NGHIỆP TỘC

Thể loại: Tâm lý xã hội / Bí ẩn / Bi kịch gia đình Góc nhìn kể chuyện: Ngôi thứ nhất (xưng “Tôi” – Nhân vật chính Trần Trọng Hùng). Lý do: Để khán giả cảm nhận trực tiếp nỗi ngột ngạt, sự nghi ngờ và nỗi đau bị phản bội ở phút cuối cùng.

HỒ SƠ NHÂN VẬT CỐT LÕI

  1. Trần Trọng Hùng (37 tuổi):
    • Đích tôn đời thứ 7. Kiến trúc sư, tư duy hiện đại, thực tế.
    • Tâm lý: Coi thường lời nguyền, muốn bán nhà thờ tổ để đưa cả nhà lên phố, thoát khỏi vùng quê u ám.
    • Điểm yếu: Tự tin thái quá vào lý trí, nhưng sâu thẳm vẫn sợ hãi cái bóng của ông nội.
  2. Cụ Trần Trọng Kính (82 tuổi – Ông nội Hùng):
    • Trưởng tộc uy quyền, lưng còng nhưng mắt sáng quắc.
    • Hành động đặc trưng: Luôn tự tay sắc thuốc cho cháu đích tôn, cấm bất cứ ai khác đụng vào.
    • Bề ngoài: Mê tín, cực đoan, giữ đất giữ nhà bằng mọi giá.
    • Bản chất (Twist): Kẻ tội đồ vĩ đại, người gánh nghiệp và cũng là người kết thúc nghiệp.
  3. Chú Út Thắng (50 tuổi):
    • Đại diện cho chi dưới. Khôn khéo, luôn xúi giục bán đất, tỏ ra lo lắng cho tính mạng của Hùng nhưng thực chất đang chờ Hùng chết để quyền thừa kế rơi xuống chi dưới.

CẤU TRÚC DÀN Ý CHI TIẾT

HỒI 1: BÓNG ĐEN CỦA LỜI NGUYỀN (Khoảng 8.000 từ)

Mục tiêu: Thiết lập không khí ngột ngạt, giới thiệu “cột mốc tử thần” và sự phản kháng của Hùng.

  • Phần 1: Hương khói và bê tông.
    • Mở đầu bằng đám giỗ của bố Hùng (chết năm 37 tuổi). Hùng đứng nhìn di ảnh bố, thấy sự trùng hợp rợn người về tuổi tác.
    • Không khí gia đình: Một ngôi nhà cổ 5 gian khổng lồ, lạnh lẽo, đầy mùi nhang khói.
    • Mâu thuẫn: Cụ Kính ép Hùng uống bát thuốc đen ngòm như mọi ngày. Hùng uống lấy lệ rồi lén nhổ đi.
    • Thiết lập vấn đề: Còn 3 tháng nữa là sinh nhật 37 của Hùng. Cả họ đồn đoán, cá cược xem anh có “qua” được không.
  • Phần 2: Những kẻ kề cận.
    • Áp lực từ vợ Hùng: Cô ấy sợ hãi, muốn dọn đi ngay lập tức.
    • Sự can thiệp của Chú Út: Út Thắng bóng gió về việc “đất này dữ lắm”, khuyên Hùng nên giao quyền trưởng tộc lại cho chú để “tránh hạn”. Hùng nghi ngờ chú Út muốn chiếm đất hương hỏa trị giá hàng trăm tỷ.
    • Hùng quyết định: Anh bí mật làm thủ tục tách sổ đỏ, định bán một phần đất để lấy tiền đưa vợ con đi xa, bất chấp luật lệ gia tộc.
  • Phần 3: Dấu hiệu tử thần.
    • Hùng bắt đầu gặp những tai nạn nhỏ: Suýt bị biển quảng cáo rơi trúng, phanh xe có vấn đề.
    • Anh tìm thấy cuốn sổ tay cũ của bố mình giấu trên gác mái. Trong đó bố ghi lại những triệu chứng lạ: tê lưỡi, ảo giác, đau bụng quặn thắt.
    • Hùng đi khám sức khỏe tổng quát. Bác sĩ bảo anh hoàn toàn bình thường. Anh càng tin rằng “lời nguyền” là do con người tạo ra để hù dọa.
    • Cliffhanger: Cụ Kính phát hiện Hùng định bán đất. Ông không mắng, chỉ nhìn anh bằng ánh mắt vô hồn và nói: “Mày không đi đâu được đâu. Đất giữ người, chứ người không giữ đất.”

HỒI 2: VÙNG VẪY TRONG LƯỚI NHỆN (Khoảng 12.000 – 13.000 từ)

Mục tiêu: Đẩy cao căng thẳng, nghi ngờ dồn về phía các chú bác (chi dưới), Hùng tin tưởng ông nội là chỗ dựa duy nhất.

  • Phần 1: Cuộc chiến ngầm.
    • Hùng công khai tuyên bố trong cuộc họp họ: Sẽ bỏ việc thờ cúng rườm rà, cải cách gia quy.
    • Các chú bác phản đối dữ dội. Một cuộc xô xát xảy ra. Cụ Kính đứng ra bênh vực Hùng, dùng gậy đánh đuổi đám con cháu tham lam.
    • Hùng cảm động. Anh nghĩ ông nội tuy cổ hủ nhưng thương mình nhất. Anh bắt đầu uống thuốc ông sắc một cách nghiêm túc để ông vui lòng.
  • Phần 2: Cơ thể phản chủ.
    • Sức khỏe Hùng suy sụp nhanh chóng. Anh bắt đầu có triệu chứng giống bố: rụng tóc, móng tay đen, hay quên.
    • Anh nghi ngờ Chú Út đã bỏ độc vào thức ăn hoặc nước uống. Anh lắp camera khắp nhà.
    • Một đêm, anh thấy bóng người lảng vảng quanh giếng nước. Anh đuổi theo nhưng kẻ đó biến mất. Nỗi sợ hãi biến thành sự hoang tưởng.
  • Phần 3: Sự thật nửa vời.
    • Hùng lén mang mẫu nước và bát thuốc của ông nội đi xét nghiệm.
    • Kết quả: Bát thuốc của ông nội là… thuốc bổ vô hại. Nước giếng cũng bình thường.
    • Hùng hối hận vì đã nghi ngờ ông. Anh quay sang đối đầu với Chú Út. Chú Út cười khẩy: “Mày cứ sống cho qua tuổi 37 đi đã rồi hãy tính chuyện đất cát.”
    • Twist giữa hồi: Vợ Hùng sẩy thai (hoặc gặp nạn). Hùng cho rằng “thế lực hắc ám” trong dòng họ đang nhắm vào mình. Anh quyết tâm phải rời đi ngay trong đêm sinh nhật.
  • Phần 4: Đêm định mệnh.
    • Đêm sinh nhật 37 tuổi. Mưa tầm tã. Sấm chớp rền vang.
    • Cụ Kính ngồi trước bàn thờ, thắp 37 nén nhang, không nói một lời. Cụ bảo Hùng: “Đêm nay đừng đi đâu cả. Ở yên trong phòng.”
    • Hùng không nghe. Sự ngột ngạt khiến anh phát điên. Anh lấy chìa khóa xe, quyết định lái xe bỏ trốn về thành phố ngay trong đêm bão bùng, bỏ lại ngôi nhà và ông nội.
    • Anh tin rằng chỉ cần thoát khỏi cái cổng làng, anh sẽ thắng số phận.

HỒI 3: GIẢI THOÁT (Khoảng 8.000 từ)

Mục tiêu: Cú va chạm định mệnh, sự thật tàn khốc và sự giải thoát đẫm nước mắt.

  • Phần 1: Chạy trốn.
    • Hùng lái xe trong cơn mưa mù mịt. Tâm trí anh hỗn loạn. Những ký ức về bố, về những câu chuyện ma quái ùa về.
    • Xe anh gặp trục trặc giữa đường đèo vắng. Điện thoại mất sóng.
    • Một ánh đèn pha xe tải rọi thẳng vào mặt anh từ phía đối diện. Chiếc xe tải lao tới với tốc độ không tưởng, không có dấu hiệu giảm tốc.
  • Phần 2: Cú va chạm.
    • Tai nạn xảy ra. Xe Hùng bị hất văng. Anh kẹt trong xe, máu chảy đầm đìa, hơi thở thoi thóp.
    • Người tài xế xe tải bước xuống. Trong ánh chớp, Hùng nhận ra dáng người còng còng quen thuộc. Là ông nội.
    • Cụ Kính không gọi cấp cứu. Cụ bước tới, nắm lấy bàn tay đầy máu của Hùng. Cụ khóc, nước mắt hòa lẫn nước mưa.
  • Phần 3: Lời thú tội cuối cùng (Grand Twist & Catharsis).
    • Cụ Kính thú nhận trong tiếng nấc:
      • Suốt 6 đời qua, để giữ mảnh đất “Long Mạch” này thịnh vượng cho dòng tộc, các trưởng tộc đời trước đã thực hiện một “nghi thức”: Đầu độc dần dần người thừa kế để họ chết đúng năm 37 tuổi (độ tuổi sung mãn nhất để hiến tế cho đất).
      • Cụ Kính đã bị bố mình ép phải đầu độc bố của Hùng từ nhỏ. Chứng kiến con trai chết trong đau đớn vật vã vì chất độc phát tác từ từ, Cụ đã sống trong địa ngục lương tâm suốt bao năm.
      • Đến đời Hùng, Cụ không nỡ bỏ độc. Cụ cho Hùng uống thuốc bổ để Hùng khỏe mạnh. Nhưng cái “luật” của các chi dưới và áp lực vô hình của dòng họ ép buộc: Nếu đích tôn không chết, cả họ sẽ lụi bại, hoặc các chi dưới sẽ tìm cách giết Hùng tàn độc hơn để cướp quyền.
      • Cụ chọn cách này. Cụ tự tay lái chiếc xe tải cũ của nhà, đâm chết cháu mình.


Tôi đứng lặng người trước bàn thờ, hai tay buông thõng dọc theo thân mình.

Mùi nhang trầm đặc quánh bám lấy khứu giác, xộc thẳng vào phổi, tạo ra một cảm giác ngột ngạt quen thuộc đến mức buồn nôn.

Trên di ảnh, bố tôi đang nhìn tôi cười.

Nụ cười ấy dừng lại ở tuổi ba mươi bảy.

Năm đó tôi mới bảy tuổi. Ký ức về bố chỉ là những mảnh vỡ nhạt nhòa của những cơn đau quằn quại, tiếng la hét xé lòng trong đêm và cuối cùng là sự im lặng vĩnh viễn.

Hôm nay là ngày giỗ thứ ba mươi của bố.

Và cũng là lúc, tôi nhận ra mình đang già hơn bố trong bức ảnh kia. Chỉ còn ba tháng nữa thôi, tôi sẽ tròn ba mươi bảy tuổi.

Con số ba mươi bảy.

Nó không phải là một con số toán học trong cái gia đình này. Nó là một bản án.

Một bản án tử hình treo lơ lửng trên đầu mọi người con trai trưởng của dòng họ Trần này suốt hơn một thế kỷ qua.

Tiếng gõ mõ đều đều của mấy bà cô già vang lên từ gian bên cạnh như tiếng kim đồng hồ đếm ngược. Cốc. Cốc. Cốc. Đều đặn, vô cảm và lạnh lẽo.

Tôi khẽ rùng mình, dù đang mặc áo vest dày. Cái lạnh ở đây không đến từ thời tiết. Nó toát ra từ những thớ gỗ lim đen bóng của ngôi nhà thờ tổ năm gian này, từ những ánh mắt dò xét của đám họ hàng đang ngồi lố nhố ngoài sân.

Họ đến đây ăn giỗ, hay đến để xem tôi – đứa đích tôn đời thứ bảy – đã bắt đầu có dấu hiệu gì của cái chết chưa?

Một bàn tay gầy guộc, nhăn nheo, lạnh như đá đặt lên vai tôi.

Tôi giật bắn người, quay phắt lại.

Là ông nội.

Cụ Kính đứng đó, lưng còng xuống như gánh cả ngàn cân sức nặng của ngôi nhà này. Đôi mắt cụ sâu hoắm, đục ngầu nhưng vẫn ánh lên một thứ uy lực kỳ lạ khiến người khác không dám nhìn thẳng.

Trên tay cụ là một bát thuốc màu đen kịt, bốc hơi nghi ngút.

“Uống đi con.”

Giọng cụ khàn đặc, nghe như tiếng gió rít qua khe cửa mục.

Tôi nhìn bát thuốc, dạ dày co thắt lại.

Đã ba tháng nay, ngày nào cụ cũng bắt tôi uống thứ nước đắng ngắt này. Cụ bảo đây là thuốc gia truyền, thuốc giữ mạng, thuốc để tôi đủ sức gánh vác cái ghế trưởng tộc.

Tôi là một kiến trúc sư. Tôi tin vào kết cấu bê tông cốt thép, tin vào tải trọng và lực đẩy, chứ không tin vào mấy thứ nước rễ cây đen sì không rõ nguồn gốc này.

Nhưng tôi không dám từ chối.

Trong cái nhà này, lời cụ Kính là thánh chỉ. Cụ là trưởng tộc, là người nắm giữ sổ đỏ của mảnh đất hương hỏa rộng hơn ba nghìn mét vuông này, và là người duy nhất sống sót qua tuổi ba mươi bảy của dòng chi trưởng – đơn giản vì cụ là con thứ, được đôn lên làm trưởng sau khi bác cả mất sớm.

“Cháu… cháu vừa ăn sáng xong, đang no lắm ông ạ.” Tôi tìm cách thoái thác, lùi lại một bước.

Ông nội không nói gì. Cụ chỉ tiến thêm một bước. Bàn tay cầm bát thuốc vẫn không hề run rẩy, dù cụ đã tám mươi hai tuổi.

“Uống.”

Một từ duy nhất. Gọn lỏn. Đanh thép.

Tôi thở dài, đón lấy bát thuốc. Hơi nóng phả vào mặt tôi hăng hắc mùi rễ cây, mùi đất ẩm và một mùi gì đó tanh tanh như kim loại.

Tôi nhắm mắt, nín thở, dốc cạn một hơi.

Vị đắng xộc lên tận óc, lợm ở cổ họng. Tôi cố nén cơn buồn nôn, đưa trả cái bát không cho ông.

Cụ Kính gật đầu hài lòng. Nét mặt nhăn nheo giãn ra đôi chút. Cụ vỗ vỗ vào tay tôi, bàn tay khô khốc như vỏ cây già cạo nhẹ vào da thịt.

“Tốt. Phải khỏe. Khỏe để mà giữ lấy đất tổ tông. Đừng để lũ kền kền ngoài kia nó xâu xé.”

Cụ nói xong, quay lưng đi về phía sập gụ giữa nhà, nơi các cụ cao niên trong làng đang ngồi uống trà.

Tôi nhìn theo bóng lưng còng của ông, lòng dấy lên một nỗi thương cảm xen lẫn sợ hãi mơ hồ. Ông thương tôi, tôi biết. Cả đời ông chỉ có mình tôi là đích tôn nối dõi.

Nhưng tình thương của ông sao mà ngột ngạt quá. Nó như dây leo chằng chịt, siết chặt lấy tôi, không cho tôi thở, không cho tôi bước ra khỏi cái cổng làng rêu phong này.

Tôi bước ra hiên nhà, hít một hơi dài để xua đi cái vị đắng trong miệng.

Ngoài sân, mâm cỗ đã bày biện xong xuôi. Mấy chục mâm cỗ linh đình. Rượu thịt ê hề.

Tiếng cười nói an ồn ã, tiếng dô hò chúc tụng vang lên chát chúa. Đám con cháu họ xa, những người cả năm chẳng thấy mặt mũi đâu, hôm nay về đông đủ lạ thường.

Họ nhìn tôi.

Những ánh mắt ấy không chỉ là chào hỏi. Tôi thấy sự tò mò. Sự ái ngại. Và ở đâu đó, trong góc mắt của vài người, tôi thấy cả sự toan tính.

“Kìa, chú Hùng! Ra làm ly rượu với các chú các bác cho ấm bụng nào!”

Giọng nói lanh lảnh vang lên từ bàn đầu. Đó là chú Út Thắng.

Chú Thắng là em ruột của bố tôi. Người đàn ông năm mươi tuổi, béo tốt, da dẻ hồng hào, đeo cái dây chuyền vàng to sụ trên cổ. Chú làm nghề buôn bán bất động sản trên huyện, mồm mép tép nhảy, lúc nào cũng cười nói hỉ hả.

Tôi miễn cưỡng bước tới.

“Cháu xin phép, cháu đang uống thuốc ông kê, phải kiêng rượu ạ.” Tôi từ chối khéo.

Cả bàn tiệc im bặt trong một giây. Mấy ông chú nhìn nhau, ánh mắt đầy ẩn ý.

Chú Thắng cười khẩy, đặt ly rượu xuống bàn cái “cạch”.

“Gớm, thuốc của cụ Kính thì nhất rồi. Thuốc thánh đấy. Uống vào để mà… trường sinh bất lão.”

Câu nói đùa cợt nhả nhưng chẳng ai cười. Không khí chùng xuống.

Một ông bác họ xa, mặt đỏ gay vì rượu, ghé sát vào tai tôi, thì thầm nhưng đủ to để cả bàn nghe thấy:

“Này Hùng, bác bảo thật. Sắp sinh nhật rồi đấy nhỉ? Có thấy… trong người khang khác gì không?”

Câu hỏi như một mũi kim chọc thẳng vào tử huyệt.

Tim tôi hẫng đi một nhịp. Bàn tay tôi vô thức siết chặt lại.

“Cháu vẫn bình thường bác ạ. Sức khỏe rất tốt.” Tôi cố giữ giọng bình thản, nhưng nghe chính mình cũng thấy gượng gạo.

“Ừ, tốt thì mừng,” ông bác gật gù, nhưng đôi mắt lờ đờ vẫn dán chặt vào mặt tôi, như đang tìm kiếm một vết thâm, một nét tử khí nào đó, “Nhưng mà phải cẩn thận. Các cụ dạy rồi, ba mươi bảy là cái hạn ‘kim lâu’, lại trúng vào cái dớp của dòng trưởng họ mình nữa. Không đùa được đâu.”

“Dớp cái gì mà dớp!” Chú Thắng xua tay, nhưng giọng điệu lại đầy vẻ khiêu khích, “Thời đại 4.0 rồi, khoa học kỹ thuật đầy mình, các bác cứ mê tín. Thằng Hùng nó là kiến trúc sư, nó sợ gì mấy cái chuyện ma cỏ ấy. Phải không cháu?”

Chú vỗ vai tôi bồm bộp. Cái vỗ vai nặng trịch.

“Nhưng mà…” Chú hạ giọng, ghé sát mặt vào tôi, hơi rượu phả ra nồng nặc, “Nói đi cũng phải nói lại. Đất này… dữ lắm. Mày nhìn bố mày thì biết. Đang khỏe mạnh phây phây, đùng cái lăn ra đi. Không ai biết nguyên nhân.”

Tôi rùng mình. Hình ảnh bố tôi quằn quại trên giường bệnh lại hiện về.

Chú Thắng tiếp tục thì thầm, giọng như rắn trườn vào tai:

“Chú bảo này, hay là mày… chuyển ra ngoài phố ở tạm một thời gian đi? Để cái nhà này chú trông nom cho. Chú mạng Thổ, hợp đất này, chú trấn được. Mày mạng Mộc, ở đây cây to gió lớn nó quật cho thì khổ vợ khổ con.”

Tôi quay sang nhìn thẳng vào mắt chú Thắng.

Trong đáy mắt lươn lẹo ấy, tôi không thấy sự lo lắng cho tính mạng của tôi. Tôi chỉ thấy lòng tham.

Cả cái cơ ngơi này. Ngôi nhà gỗ lim cổ kính vô giá. Mảnh vườn rộng thênh thang giữa làng, giờ đất lên giá vùn vụt, chia lô bán nền thì tiền tính bằng bao tải.

Nếu tôi chết. Hoặc nếu tôi sợ quá mà bỏ đi. Người thừa kế hợp pháp tiếp theo, người sẽ nắm quyền trưởng tộc thay tôi, chính là chú.

Cơn giận bùng lên trong ngực, làm tôi quên cả sợ hãi.

“Cảm ơn chú lo cho cháu,” tôi đáp, giọng lạnh tanh, “Nhưng cháu là đích tôn. Ông nội còn ngồi đấy, cháu không đi đâu cả. Đất của tổ tiên, cháu phải giữ.”

Chú Thắng nheo mắt lại, nụ cười trên môi cứng đờ trong tích tắc rồi lại giãn ra giả lả.

“Ừ, thì chú lo cho mày thôi. Thằng này gớm thật, càng lớn càng giống tính ông Kính như đúc. Cứng đầu cứng cổ.”

Tôi quay lưng bỏ đi, không muốn nghe thêm bất cứ lời nào nữa.

Tôi đi ra sau nhà, về phía khu nhà ngang nơi vợ con tôi đang nghỉ.

Tiếng ồn ào của đám tiệc lùi lại phía sau, nhưng những lời nói độc địa ấy vẫn ong ong trong đầu tôi.

“Sắp sinh nhật rồi đấy nhỉ?” “Có thấy khang khác gì không?” “Đất này dữ lắm…”

Tôi đưa tay lên sờ ngực trái. Tim vẫn đập đều. Nhưng sao tôi thấy khó thở quá. Cổ họng vẫn còn đắng nghét vị thuốc của ông nội.

Lan, vợ tôi, đang ngồi gấp quần áo trong phòng. Thấy tôi vào, cô ấy ngẩng lên. Đôi mắt cô ấy đỏ hoe.

Có lẽ cô ấy vừa khóc.

“Anh uống rượu đấy à?” Lan hỏi, giọng lo âu.

“Không. Anh không uống.” Tôi ngồi xuống mép giường, mệt mỏi rã rời.

Lan bỏ dở chồng quần áo, đến ngồi bên cạnh tôi, nắm lấy tay tôi. Tay cô ấy lạnh ngắt.

“Anh Hùng…” Lan ngập ngừng, rồi như lấy hết can đảm, cô ấy siết chặt tay tôi, “Mình đi đi anh. Em xin anh.”

Tôi quay sang nhìn vợ. Gương mặt thanh tú của cô ấy giờ hốc hác đi nhiều vì mất ngủ. Từ ngày dọn về đây sống cùng ông nội để tiện chăm sóc, Lan chưa đêm nào ngủ ngon giấc.

