CÁI CỘT MỤC

TÊN KỊCH BẢN: CÁI CỘT MỤC

(Ẩn dụ: Người dâu trưởng như cái cột cái trong nhà, chịu lực nhiều nhất nhưng thường bị che khuất, im lặng và chịu mối mọt để giữ vững mái nhà)

1. THÔNG TIN NHÂN VẬT & BỐI CẢNH

  • Bối cảnh: Một dòng họ lớn ở miền Trung/Bắc Bộ, nơi lễ nghi còn rất nặng nề. Ngôi nhà thờ tổ 5 gian gỗ lim đang xuống cấp trầm trọng, mái dột, cột nứt.
  • Nhân vật chính (POV): Thành (46 tuổi) – Đích tôn của dòng họ. Một kiến trúc sư hiền lành, trọng tình cảm nhưng nhu nhược trước áp lực họ hàng. Anh tôn thờ bố mình (cố Trưởng tộc) như một tượng đài.
  • Nhân vật trung tâm (Tác nhân xung đột): Liên (42 tuổi) – Vợ Thành, Dâu trưởng. Một người phụ nữ kinh doanh sắc sảo, thực tế, ít nói, bị họ hàng gán mác là “ghê gớm” và “mê tiền”.
  • Nhân vật đối trọng: Chú Hùng (55 tuổi) – Em ruột bố Thành. Người đại diện cho tiếng nói của họ hàng: thích phô trương, hay lý lẽ về đạo hiếu, luôn thúc ép việc đại trùng tu nhà thờ.

2. CẤU TRÚC CỐT TRUYỆN (3 HỒI)

HỒI 1: CƠN BÃO TRONG NHÀ (Khoảng 8.000 từ)

  • Khởi đầu: Đám tang bố của Thành (cựu Trưởng tộc) vừa kết thúc 100 ngày. Ngôi nhà thờ tổ bị bão làm tốc mái, nước mưa chảy tràn xuống bàn thờ. Cả họ xót xa, nhìn vào Thành chờ đợi một quyết định “xứng tầm đích tôn”.
  • Sự kiện kích hoạt: Họ hàng họp mặt, Chú Hùng đưa ra bản vẽ đại trùng tu trị giá 2 tỷ đồng. Thành gật đầu, định dùng số tiền phúng viếng và tiền tiết kiệm của hai vợ chồng để làm.
  • Xung đột bùng nổ: Liên – Dâu trưởng – bất ngờ tuyên bố: “Không sửa gì cả. Chỉ lợp lại mái tôn tạm bợ thôi.”
  • Leo thang: Liên công bố đã rút toàn bộ sổ tiết kiệm chung (vốn định dùng sửa nhà), cộng với tiền phúng điếu, chuyển sang tên riêng của cô để “đầu tư đất đai”. Cô tuyên bố lạnh lùng: “Người sống còn lo chưa xong, lo gì người chết. Nhà này dột thì lấy chậu mà hứng.”
  • Kết Hồi 1: Thành bàng hoàng, cảm thấy bị phản bội. Chú Hùng đập bàn chỉ mặt Liên là “loại con dâu trắc nết, ăn chặn tiền hương hỏa”. Thành đứng giữa, nhìn vợ bằng ánh mắt xa lạ. Liên bỏ về thành phố, để mặc Thành chịu trận với dòng họ.

HỒI 2: NHỮNG VẾT NỨT VÔ HÌNH (Khoảng 12.000 – 13.000 từ)

  • Diễn biến:
    • Thành ở lại quê, cố gắng xoay xở sửa nhà bằng tiền lương ít ỏi nhưng không thấm vào đâu. Anh bị họ hàng mỉa mai là “sợ vợ”, “hèn”, “bất hiếu”.
    • Liên ở thành phố vẫn liên tục gọi điện đòi Thành bán nốt mảnh vườn nhỏ cạnh nhà thờ để đưa tiền cho cô kinh doanh. Hành động của cô càng lúc càng tàn nhẫn và tham lam trong mắt Thành.
    • Thành phát hiện Liên thường xuyên gặp gỡ một gã đàn ông lạ mặt, có vẻ là dân xã hội hoặc cò đất. Nghi ngờ vợ ngoại tình hoặc dính vào tín dụng đen nảy sinh.
  • Cao trào cảm xúc (Midpoint): Ngày giỗ Tổ. Mưa lớn. Mái nhà lại dột ngay giữa lễ cúng. Chú Hùng khóc lóc trước bàn thờ tổ tiên, mắng nhiếc Thành. Thành quá nhục nhã, gọi điện cho Liên đòi ly hôn và yêu cầu cô trả lại tiền. Liên chỉ nói ngắn gọn: “Anh muốn ly dị cũng được, nhưng tiền thì tôi không nhả ra đâu” rồi cúp máy.
  • Bi kịch: Thành quyết định bán chiếc xe ô tô – phương tiện đi làm duy nhất – để lấy tiền sửa nhà, giữ lại chút tôn nghiêm cuối cùng. Nhưng ngay khi người mua xe đến, ngân hàng gửi thông báo: Tài sản này đã bị Liên thế chấp từ trước. Thành hoàn toàn trắng tay. Anh gục ngã, lên cơn đau tim nhẹ.
  • Kết Hồi 2: Thành nằm viện. Liên về chăm sóc nhưng mặt vẫn lạnh tanh. Thành đuổi Liên đi. Anh quyết định ký đơn ly hôn ngay trên giường bệnh để giải thoát cho mình và dòng họ khỏi người đàn bà tham lam này.

HỒI 3: CÁI CỘT MỤC GÃY ĐỔ & SỰ THẬT (Khoảng 8.000 từ)

  • Twist (Sự thật được hé lộ):
    • Ngay khi Thành định ký đơn, một người lạ mặt xuất hiện – đó là gã đàn ông Thành từng thấy đi cùng Liên. Hắn không phải bồ bịch, mà là chủ nợ cũ của… Bố Thành (Ông Trưởng tộc quá cố).
    • Sự thật: Bố Thành, người được cả họ kính trọng, thực ra nghiện cờ bạc ngầm (lô đề) trong 10 năm cuối đời. Ông đã lén lút cắm sổ đỏ nhà thờ tổ cho xã hội đen từ lâu để gỡ gạc. Số nợ lãi mẹ đẻ lãi con đã vượt quá giá trị mảnh đất.
    • Trước khi chết, ông trăng trối với Liên (người duy nhất biết chuyện vì cô quản lý tài chính): “Bằng mọi giá phải giữ cái danh cho bố, đừng để họ hàng biết bố là thằng phá gia chi tử, đừng để thằng Thành biết bố nó là kẻ tội đồ.”
    • Liên đã âm thầm gánh lấy cái “nghiệp” đó.
  • Giải mã hành động:
    • Tại sao Liên lấy hết tiền? -> Để trả dứt điểm gốc và lãi cho xã hội đen, chuộc lại sổ đỏ trước ngày đáo hạn (nếu không nhà thờ sẽ bị siết nợ, san phẳng).
    • Tại sao không cho sửa nhà? -> Vì lúc đó sổ đỏ không còn là của dòng họ. Nếu đập ra xây mới, chủ nợ sẽ đến niêm phong công trình, mọi chuyện vỡ lở, thanh danh bố chồng sẽ bị hủy hoại ngàn đời.
    • Tại sao chấp nhận tiếng ác? -> Để giữ hình tượng người cha hoàn hảo cho chồng, để chồng không phải sống trong nỗi nhục có người cha phá hoại gia phong. Cô thà để chồng ghét mình còn hơn để chồng khinh bố mình.
  • Catharsis (Sự giải tỏa): Liên đưa ra cuốn sổ đỏ đã được giải chấp, mang tên Thành. Cô đã bán cả nữ trang hồi môn và vay mượn thêm bạn bè mới đủ tiền. Cô đã “mua” lại danh dự cho dòng họ này bằng sự tủi nhục của chính mình.
  • Kết thúc:
    • Thành cầm cuốn sổ đỏ, bật khóc nức nở – không phải vì lấy lại được nhà, mà vì thương vợ đứt ruột.
    • Chú Hùng và họ hàng im lặng cúi đầu.
    • Cảnh cuối: Ngôi nhà thờ cũ vẫn còn đó, chưa được xây mới hoành tráng, nhưng mái đã được lợp lại chắc chắn. Thành và Liên cùng thắp hương. Thành nhìn Liên, nhận ra cô mới chính là “Trưởng tộc” thực sự về mặt tinh thần – người gánh vác và che chở.

—-

Mưa.

Mưa thối đất thối cát.

Đã ba ngày nay, bầu trời miền Bắc cứ xám xịt như màu chì, nặng trĩu nước, trút xuống không ngừng nghỉ. Tiếng mưa rào rào trên mái ngói âm dương cũ kỹ nghe như tiếng người già ho khục khặc.

Tôi đứng giữa gian chính của nhà thờ tổ, tay cầm cái chậu nhôm méo mó, mắt trân trân nhìn lên nóc nhà. Một giọt nước lạnh buốt, đen ngòm màu bồ hóng, rơi tọt xuống đúng giữa trán tôi. Lạnh toát. Nhưng tôi không buồn lau. Tôi chỉ khẽ rùng mình, bước lùi lại một bước, đặt cái chậu vào đúng vị trí viên gạch Bát Tràng đã mòn vẹt.

Tách. Tách. Tách.

Tiếng nước nhỏ giọt vào lòng chậu nghe đanh và sắc, vọng lại giữa không gian im lìm sực nức mùi nhang khói. Hôm nay là lễ cúng một trăm ngày của bố tôi.

Bố tôi. Ông trưởng tộc đời thứ mười hai của dòng họ Nguyễn. Người đàn ông mà cả đời sống chết vì cái danh dự của dòng tộc này. Người đàn ông mà đến lúc nhắm mắt xuôi tay, vẫn còn nắm chặt lấy tay tôi, dặn dò bằng hơi thở thều thào: “Thành… Giữ lấy… Giữ lấy nếp nhà…”.

Tôi nhìn lên di ảnh ông trên ban thờ. Khói hương nghi ngút làm gương mặt ông mờ ảo, nhưng ánh mắt nghiêm nghị ấy thì vẫn sắc lẹm như dao cau, nhìn xoáy vào tâm can đứa con trai độc đinh là tôi.

Trên bàn thờ, ngoài mâm cơm cúng đầy đặn, còn có một chiếc khăn mặt bông trắng tinh được gấp vuông vức đặt cạnh bát hương. Mẹ tôi bảo, người già chết đi, hồn vía vẫn còn lẩn quất trong nhà đến hết một trăm ngày mới chịu siêu thoát. Chắc bố tôi vẫn đang ở đây, ngồi trên xà nhà, nhìn xuống cái gia cảnh đang lung lay này.

“Thành! Mày đứng ngẩn ra đấy làm gì? Ra đỡ các chú khênh cái rạp vào, gió to quá!”

Tiếng quát ồm ồm của chú Hùng vang lên từ ngoài sân, kéo tôi tuột khỏi dòng suy nghĩ. Chú Hùng là em ruột bố tôi, năm nay cũng ngót nghét sáu mươi, nhưng giọng nói vẫn sang sảng như chuông đồng, tính tình nóng nảy, bộc trực, và là người coi trọng thể diện nhất cái họ này sau bố tôi.

Tôi vội vàng chạy ra sân. Gió rít từng cơn qua kẽ lá nhãn, quật tơi tả mấy tàu lá chuối sau hồi. Cái rạp bạt xanh dựng tạm để tiếp khách bị gió thốc ngược lên, nước mưa đọng trên nếp bạt ồ ạt đổ xuống như thác, tạt ướt sũng mấy mâm cỗ chưa kịp dọn.

“Cẩn thận! Cẩn thận đổ bát hương ngoài trời!”

Mấy ông anh họ í ới gọi nhau, chân thấp chân cao chạy trong mưa. Khung cảnh nhốn nháo, ướt át và lầy lội. Tôi xắn ống quần âu lên, lao vào giữ lấy chân cột rạp. Nước mưa lạnh ngắt ngấm vào giày, vào tất, nhớp nháp khó chịu. Nhưng là thằng đích tôn, tôi không được phép nề hà.

Đám cúng một trăm ngày không đông như đám ma, chỉ có nội tộc và vài người thân thiết, nhưng cũng ngót nghét chục mâm. Ở quê là thế, việc hiếu việc hỉ gì cũng phải ăn uống linh đình, không làm to thì người ta bảo con cháu kiệt sỉ, không biết thương người đã khuất.

Tôi nhìn quanh đám đông đang lúi húi dọn dẹp, tìm kiếm bóng dáng vợ mình.

Liên đang đứng dưới mái hiên nhà ngang, tay cầm điện thoại, mặt cau lại, có vẻ đang nhắn tin hay gọi điện gì đó rất gay gắt. Cô ấy mặc bộ đồ đen đơn giản, tóc búi gọn sau gáy, dáng người dong dỏng nhưng toát lên vẻ cứng cỏi, sắc sảo.

Khác hẳn với vẻ lúng túng, nhu mì của tôi, Liên là người đàn bà thép. Cô ấy lăn lộn thương trường từ năm hai mươi tuổi, buôn đất bán nhà, kinh doanh vật liệu xây dựng, cái gì ra tiền là làm. Người làng bảo tôi tốt số, vớ được cô vợ “đảm việc nước, giỏi việc nhà”, nhưng cũng không ít kẻ xì xào sau lưng rằng Liên “ghê gớm”, “tướng sát chồng”, “đàn bà mà mắt sắc như dao cau thì nhà này có phúc cũng không hưởng nổi”.

Tôi thấy Liên ngẩng lên, ánh mắt chạm vào tôi trong tích tắc. Không có sự lo lắng hay chia sẻ, chỉ có một cái nhìn lướt qua lạnh nhạt, rồi cô ấy lại cúi xuống màn hình điện thoại. Tôi thở dài, quay lại với công việc giữ rạp.

Đến tận trưa, mưa mới ngớt hạt. Mâm cỗ được dọn lên ngay tại gian giữa nhà thờ, nơi khô ráo nhất. Các cụ cao niên ngồi chiếu trên, đám đàn ông trung niên ngồi chiếu giữa, còn cánh thanh niên và phụ nữ ngồi rải rác ở nhà ngang.

Mâm của tôi ngồi toàn là các bậc cha chú vai vế. Chú Hùng ngồi đầu mâm, rót rượu tràn cung mây ra chén tống, mặt đỏ gay vì hơi men và vì… bức xúc.

“Các ông xem,” chú Hùng đặt mạnh chén rượu xuống mâm, chỉ tay lên trần nhà loang lổ vết nước, “Cái nhà thờ tổ này, năm nay là năm thứ bao nhiêu rồi? Gỗ lạt thì mọt ruỗng, ngói thì xô lệch. Mỗi lần mưa xuống là con cháu nhục nhã, phải lấy chậu hứng nước ngay trước mặt các cụ. Thử hỏi, vong linh anh tôi có nhắm mắt được không?”

Cả mâm im bặt. Mấy ông chú họ gật gù, chép miệng, ra chiều đồng cảm lắm.

Tôi ngồi khép nép ở góc mâm, tay mân mê chén rượu, cảm thấy mặt mình nóng ran. Lời chú Hùng nói không sai, nhưng nó như mũi kim châm vào lòng tự trọng của thằng cháu đích tôn là tôi. Bố tôi mất đi, trách nhiệm thờ phụng, tu sửa hương hỏa dồn hết lên vai tôi. Mà tôi thì… lương kiến trúc sư ba cọc ba đồng, làm công ăn lương, nào có dư dả gì.

Mọi sự giàu có, sung túc của cái gia đình nhỏ này, thú thật, đều từ tay Liên mà ra.

“Thằng Thành đâu?” Chú Hùng đột ngột quay sang, gọi tên tôi.

Tôi giật mình, buông chén rượu, lí nhí: “Dạ, cháu đây ạ.”

Chú Hùng nhìn tôi chằm chằm, đôi mắt vằn lên những tia máu đỏ: “Mày là con trai trưởng, là đích tôn. Bố mày mất rồi, giờ mày là nóc nhà. Mày tính thế nào?”

“Dạ… tính… tính chuyện gì ạ?” Tôi ấp úng, dù thừa biết chú đang muốn nói đến chuyện gì.

“Chuyện cái nhà này!” Chú Hùng vỗ tay xuống chiếu đôm đốp. “Không thể để thế này mãi được. Thiên hạ người ta nhìn vào, người ta cười cho thối mũi. Dòng họ Nguyễn làng này có kém cạnh ai đâu, con cháu làm ăn phát đạt, đi Tây đi Tàu đủ cả, mà để cái nhà thờ tổ dột nát như cái chuồng lợn thế này à?”

Tôi nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc: “Dạ, cháu cũng biết thế… nhưng mà…”

“Không nhưng nhị gì cả!” Chú Hùng ngắt lời, giọng quả quyết. “Tao đã xem ngày rồi. Sang tháng Mười là ngày đẹp, hợp tuổi mày, hợp hướng đất. Chúng ta sẽ dỡ bỏ toàn bộ, xây mới lại. Làm to, làm đẹp nhất cái xã này. Gỗ lim, ngói mũi hài, tam cấp đá xanh. Tao đã nhờ người vẽ thiết kế sơ bộ rồi.”

Nói rồi, chú lôi từ trong túi áo ngực ra một tờ giấy A4 gấp tư, nhàu nhĩ, trải phẳng ra giữa mâm cơm, đè lên cả đĩa thịt gà luộc vàng ươm.

Đó là bản vẽ tay nguệch ngoạc, nhưng nhìn qua tôi cũng hiểu ý đồ. Một ngôi nhà thờ ba gian hai chái, cột kèo chạm trổ rồng phượng, hoành tráng hơn cả đình làng.

“Dự toán sơ sơ…” Chú Hùng nheo mắt tính toán, “Khoảng hai tỷ. Đấy là làm cho chắc chắn, để đời cho con cháu mai sau.”

Hai tỷ.

Con số nổ tung trong đầu tôi như một quả pháo cối. Tôi choáng váng. Hai tỷ đồng ở cái vùng quê này là cả một gia tài khổng lồ.

“Hai tỷ…” Tôi lắp bắp, “Chú ơi… số tiền lớn quá. Cháu… cháu sợ…”

“Sợ cái gì?” Một ông bác họ ngồi bên cạnh lên tiếng, giọng khích bác. “Mày làm kiến trúc sư trên phố, vợ mày thì buôn bán tiền tỷ, đất đai cò bay thẳng cánh. Hai tỷ với vợ chồng mày thì thấm tháp vào đâu? Chẳng qua là mày có lòng hay không thôi.”

“Đúng đấy! Đích tôn thì phải gánh vác. Các chú, các bác ở đây cũng sẽ đóng góp, mỗi người dăm ba triệu gọi là tấm lòng, còn chủ lực vẫn phải là mày.”

Tôi nghe tai mình ù đi. Tiếng ồn ào, tiếng chúc tụng, tiếng bát đũa va chạm nhau trở nên xa xăm. Chỉ còn lại con số “hai tỷ” và ánh mắt kỳ vọng đè nặng ngàn cân của cả họ đang đổ dồn vào tôi.

Tôi biết họ nói đúng một phần. Vợ chồng tôi ở thành phố, có nhà lầu, có xe hơi. Trong mắt người làng, chúng tôi là đại gia. Nhưng họ đâu biết, tiền của Liên làm ra, cô ấy quản lý rất chặt. Cô ấy luôn nói “tiền đẻ ra tiền”, chứ không bao giờ để tiền chết. Mọi khoản chi tiêu trong nhà, từ cái kim sợi chỉ đến tiền học cho con, đều phải có kế hoạch.

Giờ đùng một cái, bắt tôi bỏ ra hai tỷ để xây nhà thờ ở quê, liệu Liên có đồng ý không?

Tôi lén nhìn ra phía nhà ngang. Liên vẫn đang ngồi đó, giữa đám chị em phụ nữ. Cô ấy không ăn uống gì mấy, chỉ ngồi gắp thức ăn cho mọi người, thi thoảng mỉm cười xã giao. Vẻ mặt ấy, sao mà xa cách quá.

“Thế nào? Mày quyết một câu cho các cụ mát lòng mát dạ xem nào!” Chú Hùng thúc giục, rót đầy chén rượu của tôi. “Uống chén này, coi như là lời thề trước vong linh bố mày.”

Tôi nhìn chén rượu sóng sánh. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh bố. Ngày bố còn sống, bố ao ước được trùng tu lại ngôi nhà này biết bao. Bố từng bảo: “Cả đời bố không làm được việc lớn gì, chỉ mong đến đời con, con làm rạng danh cho dòng họ.”

Sĩ diện của thằng đàn ông trỗi dậy. Tình thương bố trỗi dậy. Và cả nỗi sợ bị họ hàng coi thường cũng trỗi dậy mạnh mẽ.

Tôi nâng chén rượu lên, đứng dậy. Chân tôi hơi run, nhưng tôi cố giữ giọng bình tĩnh nhất có thể:

“Thưa các chú, các bác. Cháu là phận con cháu, việc hiếu nghĩa là trên hết. Bố cháu mất đi, tâm nguyện của bố cháu cũng là tâm nguyện của cháu. Chuyện sửa sang nhà thờ, cháu xin nhận trách nhiệm. Cháu sẽ bàn bạc với nhà cháu, cố gắng thu xếp để… để sang tháng Mười khởi công.”

