ: “Sao… sao đến nông nỗi này hả con? Thằng Vinh… nó đâu rồi? Sao nó để vợ nó làm loạn thế này? Gọi nó về đây cho tao!”
Tôi nhìn ông Kính, nhìn cái vẻ bất lực thảm hại của ông. Đã đến lúc cho ông nếm trải một chút sự thật. Chưa phải toàn bộ, nhưng đủ để ông hiểu cái giá phải trả.
“Bố muốn gặp anh Vinh chứ gì?” Tôi cười nhạt, đi về phía chiếc túi xách vẫn nằm chỏng chơ trên ghế. “Được, con cho bố gặp. Nhưng bố phải chuẩn bị tâm lý đấy. Anh ấy thay đổi nhiều lắm rồi.”
Tôi thò tay vào túi, chạm vào cái hũ sành lạnh lẽo. Nhưng tôi chưa lôi nó ra ngay. Tôi rút ra chiếc điện thoại của Vinh – thứ mà tôi đã giữ kể từ khi nhận xác anh.
Tôi mở một đoạn ghi âm mà Vinh đã để lại trong máy. “Mở to lên cho cả họ cùng nghe nhé,” tôi nói, rồi nhấn nút Play.
Giọng Vinh vang lên, khàn đặc, nức nở, xen lẫn tiếng mưa rơi lộp bộp. Đó là đoạn ghi âm cuối cùng anh gửi cho tôi trước khi tắt máy vĩnh viễn.
“Hạnh ơi… anh xin lỗi. Anh không về được nữa. Bố ơi… con xin lỗi bố. Con là thằng bất hiếu. Con làm mất nhà rồi. Con không giữ được đất tổ tiên rồi. Con sợ lắm bố ơi… chúng nó đang lùng con… con không muốn sống nữa…”
Tiếng khóc của Vinh trong đoạn ghi âm như những nhát dao cứa vào không gian tĩnh mịch. Ai nấy đều rùng mình. Đó là tiếng khóc của một con người đã bị dồn đến đường cùng, bị tước đoạt hết mọi hy vọng.
Ông Kính nghe xong, mặt trắng bệch, hai tay ôm lấy đầu: “Trời ơi… thằng Vinh… con tôi…”
Tôi tắt đoạn ghi âm. “Anh ấy đang trốn,” tôi nói dối, giọng lạnh lùng. “Anh ấy trốn chui trốn lủi như một con chó ghẻ ngoài đường, không dám về nhìn mặt bố, không dám nhìn mặt vợ con. Vì sao? Vì cái nhà này này! Vì cái danh dự hão huyền mà các người đắp lên người anh ấy!”
Tôi nhìn quanh một lượt những gương mặt đang cúi gằm xuống. “Đêm nay, tôi sẽ giải quyết dứt điểm. Ngày mai, hoặc là sạch nợ, hoặc là mất nhà. Các người cứ ngồi đây mà xem. Đừng ai cản đường tôi.”
Tôi quay lưng, bước vào phòng trong, đóng sầm cửa lại. Bên ngoài, tiếng xôn xao lại nổi lên, nhưng nhỏ hơn, đầy vẻ sợ sệt. Và tiếng ông Kính khóc thút thít, nghe như tiếng gió rít qua khe cửa mục.
Tôi ngồi phịch xuống giường, toàn thân run rẩy. Cú tát của chú Hưng làm má tôi nóng rát, nhưng nó làm tôi tỉnh táo hơn bao giờ hết.
Tôi nhìn vào gương, lau vệt máu trên môi. “Tốt lắm Hạnh. Mày diễn tốt lắm.”
Tôi mở điện thoại lên. Thông báo tin nhắn nổ liên tục. Nhưng có một tin nhắn làm tôi chú ý. Từ một tài khoản tên “Luật sư Trần”. “Chào chị Hạnh. Tôi theo dõi livestream của chị. Tôi đại diện cho một tập đoàn muốn mua lại khu đất của chị để làm khu nghỉ dưỡng văn hóa. Giá 45 tỷ. Nếu chị quan tâm, sáng mai chúng tôi sẽ có mặt.”
45 tỷ? Tôi nhíu mày. Cơ hội đây rồi. Hoặc… một cái bẫy khác. Nhưng dù là cơ hội hay cái bẫy, tôi cũng sẽ nhảy vào. Vì tôi chẳng còn gì để mất.
Tôi nhìn cái hũ tro cốt được tôi giấu kỹ trong tủ quần áo, được ngụy trang trong một hộp đựng trà cao cấp. “Anh thấy không Vinh? Giá của anh tăng rồi đấy. 45 tỷ cơ mà.”
Tôi cười, nước mắt lại trào ra. Ngày mai. Chỉ còn nốt ngày mai thôi. Màn kịch sẽ hạ màn. Và sự thật kinh hoàng nhất sẽ được phơi bày giữa thanh thiên bạch nhật.
Đêm ấy, Phủ thờ họ Trịnh không ngủ.
Bên ngoài cánh cổng gỗ dày, đám đông hiếu kỳ vẫn chưa chịu giải tán. Những chiếc xe máy nẹt pô ầm ĩ, tiếng loa kẹo kéo của ai đó hát nhạc chế, tiếng những streamer gào thét vào điện thoại để câu view. Họ biến nỗi bất hạnh của gia đình tôi thành một lễ hội đường phố.
Bên trong, một “hội nghị Diên Hồng” phiên bản lỗi đang diễn ra tại gian nhà ngang của chú Hưng.
Tôi không được mời. Dĩ nhiên rồi. Kẻ phản nghịch thì làm gì có chỗ trong bàn tròn của các bô lão. Nhưng tôi không cần mời. Tôi tắt đèn trong phòng mình, khép hờ cửa sổ, ngồi trong bóng tối và lắng nghe. Khoảng cách giữa hai chái nhà không xa, và trong đêm khuya thanh vắng, tiếng thì thầm của những âm mưu nghe rõ mồn một như tiếng rắn trườn trên lá khô.
“Không thể để con Hạnh nó làm càn được!” Giọng chú Hưng rít qua kẽ răng. “Anh Kính, anh là tộc trưởng, anh phải có biện pháp mạnh. Chẳng lẽ anh để nó bán cái nhà này thật à?”
Tiếng ông Kính ho sù sụ, nghe yếu ớt và rệu rã: “Tao… tao biết làm thế nào? Giấy tờ nó giữ, thằng Vinh thì ủy quyền cho nó. Tao già rồi, tao nói nó có nghe đâu.”
“Ủy quyền cái gì!” Cô Thẩm chen vào, giọng chua loét. “Em nghi cái giấy đấy là giả lắm. Thằng Vinh nó sợ bố như sợ cọp, đời nào nó dám ký giấy bán nhà thờ. Chắc con vợ nó làm bùa mê thuốc lú gì rồi ép nó ký thôi.”
“Giả hay thật không quan trọng,” một ông chú khác lên tiếng, giọng trầm đục đầy toan tính. “Quan trọng là bây giờ nợ 40 tỷ là có thật. Bọn xã hội đen nó không đùa đâu. Sáng mai mà không có tiền, nó cho xe ủi vào thì lúc đấy có mà gọi trời.”
Không gian im lặng một lúc. Tiếng chén trà va vào đĩa lạch cạch.
“Thế… các chú tính sao?” Ông Kính hỏi, giọng đầy vẻ tuyệt vọng.
“Em tính thế này,” chú Hưng hạ giọng thấp hơn, nhưng vẫn đủ để tôi nghe thấy từng từ. “Mình không thể mất cái nhà thờ chính này được. Đây là bộ mặt, là linh hồn của dòng họ. Mất nó là mất gốc. Nhưng nợ thì phải trả. Chi bằng… mình cắt bán mảnh vườn phía sau.”
Mảnh vườn phía sau?
Tôi rùng mình. Đó là nơi đặt lăng mộ của ba đời các cụ tổ, và là nơi ông Kính dự định sau này sẽ nằm xuống. Đó là đất “hương hỏa” cấm kỵ, theo lời ông Kính nói thì “động vào là tuyệt tự”.
“Không được!” Ông Kính phản đối yếu ớt. “Đất ấy là đất mộ phần. Bán đi thì các cụ về vật chết.”
“Anh ơi, chết đến đít rồi còn sợ cụ vật!” Chú Hưng gắt lên. “Bây giờ bán mảnh vườn đó, rẻ rúng cũng được hai chục tỷ. Cộng với việc bán hết mấy bộ đồ cổ trong nhà đi, chắc cũng hòm hòm trả được nợ. Còn cái xác nhà chính này thì giữ lại. Thế là vẹn cả đôi đường.”
“Thế còn… con Hạnh?” Cô Thẩm hỏi.
“Trả nợ xong thì tống cổ nó đi!” Chú Hưng lạnh lùng tuyên bố. “Loại con dâu đem nợ về nhà, lại còn dám livestream bêu rếu cả họ, giữ lại làm gì cho mang nhục? Mình cứ bảo là nó gây ra nợ, mình phải bán đất cứu nó, rồi ép nó ly hôn với thằng Vinh. Thằng Vinh về, mình cưới vợ khác cho nó. Đàn bà ngoan hiền thiếu gì.”
Tôi ngồi trong bóng tối, hai tay ôm lấy ngực để ngăn trái tim không nhảy ra ngoài vì căm phẫn.
Hóa ra là thế.
Họ không hề thương xót Vinh. Họ cũng chẳng quan tâm đến sự sống chết của tôi. Trong mắt họ, Vinh chỉ là công cụ duy trì nòi giống, còn tôi là con tốt thí mạng. Khi có biến, họ sẵn sàng bán cả đất mộ tổ tiên để giữ lại cái vỏ bọc hào nhoáng, rồi đá tôi ra đường như một con chó ghẻ.
Tôi cười. Một nụ cười méo xệch trong đêm tối.
Các người muốn bán đất mộ à? Các người muốn tống cổ tôi đi à? Được thôi. Để xem ai tống cổ ai.
Tôi đứng dậy, bật đèn. Ánh sáng đèn huỳnh quang trắng lóa xua tan bóng tối. Tôi không trốn nữa. Tôi bước ra khỏi phòng, đi thẳng về phía gian nhà ngang nơi hội đồng gia tộc đang họp kín.
Tiếng bước chân của tôi nện xuống nền gạch chắc nịch.
“Cạch!”
Tôi đẩy cửa bước vào. Năm sáu cặp mắt đang chụm đầu vào nhau bỗng giật bắn mình, quay ra nhìn tôi như nhìn thấy ma.
“Các chú các bác họp khuya thế?” Tôi hỏi, giọng tỉnh bơ, tay khoanh trước ngực, dựa người vào khung cửa. “Đang bàn cách bán đất mộ phía sau à?”
Ông Kính mặt tái mét, đánh rơi cả chén trà trên tay. Chú Hưng thì đứng phắt dậy, mặt đỏ bừng vì bị bắt quả tang, nhưng vẫn cố già mồm:
“Mày… mày rình mò người lớn nói chuyện à? Đồ mất dạy!”
“Tôi không rình,” tôi bình thản đáp, bước vào giữa phòng, kéo một chiếc ghế gỗ ngồi xuống đối diện với họ. “Tôi nghe thấy thôi. Nhà này tường mỏng lắm, lòng người cũng mỏng, nên tiếng ác nó vọng xa.”
“Mày nói cái gì?” Cô Thẩm rít lên.
“Tôi nói,” tôi nhìn thẳng vào mắt bà ta, ánh mắt sắc lạnh như dao mổ, “là các người đừng hòng bán một tấc đất nào ở phía sau. Đất đấy anh Vinh đã thề là giữ cho bằng chết để các cụ yên nghỉ. Các người định đào mả tổ tiên lên để trả nợ cho cái sĩ diện của mình à?”
“Mày im đi!” Chú Hưng đập bàn. “Nợ là do vợ chồng mày gây ra! 40 tỷ đấy! Mày không bán đất thì mày định lấy gì trả? Định bán thân à?”