“Đi đâu em?” Tôi hỏi khẽ.

“Đi đâu cũng được. Về lại căn hộ trên phố. Hay vào Nam. Ra nước ngoài. Đi đâu cũng được, miễn là rời khỏi cái nhà này.”

Nước mắt Lan bắt đầu rơi. Cô ấy run rẩy.

“Em sợ lắm anh ơi. Đêm nào em cũng nghe tiếng bước chân đi lại ngoài hành lang. Tiếng lầm rầm khấn vái. Rồi cái cách ông nội nhìn anh… Em thấy rợn người lắm.”

“Ông thương anh mà em,” tôi cố trấn an vợ, nhưng chính tôi cũng không tin vào lời mình nói.

“Thương kiểu gì mà ngày nào cũng bắt anh uống thứ thuốc quái quỷ đó? Thương kiểu gì mà cứ nhắc đi nhắc lại chuyện người chết?” Lan kích động, giọng lạc đi, “Hôm qua… hôm qua em đi chợ, nghe người ta đồn…”

Lan ngập ngừng, nhìn quanh như sợ có ai nghe thấy.

“Họ đồn cái gì?” Tôi gặng hỏi.

“Họ bảo… nhà mình bị ‘trùng tang’. Cứ ba mươi bảy năm, ‘thần giữ của’ lại đòi một mạng người con trai để nuôi đất. Họ bảo… đến lượt anh rồi.”

Tôi bật cười. Một nụ cười chua chát và cay đắng.

“Em là giáo viên, em cũng tin mấy chuyện nhảm nhí đó sao?”

“Em không tin ma quỷ!” Lan hét lên, nước mắt giàn giụa, “Nhưng em tin vào sự độc ác của con người! Anh nhìn mấy ông chú bác của anh xem. Họ đang chờ anh chết đấy! Họ đang đếm từng ngày đấy!”

Câu nói của Lan như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt tôi, làm tôi bừng tỉnh.

Đúng. Ma quỷ có thể không có thật. Nhưng lòng tham thì có thật. Những ánh mắt hau háu ngoài kia là thật.

Và cả bát thuốc đen ngòm ngày nào tôi cũng phải uống kia nữa. Nó là gì? Thuốc bổ? Hay là…

Một ý nghĩ khủng khiếp xẹt qua đầu tôi.

Tôi rùng mình, vội vàng xua nó đi ngay. Không. Không thể nào. Ông nội nuôi tôi từ bé. Ông là người thân duy nhất thực sự yêu thương tôi trên đời này sau khi bố mẹ mất. Ông không thể hại tôi.

Nhưng nếu ông không hại tôi, thì ai sẽ bảo vệ tôi khỏi những kẻ khác?

Tôi ôm lấy Lan, vuốt tóc cô ấy. Mùi hương hoa bưởi trên tóc vợ làm tôi dịu lại đôi chút.

“Được rồi. Anh hứa. Qua đợt giỗ này, anh sẽ tính.”

“Tính gì anh? Đi ngay bây giờ đi!”

“Chưa được em à. Sổ đỏ ông vẫn giữ. Giờ mà đi, ông giận, ông giao quyền cho chú Thắng thì mất trắng. Mảnh đất này là mồ hôi nước mắt bao đời, là tương lai của con mình. Anh không thể để nó rơi vào tay bọn họ.”

Tôi nói dối.

Thực ra tôi không chỉ tiếc đất. Tôi còn bị ràng buộc bởi một thứ vô hình khác. Đó là cái nhìn của ông nội. Tôi sợ nếu tôi bỏ đi, ông sẽ gục ngã. Hoặc đáng sợ hơn, ông sẽ… làm gì đó khủng khiếp để giữ tôi lại.

“Anh định thế nào?” Lan lau nước mắt, nhìn tôi trân trân.

Tôi hít một hơi sâu, hạ giọng thì thầm:

“Anh đang làm lại giấy tờ tách thửa. Mình sẽ không bán hết. Mình chỉ bán một phần phía sau, lấy vốn, rồi đưa ông lên phố ở cùng. Rời xa cái làng này, rời xa mấy ông chú bà bác kia, mọi thứ sẽ ổn.”

Lan nhìn tôi, ánh mắt vẫn đầy hoài nghi. Nhưng cô ấy không nói gì nữa, chỉ gục đầu vào vai tôi nức nở.

Ngoài sân, trời bỗng nhiên tối sầm lại. Một cơn dông bất chợt ập đến giữa trưa hè oi ả.

Gió rít lên từng hồi qua khe cửa sổ, làm cánh cửa gỗ va đập vào tường “rầm, rầm” như có ai đang giận dữ đập phá.

Tôi nhìn ra ngoài trời mưa bụi mịt mù.

Lại một cơn mưa.

Ký ức về ngày bố mất cũng là một ngày mưa tầm tã như thế này.

Bỗng nhiên, tôi cảm thấy bụng mình quặn lên. Một cơn đau nhói, buốt lạnh chạy dọc từ dạ dày lên sống lưng.

Tôi ôm bụng, mặt nhăn lại.

“Anh sao thế?” Lan hốt hoảng.

“Không… không sao. Chắc tại đói quá thôi.”

Tôi xua tay, cố gượng cười. Nhưng trong lòng tôi, nỗi sợ hãi bắt đầu len lỏi như những con rắn lạnh lẽo.

Cơn đau này… nó lạ lắm. Nó không giống đau dạ dày bình thường. Nó giống như có ai đang cầm một nắm kim châm chọc vào ruột gan.

Và cảm giác này, tôi đã từng thấy… trong những dòng nhật ký nguệch ngoạc của bố.

Có khi nào…?

Không. Tôi lắc đầu mạnh. Tôi mới ba mươi sáu tuổi chín tháng. Vẫn còn thời gian. Tôi vẫn kiểm soát được.

Tôi đứng dậy, đi ra khép cửa sổ.

Từ khe cửa, tôi nhìn thấy ông nội vẫn ngồi một mình trên sập gụ giữa nhà lớn. Đám khách khứa đã tản đi tránh mưa.

Một mình ông ngồi đó, trong bóng tối tranh tối tranh sáng, bất động như một pho tượng cổ.

Và trên tay ông, dường như đang cầm một tấm ảnh.

Tôi nheo mắt nhìn kỹ.

Đó không phải ảnh của bố tôi.

Đó là ảnh của tôi.

Ông đang vuốt ve tấm ảnh của tôi, chậm rãi, tỉ mỉ, giống như cái cách người ta lau chùi một món đồ cổ quý giá… trước khi đem chôn cất.

Một tia sét rạch ngang bầu trời, soi rõ gương mặt ông trong tích tắc.

Ông đang khóc.

Hay ông đang cười?

Tôi không phân biệt được. Tôi chỉ thấy sống lưng mình lạnh toát.


Ba ngày sau đám giỗ.

Tôi trốn khỏi nhà vào giữa trưa, khi ông nội đang ngủ.

Chiếc cặp da bên trong chứa bộ hồ sơ photo công chứng sổ đỏ nằm im lìm ở ghế phụ xe, nhưng tôi cảm giác nó nóng rẫy như hòn than.

Tôi lái xe ra thị trấn, tìm đến văn phòng địa chính huyện. Kế hoạch của tôi rất rõ ràng: Tách thửa.

Mảnh đất hương hỏa này quá lớn. Hơn ba nghìn mét vuông mặt tiền, phía sau nở hậu. Chỉ cần cắt ra khoảng hai trăm mét phía đuôi vườn, chỗ giáp với đường liên thôn mới mở, tôi có thể bán được tiền tỷ. Số tiền đó đủ để tôi mua một căn chung cư cao cấp trên thành phố cho vợ con, và quan trọng hơn, đủ để tôi có một khoản “quỹ đen” phòng thân nếu… nếu tôi thực sự gặp chuyện không may.

Tôi là kiến trúc sư. Tôi quen với việc quy hoạch, chia nhỏ không gian, định giá từng mét vuông bê tông. Tôi tin rằng mọi vấn đề đều có giải pháp kỹ thuật.

Nhưng tôi đã nhầm.

Gã cán bộ địa chính cầm bộ hồ sơ của tôi, lật qua lật lại, rồi đẩy gọng kính nhìn tôi bằng ánh mắt ái ngại.

“Anh Hùng ạ, cái này… khó đấy.”

“Khó chỗ nào hả anh? Đất thổ cư 100%, không tranh chấp, chính chủ tên ông nội tôi.” Tôi sốt sắng hỏi.

“Về lý thì đúng. Nhưng về tình thì… anh biết rồi đấy.” Gã ngập ngừng, hạ giọng, “Sáng nay, chú Thắng nhà anh vừa ghé qua đây.”

Tim tôi thót lại. Chú Thắng?

“Chú ấy bảo sao?”

“Chú ấy bảo… đất này là đất thờ tự, có yếu tố tâm linh. Cả họ đang làm đơn khiếu nại tranh chấp quyền thừa kế. Nếu bây giờ tôi ký duyệt cho anh tách thửa, lỡ dòng họ anh kéo lên đây kiện cáo, tôi mất ghế như chơi.”

Gã cán bộ đẩy trả bộ hồ sơ về phía tôi.

“Anh về giải quyết nội bộ gia đình đi. Khi nào có biên bản họp họ, chữ ký của tất cả các chi đồng thuận, thì tôi mới dám làm.”

Tôi bước ra khỏi văn phòng, nắng trưa dội thẳng xuống đầu, chói chang và gay gắt.

Máu trong người tôi sôi lên sùng sục.

Chú Thắng. Lại là chú Thắng.

Ông chú ruột thịt, người luôn miệng nói “lo cho cháu”, hóa ra đã đi trước tôi một bước. Chú không chỉ muốn cướp quyền trưởng tộc, chú còn muốn chặn đứng mọi đường lui của tôi. Chú muốn giam lỏng tôi trong cái “lồng” hương hỏa này cho đến ngày tôi chết.

Tôi rút điện thoại, định gọi cho chú để ba mặt một lời. Nhưng ngón tay tôi khựng lại trên màn hình.

Gọi để làm gì? Để nghe chú chối bay chối biến? Hay để nghe chú cười khẩy và giảng giải đạo lý “giữ gìn bản sắc”?

Tôi ném điện thoại xuống ghế, nổ máy xe. Tiếng động cơ gầm lên giận dữ.

Tôi không về nhà ngay. Tôi lái xe lang thang vô định qua những con đường đất đỏ bụi mù, hai bên là những cánh đồng lúa đang vào vụ gặt. Mùi rơm rạ cháy khét lẹt xộc vào mũi.

Đột nhiên, điện thoại tôi đổ chuông.

Là số của Lan.

“Alo, anh nghe đây.”

“Anh… anh về ngay đi! Có chuyện rồi!” Giọng Lan hốt hoảng, lạc đi trong tiếng nấc.

“Chuyện gì? Bình tĩnh nói anh nghe.” Tim tôi đập dồn dập.

“Ông… ông nội… Ông đang đập phá bàn thờ! Anh về nhanh lên!”

Tôi đạp lút chân ga. Chiếc xe lao đi như tên bắn.


Về đến sân nhà, cảnh tượng trước mắt khiến tôi chết lặng.

Cụ Kính, người đàn ông cả đời tôn thờ gia quy, người luôn lau chùi từng cái chân nến, cái lư hương một cách cẩn trọng nhất, giờ đây đang cầm một cây gậy gỗ lim, phang tới tấp vào đống đồ mã chất ở góc sân.

Những con ngựa giấy, những hình nhân thế mạng, những xấp tiền vàng mã bị cụ đập nát bấy, rách tươm, bay lả tả trong gió.

“Đốt! Đốt hết! Đồ dối trá! Đồ lừa đảo!”

Cụ vừa đập vừa gào lên, giọng khản đặc, nghe như tiếng thú bị thương. Mắt cụ đỏ ngầu, tóc tai rũ rượi.

Lan đứng nép ở cửa buồng, mặt cắt không còn giọt máu, tay ôm chặt lấy bụng. Chú Thắng và mấy người họ hàng đứng vây quanh, nhưng không ai dám vào can. Họ chỉ trỏ, thì thầm.

“Ông bị làm sao thế?” Tôi lao vào, giằng lấy cây gậy trên tay ông.

Cụ Kính quay lại nhìn tôi.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy sự điên loạn trong mắt ông biến mất. Thay vào đó là một nỗi đau đớn tột cùng, sâu thẳm và tuyệt vọng.

Ông buông tay, lảo đảo muốn ngã. Tôi vội đỡ lấy ông.

Cơ thể ông nhẹ bẫng, chỉ còn da bọc xương.

“Hùng…” Ông thều thào, bàn tay gầy guộc bám chặt lấy cánh tay tôi, móng tay bấm sâu vào da thịt đau điếng, “Mày… mày đừng bán đất. Đừng bán…”

Tôi sững sờ. Ông biết.

Hóa ra không chỉ chú Thắng biết. Ông nội cũng biết.

“Ông ơi, cháu…” Tôi cứng họng, không biết phải giải thích thế nào.

“Đất này… là máu.” Cụ Kính thì thầm, nước mắt chảy ra từ hốc mắt sâu hoắm, “Bán đất là bán máu. Mày hiểu không? Tao giữ nó… là để giữ mạng cho mày.”

Rồi cụ lịm đi trong tay tôi.

“Ông! Ông ơi!”

Cả nhà nháo nhào. Chú Thắng lao tới, mồm năm miệng mười chỉ đạo gọi xe cấp cứu, nhưng ánh mắt chú lướt qua tôi đầy vẻ đắc ý. Cái nhìn như muốn nói: “Thấy chưa, mày làm ông tức đến ngất xỉu rồi đấy. Tội bất hiếu này mày gánh đủ.”


Đêm hôm đó, bệnh viện huyện vắng lặng. Mùi thuốc sát trùng lạnh lẽo thay thế mùi nhang khói.

Ông nội chỉ bị tụt huyết áp và kiệt sức. Bác sĩ truyền nước, ông đã tỉnh nhưng nằm im, không nói nửa lời, quay mặt vào tường.

Tôi ngồi ở hành lang, gục đầu vào hai bàn tay.

Cảm giác tội lỗi gặm nhấm tôi. Tôi đã làm gì thế này? Tôi định bán đi mảnh đất ông gìn giữ cả đời. Tôi đã làm ông thất vọng.

Chú Thắng đi tới, ngồi xuống bên cạnh tôi. Chú đưa cho tôi một lon cà phê.

“Uống đi cho tỉnh táo.”

Tôi cầm lon cà phê lạnh ngắt, không mở.

“Chú đã nói rồi,” Chú Thắng chép miệng, giọng ra vẻ cảm thông, “Ông già yếu rồi, tâm tính thất thường. Mày đừng làm ông kích động nữa. Chuyện đất cát, để thư thư hãy tính.”

“Chú đã nói gì với bên địa chính?” Tôi hỏi, mắt vẫn nhìn xuống sàn nhà.

“Chú làm thế là vì mày thôi,” Chú Thắng đáp tỉnh bơ, “Mày bán đất bây giờ, ông sốc, ông đi theo các cụ thì mày mang tiếng giết ông. Lúc đấy thì có trăm tỷ cũng chả rửa sạch tội đâu con ạ.”

Tôi quay sang nhìn chú. Lần đầu tiên, tôi thấy sợ con người này. Chú dùng chính lòng hiếu thảo của tôi để trói buộc tôi.

“Thế chú muốn gì?”

“Đơn giản thôi,” Chú Thắng ghé sát tai tôi, “Mày viết giấy ủy quyền quản lý di sản cho chú. Chú sẽ lo liệu mọi việc thờ cúng, giỗ chạp, đối nội đối ngoại. Mày cứ việc đưa vợ con lên phố mà sống, mà trốn cái hạn ba mươi bảy. Đất vẫn đứng tên mày, nhưng quyền sử dụng, quyền quyết định… để chú lo.”

Tôi cười nhạt.

Cuối cùng thì cái đuôi cáo cũng lòi ra. Ủy quyền quản lý toàn diện? Khác nào giao trứng cho ác. Một khi tôi ký vào tờ giấy đó, chú sẽ có trăm ngàn cách để biến mảnh đất này thành của riêng, hoặc chí ít là xẻ nhỏ nó ra bán dần mà tôi không làm gì được.

“Cháu sẽ suy nghĩ.” Tôi đáp cho qua chuyện.

“Nghĩ nhanh lên. Thời gian không chờ mày đâu. Ba tháng nữa thôi…” Chú Thắng bỏ lửng câu nói, vỗ vỗ vào vai tôi rồi đứng dậy bỏ đi.

Tôi nhìn theo bóng chú khuất sau khúc quanh hành lang.

Đầu tôi đau như búa bổ. Tôi ngửa cổ uống cạn lon cà phê, hi vọng chất caffeine sẽ giúp tôi tỉnh táo.

Nhưng không.

Chỉ mười phút sau, một cảm giác lạ lùng xâm chiếm cơ thể tôi.

Đầu tiên là đầu lưỡi tê dại. Sau đó là cảm giác nôn nao trong dạ dày. Mắt tôi bắt đầu hoa lên. Những ánh đèn neon trên trần nhà bỗng nhiên nhòe đi, kéo dài ra thành những vệt sáng quái dị.

Tôi lảo đảo đứng dậy, định vào nhà vệ sinh rửa mặt.

Nhưng đôi chân tôi không nghe lời. Nó mềm nhũn ra.

Tôi ngã khuỵu xuống sàn gạch lạnh toát.

Trong cơn mơ màng, tôi thấy bóng dáng một người đàn ông mặc áo blouse trắng đi ngang qua. Tôi cố giơ tay cầu cứu.

“Giúp… giúp tôi…”

Người đó dừng lại, quay đầu nhìn tôi.

Khuôn mặt người đó… trống trơn. Không mắt, không mũi, không miệng. Chỉ là một khối thịt phẳng lì màu trắng bệch.

Tôi hét lên một tiếng kinh hoàng rồi chìm vào bóng tối.


Tôi tỉnh dậy trên giường bệnh.

Lan đang ngồi bên cạnh, mắt sưng húp. Thấy tôi mở mắt, cô òa khóc.

“Anh tỉnh rồi! Trời ơi, anh làm em sợ chết khiếp!”

“Anh… anh bị sao vậy?” Tôi thều thào, cổ họng khô khốc.

“Bác sĩ bảo anh bị ngộ độc thực phẩm cấp tính. Cũng may là cấp cứu ngay tại viện nên rửa ruột kịp.”

Ngộ độc?

Tôi nhíu mày, cố nhớ lại. Tối qua tôi chưa ăn gì cả. Cả ngày chạy xe, tôi chỉ uống nước lọc trên xe.

À không.

Lon cà phê.

Lon cà phê chú Thắng đưa cho tôi.

Cơn lạnh chạy dọc sống lưng tôi.

Chẳng lẽ… chú ấy dám ra tay ngay trong bệnh viện? Ngay trước mặt bao nhiêu người?

Hay là… tôi lại đang hoang tưởng?

“Bác sĩ có tìm ra chất gì không em?”

“Họ bảo có thể do cà phê bị hỏng, hoặc anh dị ứng với thành phần nào đó. Anh đừng lo quá.” Lan lau mồ hôi trán cho tôi.

Tôi nằm im, nhìn lên trần nhà trắng toát.

Không. Không phải cà phê hỏng.

Cái cảm giác tê lưỡi đó. Cái cảm giác ảo giác nhìn thấy người mặt trắng đó.

Nó giống hệt những gì bố tôi đã mô tả trong cuốn nhật ký.

Ngày 12 tháng 6 năm 1995. Lại tê lưỡi. Nhìn thấy bóng người không mặt đứng đầu giường. Có phải họ đến đón tôi không?

Tôi nhớ như in dòng chữ run rẩy đó.

Tôi không bị bệnh. Tôi đang bị đầu độc. Hoặc tôi đang bị… “thứ đó” ám.

Cánh cửa phòng bệnh mở ra.

Cụ Kính được y tá đẩy xe lăn vào. Ông đã tỉnh, nhưng trông già đi cả chục tuổi sau một đêm.

Ông nhìn tôi. Ánh mắt ông không còn uy lực như trước, mà đầy vẻ van lơn, sợ hãi.

Ông ra hiệu cho Lan và y tá ra ngoài.

Khi chỉ còn hai ông cháu, cụ Kính run run đưa tay vào túi áo, lấy ra một gói nhỏ bọc trong khăn mùi xoa cũ kỹ.

Cụ nhét nó vào tay tôi.

“Cầm lấy.”

Tôi mở ra. Bên trong là một chiếc nanh hổ ố vàng, bọc bạc đen xỉn.

“Đeo vào cổ. Không được tháo ra. Tuyệt đối không được tháo ra.” Cụ thều thào, hơi thở đứt quãng.

“Để làm gì hả ông?”

“Để… chó dữ không cắn được mày. Để ma quỷ không nhận ra mày.”

Tôi nắm chặt chiếc nanh hổ. Nó lạnh ngắt, sắc nhọn cứa vào lòng bàn tay tôi.

“Ông ơi, ai muốn hại cháu? Chú Thắng phải không? Hay là…”

Cụ Kính lắc đầu quầy quậy, đôi mắt mở to đầy kinh hoàng.

“Không được nói tên! Không được gọi tên! Nó nghe thấy đấy!”

“Nó là ai?” Tôi gắt lên, sự kiên nhẫn của tôi đã cạn kiệt.

Cụ Kính rướn người lên, ghé sát vào tai tôi, thì thầm một câu mà cả đời này tôi sẽ không bao giờ quên:

“Là… người giữ đất. Nó đói rồi.”


Tôi trở về nhà từ bệnh viện với chiếc nanh hổ treo lủng lẳng trên cổ. Nó nặng trịch, cọ vào da thịt lạnh ngắt, như một con mắt thứ ba đang mở trừng trừng nhìn vào ngực tôi.

Ông nội đã khỏe hơn, nhưng cụ trở nên lầm lì, suốt ngày nhốt mình trong gian thờ, lầm rầm tụng kinh. Tiếng mõ đều đều vọng ra, gõ nhịp vào tâm trí tôi những hồi chuông cảnh báo.

Tôi không tin vào bùa chú. Tôi không tin vào “người giữ đất”.

Tôi là dân kỹ thuật. Tôi tin vào dữ liệu.