“Hoan hô! Phải thế chứ!”

“Đúng là con nhà nòi! Hổ phụ sinh hổ tử!”

Cả mâm cỗ vỗ tay rào rào. Chú Hùng cười hả hê, vỗ vai tôi đen đét: “Được! Tao biết mày không làm tao thất vọng mà. Uống đi con! Trăm phần trăm!”

Tôi dốc ngược chén rượu vào họng. Rượu nếp cái hoa vàng nặng độ cháy rát cổ họng, chạy xuống dạ dày nóng ran. Nhưng cái nóng ấy không xua đi được cơn ớn lạnh đang len lỏi trong sống lưng tôi.

Tôi vừa hứa một lời hứa trị giá hai tỷ đồng. Một lời hứa mà tôi chưa hề hỏi ý kiến của người nắm giữ chìa khóa két sắt – vợ tôi.

Tan tiệc. Khách khứa lục tục ra về. Mưa lại bắt đầu nặng hạt trở lại.

Tôi say khướt, bước chân loạng choạng đi về phía phòng ngủ ở nhà ngang. Đầu tôi đau như búa bổ. Tôi cần phải nói chuyện với Liên ngay bây giờ. Tôi tin là cô ấy sẽ hiểu. Dù sao thì đây cũng là chuyện hiếu nghĩa, là bộ mặt của cả gia đình. Vả lại, số tiền phúng viếng đám ma bố tôi cũng được ngót nghét năm trăm triệu, cộng với tiền tiết kiệm chung của hai vợ chồng, chắc cũng đủ để khởi công.

Tôi đẩy cửa bước vào phòng. Căn phòng tối om, chỉ có ánh sáng xanh lét từ màn hình laptop hắt lên khuôn mặt Liên. Cô ấy đang ngồi làm việc, tiếng gõ bàn phím lách cách đều đều, khô khốc.

“Em…” Tôi gọi, giọng lè nhè.

Liên không ngẩng đầu lên, vẫn dán mắt vào màn hình: “Anh say rồi à? Vào giường nằm đi. Mai còn lái xe về sớm.”

Tôi đóng cửa lại, đi đến bên cạnh cô ấy, ngồi phịch xuống mép giường. Mùi rượu nồng nặc khiến Liên hơi nhăn mũi, khẽ nghiêng người tránh xa tôi một chút. Hành động nhỏ nhặt ấy làm tôi tự ái.

“Anh có chuyện muốn nói với em.” Tôi nói, cố gắng để giọng mình nghe nghiêm túc.

“Chuyện gì để mai nói. Giờ em đang bận chốt sổ sách cuối tháng.” Liên đáp, ngón tay vẫn lướt nhanh trên bàn phím.

“Không! Chuyện quan trọng. Chuyện… chuyện xây nhà thờ.”

Tiếng gõ phím dừng lại đột ngột. Không gian trong phòng rơi vào tĩnh lặng, chỉ còn nghe thấy tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn.

Liên từ từ xoay ghế lại, nhìn thẳng vào tôi. Đôi mắt cô ấy đen láy, sâu thẳm, và lạnh lùng đến mức tôi cảm thấy mình như một đứa trẻ vừa làm sai điều gì đó.

“Xây nhà thờ?” Liên hỏi lại, giọng bình thản nhưng sắc lạnh. “Anh vừa hứa hẹn gì với mấy ông chú ở ngoài kia đúng không?”

“Anh… chú Hùng bảo…” Tôi ấp úng, cái dũng khí lúc nãy trên mâm rượu đã bay biến đâu mất. “Nhà mình dột quá rồi em ạ. Bố mất chưa được bao lâu mà để hương hỏa lạnh lẽo thế này, anh xót lắm. Chú Hùng tính sơ sơ hết khoảng hai tỷ. Anh nghĩ… mình dùng tiền phúng viếng, với rút ít tiền tiết kiệm…”

“Hai tỷ?” Liên nhếch mép cười, một nụ cười nửa miệng đầy châm biếm. “Anh nghĩ tiền là lá mít à? Hay anh nghĩ em là cái máy in tiền?”

“Em nói cái gì thế?” Tôi nhíu mày, bắt đầu thấy nóng mặt. “Nhà mình đâu có thiếu thốn đến mức ấy. Mảnh đất ở khu công nghiệp em vừa bán xong, lãi cả tỷ bạc cơ mà. Với lại, đây là việc hiếu, việc của dòng họ…”

“Việc của dòng họ, hay là cái sĩ diện hão của mấy ông già?” Liên đứng phắt dậy, giọng nói cao lên một chút, nhưng vẫn đầy kiềm chế. “Anh nhìn lại mình xem. Lương ba cọc ba đồng, đi cái xe cũng là em mua, cái nhà trên phố cũng là em cày cuốc trả nợ. Giờ anh đòi vác hai tỷ về quê xây cái nhà chỉ để mấy ông chú họ đến nhậu nhẹt mỗi năm hai lần à?”

“Cô im đi!” Tôi quát lên, cơn say và sự tự ái đàn ông khiến tôi không kiềm chế được. “Đừng có mở mồm ra là tiền, tiền, tiền! Cô khinh nhà tôi nghèo đúng không? Cô khinh tôi bất tài đúng không? Nhưng tôi nói cho cô biết, tôi là con trưởng, tôi có quyền quyết định!”

Liên nhìn tôi trân trân. Ánh mắt cô ấy không còn vẻ châm biếm nữa, mà chuyển sang một trạng thái khác – một sự thất vọng ê chề xen lẫn sự quyết tuyệt đáng sợ.

Cô ấy bước lại gần tôi, từng bước chậm rãi.

“Được. Anh là con trưởng. Anh có quyền.” Liên nói, giọng nhẹ bẫng như gió thoảng. “Nhưng tiền thì tôi giữ. Và tôi nói cho anh biết: Không có xây mới, không có hai tỷ nào cả. Chỉ lợp lại mái tôn cho đỡ dột thôi. Hết.”

“Cô…” Tôi cứng họng, không tin vào tai mình.

“Và còn một chuyện nữa,” Liên quay người, đi về phía tủ quần áo, bắt đầu thu dọn đồ đạc vào vali. “Số tiền phúng viếng của bố, năm trăm triệu ấy, tôi đã dùng để nhập lô hàng mới rồi. Còn sổ tiết kiệm đứng tên hai vợ chồng, sáng nay tôi cũng đã ra ngân hàng tất toán và chuyển sang tài khoản riêng của tôi.”

“Cái gì?” Tôi bật dậy, cơn say biến mất hoàn toàn, thay vào đó là sự hoảng loạn tột độ. “Cô điên rồi! Cô dám… Đó là tiền hương hỏa của bố tôi! Cô là loại con dâu gì vậy?”

Liên dừng tay, quay lại nhìn tôi. Lần này, trong mắt cô ấy có một tia nhìn kỳ lạ, như thể cô ấy đang nhìn xuyên qua tôi, nhìn vào một nỗi đau nào đó mà tôi không thể chạm tới. Nhưng rất nhanh, nó biến mất, thay bằng vẻ lạnh lùng tàn nhẫn thường thấy.

“Tôi là loại con dâu thực tế, anh Thành ạ. Người sống còn lo chưa xong, lo gì người chết. Nhà này dột thì lấy chậu mà hứng. Còn tiền của tôi, đừng hòng ai đụng vào một xu.”

Nói xong, cô ấy kéo khóa vali cái “roẹt”. Âm thanh xé toạc không gian yên tĩnh, xé toạc cả sự tôn nghiêm mà tôi đang cố gắng gồng mình gìn giữ.

Liên kéo vali đi thẳng ra cửa, bỏ lại tôi đứng chôn chân giữa phòng, bàng hoàng, đau đớn và nhục nhã. Bên ngoài, tiếng sấm rền vang, báo hiệu một cơn bão lớn thực sự đang ập đến ngôi nhà này.

Sáng hôm sau, tôi tỉnh dậy trong cơn đau đầu như búa bổ.

Ánh nắng nhợt nhạt sau mưa hắt qua khe cửa sổ, chiếu thẳng vào chỗ nằm trống hoác bên cạnh. Ga giường lạnh ngắt. Mùi nước hoa thoang thoảng của Liên vẫn còn vương lại trên gối, nhưng người thì đã biến mất.

Tôi bật dậy, cảm giác nôn nao dồn lên cổ họng. Ký ức về cuộc cãi vã đêm qua ùa về như một thước phim quay chậm, từng lời nói sắc lẹm của Liên găm vào đầu tôi đau nhói. “Tiền phúng viếng tôi đã dùng rồi”, “Sổ tiết kiệm tôi đã tất toán”.

Tôi vồ lấy chiếc điện thoại để trên đầu giường. Màn hình trống trơn. Không một tin nhắn, không một cuộc gọi nhỡ. Tôi run run mở ứng dụng ngân hàng. Đăng nhập.

Số dư tài khoản: 530.000 VNĐ.

Năm trăm ba mươi nghìn.

Con số nhảy múa trước mắt tôi, chế giễu. Toàn bộ số tiền tích cóp suốt mười lăm năm đi làm, cộng với khoản tiền bán đất năm ngoái mà chúng tôi để dành dưỡng già, tất cả đã không cánh mà bay. Lịch sử giao dịch hiện lên dòng chữ đỏ lòm: “Chuyển khoản nội bộ sang tài khoản: NGUYEN THI LIEN”. Nội dung: “Thu hồi vốn”.

Tôi bủn rủn tay chân, điện thoại rơi tuột xuống đệm. Cô ấy làm thật. Cô ấy không dọa. Liên đã tước sạch mọi vũ khí của tôi, biến tôi thành một thằng đàn ông trắng tay ngay trên chính mảnh đất tổ tiên mình.

“Thành ơi! Dậy chưa con? Ra đây chú bảo!”

Tiếng chú Hùng oang oang ngoài sân khiến tôi giật thót mình như kẻ trộm bị bắt quả tang. Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực. Tôi phải đối mặt với chú thế nào đây? Tôi phải nói gì về lời hứa hai tỷ bạc đêm qua?

Tôi vội vàng rửa mặt qua loa, khoác cái áo sơ mi nhăn nhúm vào người rồi bước ra sân.

Không khí ngoài sân vẫn còn ẩm ướt hơi nước, nhưng quang cảnh đã được dọn dẹp sạch sẽ. Mấy bà thím đang rửa bát đũa bên giếng nước, tiếng lanh canh vui tai.

Chú Hùng đang ngồi ở bộ bàn ghế đá dưới gốc cây nhãn, đối diện là bác Trưởng thôn và một người đàn ông lạ mặt, ăn mặc bảnh bao, tay cầm cuộn giấy to sù sụ.

“À, nhân vật chính đây rồi!” Chú Hùng cười hỉ hả khi thấy tôi, tay vẫy rối rít. “Lại đây, lại đây ngay. Giới thiệu với mày, đây là anh Tân, kiến trúc sư chuyên thiết kế đình chùa, bạn vong niên của chú. Chú mời anh ấy qua xem đất cát để lên phương án luôn.”

Tôi lê bước đến gần, cố nặn ra một nụ cười méo xệch: “Cháu chào chú, chào bác, chào anh ạ.”

Anh Tân gật đầu chào lại, nhanh nhẹn trải cuộn giấy ra mặt bàn đá. Đó là một bản vẽ phối cảnh 3D in màu rất đẹp. Ngôi nhà thờ tổ hiện lên lộng lẫy, mái ngói đỏ tươi cong vút, cột gỗ lim to bằng vòng tay người ôm, sân lát gạch đỏ au.

“Chú xem,” anh Tân chỉ vào bản vẽ, giọng chuyên nghiệp, “Với thế đất này, mình làm kiểu ‘Tiền kẻ Hậu bẩy’, ba gian hai chái là đẹp nhất. Vừa giữ được nét cổ, vừa uy nghi. Dự toán tôi tính sát sạt rồi, khoảng hai tỷ hai là hoàn thiện cả nội thất. Nhưng vì chỗ thân tình với chú Hùng, tôi lấy giá vốn, tròn hai tỷ.”

Mắt chú Hùng sáng rực lên. Chú quay sang tôi, vỗ đùi đét một cái: “Thế nào? Mày ưng không? Đẹp mê hồn nhé! Bố mày ở dưới suối vàng mà nhìn thấy cái này chắc cười không khép được miệng.”

Tôi nhìn bản vẽ, rồi nhìn khuôn mặt hân hoan của chú Hùng. Cổ họng tôi nghẹn ắng. Hình ảnh ngôi nhà mơ ước này đang đè bẹp tôi.

“Dạ… đẹp… đẹp lắm ạ.” Tôi lí nhí.

“Đẹp thì chốt thôi!” Chú Hùng quả quyết. “Anh Tân bảo rồi, muốn làm gỗ tốt thì phải đặt cọc ngay để người ta đi săn gỗ bên Lào về. Gỗ lim bây giờ hiếm lắm, chậm chân là mất. Chú tính thế này, hôm nay mày đưa trước cho anh Tân ba trăm triệu để đặt cọc gỗ. Số còn lại mình lo dần theo tiến độ.”

Ba trăm triệu. Ngay bây giờ.

Mồ hôi lạnh toát ra dọc sống lưng tôi. Tôi cảm thấy mặt đất dưới chân mình chao đảo.

“Sao? Mày cầm tiền phúng viếng của bố đúng không?” Chú Hùng hỏi dồn, ánh mắt bắt đầu có chút nghi hoặc khi thấy tôi cứ đứng im như trời trồng. “Hôm qua kiểm đếm xong, tao thấy thím Ba đưa cái túi tiền cho vợ mày cầm mà. Đâu đó cũng ngót năm trăm triệu. Lấy ra đây, đặt cọc luôn cho nóng.”

Mọi ánh mắt đổ dồn vào tôi. Bác Trưởng thôn ngừng uống trà. Anh kiến trúc sư dừng tay chỉ trỏ. Mấy bà thím bên giếng nước cũng ngừng rửa bát, dỏng tai lên nghe ngóng.

Không gian im lặng đến đáng sợ. Chỉ có tiếng lá nhãn xào xạc trong gió sớm.

Tôi hít một hơi thật sâu, cố tìm một lời nói dối. Rằng tôi để quên tiền ở thành phố? Rằng tôi chưa kịp ra ngân hàng rút? Nhưng chú Hùng là người tinh quái, chú lạ gì cái kiểu chuyển khoản thời nay.

“Chú ơi…” Tôi mở lời, giọng khàn đặc. “Chuyện là… vợ cháu… nhà cháu…”

“Vợ mày làm sao?” Chú Hùng nhíu mày, nụ cười trên môi tắt ngấm. “Con Liên đâu? Sao sáng giờ tao không thấy nó ra chào hỏi các cụ?”

“Cô ấy… cô ấy về thành phố từ đêm qua rồi ạ.” Tôi cúi gằm mặt, không dám nhìn thẳng vào mắt chú.

“Về đêm qua?” Chú Hùng cao giọng. “Nó về làm cái gì? Mà về sao không chào tao một tiếng? Đồ mất dạy!”

“Dạ… công ty có việc gấp…” Tôi cố vớt vát chút thể diện cuối cùng cho vợ, cũng là cho chính mình. “Cô ấy phải về giải quyết sổ sách. Còn chuyện tiền nong… cháu… cháu xin khất chú vài hôm nữa được không ạ?”

“Khất cái gì mà khất!” Chú Hùng đập tay xuống bàn đá cái rầm. “Tiền phúng viếng nằm trong túi nó, nó cầm đi luôn rồi à?”

Tôi im lặng. Sự im lặng đồng nghĩa với thừa nhận.

Mặt chú Hùng đỏ gay lên, chuyển sang màu tím tái. Chú đứng phắt dậy, chỉ tay vào mặt tôi, ngón tay run run vì giận dữ:

“Mày… mày để con vợ mày cầm hết tiền hương hỏa của bố mày đi à? Mày là thằng đàn ông hay là con bù nhìn? Tiền đấy là tiền xương máu, là tình nghĩa của anh em làng xóm phúng viếng bố mày, chứ có phải tiền mồ hôi nước mắt của vợ chồng mày đâu mà nó dám cầm đi?”

“Chú bình tĩnh…” Bác Trưởng thôn can ngăn. “Chắc cháu nó có lý do. Để cháu nó trình bày.”

“Trình bày cái gì!” Chú Hùng gạt phắt đi. “Gọi! Mày gọi điện ngay cho nó! Mở loa ngoài lên! Tao phải hỏi cho ra nhẽ. Xem nó định nuốt trôi cái số tiền đấy không!”

Tôi luống cuống móc điện thoại ra. Tay tôi run đến mức suýt đánh rơi máy. Tôi bấm số của Liên. Trong lòng thầm cầu mong cô ấy đừng nghe máy, hoặc ít nhất là nói năng nhẹ nhàng một chút.

Tút… Tút… Tút…

Tiếng chuông ngân dài trong sự im lặng chết chóc của cả sân. Mỗi tiếng tút như một nhát búa gõ vào lồng ngực tôi.

“Alo.”

Giọng Liên vang lên, lạnh tanh và sắc bén qua loa ngoài.

“Alo… em à…” Tôi lắp bắp. “Em… em đang ở đâu? Chú Hùng… chú Hùng đang hỏi chuyện tiền nong…”

“Tiền nong gì?” Liên ngắt lời tôi ngay lập tức. “Tôi đã nói rõ với anh đêm qua rồi còn gì. Anh chưa nói lại với các chú à?”

Tôi điếng người. Tôi chưa kịp bịt loa thì chú Hùng đã chồm tới, ghé sát vào điện thoại, hét lên:

“Chị Liên! Tôi là chú Hùng đây! Chị cầm tiền phúng viếng của anh tôi đi đâu? Chị mang về ngay đây để đặt cọc làm nhà thờ! Chị đừng có mà lộng hành!”

Đầu dây bên kia im lặng một giây. Rồi giọng Liên vang lên, bình thản đến rợn người, không hề có chút sợ hãi hay kính nể nào:

“Chào chú Hùng. Cháu nói ngắn gọn thế này để chú và mọi người hiểu. Số tiền đó, cháu đã dùng vào việc kinh doanh rồi. Hiện tại cháu không có tiền mặt để đưa cho chú xây nhà đâu.”

“Mày… mày nói cái gì?” Chú Hùng há hốc mồm, mắt trợn ngược. “Mày dám dùng tiền phúng viếng để buôn bán à? Mày có sợ quả báo không con kia?”

“Quả báo hay không cháu tự chịu.” Giọng Liên vẫn đều đều, chắc nịch. “Còn chuyện xây nhà thờ, quan điểm của cháu rất rõ ràng: Không xây mới. Nhà vẫn ở được, dột đâu sửa đấy. Cháu sẽ gửi thợ về lợp lại mái tôn. Thế là hết trách nhiệm. Chào chú.”

Cụp.

Cuộc gọi kết thúc. Tiếng tút tút vô tình vang lên, xé nát không gian.

Cả sân chết lặng. Bác Trưởng thôn lắc đầu ngao ngán. Anh kiến trúc sư lẳng lặng cuộn bản vẽ lại, nhét vào ống nhựa, vẻ mặt ái ngại như muốn chuồn ngay lập tức. Mấy bà thím thì chép miệng, xì xào bàn tán đủ to để tôi nghe thấy: “Đấy, tôi đã bảo mà, lấy vợ phố về nó đè đầu cưỡi cổ cho…”, “Khổ thân ông Trưởng, nằm xuống chưa ấm chỗ mà con dâu nó đã cướp tiền…”

Chú Hùng đứng trân trân nhìn cái điện thoại trên tay tôi như nhìn một quái vật. Rồi đột nhiên, chú vung tay tát mạnh một cái vào mặt tôi.

Chát!

Cú tát như trời giáng khiến tôi loạng choạng, má nóng rát, tai ù đi.

“Đồ nhu nhược!” Chú Hùng gầm lên, nước mắt ứa ra. “Mày làm nhục dòng họ này! Mày làm nhục bố mày! Mang tiếng là đích tôn, là kỹ sư, mà để con vợ nó dắt mũi, nó ỉa lên bàn thờ tổ tiên mà mày cũng đứng im à?”

Tôi ôm má, cúi gằm mặt, nước mắt trào ra vì đau đớn và tủi nhục. Tôi không dám cãi nửa lời. Tôi sai rồi. Tôi đã quá tin tưởng Liên, quá phụ thuộc vào cô ấy, để đến bây giờ tôi không còn chút tiếng nói nào.

“Tao nói cho mày biết,” chú Hùng chỉ thẳng ngón tay vào mặt tôi, giọng run lên bần bật, “Hạn cho mày một tuần. Một tuần! Mày làm cách nào thì làm, phải mang đủ ba trăm triệu về đây đặt cọc. Nếu không, mày đừng có vác mặt về cái đất này nữa. Tao sẽ từ mặt mày! Và tao sẽ họp cả họ để phế truất cái danh trưởng tộc của mày!”

Nói xong, chú Hùng hất đổ chén trà trên bàn đá, quay lưng đi thẳng ra cổng, không thèm ngoái lại. Bác Trưởng thôn và anh kiến trúc sư cũng vội vàng chào qua loa rồi lủi đi theo, để lại tôi đứng trơ trọi giữa sân nắng.

Nắng bắt đầu gắt lên. Hơi nước bốc lên từ nền gạch nồng nặc mùi đất ẩm.