Câu xúc phạm của chú Hưng như giọt nước tràn ly. Nhưng tôi không giận. Tôi chỉ thấy khinh bỉ.
“40 tỷ,” tôi nhắc lại con số ấy chậm rãi. “Chú Hưng này, chú có nhớ ba năm trước, chú vay anh Vinh hai tỷ để lấp liếm vụ thua lỗ công ty chú không? Anh Vinh phải cắm sổ lương, vay nóng bên ngoài để đưa cho chú, vì chú quỳ xuống khóc lóc van xin là ‘cứu chú không chú đi tù’. Chú trả chưa? Hay chú quên rồi?”
Mặt chú Hưng chuyển từ đỏ sang tím ngắt. Chú ú ớ, miệng lắp bắp không thành tiếng.
Tôi quay sang cô Thẩm: “Còn cô Thẩm. Cô suốt ngày chê tôi xuất thân con buôn. Thế cái cửa hàng tạp hóa cô đang mở ở thị trấn, vốn liếng ở đâu ra? 500 triệu tiền mặt anh Vinh đưa cho cô năm ngoái, bảo là ‘biếu cô làm vốn dưỡng già’, thực ra là tiền anh ấy vay lãi ngày đấy. Cô có biết mỗi tháng anh ấy phải trả bao nhiêu tiền lãi cho cái ‘lòng hiếu thảo’ đấy không?”
Tôi quay sang ông chú Ba đang ngồi co ro trong góc: “Còn chú Ba, con trai chú gây tai nạn đền bù 800 triệu, ai lo? Anh Vinh lo. Anh Vinh bán cả con xe ô tô duy nhất đi làm để lo cho thằng em họ.”
Tôi đứng dậy, nhìn xoáy vào ông Kính đang cúi gằm mặt.
“Và bố. Bố có nhớ cái đợt trùng tu nhà thờ năm kia không? Bố đòi lợp ngói âm dương loại một, gỗ phải là gỗ lim Lào, thợ phải là thợ kép ở Huế ra. Hết 5 tỷ. Bố bảo ‘làm cho nở mày nở mặt với thiên hạ’. Anh Vinh lúc đó trong túi không còn một xu, phải đi vay xã hội đen để ‘bố vui’. Bố có vui không bố? Hay bây giờ bố muốn bán nốt đất mộ để trả nợ cho cái niềm vui ấy?”
Cả căn phòng chết lặng. Không ai dám ngẩng đầu lên. Những bí mật nhơ nhuốc, những món nợ ân tình mà họ cố tình quên đi, nay bị tôi lôi ra phơi bày trần trụi dưới ánh đèn.
Vinh đã gánh tất cả. Anh gánh nợ cho cả cái dòng họ này. Anh dùng máu thịt và tương lai của mình để trám vào những lỗ hổng tham lam và sĩ diện của họ. Và họ gọi anh là “thằng phá gia chi tử”.
“Các người nghe cho rõ đây,” tôi nói, giọng run lên vì xúc động. “Tôi không bán đất mộ. Tôi bán cái nhà thờ này. Cái xác nhà này, cái gỗ đá vô tri này, nó phải trả nợ cho những con người sống trong nó. Các người tiếc cái nhà, nhưng tôi tiếc chồng tôi.”
“Nhưng… nhưng bán nhà thờ là tội đồ…” Ông Kính thều thào, nước mắt chảy dài trên gò má nhăn nheo.
“Tội đồ?” Tôi cười chua chát. “Thế ép con mình vào đường chết không phải là tội đồ hả bố? Để con mình chết cô độc ở xó đường xó chợ vì sợ mất mặt không phải là tội đồ hả bố?”
Ông Kính ngước lên nhìn tôi, đôi mắt mở to kinh hoàng: “Mày… mày nói cái gì? Chết cô độc? Thằng Vinh… nó…”
Tôi biết mình lỡ lời. Nhưng tôi không rút lại. Đã đến lúc họ phải cảm nhận được nỗi sợ hãi thực sự.
“Anh ấy đang ở một nơi rất lạnh, bố ạ,” tôi nói, giọng trầm xuống, ma mị. “Và anh ấy đang nhìn thấy hết đấy. Anh ấy thấy chú Hưng định bán mộ các cụ. Anh ấy thấy cô Thẩm định đuổi vợ anh ấy ra đường. Anh ấy thấy hết.”
Một cơn gió lạnh buốt bất ngờ lùa vào từ cửa sổ, khiến ngọn đèn tuýp trên trần nhà chớp tắt liên hồi. Bóng đen của những tàng cây bên ngoài hắt lên tường như những bóng ma đang nhảy múa.
Cả đám người trong phòng rùng mình, co cụm lại với nhau. Sự mê tín dị đoan và nỗi sợ hãi tội lỗi khiến họ run rẩy.
“Thôi… mợ Hạnh…” Chú Hưng lắp bắp, thái độ hung hăng ban nãy biến mất sạch. “Mợ cứ… cứ bình tĩnh. Có gì thì… sáng mai tính tiếp. Đừng nói gở.”
“Sáng mai,” tôi gật đầu. “Đúng 8 giờ sáng mai. Bên mua sẽ đến ký hợp đồng. Các người liệu hồn mà cư xử cho phải phép. Nếu ai dám phá đám, tôi sẽ tung hê tất cả giấy nợ và bằng chứng nhận tiền của các người lên mạng xã hội. Lúc đó thì không chỉ mất nhà đâu, mà còn mất cả cái mặt nạ đạo đức giả đấy.”
Tôi quay lưng bước ra khỏi phòng, để lại đằng sau một bầu không khí tang tóc và sợ hãi.
Tôi trở về phòng mình. Lúc này đã là ba giờ sáng. Cơ thể tôi rã rời, nhưng đầu óc tôi tỉnh táo một cách kỳ lạ.
Tôi mở tủ, lấy chiếc hũ sành ra, ôm vào lòng. Hũ tro cốt vẫn còn hơi ấm, hay là do tôi tưởng tượng ra? “Anh thấy chưa Vinh? Họ sợ rồi. Họ không sợ anh, họ sợ mất cái danh dự rẻ tiền của họ thôi.”
Tôi đặt hũ tro lên bàn trang điểm, ngay cạnh những món mỹ phẩm đắt tiền. Ngày mai, anh sẽ là nhân vật chính. Anh sẽ ngồi ở vị trí cao nhất, nhìn xuống tất cả bọn họ.
Điện thoại tôi lại rung lên. Một tin nhắn từ “Luật sư Trần”. “Chị Hạnh, tôi đã chuẩn bị xong hợp đồng và tiền cọc 5 tỷ. 8 giờ sáng mai tôi sẽ có mặt cùng ê-kíp. Chúng tôi muốn livestream quá trình ký kết để đảm bảo tính minh bạch truyền thông. Chị đồng ý chứ?”
Tôi nhắn lại: “Đồng ý. Hãy làm cho thật hoành tráng vào.”
Luật sư Trần. Thực ra tôi không biết ông ta là ai. Có thể là đại diện của một tập đoàn thật, cũng có thể là tay sai của một trùm cho vay nặng lãi nào đó muốn thâu tóm khu đất này để rửa tiền. Tôi không quan tâm. Miễn là có tiền, và miễn là vở kịch này đi đến hồi kết.
Tôi nằm xuống giường, nhắm mắt lại. Những hình ảnh của quá khứ hiện về chập chờn.
Ngày tôi mới về làm dâu. Vinh nắm tay tôi dắt qua cái cổng tam quan này. Anh nói: “Em chịu khó nhé, nhà anh hơi cổ hủ tí, nhưng có anh đây rồi.” Vinh của những ngày ấy, mắt sáng, nụ cười hiền. Anh thích trồng lan, thích đọc sách, thích những bữa cơm rau dưa đạm bạc. Chính cái ngôi nhà này, chính cái dòng họ này đã giết chết Vinh đó. Họ biến anh thành một con nợ, một kẻ dối trá, một bóng ma vật vờ.
“Em sẽ trả thù cho anh,” tôi thì thầm trong giấc ngủ chập chờn. “Em sẽ đốt trụi cái nhà tù này.”
Bình minh lên. Một ngày mới ảm đạm. Trời xám xịt, mây đen vần vũ như sắp có bão. Không khí trong Phủ thờ họ Trịnh nặng nề như có đám tang. Mà đúng là có đám tang thật, chỉ là chưa ai biết.
Tôi dậy sớm, mặc một bộ áo dài màu trắng. Trắng toát. Không phải trắng của cô dâu, mà là trắng của khăn tang. Nhưng tôi khéo léo khoác thêm một chiếc áo vest đen bên ngoài để che đi ý nghĩa thực sự của nó.
Ông Kính ngồi ở gian giữa, mặc bộ quần áo đẹp nhất, nhưng khuôn mặt ông hốc hác, già đi chục tuổi chỉ sau một đêm. Ông ngồi bất động như một pho tượng gãy, mắt nhìn chằm chằm ra cổng.
Ngoài sân, đám đông đã tụ tập trở lại. Lần này đông hơn, hung hãn hơn. Có cả những băng rôn khẩu hiệu do ai đó kích động treo lên: “Phản đối bán di tích lịch sử”, “Bảo vệ văn hóa dòng họ”.
Tôi biết, đây là chiêu trò của đám chú Hưng. Họ không dám đối mặt trực tiếp với tôi, nên họ kích động dư luận, mượn tay người ngoài để gây áp lực, hy vọng tôi sẽ chùn bước hoặc chính quyền sẽ can thiệp.
Nhưng họ nhầm rồi. Càng đông càng tốt. Càng ồn ào, sự thật phơi bày càng đau đớn.
7 giờ 45 phút. Một đoàn xe sang trọng màu đen lừ đừ tiến vào cổng làng, rẽ đám đông ra hai bên. Dẫn đầu là một chiếc Maybach bóng lộn. Người bước xuống là một người đàn ông trung niên, mặc vest xám, đeo kính gọng vàng, phong thái đĩnh đạc. Đi theo sau là hai trợ lý xách cặp táp và bốn vệ sĩ to cao đeo kính đen.
Luật sư Trần đã đến.
Đám đông im bặt. Sự xuất hiện của đồng tiền và quyền lực luôn có sức uy hiếp ghê gớm.
Tôi bước ra hiên nhà, đứng trên bậc thềm cao, nhìn xuống. “Mời luật sư vào nhà,” tôi nói to, giọng vang vọng.
Ông Kính lập cập đứng dậy, tay run run chống gậy. Chú Hưng và cô Thẩm đứng nép sau lưng ông, mặt mũi lấm lét.
Luật sư Trần bước vào gian chính điện, gật đầu chào xã giao rồi đi thẳng đến cái bàn tròn giữa nhà – nơi tôi đã dọn sẵn chỗ ngồi.
“Thưa bà Hạnh, thưa gia đình,” ông ta mở lời, giọng trầm ấm nhưng chuyên nghiệp. “Chúng tôi đại diện cho Tập đoàn Thiên Địa. Chúng tôi rất ấn tượng với giá trị lịch sử của ngôi nhà này và mong muốn được sở hữu nó để bảo tồn và phát triển thành một khu du lịch văn hóa. Giá chúng tôi chốt là 45 tỷ đồng. Thanh toán một lần ngay sau khi ký giấy.”
45 tỷ. Con số được thốt ra khiến cả gian phòng như nổ tung. Chú Hưng nuốt nước bọt cái ực. Cô Thẩm mắt sáng lên như đèn pha. Ngay cả ông Kính, người vừa nãy còn sống chết đòi giữ nhà, giờ cũng thoáng chút dao động trong ánh mắt. 45 tỷ là con số quá lớn, lớn hơn cả danh dự.
“Tôi đồng ý,” tôi nói nhanh. “Hợp đồng đâu?”
“Khoan đã!” Ông Kính bỗng lên tiếng, giọng ông run rẩy nhưng cố tỏ ra uy nghiêm. “Tôi… tôi là chủ hộ. Tôi chưa đồng ý. Nhà này là nhà thờ tổ, không thể bán cho người ngoài làm du lịch được.”