Đêm hôm đó, khi Lan và con đã ngủ say, tôi lén leo lên gác xép cũ, nơi chứa những di vật của bố mẹ tôi mà ông nội không cho ai đụng đến.

Căn gác phủ đầy bụi và mạng nhện. Mùi giấy cũ mốc thếch xộc lên mũi. Dưới ánh đèn pin leo lét, tôi lục lọi trong chiếc rương gỗ sồi cũ kỹ.

Quần áo cũ, vài tấm bằng khen ố vàng, và cuối cùng… thứ tôi cần tìm.

Một cuốn sổ bìa da màu đen, mép đã sờn rách.

Nhật ký của bố.

Tôi run run lật giở từng trang. Những dòng chữ viết tay nghiêng nghiêng, nét mực bút máy màu tím đã phai đi nhiều.

Tôi lật nhanh đến những trang cuối cùng. Năm 1995. Năm bố ba mươi bảy tuổi.

Ngày 20 tháng 8. “Lại là giấc mơ đó. Một cái bóng đen đứng ở chân giường. Nó không nói gì, chỉ chỉ tay vào ngực mình. Sáng dậy ngực đau thắt lại.”

Tôi sờ lên ngực mình. Cảm giác đau nhói lúc chiều lại nhì nhằng quay lại.

Ngày 15 tháng 9. “Hôm nay đang lái xe thì mắt mờ đi. Nhìn thấy mặt đường như dựng đứng lên thành vách núi. Phanh gấp. Suýt lao xuống ruộng. Đi khám mắt, bác sĩ bảo bình thường. Có lẽ mình điên rồi.”

Da gà tôi nổi lên từng đợt.

Ngày 1 tháng 10. “Vị kim loại trong miệng. Uống nước ngọt cũng thấy đắng. Lưỡi tê đi như bị châm điện. Bố bảo đó là do ‘khí đất’ nhập vào người. Bố bắt uống thêm thuốc. Thuốc đắng quá. Càng uống càng thấy mệt.”

Quyển sổ rơi khỏi tay tôi xuống sàn nhà. Bụi bay lên mù mịt.

Vị kim loại. Lưỡi tê. Ảo giác.

Tất cả những gì bố trải qua, tôi đang bắt đầu nếm trải. Từng chút, từng chút một.

Không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Đây là một quy trình. Một kịch bản đã được viết sẵn cho cái chết của những đứa con trưởng.

Tôi nhặt cuốn sổ lên, nhét vào trong áo. Tôi cần bằng chứng. Tôi cần một lời giải thích khoa học cho những triệu chứng này. Nếu y học hiện đại không tìm ra, thì không gì có thể cứu tôi được.

Sáng hôm sau, tôi nói dối Lan là lên công ty giải quyết công việc tồn đọng. Thực chất, tôi lái xe thẳng lên thành phố, tìm đến một trung tâm xét nghiệm độc dược hàng đầu.

Tôi mang theo mẫu tóc, mẫu móng tay và cả mẫu máu tôi lén tự trích ra từ sáng sớm.

“Tôi muốn xét nghiệm toàn bộ. Kim loại nặng, chất độc thần kinh, thuốc trừ sâu, tất cả những gì có thể gây ra ảo giác và suy tim.” Tôi nói với bác sĩ, giọng gấp gáp như người sắp chết đuối.

“Anh có nghi ngờ cụ thể chất gì không?” Bác sĩ nhìn tôi ái ngại.

“Không. Cứ tìm hết đi. Tiền nong không thành vấn đề.”

Tôi ngồi đợi kết quả suốt sáu tiếng đồng hồ. Sáu tiếng dài như sáu thế kỷ. Tôi đi đi lại lại trong hành lang, mồ hôi ướt đầm lưng áo dù điều hòa chạy vù vù.

Nếu kết quả dương tính với thạch tín hay chì, hay bất cứ chất độc nào, tôi sẽ báo công an. Tôi sẽ đưa cả chú Thắng, cả… ông nội ra tòa nếu cần. Tôi thà làm đứa cháu bất hiếu còn hơn làm một cái xác chết oan uổng.

“Anh Trần Trọng Hùng?”

Y tá gọi tên tôi. Tôi bật dậy, lao vào phòng bác sĩ.

Vị bác sĩ già đẩy tờ kết quả về phía tôi, vẻ mặt nghiêm nghị.

“Anh Hùng, chúng tôi đã chạy tất cả các xét nghiệm kỹ lưỡng nhất.”

“Thế nào bác sĩ? Là chất gì?” Tim tôi đập thình thịch.

“Không có gì cả.”

Tôi sững người. “Sao cơ?”

“Các chỉ số sinh hóa của anh hoàn toàn bình thường. Thậm chí gan thận còn rất tốt. Không có dấu hiệu của nhiễm độc kim loại nặng hay chất lạ nào.”

Tôi cầm tờ kết quả, tay run bần bật. Những con số nhảy múa trước mắt tôi. Âm tính. Âm tính. Bình thường.

“Không thể nào!” Tôi đập tay xuống bàn, hét lên, “Tôi bị tê lưỡi! Tôi bị ảo giác! Tôi đau tim! Bố tôi đã chết vì những triệu chứng này! Làm sao mà bình thường được?”

Bác sĩ thở dài, tháo kính xuống lau.

“Anh Hùng, có thể anh đang chịu áp lực quá lớn. Stress trầm trọng có thể gây ra các triệu chứng giả lập như ngộ độc. Rối loạn lo âu, hoang tưởng… Tôi khuyên anh nên đi khám chuyên khoa tâm thần kinh.”

Tôi lảo đảo bước ra khỏi bệnh viện.

Tâm thần?

Họ nói tôi bị điên?

Bố tôi trước khi chết cũng bị người ta nói là điên.

Tôi cười sằng sặc giữa sân bệnh viện nắng chói chang. Người đi đường nhìn tôi như nhìn một quái vật.

Khoa học đã bỏ rơi tôi. Pháp luật không thể bảo vệ tôi nếu không có bằng chứng.

Vậy thì chỉ còn một cách duy nhất.

Chạy.

Phải chạy trốn khỏi cái vùng đất quỷ ám đó. Ngay lập tức. Tối nay.

Tôi lái xe về làng khi trời đã sẩm tối. Quyết tâm của tôi cứng như thép. Tôi sẽ về, tống hết quần áo của vợ con lên xe, và rời đi ngay trong đêm. Bất chấp ông nội ngăn cản, bất chấp chú Thắng đe dọa. Tôi sẽ không chết ở cái tuổi ba mươi bảy khốn kiếp này.

Xe tôi lăn bánh qua cổng làng. Con đường bê tông nhỏ hẹp dẫn vào xóm đạo u tịch.

Đèn pha xe quét qua những bụi tre già đung đưa trong gió như những cánh tay khẳng khiu đang vẫy gọi.

Đột nhiên.

Một bóng trắng lao ra giữa đường.

Tôi đạp phanh dúi dụi.

“Két!!!!!”

Tiếng lốp xe ma sát mặt đường cháy khét lẹt. Chiếc xe trượt đi, quay ngang, suýt lao xuống mương nước bên đường.

Tôi thở hổn hển, tim như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.

Tôi nhìn qua kính chắn gió.

Không có ai cả.

Con đường vắng tanh. Chỉ có tiếng dế kêu rả rích.

Tôi mở cửa xe, bước xuống, chân tay bủn rủn. Tôi nhìn quanh. Rõ ràng tôi thấy một người đàn ông mặc đồ trắng lao ra.

Tôi cúi xuống nhìn gầm xe. Không có vết máu. Không có va chạm.

Lại là ảo giác?

Không.

Dưới ánh đèn pha xe, tôi nhìn thấy một vật nằm giữa đường.

Một con hình nhân thế mạng bằng giấy. Loại dùng trong đám ma.

Nó nằm đó, nát bấy, khuôn mặt vẽ nguệch ngoạc bằng mực đen đang cười nhạo tôi. Trên ngực con hình nhân có ghi dòng chữ đỏ chót: “TRẦN TRỌNG HÙNG – 37 TUỔI”.

Tôi lùi lại, vấp phải hòn đá, ngã ngồi xuống đất.

Đây không phải ảo giác. Đây là lời tuyên chiến.

Kẻ nào đó đang chơi trò mèo vờn chuột với tôi. Hắn muốn tôi phát điên trước khi tôi chết. Hắn muốn tôi tự tay gây tai nạn cho mình.

Sự sợ hãi trong tôi bỗng chốc biến mất, nhường chỗ cho một cơn thịnh nộ điên cuồng.

Tôi chộp lấy con hình nhân, xé nát nó ra từng mảnh.

“Ra đây! Thằng khốn nạn nào! Ra đây mà giết tao này!”

Tôi gào lên giữa đêm vắng. Tiếng tôi vọng lại từ vách núi đá vôi xa xa nghe rợn người.

Không có tiếng trả lời. Chỉ có gió rít qua bụi tre xào xạc.

Tôi lên xe, nhấn ga phóng thẳng về nhà.

Tôi lao vào phòng ngủ, lôi cái vali to nhất ra. Lan đang tắm cho con, thấy tôi hầm hầm thì hoảng sợ.

“Anh làm gì thế?”

“Thu dọn đồ đạc! Nhanh lên! Mình đi ngay bây giờ!” Tôi vừa nói vừa vơ vét quần áo nhét vào vali.

“Đi đâu anh? Trời tối rồi mà?”

“Đi đâu cũng được! Anh không ở lại cái nhà này thêm một phút nào nữa! Chúng nó muốn giết anh! Chúng nó rải hình nhân đầy đường để dọa anh!”

Lan thấy tôi mất kiểm soát, cô ấy sợ hãi ôm lấy con, khóc thét lên.

“Anh bình tĩnh lại đi! Anh làm con sợ đấy!”

“Em không hiểu đâu! Khoa học bó tay rồi! Chỉ có chạy mới sống thôi!”

Tôi kéo khóa vali cái “roẹt”, xách hai tay hai túi, quay ra cửa.

“Đi! Em không đi thì anh đi một mình!”

Tôi lao ra khỏi phòng, băng qua sân gạch rộng thênh thang.

Đến giữa sân, tôi khựng lại.

Cánh cổng gỗ lim dày nặng của ngôi nhà đã bị khóa chặt. Một ổ khóa to tướng, đen sì nằm chễm chệ trên then cửa.

Và đứng trước cánh cổng đó, là một bóng người.

Cụ Kính.

Ông nội đứng đó, tay chống gậy, lưng còng xuống nhưng vững chãi như một gốc cây cổ thụ mọc lên từ lòng đất. Bóng của ông đổ dài dưới ánh trăng nhợt nhạt, trùm lên cả người tôi.

“Mày định đi đâu?”

Giọng ông trầm đục, vang vọng trong không gian tĩnh mịch. Không phải giọng của một ông già yếu ớt hôm qua, mà là giọng của một trưởng tộc quyền uy.

“Ông mở cửa cho cháu!” Tôi hét lên, tay siết chặt quai vali, “Cháu không thể ở lại đây! Cháu không muốn chết!”

“Mày không chết.” Ông nói, bình thản lạ lùng, “Chừng nào tao còn sống, mày không chết được.”

“Ông nói dối!” Tôi tiến lại gần, nước mắt trào ra vì ức chế, “Ông bảo ông giữ đất, nhưng đất này đang ăn thịt con cháu ông đấy! Bố cháu chết rồi! Giờ ông muốn cháu chết nữa sao?”

Cụ Kính ngẩng mặt lên nhìn tôi. Dưới ánh trăng, đôi mắt cụ sáng quắc lên một cách kỳ dị.

“Bố mày chết… vì nó yếu đuối. Nó không chịu được sức nặng của cái ‘nghiệp’ này. Còn mày thì khác. Mày là Hùng. Tên mày là Hùng.”

Cụ gõ cây gậy xuống sân gạch. Cộp.

“Vào nhà. Thắp hương xin tổ tiên xá tội. Rồi đi ngủ.”

“Không!” Tôi ném cái vali xuống đất, tiếng va đập khô khốc, “Cháu sẽ phá cái khóa này! Cháu sẽ đi! Ông không cản được cháu đâu!”

Tôi lao tới cánh cổng, định dùng sức giật tung cái then cài.

“ĐỨNG LẠI!”

Tiếng quát của ông nội như sấm nổ bên tai khiến tôi chết sững.

Ông giơ cây gậy lên, chỉ thẳng vào mặt tôi.

“Mày bước ra khỏi cổng này, là mày chết thật đấy. Ngoài kia… ‘chúng nó’ đang đợi mày.”

“Chúng nó là ai? Chú Thắng? Hay ma quỷ?” Tôi gào lên trong tuyệt vọng.

Cụ Kính hạ giọng, một nụ cười méo mó, đau khổ hiện lên trên khuôn mặt nhăn nheo:

“Không phải Thắng. Cũng không phải ma.”

Cụ bước tới sát tôi, ghé vào tai tôi thì thầm. Hơi lạnh từ người cụ toát ra khiến tôi tê dại.

“Đất giữ người, chứ người không giữ đất. Mày là cái cọc neo của dòng họ này. Mày mà nhổ cọc đi… thì cả cái nhà này sập. Tao không để nó sập đâu.”

Nói xong, cụ quay lưng, chậm rãi bước về phía gian thờ tối om.

“Vào nhà đi con. Đêm nay… dài lắm.”

Tôi đứng trơ trọi giữa sân. Gió lạnh buốt thấu xương. Tôi nhìn cánh cổng khóa chặt, rồi nhìn bóng lưng ông nội khuất dần trong bóng tối.

Tôi rùng mình nhận ra một sự thật kinh hoàng.

Tôi không phải là chủ nhân của ngôi nhà này. Tôi là tù nhân. Và ông nội tôi… chính là cai ngục.

Tôi gục xuống bên chiếc vali, bất lực.

Phía xa, tiếng chuông đồng hồ nhà thờ họ ngân vang.

Bong… Bong… Bong…

Mười hai tiếng.

Ngày mới đã sang. Chỉ còn tám mươi chín ngày nữa là đến sinh nhật tôi.

Cánh cửa địa ngục đã chính thức mở ra.


Sau đêm định mệnh bị chặn lại ở cổng, ngôi nhà thờ tổ biến thành một nhà tù đúng nghĩa.

Không có chấn song sắt, không có lính canh, nhưng sự giam cầm ở đây còn đáng sợ hơn thế. Nó được dệt nên bởi những ánh mắt, những lời thì thầm và cái uy quyền vô hình của ông nội bao trùm lên từng viên gạch, từng thớ gỗ.

Tôi không còn ý định bỏ trốn nữa. Không phải vì tôi đã hết sợ, mà vì tôi nhận ra: chạy trốn là thừa nhận thất bại. Là thừa nhận mình yếu đuối trước cái bóng ma vô hình đang ám lấy dòng họ này.

Tôi là Trần Trọng Hùng. Tôi là kiến trúc sư. Tôi thiết kế những tòa nhà chọc trời, tôi tính toán được sức chịu tải của thép và bê tông. Chẳng lẽ tôi lại chịu thua trước mấy trò mê tín dị đoan và lòng tham của đám họ hàng ở quê?

Tôi quyết định phản công.

Nếu họ muốn chơi theo luật của dòng họ, tôi sẽ dùng chính quyền lực của “đích tôn” để phá nát cái luật ấy.

Sáng Chủ Nhật đầu tháng. Ngày họp họ định kỳ.

Sân nhà chật kín người. Các ông trưởng chi, các chú, các bác, và cả đám thanh niên trong họ đều có mặt. Không khí nặng nề, oi ả dù trời đang vào thu. Mùi thuốc lào, mùi mồ hôi và mùi toan tính quyện vào nhau tạo thành một thứ không khí đặc quánh.

Tôi bước ra từ gian buồng chính, mặc bộ vest đen chỉnh tề, đầu ngẩng cao.

Lan đi bên cạnh tôi, tay bám chặt vào cánh tay chồng, gương mặt lo âu nhưng vẫn cố giữ vẻ bình tĩnh.

Tất cả mọi ánh mắt đổ dồn về phía tôi. Có sự dò xét, có sự khinh khỉnh, và cả sự thèm khát. Họ nhìn tôi như nhìn một con thú sắp bị xẻ thịt, chỉ chờ xem ai sẽ giành được miếng ngon nhất.

Cụ Kính ngồi trên sập gụ gian giữa, mắt nhắm nghiền, tay lần tràng hạt. Cụ không nói gì, phó mặc mọi sự cho tôi – hoặc cụ đang chờ xem thằng cháu đích tôn này sẽ giãy giụa thế nào trong cái lưới cụ đã giăng sẵn.

Tôi đứng giữa sân, hắng giọng. Tiếng ồn ào lắng xuống.

“Thưa các cụ, các ông, các bác, các chú.” Giọng tôi vang lên, đanh thép và rõ ràng, “Hôm nay tôi xin phép được nói vài lời với tư cách là trưởng nam, người đứng tên thừa kế mảnh đất hương hỏa này.”

Tiếng xì xào nổi lên.

Chú Thắng ngồi ở hàng ghế đầu, vắt chân chữ ngũ, tay cầm chén chè, nhếch mép cười:

“Gớm, chưa đến ba mươi bảy mà đã ra dáng ông trưởng tộc phết nhỉ. Có gì nói nhanh lên cháu, các bác còn về đi cày.”

Tôi lờ đi sự mỉa mai đó, tiếp tục:

“Suốt bao nhiêu năm qua, dòng họ ta sống trong sợ hãi vì một lời nguyền vô căn cứ. Chúng ta để nỗi sợ chi phối, để hủ tục trói buộc. Cứ đến đời nào cũng có người chết trẻ, rồi chúng ta lại đổ cho đất dữ, cho ma quỷ.”

Tôi dừng lại, quét mắt nhìn một lượt.

“Nhưng tôi là người của thời đại mới. Tôi không tin vào ma quỷ. Tôi tin vào khoa học. Những cái chết đó, hoặc là do bệnh tật không được chữa trị kịp thời, hoặc là do… nhân tai.”

Tôi nhấn mạnh hai chữ “nhân tai”, mắt nhìn thẳng vào chú Thắng.

Chú Thắng sầm mặt lại, đặt mạnh chén chè xuống bàn. Nước chè bắn tung tóe.

“Mày nói cái gì? Ý mày là dòng họ này có người giết nhau à? Mày ăn nói cho cẩn thận kẻo vạ miệng đấy con ạ!”

“Cháu chưa nói ai giết ai,” tôi đáp trả, giọng lạnh tanh, “Cháu chỉ nói rằng, chúng ta cần thay đổi. Từ hôm nay, cháu tuyên bố sẽ cải tổ lại quy định của dòng họ.”

Cả sân im phăng phắc. Sự căng thẳng leo thang tột độ.

“Thứ nhất,” tôi giơ một ngón tay, “Sẽ không còn chuyện cúng bái mê tín dị đoan, đốt vàng mã hàng tấn mỗi năm nữa. Lãng phí và ô nhiễm. Số tiền đó sẽ lập quỹ khuyến học cho con cháu.”

“Thứ hai,” tôi giơ ngón thứ hai, tiếng xì xào bắt đầu to hơn, “Cháu sẽ thuê đơn vị độc lập về khảo sát lại đất đai, nguồn nước, môi trường sống ở đây. Nếu đất bị ô nhiễm, chúng ta sẽ xử lý khoa học, chứ không phải mời thầy cúng về nhảy múa.”

“Và thứ ba,” tôi hít một hơi sâu, chuẩn bị tung ra đòn quyết định, “Cháu sẽ bán một phần ba diện tích đất vườn phía sau để lấy kinh phí trùng tu lại nhà thờ và xây dựng quỹ chung. Phần còn lại sẽ được quy hoạch lại đàng hoàng.”

Câu nói vừa dứt, cả cái sân như nổ tung.

“Cái gì? Bán đất?” “Mày điên rồi!” “Đất tổ tiên để lại, mày dám xẻ thịt ra bán à?” “Đồ bất hiếu! Đồ phá gia chi tử!”

Các ông già bà cả đứng bật dậy, chỉ tay vào mặt tôi chửi rủa. Đám thanh niên nhao nhao lên, vẻ mặt hung hăng.

Chú Thắng là người phản ứng dữ dội nhất. Chú đạp đổ cái ghế, lao ra giữa sân, mặt đỏ gay như gà chọi.

“Thằng ranh con! Mày vừa nói cái gì? Mày định bán đất hương hỏa à? Mày bước qua xác tao đã!”

“Đất này đứng tên ông nội, và người thừa kế hợp pháp là cháu!” Tôi gân cổ lên cãi lại, không hề nao núng, “Cháu có quyền quyết định! Cháu làm thế là để tốt cho dòng họ, để có tiền mà lo cho người sống, chứ không phải để chết mòn chết mỏi trong cái nghèo và cái sợ!”

“Mày im mồm!”

Chú Thắng lao tới, túm lấy cổ áo tôi. Sức chú khỏe như trâu, nhấc bổng tôi lên.

Lan hét lên, lao vào can ngăn nhưng bị vợ chú Thắng đẩy ngã dúi dụi xuống đất.

“Đánh chết nó đi! Đánh chết thằng phá hoại này đi!” Một bà cô bên chi ba gào lên kích động.

Không khí bạo lực bùng phát. Sự kìm nén, ghen ghét bấy lâu nay như ngòi nổ được châm ngòi. Họ không đánh tôi vì tôi bán đất. Họ đánh tôi vì tôi là đích tôn, vì tôi có tất cả những gì họ thèm khát, và vì… họ muốn tôi chết sớm hơn dự kiến.

Một cú đấm của chú Thắng giáng thẳng vào mặt tôi.

Bốp!

Tôi thấy nổ đom đóm mắt. Vị máu tanh nồng trong miệng. Tôi lảo đảo lùi lại, nhưng chú không buông tha. Chú tiếp tục lao vào, vung nắm đấm.

“Mày chết đi cho rảnh nợ! Mày sống chỉ tổ làm khổ dòng họ!”

Tôi cố gắng chống đỡ, nhưng sức vóc thư sinh của một kiến trúc sư không thể đ lại với những người đàn ông quanh năm lao động chân tay. Tôi bị đẩy ngã xuống sân gạch.

Những cú đá bắt đầu trút xuống người tôi. Đau đớn. Tủi nhục.

Tôi cuộn tròn người lại, ôm đầu chịu trận. Trong cơn hỗn loạn, tôi nghe tiếng Lan gào khóc thảm thiết, tiếng con trai tôi sợ hãi hét lên.

Lũ kền kền đang xâu xé con mồi.