Tôi ngồi phịch xuống ghế đá, nơi chú Hùng vừa ngồi. Trước mặt tôi là vũng nước chè loang lổ và mấy cánh hoa nhãn rụng tơi tả.

Tôi sờ lên túi quần. Trống rỗng. Không tiền. Không quyền. Không danh dự.

Một tuần. Làm sao tôi kiếm ra ba trăm triệu trong một tuần khi tài khoản chỉ còn năm trăm nghìn? Vay ngân hàng? Không có tài sản thế chấp. Sổ đỏ nhà trên phố và xe ô tô đều đứng tên Liên hoặc đã bị cô ấy cầm cố như lời cô ấy nói đêm qua. Vay bạn bè? Lương tôi ba cọc ba đồng, bạn bè cũng toàn dân văn phòng, ai cho vay số tiền lớn thế mà không có đảm bảo.

Chợt, tôi nhớ ra một thứ.

Chiếc xe ô tô. Chiếc Mazda CX-5 màu đỏ mận mà tôi vẫn dùng để đi làm hàng ngày. Xe đứng tên tôi. Đúng rồi, xe đứng tên tôi! Hồi mua xe, Liên bảo để tôi đứng tên cho oai, đi giao dịch với đối tác cho dễ.

Đó là tia hy vọng cuối cùng. Nếu bán chiếc xe này đi, chắc cũng được khoảng sáu, bảy trăm triệu. Đủ để đặt cọc, thậm chí đủ để làm xong phần móng và khung gỗ. Còn phần hoàn thiện tính sau.

Tôi vội vàng đứng dậy, chạy ra chỗ đậu xe. Chiếc xe vẫn nằm im lìm dưới tán cây mít, phủ đầy lá rụng. Tôi vuốt ve nắp capo mát lạnh. Đây là người bạn đồng hành của tôi suốt ba năm nay, là thứ tài sản giá trị nhất mà tôi có quyền định đoạt lúc này.

Tôi sẽ bán nó. Bán ngay lập tức. Tôi thà đi xe máy, đi xe buýt đi làm, chứ không thể để mất danh dự với dòng họ, không thể để vong linh bố tôi bị tủi hổ.

Tôi rút điện thoại ra, gọi cho thằng bạn làm nghề buôn xe cũ.

“Alo, Hưng à? Tao Thành đây. Mày… mày có mua xe không? Tao muốn bán con CX-5… Ừ, bán gấp. Giá rẻ hơn thị trường cũng được, miễn là tiền tươi thóc thật… Ngay chiều nay được không?”

Cúp máy, tôi thở hắt ra một hơi dài. Một chút nhẹ nhõm len lỏi vào trong lòng. Ít nhất, tôi cũng tìm ra được một con đường sống. Tôi sẽ mang tiền về, ném vào mặt chú Hùng để chứng minh tôi không phải thằng ăn hại. Và tôi sẽ chứng minh cho Liên thấy, không có cô ấy, tôi vẫn lo được việc nhà.

Tôi mở cửa xe, nổ máy. Tiếng động cơ rù rù êm ái vang lên. Tôi cài số, định lùi xe ra cổng để về thành phố lo thủ tục bán xe.

Nhưng vừa lúc đó, một chiếc xe bán tải hầm hố, lấm lem bùn đất, phóng sầm sập vào sân nhà thờ, chặn cứng đường ra của tôi.

Tôi nhíu mày, hạ kính xuống. Ai lại đi xe thô lỗ thế này vào đất nhà thờ?

Cửa xe bán tải mở ra. Hai gã đàn ông to con, xăm trổ đầy mình, bước xuống. Một gã đầu trọc, đeo kính đen, miệng ngậm điếu thuốc lá cháy dở. Gã kia mặc áo ba lỗ, để lộ bắp tay cuồn cuộn những hình xăm rồng phượng.

Gã đầu trọc tiến lại gần xe tôi, gõ cộc cộc vào kính lái.

“Anh là Thành? Con trai ông Hưng ‘cụt’ đúng không?”

Tôi giật mình. Ông Hưng ‘cụt’ là biệt danh của bố tôi hồi còn trẻ (vì bố tôi bị mất một đốt ngón tay út), nhưng đã lâu lắm rồi không ai gọi tên đó. Người làng chỉ gọi ông là ông Trưởng.

“Phải… tôi là Thành. Các anh là ai?” Tôi hỏi, giọng hơi run.

“Xuống xe!” Gã đầu trọc ra lệnh, giọng lạnh như tiền.

“Có chuyện gì vậy? Đây là nhà thờ tổ…”

“Tao bảo xuống xe!” Gã quát lên, giật mạnh tay nắm cửa.

Tôi hoảng sợ, vội vàng tắt máy, bước xuống xe. Hai gã đàn ông vây lấy tôi, mùi thuốc lá và mùi mồ hôi nồng nặc phả vào mặt.

“Các anh muốn gì?” Tôi lùi lại, lưng chạm vào thân xe.

Gã đầu trọc nhếch mép cười, ném điếu thuốc xuống đất, lấy mũi giày dí nát:

“Muốn gì à? Bố mày nợ đại ca tao một khoản hơi bị to đấy. Lão chết rồi thì con phải trả. Luật giang hồ nó thế.”

“Nợ? Bố tôi nợ?” Tôi ngớ người. Bố tôi cả đời thanh bạch, chỉ quanh quẩn ở quê lo việc họ hàng, làm sao mà nợ nần xã hội đen được? “Các anh nhầm người rồi. Bố tôi chưa bao giờ vay mượn ai…”

“Nhầm thế chó nào được!” Gã áo ba lỗ chen vào, rút trong túi quần ra một tờ giấy photo nhàu nát, đập vào ngực tôi. “Đọc đi! Giấy vay nợ viết tay, có chữ ký, có điểm chỉ hẳn hoi. Nguyễn Văn Hưng. Địa chỉ xóm Chùa, xã X. Đúng chưa?”

Tôi cầm tờ giấy, mắt hoa lên. Những dòng chữ nguệch ngoạc nhưng đúng là nét chữ của bố tôi. Chữ ký đúng là của bố tôi. Và con số ghi ở cuối trang giấy khiến tôi muốn ngất xỉu:

“Tổng nợ gốc và lãi tính đến ngày… : 1.800.000.000 VNĐ (Một tỷ tám trăm triệu đồng).”

Một tỷ tám.

Trời đất quay cuồng. Chân tôi nhũn ra, tôi trượt dọc theo thân xe, ngồi bệt xuống đất.

“Thế nào? Nhận ra chữ bố mày chưa?” Gã đầu trọc ngồi xổm xuống trước mặt tôi, vỗ vỗ vào má tôi. “Lão già khôn thật, vay tiền đánh lô đề, thua sạch bách rồi lăn ra chết, để lại đống nợ cho thằng con. Giờ tao không cần biết mày xoay ở đâu, một tuần nữa là đáo hạn. Không trả đủ thì cái nhà thờ này…”

Gã ngước mắt nhìn lên ngôi nhà thờ cổ kính phía sau lưng tôi, cười khẩy:

“…Cái nhà này sẽ biến thành bãi trông xe cho công ty tao. Hiểu chưa?”

Tôi không nghe thấy gì nữa. Trong đầu tôi chỉ vang lên tiếng cười của gã, hòa lẫn với tiếng sấm rền vang từ phía chân trời xa. Cơn bão hôm qua chưa tan, hay cơn bão mới khủng khiếp hơn đang ập đến?

Và tôi chợt nhận ra một điều kinh hoàng: Liên biết chuyện này. Chắc chắn Liên biết.

Chiếc xe bán tải rú ga phóng đi, bỏ lại một đám bụi mù mịt và mùi khói dầu khét lẹt.

Tôi ngồi bệt xuống nền đất sân gạch, lưng tựa vào bánh xe ô tô của mình, tay vẫn nắm chặt tờ giấy vay nợ nhàu nát. Tờ giấy mỏng tang mà nặng tựa thái sơn.

Một tỷ tám trăm triệu.

Gió lạnh từ mặt sông thổi vào, luồn qua lớp áo sơ mi ướt đẫm mồ hôi, khiến tôi rùng mình nổi gai ốc. Nhưng cái lạnh bên ngoài không thấm vào đâu so với cái lạnh trong lòng.

Tôi nhìn lên ngôi nhà thờ tổ. Năm gian gỗ lim đứng sừng sững giữa trời chiều ảm đạm. Những cây cột cái to lớn, đen bóng màu thời gian, từng là niềm tự hào, là chỗ dựa vững chãi nhất trong tâm trí tôi. Giờ đây, nhìn kỹ lại, tôi mới thấy những vết nứt chạy dọc thân cột, những lỗ mọt li ti đang âm thầm đục khoét từ bên trong.

Cũng giống như bố tôi.

“Không thể nào…” Tôi lẩm bẩm, giọng lạc đi. “Bố không thể nào làm chuyện đó.”

Bố tôi là một nhà nho đúng nghĩa, dù ông sống ở thời hiện đại. Ông không biết uống rượu bia, không hút thuốc, cả đời chỉ mê sách thánh hiền và chăm lo việc họ mạc. Ông từng dạy tôi: “Giấy rách phải giữ lấy lề. Nghèo cho sạch, rách cho thơm.”

Một người như thế, làm sao có thể dính vào cờ bạc, lô đề? Làm sao có thể vay nặng lãi của xã hội đen?

Tôi vùng đứng dậy. Tôi không tin. Chắc chắn bọn chúng lừa đảo. Chắc chắn chúng làm giả chữ ký để tống tiền. Tôi phải tìm bằng chứng. Tôi phải minh oan cho bố.

Tôi lao vào nhà, chạy thẳng vào phòng ngủ cũ của bố.

Căn phòng vẫn y nguyên như ngày ông mất. Chiếc giường gỗ lim cũ kỹ, cái tủ chè khảm trai, và mùi trầu không thoang thoảng. Trên tường treo đầy những bằng khen, giấy khen “Gia đình văn hóa”, “Ông bà mẫu mực”.

Tôi lục tung ngăn kéo bàn làm việc. Chỉ có mấy cuốn sổ ghi chép chi tiêu lặt vặt, danh sách đóng góp của dòng họ, vài cuốn sách thuốc nam. Không có gì khả nghi.

Tôi thở phào nhẹ nhõm. Đấy, tôi biết ngay mà. Bố tôi trong sạch. Bọn kia chỉ là lũ kền kền ăn xác thối.

Nhưng khi tôi định đóng ngăn kéo lại, ánh mắt tôi va phải một khe hở nhỏ dưới đáy tủ. Lớp lót nhung đỏ dưới đáy ngăn kéo dường như hơi kênh lên.

Tôi đưa tay cạy nhẹ. Tấm ván đáy bật ra.

Bên dưới là một hốc bí mật, to bằng bàn tay. Trong đó có một cuốn sổ tay bìa da màu đen, cũ nát, và một xấp giấy biên lai chuyển tiền mỏng dính.

Tim tôi đập thình thịch. Tôi run run cầm cuốn sổ lên.

Trang đầu tiên, nét chữ quen thuộc của bố hiện ra, nhưng run rẩy và nguệch ngoạc hơn bình thường: “Ngày… tháng… năm… Mơ thấy ông nội về báo mộng con rắn. Đánh 32 – 72. Thả 500 điểm.”

Tôi lật tiếp trang sau. “Thua. Nợ cái Hạnh đầu ngõ 10 triệu. Mai phải gỡ.” “Ngày… tháng… năm… Đánh tất tay con 88. Thế chấp dây chuyền vàng của mẹ thằng Thành.” “Thua. Lại thua. Nợ đẻ nợ. Trời ơi, con phải làm sao đây?”

Từng trang, từng trang một hiện ra trước mắt tôi như một cuốn nhật ký của ma quỷ. Những con số nhảy múa điên cuồng. Những dòng ghi chú tuyệt vọng. Không phải thơ ca, không phải gia phả. Chỉ có lô đề, bóng bánh, và những khoản nợ chồng chất.

Cuốn sổ rơi khỏi tay tôi, rơi bịch xuống sàn nhà.

Tôi khuỵu xuống, ôm đầu. Hình tượng người cha mẫu mực, thanh cao trong tôi vỡ vụn. Tan tành như mảng vữa rơi từ trần nhà xuống.

Hóa ra, những ngày bố bảo đi họp hội người cao tuổi, là bố đi ghi đề. Hóa ra, số tiền mẹ tôi dành dụm cả đời, và cả tiền tôi gửi về biếu bố mẹ hàng tháng, đều đã bị nướng vào chiếu bạc đỏ đen.

Và kinh khủng hơn, trang cuối cùng của cuốn sổ, ghi ngày tháng chỉ cách đây bốn tháng – tức là ngay trước khi bố mất – có một dòng chữ viết vội: “Đã cắm sổ đỏ nhà thờ cho thằng Tuấn ‘sẹo’ để lấy 1 tỷ rưỡi trả nợ đậy. Hẹn 6 tháng chuộc. Nếu không… mất nhà. Thành ơi, bố xin lỗi con…”

Nước mắt tôi trào ra, mặn chát.

Vậy là thật. Tờ giấy nợ kia là thật. Cả cái cơ nghiệp trăm năm của dòng họ này đang nằm trong tay xã hội đen. Và tôi, thằng đích tôn ngây thơ, vừa mới hùng hồn hứa bỏ ra hai tỷ để “xây mới” trên mảnh đất không còn là của mình.

“Bố ơi… sao bố làm khổ con thế này?”

Tôi gào lên trong căn phòng trống vắng. Tiếng gào nghẹn ứ trong cổ họng.

Reng… Reng… Reng…

Tiếng chuông điện thoại reo vang, kéo tôi ra khỏi vũng lầy tuyệt vọng. Là Hưng – thằng bạn buôn xe.

Tôi quệt nước mắt, cố lấy lại bình tĩnh. Tôi phải bán xe. Ngay lập tức. Dù thế nào cũng phải có tiền để bịt miệng bọn chủ nợ, để câu giờ, để giữ lại cái mạng sống cho ngôi nhà này.

“Alo, tao nghe đây Hưng.”

“Tao đến đầu ngõ nhà mày rồi. Xe đâu? Mày đánh xe ra hay tao vào?”

“Mày… mày vào đi. Vào sân nhà thờ ấy.”

Năm phút sau, chiếc xe Camry đen bóng của Hưng lách qua cổng, đỗ xịch cạnh con Mazda đỏ của tôi. Hưng bước xuống, vẫn cái dáng vẻ nhanh nhẹn, sởi lởi của dân buôn.

“Chà, xe còn cứng đấy chứ!” Hưng đi một vòng quanh xe tôi, gõ gõ vào thân vỏ, ngó nghiêng lốp xe. “Sơn zin, chưa đâm đụng. Mày giữ xe kỹ thật.”

“Tao đi làm văn phòng, có đi đâu xa đâu.” Tôi nói, giọng khản đặc. “Mày xem được giá bao nhiêu, chốt nhanh cho tao. Tao đang cần tiền gấp.”

Hưng mở cửa xe, ngồi vào ghế lái, nổ máy, vê ga vài cái. Rồi nó bước ra, gật gù:

“Ngon. Chỗ bạn bè, tao không ép giá. Thị trường con này giờ khoảng sáu tám, tao lấy mày tròn bảy trăm. Ok không?”

Bảy trăm triệu. Số tiền ấy không đủ trả hết nợ, nhưng đủ để trả lãi và một phần gốc, đủ để xin bọn chúng thư thả thêm vài tháng.

“Ok. Bảy trăm.” Tôi gật đầu ngay tắp lự. “Chuyển khoản luôn nhé.”

“Được thôi. Đưa giấy tờ đây.” Hưng chìa tay ra. “Đăng ký gốc, đăng kiểm, bảo hiểm. Đủ bộ thì tao bắn tiền trong một nốt nhạc.”

Tôi sờ tay vào túi quần, định rút ví lấy giấy tờ xe. Nhưng tay tôi chạm vào khoảng không.

Tôi giật mình. Đúng rồi, giấy tờ xe… tôi thường để trong cái ví da nhỏ, cất trong két sắt ở nhà trên phố. Nhưng thỉnh thoảng Liên hay cầm để đi đăng kiểm hoặc nộp phí đường bộ.

Tôi vội vàng mở hộc đồ bên ghế phụ. Trống trơn. Tôi lật tấm chắn nắng. Không có. Tôi lục tung cốp xe. Chỉ có bộ đồ sửa chữa và cái bơm điện.

Mồ hôi vã ra như tắm.

“Sao thế? Quên giấy tờ à?” Hưng hỏi, vẻ mặt bắt đầu nghi ngại.

“Hình như… tao để ở nhà trên phố rồi.” Tôi ấp úng. “Hay mày cứ chuyển tiền trước đi, mai tao về tao đưa giấy tờ sau.”

Hưng cười nhạt, lắc đầu: “Mày đùa tao à? Buôn xe tiền tỷ mà không có giấy tờ gốc thì bố tao cũng không dám mua. Nguyên tắc là tiền trao cháo múc, giấy tờ trao tay.”

“Tao thề với mày xe chính chủ tên tao mà!” Tôi cuống lên. “Mày tra cứu trên hệ thống là ra ngay.”

“Tra thì ra tên mày, nhưng lỡ mày cắm ngân hàng rồi thì sao? Hoặc lỡ vợ mày cầm đi cầm đồ rồi thì sao?” Hưng vỗ vai tôi. “Thôi, bình tĩnh. Gọi cho vợ mày xem, bảo bà ấy chụp ảnh cái đăng ký gốc gửi qua Zalo check trước, rồi gửi xe khách về đây cũng được.”

Gọi cho vợ.

Tôi cắn môi. Tôi không muốn gọi cho Liên chút nào sau cuộc cãi vã và cú “cúp máy” phũ phàng lúc sáng. Nhưng giờ tôi không còn cách nào khác.

Tôi bấm số.

Một hồi chuông dài dằng dặc. Cuối cùng, Liên cũng bắt máy.

“Gì nữa?” Giọng cô ấy cộc lốc.

“Liên…” Tôi cố nén sự giận dữ xuống. “Cái đăng ký xe ô tô… em để đâu? Anh tìm trong xe không thấy.”

“Anh tìm làm gì?”

“Anh… anh bán xe.” Tôi thú nhận. “Anh cần tiền gấp.”

Đầu dây bên kia im lặng một lúc. Rồi giọng Liên vang lên, rành rọt từng chữ:

“Giấy tờ xe tôi cầm. Và tôi không đưa.”

“Em nói cái gì?” Tôi hét lên, quên cả sĩ diện trước mặt thằng bạn. “Xe đứng tên anh! Tài sản của anh! Em lấy quyền gì mà giữ?”

“Quyền của người bỏ tiền ra mua nó.” Liên đáp trả lạnh lùng. “Anh nhớ lại đi, lúc mua xe, tiền ở đâu ra? Tiền tôi bán lô đất ở Hòa Lạc đập vào. Anh chỉ đứng tên cho đẹp mặt thôi.”

“Cô… cô đừng có quá đáng!” Tôi run lên bần bật. “Cô dồn tôi vào đường cùng à? Cô biết tôi đang nợ ngập đầu không? Bọn xã hội đen vừa đến đây đòi nợ bố! Nếu không trả, chúng nó dỡ nhà thờ!”

Tôi tưởng nói ra sự thật kinh hoàng ấy, Liên sẽ hoảng sợ, sẽ mủi lòng. Nhưng không. Phản ứng của cô ấy khiến tôi chết lặng.

“Tôi biết.”

Hai từ ngắn gọn. Nhẹ bẫng.

“Cô… cô biết?” Tôi lắp bắp.

“Tôi biết từ lâu rồi. Biết từ khi bố còn sống.” Giọng Liên trầm xuống, có chút mệt mỏi nhưng vẫn kiên định. “Thế nên tôi mới bảo anh đừng có xây sửa gì cả. Anh bán xe cũng không đủ đâu. Đừng có ném tiền qua cửa sổ nữa. Giữ cái xe mà đi làm kiếm cơm.”

“Cô im đi!” Tôi gầm lên như một con thú bị thương. “Cô biết mà cô giấu tôi? Cô để tôi làm thằng hề trước mặt cả họ à? Cô cầm hết tiền đi để mặc tôi chết ở đây đúng không? Đưa giấy tờ xe đây! Ngay lập tức!”

“Không.”

Tút… Tút… Tút…

Liên tắt máy. Một lần nữa.

Tôi buông thõng tay, chiếc điện thoại trượt khỏi lòng bàn tay, rơi xuống nền gạch vỡ màn hình.

Hưng đứng bên cạnh, chứng kiến toàn bộ câu chuyện, ái ngại vỗ vai tôi:

“Thôi, tao hiểu rồi. Vợ nắm đằng chuôi thế này thì chịu. Khi nào lấy được giấy tờ thì gọi tao. Tao về đây.”

Hưng lên xe, lùi ra cổng rồi phóng đi thẳng. Cơ hội cứu cánh cuối cùng của tôi cũng tan biến theo làn khói xe.

Tôi đứng trơ trọi giữa sân. Trời lại bắt đầu đổ mưa. Những hạt mưa nặng trĩu quất vào mặt tôi đau rát.