Luật sư Trần mỉm cười, đẩy gọng kính: “Thưa cụ, theo hồ sơ chúng tôi có, sổ đỏ hiện tại đứng tên anh Trịnh Quang Vinh và chị Nguyễn Thị Hạnh. Cụ đã sang tên cho con trai từ 5 năm trước để thế chấp vay vốn ngân hàng làm ăn rồi ạ. Về mặt pháp lý, cụ không còn quyền quyết định.”
Ông Kính chết sững. Đúng, 5 năm trước, chính ông đã ép Vinh sang tên sổ đỏ để vay ngân hàng đầu tư vào cái dự án ma kia. Chính ông đã tự tay tước đi quyền làm chủ của mình vì lòng tham.
“Nhưng… nhưng thằng Vinh nó chưa về! Nó là đích tôn, nó phải có mặt ở đây!” Ông Kính bám víu vào hy vọng cuối cùng.
“Anh Vinh đã có giấy ủy quyền toàn phần cho tôi,” tôi lạnh lùng ngắt lời. “Luật sư đã kiểm tra tính pháp lý. Chúng ta không cần đợi anh ấy.”
“Không!” Ông Kính gào lên, lao tới giật lấy tờ hợp đồng trên bàn. “Tao không tin! Thằng Vinh nó không bao giờ làm thế! Nó là đứa hiếu thảo! Mày… con hồ ly tinh này, mày giấu con tao ở đâu?”
Ông Kính giơ cây gậy lên định phang vào người tôi.
“Bốp!”
Cây gậy bị một bàn tay vệ sĩ chặn lại.
Cảnh tượng hỗn loạn bắt đầu. Chú Hưng, cô Thẩm thấy thế cũng lao vào, mồm năm miệng mười chửi bới, định tạo ra một vụ xô xát để phá vỡ buổi ký kết. Bên ngoài, đám đông bắt đầu hò hét, ném chai lọ vào sân.
“Đánh bỏ mẹ con dâu bán nhà đi!” “Giữ lấy nhà thờ!”
Tôi đứng giữa tâm bão, cảm thấy một sự bình tĩnh đến lạnh người. Đã đến lúc.
“DỪNG LẠI!”
Tôi hét lên, một tiếng hét xé lòng, to đến mức át cả tiếng ồn ào xung quanh. Tôi với tay lấy chiếc túi xách, rút ra một vật được bọc trong tấm vải đỏ thẫm.
Tôi bước đến trước bàn thờ tổ, gạt phăng bát hương cổ xuống đất. “Xoảng!” Tiếng gốm vỡ tan tành, tro hương bay mù mịt.
Mọi người sững sờ. Ông Kính chết lặng.
Tôi đặt vật bọc vải đỏ vào đúng vị trí bát hương vừa vỡ. Tôi từ từ, chậm rãi, tháo lớp vải ra.
Một chiếc hũ sành màu xám lạnh lẽo hiện ra. Trên đó dán một tấm ảnh nhỏ. Ảnh thẻ của Vinh.
“Bố muốn gặp anh Vinh đúng không?” Tôi nói, giọng nghẹn lại nhưng rõ ràng từng từ. “Anh ấy về rồi đây. Bố ký đi. Bố ký bán nhà đi để con trai bố được siêu thoát!”
Cả thế giới như ngừng quay trong khoảnh khắc đó. Ông Kính nhìn chằm chằm vào hũ tro cốt. Đôi mắt ông trợn ngược lên, miệng há hốc nhưng không thốt ra được âm thanh nào. Chú Hưng, cô Thẩm bủn rủn chân tay, ngã phịch xuống đất.
“Thằng… thằng Vinh?” Ông Kính thều thào, rồi ngã gục xuống sàn nhà, tay vẫn với về phía hũ tro.
Tôi đứng đó, nước mắt tuôn rơi lã chã, nhưng tôi vẫn cười. Nụ cười của kẻ đã đi đến tận cùng của nỗi đau.
“Anh Vinh chết rồi. Chết từ bốn ngày trước. Chết vì đột quỵ sau khi bị xã hội đen ép uống rượu pha thuốc kích thích để ký giấy nợ. Anh ấy chết mà không dám nhắm mắt vì sợ mất cái nhà này đây!”
Tôi quay sang camera livestream của đoàn luật sư đang phát trực tiếp. “Cả thế giới nhìn đi! Đây là cái giá của danh dự! Đây là cái giá của sĩ diện! Tôi bán nhà này để trả nợ mạng cho chồng tôi. Ai dám cản tôi?”
Tiếng gốm vỡ nát tan tành như một nhát búa giáng vào cái không gian ngột ngạt của Phủ thờ họ Trịnh. Tro hương bay mù mịt, bám vào ống quần, vào giày dép, và phủ một lớp bụi xám xịt lên cái hũ sành lạnh lẽo vừa được đặt lên bệ thờ.
Ông Kính nằm sóng soài trên nền gạch Bát Tràng. Mắt ông trợn ngược, trắng dã, tay chân co giật liên hồi. Miệng ông sùi bọt mép, ú ớ những âm thanh vô nghĩa, như thể ông đang cố gào lên tên con trai mình lần cuối nhưng lưỡi đã bị nỗi đau làm tê liệt.
“Bố! Bố ơi!”
Chú Hưng và cô Thẩm, sau phút giây chết lặng, giờ mới hoàn hồn lao vào. Họ không chạy đến bên hũ tro cốt của cháu đích tôn. Họ chạy đến bên ông Kính – cái cây đại thụ đang gãy đổ, cái “nguồn sống” cuối cùng mà họ còn có thể bám víu.
“Gọi cấp cứu! Trời ơi, ông cụ bị đột quỵ rồi! Gọi cấp cứu mau lên!” Chú Hưng gào lên, mặt cắt không còn giọt máu, tay chân lóng ngóng không biết phải làm gì ngoài việc vỗ vỗ vào má ông anh trai.
Cô Thẩm quay phắt sang tôi, ánh mắt long lên sòng sọc như một con thú điên:
“Con khốn nạn! Mày giết bố rồi! Mày giết chồng, giờ mày giết nốt bố chồng! Trời cao có mắt không hả giời?”
Bà ta lao vào định cấu xé tôi. Nhưng tôi không lùi bước. Tôi đứng sững sững ngay trước bàn thờ, chắn ngang giữa bà ta và hũ tro của Vinh. Tay tôi nắm chặt con dao rọc giấy tôi vừa dùng để cắt băng keo niêm phong hũ tro.
“Đừng ai lại gần đây!” Tôi rít lên, giọng lạnh tanh, sắc lẹm hơn cả lưỡi dao trên tay. “Ai động vào chồng tôi, tôi chém chết!”
Cái khí thế điên dại và tuyệt vọng của tôi khiến cô Thẩm khựng lại. Bà ta nhìn con dao sáng loáng, rồi nhìn đôi mắt đỏ ngầu của tôi, rùng mình lùi lại. Bà ta biết tôi không đùa. Người đàn bà đã dám mang tro cốt chồng ra bán nhà thì chẳng còn sợ gì nữa.
Bên ngoài, tiếng còi xe cấp cứu bắt đầu hú vang, hòa lẫn với tiếng hò hét hỗn loạn của đám đông.
“Tránh ra! Cấp cứu đây!”
Mấy nhân viên y tế mặc áo trắng đẩy cáng chạy xộc vào sân. Đám đông hiếu kỳ dạt ra hai bên nhưng vẫn tranh thủ giơ điện thoại lên quay.
Trong lúc đám nhân viên y tế sơ cứu cho ông Kính, ép tim, đo huyết áp, tôi vẫn đứng yên như một pho tượng đá. Tôi không khóc. Tôi cũng không chạy lại nắm tay ông.
Tôi nhìn ông Kính đang thoi thóp trên cáng. Người đàn ông cả đời hét ra lửa, cả đời coi trọng cái sĩ diện hơn mạng sống, giờ đây nằm đó, thảm hại, yếu ớt, phơi bày sự suy tàn trước hàng triệu con mắt đang xem livestream.
Điện thoại của tôi vẫn dựng trên chân máy. Đèn ring-light vẫn sáng. Những dòng bình luận trên màn hình trôi nhanh đến mức không đọc kịp.
“Trời ơi, quả báo nhãn tiền!” “Ông già đột quỵ rồi kìa!” “Chị vợ cứng thật, đứng trơ ra đó.” “Khổ thân anh chồng, chết rồi vẫn không yên.”
Luật sư Trần đứng nép vào một góc, mặt tái mét. Ông ta là dân làm ăn chuyên nghiệp, ông ta đã thấy nhiều cảnh đòi nợ, siết nhà, nhưng có lẽ chưa bao giờ thấy cảnh tượng bi thảm và quái đản đến mức này.
“Chị Hạnh…” Ông ta lên tiếng, giọng ngập ngừng. “Tình hình thế này… chắc chúng ta hoãn việc ký kết lại. Đưa cụ đi viện đã.”
Tôi quay phắt sang nhìn ông ta. Ánh mắt tôi khiến ông ta phải lùi lại một bước.
“Không hoãn!” Tôi gằn giọng. “Ký ngay bây giờ. Ông Kính đi viện là việc của ông Kính. Nhà này là của tôi. Giấy ủy quyền đây, sổ đỏ đây, tro cốt chồng tôi ở đây làm chứng. Ông không ký, tôi bán cho người khác ngay lập tức!”
Tôi biết, nếu để ông Kính đi viện mà chưa ký giấy, đám chú Hưng cô Thẩm sẽ vin vào cớ “gia đình có tang gia bối rối”, “chủ hộ hôn mê” để lật lọng, để câu giờ. Bọn xã hội đen ngoài kia sẽ không chờ đợi. Lãi mẹ đẻ lãi con sẽ nuốt chửng cái nhà này trước khi Vinh được yên nghỉ.
“Nhưng… nhưng dư luận…” Luật sư Trần liếc nhìn cái điện thoại đang livestream.
“Dư luận đang ủng hộ tôi!” Tôi hét lên. “Ông nhìn đi! Họ đang chửi rủa cái thói sĩ diện hão huyền của gia đình này. Ông mua nhà này, ông vừa được đất vàng, vừa được tiếng là ‘cứu vớt’ một góa phụ khỏi nợ nần. Ông ký đi! 45 tỷ! Chuyển khoản ngay lập tức vào tài khoản ngân hàng để tôi tất toán nợ nần. Số còn lại, tôi biếu không ông để làm từ thiện!”
Sự quyết liệt của tôi, cộng với tính toán lợi ích nhanh chóng của một kẻ lọc lõi, đã thuyết phục được luật sư Trần. Ông ta biết, đây là cơ hội ngàn năm có một để thâu tóm khu đất này với giá rẻ mạt so với tiềm năng, lại còn được giải quyết nhanh gọn về mặt pháp lý nhờ tờ giấy ủy quyền (dù có phần mập mờ) mà tôi đang nắm giữ.
“Được. Ký!” Luật sư Trần ra hiệu cho trợ lý mang cặp tài liệu tới.
Ông ta đặt tờ hợp đồng mua bán lên mặt bàn, ngay cạnh những mảnh gốm vỡ của bát hương.
Tôi cầm bút. Tay tôi không hề run. Tôi ký tên mình: Nguyễn Thị Hạnh. Rồi tôi cầm tay của Vinh – ý tôi là, tôi đặt bút lên tờ giấy ủy quyền, ký thay anh: Trịnh Quang Vinh.
Nét bút của tôi hằn sâu xuống giấy, như muốn xé toạc nó ra. Đây là chữ ký bán nhà. Và cũng là chữ ký giải thoát.
“Ting!” Tiếng tin nhắn báo biến động số dư vang lên từ điện thoại của tôi. Tài khoản… +45.000.000.000 VND. Nội dung: TT Thiên Địa thanh toán hợp đồng mua bán nhà đất…
Tôi nhìn con số ấy. Dài dằng dặc những số không. Nó là máu của Vinh. Là nước mắt của tôi. Là danh dự của dòng họ Trịnh. Tất cả quy đổi ra được chừng ấy.