Bỗng nhiên.

“RẦM!!!”

Một tiếng động lớn vang lên, át cả tiếng hò hét.

Mọi người khựng lại.

Từ trên sập gụ, cụ Kính đã đứng dậy tự lúc nào. Cụ vừa phang mạnh cây gậy gỗ lim xuống mặt phản, tạo ra tiếng động kinh hồn.

Cụ bước xuống sân, chậm rãi nhưng đầy sát khí. Đôi mắt đục ngầu giờ long lên sòng sọc, đỏ rực như hai hòn than.

“Lũ khốn nạn!”

Giọng cụ không to, nhưng nó rít qua kẽ răng, lạnh lẽo và tàn độc đến mức khiến tất cả đám đông đang hăng máu bỗng nhiên lạnh toát sống lưng.

Cụ giơ cây gậy lên, phang thẳng vào lưng chú Thắng.

Cốp!

Tiếng gỗ va vào xương nghe khô khốc.

Chú Thắng hét lên một tiếng, ôm lưng quỵ xuống.

“Bố! Bố làm gì thế? Con đang dạy bảo nó…”

“Câm mồm!”

Cụ Kính gầm lên. Cụ vung gậy vụt túi bụi vào đám con cháu đang vây quanh tôi. Cụ đánh không thương tiếc. Đánh vào vai, vào chân, vào bất cứ chỗ nào gậy chạm tới.

“Cút! Cút hết! Lũ chó má! Lũ ăn cháo đá bát!”

Cụ vừa đánh vừa chửi, nước mắt giàn giụa trên khuôn mặt già nua.

“Chúng mày mong nó chết lắm phải không? Để chúng mày chia nhau mảnh đất này phải không? Tao còn sống sờ sờ ra đây mà chúng mày dám đánh đích tôn của tao à?”

Cụ Kính như hóa thành một vị hung thần. Sức mạnh từ đâu ùa về trong cơ thể già nua ấy, khiến đám đàn ông khỏe mạnh cũng phải khiếp sợ lùi lại. Không ai dám chống lại “Trưởng tộc”. Cái uy của người đứng đầu, cái “vía” của người giữ đất quá lớn.

Đám đông tan tác. Chú Thắng ôm cái lưng đau điếng, lồm cồm bò dậy, mặt xám ngoét.

“Bố… Bố bênh nó… Bố mù quáng rồi…” Chú lầm bầm, nhưng không dám nhìn thẳng vào mắt cụ.

“Tao bảo cút!” Cụ Kính giơ gậy lên lần nữa.

Chú Thắng hậm hực nhổ một bãi nước bọt xuống sân, rồi ra hiệu cho vợ con rút lui. Đám họ hàng cũng lục tục kéo nhau về, để lại những lời xì xầm bàn tán đầy oán hận.

Sân nhà trở lại vắng lặng. Chỉ còn tiếng gió thổi lá rụng xào xạc và tiếng khóc thút thít của Lan.

Tôi nằm trên nền gạch lạnh, toàn thân ê ẩm, môi sưng vù, nếm vị máu mặn chát.

Một bàn tay gầy guộc chìa ra trước mặt tôi.

Tôi ngước lên nhìn. Là ông nội.

Ông đã buông cây gậy xuống. Cơn thịnh nộ biến mất, chỉ còn lại một ông già lưng còng, run rẩy và cô độc.

“Đứng dậy đi con.”

Giọng ông mềm lại, nghẹn ngào.

Tôi nắm lấy tay ông, cố gượng đứng dậy. Lan chạy tới đỡ bên kia.

Ông nội nhìn tôi, nhìn vết máu trên môi tôi. Ông đưa bàn tay nhăn nheo lên, vụng về lau đi vết máu ấy.

“Đau không con?”

Tôi lắc đầu, nước mắt chực trào ra.

“Ông xin lỗi. Ông không dạy được chúng nó.”

Trong khoảnh khắc ấy, mọi nghi ngờ, mọi oán giận của tôi đối với ông trong những ngày qua bỗng nhiên tan biến.

Tôi nhìn thấy một người ông già nua đang cố gắng dùng chút sức tàn cuối cùng để bảo vệ đứa cháu khỏi bầy sói đói khát. Ông không giam cầm tôi. Ông đang giữ tôi trong vòng an toàn duy nhất mà ông có thể tạo ra.

Nếu tôi bước ra khỏi cổng, chú Thắng và đám người kia sẽ không để tôi yên. Họ sẽ làm mọi cách, kể cả những cách đê hèn nhất.

“Vào nhà đi. Ông sắc thuốc cho.” Ông nói khẽ, rồi quay lưng đi vào bếp.

Lần này, tôi không phản đối nữa. Tôi dìu Lan và con vào nhà, rồi đi theo ông xuống bếp.

Căn bếp ám khói đen sì. Ông nội ngồi xổm trước hỏa lò, tay cầm quạt nan phe phẩy. Nồi thuốc đất sôi lục bục, tỏa ra cái mùi ngai ngái quen thuộc.

Tôi ngồi xuống cái đòn cạ bên cạnh ông. Nhìn ngọn lửa nhảy múa trong lò, lòng tôi chùng xuống.

“Ông ơi,” tôi lên tiếng, giọng khàn đi vì vết thương ở cổ họng, “Tại sao họ lại ghét cháu đến thế?”

Ông nội không nhìn tôi, mắt vẫn dán vào ngọn lửa.

“Họ không ghét con. Họ ghét cái vị trí của con. Họ sợ cái ‘mệnh’ của con.”

“Mệnh gì hả ông?”

Ông quay sang, ánh lửa hắt lên khuôn mặt đầy nếp nhăn, tạo nên những mảng sáng tối chập chờn đầy bí ẩn.

“Mệnh Trưởng Tộc. Cái ghế này… nó có gai đấy con ạ. Ngồi lên thì đau, mà đứng dậy thì mất mạng.”

Ông rót bát thuốc ra, thổi phù phù cho nguội bớt rồi đưa cho tôi.

“Uống đi. Thuốc này là tâm huyết cả đời ông. Uống để mà vững cái gan, bền cái trí. Đừng để chúng nó dọa cho sợ.”

Tôi đón lấy bát thuốc. Vẫn là màu đen kịt ấy. Vẫn là mùi hăng hắc ấy.

Nhưng lần này, tôi không thấy sợ nữa. Tôi nhìn vào mắt ông. Đôi mắt ấy vừa quyết liệt vừa bi thương, nhưng tuyệt nhiên không có chút giả dối nào.

Ông vừa đánh đuổi cả dòng họ để bảo vệ tôi. Hành động đó là thật. Tình thương đó là thật.

Tôi nâng bát thuốc lên, uống một hơi cạn sạch.

Vị đắng ngấm vào lưỡi, lan xuống cổ họng. Nhưng lạ thay, sau cái đắng đó, tôi thấy một vị ngọt hậu, ấm nóng lan tỏa khắp cơ thể.

Có lẽ ông nói đúng. Tôi cần phải khỏe. Tôi cần phải sống. Tôi sẽ không bán đất nữa. Tôi sẽ ở lại đây, chiến đấu bên cạnh ông, giữ lấy cái nhà này, giữ lấy cái danh dự mà bố tôi đã đánh đổi bằng cả tính mạng.

“Ông yên tâm,” tôi đặt bát thuốc xuống, nắm lấy bàn tay sần sùi của ông, “Cháu sẽ không đi đâu nữa. Cháu sẽ ở lại với ông. Ai muốn đụng đến đất này, phải bước qua xác cháu.”

Ông nội nhìn tôi, mỉm cười. Một nụ cười hiếm hoi, nhưng sao tôi thấy nó buồn thê thảm.

Ông vỗ vỗ tay tôi, rồi thở dài một tiếng não nề:

“Ừ. Ở lại với ông. Ở lại… cho trọn nghĩa tình.”

Tôi không hiểu hết ý nghĩa của câu “trọn nghĩa tình” ấy. Tôi chỉ nghĩ đơn giản là lòng hiếu thảo.

Tôi đâu biết rằng, “trọn nghĩa tình” với ông, nghĩa là tôi phải hoàn thành vai diễn cuối cùng trong vở bi kịch mà ông là đạo diễn kiêm đao phủ.

Đêm hôm đó, tôi ngủ một giấc say chưa từng thấy. Không mộng mị, không ác mộng.

Nhưng sáng hôm sau tỉnh dậy, tôi thấy trên gối mình rụng đầy tóc.

Một mảng tóc lớn, đen nhánh, nằm trơ trọi trên mặt gối trắng toát như một điềm báo tang tóc.

Tôi soi gương. Da mặt tôi xám ngoét, đôi mắt thâm quầng sâu hoắm dù đã ngủ đủ giấc. Và móng tay tôi… những vệt đen mờ mờ bắt đầu xuất hiện dưới lớp sừng.

Cơ thể tôi đang chết dần.

Nhưng tâm trí tôi lại tin tưởng tuyệt đối vào người đang giết mình.

Tôi nghĩ đó là do trận đòn hôm qua. Hoặc do áp lực quá lớn. Tôi tự trấn an mình bằng những lý do logic nhất có thể.

Tôi bước ra sân, hít thở không khí buổi sáng.

Ngoài vườn, ông nội đang đứng tưới cây. Những cây ngọc lan cổ thụ tỏa hương thơm ngát.

Thấy tôi, ông vẫy tay gọi.

“Hùng, lại đây ông bảo.”

Tôi đi tới. Ông chỉ vào một cái hố nhỏ mới đào dưới gốc cây ngọc lan.

“Con chôn cái răng rụng của con xuống đây.”

Tôi sờ lên miệng. Một chiếc răng hàm của tôi lung lay từ hôm qua sau cú đấm của chú Thắng, sáng nay đã rụng ra lúc tôi đánh răng.

“Sao lại chôn ở đây hả ông?”

“Để đất nhận hơi người. Để cây che chở cho người.” Ông nói những câu triết lý mơ hồ.

Tôi làm theo lời ông, thả chiếc răng xuống hố, lấp đất lại.

Ông nội đứng nhìn chăm chú, miệng lẩm bẩm một câu thần chú gì đó tôi nghe không rõ. Chỉ nghe loáng thoáng mấy từ: “Thế mạng… Hoán cốt… An tâm…”

Xong việc, ông nhìn tôi, ánh mắt lóe lên một tia hi vọng kỳ quái:

“Được rồi. Đất nhận rồi. Từ nay, mày là một phần của đất. Không ai đuổi mày đi được nữa.”

Tôi rùng mình trước cái nhìn ấy. Nó chứa đựng sự chiếm hữu cuồng tín.

Nhưng tôi không còn đường lui. Tôi đã chọn phe. Tôi đã chọn đứng về phía “người giữ đất”.

Và cuộc chiến thực sự bây giờ mới bắt đầu. Không phải với chú Thắng. Mà là với chính cơ thể đang phản chủ của tôi.


Ba tuần trôi qua kể từ cái ngày định mệnh ấy.

Ba tuần tôi sống trong cái vỏ bọc của một chiến binh, nhưng bên trong, tôi đang mục ruỗng.

Cơ thể tôi đang phản bội tôi.

Nó không sụp đổ ngay lập tức như một tòa nhà bị đánh mìn. Nó lụi tàn từ từ, như một ngôi nhà gỗ bị mối xông. Bên ngoài vẫn nguyên vẹn, sơn son thiếp vàng, nhưng bên trong, từng thớ gỗ đang biến thành bột cám.

Sáng nào thức dậy, việc đầu tiên tôi làm cũng là kiểm tra cái gối.

Tóc.

Tóc rụng ngày càng nhiều. Ban đầu chỉ là vài sợi vương vãi. Giờ đây, nó rụng thành từng mảng. Mỗi lần tôi đưa tay lên vuốt nhẹ, một nắm tóc đen nhánh nằm gọn trong lòng bàn tay. Tôi nhìn nó, trân trân, cảm giác như mình đang cầm một phần sự sống vừa lìa bỏ cơ thể.

Rồi đến móng tay.

Những vệt đen mờ ảo dưới lớp sừng móng tay hôm nào giờ đã lan rộng, chiếm lấy cả mười đầu ngón tay. Chúng đen sì, sần sùi, nhìn như thể tôi vừa cào cấu vào một đống than bùn dơ bẩn nào đó mà không rửa sạch.

Lan bắt đầu để ý.

Một buổi tối, khi tôi đang cầm đũa ăn cơm, tay tôi run lên bần bật không kiểm soát được. Đôi đũa rơi xuống mâm cơm kêu lạch cạch.

Lan nhìn chằm chằm vào bàn tay tôi, mắt mở to hoảng hốt.

“Tay anh… sao thế kia?”

Tôi vội giấu tay xuống gầm bàn, gượng cười:

“Không sao. Chắc tại anh làm việc nhiều quá, bị chuột rút thôi.”

“Không phải chuột rút! Móng tay anh đen xì! Anh đi khám đi anh Hùng! Em xin anh đấy!” Lan òa khóc, buông bát cơm.

“Anh đã bảo không sao mà!” Tôi gắt lên, đập mạnh tay xuống bàn, cơn giận dữ vô cớ lại bùng lên, “Bác sĩ bảo bình thường! Em muốn anh vào trại tâm thần nằm à?”

Lan nín bặt, nhìn tôi sợ hãi. Con trai tôi đang ngồi gặm đùi gà cũng giật mình, khóc thét lên.

Tôi nhìn vợ con, lòng đau như cắt. Tôi không muốn to tiếng. Nhưng tôi không kiểm soát được. Có một con quỷ nóng nảy đang lớn dần trong tôi, nuốt chửng sự điềm tĩnh vốn có của một kiến trúc sư.

Tôi bỏ dở bữa cơm, đi ra ngoài hiên hút thuốc.

Trong bóng tối nhờ nhờ, tôi nhìn xuống đôi bàn tay đen đúa của mình.

Tại sao?

Tại sao bác sĩ không tìm ra bệnh?

Tôi nhớ lại lời chú Thắng. “Mày cứ sống cho qua tuổi ba mươi bảy đi đã…”

Và tôi nhớ lại ánh mắt lấm lét của thím Ba – vợ chú Thắng – khi thím mang sang cho tôi một giỏ cam sành hôm qua.

“Cam vườn nhà, ngọt lắm, cháu ăn cho lại sức.” Thím nói, cười cầu tài, nhưng mắt không dám nhìn thẳng vào tôi.

Tôi rùng mình.

Độc.

Chắc chắn là độc. Nhưng không phải loại độc thông thường mà máy móc bệnh viện có thể tìm ra.

Có thể là một loại độc dược dân gian bí truyền nào đó. Lá ngón? Mã tiền? Hay nọc rắn? Hay là… bùa ngải?

Tôi chạy vào bếp, lôi giỏ cam hôm qua thím Ba đưa từ trong gầm chạn ra. Những quả cam căng mọng, vàng ươm.

Tôi lấy con dao, bổ đôi quả cam.

Nước cam chảy ra, thơm lừng.

Nhưng tôi không dám ăn. Trong đầu tôi hiện lên cảnh chú Thắng đang cười khẩy, tay cầm cái kim tiêm bơm thuốc độc vào từng quả cam này.

“Aaaaaa!!!”

Tôi gào lên, vung tay hất tung giỏ cam ra sân. Những quả cam lăn lóc khắp nơi, vỡ nát dưới nền gạch.

Ông nội đang tụng kinh trên nhà trên, nghe tiếng động chạy xuống.

“Làm sao thế con? Có trộm à?”

Tôi thở hồng hộc, chỉ tay vào đống cam nát bét.

“Chúng nó muốn giết con, ông ơi! Chúng nó bỏ độc vào đồ ăn! Thím Ba… chú Thắng… tất cả bọn họ!”

Ông nội nhìn đống cam, rồi nhìn tôi. Ánh mắt ông trầm xuống, đầy thương cảm. Ông bước tới, vỗ về lưng tôi như dỗ một đứa trẻ.

“Bình tĩnh. Có ông đây rồi. Ông biết… ông biết lòng người hiểm ác. Từ nay, con đừng ăn gì của người ngoài đưa. Chỉ ăn cơm nhà, uống nước ông đun.”

“Vâng, chỉ ăn cơm nhà. Chỉ uống thuốc ông sắc.” Tôi lặp lại như một cái máy.

Chỉ có ông là đáng tin. Chỉ có bát thuốc đen ngòm mỗi sáng của ông là thứ duy nhất tôi dám nuốt vào bụng mà không nghi ngại. Vì đó là tình thương. Vì ông đã đánh cả họ để bảo vệ tôi.

Ngay đêm hôm đó, tôi lên mạng đặt mua một hệ thống camera giám sát cao cấp nhất. Bốn mắt camera hồng ngoại, quay quét 360 độ, có khả năng nhìn đêm rõ như ban ngày.

Hai ngày sau, thợ về lắp đặt.

Tôi chỉ đạo họ lắp ở bốn vị trí chiến lược: Cổng chính, sân trước, nhà bếp và quan trọng nhất – giếng nước.

Cái giếng khơi cổ kính nằm ở góc vườn, rêu phong phủ kín thành giếng. Đó là nguồn nước ăn uống duy nhất của cả nhà. Nếu ai đó muốn hạ độc cả gia đình này, đó là nơi dễ ra tay nhất.

Ông nội nhìn đám thợ khoan tường, đi dây điện chằng chịt lên những cột gỗ lim trăm tuổi, ông nhăn mặt xót xa nhưng không ngăn cản. Ông hiểu nỗi sợ của tôi.

“Lắp vào cho yên tâm cũng được con ạ. Thời buổi nhiễu nhương.” Ông thở dài.


Từ ngày có camera, tôi biến thành một kẻ canh ngục.

Tôi chuyển bàn làm việc về nhà, kê ngay cạnh giường ngủ. Trên màn hình máy tính, bốn ô vuông đen trắng hiện lên 24/24.

Tôi không còn thiết tha gì đến bản vẽ thiết kế, đến công trình, đến những hợp đồng tiền tỷ. Tất cả tâm trí tôi dồn vào việc soi mói từng cử động trên màn hình.

Con mèo chạy qua sân. Một chiếc lá rụng. Một bóng người đi ngang cổng làng.

Tất cả đều khiến tôi giật mình thon thót.

Đêm thứ năm sau khi lắp camera.

Lan và con đã ngủ say. Tiếng thở đều đều của vợ con lẽ ra phải khiến tôi yên lòng, nhưng ngược lại, nó làm tôi càng thêm căng thẳng. Họ quá ngây thơ. Họ không biết nguy hiểm đang rình rập ngay ngoài kia.

Đồng hồ chỉ hai giờ sáng.

Cả không gian chìm trong tĩnh lặng tuyệt đối. Chỉ có tiếng dế kêu râm ran và tiếng rè rè khe khẽ phát ra từ loa máy tính.

Tôi dụi mắt, định tắt máy đi ngủ.

Bỗng nhiên.

Ở ô camera số 4 – Camera giếng nước.

Một bóng đen lướt qua.

Tim tôi ngừng đập một nhịp. Tôi chồm dậy, dí sát mắt vào màn hình.

Rõ ràng có người.

Một bóng người mặc áo mưa trùm kín đầu, dù trời không mưa. Hắn di chuyển rất nhẹ nhàng, lẩn khuất sau gốc cây ngọc lan, tiến về phía giếng.

Hắn dừng lại bên thành giếng. Hắn cúi xuống.

Trên tay hắn cầm một cái gì đó nhỏ nhỏ, như một gói giấy.

Hắn định làm gì? Bỏ thuốc độc xuống giếng?

Máu nóng dồn lên não. Tôi vớ lấy cây xà beng tôi đã để sẵn ở đầu giường từ mấy hôm nay.

“Mày chết với tao!”

Tôi không kịp xỏ dép, lao ra khỏi phòng như một mũi tên.

Tôi chạy băng qua nhà lớn, xuyên qua bếp, lao ra vườn.

Trời tối đen như mực. Gió lạnh buốt tát vào mặt.

“Đứng lại! Ai đó?”

Tôi quát lên, bật đèn pin điện thoại, rọi thẳng về phía giếng nước.

Luồng ánh sáng trắng lóa quét qua khu vườn.

Không có ai.

Gốc ngọc lan im lìm. Thành giếng rêu phong lạnh lẽo.

Tôi chạy đến tận nơi, soi đèn khắp xung quanh.

Không một bóng người. Không có dấu chân lạ trên nền đất ẩm. Cánh cổng phụ dẫn ra vườn sau vẫn khóa chặt từ bên trong.

Chẳng lẽ tôi nhìn nhầm?

Không thể nào. Tôi rõ ràng thấy hắn trên màn hình. Hắn cúi xuống, tay cầm gói thuốc…

Tôi cúi xuống nhìn vào lòng giếng sâu hun hút. Mặt nước đen ngòm phản chiếu ánh đèn pin loang loáng.

Có cái gì đó nổi lềnh bềnh trên mặt nước.

Tôi nheo mắt nhìn kỹ.

Một xác chuột chết.

Trương phềnh. Trắng bệch.

Tôi lùi lại, buồn nôn.

Là hắn ném xuống? Hay con chuột tự rơi?

Tôi quay lại nhìn vào camera gắn trên thân cây. Cái mắt thần hồng ngoại vẫn đỏ lừ, nhìn tôi trừng trừng.

Tôi móc điện thoại ra, mở ứng dụng xem lại (playback).

Tôi tua lại thời điểm hai phút trước.

Trên màn hình điện thoại bé xíu…

Không có gì cả.

Chỉ có cành cây ngọc lan đung đưa trong gió. Bóng của cành cây in xuống nền đất, lướt qua lướt lại.

Tôi tua đi tua lại cả chục lần.

Vẫn không có bóng người áo mưa nào cả. Chỉ là bóng cây.

Cái bóng cây đung đưa, dưới chế độ hồng ngoại đen trắng, nhìn giống hệt dáng một người đang cúi xuống.

Tôi buông thõng tay, cây xà beng rơi xuống đất đánh “keng” một tiếng khô khốc.

Tôi đã nhìn gà hóa cuốc?

Hay là camera bị hỏng?

Hay là… “thứ đó” không hiện hình trên camera?

Tôi đứng chôn chân giữa vườn, mồ hôi lạnh vã ra như tắm. Cảm giác bị theo dõi, bị trêu đùa bủa vây lấy tôi.

“Hùng! Hùng ơi!”

Tiếng Lan gọi thất thanh từ trong nhà.