Tôi nhìn ngôi nhà thờ tổ tối om, lạnh lẽo. Tôi nhìn chiếc xe ô tô của mình – thứ tài sản mang tên tôi nhưng tôi không có quyền bán. Tôi nghĩ đến khoản nợ một tỷ tám. Tôi nghĩ đến ánh mắt khinh bỉ của chú Hùng. Và tôi nghĩ đến Liên.

Người vợ đầu gối tay ấp mười lăm năm nay. Người mà tôi từng nghĩ là hậu phương vững chắc nhất. Giờ đây, cô ấy hiện lên trong tâm trí tôi như một kẻ thù lạnh lùng, tàn nhẫn. Cô ấy biết bố tôi nợ nần, nhưng cô ấy giấu. Cô ấy biết tôi sẽ bị siết nợ, nhưng cô ấy cầm hết tiền bỏ chạy. Cô ấy muốn tôi mất tất cả: mất nhà, mất xe, mất danh dự.

Tại sao? Tại sao cô ấy lại đối xử với tôi như vậy?

Cơn giận bùng lên dữ dội, thiêu đốt sự yếu đuối, nhu nhược trong tôi.

Tôi gạt nước mắt, ngẩng đầu lên nhìn bầu trời xám xịt.

“Được lắm, Nguyễn Thị Liên.” Tôi nghiến răng, thì thầm với chính mình. “Cô muốn tôi chết, tôi sẽ không chết. Cô muốn bỏ mặc tôi, tôi sẽ tự đứng trên đôi chân của mình.”

Tôi quay người, bước vào trong nhà. Tôi đóng chặt cửa chính lại.

Trong ánh sáng lờ mờ của gian thờ, tôi thắp một nén nhang lên bàn thờ bố. Tôi không khấn vái, không cầu xin ông phù hộ nữa. Tôi nhìn thẳng vào di ảnh ông, nói từng tiếng một:

“Bố nợ, con sẽ trả. Con sẽ không bán nhà. Con sẽ không để ai dỡ cái mái này xuống. Và con cũng không cần đến đồng tiền bẩn thỉu của con dâu bố.”

Tôi rút trong túi ra tờ giấy vay nợ, dán nó lên cột nhà, ngay cạnh tờ lịch lốc.

Đó sẽ là động lực, và cũng là bản án của tôi.

Tôi sẽ ở lại đây. Tôi sẽ đối mặt với tất cả. Một mình.

Ngày thứ bảy.

Tôi đánh dấu một gạch chéo lên tờ lịch treo tường bằng mẩu than củi đen nhẻm. Tờ lịch in hình Phước Lộc Thọ cười hớn hở, nhưng bên dưới là dòng chữ viết tay nguệch ngoạc của tôi: “Hạn chót”.

Một tuần trôi qua kể từ ngày bọn chủ nợ đến. Một tuần tôi cố thủ trong ngôi nhà thờ tổ lạnh lẽo này, sống như một con thú hoang bị thương.

Căn nhà không còn là nơi chốn bình yên nữa. Nó biến thành một cái lồng giam, một chiến hào, và là một nấm mồ chôn vùi danh dự của tôi.

Tôi nhìn vào gương. Trong tấm gương tráng thủy ngân loang lổ vết ố, tôi không còn nhận ra chính mình. Thằng Thành kiến trúc sư chải chuốt, sơ mi trắng phẳng phiu, giày tây bóng lộn đã chết rồi. Thay vào đó là một gã đàn ông trung niên râu ria lởm chởm, hốc mắt sâu hoắm thâm quầng, mặc chiếc áo may ô cháo lòng và cái quần đùi bộ đội rộng thùng thình.

Mùi cơ thể chua loét bốc lên. Đã ba ngày tôi chưa tắm. Nước giếng khơi đục ngầu vì mưa lũ, máy bơm thì cháy mà tôi chẳng có tiền sửa, cũng chẳng biết sửa. Tôi cứ kệ thây nó. Sạch sẽ để làm gì khi tâm hồn đã nát bươm?

“Uỳnh!”

Một tiếng động lớn vang lên từ phía cổng, làm rung chuyển cả nền đất.

Tôi giật bắn mình, vớ lấy con dao phay rỉ sét để cạnh đầu giường, lao ra sân.

Lại là chúng nó.

Cánh cổng sắt rỉ sét bị ném đầy những túi nilon đen sì, bốc mùi hôi thối nồng nặc. Mắm tôm. Dầu luyn. Ruột cá thối.

Những thứ xú uế chảy lênh láng trước cổng từ đường, thấm vào những viên gạch Bát Tràng cổ kính. Mùi hôi thối xộc lên tận óc, khiến tôi buồn nôn.

Bên ngoài tường rào, tiếng xe máy rồ ga ầm ĩ, kèm theo tiếng cười hô hố của đám thanh niên choai choai:

“Trả tiền đi con trai ông Hưng ơi! Không trả thì để bọn tao vào quét dọn hộ cho!”

“Hôm nay là mắm tôm, mai là quan tài đấy nhé!”

Tôi đứng chết trân giữa sân, tay nắm chặt cán dao đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Máu nóng dồn lên mặt, nhưng chân tôi như bị đóng đinh xuống đất.

Tôi muốn lao ra, chém chết bọn chúng. Nhưng tôi biết, đó là điều ngu xuẩn nhất. Tôi chỉ có một mình. Một mình chống lại cả một băng nhóm xã hội đen, chống lại cái nợ đời mà bố tôi để lại.

Tôi lầm lũi đi vào nhà kho, lấy cái xẻng và xô nước. Tôi múc nước mưa từ cái bể cạn, lụi cụi dội rửa từng viên gạch. Nước mắt tôi chảy ra, hòa lẫn với nước mưa, mặn chát.

Càng cọ rửa, mùi hôi thối càng bốc lên nồng nặc.

Đây là cái giá phải trả cho sĩ diện sao? Hay là cái giá cho sự ngu dốt, tin người của tôi?

Tôi nhớ đến Liên.

Giờ này chắc cô ấy đang ngồi trong văn phòng máy lạnh thơm tho, uống cà phê, gõ phím lạch cạch tính toán những con số lãi ròng. Cô ấy có biết chồng mình đang phải hốt cứt, hốt rác để giữ lại cái danh dự hão huyền cho dòng họ không?

Chắc chắn cô ấy biết. Và cô ấy mặc kệ.

Sự căm hận trào lên trong lòng tôi như axit, ăn mòn chút tình nghĩa vợ chồng còn sót lại. Cô ấy tàn nhẫn hơn cả bọn giang hồ ngoài kia. Bọn kia chỉ đòi tiền. Còn cô ấy đòi mạng sống tinh thần của tôi.

Điện thoại trong túi quần rung lên bần bật.

Tôi lau tay vào quần, rút máy ra. Là sếp.

“Alo, Thành à? Cậu đang ở đâu? Hôm nay có cuộc họp chốt phương án với chủ đầu tư dự án biệt thự đồi, sao không thấy cậu lên công ty?”

Giọng sếp gắt gỏng. Tôi liếc nhìn đồng hồ. Chín giờ sáng. Tôi đã quên bẵng mất khái niệm thời gian, công việc.

“Em… em xin lỗi sếp.” Tôi nói, giọng khàn đặc. “Nhà em có việc tang gia bối rối, em… em chưa lên được.”

“Tang gia cái gì mà cả tuần nay rồi? Việc công ty chất đống ra đấy. Cậu có biết dự án này quan trọng thế nào không? Cậu cầm trịch phần thiết kế chính, giờ cậu mất hút con mẹ hàng lươn thì ai làm?”

“Em… cho em xin nghỉ thêm vài hôm…”

“Nghỉ nghỉ cái gì! Một là mai cậu có mặt ở công ty giải trình. Hai là cậu viết đơn xin nghỉ việc luôn đi. Công ty không nuôi báo cô. Thế nhé!”

Tút… Tút… Tút…

Lại là tiếng tút tút vô tình ấy.

Tôi buông thõng tay. Mất việc. Điều đó gần như là chắc chắn. Nhưng kỳ lạ thay, tôi không cảm thấy sợ hãi như trước kia nữa. Một kẻ đã mất nhà, mất xe, mất vợ, mất bố, gánh nợ tỷ tám, thì mất thêm cái công việc lương ba chục triệu có là gì?

Tôi cười nhạt. Nụ cười méo xệch trên khuôn mặt hốc hác.

Đời nó dồn mình vào chân tường thì mình đứng lại ở chân tường. Cùng lắm là chết.

Tôi quay vào nhà, lục tìm gói mì tôm cuối cùng trong thùng các-tông. Mấy hôm nay tôi sống bằng mì tôm sống, nhai rau ráu cho qua bữa. Bếp ga hết ga, củi lửa thì ướt nhẹp không nhóm được.

Tôi ngồi bệt xuống ngưỡng cửa, bóc gói mì, đổ gói gia vị vào mồm, rồi bẻ từng miếng mì khô khốc nhai trệu trạo. Cổ họng khô rát, nuốt đến đâu đau đến đấy.

“Thành ơi… Có nhà không con?”

Tiếng gọi khe khẽ, dè dặt vang lên từ phía cổng sau. Cổng sau thông ra vườn chuối, ít người qua lại.

Tôi ngừng nhai, nheo mắt nhìn. Là thím Ba – vợ chú Hùng. Thím Ba tay xách một cái làn nhựa đỏ, dáng đi tất tả, mắt cứ ngó nghiêng sợ sệt như đi ăn trộm.

Tôi nuốt vội miếng mì, đứng dậy: “Cháu đây. Thím sang có việc gì thế ạ?”

Thím Ba lách qua cánh cổng gỗ ọp ẹp, chạy nhanh vào hiên nhà. Thím đặt cái làn xuống, thở hổ hển, rồi nhìn tôi từ đầu đến chân. Ánh mắt thím đầy vẻ xót xa, ái ngại.

“Trời ơi, nhìn mày kìa… Có khác gì con ma đói không?” Thím chép miệng, giọng rưng rưng. “Thằng Thành thư sinh ngày xưa đâu rồi?”

Tôi cúi mặt, không đáp.

Thím Ba mở cái làn ra, lấy ra một cặp lồng cơm, một nải chuối chín, và một gói thuốc lá.

“Thím giấu chú mày mang sang cho ít cơm nóng. Chú mày cấm cửa, bảo không ai được tiếp tế cho mày, để mày tự sáng mắt ra. Nhưng tao thương quá. Mày ăn đi cho nóng.”

Mùi cơm nóng, mùi thịt kho tàu tỏa ra thơm nức mũi. Dạ dày tôi quặn lên, réo òng ọc. Tôi muốn giữ sĩ diện, muốn từ chối, nhưng bản năng sinh tồn mạnh hơn tất cả.

Tôi đỡ lấy cặp lồng, lí nhí: “Cháu cảm ơn thím.”

Thím Ba ngồi xuống bậc thềm, nhìn tôi ăn ngấu nghiến. Thím thở dài thườn thượt:

“Thành ạ, thím nói thật lòng. Mày đừng cố nữa. Chú Hùng giận thì giận thế thôi, chứ vẫn lo cho mày lắm. Hôm qua chú ngồi uống rượu một mình, cứ chửi mày ngu, nhưng rồi lại khóc.”

Tôi dừng thìa cơm, ngước lên nhìn thím: “Chú khóc ạ?”

“Ừ. Chú bảo cái nhà này là tâm huyết cả đời anh cả. Giờ mà mất vào tay người ngoài thì chú cũng nhục, chứ riêng gì mày. Nhưng mà…” Thím ngập ngừng, liếc nhìn quanh như sợ ai nghe thấy. “…Nhưng mà nợ giang hồ thì không đùa được đâu con ạ. Một tỷ tám, lãi mẹ đẻ lãi con, mày làm cả đời không trả nổi đâu.”

“Thế ý chú thím là sao ạ?” Tôi hỏi thẳng.

Thím Ba xích lại gần tôi hơn, hạ giọng thì thầm:

“Chú Hùng bảo, hay là… mày cắt bán bớt mảnh vườn phía sau đi. Cái mảnh trồng chuối ấy. Đất đấy giờ cũng được giá lắm. Có người đang hỏi mua, họ trả hai tỷ mốt. Bán đi, trả hết nợ cho bọn xã hội đen, chuộc cái sổ đỏ về. Còn dư mấy trăm triệu thì tu sửa lại cái nhà thờ này cho đàng hoàng. Thế là vẹn cả đôi đường.”

Tôi buông bát cơm xuống. Miếng thịt kho đang ngon bỗng trở nên đắng ngắt trong miệng.

Bán đất.

Mảnh vườn sau lưng nhà thờ là nơi ngày xưa bố tôi hay dắt tôi ra trồng cây. Nơi có cây thị cổ thụ ngàn năm tuổi, có cái ao cá nhỏ bố thả sen. Bố từng dặn: “Đất hương hỏa là máu thịt, bán đất là bán máu.”

“Là chú Hùng bảo thím sang nói với cháu à?” Tôi hỏi, giọng lạnh đi.

“Thì… chú mày cũng vì muốn tốt cho mày thôi.” Thím Ba ấp úng. “Chứ mày cứ cố thủ thế này, bọn nó đến siết nợ, nó lấy cả nhà cả đất thì mất trắng. Lúc ấy mày ra đê mà ở à?”

“Thím cầm cơm về đi.” Tôi đậy nắp cặp lồng lại, đẩy về phía thím.

“Kìa Thành… Mày gàn dở vừa thôi…”

“Cháu bảo thím mang về!” Tôi gắt lên. “Cháu không bán chác gì cả. Bố cháu nợ, cháu sẽ trả bằng cách của cháu. Cháu không xẻ thịt đất đai tổ tiên để nuôi bọn kền kền.”

Thím Ba nhìn tôi trân trối, lắc đầu quầy quậy: “Mày điên rồi. Mày giống y hệt bố mày ngày xưa, cái tính sĩ diện hão nó ăn vào máu rồi. Để xem mày trụ được mấy ngày nữa.”

Thím giật lấy cái cặp lồng, đứng dậy đi thẳng ra cổng sau, vừa đi vừa lầm bầm chửi rủa.

Tôi ngồi trơ lại một mình. Cơn đói đã dịu đi một chút, nhưng nỗi cô đơn lại ập đến mênh mông hơn.

Cả chú Hùng cũng muốn tôi bán đất. Có khi nào… chú ấy cũng có phần trong vụ này? Tôi rùng mình với suy nghĩ đen tối đó. Đồng tiền làm người ta thay đổi đáng sợ quá.

Chiều hôm đó, trời tạnh mưa nhưng gió mùa đông bắc tràn về, rét cắt da cắt thịt.

Tôi co ro trong tấm chăn bông cũ rích, ngồi lục lọi lại đống di vật của bố trong cái tủ chè. Tôi muốn tìm xem bố đã tiêu số tiền một tỷ rưỡi vay được vào việc gì. Chẳng lẽ đánh đề hết sạch ngần ấy tiền trong thời gian ngắn vậy sao?

Trong một hộp bánh quy cũ đựng kim chỉ, tôi tìm thấy một xấp hóa đơn chuyển tiền ngân hàng.

Người nhận: Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển Bất động sản Hoàng Gia. Nội dung: Góp vốn đầu tư dự án KĐT mới. Ngày chuyển: Cách đây hai năm. Số tiền tổng cộng: 1.2 tỷ đồng.

Tôi trố mắt nhìn. Bố tôi chơi bất động sản?

Tôi lật giở tiếp những tờ giấy bên dưới. Có một bản hợp đồng hợp tác kinh doanh. Bố tôi đã dốc hết tiền tiết kiệm, cộng với tiền vay mượn ban đầu, để đầu tư vào một dự án “ma”. Công ty Hoàng Gia kia đã bị phanh phui là lừa đảo trên tivi cách đây mấy tháng. Giám đốc bỏ trốn.

Hóa ra là vậy.

Bố tôi không phải là con nghiện cờ bạc bẩm sinh. Ông bị lừa mất hết tiền dưỡng già. Vì muốn gỡ gạc lại số tiền đã mất để không làm phiền con cái, không bị họ hàng chê cười, ông mới lao vào con đường lô đề như một con thiêu thân. Càng gỡ càng thua, càng thua càng vay nợ lãi.

Ông là nạn nhân của lòng tham và sự thiếu hiểu biết, nhưng ông cũng là nạn nhân của chính cái áp lực “Trưởng tộc” phải giàu có, phải thành đạt.

Tôi ôm lấy xấp giấy tờ, bật khóc tu tu như một đứa trẻ. Tôi thương bố quá. Bố ơi, sao bố khổ thế? Sao bố không nói với con một lời? Con là kiến trúc sư, con cũng hiểu biết đôi chút về đất cát, giá mà bố hỏi con…

Mà khoan đã.

Liên làm bất động sản. Liên là trùm đất cát khu vực này. Chẳng lẽ Liên không biết dự án Hoàng Gia lừa đảo? Chẳng lẽ bố không hỏi ý kiến Liên?

Tôi nhớ lại một chi tiết. Trong cuốn sổ tay ghi nợ của bố, có một trang bị xé mất một nửa. Tôi ghép lại những mảnh giấy vụn còn sót trong hộc tủ.

Trên mảnh giấy rách, có nét chữ run rẩy: “Con Liên bảo dự án này ngon lắm… Nó bảo cứ đầu tư đi… Nó sẽ lo đầu ra…”

Máu trong người tôi đông cứng lại.

Liên?

Chính Liên là người xúi bố tôi đầu tư vào dự án lừa đảo đó sao?

Tôi sục sạo trong trí nhớ. Hai năm trước, đúng là có lần Liên về quê, thì thầm to nhỏ gì đó với bố rất lâu trong phòng. Sau đó bố vui lắm, bảo sắp có món hời lớn để sửa nhà thờ.

Trời ơi!

Chẳng lẽ… tất cả là một cái bẫy?

Liên đẩy bố tôi vào chỗ chết? Để rồi bây giờ, cô ấy quay lưng bỏ mặc, để mặc tôi gánh hậu quả?

Tại sao? Tại sao cô ấy lại làm thế với bố chồng?

Tôi vớ lấy điện thoại, tay run lẩy bẩy bấm số Liên. Tôi phải hỏi cho ra nhẽ. Nếu đúng là cô ấy hại bố tôi, tôi sẽ giết cô ấy. Tôi thề độc, tôi sẽ không tha thứ.

Nhưng máy bận. Liên đang bận nói chuyện với ai đó.

Tôi điên cuồng nhắn tin: “Cô là đồ giết người! Tại sao cô xúi bố tôi mua đất dự án ma? Cô trả lời đi!” “Cô muốn chiếm đoạt cái nhà thờ này đúng không? Cô muốn dồn bố con tôi vào đường chết đúng không?” “Tôi sẽ kiện cô! Tôi sẽ lôi cổ cô ra tòa!”

Năm phút sau, tin nhắn trả lời đến. Ngắn gọn, lạnh lùng:

“Anh điên rồi. Đừng có suy diễn linh tinh. Lo mà giữ mạng mình đi.”

Rồi cô ấy chặn số tôi.

Tôi ném chiếc điện thoại vào tường. Nó vỡ tan tành, mảnh kính văng tung tóe.

Cùng lúc đó, tiếng chó sủa dữ dội ngoài ngõ. Không phải một con, mà là cả đàn chó trong xóm sủa inh ỏi.

Tiếng động cơ xe máy gầm rú, tiếng chân người chạy rầm rập.

“Thằng Thành đâu! Ra đây nói chuyện!”

Tiếng gã đầu trọc. Nhưng lần này giọng hắn không còn vẻ trêu ngươi nữa, mà đầy sát khí.

“Đại ca tao hết kiên nhẫn rồi. Hôm nay mày không có tiền trả lãi, tao sẽ dỡ cái cổng này về trừ nợ!”

Tiếng búa tạ nện vào trụ cổng gạch. Uỳnh! Uỳnh!

Tôi nhìn qua khe cửa. Trời tối đen như mực. Dưới ánh đèn pha xe máy loang loáng, tôi thấy cả chục thằng côn đồ đang vây quanh cổng nhà thờ. Chúng cầm búa tạ, xà beng, đang đập phá trụ cổng. Những viên gạch cổ vỡ vụn, bắn tung tóe.

Cánh cổng gỗ lim trăm tuổi đang rung lên bần bật, sắp đổ sập.

Tôi không còn gì để mất nữa. Sự thật về bố, sự phản bội của vợ, sự dồn ép của chủ nợ… tất cả dồn nén lại thành một quả bom nổ tung trong đầu tôi.

Tôi vớ lấy con dao phay. Tôi không trốn nữa.

Tôi mở toang cửa chính. Gió lạnh ùa vào thốc tóc tôi ngược ra sau.

Tôi bước ra hiên, dưới ánh đèn pha chói mắt, hét lên bằng tất cả sức lực còn lại của một con thú bị dồn vào đường cùng:

“CHÚNG MÀY VÀO ĐÂY! ĐỨA NÀO BƯỚC QUA CỔNG NÀY, TAO CHÉM CHẾT ĐỨA ĐẤY!”

Bọn côn đồ khựng lại một giây. Có lẽ chúng bất ngờ trước sự điên cuồng của một gã trí thức trói gà không chặt.

Gã đầu trọc cười khẩy, nhổ toẹt bãi nước bọt:

“Á à, thằng này khá. Được, mày muốn chết thì bố mày cho toại nguyện. Anh em! Xông vào! Đánh gãy chân nó cho tao! Dỡ hết mang về!”

Cánh cổng đổ rầm xuống.