Tôi mở ngay ứng dụng ngân hàng, thực hiện một lệnh chuyển khoản khác. Chuyển đến: Công ty Tài chính X (Gã chủ nợ đeo kính). Số tiền: 40.500.000.000 VND (Gốc + Lãi phạt). Nội dung: Vinh trả nợ đời. Hết nợ.
Xong. Tôi buông điện thoại xuống. Sạch nợ.
Lúc này, đám nhân viên y tế đã khiêng ông Kính ra đến cửa. Chú Hưng và cô Thẩm chạy theo sau, khóc lóc ỉ ôi.
“Bố ơi! Bố đừng bỏ con!” Cô Thẩm gào lên. Chú Hưng quay lại nhìn tôi, ánh mắt đầy hận thù: “Mày… mày cứ đợi đấy! Bố mà có mệnh hệ gì, tao cho mày đi tù!”
“Đi đi!” Tôi quát lại. “Đi mà lo cho cái ‘cây tiền’ của các người. Nhà này bán rồi. Từ giờ phút này, đây là đất của người ta. Các người bước ra khỏi cổng là không còn quyền quay lại nữa đâu!”
Chiếc xe cứu thương rú còi inh ỏi rồi lao vút đi, mang theo người đàn ông quyền lực nhất dòng họ, bỏ lại sau lưng một đống hoang tàn đổ nát.
Luật sư Trần cầm tờ hợp đồng đã ký, thở phào nhẹ nhõm. “Thưa bà Hạnh… à quên, chị Hạnh. Tiền đã trao, cháo đã múc. Theo hợp đồng, chúng tôi sẽ tiếp quản mặt bằng sau 24 giờ nữa. Chị… chị cần bao nhiêu thời gian để dọn dẹp?”
Tôi nhìn quanh ngôi nhà trống hoác. Những bộ trường kỷ, sập gụ, tủ chè vẫn còn nguyên đó, nhưng hồn vía của ngôi nhà đã bay theo làn khói hương vừa tắt.
“Tôi không cần 24 giờ,” tôi nói khẽ, giọng mệt mỏi rã rời. “Tôi chỉ cần đêm nay thôi. Đêm nay, tôi sẽ làm đám tang cho chồng tôi ở đây. Sáng mai, tôi sẽ đi.”
“Đám tang?” Luật sư Trần ngạc nhiên. “Ở đây á? Nhưng…”
“Ông vừa mua được khu đất 100 tỷ với giá 45 tỷ,” tôi nhìn thẳng vào mắt ông ta. “Ông cho tôi mượn lại cái xác nhà này một đêm để chồng tôi chào từ biệt tổ tiên lần cuối, có quá đáng không?”
Luật sư Trần im lặng một chút, rồi gật đầu, vẻ mặt thoáng chút kính nể. “Được. Tùy chị. Tôi sẽ cho bảo vệ canh gác bên ngoài để đảm bảo an ninh. Không ai làm phiền chị đêm nay.”
Ông ta ra hiệu cho đám vệ sĩ rút lui ra ngoài cổng. Đám đông hiếu kỳ cũng bắt đầu tản mát dần khi thấy xe cứu thương đi mất và livestream đã kết thúc.
Tôi sập cửa chính lại. Thanh cài cửa gỗ lim nặng trịch rơi xuống cái “Cạch!”. Âm thanh khô khốc, dứt khoát.
Thế giới bên ngoài bị nhốt lại sau cánh cửa. Trong nhà, chỉ còn lại tôi, một đống hỗn độn những mảnh sành vỡ, và hũ tro cốt của Vinh.
Tôi từ từ quỵ xuống. Sức lực cuối cùng đã cạn kiệt. Tôi bò lết trên sàn nhà lạnh lẽo, đến bên cạnh hũ tro.
Tôi ôm lấy cái hũ sành vào lòng, úp mặt vào nắp hũ. Và tôi khóc.
Không phải tiếng khóc gào thét như lúc nãy. Mà là tiếng khóc rên rỉ, đứt quãng, như tiếng con thú bị thương đang liếm láp vết thương của mình trong hang tối.
“Anh ơi… xong rồi… Hết nợ rồi anh ơi…”
Tôi vuốt ve tấm ảnh nhỏ dán trên hũ. Khuôn mặt Vinh trong ảnh vẫn cười, nụ cười ngây thơ đến đau lòng. Anh chết vì 40 tỷ. Và tôi bán cái nhà này được 45 tỷ. Lời ra 5 tỷ. Một mạng người, cộng với danh dự của cả dòng họ 150 năm, lời được 5 tỷ.
Tôi cười sằng sặc trong nước mắt. Tiếng cười vang vọng trong gian nhà trống, dội vào những bức vách gỗ, nghe ma quái và rợn người.
Bỗng nhiên, có tiếng đập cửa thình thịch. “Hạnh! Mở cửa ra! Mở cửa ra cho tao!”
Là giọng chú Hưng. Có vẻ như sau khi đưa ông Kính lên xe cấp cứu, chú ta đã quay lại. Chắc chắn là vì tiền. Chú ta biết tôi vừa nhận được một khoản tiền khổng lồ.
“Con ranh con! Mày bán nhà được bao nhiêu? Chia phần cho anh em tao mau! Mày tưởng mày nuốt trọn được à?” “Mở cửa ra! Không tao phá cửa đấy!”
Tôi lau nước mắt. Tôi đứng dậy. Tôi không sợ. Tôi đã đi qua địa ngục rồi, mấy con quỷ nhỏ này làm gì được tôi.
Tôi đi xuống bếp, lấy một can xăng 5 lít – thứ mà tôi đã âm thầm chuẩn bị từ mấy ngày trước, giấu kỹ trong kho củi. Tôi xách can xăng lên nhà trên.
Tôi không định đốt nhà. Nhà này bán rồi, đốt là đi tù. Nhưng tôi cần một thứ vũ khí để nói chuyện với lũ người thân khốn nạn kia lần cuối.
Tôi mở hé cánh cửa phụ bên hông. Chú Hưng và hai thằng em họ đang đứng đó, mặt mũi hầm hầm sát khí.
“À, mày đây rồi!” Chú Hưng định xông vào.
“Đứng im!” Tôi giơ can xăng lên, mở nắp, dốc ngược một ít ra ngay ngưỡng cửa. Mùi xăng nồng nặc bốc lên, xộc vào mũi bọn họ. Trên tay kia, tôi cầm chiếc bật lửa Zippo của Vinh, ngọn lửa bùng lên xanh lét.
“Thằng nào bước vào đây một bước, tao thiêu sống!” Tôi gầm lên. Ánh mắt tôi lúc này chắc hẳn trông giống một con quỷ cái.
Chú Hưng tái mặt, lùi lại. “Mày… mày điên thật rồi Hạnh ơi.”
“Đúng! Tao điên rồi! Chồng tao chết tao còn giấu xác, bố chồng đột quỵ tao còn ép ký giấy, thì thiêu chết mấy thằng chú khốn nạn như chúng mày có là cái gì?”
Tôi tiến lên một bước, tay lăm lăm bật lửa. “Cút! Cút ngay khỏi đây! Để cho chồng tao yên tĩnh đêm nay. Sáng mai tao đi, tiền thừa tao sẽ mang đi theo tao. Một xu tao cũng không cho chúng mày! Chúng mày thích thì đi mà đào mả tổ lên mà bán!”
Sự hung hãn và liều mạng của tôi đã chiến thắng. Chú Hưng và đám em họ sợ hãi, lủi thủi bỏ đi, miệng lầm bầm chửi rủa nhưng chân thì bước nhanh ra cổng.
Tôi đóng cửa lại. Khóa chặt hai lớp.
Tôi quay vào trong nhà. Mùi xăng vẫn thoang thoảng, hòa với mùi hương trầm tạo nên một thứ mùi vị của sự hủy diệt.
Tôi bắt đầu dọn dẹp. Tôi không dọn mảnh sành vỡ. Tôi để nguyên đó như một minh chứng của cuộc chiến. Tôi chỉ dọn một chỗ sạch sẽ trên cái sập gụ giữa nhà. Tôi trải một tấm chiếu hoa. Tôi đặt hũ tro cốt của Vinh lên đó. Tôi lấy ra bộ quần áo đẹp nhất của anh, xếp ngay ngắn bên cạnh, như thể anh đang nằm đó ngủ.
Tôi thắp nến lên. Hàng trăm cây nến tôi lôi ra từ trong kho. Tôi thắp sáng rực cả gian nhà. Không có kèn trống. Không có thầy cúng. Không có người viếng. Chỉ có tôi và anh.
Tôi ngồi xếp bằng bên cạnh hũ tro. Tôi rót hai ly rượu vang – thứ rượu mà ngày xưa, mỗi dịp kỷ niệm ngày cưới, chúng tôi vẫn thường uống lén trong phòng vì bố chồng cấm uống rượu tây.
“Uống đi anh. Đêm nay là đêm tân hôn lại của chúng mình.”
Tôi nâng ly rượu lên, chạm nhẹ vào hũ sành. “Cạch.” Tiếng kêu khô khốc, không vang ngân như chạm vào ly thủy tinh. Nhưng với tôi, đó là âm thanh hay nhất thế gian.
Tôi uống cạn ly rượu. Vị chát đắng thấm vào lưỡi, rồi ngọt hậu ở cổ họng. Cũng giống như cuộc đời tôi ở cái nhà này. Chỉ có điều, vị ngọt đến quá muộn màng.
Tôi lôi điện thoại ra, nhìn vào tài khoản ngân hàng lần nữa. Dư 4,5 tỷ. Tôi sẽ làm gì với số tiền này? Mua một căn nhà nhỏ ở ngoại ô? Mở một cửa hàng hoa? Hay đi du lịch vòng quanh thế giới như ước mơ thời trẻ của Vinh?
Không. Tôi mở ứng dụng, chuyển tiếp 4 tỷ vào quỹ “Trái tim cho em” – quỹ phẫu thuật tim cho trẻ em nghèo. Nội dung: Hồi hướng công đức cho Trịnh Quang Vinh.
Tôi chỉ giữ lại 500 triệu. Đủ để mua một mảnh đất nghĩa trang đẹp ở công viên vĩnh hằng cho Vinh, và đủ để tôi bắt đầu lại cuộc đời từ con số không.
Tôi không muốn giữ lại bất cứ đồng tiền nào từ cái việc bán nhà thờ này. Nó là tiền nghiệp chướng. Tôi trả hết nợ trần gian, và tôi cũng trả hết nợ ân tình.
“Thế là hết nhé anh. Mình tay trắng rồi.” Tôi cười với hũ tro.
Bên ngoài, trời bắt đầu đổ mưa. Mưa rào rạt, xối xả lên mái ngói âm dương. Nước mưa chảy tràn qua những máng xối chạm rồng, rơi xuống sân gạch như những dòng lệ của trời.
Tôi nằm xuống cạnh hũ tro, gối đầu lên tay, nhắm mắt lại. Lần đầu tiên sau 15 năm, tôi ngủ một giấc thật ngon trong ngôi nhà này. Không mộng mị, không lo âu, không sợ tiếng gọi “mợ Hạnh ơi” vang lên lúc tờ mờ sáng.
Ngày mai, khi bình minh lên, tôi sẽ mang anh đi. Chúng tôi sẽ rời khỏi đây. Mãi mãi.
Trời rạng sáng. Cơn mưa đêm qua đã gột rửa sạch sẽ lớp bụi trần ai bám trên mái ngói, nhưng không thể gột rửa được cái không khí u ám, tang thương đang bao trùm lấy Phủ thờ họ Trịnh.
Tôi tỉnh dậy khi tiếng gà gáy lượt đầu tiên vang lên từ phía xóm dưới. Theo thói quen suốt mười lăm năm qua, tôi toan bật dậy xuống bếp nấu nước, pha trà cho bố chồng. Nhưng rồi, bàn tay tôi chạm vào cái hũ sành lạnh ngắt bên cạnh gối.