Tôi giật mình quay lại. Lan chạy ra, tóc tai rũ rượi, mặt tái mét.

“Anh làm sao thế? Sao nửa đêm lại ra đây hét ầm ĩ lên thế?”

Tôi nhìn vợ, miệng lắp bắp không thành tiếng.

“Anh… anh thấy trộm. Nó định bỏ độc xuống giếng.”

Lan nhìn quanh khu vườn vắng lặng, rồi nhìn tôi với ánh mắt đầy vẻ sợ hãi và xa lạ.

“Làm gì có ai hả anh? Cổng khóa, tường cao thế này. Anh lại mơ ngủ à?”

“Anh không mơ! Anh thấy trên camera!” Tôi gào lên, giơ cái điện thoại ra trước mặt Lan, “Em xem đi! Em xem… xem…”

Tôi im bặt. Trên màn hình điện thoại, đoạn video phát lại vẫn trống trơn. Chỉ có gió và lá cây.

Lan lùi lại một bước, lắc đầu quầy quậy.

“Anh Hùng… anh làm em sợ lắm. Anh không bình thường chút nào. Mai mình đi gặp bác sĩ tâm lý đi anh.”

“Cô cũng nghĩ tôi điên à?”

Tôi trừng mắt nhìn vợ. Một sự nghi ngờ len lỏi vào đầu tôi. Tại sao cô ấy lại chạy ra đúng lúc này? Tại sao cô ấy cứ nằng nặc bảo tôi bị điên?

Hay là… cô ấy cũng muốn tống tôi vào trại tâm thần để rảnh nợ? Để thoát khỏi cái gia đình ám khí này?

“Anh… đừng nhìn em như thế…” Lan bật khóc, che miệng lại.

Đúng lúc đó, một cơn đau bụng dữ dội ập đến.

Nó không phải cơn đau bình thường. Nó giống như có hàng ngàn con dao lam đang cứa vào ruột gan tôi. Ruột tôi xoắn lại, co thắt từng cơn.

Tôi ôm bụng, ngã quỵ xuống đất.

“Á á á á…!!!”

Tôi lăn lộn trên nền cỏ ướt. Mồ hôi vã ra đầm đìa.

“Anh Hùng! Anh Hùng!” Lan lao tới ôm lấy tôi.

“Đau… đau quá… Ruột gan tao…” Tôi rên rỉ, nước mắt nước mũi giàn giụa.

Cơn đau này… nó giống hệt cơn đau của bố tôi trong ký ức năm xưa. Cơn đau của thuốc độc phát tác.

Tôi đẩy Lan ra.

“Tránh ra… Đừng đụng vào tao…”

Tôi cố lết vào nhà. Tôi phải tìm ông nội. Chỉ có ông nội mới cứu được tôi.

“Ông ơi! Ông ơi cứu cháu!”

Tôi bò lết trên bậc thềm, móng tay cào xuống nền gạch bật máu.

Cánh cửa gian thờ mở ra.

Ông nội bước ra, tay cầm cây đèn dầu. Ánh đèn vàng vọt soi rõ khuôn mặt hốc hác của tôi.

Ông không tỏ vẻ ngạc nhiên hay hốt hoảng như Lan. Ông bình tĩnh đến lạ lùng.

Ông đặt đèn xuống, ngồi thụp xuống bên cạnh tôi, đỡ lấy đầu tôi.

“Đau lắm hả con?”

“Cứu con… Con sắp chết rồi… Ruột con đứt ra rồi…” Tôi thều thào, bám chặt lấy vạt áo nâu của ông.

Ông nội đưa tay lên vuốt ngực tôi, miệng lầm rầm đọc chú.

“Không chết được. Nghiệp nó hành đấy. Nó hành cho ‘chín’ người thôi.”

Ông quay sang bảo Lan đang đứng khóc lóc ở phía sau:

“Chị vào lấy cho tôi bát thuốc tôi để trên bàn thờ. Nhanh!”

Lan vội vàng chạy vào, bưng ra bát thuốc đen sì, nguội ngắt.

“Uống đi.” Ông kề bát thuốc vào miệng tôi.

Tôi không ngần ngại, há miệng uống ừng ực. Dù nó đắng, dù nó lạnh, nhưng với tôi lúc này nó là tiên dược.

Kỳ lạ thay.

Chỉ năm phút sau khi uống bát thuốc, cơn đau dịu dần. Những con dao lam trong bụng như cùn đi, rồi biến mất hẳn. Hơi thở tôi trở lại bình thường.

Tôi nằm vật ra đất, thở dốc, cảm thấy nhẹ nhõm như vừa được tái sinh.

Ông nội nhìn tôi, gật đầu:

“Thấy chưa? Đã bảo là chỉ có thuốc của ông mới trị được cái bệnh này mà. Bệnh của dòng họ, bác sĩ không chữa được đâu.”

Tôi nhìn ông với ánh mắt sùng bái tuyệt đối. Ông là thần hộ mệnh của tôi. Ông vừa cứu mạng tôi lần thứ bao nhiêu không nhớ nữa.

“Ông cho gì vào thuốc thế ạ?” Lan hỏi, giọng vẫn còn run rẩy, vừa mừng vừa sợ.

Cụ Kính trừng mắt nhìn Lan:

“Đàn bà con gái biết gì mà hỏi. Đây là bí mật gia truyền. Chỉ có trưởng tộc mới được biết.”

Rồi cụ quay sang tôi, thì thầm:

“Vào ngủ đi con. Mai ông sẽ sắc liều mạnh hơn. Sắp đến ngày rồi, ‘nó’ quấy mạnh lắm. Phải dùng độc trị độc.”

Tôi gật đầu lia lịa. Liều mạnh hơn. Đúng rồi. Phải mạnh hơn nữa mới thắng được lũ quỷ dữ này.

Tôi đâu biết rằng, cái gọi là “liều mạnh hơn” ấy, chính là thứ đang đẩy nhanh tôi đến cửa tử hơn bao giờ hết.

Và tôi càng không biết rằng, cái bóng đen tôi nhìn thấy trên camera, cái bóng mà tôi tưởng là ảo giác… thực ra đã tồn tại. Nhưng nó không ở ngoài vườn.

Nó đã ở trong nhà từ trước rồi.

Đêm hôm đó, tôi nằm mơ.

Tôi mơ thấy mình biến thành một con rối gỗ. Chân tay bị buộc dây cước.

Và người cầm dây điều khiển, đứng trên cao, khuôn mặt bị che khuất trong bóng tối.

Ông ta giật dây tay phải, tôi giơ tay chém chú Thắng. Ông ta giật dây tay trái, tôi xua đuổi vợ con. Ông ta giật dây ở cổ, tôi há miệng ra nuốt từng bát thuốc đen ngòm.

Tôi muốn hét lên, muốn vùng vẫy, nhưng miệng tôi đã bị khâu lại bằng chỉ đỏ.

Tôi tỉnh dậy trong mồ hôi đầm đìa.

Bên cạnh tôi, Lan không còn nằm đó nữa.

Chỗ nằm của cô ấy trống trơn, lạnh lẽo.

Trên bàn trang điểm, có một tờ giấy để lại.

Tôi run run cầm lên đọc.

“Em xin lỗi. Em không chịu nổi nữa. Em mang con về ngoại. Khi nào anh tỉnh táo lại, mình nói chuyện sau. Em không muốn con nhìn thấy bố nó biến thành một con quỷ.”

Tôi vò nát tờ giấy trong tay.

Con quỷ?

Cô gọi tôi là con quỷ?

Tôi cười khẩy. Một nụ cười méo xệch, điên dại.

Được thôi. Nếu cả thế giới bỏ rơi tôi, tôi sẽ sống một mình. Tôi còn ông nội. Tôi còn mảnh đất này.

Tôi đứng dậy, đi đến trước gương.

Trong gương là một gã đàn ông tiều tụy, da bọc xương, tóc rụng lơ thơ, đôi mắt thâm quầng trũng sâu, và móng tay đen sì như móng vuốt thú vật.

Đúng là một con quỷ.

Nhưng là một con quỷ giữ đất.

Tôi cầm cây kéo trên bàn, cắt phăng đi những mảng tóc còn sót lại lởm chởm trên đầu.

Cạo trọc.

Tôi nhìn cái đầu trọc lóc của mình trong gương. Trông tôi bây giờ giống hệt ông nội.

Tôi đã sẵn sàng.

Sẵn sàng cho cuộc chiến cuối cùng.


Căn nhà vắng lặng như một nấm mồ khổng lồ sau khi Lan bỏ đi.

Không còn tiếng cười đùa của con trẻ, không còn tiếng bát đũa va chạm trong bếp. Chỉ còn tôi và ông nội, hai cái bóng vật vờ trôi dạt trong không gian đặc quánh mùi hương trầm.

Tôi sống như một con thú hoang trong hang ổ của mình. Tôi không ra khỏi nhà, không nghe điện thoại, không bật tivi. Cả thế giới của tôi thu bé lại vừa bằng khuôn viên ba nghìn mét vuông này.

Tôi cạo trọc đầu, mặc bộ quần áo nâu sồng ông nội đưa cho. Nhìn vào gương, tôi thấy mình không còn là Trần Trọng Hùng – chàng kiến trúc sư lịch lãm nữa. Tôi giống một thầy tu khổ hạnh, hay đúng hơn, một kẻ tử tù đang chờ ngày hành quyết.

Nhưng sự nghi ngờ – cái bản năng nghề nghiệp cố hữu của tôi – vẫn chưa chết hẳn. Nó vẫn âm ỉ cháy như đốm lửa nhỏ dưới đống tro tàn.

Sáng hôm ấy, nhân lúc ông nội đi họp hội người cao tuổi ở đình làng, tôi lẻn xuống bếp.

Trong cái niêu đất đen sì vẫn còn sót lại một ít nước thuốc cặn của buổi sáng.

Tôi nhìn thứ nước sóng sánh màu nâu đen ấy. Ông bảo là “độc trị độc”. Ông bảo là bí mật gia truyền.

Nhưng tại sao càng uống, tôi càng thấy cơ thể mình rệu rã? Tại sao những cơn đau bụng vẫn đến đúng giờ như một chiếc đồng hồ báo thức tàn nhẫn?

Tôi đổ phần nước cặn đó vào một cái lọ thủy tinh nhỏ, nhét vào túi áo.

Tôi lấy chìa khóa xe, phóng như bay lên thành phố.

Tôi không đến bệnh viện nữa. Tôi không tin bác sĩ lạ. Tôi tìm đến Dũng – thằng bạn thân nối khố, hiện đang là giảng viên khoa Hóa của một trường đại học lớn.


Phòng thí nghiệm nồng nặc mùi hóa chất.

Dũng cầm cái lọ thủy tinh của tôi, soi lên ánh đèn, nhíu mày:

“Mày uống cái thứ này bao lâu rồi?”

“Gần hai tháng. Ngày nào cũng uống.” Tôi đáp, giọng run run, tay bấu chặt vào mép bàn.

“Mày nghi trong này có gì? Thạch tín? Xyanua?”

“Tao không biết. Tao chỉ biết tao sắp chết rồi Dũng ạ. Mày tìm xem… có chất gì giết người trong đó không.”

Dũng nhìn bộ dạng tiều tụy, cái đầu trọc lốc và đôi bàn tay đen sì của tôi với ánh mắt kinh hoàng. Nó không hỏi thêm gì nữa, lẳng lặng đi làm xét nghiệm.

Tôi ngồi đợi. Một tiếng. Hai tiếng.

Tiếng quạt thông gió ù ù bên tai nghe như tiếng xay lúa trong đêm.

Cuối cùng, Dũng bước ra. Trên tay nó là tờ giấy ghi chép chi chít công thức hóa học.

Mặt nó nghiêm trọng.

Tim tôi thắt lại. Đây rồi. Bằng chứng đây rồi. Tôi sắp biết ai là kẻ chủ mưu.

“Hùng,” Dũng gọi khẽ.

“Có độc không?” Tôi chồm tới.

Dũng lắc đầu, thở dài thườn thượt.

“Không có độc.”

Tôi sững sờ. “Mày nói sao? Mày kiểm tra kỹ chưa?”

“Tao chạy sắc ký lỏng, chạy phổ khối lượng, làm đủ trò rồi. Kết quả: Đây chỉ là nước sắc của mấy loại rễ cây bình thường. Có cam thảo, có đương quy, có rễ cỏ tranh… và hàm lượng vitamin B, C rất cao. Về cơ bản, nó là một loại thuốc bổ khí huyết, mát gan giải độc.”

“Thuốc… thuốc bổ?” Tôi lắp bắp, không tin vào tai mình.

“Ừ. Thuốc bổ. Không có một miligam chất độc nào cả. Thậm chí nó còn khá tốt cho sức khỏe.”

Tôi ngã phịch xuống ghế.

Thuốc bổ.

Ông nội cho tôi uống thuốc bổ.

Suốt thời gian qua, tôi đã nghi ngờ ông. Tôi đã nghĩ ông đang dùng một loại “độc dược gia truyền” nào đó để kiểm soát tôi. Tôi thậm chí còn so sánh ông với những kẻ giết người trong phim.

Hóa ra, ông chỉ đang cố gắng cứu tôi. Ông thấy tôi suy sụp, ông sắc thuốc bổ cho tôi uống để tôi có sức mà chống chọi.

Vậy thì… tại sao tôi vẫn đau? Tại sao móng tay tôi vẫn đen? Tại sao tôi vẫn nhìn thấy ảo giác?

Dũng nhìn tôi ái ngại, đặt tay lên vai tôi:

“Hùng này, tao khuyên thật. Mày nên đi khám tâm thần đi. Hoặc là… mày bị bệnh lạ gì đó về gen. Chứ cái thuốc này vô hại.”

Tôi gạt tay nó ra, đứng dậy.

“Cảm ơn mày.”

Tôi cầm tờ kết quả, bước đi như một kẻ mộng du.

Nếu thuốc không có độc. Nếu bác sĩ không tìm ra bệnh.

Thì chỉ còn một khả năng duy nhất.

Lời nguyền.

Nó có thật.

Cái “Nghiệp” mà ông nội nói, nó không phải là ẩn dụ. Nó là một thực thể siêu nhiên, đang ăn mòn tôi từ bên trong. Nó không cần thuốc độc. Nó chỉ cần đến ngày, đến giờ là nó lấy mạng.

Và tôi đã trách nhầm ông nội. Người duy nhất yêu thương tôi, người duy nhất đang dùng chút sức tàn để níu giữ linh hồn tôi, lại là người tôi nghi ngờ nhất.

Tôi lái xe về làng trong cơn hối hận tột cùng. Tôi muốn quỳ xuống xin lỗi ông. Tôi muốn ôm lấy đôi chân gầy guộc của ông mà khóc.


Về đến đầu làng, trời đã sẩm tối.

Điện thoại tôi bỗng rung lên bần bật. Một số lạ.

“Alo?”

“Có phải anh Hùng, chồng chị Lan không ạ?” Một giọng nói lạ hoắc, gấp gáp.

“Phải, tôi đây. Có chuyện gì?” Tim tôi giật thót.

“Chị nhà bị tai nạn trên đèo Mộc Châu. Xe khách lao xuống vực. Chị ấy đang được cấp cứu ở bệnh viện đa khoa tỉnh. Anh lên ngay đi, tình hình nguy kịch lắm!”

Đất dưới chân tôi sụp đổ.

Tai nạn? Vực sâu?

Lan vừa bỏ đi sáng hôm qua. Cô ấy mang con về quê ngoại ở Mộc Châu.

“Con… con trai tôi đâu?” Tôi gào lên vào điện thoại.

“Cháu bé bị gãy chân, may mắn chỉ sây sát nhẹ. Nhưng chị nhà thì hôn mê sâu…”

Chiếc điện thoại trượt khỏi tay tôi, rơi xuống sàn xe.

Tôi không nghe thấy gì nữa. Chỉ có tiếng ù ù trong tai.

Nghiệp.

Nó không chỉ nhắm vào tôi. Nó nhắm vào cả vợ con tôi.

Vì tôi không chịu chết. Vì tôi cố tình trốn chạy. Vì tôi dám chống lại “số trời”, nên nó quay sang tấn công những người tôi yêu thương nhất để dằn mặt.

Là lỗi của tôi. Tất cả là lỗi của tôi.

Tôi quay đầu xe, định lao thẳng lên Mộc Châu.

Nhưng vừa nhấn ga, một chiếc xe bán tải màu đen to lớn lù lù xuất hiện, chặn ngang đầu xe tôi ngay cổng làng.

Cửa kính xe hạ xuống.

Khuôn mặt phị nộn, đỏ gay của chú Thắng hiện ra. Chú ngậm điếu xì gà, nhếch mép cười khinh bỉ.

“Đi đâu mà vội thế cháu đích tôn?”

“Tránh ra!” Tôi hét lên, mắt long sòng sọc, “Vợ tao bị tai nạn! Tao phải đi cứu vợ tao!”

Chú Thắng không hề tỏ vẻ ngạc nhiên hay thương xót. Chú rít một hơi thuốc, nhả khói vào mặt tôi qua cửa kính.

“Tai nạn à? Chậc chậc. Đã bảo rồi mà không nghe. Đất này nó thiêng lắm. Mày không ở yên mà chịu trận, để vợ con chạy lung tung thì vạ lây là phải.”

Câu nói của chú như dầu đổ vào lửa.

Tôi đạp cửa xe, lao ra ngoài. Tôi không còn là con người nữa. Tôi là một con thú điên.

Tôi vớ lấy hòn gạch bên đường, lao vào xe chú Thắng.

“Mày trù ẻo vợ con tao! Tao giết mày!”

Rầm!

Tôi phang hòn gạch vào kính chắn gió xe chú. Kính rạn nứt.

Chú Thắng hoảng hồn, vội vàng lùi xe lại. Nhưng tôi không buông tha. Tôi nhảy lên nắp capo, dùng cả hai tay, cả cái đầu trọc lốc của mình húc vào kính xe.

“Xuống đây! Xuống đây mà đền mạng cho vợ tao!”

Tôi gào thét, máu từ trán chảy xuống ròng ròng, hòa lẫn nước mắt.

Đám người trong làng bắt đầu bu lại xem.

Chú Thắng sợ quá, nhấn ga hất văng tôi xuống đường rồi phóng xe chạy mất hút, bỏ lại đám bụi mù mịt.

Tôi nằm giữa đường, đau đớn, ê chề.

Máu chảy vào mắt tôi cay xè.

Trong cơn mơ hồ, tôi thấy một bóng người đi tới. Bóng người còng còng, chống gậy.

Ông nội.

Ông không đỡ tôi dậy ngay. Ông đứng đó, nhìn tôi nằm dưới đất như nhìn một con sâu cái kiến. Ánh mắt ông buồn thăm thẳm, nhưng cũng lạnh lùng đến tàn nhẫn.

“Vợ con mày… bị ‘nó’ quở rồi.” Ông nói, giọng trầm đục như tiếng vọng từ âm phủ.

Tôi ngước lên, bám lấy ống quần ông.

“Ông ơi… Lan… Lan bị tai nạn…”

“Tao biết.” Ông gật đầu, “Tao đã mơ thấy từ đêm qua. Máu chảy đỏ cả đèo.”

“Tại sao hả ông? Tại sao nó không tha cho vợ con cháu?” Tôi khóc nấc lên.

Ông nội cúi xuống, ghé sát mặt vào tôi. Mùi trầu không, mùi nhang khói từ người ông phả ra nồng nặc.

“Vì cái hạn của mày chưa xong. Mày là cái gốc cây. Gốc mà lung lay thì cành lá gãy rụng. Mày muốn vợ con mày sống, thì cái gốc phải vững. Hoặc là…”

Ông bỏ lửng câu nói.

“Hoặc là sao hả ông?”

“Hoặc là cái gốc phải tự hiến tế chính mình để xin thần linh tha mạng cho cành lá.”

Tôi chết lặng.

Hiến tế.

Đổi mạng.

Ông nội đỡ tôi dậy, dìu tôi về nhà.

“Về đi con. Đừng đi đâu nữa. Mày đi lên đấy cũng không cứu được nó đâu. Chỉ có ở đây, ngay tại cái đất này, mày mới cứu được.”

Tôi để mặc ông dìu đi như một cái xác không hồn.

Vào đến sân nhà, ông nội đưa tôi đến trước bàn thờ tổ.

“Thắp hương đi. Xin các cụ che chở cho vợ con mày.”

Tôi run rẩy thắp ba nén nhang.

Trong làn khói hương nghi ngút, tôi nhìn lên di ảnh bố. Bố vẫn cười. Nụ cười bí ẩn.

Có phải bố cũng đã từng đứng ở đây, từng tuyệt vọng thế này, và cuối cùng đã chọn cái chết để bảo vệ tôi – đứa con trai bảy tuổi ngây thơ năm nào?

Có phải đó là cách duy nhất?

Tôi quay sang nhìn ông nội. Ông đang ngồi xếp bằng, mắt nhắm nghiền, miệng tụng kinh.

Tôi bỗng thấy ông thật vĩ đại. Ông đã chịu đựng nỗi đau mất con, giờ lại sắp phải chứng kiến nỗi đau mất cháu. Ông vẫn ngồi đó, vững chãi như tảng đá, gánh vác cả dòng họ.

Tôi rút tờ kết quả xét nghiệm trong túi áo ra. Tờ giấy nhàu nát.

Dũng bảo thuốc vô hại.

Vậy thì sự đau đớn của tôi, cái chết đang đến gần của tôi… hoàn toàn là do số phận. Do tôi phải chết.

Tôi vo tròn tờ giấy, ném vào lư hương đang cháy dở.

Ngọn lửa bùng lên, thiêu rụi tờ giấy xét nghiệm. Thiêu rụi luôn cả chút lý trí cuối cùng của tôi.

Tôi quỳ xuống bên cạnh ông nội.

“Ông ơi.”

“Sao con?” Ông không mở mắt.

“Còn hai ngày nữa là sinh nhật cháu.”

“Ừ.”

“Cháu phải làm gì để vợ con cháu sống?”

Ông nội từ từ mở mắt. Đôi mắt đục ngầu nhìn thẳng vào tôi, xuyên thấu tâm can tôi.

“Đêm sinh nhật. Mày phải ở yên trong phòng. Đừng ra ngoài. Dù có nghe thấy gì, nhìn thấy gì cũng không được ra ngoài. Qua được đêm ấy… là nợ trần gian trả xong.”

“Nếu cháu qua được… thì vợ con cháu có khỏi không?”