Đám côn đồ tràn vào như một bầy sói đói.

Tôi nắm chặt con dao, nhắm mắt lại, lao về phía trước…

Cú chém của tôi trượt vào hư không.

Một bàn chân đi giày đinh đạp mạnh vào bụng tôi. “Hự!” Tôi ngã ngửa ra sau, lưng đập mạnh xuống nền gạch cứng. Con dao phay văng ra xa, kêu leng keng khô khốc rồi chìm nghỉm vào bóng tối.

Chưa kịp định thần, hàng chục cú đá, cú đấm như mưa rào trút xuống người tôi. Đầu, mặt, sườn, bụng… chỗ nào cũng đau, chỗ nào cũng nhói. Tôi co quắp người lại như con tôm luộc, hai tay ôm chặt lấy đầu, cố bảo vệ chút ý thức cuối cùng.

“Đánh! Đánh chết mẹ nó đi! Cho nó chừa cái thói bố láo!” Tiếng gã đầu trọc gầm lên.

Tiếng xương sườn gãy răng rắc nghe rõ mồn một bên tai tôi. Máu nóng trào ra từ mũi, từ miệng, tanh nồng. Tôi không còn cảm thấy đau nữa, chỉ thấy tê dại. Mắt tôi mờ đi, hình ảnh những bóng người nhảy nhót dưới ánh đèn pha trở nên méo mó, ma quái.

“Dừng tay!”

Một tiếng quát lớn vang lên, nhưng không phải từ phía tôi, cũng không phải từ đám côn đồ. Mà từ phía gian thờ.

Tôi he hé mắt nhìn qua kẽ ngón tay sưng húp.

Gã đầu trọc đang đứng hiên ngang giữa gian chính nhà thờ, một chân đạp lên cái sập gụ. Hắn vung cái búa tạ lên cao. Trước mặt hắn là bàn thờ tổ tiên uy nghiêm, nơi có bát hương cổ và di ảnh bố tôi.

“Thằng Thành! Mở mắt to ra mà nhìn!” Hắn hét lên, giọng vang vọng khắp năm gian nhà gỗ. “Tao cho mày cơ hội cuối cùng. Ký giấy bán đất, hay để tao đập nát cái bàn thờ này?”

“Không…” Tôi cố rên lên, máu ộc ra khỏi miệng. “Đừng… đừng đụng vào bố tao…”

Tôi cố trườn về phía trước, mười đầu ngón tay cào xuống nền gạch tứa máu, nhưng một gã đàn em đã giẫm nghiến lên bàn tay tôi, dí mạnh xuống đất.

“Mày chọn đi!” Gã đầu trọc gí sát búa vào bát hương sứ men rạn hoa lam – bảo vật duy nhất còn lại của dòng họ từ thời cụ tổ. “Ba giây!”

“Một!”

“Hai!”

“Tao… tao…” Tôi nấc lên, nước mắt hòa lẫn máu chảy ròng ròng. Tôi không thể để bát hương bị vỡ. Đó là linh hồn của dòng họ, là nơi bố tôi an nghỉ. Nếu nó vỡ, tôi chết xuống cũng không còn mặt mũi nào gặp tổ tiên.

Nhưng bán đất? Bán đi mảnh đất hương hỏa này thì tôi cũng là tội đồ thiên cổ.

Sự bất lực giằng xé tâm can tôi còn đau hơn cả những cú đá vừa rồi.

“Ba! Hết giờ!”

“XOẢNG!!!”

Tiếng vỡ chói tai xé toạc màn đêm.

Chiếc bát hương cổ vỡ tan tành dưới nhát búa tạ tàn nhẫn. Tro cốt vung vãi khắp nơi, bay mù mịt như một đám sương mù tang tóc. Những chân nhang đỏ rực gãy nát, văng tung tóe xuống sàn nhà. Di ảnh bố tôi bị mảnh sứ văng vào, rơi xuống đất, vỡ khung kính, nằm chỏng chơ giữa đống tro tàn.

“KHÔNGGGGG!!!”

Tôi gào lên, một tiếng gào xé ruột xé gan. Tim tôi như ngừng đập. Cả thế giới sụp đổ trước mắt tôi. Chúng nó không chỉ đập một cái bát, chúng nó vừa giết bố tôi thêm một lần nữa.

Gã đầu trọc cười hô hố, đá văng mấy mảnh sứ vỡ:

“Đấy là cảnh cáo! Ba ngày nữa tao quay lại. Nếu không có tiền, tao sẽ đốt trụi cái nhà này chứ không chỉ đập bát hương đâu. Đi tụi bay!”

Tiếng xe máy rồ ga xa dần.

Không gian trở lại tĩnh lặng. Chỉ còn tiếng gió rít qua khe cửa vỡ và tiếng tôi nấc lên từng hồi trong vũng máu.

Tôi cố lết, lết từng chút một về phía bàn thờ. Mỗi cử động là một lần chết đi sống lại. Tôi bò qua đống tro tàn, nhặt tấm ảnh bố lên. Khuôn mặt ông lấm lem bụi bẩn, nhưng ánh mắt vẫn nhìn tôi, buồn rười rượi.

“Bố ơi… con xin lỗi… con bất hiếu…”

Tôi ôm tấm ảnh vào ngực, gục đầu xuống đống tro lạnh lẽo. Bóng tối nuốt chửng lấy tôi.


Mùi thuốc sát trùng nồng nặc xộc vào mũi.

Tôi mở mắt. Trần nhà trắng toát quay cuồng. Tiếng máy móc kêu tít tít đều đều. Tôi đang nằm trong bệnh viện.

Cả người tôi băng bó trắng toát như xác ướp. Chân phải bị treo lên cao, bó bột cứng ngắc. Mạng sườn đau nhói mỗi khi tôi hít thở.

“Tỉnh rồi hả? Tưởng chết luôn cho rảnh nợ rồi chứ.”

Một giọng nói chua loét vang lên bên cạnh giường. Tôi quay đầu lại, khó khăn lắm mới nhận ra người đang ngồi gọt táo là thím Ba. Còn chú Hùng đang đứng bên cửa sổ, quay lưng lại phía tôi, khói thuốc lá bay mù mịt.

“Thím… sao cháu ở đây?” Tôi thều thào, cổ họng khô rát.

“Hàng xóm thấy mày nằm bất tỉnh nhân sự thì gọi cấp cứu. May mà không vỡ sọ, chỉ gãy hai cái xương sườn, gãy chân phải, đa chấn thương phần mềm.” Thím Ba nói, giọng trách móc nhưng tay vẫn đưa miếng táo đã gọt vỏ đến trước miệng tôi. “Ăn đi lấy sức mà chịu trận.”

Tôi lắc đầu, không nuốt nổi. Tôi nhìn bóng lưng chú Hùng: “Chú… bát hương… nhà thờ…”

Chú Hùng quay phắt lại. Khuôn mặt chú hốc hác, râu ria mọc lởm chởm, và đôi mắt đỏ ngầu đầy sự giận dữ xen lẫn tuyệt vọng.

“Mày còn dám hỏi đến nhà thờ à?” Chú Hùng rít lên, ném mẩu thuốc lá xuống sàn, di di mũi giày lên đó. “Bát hương vỡ rồi! Vỡ nát rồi! Mày có biết thế là điềm gì không? Là mạt vận! Là tuyệt tự! Cả cái làng này đang đồn ầm lên là dòng họ Nguyễn bị trời phạt!”

“Cháu…”

“Tao đã bảo mày rồi!” Chú lao đến bên giường bệnh, túm lấy cổ áo tôi, lắc mạnh khiến tôi đau điếng. “Tao bảo mày bán cái vườn chuối đi! Mày không nghe! Mày cứ ôm cái sĩ diện hão huyền của bố mày! Giờ thì sao? Bát hương vỡ, nhà cửa tan hoang, mày thì què quặt nằm đây. Mày vừa lòng chưa?”

“Ông thôi đi! Nó đang đau!” Thím Ba can ngăn, gỡ tay chú ra.

Chú Hùng buông tôi ra, thở hắt ra một hơi đầy uất ức:

“Sáng nay tao phải muối mặt đi mua cái bát hương mới, làm lễ tạ tội với tổ tiên. Nhưng tao nói cho mày biết, tao chỉ làm được đến thế thôi. Mày là trưởng tộc, mày gây ra nợ thì mày tự lo. Tao không dính líu gì đến bọn xã hội đen đấy nữa. Có chết tao cũng không cho chúng nó động vào phần mộ tổ tiên.”

Nói rồi, chú Hùng vùng vằng bỏ ra ngoài. Cánh cửa phòng bệnh đóng sầm lại.

Tôi nằm trơ trọi trên giường, nước mắt chảy ngược vào trong. Chú Hùng nói đúng. Tôi là thằng tội đồ.

“Thôi, đừng nghĩ ngợi nữa.” Thím Ba thở dài, kéo lại chăn cho tôi. “À, lúc nãy có người đóng viện phí cho mày rồi đấy.”

“Ai ạ? Chú thím đóng giúp cháu ạ?” Tôi ngạc nhiên.

“Tiền đâu ra mà đóng? Viện phí, thuốc men, rồi tiền phẫu thuật sắp tới cả chục triệu.” Thím Ba bĩu môi. “Là vợ mày. Con Liên nó vừa ở đây xong.”

“Liên?” Tim tôi giật thót. “Cô ấy đâu rồi?”

“Nó đóng tiền xong rồi về luôn. Nó bảo bận đi gặp đối tác. Gớm, chồng nằm liệt giường mà mặt lạnh như tiền, không rơi một giọt nước mắt. Đúng là loại đàn bà máu lạnh.”

Tôi im lặng. Liên đến. Liên trả tiền. Nhưng Liên không vào nhìn mặt tôi lấy một lần.

Sự mâu thuẫn trong lòng tôi càng lúc càng lớn. Một mặt, tôi hận cô ấy vì đã bỏ rơi tôi, vì nghi vấn lừa đảo bố tôi. Mặt khác, cô ấy vẫn xuất hiện đúng lúc tôi cần nhất về mặt tài chính, như một sự bố thí đầy ngạo nghễ.

“Thím cho cháu mượn điện thoại được không? Máy cháu hỏng rồi.”

Thím Ba ngần ngại một chút rồi rút cái điện thoại cục gạch trong túi ra đưa cho tôi.

Tôi bấm số của Liên. Lần này, chuông reo rất lâu. Tôi kiên nhẫn chờ đợi.

“Alo.”

Giọng Liên vang lên, mệt mỏi và khàn đục, khác hẳn với vẻ sắc sảo mọi khi.

“Tại sao em lại đến?” Tôi hỏi, giọng tôi cũng lạnh không kém.

“Tôi không muốn mang tiếng là thấy chết không cứu.” Liên đáp cụt lủn.

“Liên…” Tôi hít sâu một hơi, cơn đau từ xương sườn nhói lên. “Tôi hỏi em một câu. Em phải trả lời thật. Chuyện bố tôi mua đất dự án Hoàng Gia… có phải do em giới thiệu không?”

Đầu dây bên kia im lặng. Một sự im lặng kéo dài đến nghẹt thở. Tôi nghe thấy tiếng gió rít qua điện thoại, có vẻ cô ấy đang đứng ở ngoài trời, hoặc trên tầng thượng lộng gió.

“Anh đọc được trong sổ của bố rồi đúng không?” Liên hỏi lại, không phủ nhận.

“Đúng. Bố ghi rõ là ‘Con Liên bảo ngon lắm’. Em giải thích đi! Tại sao em lại đẩy bố vào chỗ chết? Em biết thừa công ty đó lừa đảo mà!”

“Anh nghĩ tôi là người như thế sao?” Giọng Liên bỗng trở nên gay gắt. “Anh sống với tôi mười lăm năm, anh nghĩ tôi vì tiền mà bán đứng bố chồng sao?”

“Thế thì là cái gì? Em nói đi!” Tôi gào lên.

“Tôi…” Liên ngập ngừng, rồi giọng cô chùng xuống, đầy cay đắng. “Lúc đó… tôi cũng bị lừa. Tôi cũng đầu tư vào đó năm tỷ. Tôi mất trắng. Tôi tưởng nó ngon thật nên mới bảo bố… Tôi định gỡ cho bố, nhưng không kịp…”

“Em nói dối!” Tôi không tin. Liên là cáo già trên thương trường, làm sao bị lừa dễ thế được. “Em định lấp liếm tội lỗi của mình à?”

“Tin hay không tùy anh.” Liên nói, giọng trở lại vẻ lạnh lùng. “Tôi đã trả tiền viện phí cho anh coi như trả nợ cái sai lầm năm xưa tôi tư vấn cho bố. Còn khoản nợ một tỷ tám bây giờ, anh tự lo liệu. Tôi không còn liên quan gì nữa.”

“Khoan đã! Liên! Giấy tờ xe…”

Tút… Tút… Tút…

Cô ấy lại cúp máy.

Tôi trả điện thoại cho thím Ba, lòng nặng trĩu. Liên nói cô ấy cũng bị lừa? Cô ấy cũng mất 5 tỷ? Có tin được không? Hay đó chỉ là màn kịch để chối bỏ trách nhiệm? Nhưng giọng điệu mệt mỏi và tiếng gió rít kia… nghe cô đơn đến lạ lùng.


Ba ngày sau.

Tôi nằng nặc đòi xuất viện mặc cho bác sĩ ngăn cản. Tôi không thể nằm đây chờ bọn chủ nợ đến đốt nhà được. Tôi phải về. Dù có chết, tôi cũng phải chết ở nhà thờ tổ, chết dưới chân bàn thờ bố tôi.

Tôi đi nạng, cái chân bó bột nặng trịch lê lết trên nền đường. Thím Ba phải thuê xe ôm chở tôi về tận cổng làng.

Ngôi nhà thờ hiện ra trước mắt tôi trong ánh chiều tà ảm đạm. Cổng ngõ tan hoang, gạch đá ngổn ngang chưa ai dọn. Dấu tích của trận chiến đêm hôm đó vẫn còn in rõ: vệt máu khô đen sì trên sân, những mảnh sứ vỡ lấp lánh trong kẽ gạch.

Tôi chống nạng bước vào trong. Không gian im lìm đến rợn người.

Nhưng có gì đó lạ lắm.

Mùi hôi thối của mắm tôm và ruột cá đã biến mất. Sân gạch sạch bong kin kít, như vừa được ai đó cọ rửa rất kỹ.

Tôi bước vào gian chính.

Bàn thờ đã được dọn dẹp gọn gàng. Một chiếc bát hương mới toanh, màu vàng đồng sáng loáng, được đặt ngay ngắn vào vị trí cũ. Di ảnh bố tôi đã được lồng vào khung kính mới, đặt trang trọng phía sau bát hương. Khói hương đang nghi ngút tỏa, mùi trầm thơm dịu nhẹ làm ấm cả không gian lạnh lẽo.

Ai đã làm việc này? Chú Hùng? Không thể nào. Chú bảo chú hết tiền rồi, và tính chú cũng không tỉ mẩn đến mức cọ sạch từng viên gạch ngoài sân.

Tôi nhìn quanh. Trên chiếc bàn uống nước bằng gỗ gụ ở gian bên cạnh, có một phong bì thư màu trắng đặt ngay ngắn dưới cái ấm tích.

Tôi tập tễnh đi lại gần, cầm phong bì lên. Không có tên người gửi.

Tôi xé phong bì. Bên trong là một tờ giấy A4 in đậm dòng chữ: THÔNG BÁO CHUYỂN NHƯỢNG KHOẢN NỢ.

Nội dung: “Kính gửi ông Nguyễn Văn Thành. Khoản nợ của cha ông (Nguyễn Văn Hưng) tại nhóm tín dụng Tuấn ‘sẹo’ (gốc và lãi: 1.800.000.000 VNĐ) đã được mua lại toàn bộ bởi công ty Tài chính An Khang. Kể từ hôm nay, ông Tuấn ‘sẹo’ không còn quyền hạn đòi nợ đối với gia đình. Mọi vấn đề thanh toán sẽ được làm việc trực tiếp với đại diện của An Khang. Thời hạn thanh toán được gia hạn thêm: 3 tháng. Lãi suất: Được điều chỉnh về mức lãi suất ngân hàng theo quy định (12%/năm).”

Tôi đọc đi đọc lại tờ giấy, mắt chữ O mồm chữ A.

Ai đó đã mua lại món nợ này? Và quan trọng hơn, họ đã xóa bỏ mức lãi cắt cổ của xã hội đen, chuyển về lãi suất ngân hàng, lại còn gia hạn thêm 3 tháng? Điều này có nghĩa là tôi đã thoát chết. Tôi có thời gian để thở, để xoay sở. Một tỷ tám vẫn là con số lớn, nhưng với lãi suất thấp và thời gian dài, tôi có thể bán xe, vay mượn thêm bạn bè, hoặc cầm cố lương để trả dần. Tôi không phải bán đất nữa!

Nhưng… Công ty Tài chính An Khang là ai? Tại sao họ lại tốt bụng như vậy? Chẳng có công ty tài chính nào đi mua nợ xấu của xã hội đen rồi giảm lãi cả. Đây rõ ràng là một ân nhân giấu mặt.

Tôi lật mặt sau tờ giấy. Không có gì cả. Chỉ có một dòng chữ viết tay nhỏ xíu, bằng mực tím, nét chữ nghiêng nghiêng rất đẹp ở góc dưới cùng:

“Giữ lấy cái nhà. Đừng để bố thất vọng.”

Nét chữ này…

Tim tôi đập loạn nhịp. Tôi lục lọi trong ký ức. Nét chữ này tôi đã thấy ở đâu đó rồi.

Không phải chữ của Liên. Chữ của Liên góc cạnh, sắc sảo và dứt khoát hơn nhiều. Không phải chữ chú Hùng. Không phải chữ mẹ tôi (bà đã mất lâu rồi).

Tôi lục lại đống giấy tờ cũ trong ngăn kéo của bố. Tôi so sánh. Và tôi sững sờ.

Nét chữ này giống hệt nét chữ trong cuốn sổ ghi chép của… Cô Hạnh.

Cô Hạnh – người phụ nữ hàng xóm góa chồng sống ở cuối xóm. Người mà ngày xưa mẹ tôi hay ghen tuông vì bố tôi hay qua lại giúp đỡ sửa điện nước. Người mà cả làng đồn là “tình cũ” của bố tôi thời thanh niên.

Tại sao lại là cô Hạnh? Cô ấy chỉ là một giáo viên về hưu nghèo khổ, sống bằng tiền lương hưu ít ỏi và mấy luống rau. Làm sao cô ấy có hàng tỷ đồng để mua lại nợ cho tôi?

Một bí mật khác của bố tôi đang dần hé lộ. Có lẽ, mối quan hệ giữa bố và cô Hạnh không đơn giản như tôi nghĩ. Hoặc… đằng sau cái tên “An Khang” và cô Hạnh là một thế lực khác nữa?

Tôi ngồi xuống ghế, đầu óc quay cuồng với hàng vạn câu hỏi. Nhưng sâu thẳm trong lòng, một tia hy vọng đã được thắp lên. Tôi chưa chết. Nhà thờ chưa mất. Tôi vẫn còn cơ hội để sửa sai.

Và tôi chợt nhận ra, trong lúc tôi tuyệt vọng nhất, thù hận nhất, vẫn có những bàn tay âm thầm nâng đỡ tôi dậy, theo những cách kỳ lạ nhất.

Nhưng Liên… cô ấy đang ở đâu trong bức tranh này? Tại sao cô ấy nói cô ấy cũng mất 5 tỷ? Nếu cô ấy mất 5 tỷ thật, thì bây giờ cô ấy lấy tiền đâu để kinh doanh, để sống sang chảnh?

Tôi nhìn ra sân nắng. Lòng tôi dấy lên một sự nghi ngờ mới. Có khi nào… Liên đang nói dối về sự phá sản của mình để che giấu một kế hoạch lớn hơn?

Tôi cầm điện thoại lên (cái điện thoại cục gạch thím Ba cho mượn). Tôi bấm số gọi cho một người bạn làm bên công an kinh tế.

“Alo, Hùng à? Mày tra giúp tao xem… Công ty Hoàng Gia ngày xưa lừa đảo… danh sách nạn nhân có tên Nguyễn Thị Liên không?”

Tôi chờ đợi. Đầu dây bên kia gõ phím lạch cạch.

“Chờ tí… Đây rồi. Hồ sơ vụ án Hoàng Gia… Danh sách nạn nhân…”

Hùng dừng lại một chút.

“Thành à, không có tên Nguyễn Thị Liên nào cả.”

“Mày… mày chắc chứ?” Tôi run giọng.

“Chắc chắn. Tao đang xem danh sách niêm yết của tòa án đây. Không có ai tên là Liên, vợ mày cả. Chỉ có tên bố mày thôi.”

Cái điện thoại rơi khỏi tay tôi lần thứ hai.

Liên nói dối. Cô ấy không hề bị lừa. Cô ấy không mất 5 tỷ. Vậy thì… tại sao cô ấy lại xúi bố tôi đầu tư? Và tại sao bây giờ cô ấy lại nói dối tôi?

Một giả thuyết kinh hoàng hiện ra trong đầu tôi: Liên không phải là nạn nhân. Liên là đồng phạm. Hoặc tệ hơn… cô ấy chính là kẻ đứng sau “sân sau” của bọn lừa đảo đó để bòn rút tiền của bố tôi?