À phải rồi. Bố chồng đang nằm trong phòng hồi sức cấp cứu. Chồng thì nằm trong cái hũ này. Và cái nhà này… không còn là nhà của tôi nữa.
Tôi nằm im, nhìn trân trân lên trần nhà gỗ tối om. Những cây xà gồ to lớn đen trũi như những con trăn khổng lồ đang trườn qua đầu tôi. Trước đây, tôi luôn cảm thấy được che chở dưới mái nhà này. Giờ đây, tôi chỉ thấy ngột ngạt. Nó như cái miệng của một con quái vật đã nuốt chửng tuổi xuân của tôi, và nuốt chửng mạng sống của Vinh.
Tôi ngồi dậy, vươn vai. Các khớp xương kêu răng rắc. Đêm qua ngủ trên sàn gỗ cứng khiến toàn thân tôi ê ẩm, nhưng tinh thần tôi lại nhẹ bẫng lạ thường. Cái cảm giác nhẹ nhõm của một kẻ tử tù vừa được tháo gông xiềng, dù biết phía trước là sa mạc mênh mông.
Tôi bắt đầu thu dọn hành lý. Thực ra chẳng có gì nhiều để dọn. Quần áo, trang sức, đồ hiệu… tất cả những thứ phù phiếm đó tôi để lại hết. Tôi không muốn mang theo bất cứ thứ gì dính dáng đến cái danh phận “mợ Hạnh”, “dâu trưởng” hay “bà chủ”.
Tôi chỉ lấy một chiếc vali nhỏ, bỏ vào đó vài bộ quần áo bình thường, cuốn album ảnh cưới cũ mèm, và con gấu bông nhỏ xíu mà Vinh tặng tôi hồi mới yêu – thứ duy nhất anh mua bằng tiền lương dạy học của mình chứ không phải tiền vay mượn.
Tôi thay bộ đồ tang trắng ra. Tôi mặc một chiếc quần jean, áo sơ mi trắng đơn giản và đi đôi giày thể thao. Tôi búi tóc cao lên, để lộ vầng trán bướng bỉnh mà ngày xưa mẹ chồng tôi hay chê là “tướng sát phu”.
Sát phu? Có lẽ bà nói đúng. Tôi không giết Vinh bằng dao, nhưng sự cam chịu và đồng lõa của tôi trong cái gia đình này đã gián tiếp đẩy anh vào chỗ chết.
Tôi xách vali ra phòng khách. Căn phòng ngập tràn xác nến và tàn hương. Mùi rượu vang đêm qua đã bay hơi, chỉ còn lại mùi ẩm mốc của gỗ cũ.
Tôi đặt hũ tro cốt của Vinh vào một chiếc ba lô vải dù chắc chắn. “Đi thôi anh. Mình đi phượt nhé. Như ngày xưa anh hứa.”
Tôi đeo ba lô lên vai. Hũ tro nặng trịch, đè lên lưng tôi, nhưng lại làm ấm cột sống đang lạnh toát của tôi.
Cạch… kẹt… Tiếng cổng gỗ mở ra ken két. Tôi nhìn đồng hồ. 6 giờ 30 sáng. Lũ kền kền đã đến. Sớm hơn tôi tưởng.
Tôi ung dung ngồi xuống ghế, rót nốt chút rượu còn sót lại trong chai ra chén, nhâm nhi như một người khách đang thưởng thức ly cà phê sáng.
Cánh cửa chính bị đẩy mạnh. Chú Hưng, cô Thẩm, chú Ba và hai đứa em họ ập vào. Trông họ xơ xác, mắt thâm quầng, quần áo xộc xệch. Chắc hẳn đêm qua họ đã thức trắng ở bệnh viện, hoặc thức trắng để bàn mưu tính kế chia chác.
Thấy tôi ngồi điềm nhiên uống rượu, quần áo gọn gàng, vali đã xếp sẵn, họ khựng lại một giây.
“Mày… mày định trốn à?” Chú Hưng lao tới, chỉ tay vào mặt tôi. “Tiền đâu? 45 tỷ bán nhà đâu? Mày định ôm tiền chạy trốn một mình à?”
Cô Thẩm cũng nhảy vào, giọng eo éo: “Con ranh con! Bố tao đang nằm viện hôn mê bất tỉnh, mày không vào chăm sóc mà ngồi đây uống rượu à? Mày ói tiền ra đây ngay! Tiền đấy là tiền bán đất tổ tiên, phải chia cho cả họ!”
Tôi đặt chén rượu xuống, nhìn họ bằng ánh mắt thương hại. Họ không hỏi tôi đêm qua ngủ thế nào. Họ không hỏi Vinh chết ra sao. Câu đầu tiên và duy nhất họ quan tâm là “Tiền đâu?”.
“Các chú các cô đến đúng giờ lắm,” tôi nói, giọng bình thản. “Cháu đang đợi mọi người đây.”
“Đừng có giở giọng bề trên với tao!” Chú Hưng gầm lên, mắt vằn đỏ tia máu. “Tao đã hỏi luật sư rồi. Giấy ủy quyền mày đưa ra hôm qua có vấn đề. Nếu mày không chia tiền tử tế, tao sẽ kiện mày tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tội làm giả giấy tờ. Mày đừng hòng bước chân ra khỏi cái nhà này!”
Tôi bật cười. Tiếng cười nhẹ nhàng nhưng đầy châm biếm. “Kiện? Chú kiện đi. Tôi mong chú kiện lắm đấy. Để công an vào cuộc điều tra xem dòng tiền 40 tỷ kia nó chảy đi đâu. Xem có bao nhiêu phần trăm chảy vào túi chú, bao nhiêu vào túi cô Thẩm, bao nhiêu vào những bữa tiệc tùng, chạy chức chạy quyền của cái dòng họ này.”
Mặt chú Hưng biến sắc. Chú biết tôi nắm trong tay cuốn sổ ghi chép chi tiêu đen của Vinh. Vinh là người cẩn thận, anh ghi lại từng khoản tiền vay, từng khoản chi cho họ hàng, dù là nhỏ nhất.
“Mày… mày dám đe dọa tao à?” Chú Hưng hạ giọng, nhưng vẫn cố tỏ ra cứng rắn. “Thôi được rồi. Tao không muốn làm to chuyện. Dù sao cũng là người một nhà. Bây giờ thế này, mày trả nợ hết 40 tỷ rồi đúng không? Còn dư 5 tỷ. Mày đưa cho tao 3 tỷ để lo viện phí và thuốc thang cho anh Kính. Còn 2 tỷ mày cầm lấy mà đi làm vốn. Thế là hợp tình hợp lý.”
“Đúng đấy!” Cô Thẩm hùa theo. “Bố là bố chung, mày bán nhà của bố thì phải có trách nhiệm nuôi bố chứ. Đưa tiền đây rồi mày muốn đi đâu thì đi.”
Tôi nhìn hai gương mặt tham lam đang chầu chực trước mặt mình. Họ mặc cả trên số tiền dư thừa từ cái chết của cháu mình như mặc cả một mớ rau ngoài chợ.
Tôi thò tay vào túi áo ngực, rút ra một tờ giấy được gấp tư cẩn thận. “Mọi người muốn tiền à? Đây. Tiền đây.”
Chú Hưng mắt sáng rực, chộp lấy tờ giấy, tay run run mở ra. Cô Thẩm cũng ghé đầu vào xem.
Nhưng nụ cười trên môi họ tắt ngấm ngay lập tức. Thay vào đó là sự kinh hoàng tột độ. Đó không phải là séc ngân hàng. Cũng không phải lệnh chuyển tiền. Đó là Giấy xác nhận chuyển khoản ủng hộ Quỹ từ thiện “Trái tim cho em”. Số tiền: 4.500.000.000 VNĐ.
“Cái… cái gì thế này?” Chú Hưng lắp bắp, tờ giấy rơi khỏi tay chú, bay lảo đảo xuống đất như một chiếc lá khô. “Mày… mày đem cho hết à? Mày điên à? 4 tỷ rưỡi! Mày đem cho người dưng à?”
“Không phải cho người dưng,” tôi đứng dậy, chỉnh lại quai ba lô. “Tôi cho những đứa trẻ cần được sống. Để tích đức cho anh Vinh. Chứ đưa cho các người, các người nuốt vào bụng rồi cũng thải ra bãi rác thôi.”
“Con khốn nạn! Giết người! Mày giết người!” Cô Thẩm lao vào tôi, cào cấu điên cuồng. “Tiền của tao! Tiền dưỡng già của tao!”
Bà ta tiếc tiền đến phát điên. 4 tỷ rưỡi là con số bà ta nằm mơ cũng không thấy. Vậy mà tôi ném nó đi trong một nốt nhạc.
Tôi đẩy mạnh bà ta ra. Sức mạnh của sự khinh bỉ khiến tôi khỏe hơn hẳn cái vẻ ngoài gầy gò của mình. Bà Thẩm ngã dúi dụi vào bộ tràng kỷ, khóc lóc thảm thiết như cha chết.
“Nghe cho rõ đây,” tôi nói lớn, giọng vang rền khắp nhà. “Tôi đã trả hết nợ cho cái nhà này. 40 tỷ tiền nợ của anh Vinh, tôi đã trả sạch. Cái mạng của anh ấy, tôi cũng đã trả lại cho các người bằng danh dự của tôi rồi. Từ giờ phút này, tôi và cái họ Trịnh này ân đoạn nghĩa tuyệt. Không ai nợ ai cái gì nữa.”
“Mày… mày…” Chú Hưng run rẩy chỉ tay, không nói nên lời.
Đúng lúc đó, có tiếng còi xe ô tô bim bim ngoài cổng. Tiếng bước chân rầm rập của một toán người đi vào. Dẫn đầu là một người đàn ông mặc đồng phục bảo vệ, theo sau là mười mấy gã vệ sĩ to cao lực lưỡng.
Đó là đội tiếp quản của Tập đoàn Thiên Địa.
“Chào chị Hạnh,” người đội trưởng bảo vệ gật đầu chào tôi lễ phép, rồi quay sang nhìn đám người chú Hưng với ánh mắt hình viên đạn. “Mấy người này là ai?”
“Họ là… khách cũ,” tôi nhếch mép cười. “Họ đến để chào tạm biệt ngôi nhà. Nhưng hình như họ đang gây rối.”
Người đội trưởng hiểu ý ngay lập tức. Ông ta phất tay. Đám vệ sĩ lập tức tiến lên, vây quanh chú Hưng và cô Thẩm.
“Yêu cầu mọi người rời khỏi khu vực này ngay lập tức. Đây là tài sản riêng của Tập đoàn Thiên Địa. Mọi hành vi xâm nhập trái phép sẽ bị xử lý theo pháp luật.”
“Chúng tao là chủ nhà! Đây là nhà thờ tổ của tao!” Chú Hưng gào lên, cố vớt vát chút uy quyền cuối cùng.
“Sổ đỏ đã sang tên sáng nay rồi ông ạ,” người đội trưởng lạnh lùng giơ ra bản sao cuốn sổ hồng mới cứng. “Mời các ông bà ra ngoài cho chúng tôi làm việc. Nếu không chúng tôi buộc phải cưỡng chế.”
Hai gã vệ sĩ to như hộ pháp kẹp chặt hai bên nách chú Hưng, nhấc bổng chú lên như nhấc một con gà. Cô Thẩm cũng bị hai người khác lôi xềnh xệch ra phía cổng. Tiếng la hét, chửi bới, khóc lóc của họ vang vọng cả một góc trời, náo loạn cả xóm làng.
“Buông tao ra! Đồ cướp ngày! Ối làng nước ơi! Con dâu bán nhà đuổi chú ra đường!”
Tôi đứng nhìn cảnh tượng đó, lòng dửng dưng như nhìn một vở hài kịch rẻ tiền. Vinh ơi, anh xem kìa. Những người mà anh từng kính trọng, từng sợ hãi, từng hy sinh cả đời để làm hài lòng họ… giờ họ trông thảm hại thế đấy. Khi không còn cái vỏ bọc “gia thế”, họ chỉ là những kẻ phàm phu tục tử tầm thường nhất.