“Khỏi. Nghiệp chướng tan biến. Dòng họ thái bình.”

Tôi gật đầu.

Tôi hiểu rồi.

“Qua được đêm ấy” không có nghĩa là sống sót.

“Qua được” nghĩa là chấp nhận số phận.

Tôi đứng dậy, đi về phòng mình. Tôi lấy cái điện thoại, gọi lại cho số máy lạ ban nãy.

“Vợ tôi sao rồi?”

“Vẫn hôn mê. Bác sĩ bảo đêm nay là đêm quyết định.”

“Nhờ các anh… chăm sóc cô ấy giúp tôi. Nói với cô ấy… tôi xin lỗi.”

Tôi cúp máy. Tháo sim. Bẻ gãy cái sim làm đôi.

Tôi cắt đứt liên lạc với thế giới bên ngoài.

Tôi ngồi xuống bàn làm việc, lôi ra một tờ giấy trắng.

Tôi bắt đầu viết di chúc.

Không phải di chúc chia đất. Mà là thư tuyệt mệnh.

“Lan à, khi em đọc được những dòng này, có lẽ anh đã không còn nữa. Đừng trách ông nội. Đừng trách ai cả. Là số phận của anh. Anh đi để em và con được sống. Hãy bán mảnh đất phía sau, lấy tiền nuôi con. Đừng bao giờ quay lại cái nhà này nữa…”

Viết xong, tôi gấp tờ giấy lại, nhét vào phong bì, đề tên Lan.

Ngoài trời, gió bắt đầu nổi lên. Mây đen vần vũ kéo đến.

Một cơn bão đang hình thành. Cơn bão số 37.

Tôi nhìn ra cửa sổ. Bóng ông nội vẫn ngồi bất động trước bàn thờ, cái bóng đổ dài trùm lên cả gian nhà.

Tôi không biết rằng, trong bát thuốc ông đang sắc cho tôi đêm nay, ông đã thêm vào một thứ nguyên liệu mới. Không phải độc dược giết người ngay tức khắc.

Mà là một liều thuốc an thần cực mạnh, trộn với một ít bột “cà độc dược” – thứ gây ảo giác mạnh nhất mà ông đã cất giữ từ thời chiến tranh.

Ông không muốn tôi chết vì bệnh. Ông muốn tôi chết vì “ma”.

Để cái chết của tôi trở thành một huyền thoại. Để không ai dám bén mảng đến tranh giành mảnh đất này nữa.

Ông yêu tôi. Yêu đến mức sẵn sàng biến tôi thành một con ma thần giữ của vĩnh viễn.


Mười một giờ đêm.

Bên ngoài, cơn bão số 37 đã đổ bộ vào đất liền.

Gió rít từng hồi qua khe cửa, nghe như tiếng hú của hàng ngàn oan hồn đang đói khát. Mưa quất vào mái ngói âm dương rào rào, tạo nên một thứ âm thanh hỗn loạn, át đi tiếng kim đồng hồ đang nhích dần về con số 12.

Tôi ngồi bó gối trong góc phòng, co ro như một bào thai.

Căn phòng tắt điện tối om. Chỉ có ánh sáng vàng vọt, ma quái hắt vào từ gian thờ tổ bên ngoài qua song cửa sổ.

Tôi đã uống bát thuốc cuối cùng của ông nội cách đây một tiếng.

Ông bảo bát thuốc này là “an thần”, để tôi ngủ một giấc thật sâu qua cái giờ Tý định mệnh. Nhưng tôi không buồn ngủ.

Ngược lại, tôi thấy mình tỉnh táo một cách đáng sợ.

Mọi giác quan của tôi như bị lột trần, nhạy cảm đến mức đau đớn. Tôi nghe thấy tiếng mối mọt đang đục khoét trong cột nhà. Tôi ngửi thấy mùi ẩm mốc của tường vôi bong tróc, mùi gỗ mục, và cả cái mùi ngai ngái của đất sét nung từ mái ngói.

Và tôi nhìn thấy… chúng.

Những cái bóng.

Ban đầu, chúng chỉ là những vệt đen loang lổ trên tường. Nhưng dần dần, chúng tách ra, trườn bò, uốn éo.

Chúng mang hình dáng của những con người quằn quại. Người thì ôm bụng, người thì ôm cổ, người thì mất cả đầu.

Đó là các đời đích tôn trước.

Họ đang bò từ trong tường ra, vây quanh lấy tôi. Họ không nói, nhưng tôi nghe thấy tiếng họ thì thầm trong đầu:

“Về đi… Về với đất đi…” “Đến giờ rồi… Hùng ơi…”

Tôi bịt tai lại, lắc đầu quầy quậy.

“Không! Tao chưa chết! Cút đi!”

Tôi gào lên, nhưng tiếng tôi lạc đi trong cổ họng khô khốc.

Tôi cố nhớ lại gương mặt của Lan, của con trai tôi để trấn an mình. Nhưng lạ thay, ký ức về họ cứ nhòe đi, tan chảy ra như những bức tranh sơn dầu gặp lửa.

Thay vào đó, tâm trí tôi tràn ngập hình ảnh của ông nội.

Cụ Kính.

Tôi bò lết ra khe cửa, nhìn ra gian giữa.

Ông nội đang ngồi đó.

Ông mặc bộ áo dài khăn đóng màu đen trang trọng như ngày đại lễ. Trước mặt ông, trên cái bàn thờ nghi ngút khói, ba mươi bảy ngọn nến đỏ rực đang cháy.

Ba mươi bảy ngọn nến xếp thành hình một cái quan tài.

Ông ngồi bất động, quay lưng về phía tôi. Cái bóng của ông in lên tường, to lớn khổng lồ, trùm lên cả bài vị tổ tiên.

Bỗng nhiên, cái bóng ấy cử động.

Nó tách khỏi người ông, vươn dài ra, trườn trên trần nhà, bò về phía phòng tôi như một con rắn hổ mang chúa khổng lồ.

Tôi rú lên, lùi lại phía sau, va vào tủ quần áo.

“Rầm!”

Tiếng động làm ông nội giật mình. Ông quay đầu lại.

Trong ánh nến chập chờn, khuôn mặt ông trông méo mó, dị dạng. Đôi mắt ông không còn tròng đen, mà trắng dã, phát sáng lân tinh.

“Hùng… Ra đây…”

Ông gọi tên tôi. Giọng ông vang vọng, ồm ồm như phát ra từ dưới lòng đất, chứ không phải từ miệng ông.

“Ra đây… nhận lễ…”

Không!

Đây không phải ông nội!

Đây là “Người Giữ Đất”! Nó đã nhập vào xác ông rồi! Nó đang mượn tay ông để hiến tế tôi!

Cơn hoảng loạn bùng nổ trong tôi, xé toạc cái vỏ bọc cam chịu mà tôi đã cố gắng duy trì suốt hai ngày qua.

Thuốc độc! Bát thuốc ban nãy chắc chắn có thuốc độc! Hoặc là thuốc ảo giác cực mạnh!

Ông lừa tôi! Ông muốn tôi ngồi yên để ông làm lễ tế sống tôi!

“Không!!!”

Tôi hét lên, vùng chạy.

Tôi không thể chết thế này được. Tôi không thể chết như một con vật hiến tế. Tôi phải sống! Tôi phải gặp Lan! Tôi phải xin lỗi cô ấy!

Tôi vớ lấy chùm chìa khóa xe trên bàn làm việc.

Tôi lao ra khỏi phòng, tông cửa chạy thục mạng ra gian giữa.

Ông nội vẫn ngồi đó, bình thản đến rợn người. Thấy tôi lao ra, ông chỉ khẽ nhướng mày.

“Mày đi đâu?”

“Tránh ra! Ông tránh ra!” Tôi vung chùm chìa khóa vào mặt ông như một thứ vũ khí.

“Giờ Tý sắp điểm rồi. Ở yên đấy.” Ông ra lệnh, giọng lạnh tanh.

Ông giơ cây gậy gỗ lim lên, chắn ngang đường tôi.

“Cháu không tin ông nữa! Ông là quỷ! Ông định giết cháu!”

Tôi mất trí rồi. Tôi không còn nhận ra người ông đã nuôi mình khôn lớn nữa. Trước mắt tôi chỉ là một tên cai ngục già nua, độc ác.

Tôi lao vào ông.

Tôi dùng hết sức bình sinh của một kẻ đang cận kề cái chết, húc đầu vào ngực ông.

“Hự!”

Ông nội già yếu, không chịu nổi cú húc của tôi, ngã ngửa ra sau. Cây gậy văng ra xa. Ông đập đầu vào cạnh bàn thờ, máu chảy ra.

Nhưng ông không kêu đau. Ông nằm dưới đất, nhìn tôi với ánh mắt sững sờ, đau đớn tột cùng.

“Hùng… Mày…”

Tôi không dám nhìn ông. Tôi bước qua người ông, chạy ào ra sân.

Mưa bão quất vào mặt tôi đau rát. Gió thổi bay cái áo nâu sồng trên người tôi phần phật.

Tôi lao ra chiếc xe ô tô đang đỗ ở góc sân.

Tay tôi run rẩy tra chìa khóa vào ổ. Một lần. Hai lần. Mãi mới mở được cửa.

Tôi nhảy vào xe, đóng sầm cửa lại. Không gian bên trong xe yên tĩnh hơn một chút, nhưng lồng ngực tôi vẫn đánh trống liên hồi.

Tôi đề máy.

Tiếng động cơ gầm lên. Đèn pha bật sáng, xé toạc màn đêm.

Qua kính chắn gió đẫm nước mưa, tôi thấy ông nội đã lồm cồm bò dậy. Ông đứng ở hiên nhà, máu chảy đầy mặt, hòa với nước mưa loang lổ trên bộ áo dài đen.

Ông giơ tay lên, vẫy tôi.

“Quay lại! Quay lại ngay! Ra khỏi cổng là chết!”

Ông gào lên, tiếng ông bị gió bão nuốt chửng.

“Cháu không quay lại đâu! Cháu thà chết ngoài đường còn hơn chết trong cái hầm mộ này!”

Tôi nghiến răng, vào số, đạp ga.

Chiếc xe lao đi.

Cánh cổng gỗ lim nặng nề vẫn đang đóng chặt.

Tôi không có thời gian xuống mở cổng. Mà tôi cũng không dám xuống. Những cái bóng đen đang lố nhố ngoài sân kia sẽ bắt tôi mất.

“Mở ra!!!”

Tôi hét lên, đạp lút cán ga.

Chiếc xe lao thẳng vào cánh cổng.

“RẦM!!!”

Tiếng gỗ gãy răng rắc. Cánh cổng bật tung. Những mảnh gỗ văng tung tóe.

Chiếc xe chồm lên, lao ra đường làng.

Tôi đã thoát!

Tôi cười sằng sặc. Nước mắt chảy dài trên má. Tôi đã thắng! Tôi đã phá vỡ được cái lồng!

Tôi lái xe lao đi trong đêm tối mịt mùng.

Đường làng vắng tanh, ngập nước. Hai bên đường, những bụi tre già nghiêng ngả, quật vào nhau ken két.

Tôi nhìn vào gương chiếu hậu.

Ngôi nhà thờ tổ lùi dần lại phía sau, chìm vào màn mưa trắng xóa. Chỉ còn lại một đốm sáng đỏ rực từ những ngọn nến trên bàn thờ, trông như con mắt của một con quái vật đang dõi theo tôi.

“Tạm biệt ông. Tạm biệt ‘Nghiệp’. Tao đi đây.”

Tôi lẩm bẩm, tay siết chặt vô lăng.

Tôi lái xe ra đường quốc lộ. Tôi sẽ đi đâu? Mộc Châu? Hà Nội? Hay đi vào Nam?

Đi đâu cũng được. Miễn là đi thật xa.

Nhưng lạ thay.

Càng đi xa, tôi càng thấy… lạnh.

Cái lạnh không đến từ máy lạnh trong xe. Nó toát ra từ phía ghế sau.

Tôi liếc nhìn gương chiếu hậu trong xe.

Tim tôi thót lại.

Ở ghế sau… có một bóng người đang ngồi.

Một bóng đen lù lù. Không rõ mặt mũi.

Tôi phanh gấp.

“Két!!!”

Chiếc xe trượt đi trên đường nhựa trơn tuột, xoay một vòng tròn rồi dừng lại bên lề đường.

Tôi quay phắt lại phía sau.

Không có ai cả.

Ghế sau trống trơn. Chỉ có cái áo khoác cũ của tôi vứt chỏng chơ.

Lại là ảo giác.

Tôi vỗ tay vào mặt mình chan chát cho tỉnh táo.

“Mày điên rồi Hùng ơi. Bình tĩnh lại. Chỉ là do thuốc thôi.”

Tôi hít sâu, quay lại cầm vô lăng.

Đồng hồ trên xe chỉ 11 giờ 55 phút.

Năm phút nữa là sang ngày mới. Năm phút nữa là tôi bước sang tuổi ba mươi bảy.

Nếu tôi sống qua năm phút này, tôi sẽ thắng.

Tôi nhấn ga, cho xe chạy tiếp.

Phía trước là con đèo dốc dẫn ra khỏi địa phận huyện. Con đường đèo quanh co, một bên là vách núi, một bên là vực thẳm.

Trời mưa như trút nước. Cần gạt nước hoạt động hết công suất vẫn không gạt xuể. Tầm nhìn chỉ còn vài mét.

Tôi căng mắt nhìn đường.

Bỗng nhiên.

Điện thoại tôi (cái điện thoại tôi đã tháo sim vứt ở nhà, nhưng sao giờ nó lại nằm trên ghế phụ?) đổ chuông.

Tiếng chuông réo rắt, chói tai giữa đêm khuya.

Tôi giật mình nhìn sang.

Đúng là cái điện thoại của tôi. Nhưng tôi nhớ rõ tôi đã đập nát sim và vứt nó ở ngăn kéo bàn làm việc rồi mà?

Sao nó lại ở đây?

Và ai đang gọi?

Màn hình hiện lên dòng chữ: “BỐ”.

Tóc gáy tôi dựng ngược.

Bố tôi chết ba mươi năm rồi.

Tôi run rẩy, không dám bắt máy.

Nhưng tiếng chuông vẫn cứ reo. Reo mãi. Như thúc giục. Như đe dọa.

Tôi không chịu nổi nữa, tôi chộp lấy cái điện thoại, ném mạnh vào kính chắn gió.

“Câm đi! Chết rồi thì nằm yên đi!”

Cái điện thoại đập vào kính, rơi xuống sàn xe, nhưng vẫn… tiếp tục reo.

Tôi bị phân tâm.

Khi tôi ngẩng đầu lên nhìn đường…

Một ánh đèn pha cực mạnh rọi thẳng vào mắt tôi từ phía khúc cua đối diện.

Hai luồng ánh sáng trắng lóa, chọc thủng màn đêm, lao tới với tốc độ kinh hoàng.

Một chiếc xe tải.

Nó lấn làn. Nó đang lao thẳng vào đầu xe tôi.

Tôi hét lên.

“Aaaaaa!!!”

Tôi đánh lái sang phải để tránh.

Nhưng bánh xe trơn trượt trên mặt đường đẫm nước. Chiếc xe mất lái.

Nó xoay ngang, trượt dài trên mặt đường.

“Rầm!!!”

Đuôi xe tôi va vào lan can hộ lan. Thanh sắt cong đi, nhưng không giữ được chiếc xe đang lao đi với quán tính cực lớn.

Chiếc xe lộn nhào.

Trời đất đảo lộn.

Kính vỡ tan tành. Túi khí bung ra đập vào mặt tôi đau điếng.

Tiếng kim loại va đập chát chúa. Tiếng động cơ gầm rú tắt lịm.

Sau vài vòng lộn nhào, chiếc xe của tôi nằm ngửa bụng bên vệ đường, sát mép vực.

Tôi treo ngược trên ghế lái, dây an toàn siết chặt vào ngực. Máu chảy ròng ròng từ đầu xuống mắt, đỏ lòm một mảng.

Tôi choáng váng, hơi thở thoi thóp.

Tôi chưa chết.

Tôi vẫn còn cảm giác đau.

Tôi cố gắng cử động tay chân. Đau quá. Chắc là gãy xương sườn rồi.

Tôi nhìn qua cửa kính vỡ nát.

Chiếc xe tải kia đã dừng lại.

Cửa xe tải mở ra. Một đôi ủng cao su đen bước xuống vũng nước mưa.

Người tài xế đi về phía tôi.

Hắn đi rất chậm. Bước chân nặng nề.

Hắn mặc một chiếc áo mưa trùm kín đầu, tay cầm một cái đèn pin.

Hắn rọi đèn vào mặt tôi.

Ánh sáng làm tôi chói mắt, không nhìn rõ mặt hắn.

“Cứu… cứu tôi…” Tôi thều thào, đưa bàn tay đầy máu ra cầu cứu.

Người đó đứng im, không nói gì.

Hắn cúi xuống.

Hắn thò tay vào trong xe, nắm lấy cổ tay tôi.

Bàn tay hắn… nhăn nheo, gầy guộc và lạnh ngắt.

Hắn không kéo tôi ra.

Hắn nhìn vào đồng hồ trên tay tôi.

Kim giây nhích từng nấc.

Tích. Tắc. Tích. Tắc.

Mười hai giờ đêm.

Ngày sinh nhật của tôi bắt đầu.

Người đó ngẩng lên nhìn tôi. Ánh đèn pin hắt ngược lên khuôn mặt hắn.

Cái áo mưa trượt xuống khỏi đầu.

Tôi chết lặng. Máu trong người tôi đông cứng lại còn lạnh hơn cả cơn mưa ngoài kia.

Khuôn mặt đó…

Là khuôn mặt của một ông già tám mươi tuổi.

Lưng còng. Mắt sâu hoắm. Và trên trán có một vết thương đang chảy máu – vết thương do chùm chìa khóa của tôi gây ra ban nãy.

Ông nội.

Ông đã lái chiếc xe tải cũ của nhà đuổi theo tôi?

Làm sao ông có thể lái xe nhanh như thế? Làm sao ông có thể chặn đầu tôi ở đây?

Cụ Kính nhìn tôi, nước mắt chảy dài trên gò má nhăn nheo, hòa lẫn với nước mưa.

Ông không nói gì. Ông đưa tay vào túi áo, lấy ra một thứ.

Một nén nhang.

Ông châm nén nhang bằng cái bật lửa chắn gió.

Ông cắm nén nhang vào khe nứt của táp-lô xe tôi, ngay trước mặt tôi.

Mùi hương trầm tỏa ra, át cả mùi xăng dầu, mùi máu tanh.

“Chúc mừng sinh nhật… cháu đích tôn.”

Ông thì thầm, giọng vỡ vụn.

Rồi ông đứng dậy.

Ông quay lưng đi về phía chiếc xe tải.

“Ông! Ông ơi! Đừng bỏ cháu!” Tôi gào lên trong tuyệt vọng.

Ông không quay lại. Ông leo lên xe tải.

Tiếng động cơ xe tải gầm lên.

Ông cài số lùi.

Chiếc xe tải lùi lại một chút, lấy đà.

Và rồi…

Ông nhấn ga.

Chiếc xe tải lao thẳng vào chiếc xe đang nằm lật ngửa của tôi.

Không phải để cứu.

Mà là để đẩy tôi xuống vực.

Trong khoảnh khắc cuối cùng ấy, khi ánh đèn pha xe tải nuốt chửng lấy tôi, tôi chợt hiểu ra tất cả.

Lời nguyền không phải là ma quỷ. Lời nguyền… là tình thương.

Một tình thương méo mó, tàn độc và bi thảm nhất trần gian.

“RẦM!!!”

Thế giới tối sầm lại.


Tôi tỉnh dậy trong tiếng mưa rơi lộp độp trên tôn sắt.

Mùi xăng nồng nặc xộc vào mũi tôi, hòa lẫn với mùi đất ẩm và mùi cỏ dại bị dập nát.

Tôi mở mắt. Nhưng trước mắt tôi chỉ là một màu đen kịt, thỉnh thoảng loang loáng những vệt sáng mờ ảo. Một dòng chất lỏng ấm nóng chảy tràn qua mắt trái, xuống má, mặn chát trên môi.

Máu.

Tôi cố cử động. Một cơn đau xé toạc lồng ngực khiến tôi thét lên, nhưng âm thanh phát ra chỉ là tiếng rên khừ khừ yếu ớt.

Tôi đang treo lơ lửng.

Chiếc xe của tôi không rơi xuống đáy vực. Nó bị mắc lại. Một thân cây cổ thụ mọc chìa ra từ vách đá đã đỡ lấy chiếc xe nát bấy này, giữ nó chênh vênh giữa trời và đất.

Tôi nhìn xuống qua khe cửa kính vỡ vụn. Bên dưới là vực thẳm đen ngòm, sâu hun hút, tiếng suối chảy ầm ầm vọng lên nghe như tiếng rên rỉ của địa ngục.

Tôi vẫn còn sống.

Một sự sống sót thần kỳ hay là một sự trừng phạt kéo dài?

“Két… Rắc…”

Chiếc xe khẽ rung lắc. Cành cây già nua phát ra tiếng kêu răng rắc, oằn mình chịu đựng sức nặng của khối sắt thép. Bất cứ lúc nào, nó cũng có thể gãy, và tôi sẽ rơi xuống đáy vực kia, tan xương nát thịt.

Nhưng tôi không thấy sợ nữa. Nỗi sợ đã chết cùng với cú va chạm ban nãy. Giờ đây, trong tôi chỉ còn lại sự trống rỗng và một câu hỏi nhức nhối: Tại sao?

Tại sao lại là ông nội?

Tại sao người đã nuôi nấng tôi, người đã đánh đổi cả danh dự để bảo vệ tôi trước dòng họ, lại chính là người đẩy tôi xuống đây?

Một ánh đèn pin loang loáng quét qua vách đá.

Tôi nheo mắt nhìn lên.

Trên mép vực, cách chỗ tôi khoảng chục mét, có bóng người đang di chuyển xuống.

Đường vách đá dựng đứng, trơn trượt vì mưa bão. Ngay cả thanh niên trai tráng cũng khó lòng leo xuống được. Nhưng cái bóng ấy vẫn bám vào rễ cây, dây leo, tụt xuống từng bước một cách chậm chạp, kiên nhẫn đến rợn người.

Cái bóng còng còng. Tấm áo mưa bay phần phật.

Là ông.