Cơn giận dữ vừa lắng xuống lại bùng lên dữ dội hơn bao giờ hết. Hóa ra, kẻ thù không phải ở ngoài ngõ. Kẻ thù nằm ngay trong chăn.

“Nguyễn Thị Liên… cô chết với tôi!”

Tôi nắm chặt tay thành nắm đấm, đấm mạnh xuống mặt bàn gỗ lim. Máu từ vết thương ở tay lại rỉ ra, đỏ lòm.

Cái chân gãy bó bột trắng toát không ngăn được tôi bắt xe khách lên thành phố ngay sáng hôm sau.

Cơn đau thể xác giờ đây chỉ là chuyện vặt. Cơn đau trong lòng, sự phản bội, và nỗi nghi ngờ đang thiêu đốt tôi, khiến tôi quên cả đói, quên cả mệt.

Tôi phải tìm ra sự thật.

Chiếc taxi thả tôi xuống trước cửa ngôi nhà phố ba tầng của vợ chồng tôi ở quận Cầu Giấy. Ngôi nhà mà chúng tôi đã đổ bao mồ hôi nước mắt mới mua được, nơi từng ngập tràn tiếng cười hạnh phúc.

Nhưng hôm nay, nó lạ lẫm đến đáng sợ.

Cánh cổng sắt đóng im lìm. Hòm thư trước cổng nhét đầy những tờ rơi quảng cáo và hóa đơn điện nước chưa thanh toán. Những chậu hoa giấy Liên trồng trên ban công đã héo rũ, lá vàng rơi lả tả xuống vỉa hè.

Tôi tra chìa khóa vào ổ. May quá, ổ khóa chưa thay.

Cánh cửa mở ra. Một luồng không khí lạnh lẽo, ẩm mốc xộc vào mũi tôi.

Tôi bật công tắc điện. Đèn không sáng. Chắc là bị cắt điện rồi.

Tôi khập khiễng bước vào trong, nương theo ánh sáng nhờ nhờ từ cửa sổ hắt vào. Cảnh tượng trước mắt khiến tôi sững sờ.

Trống hoác.

Bộ sofa da Ý nhập khẩu – biến mất. Cái tivi 65 inch – biến mất. Dàn loa Hi-end tôi chắt chiu mua tặng mình sinh nhật năm ngoái – biến mất. Ngay cả những bức tranh treo tường, những bình gốm trang trí cũng không còn.

Chỉ còn lại bốn bức tường trắng toát và những vệt bụi hình chữ nhật in hằn trên sàn nhà, dấu tích của những món đồ đạc từng hiện hữu.

Liên đã bán sạch. Cô ấy đã tẩu tán toàn bộ tài sản trong nhà.

Tôi lết lên tầng hai, vào phòng ngủ. Giường đệm vẫn còn, nhưng tủ quần áo mở toang, trống rỗng. Bàn trang điểm của Liên cũng sạch trơn, không còn một lọ nước hoa hay thỏi son nào.

Trên sàn nhà vương vãi mấy tờ giấy nháp, vài cái móc áo gãy.

Cô ấy đi rồi. Cô ấy đã bỏ trốn.

Tôi ngồi phịch xuống mép giường, cảm giác trống rỗng xâm chiếm toàn bộ tâm trí. Vậy là giả thuyết của tôi đã đúng. Liên đã lên kế hoạch này từ lâu. Cô ấy lừa bố tôi đầu tư vào dự án ma, bòn rút tiền của ông. Rồi khi sự việc vỡ lở, cô ấy lấy cớ “đầu tư thua lỗ” để phủi tay, rồi âm thầm bán sạch tài sản chung của hai vợ chồng để cao chạy xa bay.

Nhưng cô ấy đi đâu? Và tại sao lại nhẫn tâm đến mức cắt đứt mọi liên lạc, để mặc chồng sống chết với bọn xã hội đen ở quê?

“Rầm!”

Tôi giận dữ đấm mạnh vào mặt bàn trang điểm. Tấm gương rung lên bần bật.

Chợt, ánh mắt tôi dừng lại ở một góc khuất dưới gầm bàn. Một cuốn sổ bìa da màu xanh rêu nằm lấp ló.

Tôi cúi xuống nhặt nó lên. Đó là cuốn sổ ghi chép công việc hàng ngày của Liên. Cô ấy có thói quen ghi chú mọi thứ rất tỉ mỉ. Có lẽ trong lúc dọn đồ vội vã, cô ấy đã đánh rơi.

Tôi lật giở từng trang. Những trang đầu là lịch họp, danh sách khách hàng, con số doanh thu… không có gì đặc biệt.

Nhưng những trang cuối, viết cách đây khoảng ba tháng – trùng khớp với thời điểm bố tôi ốm nặng – bắt đầu xuất hiện những dòng ghi chú lạ.

“Ngày…: Chuyển 2 tỷ cho bên A.K. Ghi chú: Phí bôi trơn.” “Ngày…: Gặp luật sư Hùng. Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất (Khu đất nhà thờ).” “Ngày…: Đã chốt phương án với An Khang. Chờ thời cơ.”

Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ “An Khang”.

An Khang? Công ty Tài chính An Khang vừa mua lại món nợ của bố tôi?

Tại sao tên công ty này lại xuất hiện trong sổ tay của Liên từ ba tháng trước? Lúc đó bố tôi còn chưa mất, khoản nợ còn chưa bị bung bét.

Một luồng điện chạy dọc sống lưng tôi.

Liên không bỏ trốn. Liên đang ở ngay đây, trong cái thành phố này. Và cô ấy có liên hệ mật thiết với An Khang.

Tôi xâu chuỗi lại mọi thứ.

  1. Bố tôi nợ xã hội đen (Tuấn ‘sẹo’).
  2. Liên biết chuyện này từ lâu nhưng giấu tôi.
  3. Liên có giao dịch tiền bạc với An Khang.
  4. Tuấn ‘sẹo’ bán nợ cho An Khang.
  5. An Khang xuất hiện như một “ân nhân” cứu vớt tôi, cho tôi gia hạn nợ.

Nếu… An Khang chính là sân sau của Liên thì sao?

Nếu Liên dùng tiền (tiền bán tài sản trong nhà này, tiền lừa của bố tôi) để đưa cho An Khang, rồi nhờ An Khang đứng ra mua lại món nợ?

Mục đích để làm gì? Để cứu tôi ư? Không. Nếu muốn cứu, cô ấy đã đứng ra trả nợ trực tiếp với tư cách con dâu, việc gì phải đi đường vòng qua một công ty tài chính, rồi giấu mặt, rồi để tôi bị đánh thừa sống thiếu chết?

Chỉ có một lý do duy nhất: Để hợp thức hóa việc chiếm đoạt nhà thờ.

Nếu cô ấy trả nợ giúp bố chồng, thì ngôi nhà vẫn là của bố, của dòng họ. Sau này ly hôn (mà chắc chắn chúng tôi sẽ ly hôn), cô ấy chẳng được gì. Nhưng nếu cô ấy (dưới danh nghĩa An Khang) trở thành chủ nợ, cô ấy có quyền siết nợ hợp pháp. Cô ấy sẽ lấy được mảnh đất hương hỏa đó danh chính ngôn thuận mà không ai trách được nửa lời.

“Con đàn bà thâm độc!”

Tôi rít lên qua kẽ răng. Máu nóng dồn lên não khiến đầu tôi muốn nổ tung. Hóa ra, cô ấy không chỉ tham lam, mà còn là một con quỷ đội lốt người. Cô ấy tính toán từng đường đi nước bước, biến chồng và bố chồng thành những con tốt trên bàn cờ của mình.

Tôi vớ lấy điện thoại (cái điện thoại cục gạch thím Ba cho mượn), bấm số gọi cho tổng đài 1080.

“Cho tôi xin địa chỉ của Công ty Tài chính An Khang.”

Công ty Tài chính An Khang nằm trong một tòa nhà văn phòng hạng sang ở trung tâm thành phố.

Tôi chống nạng, tập tễnh bước vào sảnh lễ tân. Bộ dạng lôi thôi, hốc hác, chân bó bột của tôi khiến mấy cô nhân viên nhìn với ánh mắt dè bỉu, ái ngại.

“Tôi muốn gặp giám đốc.” Tôi đập tay xuống bàn lễ tân.

“Anh có hẹn trước không ạ?” Cô lễ tân hỏi, giọng lạnh nhạt.

“Tôi là Nguyễn Văn Thành. Tôi đến để thanh toán nợ. Bảo giám đốc các cô ra đây ngay!” Tôi quát lên.

Cô lễ tân nhíu mày, nhấc điện thoại lên gọi. Một lúc sau, cô ta gật đầu: “Mời anh lên tầng 12. Phòng 1205.”

Tôi đi thang máy lên tầng 12. Hành lang vắng lặng, trải thảm đỏ sang trọng. Tôi tìm đến phòng 1205. Cửa gỗ lim nặng trịch, biển tên mạ vàng: PHÒNG GIÁM ĐỐC.

Tôi không gõ cửa. Tôi đẩy mạnh cửa bước vào.

Trong phòng, một người phụ nữ đang ngồi quay lưng lại phía cửa, nhìn ra cửa sổ kính sát trần, ngắm nhìn thành phố bên dưới.

Dáng người ấy. Mái tóc ấy. Cái cách cô ấy ngồi vắt chân chữ ngũ ấy.

Không thể lẫn vào đâu được.

“Liên!” Tôi gọi, giọng run lên vì giận dữ.

Chiếc ghế xoay từ từ quay lại.

Nhưng… người ngồi trên ghế không phải là Liên.

Đó là một người phụ nữ trung niên, sang trọng, đeo kính gọng vàng, khuôn mặt sắc sảo nhưng có nét gì đó quen thuộc.

Bà ta mỉm cười nhìn tôi, nụ cười nửa miệng đầy bí hiểm.

“Chào cậu Thành. Cậu đến sớm hơn tôi tưởng.”

Tôi khựng lại, ngơ ngác: “Bà… bà là ai?”

“Tôi là Hạnh.” Bà ta tháo kính xuống, nhìn thẳng vào mắt tôi. “Người mà bố cậu vẫn hay nhắc đến trong những trang nhật ký.”

Cô Hạnh? Người tình cũ của bố?

Tôi há hốc mồm. Cô Hạnh trong trí nhớ của tôi là một bà giáo già lam lũ, đi xe đạp cọc cạch, mặc quần áo cũ kỹ ở quê cơ mà? Tại sao bây giờ bà ta lại ngồi đây, trong cương vị giám đốc một công ty tài chính lớn, mặc đồ hiệu đắt tiền?

“Cô… cô Hạnh?” Tôi lắp bắp. “Sao cô lại ở đây? An Khang là của cô ư?”

“Đúng vậy.” Bà Hạnh đứng dậy, đi vòng qua bàn làm việc, tiến lại gần tôi. Mùi nước hoa đắt tiền tỏa ra ngào ngạt. “Bất ngờ lắm phải không? Cuộc đời mà, cái gì mắt thấy tai nghe chưa chắc đã là thật.”

“Thế… thế còn Liên?” Tôi hỏi dồn. “Tại sao trong sổ tay của vợ cháu lại có tên công ty cô? Tại sao cô ấy lại chuyển tiền cho cô?”

Bà Hạnh dừng lại, nheo mắt nhìn tôi, vẻ mặt thoáng chút thương hại:

“Vợ cậu à? Một đối tác thú vị. Con bé đó thông minh, quyết đoán, và… rất biết hi sinh.”

“Hi sinh?” Tôi cười khẩy. “Cô đừng có mỉa mai. Nó bán đứng bố con cháu thì có. Nó với cô thông đồng với nhau đúng không? Nó đưa tiền cho cô để cô mua lại nợ, rồi hai người chia chác mảnh đất nhà thờ đúng không?”

Bà Hạnh bật cười thành tiếng. Tiếng cười giòn tan nhưng lạnh lẽo.

“Thành ơi là Thành. Mày ngu ngốc hệt như bố mày ngày xưa. Lúc nào cũng chỉ nhìn thấy cái bề nổi. Mày nghĩ vợ mày là quỷ dữ, còn mày là nạn nhân thánh thiện chắc?”

Bà ta quay người, đi lại phía tủ hồ sơ, rút ra một tập tài liệu dày cộp, ném cái “bộp” xuống mặt bàn.

“Đọc đi. Đây là toàn bộ hồ sơ vay nợ của bố mày. Và cả… thỏa thuận giữa tao và vợ mày.”

Tôi lao đến, vồ lấy tập tài liệu. Tay tôi run run lật giở từng trang.

Đúng là giấy tờ mua bán nợ. Nhưng trang cuối cùng… là một bản cam kết viết tay. Chữ ký của Liên.

Nội dung: “Tôi, Nguyễn Thị Liên, cam kết chuyển nhượng toàn bộ cổ phần tại công ty BĐS Liên Thành, cùng toàn bộ tài sản cá nhân gồm nhà, xe, đất đai… cho bà Trần Thị Hạnh. Đổi lại, bà Hạnh (đại diện An Khang) có trách nhiệm mua lại khoản nợ xấu của ông Nguyễn Văn Hưng, xóa lãi phạt, và giãn nợ cho ông Nguyễn Văn Thành trong vòng 3 tháng. Nếu sau 3 tháng, ông Thành không trả được nợ gốc, bà Hạnh có quyền thanh lý tài sản thế chấp là nhà thờ họ Nguyễn.”

Tôi đọc mà không tin vào mắt mình.

Liên đã chuyển nhượng toàn bộ tài sản cho bà Hạnh? Ngôi nhà, cái xe, công ty… tất cả những gì cô ấy có? Chỉ để đổi lấy việc An Khang mua lại nợ cho tôi?

“Cô ấy… cô ấy đưa hết cho cô rồi?” Tôi ngẩng lên nhìn bà Hạnh, giọng lạc đi.

“Đúng thế.” Bà Hạnh nhếch mép. “Nó trắng tay rồi. Cái nhà cậu vừa về, giờ là của tôi. Cái xe cậu bán cho thằng bạn, thực ra giấy tờ đang nằm trong két sắt của tôi. Con bé đó đã dùng tất cả những gì nó gây dựng trong mười năm qua để đổi lấy sự bình yên tạm thời cho cái dòng họ mục nát của cậu.”

“Tại sao?” Tôi lầm bầm. “Tại sao cô ấy lại làm thế? Cô ấy bảo cô ấy ghét bố tôi cơ mà? Cô ấy bảo cô ấy mặc kệ tôi cơ mà?”

“Vì nó yêu mày, thằng ngu ạ!” Bà Hạnh quát lên, làm tôi giật mình. “Nó biết mày không chịu nổi cú sốc này. Nó biết mày sĩ diện. Nếu nó trực tiếp trả nợ, mày sẽ cảm thấy nhục nhã vì núp váy vợ. Nên nó nhờ tao. Nó muốn tao đóng vai ‘ân nhân’, còn nó chấp nhận đóng vai ‘ác’, vai kẻ bội bạc, để mày có động lực mà sống, mà phấn đấu trả nợ.”

Tôi lùi lại, chân nạng va vào ghế suýt ngã.

Không… không thể nào. Logic này quá sức tưởng tượng của tôi. Liên đóng vai ác? Liên hi sinh tất cả? Thế còn chuyện cô ấy xúi bố tôi đầu tư vào dự án ma? Chuyện cô ấy nói dối cũng bị lừa 5 tỷ?

“Thế… chuyện dự án Hoàng Gia thì sao?” Tôi cố vớt vát chút lý lẽ cuối cùng. “Bố cháu ghi rõ trong sổ là Liên xúi bố đầu tư. Chuyện đó không thể chối cãi được!”

Bà Hạnh nhìn tôi chằm chằm, ánh mắt bỗng trở nên buồn bã. Bà thở dài, đi lại ghế ngồi, châm một điếu thuốc lá mảnh dẻ.

“Chuyện đó… tao không rõ. Tao chỉ biết con Liên nó cũng đau khổ lắm. Có những bí mật giữa bố chồng nàng dâu mà người ngoài như tao, hay người trong cuộc như mày, cũng chưa chắc đã hiểu hết.”

Bà rít một hơi thuốc, nhả khói mù mịt, rồi nói tiếp:

“Nhưng tao cảnh báo mày. Thời hạn 3 tháng không phải là nói chơi đâu. Tao làm kinh doanh, tình nghĩa là một chuyện, tiền bạc là chuyện khác. Tao đã bỏ ra gần hai tỷ tiền mặt để cứu cái mạng mày khỏi bọn xã hội đen, tao phải thu hồi vốn. Sau 3 tháng, nếu mày không trả đủ một tỷ tám, tao sẽ lấy nhà thờ. Lúc đó đừng có trách tao ác.”

“Liên đâu rồi?” Tôi hỏi, không quan tâm đến lời đe dọa của bà. “Cô ấy đang ở đâu?”

“Tao không biết. Sau khi ký giấy chuyển nhượng xong, nó đi đâu tao không rõ. Có thể là đi làm thuê, rửa bát quét nhà gì đó để kiếm sống. Nó tay trắng rồi mà.”

Tôi lao ra khỏi phòng, quên cả chào, quên cả đau đớn.

Tôi xuống đường, bắt taxi chạy điên cuồng khắp các nẻo đường thành phố. Tôi đến công ty cũ của Liên – giờ đã đổi tên chủ sở hữu. Tôi đến những quán cà phê cô ấy hay ngồi. Tôi đến nhà bố mẹ đẻ của cô ấy.

Không ai biết cô ấy ở đâu. Bố mẹ vợ nhìn tôi với ánh mắt ghẻ lạnh, bảo rằng Liên đã đi công tác xa, cấm tôi không được làm phiền.

Trời đổ mưa tầm tã.

Tôi đứng giữa ngã tư đường phố đông đúc, nước mưa hòa lẫn nước mắt, ướt sũng người. Tôi gào tên Liên trong vô vọng. Tiếng còi xe inh ỏi át đi tiếng gọi của tôi.

Tôi đã sai. Sai hoàn toàn.

Tôi cứ ngỡ mình là nạn nhân, hóa ra tôi là kẻ đao phủ. Tôi đã chửi rủa, đã thù hận người phụ nữ duy nhất sẵn sàng chết vì tôi.

Nhưng… vẫn còn một lấn cấn. Vẫn còn cái “gai” trong lòng tôi chưa nhổ được. Đó là dòng nhật ký của bố: “Con Liên bảo ngon lắm”. Tại sao bố lại viết thế nếu không phải sự thật? Tại sao Liên lại chấp nhận tiếng oan đó? Hay là còn một tầng sự thật nữa nằm sâu dưới đáy vực thẳm này?

Và Liên, người phụ nữ kiêu hãnh ấy, giờ đang ở đâu?

Điện thoại tôi rung lên.

Một số lạ.

“Alo?” Tôi bắt máy, giọng run rẩy hi vọng.

“Anh Thành ạ? Tôi là bảo vệ khu nghĩa trang Lạc Hồng.” Giọng một người đàn ông già nua.

“Vâng… có chuyện gì ạ?”

“Có một cô tên là Liên, bảo là vợ anh. Cô ấy đang ở đây, ngồi trước mộ ông cụ thân sinh ra anh từ sáng đến giờ. Mưa to quá mà cô ấy không chịu về, cứ ngồi khóc mãi. Tôi sợ cô ấy cảm lạnh, anh đến đón cô ấy được không?”

Nghĩa trang. Mộ bố.

“Vâng! Cháu đến ngay! Bác giữ cô ấy giúp cháu!”

Tôi lao lên taxi. “Bác tài! Đi nghĩa trang Lạc Hồng! Nhanh lên! Cháu trả gấp đôi tiền!”

Xe xé mưa lao đi.

Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh Liên. Cô độc. Lạnh lẽo. Ngồi trước nấm mồ của người bố chồng mà cô ấy mang tiếng là đã hãm hại.

Tại sao cô ấy lại đến đó? Để tạ tội? Hay để than khóc cho nỗi oan khuất của mình?

Tôi sắp biết được sự thật rồi. Và tôi sợ. Tôi sợ sự thật ấy sẽ còn đau đớn hơn cả cái chết.

Mưa ở nghĩa trang lạnh hơn mưa ở bất cứ đâu.

Gió hun hút thổi qua những hàng bia mộ trắng xóa chạy dài tít tắp đến tận chân trời, rít lên những âm thanh u uất như tiếng sáo diều bị đứt dây.

Tôi chống nạng, từng bước khó nhọc lội qua con đường đất đỏ nhão nhoét dẫn vào khu mộ dòng họ Nguyễn. Bùn bắn lên tận đầu gối, dính bết vào lớp bột thạch cao trắng toát ở chân phải. Nước mưa quất vào mặt tôi đau rát, nhưng tôi không cảm thấy lạnh. Trong người tôi đang nóng rực như có lửa đốt.

Kia rồi.

Dưới gốc cây đại già cỗi trụi lá, trước ngôi mộ mới xây chưa kịp xanh cỏ của bố tôi, có một bóng người nhỏ bé đang ngồi bó gối.

Liên.

Cô ấy không mặc áo mưa. Bộ quần áo công sở sang trọng lấm lem bùn đất, ướt sũng dính chặt vào người. Mái tóc búi cao kiêu hãnh mọi ngày giờ rũ rượi, bết bát nước mưa che khuất nửa khuôn mặt.