Tôi kéo tay cầm vali. Tiếng bánh xe lăn trên nền gạch lộc cộc. Tôi bước ra sân.
Người đội trưởng bảo vệ cúi đầu chào tôi: “Chị đi mạnh giỏi. Chúng tôi sẽ niêm phong ngôi nhà này ngay bây giờ.”
“Cảm ơn anh,” tôi đáp. “Phiền anh một việc. Trong bếp có một con mèo hoang mới đẻ. Anh nhớ bảo anh em đừng đuổi nó đi, cho nó chút gì ăn.”
“Vâng, tôi nhớ rồi.”
Tôi đi qua cánh cổng tam quan đồ sộ. Tôi ngước nhìn lên tấm biển “Trịnh Tộc Từ Đường” sơn son thếp vàng. Nắng sớm chiếu vào nó, rực rỡ và chói chang. Nhưng với tôi, nó chỉ là một tấm gỗ mục.
Tôi bước ra đường lớn. Đám đông hiếu kỳ hôm qua đã tan hết. Chỉ còn vài bà hàng xóm đi chợ sớm, nhìn thấy tôi xách vali đi ra thì túm tụm lại xì xào chỉ trỏ. “Con Hạnh đấy! Nó bán nhà xong bỏ đi rồi kìa.” “Ghê gớm thật. Dâu con gì mà bán cả mả tổ.” “Nhưng nghe nói nó trả hết nợ cho chồng đấy. Cũng khổ thân.”
Tôi không quan tâm. Họ nói gì mặc họ. Tôi đeo tai nghe lên, bật một bản nhạc không lời mà Vinh thích nhất – “River Flows In You”.
Giai điệu piano nhẹ nhàng vang lên, nhấn chìm mọi tiếng ồn ào của thế gian. Tôi đi bộ ra bến xe buýt đầu làng. Tôi không gọi taxi. Tôi muốn đi bộ một đoạn, để cảm nhận đôi chân mình đang chạm đất, chạm vào sự tự do thực sự.
Cánh đồng lúa hai bên đường đang thì con gái, xanh mướt một màu. Gió thổi lồng lộng. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi lúa non, mùi bùn đất, và cả mùi của sự sống. Không còn mùi nhang khói, không còn mùi tiền, không còn mùi sĩ diện.
Tôi vỗ nhẹ vào chiếc ba lô sau lưng. “Mình đi đâu bây giờ anh?”
Có lẽ tôi sẽ lên Tây Bắc. Vinh từng nói anh muốn được nằm lại ở một nơi cao thật cao, nơi mây trắng bay quanh năm, nơi không có bon chen, toan tính. Tôi sẽ rải tro anh ở đó. Để anh được hóa thân vào mây trời, tự do tự tại.
Một chiếc xe buýt màu vàng chạy tới, phanh kít lại trước mặt tôi. Cửa xe mở ra. “Đi đâu em ơi?” Bác tài xế hỏi, giọng niềm nở.
“Đi đến nơi nào xa nhất mà xe này chạy tới,” tôi mỉm cười trả lời.
“Lên xe đi! Chuyến sớm vắng khách, tha hồ mà ngắm cảnh.”
Tôi bước lên xe, chọn một ghế sát cửa sổ. Chiếc xe rùng mình chuyển bánh, bỏ lại sau lưng ngôi làng cổ kính, bỏ lại cái Phủ thờ trăm tỷ, bỏ lại những con người đang cấu xé nhau vì những đồng tiền thừa.
Tôi nhìn qua kính chiếu hậu. Ngôi nhà mái ngói cong vút nhỏ dần, nhỏ dần, rồi khuất hẳn sau rặng tre ngà. Một giọt nước mắt cuối cùng lăn xuống má tôi. Khóc cho tuổi thanh xuân đã chết. Khóc cho người chồng đã khuất. Và khóc mừng cho cuộc đời mới vừa bắt đầu.
Xe buýt dừng lại ở bến cuối khi trời đã sẩm tối. Thị trấn Mù Cang Chải đón tôi bằng một cơn gió núi lạnh buốt, sắc như dao cạo, luồn qua lớp áo mỏng ngấm vào da thịt. Nhưng lạ thay, cái lạnh ấy không làm tôi run rẩy vì sợ hãi như cái lạnh trong căn nhà gỗ lim kín cổng cao tường kia. Đây là cái lạnh của tự do, của thiên nhiên, sòng phẳng và bao dung.
Tôi xốc lại ba lô, kéo chiếc vali nhỏ, bước xuống xe. Xung quanh tôi là núi non trùng điệp, đen sẫm in trên nền trời tím thẫm. Những thửa ruộng bậc thang xếp chồng lên nhau như những nấc thang lên trời, vắng lặng và bình yên.
“Vinh ơi, mình đến nơi rồi.”
Tôi thì thầm với người bạn đồng hành trên lưng. Không ai trả lời, nhưng tiếng thông reo vi vu trên đèo Khau Phạ vọng lại như một lời chào đón.
Tôi thuê một căn nhà sàn nhỏ của người H’Mông nằm chênh vênh trên sườn đồi, cách trung tâm thị trấn vài cây số. Nhà vách gỗ, mái lợp pơ-mu, cũ kỹ nhưng sạch sẽ. Chủ nhà là vợ chồng già người bản địa, họ chẳng biết mạng xã hội là gì, cũng chẳng quan tâm tôi từ đâu đến. Họ chỉ thấy một người phụ nữ miền xuôi mắt buồn, đưa trước tiền trọ ba tháng, thế là họ gật đầu giao chìa khóa.
Đêm đầu tiên ở nhà mới, tôi không ngủ được. Không phải vì lạ nhà, mà vì quá yên tĩnh. Mười lăm năm qua, tai tôi đã quen với tiếng ồn ào của những toan tính, tiếng quát tháo của bố chồng, tiếng xì xào của họ hàng, và tiếng ong ong trong đầu của những con số nợ nần. Giờ đây, khi tất cả những thứ đó biến mất, sự im lặng trở nên to lớn đến mức choáng ngợp. Nó như một khoảng không vô trọng lực khiến tôi chới với.
Tôi ngồi dậy, mở cửa sổ. Trăng non lưỡi liềm treo lơ lửng trên đỉnh núi. Tôi lấy hũ tro cốt của Vinh ra, đặt lên chiếc bàn gỗ mộc bên cửa sổ. Tôi không thắp hương, vì sợ mùi khói làm phiền chủ nhà. Tôi chỉ hái một nhành hoa dại màu tím mọc ngoài bờ rào, cắm vào chiếc cốc thủy tinh đặt cạnh anh.
“Anh thấy không? Ở đây không có hoành phi câu đối, không có sơn son thếp vàng. Chỉ có trăng và gió thôi. Anh có thích không?”
Tôi rót cho mình một cốc nước suối. Nước ngọt lịm, mát lành. Cuộc sống mới của tôi bắt đầu như thế. Tĩnh lặng và giản đơn đến mức tôi cứ ngỡ mình đang mơ.
Những ngày sau đó, tôi bắt đầu học cách sống lại từ đầu. Không còn là “Mợ Hạnh dâu trưởng” quyền uy thét ra lửa. Tôi trở về là chị Hạnh, một người phụ nữ luống tuổi tay chân lóng ngóng.
Tôi dùng số vốn 500 triệu còn lại để cải tạo căn nhà sàn. Không phải để biến nó thành biệt phủ, mà để biến nó thành một homestay nhỏ. Tôi muốn mở cửa đón những người khách đi lạc, những kẻ muốn trốn chạy thế giới giống như tôi.
Tôi tự tay cuốc đất làm vườn. Đôi bàn tay trước đây chỉ quen cầm bút ký séc và đếm tiền, giờ phồng rộp lên vì cán cuốc. Máu tứa ra, đau rát. Nhưng mỗi lần nhìn thấy một luống cải xanh mướt nhú lên khỏi mặt đất nâu, tôi lại thấy lòng mình dịu lại. Cây cối không biết nói dối, không biết phản bội. Mình chăm nó, nó cho mình sự sống. Con người thì không như thế.
Một buổi sáng, khi tôi đang loay hoay sửa lại cái biển hiệu gỗ trước cổng, một chiếc xe máy Win 100 cũ kỹ dừng lại. Một gã đàn ông trạc tuổi tôi, râu ria xồm xoàm, ăn mặc bụi bặm bước xuống. “Chị ơi, chỗ này có bán cà phê không?”
Tôi ngẩn người. Tôi chưa kịp khai trương. “Dạ… chưa bán anh ạ. Tôi đang sửa sang thôi.”
Gã đàn ông cười, nụ cười hào sảng để lộ hàm răng ám khói thuốc. “Thế cho xin hớp nước lọc được không? Leo đèo khát khô cả cổ.”
Tôi mời gã vào hiên, rót một cốc chè dây rừng nóng hổi. “Anh uống đi cho ấm. Nước lọc lạnh bụng đấy.”
Gã uống một hơi cạn sạch, khà một tiếng sảng khoái. Gã nhìn quanh căn nhà, rồi nhìn tôi chăm chú. “Chị mới lên đây à? Trông dáng dấp không giống người làm nương.”
“Vâng, tôi ở xuôi lên. Chán cảnh phố xá rồi.” Tôi đáp lấp lửng.
“Ai lên đây cũng bảo chán phố. Nhưng ở được vài tháng là chạy mất dép vì buồn. Buồn lắm chị ạ. Buồn thối ruột.” Gã nói, giọng tưng tửng nhưng ánh mắt lại sâu thẳm. “Tôi tên Phong. Hướng dẫn viên du lịch tự do. Nhà tôi ở ngay ngọn đồi bên kia. Có gì khó khăn cứ ới tôi.”
Phong là người bạn đầu tiên của tôi ở vùng đất này. Anh ta không hỏi tôi về quá khứ. Anh ta cũng là một kẻ có quá khứ, tôi đoán vậy qua những vết sẹo chằng chịt trên cánh tay và cái cách anh ta ngồi hút thuốc hàng giờ nhìn về phía thung lũng mây.
Nhờ có Phong giúp đỡ, cái homestay nhỏ của tôi dần hình thành. Tôi đặt tên nó là “Nhà Của Vinh”. Cái tên nghe vừa thân thương, vừa như một sự tưởng niệm. Khách bắt đầu lác đác tìm đến. Chủ yếu là mấy bạn trẻ đi phượt, những người thích sự hoang sơ và yên tĩnh.
Tôi bận rộn từ sáng đến tối. Dọn phòng, nấu ăn, giặt giũ, trồng hoa. Sự bận rộn chân tay giúp tôi không còn thời gian để suy nghĩ linh tinh. Nhưng mỗi khi đêm về, khi khách khứa đã ngủ say, nỗi đau lại tìm đến.
Nó không ồn ào như trước. Nó âm ỉ, dai dẳng. Tôi nhớ Vinh. Tôi nhớ những đêm mưa ở Hà Nội, hai vợ chồng nằm nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn, chia nhau bát mì tôm úp vội. Lúc đó nghèo mà vui. Tại sao chúng tôi lại đánh mất những ngày tháng đó? Tại sao chúng tôi lại để lòng tham và sĩ diện cuốn đi xa đến thế?
Đôi khi, tôi gặp ác mộng. Tôi mơ thấy cảnh buổi livestream hôm đó. Tôi thấy khuôn mặt méo mó của ông Kính, tiếng gào thét của chú Hưng. Tôi thấy bọn họ biến thành những con quỷ đói, lao vào xâu xé hũ tro cốt của Vinh để tìm vàng bạc bên trong. “Trả tiền đây! Trả danh dự đây!”