Ông xuống đây làm gì? Để kiểm tra xem tôi đã chết hẳn chưa? Hay để bồi thêm một nhát dao nữa cho chắc chắn?

Tôi nhắm mắt lại, giả vờ chết. Tôi muốn xem ông sẽ làm gì.

Tiếng bước chân nặng nề dẫm lên cành khô ngày càng gần. Hơi thở hổn hển, đứt quãng của người già vang lên rõ mồn một.

Ông dừng lại bên cạnh xác chiếc xe.

Tôi cảm nhận được ánh đèn pin đang rọi thẳng vào mặt mình.

“Hùng…”

Tiếng gọi run rẩy, nghẹn ngào, không còn chút uy lực nào của vị trưởng tộc quyền uy. Chỉ còn là tiếng của một ông già đau khổ.

“Cháu… đi chưa?”

Tôi vẫn nằm im, nín thở.

Ông nội luồn tay qua cửa sổ vỡ, sờ lên cổ tôi để bắt mạch. Bàn tay ông lạnh ngắt, thô ráp, nhưng run rẩy dữ dội.

Khi ngón tay ông chạm vào mạch đập yếu ớt của tôi, tôi cảm thấy bàn tay ông giật thót lại.

Ông rụt tay về.

“Trời ơi… Sao số mày khổ thế này… Sao không đi ngay cho thanh thản hả con…”

Ông òa khóc.

Tiếng khóc của ông lẫn vào tiếng mưa, nghe ai oán, thê lương. Ông không mừng vì tôi còn sống. Ông đau đớn vì tôi chưa chết.

Ông ngồi bệt xuống nền đất bùn lầy, ngay bên cạnh chiếc xe đang chênh vênh. Ông không sợ xe rơi. Ông dường như không còn thiết sống nữa.

“Ông…” Tôi thều thào mở miệng, không thể giả vờ được nữa.

Ông giật mình, chồm dậy, ghé sát mặt vào tôi.

“Hùng! Cháu còn tỉnh không?”

“Tại sao… hả ông?” Tôi hỏi, nước mắt trào ra, rửa trôi vết máu trên mặt, “Tại sao ông muốn giết cháu?”

Ông nội nhìn tôi, đôi mắt sâu hoắm ngập nước. Ông đưa tay lau mặt cho tôi, động tác dịu dàng như ngày xưa ông vẫn lau mồ hôi cho tôi mỗi khi tôi đi học về.

“Ông không muốn giết cháu. Ông muốn… giải thoát cho cháu.”

“Giải thoát?” Tôi cười cay đắng, cơn đau ở ngực lại nhói lên, “Đẩy cháu xuống vực… là giải thoát sao?”

“Phải.” Ông gật đầu, giọng chắc nịch nhưng đầy bi thương, “Chết thế này… đau một lần rồi thôi. Còn hơn là sống mà bị ‘chúng nó’ ăn mòn từng ngày. Còn hơn là chết dần chết mòn như bố cháu.”

Tôi sững người. “Ý ông là sao? Bố cháu…?”

Ông nội quay mặt đi, nhìn ra màn mưa trắng xóa. Ông rút trong túi áo ra một bao thuốc lá cũ, run run châm một điếu. Đốm lửa đỏ rực lập lòe trong bóng tối.

“Mày có biết tại sao sáu đời trưởng tộc trước đều chết đúng năm ba mươi bảy tuổi không?” Ông hỏi, giọng trầm đục.

“Do lời nguyền. Do đất dữ.” Tôi nhắc lại những gì mình vẫn hằng tin.

“Không có lời nguyền nào cả.”

Ông nội rít một hơi thuốc, nhả khói, rồi quay lại nhìn thẳng vào mắt tôi.

“Là do tao. Và do bố tao. Và do ông nội tao.”

Tim tôi ngừng đập một nhịp.

“Là… là thuốc độc?”

“Ừ. Là thuốc độc.” Ông thú nhận, bình thản đến lạ lùng, “Một loại độc dược chế từ rễ cây ‘ngón’ và mật cá nóc, được truyền đời trong dòng họ Trần này. Nó không giết người ngay. Nó ngấm vào máu, phá hủy lục phủ ngũ tạng từ từ. Người trúng độc sẽ chết dần trong đau đớn, sinh ra ảo giác, điên loạn, y như bị ma làm.”

Tôi lạnh toát sống lưng. Vậy là những suy đoán của tôi, những gì bố tôi ghi trong nhật ký… đều là thật.

“Tại sao?” Tôi gào lên, “Tại sao các ông lại làm thế với con cháu mình?”

“Vì đất.”

Ông ném điếu thuốc xuống vực.

“Cái mảnh đất hương hỏa ba nghìn mét này, người xưa bảo là ‘Long Mạch’. Ai giữ được nó thì dòng họ thịnh vượng, con cháu đỗ đạt, làm quan to. Nhưng muốn giữ được Long Mạch thì phải có ‘người trấn’. Người trấn phải là đích tôn, và phải chết vào đúng độ tuổi sung mãn nhất để linh hồn đủ mạnh mà giữ đất.”

“Điên rồ…” Tôi rên rỉ, “Đó là giết người! Là tội ác!”

“Tao biết!” Ông gào lên, nước mắt giàn giụa, “Tao biết chứ! Năm đó tao mới bốn mươi tuổi, tao phải tự tay bỏ thuốc vào bát cháo của bố mày – con trai ruột của tao! Tao nhìn nó quằn quại, nhìn nó van xin tao cứu… mà tao không dám làm gì. Vì các cụ trong họ ép tao. Vì cái gia quy khốn kiếp này ép tao!”

Ông đấm thùm thụp vào ngực mình, tiếng kêu thịch thịch nghe như tiếng trống rỗng tuếch.

“Tao đã thề… đến đời mày, tao sẽ chấm dứt nó.”

“Thế nên ông cho cháu uống… thuốc bổ?” Tôi nhớ lại lời thằng Dũng.

Ông gật đầu.

“Phải. Tao không bỏ độc mày. Bát thuốc mày uống hàng ngày chỉ là thuốc bổ máu, với một ít lá an thần để mày bớt lo âu.”

“Vậy tại sao… tại sao cháu vẫn đau? Tại sao cháu rụng tóc? Tại sao móng tay cháu đen?”

Ông nội nhìn tôi trân trân. Ánh mắt ông chứa đựng một sự thật còn kinh khủng hơn cả thuốc độc.

“Mày không bị bệnh, Hùng ạ. Mày bị người ta hại.”

“Ai hại?”

“Chi Hai. Chi Ba. Chú Thắng mày.”

Tôi chết lặng.

“Bọn nó…” Ông nghiến răng, giọng rít lên đầy căm hận, “Bọn nó biết tao không chịu bỏ độc mày. Bọn nó sợ mày sống qua tuổi ba mươi bảy, mày sẽ bán đất, mày sẽ phá vỡ ‘long mạch’ khiến chúng nó làm ăn lụi bại. Nên chúng nó đã lén bỏ độc mày.”

“Bằng cách nào? Cháu đã lắp camera… Cháu đã không ăn đồ người ngoài…”

“Cái giếng.” Ông nói ngắn gọn. “Nguồn nước ngầm chảy vào giếng nhà mình thông với ao nhà thằng Thắng. Nó đã thả thủy ngân xuống ao từ nửa năm nay rồi.”

Thủy ngân.

Tôi bàng hoàng. Thảo nào móng tay tôi đen. Thảo nào tôi rụng tóc và thần kinh tê liệt. Xét nghiệm của Dũng không tìm ra vì nó chỉ tìm các chất độc hữu cơ, hoặc nồng độ tích tụ trong mô mỡ chưa đủ để hiển thị trên các test nhanh thông thường.

“Tao biết chuyện đó muộn quá.” Ông nội cúi đầu, giọng nghẹn lại, “Lúc tao phát hiện ra thì mày đã nhiễm độc sâu rồi. Tao cố sắc thuốc giải cho mày, nhưng không kịp. Thằng Thắng nó còn thuê cả thầy bùa về yểm, nó làm đủ mọi trò để ép mày phát điên, để mày tự tử hoặc bỏ đi.”

“Vậy… tai nạn của Lan…?”

“Cũng là do nó.” Ông gầm lên, “Nó cho người cắt dây phanh xe khách. Nó muốn dồn mày vào đường cùng. Nó muốn mày phải chết trước sinh nhật để nó danh chính ngôn thuận cướp quyền trưởng tộc.”

Tôi nghe mà máu trong người như đông cứng lại. Tội ác chồng chất tội ác. Một âm mưu tàn độc được bọc trong cái vỏ bọc “tình thân gia đình”.

“Thế tại sao… ông không báo công an? Tại sao ông không đưa cháu đi trốn?”

“Trốn đi đâu?” Ông cười buồn, “Mày trốn lên trời chúng nó cũng tìm ra. Còn báo công an? Bằng chứng đâu? Mày là kiến trúc sư, mày thừa hiểu luật pháp cần bằng chứng. Mà cái dòng họ này… nó kín như bưng. Báo công an là mày chết nhanh hơn.”

Ông đưa tay vuốt lên khuôn mặt đầy máu của tôi.

“Tao đã tính rồi. Chỉ còn một cách duy nhất để cứu mày.”

“Cách gì?”

“Là mày phải chết.”

Tôi nhìn ông, không hiểu.

“Chỉ khi mày ‘chết’, bọn nó mới dừng lại. Vợ con mày mới được yên. Nhưng tao không muốn mày chết trong đau đớn vì thủy ngân, hay bị bọn nó giày vò đến điên dại. Tao muốn mày ra đi nhanh gọn.”

“Thế nên ông… tự tay đâm xe vào cháu?”

“Ừ. Tao tính đâm cho mày rơi hẳn xuống vực. Chết ngay tức khắc. Không đau đớn. Rồi tao sẽ lao xuống theo mày. Hai ông cháu mình cùng đi. Để lại cho bọn nó mảnh đất hoang và cái tiếng xấu muôn đời. Để bọn nó cấu xé nhau mà chết.”

Ông nói, giọng nhẹ bẫng như không. Một kế hoạch tự sát tập thể để trả thù dòng họ. Một bi kịch cùng quẫn của người đứng đầu bất lực.

Tôi nhìn ông. Một ông già tám mươi hai tuổi, cả đời sống trong dằn vặt, cuối đời lại chọn cách trở thành kẻ sát nhân để “bảo vệ” cháu mình theo cách tiêu cực nhất.

Nước mắt tôi trào ra. Tôi không hận ông nữa. Tôi thương ông. Thương cái sự u mê, tăm tối của một kiếp người bị trói buộc bởi hai chữ “Trưởng Tộc”.

“Nhưng ông ơi…” Tôi nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của ông, “Cháu chưa chết. Cháu vẫn còn sống đây này.”

Ông nội nhìn tôi, ánh mắt dao động dữ dội.

“Cháu còn sống… nhưng xe sắp rơi rồi. Cái cây này không giữ được lâu đâu.”

“Thì ông kéo cháu ra! Ông ơi, cháu muốn sống!”

Khát vọng sống bùng lên trong tôi mãnh liệt hơn bao giờ hết. Khi biết sự thật, biết rằng không có ma quỷ nào cả, chỉ có lòng người hiểm độc, tôi bỗng thấy mình cần phải sống. Sống để vạch trần lũ khốn kiếp kia. Sống để bảo vệ Lan và con.

“Cháu muốn sống…” Tôi van xin, “Ông cứu cháu đi.”

Ông nội nhìn tôi, rồi nhìn xuống vực sâu, rồi lại nhìn lên vách đá dựng đứng.

Ông già quá rồi. Sức ông làm sao kéo được tôi ra khỏi đống sắt vụn này, làm sao cõng tôi leo lên vách đá trơn tuột kia?

Ông lắc đầu, nước mắt lã chã.

“Ông không làm được… Ông yếu lắm rồi… Ông chỉ xuống đây để đi cùng cháu thôi.”

“RẮC!!!”

Tiếng cành cây gãy giòn tan vang lên.

Chiếc xe tụt xuống một đoạn.

Tôi hét lên. Cả người tôi chao đảo. Đầu xe chúi xuống vực. Chỉ còn một nhánh rễ cây nhỏ xíu móc vào ba-đờ-sốc sau xe là còn giữ được nó.

Ông nội hoảng hốt. Ông chồm tới, dùng hai tay bám chặt vào đuôi xe, cố gắng giữ nó lại.

“Hùng! Đừng sợ! Ông giữ đây!”

Ông nghiến răng, gồng mình lên. Đôi chân gầy guộc của ông đạp sâu vào bùn đất để làm trụ. Hai cánh tay khẳng khiu căng ra như dây đàn.

“Ông ơi buông ra! Ông ngã xuống đấy!” Tôi gào lên.

“Không! Tao không buông! Tao giết bố mày rồi… Tao không giết mày nữa!”

Ông gầm lên. Tiếng gầm của một con thú già đang bảo vệ đứa con thơ lần cuối cùng.

Sức nặng của chiếc xe tấn rưỡi dồn lên đôi tay già nua. Mạch máu trên trán ông nổi lên chằng chịt. Máu từ vết thương trên đầu ông chảy xuống, nhỏ tong tong vào mặt kính xe vỡ.

“Hùng… nghe ông nói…” Ông thở hổn hển, giọng đứt quãng, “Trong… trong cái hộp gỗ… dưới gầm giường ông… Có cuốn sổ đen…”

“Sổ gì hả ông?”

“Sổ… ghi chép tội ác… của cả dòng họ… Ghi chép việc thằng Thắng bỏ độc… việc mua bán đất cát… Tao ghi lại hết… để làm bằng chứng…”

Ông cố sức ghì chặt lấy cái xe đang trôi dần.

“Mày phải sống… Mày phải lấy cuốn sổ đó… Tố cáo chúng nó… Đừng để chúng nó hại vợ con mày…”

“Nhưng làm sao cháu sống được? Xe rơi rồi!”

Ông nhìn tôi. Một ánh nhìn quyết tuyệt.

“Có cách.”

Ông buông một tay ra, chỉ tay vào cái ghế phụ bên cạnh tôi.

“Cửa bên phụ… chưa bị kẹt. Cái cây mọc ở đó. Mày trèo ra… bám vào cây.”

Tôi nhìn sang. Đúng là có một cành cây lớn chìa ra sát cửa ghế phụ. Nếu tôi trườn qua đó, tôi có thể bám vào được.

“Nhưng ông phải giữ xe thì cháu mới trườn qua được! Cháu sang bên đó xe sẽ mất cân bằng!”

“Tao giữ được! Mày đi đi! Nhanh lên! Cành cây sắp gãy rồi!”

Tôi chần chừ. Tôi biết, nếu tôi di chuyển, trọng lực sẽ thay đổi. Ông sẽ phải chịu một lực giật rất lớn.

“Nhanh lên con ơi! Xin mày đấy! Cho ông chuộc tội!” Ông van xin, tiếng khóc hòa lẫn tiếng mưa.

Tôi cắn răng, tháo dây an toàn.

“Tách.”

Tôi dồn hết sức bình sinh, trườn người qua ghế phụ.

Chiếc xe rung lắc dữ dội.

“Hự!!!” Ông nội gầm lên đau đớn, cả người ông bị kéo trượt đi một đoạn, nhưng tay ông vẫn móc chặt vào khung xe, không buông.

Tôi nhoài người ra cửa sổ, với tay nắm lấy cành cây cổ thụ.

Bàn tay tôi chạm được vào lớp vỏ cây thô ráp. Tôi bám chặt lấy nó, đu người ra khỏi xe.

Ngay khi chân tôi vừa rời khỏi chiếc xe.

“RẮC!!!”

Nhánh rễ cây cuối cùng đứt phựt.

Chiếc xe mất điểm tựa, lao vút xuống vực.

Và theo quán tính… nó kéo luôn cả ông nội đi theo.

“ÔNG ƠI!!!”

Tôi hét lên, treo lơ lửng trên cành cây.

Trong ánh chớp lóe lên, tôi nhìn thấy hình ảnh cuối cùng của ông.

Ông không còn bám vào xe nữa. Ông đã buông tay ngay khi tôi bám được vào cây.

Ông rơi tự do.

Nhưng trên khuôn mặt đầy máu và nước mưa ấy, ông đang cười.

Một nụ cười thanh thản đến lạ kỳ.

Hai tay ông dang rộng ra, như một con chim già nua cuối cùng cũng được cởi bỏ xiềng xích, bay vào hư vô.

Bóng ông và chiếc xe mất hút trong vực thẳm đen ngòm.

Vài giây sau.

“RẦM!!!!!”

Tiếng va chạm kinh hoàng vọng lên từ đáy vực, rung chuyển cả vách đá.

Rồi sau đó là ngọn lửa bùng lên.

Một cột lửa đỏ rực soi sáng cả một góc rừng.

Tôi bám chặt vào cành cây, nhìn xuống hỏa ngục bên dưới.

Mưa vẫn rơi xối xả.

Nhưng tôi không thấy lạnh nữa.

Ông đã đi rồi. Ông đã dùng chính mạng sống của mình, dùng chính cái “nghiệp” mà ông mang vác cả đời, để đổi lấy một con đường sống cho tôi.

“Cháu xin lỗi… Cháu xin lỗi ông…”

Tôi gục đầu vào thân cây, khóc nấc lên từng hồi.

Dưới kia, lửa vẫn cháy. Thiêu rụi chiếc xe, thiêu rụi thân xác ông, và thiêu rụi luôn cả cái lời nguyền ba mươi bảy năm ám ảnh.

Đêm nay, đích tôn đời thứ bảy đã chết (về mặt giấy tờ). Nhưng Trần Trọng Hùng thì vừa mới được sinh ra lần nữa.


Tôi không nhớ mình đã trèo lên khỏi vách núi ấy như thế nào.

Ký ức của tôi về quãng thời gian đó chỉ là một chuỗi những hình ảnh đứt đoạn, nhòe nhoẹt trong mưa và máu. Mười ngón tay tôi bật móng, cào vào đất đá sắc nhọn. Đầu gối trầy xước, lộ cả xương trắng.

Tôi leo lên bằng bản năng sinh tồn của một con thú bị thương, và bằng cả sức mạnh vô hình từ linh hồn ông nội đang tan vào hư không dưới kia.

Khi tôi lết được lên mặt đường nhựa lạnh ngắt, trời đã tờ mờ sáng.

Mưa đã tạnh. Những đám mây đen tan dần, nhường chỗ cho một bầu trời xám xịt, ảm đạm.

Tôi nằm ngửa giữa đường, thở hắt ra. Toàn thân tôi tê liệt. Nhưng đầu óc tôi lại tỉnh táo lạ thường.

Tôi phải về nhà.

Tôi lồm cồm bò dậy. Chân trái tôi đau nhói, có lẽ đã gãy xương mác hoặc trật khớp. Tôi bẻ một cành cây bên đường làm gậy, tập tễnh bước đi.

Quãng đường mười cây số từ đèo về làng dài như mười vạn dặm. Mỗi bước đi là một cực hình. Máu từ vết thương trên đầu chảy xuống mắt, khô lại thành những mảng vảy ngứa ngáy.

Tôi về đến cổng làng khi mặt trời vừa ló dạng.

Ngôi làng vẫn ngủ yên. Không ai biết đêm qua, một bi kịch kinh hoàng vừa xảy ra. Không ai biết vị trưởng tộc đáng kính của họ đã nằm lại dưới vực sâu cùng chiếc xe tải nát bấy.

Tôi không vào nhà bằng cổng chính. Cánh cổng gỗ lim gãy nát đêm qua nằm chỏng chơ trên mặt đất như một cái miệng cười nhạo báng.

Tôi lẻn vào bằng lối cửa ngách sau vườn, lối đi mà ngày bé tôi hay trốn ông đi chơi.

Ngôi nhà thờ tổ im lìm, lạnh lẽo. Mùi hương trầm đêm qua đã tan hết, chỉ còn lại mùi ẩm mốc của sự hoang phế.

Tôi lê bước vào gian buồng của ông nội.

Căn phòng đơn sơ đến nghẹn lòng. Một chiếc phản gỗ, một cái tủ chè cũ kỹ, và những bộ quần áo nâu sồng treo trên mắc.

Tôi quỳ xuống, lôi cái tráp gỗ dưới gầm phản ra.

Bên trong tráp là vài cuốn kinh Phật, một ít tiền lẻ, và… một cuốn sổ bìa da đen dày cộp.

Tôi mở cuốn sổ ra.

Nét chữ của ông nội run rẩy nhưng nắn nót.

Ngày… tháng… năm… Thằng Thắng mua 2 lạng thủy ngân ở chợ đen. Nó bảo mua về rửa gương, nhưng tao thấy nó lén đổ xuống ao đầu nguồn.

Ngày… tháng… năm… Thằng Thắng thuê thầy bùa 50 triệu yểm vào bát hương nhà thờ tổ. Tao đã lén gỡ lá bùa ra đốt.

Ngày… tháng… năm… Tao ép thằng Hùng uống thuốc giải độc. Tao nói dối là thuốc bổ. Nó nghi ngờ tao. Đau lòng quá.

Ngày… tháng… năm… Thằng Thắng cắt phanh xe khách chạy tuyến Mộc Châu. Tao nghe lỏm được nó gọi điện thoại cho đàn em. Tao gọi báo nhà xe nhưng không kịp…

Từng dòng, từng dòng chữ như những mũi kim châm vào tim tôi, nhưng cũng đồng thời thổi bùng lên ngọn lửa căm hận.

Ông nội biết tất cả. Ông âm thầm ghi chép lại, âm thầm chịu đựng, âm thầm hóa giải những đòn thù của đứa con trai bất hiếu. Ông không dám tố cáo vì sợ “vạch áo cho người xem lưng”, sợ dòng họ mang tiếng nhơ nhuốc. Ông chọn cách hi sinh bản thân để chấm dứt mọi chuyện.

Tôi gấp cuốn sổ lại, nhét vào trong áo, ngay sát lồng ngực.

Đây không chỉ là bằng chứng. Đây là bản án tử hình dành cho chú Thắng.

“Két…”

Tiếng cổng sắt ngoài sân rít lên.

Tôi giật mình nhìn ra khe cửa.

Một chiếc xe bán tải màu đen bóng lộn tiến vào sân.

Là xe của chú Thắng. Kính chắn gió phía trước đã được thay mới.

Chú Thắng bước xuống xe. Đi cùng chú là hai gã đàn ông lạ mặt, mặc vest đen, xách cặp táp. Trông như luật sư hoặc công chứng viên.