Cô ấy ngồi im lìm như một bức tượng đá, đầu gục xuống đầu gối, vai run lên từng đợt.

Tôi dừng lại cách cô ấy vài bước chân. Cổ họng tôi nghẹn ắng, không thốt nên lời.

Đây là người đàn bà “ghê gớm” đã tước đoạt tài sản của tôi sao? Đây là người “con dâu bất hiếu” mà cả họ nguyền rủa sao? Nhìn cô ấy lúc này, tôi chỉ thấy một sinh vật cô độc và tổn thương đến cùng cực.

“Liên…” Tôi gọi, giọng khản đặc chìm trong tiếng mưa.

Cái bóng nhỏ bé ấy khẽ giật mình, nhưng không ngẩng lên. Cô ấy co người lại chặt hơn, như muốn trốn tránh, muốn tan biến vào màn mưa.

“Về đi.” Tiếng cô ấy vang lên, yếu ớt và run rẩy. “Đừng nhìn tôi lúc này.”

Tôi vứt đôi nạng sang một bên, mặc kệ cơn đau nhói ở chân gãy, tôi khập khiễng bước tới, quỳ xuống bùn đất ngay cạnh cô ấy.

“Tại sao?” Tôi hỏi, nước mắt nóng hổi trào ra, hòa lẫn với nước mưa lạnh ngắt trên má. “Tại sao em lại làm tất cả những chuyện này? Tại sao em bán hết nhà cửa, xe cộ, chuyển hết cho cô Hạnh để cứu anh, mà lại giấu anh?”

Liên từ từ ngẩng mặt lên.

Gương mặt cô ấy trắng bệch, đôi môi tím tái vì lạnh. Đôi mắt đen láy thường ngày sắc sảo giờ đây đỏ hoe, sưng húp, chứa đựng một nỗi buồn mênh mông như biển cả.

Cô ấy nhìn tôi, rồi bật cười – một nụ cười chua chát và đau đớn:

“Vì anh là chồng tôi. Vì anh là bố của con tôi. Vì… anh là sĩ diện của tôi.”

“Sĩ diện?” Tôi ngơ ngác.

“Anh hiền lành, nhu mì, cả đời sống dưới cái bóng của bố, dưới cái bóng của dòng họ.” Liên nói, giọng đứt quãng. “Anh không chịu nổi áp lực đâu. Nếu biết mình mất hết, biết bố mình là con nợ, biết vợ mình phải bán thân bán nhà để trả nợ… anh sẽ gục ngã. Anh sẽ chết mòn vì nhục nhã. Tôi thà để anh ghét tôi, thà để anh coi tôi là kẻ thù, để cái sĩ khí đàn ông trong anh trỗi dậy… còn hơn nhìn anh héo hon.”

Tôi sững sờ. Cô ấy hiểu tôi còn hơn chính bản thân tôi. Đúng vậy, chính sự căm hận Liên những ngày qua đã giúp tôi sống sót, giúp tôi dám cầm dao đối mặt với giang hồ.

“Nhưng còn bố?” Tôi túm lấy vai Liên, lắc mạnh. “Còn chuyện bố bị lừa? Trong sổ bố ghi rõ là em xúi bố đầu tư. Chuyện đó là sao? Em không thể chối cãi được!”

Liên nhìn thẳng vào mắt tôi. Ánh mắt cô ấy không hề né tránh, nhưng lại ánh lên một sự thương hại tột cùng dành cho tôi.

“Anh muốn biết sự thật sao?” Liên hỏi, giọng thì thầm. “Sự thật sẽ giết chết hình tượng người cha thánh thiện của anh đấy. Anh có chịu nổi không?”

“Nói đi! Anh không còn gì để mất nữa rồi!” Tôi gào lên.

Liên hít một hơi sâu, đưa tay vuốt nước mưa trên mặt, rồi bắt đầu kể. Giọng cô ấy đều đều, lạnh lẽo, như đang đọc một bản cáo trạng.

“Hai năm trước. Bố gọi điện cho tôi. Bố bảo bố muốn sửa nhà thờ, nhưng không muốn xin tiền con cháu. Bố muốn tự kiếm tiền. Bố hỏi tôi về dự án Hoàng Gia.”

“Lúc đó, tôi đã can ngăn bố hết lời.” Liên nhắm mắt lại, nhớ về quá khứ. “Tôi bảo bố ơi, dự án đó là bánh vẽ, đừng có dại mà dây vào. Tôi còn gửi cả bài báo cảnh báo lừa đảo về cho bố đọc.”

“Thế tại sao…”

“Nhưng bố không nghe.” Liên ngắt lời tôi. “Bố anh… ông ấy có cái tôi quá lớn. Ông ấy ghen tị với sự thành công của con dâu. Ông ấy muốn chứng minh ông ấy cũng biết làm ăn, cũng biết đẻ ra tiền. Ông ấy đã giấu tôi, nghe lời mấy thằng cò mồi ở làng, dốc hết tiền tiết kiệm, vay mượn thêm anh em họ hàng để đập vào đó.”

“Khi dự án vỡ lở, giám đốc bỏ trốn, bố mất trắng 1,2 tỷ.”

Tôi nín thở nghe từng lời.

“Ngày hôm đó, bố gọi cho tôi.” Giọng Liên run lên. “Bố khóc. Bố bảo bố đang cầm chai thuốc trừ sâu. Bố muốn chết. Bố bảo bố làm mất hết tiền rồi, bố nhục nhã quá, không dám nhìn mặt con cháu, không dám nhìn mặt tổ tiên.”

Tim tôi thắt lại. Bố tôi… từng định tự tử?

“Tôi đã phóng xe như điên về quê ngay trong đêm.” Liên tiếp tục, nước mắt lại trào ra. “Tôi giật chai thuốc độc trên tay bố. Tôi quỳ xuống lạy bố. Tôi bảo: ‘Bố ơi, tiền mất thì làm lại. Con sẽ lo hết. Bố đừng chết.'”

“Nhưng bố anh… ông ấy sợ nhất là mất danh dự trước mặt anh. Ông ấy sợ anh biết ông ấy ngu dốt, bị lừa. Ông ấy thà chết chứ không chịu để anh biết sự thật.”

Liên nhìn tôi, ánh mắt xoáy sâu vào tâm can:

“Nên tôi đã nói dối. Tôi bảo: ‘Bố ơi, không phải lỗi của bố. Con cũng đầu tư vào đấy. Con cũng mất 5 tỷ. Cả thị trường sập, ai cũng chết, không riêng gì bố. Bố nghe lời con nên mới đầu tư, lỗi là tại con.'”

Tôi chết lặng.

“Tôi đã nhận hết tội về mình để bố nhẹ lòng.” Liên cười cay đắng. “Tôi bịa ra chuyện tôi xúi bố, chuyện tôi cũng mất tiền, để bố cảm thấy ông ấy chỉ là nạn nhân của con dâu, chứ không phải là nạn nhân của sự ngu dốt chính mình. Để ông ấy có lý do mà sống tiếp, mà ngẩng đầu lên với họ hàng.”

“Và dòng chữ trong nhật ký…” Tôi lắp bắp.

“Đúng.” Liên gật đầu. “Dòng chữ ‘Con Liên bảo ngon lắm’ không phải là sự thật. Đó là cái phao cứu sinh tinh thần của bố. Bố viết vào đó để tự thôi miên mình, để tự bào chữa cho lương tâm mình mỗi khi mở sổ ra xem. Bố cần tin rằng đó là lỗi của tôi, để bố không cắn rứt.”

“Tôi biết bố viết thế. Nhưng tôi im lặng. Tôi chấp nhận đóng vai kẻ xúi giục, kẻ lừa đảo, miễn là bố anh được sống thanh thản những ngày cuối đời.”

“Trời ơi…”

Tôi gục đầu xuống bùn. Tiếng sấm rền vang trên đầu như tiếng trời sập.

Hóa ra là thế.

Người vợ mà tôi chửi rủa là tham lam, độc ác, thực ra đã gánh thay cho bố tôi một nỗi nhục nhã suốt hai năm trời. Cô ấy đã dùng danh dự của mình để đổi lấy mạng sống cho bố tôi. Cô ấy đã biến mình thành “ngáo ộp” để bảo vệ hình tượng người cha hoàn hảo trong mắt tôi.

Còn tôi? Tôi đã làm gì?

Tôi trách móc cô ấy không đưa tiền. Tôi nghi ngờ cô ấy lừa đảo. Tôi để mặc cô ấy một mình chống chọi với cơn bão tài chính, một mình xoay sở trả nợ cho cái sai lầm mà cô ấy không hề gây ra.

Tôi là thằng tồi tệ nhất thế gian này.

“Tại sao em không nói với anh?” Tôi nấc lên, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của Liên. “Tại sao em lại chịu đựng một mình?”

“Nói với anh thì được gì?” Liên rút tay lại, giọng cô chùng xuống, mệt mỏi vô cùng. “Anh sẽ làm gì? Anh sẽ trách bố ư? Anh sẽ khinh bố ư? Bố chết rồi, Thành ạ. Hãy để ông ấy ra đi với cái danh thơm thảo. Cái tiếng ác này, mình tôi chịu là đủ rồi.”

“Không!” Tôi chồm tới, ôm chặt lấy Liên vào lòng. “Em không phải chịu nữa. Anh biết rồi. Anh xin lỗi! Anh xin lỗi em ngàn lần!”

Liên không đẩy tôi ra, cũng không ôm lại. Cô ấy cứ ngồi yên như thế trong vòng tay tôi, người cô ấy run lên bần bật vì lạnh và vì những kìm nén bấy lâu nay vỡ òa.

Tôi cảm nhận được những giọt nước mắt nóng hổi của cô ấy thấm ướt vai áo mình.

“Anh mất hết rồi, Liên ơi.” Tôi thì thầm vào tai cô ấy. “Nhà mất, xe mất, tiền mất. Anh chỉ còn mỗi em thôi. Đừng bỏ anh.”

Liên òa khóc nức nở. Tiếng khóc của cô ấy hòa vào tiếng mưa, xé nát không gian tĩnh lặng của nghĩa trang. Đó là tiếng khóc của sự tủi hờn, của sự hy sinh thầm lặng cuối cùng cũng được thấu hiểu.

Chúng tôi ngồi đó, hai kẻ trắng tay, ôm nhau dưới mưa trước mộ người cha đã gây ra bi kịch này.

Một lúc lâu sau, Liên đẩy tôi ra. Cô ấy quệt nước mắt, hít sâu một hơi, lấy lại vẻ bình tĩnh vốn có. Đôi mắt cô ấy, dù vẫn còn đỏ hoe, nhưng đã sáng lên một tia nghị lực kiên cường – cái tia sáng đã từng giúp cô ấy gây dựng cơ đồ từ hai bàn tay trắng.

“Khóc lóc thế đủ rồi.” Liên nói, giọng khàn nhưng chắc nịch. “Khóc không ra tiền đâu anh Thành ạ.”

Cô ấy đứng dậy, phủi bùn đất trên quần áo.

“Bà Hạnh cho chúng ta ba tháng. Một tỷ tám. Lãi suất ngân hàng.” Liên nhìn tôi, đưa tay ra. “Anh có dám làm lại từ đầu không? Hay anh định ngồi đây khóc đến hết đời?”

Tôi ngước nhìn vợ mình. Trong ánh chiều tà xám xịt, cô ấy đứng sừng sững, vững chãi hơn bất kỳ cây cột gỗ lim nào trong nhà thờ tổ.

Cô ấy là “Cột Cái” thực sự của cái nhà này.

Tôi nắm lấy bàn tay gầy guộc nhưng mạnh mẽ ấy, mượn lực của cô ấy để đứng dậy trên đôi chân gãy.

“Làm!” Tôi nghiến răng, gật đầu quả quyết. “Vợ chồng mình đồng lòng, tát biển Đông cũng cạn. Anh sẽ cày cuốc trả nợ. Anh không sợ gì nữa rồi.”

Liên khẽ mỉm cười. Một nụ cười nhẹ nhõm hiếm hoi.

“Được. Về thôi. Em đói rồi. Về nhà nấu mì tôm ăn. Em hết tiền ăn phở rồi.”

Tôi bật cười trong nước mắt.

“Ừ, về. Anh còn một thùng Hảo Hảo ở nhà. Vẫn còn hạn sử dụng.”

Chúng tôi dìu nhau bước ra khỏi nghĩa trang. Bóng tối đang buông xuống, nhưng trong lòng tôi, bình minh đang bắt đầu le lói.

Ngôi nhà thờ tổ vẫn còn đó, món nợ khổng lồ vẫn treo lơ lửng trên đầu. Nhưng tôi không còn cô độc nữa.

Tôi quay đầu lại nhìn ngôi mộ bố lần cuối.

Bố ơi, bố yên nghỉ đi. Con dâu bố đã trả lại danh dự cho bố rồi. Bây giờ, đến lượt con trai bố phải trả nợ cho cuộc đời này.

Ngày thứ nhất của cuộc đời mới.

Tôi tỉnh dậy khi tiếng gà gáy te te vọng lại từ phía đầu xóm. Trời vẫn còn tối đen như mực. Cái lạnh của sương đêm luồn qua khe cửa gỗ mục nát, ngấm vào tận xương tủy.

Tôi quờ tay sang bên cạnh. Liên đã dậy rồi. Chỗ nằm của cô ấy trống không, chỉ còn lại hơi ấm yếu ớt vương trên chiếc chiếu rách.

Tôi chống tay ngồi dậy. Cái chân bó bột nặng trịch như đeo đá, nhức buốt từng cơn theo nhịp thở. Tôi cắn răng, nén tiếng rên rỉ vào trong ngực, với tay lấy cặp nạng gỗ dựng ở đầu giường.

Tôi không còn là cậu công tử bột, sáng sáng ngủ nướng đến tám giờ, dậy có cà phê bưng tận miệng nữa. Tôi bây giờ là con nợ. Một con nợ khổng lồ với thời hạn 90 ngày treo lơ lửng trên đầu như lưỡi dao máy chém.

Tôi tập tễnh bước ra gian bếp.

Dưới ánh đèn dầu tù mù, bóng Liên in hắt lên vách tường loang lổ bồ hóng. Cô ấy đang ngồi xổm, tay thoăn thoắt rửa một chậu rau muống to tướng. Nước giếng lạnh buốt làm đôi bàn tay vốn chỉ quen cầm bút ký hợp đồng của cô ấy đỏ ửng, nứt nẻ.

“Dậy rồi à?” Liên không quay đầu lại, giọng bình thản. “Trong nồi còn củ khoai lang luộc đấy. Anh ăn đi rồi uống thuốc.”

Tôi nhìn tấm lưng gầy guộc của vợ, lòng quặn thắt.

“Em định mang rau đi đâu?” Tôi hỏi.

“Ra chợ huyện.” Liên vẩy ráo nước mớ rau, xếp gọn gàng vào hai cái sọt tre. “Vườn sau nhà mình bỏ hoang lâu nay, rau muống mọc tốt um. Em cắt được mấy gánh. Thêm mấy buồng chuối chín bói nữa. Chịu khó ngồi chợ buổi sáng cũng kiếm được vài chục nghìn mua gạo.”

Vài chục nghìn.

Con số quá nhỏ bé so với món nợ một tỷ tám. Nhưng Liên nói đúng, “kiến tha lâu cũng đầy tổ”. Quan trọng hơn, cô ấy đang bắt đầu từ những gì thấp kém nhất mà không hề than vãn nửa lời.

Tôi đến bên cạnh, định cúi xuống nhấc cái đòn gánh lên giúp cô ấy.

“Để đấy!” Liên gạt tay tôi ra, giọng nghiêm khắc. “Chân anh chưa lành, đừng có động vào. Anh lo việc của anh đi.”

“Việc của anh?” Tôi cười chua chát. “Việc của anh là nằm nhà chờ vợ nuôi à?”

Liên đứng thẳng dậy, nhìn tôi. Ánh mắt cô ấy trong veo, kiên định:

“Việc của anh là cái đầu. Anh là kiến trúc sư. Tay anh, não anh vẫn còn nguyên. Đừng phí phạm sức lực vào mấy mớ rau này. Hãy nghĩ cách kiếm tiền lớn đi. Em lo cái bụng, anh lo cái nợ. Rõ chưa?”

Nói rồi, cô ấy quẩy gánh rau lên vai. Đôi vai mảnh khảnh oằn xuống dưới sức nặng của hai sọt hàng. Cô ấy bước thấp bước cao ra khỏi cửa, dáng đi tất tả hòa vào màn sương sớm.

Tôi đứng lặng nhìn theo bóng vợ cho đến khi khuất hẳn sau rặng tre.

Tôi quay vào nhà, ngồi xuống trước cái bàn làm việc cũ kỹ của bố – nơi từng diễn ra những bi kịch về cuốn sổ lô đề.

Tôi lấy ra một tập giấy trắng (mặt sau của những tờ lịch cũ), một cây bút chì gọt nhọn, và một cái thước kẻ sứt mẻ.

Liên nói đúng. Tôi phải dùng cái đầu.

Nhưng ai sẽ thuê một kiến trúc sư què quặt, không văn phòng, không máy tính, ở cái vùng quê chó ăn đá gà ăn sỏi này? Dân ở đây xây nhà toàn gọi thợ vườn, vẽ vời gì cho tốn tiền.

Tôi ngồi thừ ra cả buổi sáng, vẽ những nét nguệch ngoạc vô nghĩa. Thiết kế biệt thự? Không ai xây. Thiết kế nhà phố? Không có đất.

Bế tắc.

Gần trưa, có tiếng xe máy bình bịch đỗ xịch trước cổng.

“Có ai ở nhà không?”

Giọng nói ồm ồm quen thuộc. Chú Hùng.

Tôi giật mình, vội vàng giấu mấy tờ giấy vẽ xuống dưới gầm bàn, chỉnh lại quần áo rồi bước ra sân.

Chú Hùng dựng cái xe Dream chiến ở gốc nhãn, tay xách một túi nilon đựng mấy lạng thịt ba chỉ và mớ rau ngót. Chú nhìn tôi từ đầu đến chân, cái nhìn vẫn còn vẻ soi mói, nhưng bớt đi phần hằn học.

“Thím mày bảo mang sang cho vợ chồng mày ít thịt. Ăn uống thế nào thì ăn, đừng để chết đói trước khi trả hết nợ.” Chú dúi túi thịt vào tay tôi, giọng cộc lốc.

“Cháu cảm ơn chú thím.” Tôi lí nhí.

Chú Hùng đi một vòng quanh sân, ngó nghiêng vào trong nhà, rồi chép miệng:

“Thế nào? Tính toán được gì chưa? Còn 89 ngày nữa đấy.”

“Cháu đang… đang tìm mối nhận việc thiết kế.” Tôi đáp, cố tỏ ra tự tin.

“Thiết kế?” Chú Hùng cười khẩy, lắc đầu. “Mày mơ mộng vừa thôi con ạ. Ở cái đất này, người ta cần cái nhà chui ra chui vào, chứ ai cần cái đẹp của mày. Mà mày không có máy móc, vẽ tay thì ai nó thèm xem.”

Tôi cúi mặt, không dám cãi. Lời chú nói như tát nước lạnh vào mặt tôi, nhưng nó đúng thực tế phũ phàng.

“Thôi, tao bảo này.” Chú Hùng hạ giọng, vẻ bí mật. “Tao vừa nghe ngóng được một mối này. Hơi… nhạy cảm tí, nhưng tiền tươi thóc thật. Mà đúng chuyên môn của mày.”

“Mối gì ạ?” Mắt tôi sáng lên.

“Lão Bảy ‘Vàng’ ở xóm Thượng ấy. Mày biết lão ấy không?”

“Có ạ. Cái ông trúng đất đền bù dự án đường cao tốc, giàu nứt đố đổ vách ấy ạ?”

“Ừ, chính lão. Lão đang định xây sinh phần.”

“Xây sinh phần?” Tôi ngạc nhiên. “Ông ấy mới ngoài sáu mươi, khỏe như vâm, sao đã lo xây mộ?”

“Phú quý sinh lễ nghĩa mà lỵ.” Chú Hùng tặc lưỡi. “Lão bảo các cụ dạy ‘Sống cái nhà, già cái mồ’. Lão muốn xây một khu lăng mộ hoành tráng nhất cái huyện này, để sau này con cháu nó thờ phụng, mà cũng để ‘khè’ thiên hạ. Lão đang tìm thợ, tìm thầy vẽ, mà chưa ưng ai. Mấy ông thợ làng vẽ rồng vẽ phượng nhìn quê mùa quá lão chê.”

Chú Hùng vỗ vai tôi:

“Mày là kiến trúc sư phố về, có học hành đàng hoàng. Mày thử sang gặp lão xem. Vẽ cho lão cái lăng mộ cho sang trọng, đẳng cấp vào. Tao nghe nói lão chịu chi lắm. Nếu mày nhận được vụ này, khéo cũng kiếm được vài trăm triệu, đủ để trả lãi mấy tháng đầu.”

Xây mộ.

Lòng tự trọng nghề nghiệp của tôi hơi nhói lên một chút. Tôi từng mơ ước thiết kế những tòa nhà chọc trời, những bảo tàng nghệ thuật. Giờ đây, tôi lại đi thiết kế nơi chôn người chết?

Nhưng hình ảnh Liên còng lưng gánh rau buổi sáng hiện lên trong đầu tôi.