Tôi giật mình tỉnh giấc, mồ hôi đầm đìa. Tôi vội vàng sờ lên đầu giường. Hũ tro vẫn còn đó, im lìm và an toàn. Tôi ôm lấy nó, khóc nức nở trong đêm. “Anh ơi, em sợ… Em sợ em vẫn chưa thoát được…”
Dù đã chạy trốn hàng trăm cây số, bóng ma của dòng họ Trịnh vẫn ám ảnh tôi. Tôi sợ một ngày nào đó, họ sẽ tìm thấy tôi. Họ sẽ đến đòi tiền, hoặc đơn giản là đến để phá tan cái bình yên giả tạo này.
Một tháng trôi qua. Mạng Internet ở đây chập chờn, nhưng tôi vẫn thi thoảng vào mạng bằng 4G. Tôi không dám vào Facebook cá nhân, tôi đã khóa nó vĩnh viễn. Tôi lập một nick ảo, lén lút vào xem tin tức.
Vụ livestream bán nhà thờ tổ đã chìm xuống. Mạng xã hội là thế, sóng sau đè sóng trước. Hôm nay người ta chửi bới, ngày mai người ta đã quên sạch để hóng một drama khác. Nhưng những dư chấn của nó thì vẫn còn.
Tôi tìm thấy một bài báo nhỏ trên trang tin địa phương: “Sau vụ bê bối bán nhà thờ tổ, dòng họ T. ở Bắc Ninh lục đục nội bộ, kiện cáo tranh chấp đất đai kéo dài.” Bài báo không nói rõ chi tiết, nhưng tôi đoán được. Khi cái vỏ bọc danh dự đã mất, khi tiền bạc đã cạn, lũ kền kền sẽ quay sang cắn xé lẫn nhau.
Tôi tắt điện thoại. Đáng đời. Đó là cái giá họ phải trả.
Hôm ấy, trời mưa tầm tã. Mưa rừng núi dữ dội như muốn cuốn trôi cả căn nhà nhỏ bé của tôi xuống vực. Không có khách. Tôi ngồi bên bếp lửa, nướng mấy củ khoai lang. Phong đội mưa chạy sang, người ướt sũng, tay xách một can rượu ngô.
“Mưa gió thế này buồn chết đi được. Uống đi bà chủ.” Chúng tôi ngồi uống rượu, nhìn mưa rơi.
“Chị Hạnh này,” Phong đột nhiên hỏi, giọng trầm xuống. “Cái hũ sành trên đầu giường chị… là chồng chị à?”
Tôi giật mình, suýt làm rơi củ khoai. Tôi chưa bao giờ nói với ai về hũ tro đó. “Sao… sao anh biết?”
“Tôi đoán. Ánh mắt chị nhìn cái hũ đó… giống hệt ánh mắt mẹ tôi nhìn di ảnh bố tôi ngày xưa. Đau đáu lắm.” Phong nhấp một ngụm rượu, mắt nhìn xa xăm. “Anh ấy mất lâu chưa?”
“Mới thôi. Hơn một tháng.”
“Tai nạn à?”
“Ừ… tai nạn.” Tôi gật đầu, cười chua chát. “Tai nạn do va chạm với lòng người.”
Phong im lặng, không hỏi thêm. Anh ta hiểu có những vết thương không nên bới móc. “Thế chị định ôm anh ấy như thế mãi à? Người chết cần thổ, chị ạ. Để anh ấy nằm trong hũ mãi, anh ấy lạnh đấy.”
Câu nói của Phong làm tôi sững sờ. Lạnh? Vinh đã lạnh lẽo suốt bao năm sống trong cái nhà thờ đầy quy tắc kia rồi. Giờ tôi lại giam hãm anh trong cái hũ sành chật hẹp này, khác gì tôi đang tiếp tục cầm tù anh?
“Tôi… tôi muốn tìm một chỗ thật đẹp cho anh ấy. Nhưng tôi chưa tìm được.”
“Mai tạnh mưa, tôi dẫn chị đi một chỗ.” Phong nói, giọng chắc nịch. “Chỗ này đẹp nhất Mù Cang Chải. Nơi mây bắt đầu bay lên. Anh ấy sẽ thích.”
Sáng hôm sau, trời quang mây tạnh. Nắng vàng như mật rót xuống thung lũng. Tôi địu Vinh trên lưng, leo theo Phong lên đỉnh đồi Mâm Xôi. Đường đi dốc đứng, trơn trượt, bùn đất bám đầy chân. Lên đến đỉnh, tôi choáng ngợp. Trước mắt tôi là biển mây trắng xóa, bồng bềnh cuộn sóng. Xa xa, những đỉnh núi nhô lên như những hòn đảo giữa đại dương trời. Gió thổi lồng lộng, cuốn đi mọi ưu phiền.
“Đây rồi.” Phong chỉ vào một gốc cây táo mèo cổ thụ đứng đơn độc giữa trời đất. “Gốc cây này nghe nói linh thiêng lắm. Người H’Mông tin rằng đây là nơi giao thoa giữa trời và đất. Chị để anh ấy nghỉ ở đây đi.”
Tôi đặt ba lô xuống. Tôi lấy hũ tro ra. Tôi đào một cái hố nhỏ dưới gốc cây táo mèo. Đất ở đây tơi xốp, thơm mùi lá mục.
“Anh Vinh ơi,” tôi thì thầm, nước mắt lã chã rơi xuống đất. “Em đưa anh đến đây nhé. Ở đây cao lắm, thoáng lắm. Anh có thể nhìn thấy hết mọi thứ, nhưng không ai có thể làm phiền anh nữa. Anh tự do rồi.”
Tôi từ từ đổ tro cốt của anh xuống lòng đất. Từng hạt tro xám hòa vào đất nâu, trở về với cát bụi. Tôi lấp đất lại. Tôi trồng lên đó một khóm hoa cúc quỳ tôi mang theo từ dưới nhà.
Gió núi thổi mạnh. Những cánh hoa cúc vàng rực rung rinh chào đón người bạn mới. Tôi đứng dậy, phủi tay. Cảm giác nhẹ bẫng. Lần này là nhẹ bẫng thực sự. Không còn sức nặng trên vai, không còn sức nặng trong tim.
Tôi quay sang Phong, mỉm cười. Nụ cười đầu tiên thực sự rạng rỡ của tôi kể từ ngày Vinh mất. “Cảm ơn anh.”
Phong cười hiền: “Về thôi. Khách đang réo điện thoại đòi check-in kìa.”
Chúng tôi xuống núi. Lòng tôi thanh thản lạ lùng. Tôi biết, Vinh đã ở lại đó, giữa mây trời Tây Bắc. Anh không còn thuộc về dòng họ Trịnh nữa. Anh thuộc về đất trời.
Và tôi, tôi cũng bắt đầu thuộc về nơi này. Tôi là Hạnh của Mù Cang Chải. Không phải Hạnh dâu trưởng. Tôi sống.
Nhưng cuộc đời vốn không đơn giản như cổ tích. Quá khứ luôn có cách để tìm về, nhất là khi nó còn những món nợ chưa thanh toán sòng phẳng – không phải nợ tiền, mà là nợ nghiệp.
Một tuần sau, khi tôi đang lúi húi tưới hoa trước cổng, một chiếc xe ô tô biển số Hà Nội đỗ xịch trước sân homestay “Nhà Của Vinh”. Biển số xe 29… Tim tôi thót lại. Cửa xe mở ra. Một người bước xuống. Không phải chú Hưng. Không phải cô Thẩm.
Là một người phụ nữ trẻ, mặc đồ công sở sang trọng, tay cầm một tập hồ sơ. Cô ta nhìn biển hiệu “Nhà Của Vinh”, rồi nhìn tôi, ánh mắt sắc sảo và dò xét.
“Xin hỏi, chị có phải là chị Nguyễn Thị Hạnh không?”
Tôi nắm chặt cái vòi nước trong tay, cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng. “Phải. Cô là ai?”
“Tôi là luật sư đại diện cho ông Trịnh Trọng Kính. Tôi có một thông báo quan trọng muốn gửi đến chị.”
Ông Kính? Ông ấy chưa chết sao? Và ông ấy tìm tôi làm gì? Kiện cáo? Đòi tiền? Hay một đòn thù cuối cùng?
Gió núi bỗng ngừng thổi. Không gian im lặng như tờ. Cuộc chiến tưởng đã kết thúc, hóa ra mới chỉ chuyển sang một hiệp đấu khác. Hiệp đấu của lương tâm.
Mời cô vào nhà.”
Tôi buông vòi nước xuống, lau tay vào vạt áo, giọng bình thản đến lạ lùng. Trước đây, chỉ cần nghe đến tên ông Kính, tim tôi đã đập loạn xạ vì lo sợ mình làm sai điều gì. Nhưng giờ đây, đứng giữa núi rừng bao la này, cái tên ấy chỉ còn là một âm thanh vọng về từ quá khứ, nhạt nhòa và vô hại.
Cô luật sư gật đầu, bước theo tôi vào căn nhà sàn. Cô ta đảo mắt nhìn quanh, có vẻ ngạc nhiên trước sự đơn sơ nhưng ấm cúng của nơi này. Một lọ hoa cúc quỳ vàng rực trên bàn, mùi gỗ pơ-mu thơm dìu dịu, và khung cửa sổ mở toang đón gió ngàn. Nó khác xa với cái không khí nặng nề, sực mùi hương khói và vàng son giả tạo của Phủ thờ họ Trịnh.
Tôi rót cho cô ta một chén chè dây. “Nước ở đây không ngon bằng trà sen Tây Hồ các cụ hay uống đâu. Cô dùng tạm.”
“Cảm ơn chị. Thế này là quý rồi.” Cô luật sư nhấp một ngụm, rồi đặt chén xuống, vẻ mặt trở nên nghiêm trọng. “Tôi tên là Minh. Tôi đến đây theo di nguyện của thân chủ tôi – ông Trịnh Trọng Kính.”
“Di nguyện?” Tôi nhíu mày, tay đang cầm chén trà khựng lại. “Ông ấy… mất rồi sao?”
“Vâng. Ông cụ mất cách đây hai ngày.”
Tin tức đến đột ngột nhưng không làm tôi sốc. Sau cú sốc bán nhà, cộng với tuổi già sức yếu, sự ra đi của ông là điều có thể báo trước. Chỉ là, tôi không nghĩ nó đến nhanh thế. Một cảm giác hụt hẫng len lỏi trong lòng tôi. Không phải đau buồn, cũng không phải hả hê. Nó giống như khi ta đọc xong trang cuối của một cuốn sách buồn, gấp lại và thấy lòng trống rỗng.
“Ông ấy mất ở đâu?” Tôi hỏi khẽ.
“Ở bệnh viện huyện,” Minh thở dài, giọng đượm buồn. “Sau khi chị đi, gia đình… ừm, nói sao nhỉ… gia đình rơi vào hỗn loạn. Ông Hưng và bà Thẩm mải mê kiện cáo nhau về việc chia chác số tiền bán mảnh vườn sau – mảnh đất mà họ định lén bán nhưng không thành vì chị đã bán nhà chính trước.”
Tôi cười nhạt. “Tôi biết mà. Chó sói khi hết mồi thì quay sang cắn nhau thôi.”
“Vâng. Họ không ai chịu bỏ tiền ra đóng viện phí cho ông cụ. Họ đùn đẩy nhau. Ông Hưng bảo ông Kính là trưởng tộc, có quỹ riêng. Bà Thẩm bảo bà là con gái, ‘nữ nhi ngoại tộc’ không có trách nhiệm. Cuối cùng, ông cụ nằm ở hành lang bệnh viện, không có ai chăm sóc. Khi tôi đến nơi thì…”
Minh bỏ lửng câu nói, lắc đầu ái ngại.
Tôi nhắm mắt lại. Hình ảnh ông Kính hiện lên trong đầu tôi. Người đàn ông cả đời o bế cái danh dự, người luôn miệng nói về “đạo hiếu”, “nếp nhà”, cuối cùng lại chết cô độc ở hành lang bệnh viện lạnh lẽo, giữa tiếng cãi vã của những đứa con mà ông từng tự hào. Đó là nghiệp. Cái nghiệp ông tạo ra khi ép Vinh vào chỗ chết, giờ nó quật lại chính ông.