Và theo sau nữa là mấy bà cô, ông chú trong họ. Ai nấy mặt mũi hớn hở, như thể họ đến đây để dự tiệc chứ không phải đến nhà người vừa mất tích.

“Các bác cứ vào tự nhiên!” Chú Thắng oang oang, giọng đầy vẻ chủ nhân, “Đêm qua tôi thấy thằng Hùng nó lái xe bỏ đi như thằng điên, ông cụ thì đuổi theo. Chắc là… tai nạn cả nút rồi. Tôi đã cho người đi tìm, nhưng khả năng cao là…”

Chú bỏ lửng câu nói, rồi tặc lưỡi ra chiều thương cảm giả tạo.

“Thôi thì, nhà không thể một ngày không có chủ. Tôi là em ruột cụ Kính, tôi phải đứng ra lo liệu, kiểm kê tài sản để còn báo cáo với tổ tiên.”

“Phải đấy, phải đấy! Chú Thắng chu đáo quá!” Mấy bà cô hùa theo nịnh nọt.

Họ xông vào nhà. Họ sờ nắn những bộ bàn ghế gỗ lim, chỉ trỏ vào những bình gốm cổ.

“Cái bộ sập này bán đi cũng phải được tỷ bạc đấy nhỉ?” “Cái lư hương này đời Thanh đấy, quý lắm.”

Lũ kền kền. Chúng đang chia chác xác chết khi hơi thở còn chưa tắt hẳn.

Chú Thắng dẫn hai gã luật sư đi thẳng vào gian thờ chính.

“Hai anh xem giúp tôi. Sổ đỏ ông cụ cất trong két sắt kia. Giờ người chết rồi, thủ tục sang tên đổi chủ cho người thừa kế thứ hai là tôi thì cần những gì?”

“Thưa anh Thắng, nếu anh Hùng cũng mất hoặc mất tích, thì quyền thừa kế sẽ thuộc về hàng thừa kế thứ hai. Chúng ta cần giấy chứng tử…”

Tôi đứng trong buồng tối, nhìn qua khe cửa, thấy chú Thắng đang cười. Nụ cười đắc thắng, thỏa mãn đến tận cùng. Chú ta với tay lên bàn thờ, định lấy chìa khóa két sắt giấu sau bát hương.

Đã đến lúc.

Tôi bước ra khỏi buồng.

Tôi không nói gì. Tôi chỉ bước đi.

Tiếng bước chân tập tễnh của tôi vang lên trên nền gạch. Cộp. Cẹt. Cộp. Cẹt.

Một bà cô quay lại nhìn thấy tôi.

“Á Á Á Á!!!!”

Bà ta hét lên một tiếng kinh hoàng, ngã ngửa ra sau, chỉ tay vào tôi, mặt cắt không còn giọt máu.

“Ma! Ma! Ma thằng Hùng về!”

Cả đám đông quay lại.

Tất cả đều chết lặng.

Tôi biết trông mình lúc này như thế nào. Đầu trọc lốc, quần áo rách tươm, bùn đất bê bết, và khuôn mặt đầy những vết máu khô nứt nẻ. Tôi giống một con quỷ bò lên từ địa ngục hơn là một con người.

Chú Thắng đang với tay lấy chìa khóa, nghe tiếng hét thì giật mình quay lại.

Nhìn thấy tôi, chú ta đánh rơi chùm chìa khóa xuống đất.

“Keng!”

“Mày… mày…” Môi chú lắp bắp, hai mắt trợn ngược, “Mày chết rồi mà? Tao thấy xe mày… rơi…”

Chú lỡ lời.

Tôi nhếch mép cười. Một nụ cười méo xệch trên khuôn mặt đầy thương tích.

“Rơi à? Sao chú biết xe tôi rơi? Chú đi theo dõi tôi à?”

Tôi bước từng bước chậm rãi về phía chú. Đám họ hàng sợ hãi dạt ra hai bên, nép vào tường run lẩy bẩy. Không ai dám thở mạnh.

“Tao… tao đoán thế…” Chú Thắng lùi lại, va vào mép sập gụ, mồ hôi vã ra như tắm, “Mày… mày là người hay ma?”

“Tôi là Nghiệp.” Tôi gằn giọng, “Nghiệp chướng mà chú gieo rắc bấy lâu nay, giờ nó về đòi nợ chú đây.”

“Mày đừng dọa tao! Tao có làm gì đâu!” Chú Thắng hét lên, cố trấn an bản thân, “Mày tai nạn là do mày ngu! Vợ mày tai nạn là do số nó đen! Liên quan gì đến tao?”

Tôi rút cuốn sổ đen từ trong ngực áo ra.

Tôi giơ nó lên cao.

“Thế còn cái này? Chú có nhận ra nét chữ của bố chú không?”

Mặt chú Thắng biến sắc. Chú nhận ra cuốn sổ ấy. Chắc hẳn chú đã từng lùng sục khắp nhà để tìm nó nhưng không thấy.

“Ông nội ghi chép không thiếu một thứ gì.” Tôi lật từng trang, đọc to rõ ràng giữa gian nhà thờ tổ uy nghiêm.

“Ngày 15 tháng 8. Thắng bỏ thủy ngân xuống ao.” “Ngày 20 tháng 9. Thắng thuê người cắt phanh xe khách 29B-…”

Đọc đến đâu, đám họ hàng ồ lên kinh ngạc đến đó. Những ánh mắt nhìn chú Thắng chuyển từ nể sợ sang ghê tởm và nghi ngờ.

“Không! Đồ vu khống! Ông già lẩm cẩm viết linh tinh!” Chú Thắng lao tới định giật cuốn sổ.

Tôi vung cây gậy gỗ lên, quật mạnh vào tay chú.

“Cốp!”

Chú Thắng ôm tay kêu oai oái.

“Mày dám đánh tao? Tao là chú mày!”

“Chú?” Tôi cười gằn, tiến sát mặt chú, “Một người chú bỏ độc cháu mình? Một người chú hãm hại vợ cháu? Một người chú ép bố mình phải tự tử để giữ đất?”

“Mày nói cái gì?” Chú Thắng sững sờ.

“Ông nội chết rồi.” Tôi nói, giọng lạnh băng, “Ông lao xe xuống vực rồi. Để đền tội thay cho cái dòng họ khốn nạn này. Còn chú… chú định đền tội bằng cách nào?”

Tin ông nội chết như sét đánh ngang tai mọi người. Mấy bà cô bật khóc nức nở.

Chú Thắng đứng chôn chân tại chỗ. Mắt chú đảo liên hồi, toan tính đường thoát.

Bất ngờ, chú rút trong túi quần ra một con dao bấm.

“Mày chết đi! Đằng nào mày cũng thân tàn ma dại rồi! Tao tiễn mày đi luôn cho rảnh nợ!”

Chú lao vào tôi, mắt long lên sòng sọc. Sự cùng đường đã biến chú thành kẻ sát nhân công khai.

Đám họ hàng hét lên, bỏ chạy tán loạn. Hai gã luật sư cũng lỉnh mất.

Tôi không chạy. Chân tôi đau, tôi không chạy được.

Nhưng tôi không sợ.

Tôi đứng yên, nhìn lưỡi dao sáng loáng đang lao tới ngực mình.

“ĐOÀNG!”

Một tiếng nổ chát chúa vang lên.

Chú Thắng khựng lại giữa chừng. Con dao rơi khỏi tay chú.

Chú ôm lấy bắp đùi, ngã khuỵu xuống đất, rú lên đau đớn. Máu từ đùi chú phun ra đỏ lòm.

Từ ngoài cửa, một toán công an ập vào, súng trên tay.

Dẫn đầu là Dũng – bạn tôi, và một vị thiếu tá công an huyện.

“Trần Văn Thắng! Anh đã bị bắt vì tội mưu sát và tàng trữ chất độc trái phép!” Vị thiếu tá hô lớn.

Hai chiến sĩ công an lao tới, bẻ quặt tay chú Thắng ra sau, còng số tám bập vào cổ tay lạnh ngắt.

“Buông tao ra! Tao bị oan! Thằng Hùng nó vu khống tao!” Chú Thắng gào thét, giãy giụa như con lợn bị chọc tiết.

Dũng chạy tới đỡ tôi.

“Hùng! Mày không sao chứ? Tao nhận được tin nhắn của mày lúc rạng sáng, tao báo công an ngay.”

Tôi dựa vào vai Dũng, sức lực cạn kiệt. Tôi nhìn chú Thắng đang bị lôi đi xềnh xệch ra xe thùng.

Khi đi ngang qua tôi, chú Thắng quay lại, nhìn tôi với ánh mắt oán độc tột cùng.

“Mày thắng rồi… Nhưng mày đừng vội mừng… Cái đất này… nó không tha cho ai đâu… Mày cũng sẽ chết… chết như bố mày thôi…”

Tôi nhìn thẳng vào mắt chú, bình thản đáp:

“Tôi không chết. Vì tôi không giữ đất. Tôi giữ Người.”

Chú Thắng bị tống lên xe. Tiếng còi hụ vang lên inh ỏi, xé tan sự yên bình giả tạo của làng quê.

Đám họ hàng đứng nép ở góc sân, nhìn tôi sợ hãi. Giờ đây, tôi là người duy nhất còn lại của chi trưởng. Tôi là người nắm quyền sinh sát trong tay.

Tôi nhìn họ, mệt mỏi lắc đầu.

“Về đi. Giải tán hết đi. Từ nay về sau… không còn giỗ chạp, không còn trưởng tộc gì nữa hết.”

Tôi quay lưng, bước vào gian thờ.

Tôi thắp ba nén nhang lên bàn thờ.

Di ảnh ông nội chưa có. Chỉ có bát hương còn đang bốc khói lạnh lẽo.

Tôi quỳ xuống, dập đầu ba cái.

Cái thứ nhất, tạ tội bất hiếu. Cái thứ hai, tiễn biệt hương hồn ông. Cái thứ ba, vĩnh biệt quá khứ.

Tôi lôi cuốn sổ đen ra, đặt lên bàn thờ.

Rồi tôi bật lửa.

“Ông ơi, oan nghiệt ghi trong này, cháu đốt hết cho ông. Ông đi thanh thản nhé.”

Ngọn lửa liếm vào mép giấy, bùng lên dữ dội. Những dòng chữ ghi chép tội lỗi, thù hận, âm mưu… dần dần biến thành tro bụi.

Khói đen bay lên, quấn quýt lấy di ảnh của bố tôi, rồi tan vào hư không.

Tôi ngồi đó, nhìn ngọn lửa cháy cho đến khi cuốn sổ chỉ còn là một đống tro tàn.

Điện thoại của Dũng đổ chuông. Nó nghe máy, rồi quay sang tôi, giọng reo vui:

“Hùng! Tin mừng! Vợ mày tỉnh rồi! Bác sĩ bảo qua cơn nguy kịch rồi!”

Nước mắt tôi lại trào ra. Lần này không phải vì đau, mà vì hạnh phúc.

Tôi gục xuống nền gạch lạnh, cười trong nước mắt.

Cơn bão đã tan.


Một năm sau.

Tôi đứng trước gương, chỉnh lại nút áo sơ mi.

Trong gương là một người đàn ông ba mươi tám tuổi. Đầu đã mọc tóc trở lại, cắt ngắn gọn gàng. Da dẻ đã hồng hào hơn, nhưng trên trán vẫn còn một vết sẹo dài chạy dọc xuống đuôi lông mày – dấu tích của đêm sinh nhật định mệnh ấy.

Tôi bước đi, chân trái vẫn hơi khập khiễng. Bác sĩ bảo tôi sẽ phải đi nạng cả đời, nhưng nhờ tập vật lý trị liệu kiên trì, giờ tôi đã có thể tự đi lại, chỉ là dáng đi hơi xiêu vẹo một chút.

Cái dáng đi ấy nhắc tôi nhớ về ông nội. Ngày xưa, ông cũng đi như thế. Cái dáng đi gánh gồng cả thế gian.

“Anh xong chưa? Mọi người đến đông đủ rồi đấy.”

Lan bước vào phòng, mỉm cười nhìn tôi. Cô ấy mặc một chiếc váy hoa nhẹ nhàng, gương mặt rạng rỡ sức sống. Vụ tai nạn năm ngoái đã lấy đi của cô ấy lá lách và để lại nhiều sẹo trên cơ thể, nhưng nó không lấy đi được nụ cười của cô ấy.

Lan đến bên tôi, chỉnh lại cổ áo cho chồng.

“Anh hồi hộp à?”

“Một chút,” tôi thú nhận, nắm lấy bàn tay ấm áp của vợ, “Hôm nay là ngày quan trọng mà.”

“Anh làm đúng mà. Ông nội chắc chắn sẽ vui.”

Tôi gật đầu, nhìn ra cửa sổ.

Ngoài kia, nắng vàng rực rỡ trải dài trên sân gạch. Không còn vẻ u ám, lạnh lẽo của ngôi nhà cổ năm nào.

Chúng tôi bước ra ngoài.

Cánh cổng gỗ lim nặng nề ngày xưa đã được tháo bỏ. Thay vào đó là một cổng chào rộng mở, không có cánh, không có khóa.

Tấm biển gỗ sơn son thếp vàng đề hai chữ “TỪ ĐƯỜNG TRẦN TỘC” uy nghiêm ngày trước đã được hạ xuống, cất vào bảo tàng gia đình.

Thay vào đó, một tấm biển mới, mộc mạc hơn, được treo lên:

“THƯ VIỆN CỘNG ĐỒNG & KHÔNG GIAN VĂN HÓA LÀNG GỐM”

Trong sân, tiếng trẻ con nô đùa vang lên rộn rã.

Khu vườn rộng ba nghìn mét vuông, nơi từng là nỗi ám ảnh về “đất dữ”, về những cái bóng ma lẩn khuất sau gốc ngọc lan, giờ đây đã biến thành một sân chơi khổng lồ.

Tôi đã giữ lời hứa với chính mình. Tôi không bán đất để lấy tiền tiêu xài. Nhưng tôi cũng không giữ đất để làm “thần giữ của”.

Tôi đã hiến tặng hai phần ba khu vườn cho xã để làm sân chơi và thư viện miễn phí cho trẻ em trong làng.

Ngôi nhà gỗ năm gian cổ kính vẫn được giữ nguyên vẹn, nhưng không còn là nơi thờ phụng u tịch nữa. Tôi biến nó thành một nhà truyền thống, nơi trưng bày những nông cụ cổ, những cuốn sách quý, và cả những bài thuốc nam gia truyền – những bài thuốc chữa bệnh cứu người thực sự mà ông nội để lại, chứ không phải thuốc độc.

Tôi bước tập tễnh ra giữa sân.

Dũng đang đứng đó, chỉ đạo mấy cậu thanh niên kê lại kệ sách. Thấy tôi, nó vẫy tay cười.

“Chào ngài giám đốc thư viện! Hôm nay khai trương mà đến muộn thế?”

“Tao bận thắp hương cho ông,” tôi cười đáp lại.

Một đám trẻ con chạy ùa tới vây quanh tôi.

“Bác Hùng ơi! Bác kể chuyện tiếp đi! Chuyện con hổ mất nanh ấy!”

Tôi xoa đầu thằng bé con nhà hàng xóm – đứa cháu nội của ông trưởng thôn ngày xưa từng hùa theo chú Thắng chửi bới tôi.

“Được rồi, lát nữa bác kể. Giờ các cháu ra đằng kia chơi xích đu đi.”

Nhìn lũ trẻ cười đùa, lòng tôi nhẹ bẫng.

Những tiếng cười này đã xua tan đi cái âm khí tích tụ cả trăm năm ở đây. Đất không dữ. Chỉ có lòng người hẹp hòi làm cho đất dữ. Khi ta mở lòng ra, chia sẻ nó với cộng đồng, mảnh đất sẽ nở hoa.

Tôi đi về phía gốc cây ngọc lan cổ thụ.

Dưới gốc cây, chỗ ngày xưa tôi chôn chiếc răng rụng, giờ mọc lên một khóm hoa cúc vàng rực rỡ.

Tôi ngồi xuống ghế đá, nhìn về phía xa xăm.

Chú Thắng đã bị kết án chung thân. Không chỉ vì tội mưu sát tôi, mà còn vì cảnh sát điều tra ra hàng loạt vụ lừa đảo đất đai, cho vay nặng lãi và buôn bán chất cấm mà chú cầm đầu.

Cả dòng họ rúng động. Những kẻ từng hùa theo chú giờ quay sang chửi bới chú thậm tệ để phủi tay.

Nhưng tôi không quan tâm nữa. Tôi đã từ chối chức “Trưởng Tộc”.

Tôi tuyên bố trước cả họ: “Dòng họ Trần từ nay không cần trưởng tộc cai quản. Ai có đức thì người đó được trọng vọng. Ai có tâm thì về thắp hương. Không ép buộc, không đóng góp, không mê tín.”

Ban đầu, các cụ cao niên phản đối ghê lắm. Họ bảo tôi phá hoại gia quy.

Nhưng khi thấy tôi biến ngôi nhà thành nơi vui chơi cho con cháu họ, thấy tôi dùng tiền riêng lập quỹ học bổng cho trẻ nghèo trong họ, họ dần im lặng. Và rồi, họ bắt đầu thay đổi.

Họ nhận ra rằng, sự kính trọng không đến từ nỗi sợ hãi hay quyền lực của mảnh đất. Nó đến từ sự sẻ chia.

“Két…”

Tiếng xe lăn lăn trên nền gạch.

Tôi quay lại. Lan đang đẩy xe đưa mẹ tôi vào. Mẹ tôi bị tai biến nhẹ mấy năm nay, sống ở quê ngoại, hôm nay tôi đón bà về dự lễ khánh thành.

Mẹ nhìn ngôi nhà, rơm rớm nước mắt.

“Nhà mình… sáng sủa quá con nhỉ.”

“Vâng mẹ ạ. Ông nội thích ánh sáng lắm.”

Tôi đưa mẹ vào gian thờ chính.

Bàn thờ tổ tiên vẫn trang nghiêm, nhưng không còn u ám khói hương nghi ngút ngày đêm. Cửa sổ được mở toang, đón gió trời lồng lộng.

Trên bàn thờ, bên cạnh bài vị các cụ tổ, là di ảnh mới của ông nội.

Trong ảnh, ông đang cười. Nụ cười hiền hậu, bao dung, không còn chút dấu vết nào của sự khắc khổ hay toan tính.

Đó là bức ảnh tôi chụp trộm ông cách đây ba năm, khi ông đang ngồi khâu diều cho con trai tôi.

Tôi thắp một nén nhang, cắm vào bát hương.

“Ông ơi,” tôi thì thầm, “Hôm nay con mở cổng rồi. Ông không phải giữ đất nữa đâu. Ông cứ đi chơi cho thỏa thích. Đất này để bọn trẻ con nó giữ.”

Gió thổi mạnh qua gian nhà, làm bát hương bùng lên một đốm lửa đỏ rực, rồi dịu xuống.

Tôi cảm giác như có một bàn tay vô hình, to lớn và thô ráp, vừa đặt lên vai tôi vỗ nhẹ.

Làm tốt lắm, cháu đích tôn.

Tôi mỉm cười, quay người bước ra ngoài.

Lan và con trai đang đợi tôi ở cửa. Thằng bé năm nay lên tám, cao lớn phổng phao, giống tôi như đúc.

“Bố ơi! Nhanh lên! Cắt băng khánh thành đi bố!”

Tôi bước tới, đón lấy cái kéo từ tay Dũng.

Trước mặt tôi là dải băng đỏ thắm căng ngang cổng chính.

Tôi nhìn dải băng ấy. Nó không chỉ là dải băng khánh thành. Nó giống như sợi dây xích vô hình đã trói buộc dòng họ tôi suốt bảy đời qua.

Sợi dây của định kiến. Của hủ tục. Của lòng tham và nỗi sợ hãi.

Hôm nay, tôi sẽ cắt đứt nó. Vĩnh viễn.

“Tách!”

Dải băng đứt đôi, rơi xuống đất nhẹ nhàng.

Tiếng vỗ tay vang dội. Tiếng pháo giấy nổ đì đùng. Những chùm bóng bay đủ màu sắc bay vút lên bầu trời xanh thẳm.

Tôi ôm lấy vợ và con trai.

Nắng tràn ngập sân nhà. Nắng nhảy múa trên những tàng cây, trên những mái ngói âm dương rêu phong.

Tôi ngước nhìn lên bầu trời.

Ở tít trên cao, có một cánh diều đang chao liệng. Cánh diều hình con hạc trắng, bay tự do giữa đại ngàn gió lộng.

Tôi biết, đó là ông.

Ông đã thực sự được giải thoát.

Tôi quay sang con trai, xoa đầu nó:

“Con trai, nhớ nhé. Sau này con lớn, con muốn làm gì, muốn đi đâu, muốn sống ở đâu… là quyền của con. Con không nợ ai cả. Con không phải gánh vác gì cả. Con chỉ cần sống cho tử tế, và hạnh phúc.”

“Vâng ạ!” Thằng bé gật đầu, rồi chạy vụt đi chơi cùng lũ bạn.

Tôi nhìn theo bóng con, lòng bình yên lạ lạ.

Lời nguyền tuổi ba mươi bảy đã kết thúc.

Không phải vì tôi đã sống sót qua tai nạn. Mà vì tôi đã dám buông bỏ cái gánh nặng “duy trì nòi giống” và “giữ gìn hương hỏa” theo cách cổ hủ.

Tôi nhận ra rằng: Di sản quý giá nhất của một dòng họ không phải là đất đai, nhà cửa hay vàng bạc.

Di sản quý giá nhất… chính là sự Tự Do và Hạnh Phúc của thế hệ sau.

Và để có được sự tự do đó, đôi khi thế hệ trước phải chấp nhận hi sinh, thậm chí phải tự tay đập vỡ những tượng đài cũ kỹ mà mình đã dày công xây dựng.

Như ông nội tôi. Người Trưởng Tộc vĩ đại nhất, và cũng là người Trưởng Tộc cuối cùng.

Tôi khập khiễng bước ra cổng, hòa vào dòng người đang cười nói.

Cánh cổng làng mở rộng.

Con đường phía trước thênh thang.

Và tôi, Trần Trọng Hùng, ba mươi tám tuổi, vừa mới bắt đầu cuộc đời mình.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Facebook Twitter Instagram Linkedin Youtube