“Thế cô tìm tôi làm gì?” Tôi mở mắt nhìn Minh. “Tôi đã từ mặt gia đình đó rồi. Tôi không về chịu tang đâu. Cô đừng tốn công thuyết phục.”
“Không, tôi không đến để mời chị về chịu tang,” Minh vội xua tay. “Đám tang ông cụ… thực ra cũng chẳng có ai đến viếng mấy. Người ta sợ dây dưa vào cái gia đình đang kiện tụng ầm ĩ. Ông Hưng làm qua loa cho xong chuyện rồi đem hỏa táng.”
Minh mở cặp tài liệu, lấy ra một chiếc hộp gỗ nhỏ cũ kỹ, lớp sơn mài đã bong tróc, và một phong thư dán kín.
“Trước khi mất, trong lúc tỉnh táo ngắn ngủi cuối cùng, ông cụ đã nhờ y tá gọi tôi đến. Ông ấy giao cho tôi cái này và dặn dò kỹ lưỡng: ‘Bằng mọi giá phải tìm được con Hạnh. Chỉ giao cho nó, không được giao cho bất kỳ ai khác’.”
Minh đẩy chiếc hộp và phong thư về phía tôi. “Đây là tài sản thừa kế duy nhất ông cụ để lại. Ông ấy không để lại cho con trai, con gái, mà để lại cho con dâu trưởng – người đã bán nhà của ông ấy.”
Tôi nhìn chiếc hộp gỗ. Nó bé bằng bàn tay, không có vẻ gì là chứa vàng bạc châu báu. Tôi cầm phong thư lên. Nét chữ run rẩy, nguệch ngoạc bên ngoài: Gửi con dâu trưởng Nguyễn Thị Hạnh.
Tay tôi run lên. Ba chữ “Con dâu trưởng” giờ đây nghe sao mà chua xót. Tôi xé phong bì. Một tờ giấy học sinh xé vội, chữ viết xiêu vẹo, nhiều chỗ bị nhòe đi, có lẽ là do nước mắt.
“Hạnh à, Khi con đọc được những dòng này, chắc bố đã đi gặp tổ tiên rồi. Hoặc có lẽ, tổ tiên cũng chẳng muốn gặp bố đâu. Mấy ngày nằm ở viện, bố nhìn lên trần nhà, bố nghĩ nhiều lắm. Bố nhớ lại cái hôm con đứng giữa nhà, đập vỡ bát hương, chửi thẳng vào mặt cả họ. Lúc đấy bố giận lắm, bố hận con thấu xương. Bố nghĩ con là loài phản phúc. Nhưng hôm nay, nằm nghe thằng Hưng, cái Thẩm cãi nhau xem ai phải trả tiền thuốc cho bố, bố mới tỉnh ngộ. Con không bán nhà. Con bán cái ung nhọt. Cái nhà thờ ấy, cái danh dự hão huyền ấy, nó đã ăn thịt thằng Vinh, và nó đang ăn mòn nhân cách của cả cái dòng họ này. Bố là thằng Trưởng tộc ngu muội, bố đã nuôi dưỡng con quái vật ấy bằng sự sĩ diện của mình. Con nói đúng. Thằng Vinh chết vì bố. 40 tỷ nợ nần ấy là cái giá bố bắt nó phải trả để mua vui cho bố. Bố giết con trai bố rồi. Hạnh ơi, con làm đúng lắm. Con mạnh mẽ hơn bố, mạnh mẽ hơn tất cả bọn đàn ông hèn kém của dòng họ Trịnh. Bố không có vàng bạc để lại cho con. Cái nhà bán rồi, tiền con cũng từ thiện hết rồi – bố biết, luật sư kể bố nghe rồi. Bố nể con. Trong cái hộp gỗ này là thứ duy nhất là sự thật về dòng họ ta. Bố giao cho con. Con muốn giữ hay đốt đi tùy con. Nhưng hãy nhớ, từ nay về sau, con không còn nợ nần gì ai cả. Con là đứa con dâu hiếu thảo nhất, vì con dám dạy cho bố một bài học cuối đời. Nếu có kiếp sau, xin con đừng làm dâu nhà họ Trịnh nữa. Khổ lắm con ơi. Vĩnh biệt con. Bố – Kẻ tội đồ.”
Nước mắt tôi rơi lã chã xuống tờ giấy, làm nhòe thêm những dòng chữ vốn đã run rẩy. Tôi khóc không thành tiếng. Cơn uất hận dồn nén bao năm qua bỗng tan biến đâu mất, chỉ còn lại sự thương cảm sâu sắc cho một kiếp người lầm lạc. Ông Kính không xấu xa từ trong cốt tủy. Ông chỉ là nạn nhân của những định kiến, của cái gánh nặng “trưởng tộc” đè lên vai từ khi mới lọt lòng. Ông đã sống cả đời trong vai diễn đó, đến mức quên mất mình là một con người, một người cha. Đến tận lúc chết, ông mới cởi bỏ được cái mặt nạ ấy xuống để nói lời thật lòng.
“Chị Hạnh…” Minh khẽ gọi, đưa cho tôi tờ khăn giấy.
Tôi lau nước mắt, hít một hơi thật sâu. Gió núi ùa vào, mát lạnh và tinh khiết. “Cảm ơn cô.”
Tôi mở chiếc hộp gỗ ra. Bên trong không có gì quý giá. Chỉ có một cuốn sổ nhỏ bìa da màu đen, sờn rách, và một con dấu bằng đồng cũ kỹ. Tôi mở cuốn sổ ra. Đó không phải là cuốn gia phả hoành tráng bọc nhung mà tôi hay phải lau chùi. Đó là cuốn “Nhật ký gia tộc” do cụ cố viết tay, truyền lại cho các đời trưởng tộc.
Tôi lật vài trang. Không có những dòng chữ “Tiến sĩ”, “Thám hoa”, “Quan tri phủ” như trong cuốn gia phả công khai. Chỉ có những ghi chép trần trụi: “Năm Canh Tý, đói kém, phải bán ruộng đi buôn muối.” “Năm Ất Sửu, bỏ tiền mua chức Lý trưởng để tránh đi phu.” “Năm… con cháu cờ bạc, bán mất nửa khu vườn…”
Hóa ra là vậy. Cái “dòng dõi khoa bảng” mà ông Kính luôn tự hào, thực chất chỉ là những người nông dân, thương nhân bình thường, cố gắng vươn lên bằng mọi cách, kể cả việc mua danh bán tước. Ông Kính biết rõ điều này. Nhưng ông đã dành cả đời để che giấu nó, để tô vẽ lên một bức tranh vàng son giả dối, và bắt con cháu phải sống theo bức tranh ấy.
Đó là cái “Sự thật” mà ông muốn trao cho tôi. Ông trao cho tôi không phải để tôi bêu rếu dòng họ. Ông trao cho tôi để tôi hiểu rằng: Vinh không phải là nỗi ô nhục. Vinh chỉ là một nạn nhân tiếp theo của cái vòng luẩn quẩn dối trá này. Và tôi, người đã dám đập vỡ cái vỏ bọc ấy, mới là người xứng đáng giữ sự thật này nhất.
Tôi đóng nắp hộp lại. “Cô Minh này,” tôi nói, giọng bình thản. “Cảm ơn cô đã lặn lội đường xa đến đây. Sứ mệnh của cô hoàn thành rồi.”
“Chị sẽ làm gì với nó?” Minh tò mò nhìn chiếc hộp.
“Tôi sẽ để nó ngủ yên,” tôi đáp. “Như cách tôi để quá khứ ngủ yên.”
Minh gật đầu, đứng dậy. “À còn một chuyện nữa. Về phần ông Hưng và bà Thẩm…”
“Họ sao rồi?”
“Tập đoàn Thiên Địa đã khởi kiện họ vì tội gây rối trật tự và xâm phạm tài sản. Họ đang đối mặt với án phạt hành chính và bồi thường thiệt hại. Cộng với việc kiện cáo lẫn nhau, họ đang khánh kiệt. Ông Hưng có nhờ tôi nhắn với chị… xin chị cứu giúp.”
Tôi bật cười. Lần này là nụ cười nhẹ bẫng, không còn chút cay đắng nào. “Cô nhắn với họ giúp tôi nhé: ‘Nhân quả không bỏ sót ai. Tự làm tự chịu’. Tôi hết tiền rồi, mà có còn, tôi cũng thà đem đi trồng rừng còn hơn.”
Minh mỉm cười, ánh mắt đầy vẻ nể phục. “Tôi hiểu. Chị đúng là một người phụ nữ thép. Chúc chị bình an, chị Hạnh.”
Minh ra về. Tiếng xe ô tô xa dần rồi mất hút sau khúc cua đèo dốc. Tôi ngồi lại một mình trong căn nhà sàn. Nắng chiều bắt đầu ngả vàng, rải mật lên những sườn đồi.
Tôi cầm chiếc hộp gỗ và lá thư của ông Kính, đi bộ lên đồi, đến gốc cây táo mèo nơi tôi chôn cất Vinh. Những bông hoa cúc quỳ tôi trồng tuần trước đã bắt đầu bén rễ, nở hoa rực rỡ.
Tôi đào một cái hố nhỏ ngay cạnh chỗ Vinh nằm. Tôi đặt chiếc hộp gỗ và lá thư xuống đó.
“Anh Vinh ơi, bố gửi quà cho anh này.” Tôi thì thầm với gió. “Bố xin lỗi anh rồi. Bố thừa nhận anh không sai. Bố cũng không sai. Chỉ có cái danh dự hão huyền kia là sai thôi.”
Tôi lấp đất lại. Thế là xong. Bí mật cuối cùng của dòng họ Trịnh, sự hối hận muộn màng của người cha, và nỗi oan ức của người con trai… tất cả đều được chôn vùi dưới gốc cây này, giữa mây trời Tây Bắc. Sẽ không ai biết đến nó nữa. Sẽ không còn ai phải gồng mình lên để diễn vai “danh gia vọng tộc” nữa.
Tôi ngồi tựa lưng vào gốc cây, nhìn xuống thung lũng. Khói lam chiều bắt đầu bay lên từ những nếp nhà sàn phía xa. Cuộc sống vẫn tiếp diễn, bình dị và lặng lẽ.
Bỗng nhiên, điện thoại trong túi tôi rung lên. Tôi mở ra xem. Một tin nhắn từ số máy lạ.
“Chị Hạnh ơi, em là sinh viên kiến trúc từng ở homestay của chị tuần trước. Em thích câu chuyện về căn nhà và chị lắm. Em có vẽ một bản phác thảo tặng chị để cải tạo lại khu vườn cho đẹp hơn. Em gửi qua Zalo nhé, chị xem có ưng không?”
Kèm theo đó là một bức tranh vẽ tay rất đẹp. Trong tranh là “Nhà Của Vinh” với giàn hoa hồng leo rực rỡ, một chiếc xích đu gỗ dưới tán mận, và một người phụ nữ đang ngồi đọc sách, gương mặt an nhiên, mỉm cười. Người phụ nữ đó là tôi.
Tôi mỉm cười. Nụ cười lan tỏa từ khóe môi lên đến đáy mắt. Tôi nhắn lại: “Cảm ơn em. Đẹp lắm. Chị sẽ làm ngay.”
Tôi đứng dậy, vươn vai. Ngày mai, tôi sẽ xuống thị trấn mua giống hoa hồng. Tôi sẽ làm cái xích đu. Tôi sẽ sống tiếp. Không phải sống để trả thù, không phải sống để chạy trốn. Mà sống để hạnh phúc.
Tôi nhìn nấm mồ nhỏ của Vinh lần cuối. “Em về nhé. Tối nay em nấu món lẩu gà lá é, anh có thích không?” Gió thổi qua tán lá táo mèo xào xạc như tiếng trả lời: “Thích lắm vợ ơi.”
Tôi bước xuống đồi. Bước chân tôi nhẹ tênh. Bóng tối dần buông xuống, nhưng trong lòng tôi, bình minh đang bắt đầu lên rạng rỡ.