“Chú… chú dắt cháu sang đấy được không?” Tôi hỏi nhanh.

“Được! Đi luôn. Lão ấy đang ở nhà uống rượu.”


Nhà ông Bảy ‘Vàng’ to nhất xóm Thượng. Cổng nhôm đúc mạ vàng chóe, hai con sư tử đá chồm hỗm canh cửa. Bên trong là tòa lâu đài kiểu Pháp lai căng, mái vòm chóp nhọn, cột La Mã to đùng nhưng lại sơn màu xanh nõn chuối.

Tôi nhìn mà ngán ngẩm cho cái gu thẩm mỹ của trọc phú. Nhưng tôi phải nén cái tôi lại. Khách hàng là thượng đế.

Ông Bảy đang ngồi rung đùi trên bộ sập gỗ trắc, tay cầm cái điếu bát rít sòng sọc. Thấy chú Hùng dẫn tôi vào, ông nheo mắt nhìn cái chân bó bột của tôi, vẻ mặt đầy nghi ngại.

“Đây là thằng cháu Thành mà chú nói đấy hả?” Ông Bảy hỏi, giọng ồm ồm như lệnh vỡ. “Trông… tàn tạ thế này thì làm ăn gì?”

Tôi nén nỗi nhục nhã, chống nạng bước tới, cúi chào lễ phép:

“Cháu chào bác ạ. Cháu tuy chân đau nhưng tay và đầu óc vẫn minh mẫn. Cháu nghe nói bác đang có nhu cầu xây dựng khu lăng mộ gia tộc. Cháu mạn phép xin được tư vấn cho bác.”

“Tư vấn à?” Ông Bảy cười hô hố, để lộ hàm răng ám khói thuốc lào. “Mấy thằng kiến trúc sư trên phố về đây tao lạ gì. Vẽ thì đẹp như tranh, nhưng làm thì như mèo mửa. Mà tao nói trước, tao không thích mấy cái kiểu hiện đại tây tây đâu nhé. Mộ là phải uy nghiêm, phải rồng bay phượng múa, phải phong thủy.”

“Dạ, cháu hiểu.” Tôi bình tĩnh đáp. “Cháu chuyên nghiên cứu về kiến trúc cổ truyền. Cháu đảm bảo sẽ thiết kế cho bác một công trình độc nhất vô nhị, vừa giữ được nét truyền thống, vừa sang trọng, không lòe loẹt, trường tồn với thời gian.”

Tôi rút trong túi áo ra tập giấy nháp và cây bút chì.

“Bác cho cháu mượn cái bàn. Cháu phác thảo ý tưởng ngay tại đây cho bác xem. Nếu bác không ưng, cháu xin phép đi về, không lấy của bác một xu.”

Thái độ tự tin (dù là gồng lên) của tôi khiến ông Bảy hơi bất ngờ. Ông ta nhướng mày, chỉ vào cái bàn đá ngoài hiên:

“Được. Khá lắm. Ra kia ngồi vẽ đi. Tao cho mày 30 phút.”

Tôi ra bàn đá ngồi. Gió lạnh thổi phần phật vào tờ giấy mỏng manh.

Tôi nhắm mắt lại, hình dung. Khu đất nhà ông Bảy nằm trên đồi gò, thế “Tọa sơn hướng thủy”. Tôi nhớ lại những kiến thức về lăng tẩm triều Nguyễn, về tỷ lệ vàng trong kiến trúc Á Đông.

Tôi bắt đầu vẽ.

Tay tôi lướt trên giấy. Không phải những con rồng uốn lượn lòe loẹt, mà là những đường nét khỏe khoắn, tinh tế. Cổng tam quan đá xanh. Bức bình phong cuốn thư chạm khắc điển tích “Nhị thập tứ hiếu”. Khu lăng chính hình bát giác, mái chồng diêm, lợp ngói lưu ly.

30 phút sau.

Tôi đặt bản phác thảo chì than lên mặt sập trước mặt ông Bảy.

Ông Bảy cầm tờ giấy lên, nheo mắt nhìn, rồi lại nhìn, rồi lại đưa ra xa ngắm nghía. Ông ta im lặng rất lâu. Chú Hùng đứng bên cạnh nín thở, mồ hôi trán vã ra.

“Cái này…” Ông Bảy chỉ vào chi tiết mái lăng. “Mày vẽ kiểu gì mà nhìn nó… nó…”

“Nó gọi là ‘Cổ lầu'”, tôi giải thích. “Kiểu mái này giúp thoát khí, tụ thủy, rất tốt cho âm phần. Vừa thoáng đãng, vừa uy nghi như lăng vua chúa ngày xưa.”

Ông Bảy đập tay xuống đùi cái “đét”.

“Được! Đẹp! Nhìn nó sang, nó không bị rối mắt như mấy thằng thợ vườn vẽ cho tao. Tao ưng cái cổng này này, nhìn bề thế ra phết.”

Tôi thở phào nhẹ nhõm. Cá đã cắn câu.

“Vậy… bác có đồng ý giao cho cháu làm không ạ?”

“Giao! Nhưng mà…” Ông Bảy nheo mắt cáo già. “Tiền nong tính thế nào? Tao nói trước, tao không trả tiền thiết kế riêng đâu nhé. Mày nhận trọn gói đi. Vừa thiết kế, vừa giám sát, vừa gọi thợ cho tao. Tao khoán gọn.”

Nhận thầu trọn gói?

Đây là một rủi ro lớn. Tôi không có vốn để ứng trước vật tư. Tôi cũng chưa có đội thợ ruột ở đây.

Nhưng nếu chỉ bán bản vẽ, tôi chỉ kiếm được vài chục triệu. Còn nếu nhận thầu, tôi có thể kiếm được vài trăm.

“Cháu nhận.” Tôi gật đầu liều lĩnh. “Nhưng cháu xin bác ứng trước cho cháu 30% để cháu đặt cọc vật tư và gọi thợ.”

“30% à? Cũng được.” Ông Bảy hào phóng phẩy tay. “Dự toán bao nhiêu?”

“Với quy mô và vật liệu đá xanh nguyên khối thế này… Cháu tính sơ bộ khoảng 1 tỷ rưỡi.”

“Được, chốt 1 tỷ rưỡi. Tao ứng cho mày 500 triệu. Nhưng mày phải cam kết tiến độ. Hai tháng phải xong cho tao khánh thành. Chậm ngày nào tao phạt tiền ngày đấy.”

500 triệu!

Tim tôi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Số tiền này đủ để tôi trả lãi ngân hàng, trả một phần gốc cho bà Hạnh, và quan trọng nhất là có vốn để xoay vòng.

“Cháu cam kết!” Tôi nói chắc nịch.


Tôi cầm cọc tiền 500 triệu (tiền mặt) bọc trong túi nilon đen đi về nhà. Cảm giác nặng trĩu trên tay mà lòng nhẹ bẫng.

Về đến nhà, trời đã sẩm tối. Liên đang ngồi bên bếp lửa, rang cơm nguội với tóp mỡ. Mùi thơm giản dị tỏa ra ấm cúng.

Tôi bước vào, đặt bịch tiền cái “bịch” xuống bàn ăn.

Liên giật mình quay lại: “Cái gì thế?”

“Tiền.” Tôi nói, cố kìm nén sự run rẩy trong giọng nói. “500 triệu. Tiền ứng trước công trình lăng mộ ông Bảy Vàng.”

Liên trố mắt nhìn túi tiền, rồi nhìn tôi, không tin vào mắt mình: “Anh… anh nhận làm mộ à?”

“Ừ. Làm mộ.” Tôi ngồi xuống ghế, rót một cốc nước vối uống ừng ực. “Kiến trúc sư bây giờ phải đa năng em ạ. Người sống không nuôi được mình thì mình phục vụ người chết.”

Liên mở túi tiền ra, đếm qua loa. Đôi tay cô ấy cũng run lên.

“Nhưng… chân anh thế này, làm sao mà đi giám sát công trình? Làm sao mà chạy vật tư?”

“Anh sẽ thuê người chạy vật tư. Còn giám sát, anh sẽ chống nạng ra công trường. Anh không nề hà gì cả. Miễn là có tiền trả nợ.”

Liên nhìn tôi, ánh mắt chuyển từ ngạc nhiên sang xót xa, rồi lại ánh lên niềm tự hào. Cô ấy đi đến, ôm chầm lấy đầu tôi, ép mặt tôi vào bụng cô ấy.

“Chồng em giỏi lắm. Em biết anh làm được mà.”

Hơi ấm từ người vợ lan tỏa, xua tan cái lạnh giá của buổi chiều đông. Lần đầu tiên sau bao nhiêu ngày, tôi cảm thấy mình có ích. Tôi đã mang tiền về nhà. Tôi đã trở lại vai trò trụ cột, dù cái cột ấy đang bị mối mọt đục khoét, nhưng nó chưa gãy.


Những ngày sau đó là chuỗi ngày địa ngục trần gian nhưng đầy hăng say.

Tôi lao vào công việc như điên. Sáng 5 giờ dậy, chống nạng ra công trường cách nhà 3 cây số. Tôi thuê đội thợ nề giỏi nhất làng, chỉ đạo họ từng đường bay, từng viên gạch.

Vì muốn tiết kiệm chi phí nhân công phụ, nhiều lúc tôi cũng lao vào làm. Chân bó bột cứng ngắc, tôi ngồi bệt xuống đất, dùng bay gõ gạch, dùng thước đo đạc. Bụi đá, bụi xi măng phủ trắng người tôi như một pho tượng.

Liên cũng không chịu kém. Buổi sáng cô ấy đi bán rau, bán dưa cà. Buổi trưa cô ấy tạt qua công trường mang cơm cho tôi và đội thợ. Buổi chiều cô ấy lại đi thu mua sắt vụn, phế liệu.

Vợ chồng tôi làm việc như hai con trâu cày. Da đen nhẻm, người gầy rộc đi, nhưng ánh mắt thì sáng rực.

Mọi chuyện tưởng chừng như suôn sẻ. Công trình lăng mộ dần thành hình, đẹp và uy nghi đúng như bản vẽ. Ông Bảy Vàng ra kiểm tra, gật gù khen ngợi, thỉnh thoảng còn bo thêm cho thợ vài trăm nghìn uống bia.

Nhưng đời không như mơ.

Ngày thứ 45. Chỉ còn 15 ngày nữa là phải bàn giao công trình, và cũng là ngày đến hạn trả lãi đợt đầu cho bà Hạnh.

Buổi chiều hôm đó, trời mưa lâm thâm. Tôi đang đứng chỉ đạo thợ lắp đặt cái cổng đá tam quan nặng cả tấn.

“Cẩn thận! Kê kích cho chắc vào! Đừng để trượt!” Tôi hét lên, giọng khản đặc vì bụi đá.

Bỗng nhiên, một chiếc xe Mercedes màu đen bóng lộn lừ lừ tiến vào khu nghĩa trang, dừng lại ngay chân đồi.

Cửa xe mở ra. Một người phụ nữ bước xuống, che ô đen, mặc áo măng tô đen sang trọng. Đi bên cạnh là một gã vệ sĩ to con cầm cặp táp.

Bà Hạnh.

Tim tôi thót lại. Bà ta đến đây làm gì?

Tôi chống nạng khập khiễng đi xuống chân đồi đón bà ta.

“Chào giám đốc.” Tôi nói, cố giữ vẻ bình tĩnh.

Bà Hạnh tháo kính râm xuống, nhìn lướt qua công trình lăng mộ đang xây dở, rồi nhìn bộ dạng lấm lem của tôi, nhếch mép cười:

“Chà, kiến trúc sư Thành giờ chịu khó quá nhỉ. Xây lăng mộ cơ đấy. Khá khen cho tinh thần vượt khó.”

“Cảm ơn bà quá khen. Tôi làm ăn lương thiện để trả nợ cho bà thôi.”

“Tốt.” Bà Hạnh gật đầu. “Hôm nay tôi tiện đường đi qua đây, ghé vào thăm xem con nợ của mình sống chết thế nào. Thấy cậu vẫn khỏe mạnh thế này tôi cũng yên tâm.”

Bà ra hiệu cho gã vệ sĩ. Gã mở cặp táp, rút ra một tờ giấy, đưa cho tôi.

“Đây là cái gì?” Tôi cầm tờ giấy, tay dính đầy xi măng làm bẩn cả mép giấy trắng tinh.

“Thông báo điều chỉnh lãi suất.” Bà Hạnh nói nhẹ bẫng.

“Điều chỉnh?” Tôi nhíu mày đọc lướt qua. “Cái gì? Lên 18%? Bà đùa tôi à? Trong hợp đồng ghi rõ là lãi suất ngân hàng 12% cơ mà?”

“Đúng. Nhưng có một điều khoản nhỏ ở phụ lục, cậu quên đọc à?” Bà Hạnh cười nhạt. “Nếu bên vay có dấu hiệu rủi ro tài chính, hoặc tài sản thế chấp bị biến động giá trị, bên cho vay có quyền điều chỉnh lãi suất theo giá thị trường tự do. Và tôi đánh giá… cậu đang rất rủi ro.”

“Bà…” Tôi nghẹn lời. Rõ ràng bà ta đang ép tôi. Bà ta thấy tôi bắt đầu kiếm được tiền, bà ta muốn vắt kiệt tôi nhanh hơn. Hoặc bà ta muốn tôi nản chí mà buông xuôi.

“Thêm nữa,” Bà Hạnh bồi thêm một cú, “Tôi muốn cậu trả trước 30% nợ gốc vào cuối tháng này. Tức là khoảng 600 triệu. Cộng với lãi mới. Tổng cộng cậu phải chuẩn bị cho tôi 700 triệu.”

“700 triệu? Trong 2 tuần nữa?” Tôi hét lên. “Bà giết người à? Tiền ứng của ông Bảy tôi đã đổ hết vào vật tư rồi. Giờ tôi lấy đâu ra tiền mặt?”

“Đấy là việc của cậu.” Bà Hạnh đeo kính lên, quay lưng bước về phía xe. “Bán thận, bán máu, hay bán cái gì thì bán. Đúng ngày, đúng giờ không có tiền, tôi sẽ niêm phong nhà thờ. Lúc đấy đừng trách Hạnh này cạn tàu ráo máng.”

Chiếc xe Mercedes rồ ga phóng đi, bánh xe bắn bùn đất tung tóe lên bộ quần áo lao động của tôi.

Tôi đứng chôn chân giữa mưa. 700 triệu.

Tôi nhìn lên công trình lăng mộ. Nếu hoàn thành đúng tiến độ, ông Bảy sẽ thanh toán nốt 1 tỷ. Nhưng phải xong thì mới có tiền. Mà muốn xong thì phải có tiền trả công thợ, mua thêm vật liệu hoàn thiện. Tiền ứng trước đã cạn sạch.

Bà Hạnh đã tính toán thời điểm này cực kỳ chính xác. Bà ta cắt đứt dòng tiền của tôi đúng lúc tôi đang kẹt nhất. Đây là đòn “bóp nghẹt” kinh điển trong kinh doanh.

Tôi quay lại nhìn đội thợ đang hì hục làm việc trên đồi. Họ đang chờ lương tuần này. Nếu tôi không trả lương, họ sẽ bỏ việc. Công trình đình trệ -> ông Bảy phạt hợp đồng -> mất trắng -> không có tiền trả bà Hạnh -> mất nhà thờ.

Một vòng luẩn quẩn chết người.

Tôi gục xuống, chống hai tay vào nạng, thở dốc. Cảm giác bất lực lại ùa về, bóp nghẹt lấy cổ họng tôi.

“Anh Thành!”

Tiếng Liên gọi thất thanh từ phía xa. Cô ấy đang đạp chiếc xe đạp cà tàng lao hộc tốc đến, trên giỏ xe là lồng cơm trưa đã nguội ngắt.

Cô ấy vứt xe, chạy đến đỡ tôi dậy.

“Bà ta nói gì? Em thấy xe bà Hạnh vừa đi ra.” Liên hỏi dồn, mặt tái mét.

Tôi nhìn vợ, lắc đầu tuyệt vọng: “Bà ta đòi 700 triệu trong 2 tuần. Tăng lãi suất. Em ơi… mình chết chắc rồi.”

Liên sững sờ. Nhưng chỉ trong một giây. Rất nhanh, cô ấy siết chặt tay tôi, ánh mắt rực lửa:

“Không chết! Chưa chết được! Còn nước còn tát.”

“Tát bằng cái gì? Anh hết vốn rồi. Thợ sắp đòi lương rồi.”

Liên buông tôi ra, nhìn thẳng vào mắt tôi:

“Em sẽ đi vay nóng. Em sẽ đi bốc bát họ. Em sẽ đi cầm cố tất cả những gì còn lại, kể cả đôi bông tai mẹ tặng hồi cưới.”

“Không! Đừng dính vào tín dụng đen nữa!” Tôi can ngăn.

“Thế anh định để mất nhà thờ à?” Liên quát lên. “Anh nghe em. Anh cứ tập trung làm cho xong cái mộ này đi. Lấy được tiền của ông Bảy là mình sống. Còn chuyện vốn liếng, để em lo. Em là dân buôn bán, em biết cách xoay tiền.”

Cô ấy nói dứt khoát, rồi quay người, dựng xe đạp lên, đạp mải miết về phía thị trấn. Dáng người nhỏ bé của cô ấy liêu xiêu trong gió mưa, nhưng kiên cường đến lạ lùng.

Tôi nhìn theo vợ, nước mắt ứa ra. Tôi lại một lần nữa núp sau lưng vợ. Nhưng lần này, tôi thề, tôi sẽ xây xong cái lăng mộ này, dù có phải đổ máu trộn vào vữa.

Tôi quệt nước mắt, quay lại quát lớn với đám thợ:

“Anh em! Làm tiếp đi! Tăng ca! Đêm nay chong đèn làm! Ai làm xong sớm tôi thưởng gấp đôi!”

Tiếng búa, tiếng đục lại vang lên chát chúa, hòa vào tiếng sấm rền vang bầu trời xám xịt.

Cuộc chiến sinh tồn của chúng tôi, bây giờ mới thực sự bắt đầu.

Mười bốn ngày.

Mười bốn ngày đêm không ngủ.

Khu lăng mộ trên đồi biến thành một chiến trường thực sự. Ban ngày nắng chang chang như đổ lửa, ban đêm đèn pha cao áp sáng rực cả một góc trời.

Tiếng máy trộn bê tông ầm ầm, tiếng máy cắt đá rít lên chói tai, tiếng búa đục lách cách không ngơi nghỉ.

Tôi không còn là một kiến trúc sư chỉ tay năm ngón nữa. Tôi là một gã phu hồ đúng nghĩa, chỉ khác là có cái chân bó bột bọc trong ba lớp túi nilon. Tôi trườn bò khắp công trường, từ hố móng sâu hoắm đến giàn giáo cao chót vót.

Mỗi khi cơn đau từ cái chân gãy dội lên tận óc, tôi lại cắn chặt môi đến bật máu. Tôi không dám kêu than. Bởi vì mỗi lần nhìn xuống chân đồi, tôi lại thấy Liên.

Liên gầy đi trông thấy. Hai hốc mắt sâu hoắm, thâm quầng. Cô ấy chạy vạy khắp nơi, lúc thì mang tiền về trả lương cho thợ theo ngày (để giữ chân họ), lúc thì chở xi măng, sắt thép bằng chiếc xe máy cà tàng.

Tôi không dám hỏi cô ấy vay tiền ở đâu, lãi suất bao nhiêu. Tôi chỉ biết cầm lấy những xấp tiền nhàu nát, còn vương mùi cá, mùi mồ hôi của cô ấy mà rưng rưng nước mắt. Số tiền ấy không chỉ là vốn liếng, nó là máu thịt của vợ tôi.

Ngày thứ mười lăm. Hạn chót.

Buổi sáng hôm ấy, trời bỗng nhiên tối sầm lại. Mây đen vần vũ kéo đến từ phía biển, che kín cả bầu trời. Gió bắt đầu rít từng cơn, giật tung những tấm bạt che tạm bợ.

Dự báo thời tiết: Bão đổ bộ.

Công trình đã hoàn thiện 99%. Chỉ còn hạng mục quan trọng nhất: Lắp đặt “Cổ lầu” – cái chóp mái bằng đá nguyên khối nặng gần hai tấn lên đỉnh lăng mộ.

Ông Bảy Vàng gọi điện, giọng oang oang: “Thằng Thành đâu! Chiều nay tao ra nghiệm thu! Phải xong trước khi bão vào! Không xong là tao cắt hợp đồng, phạt mày chết thôi!”

“Vâng! Cháu đang cho cẩu lên đây ạ!” Tôi hét vào điện thoại, tiếng gió át cả tiếng người.

Chiếc xe cẩu tự hành gầm rú, vươn cái cần dài ngoằng móc vào khối đá chóp mái. Gió giật mạnh khiến sợi dây cáp đung đưa như con lắc đồng hồ.

“Cẩn thận! Giữ dây cho chắc!” Tôi gào lên chỉ đạo đám thợ.

Mưa bắt đầu trút xuống. Những hạt mưa to như hòn bi, quất vào mặt đau rát. Nước mưa làm nền đất trơn trượt như đổ mỡ.

“Anh Thành ơi! Gió to quá! Cẩu không vững!” Bác thợ cả hét lên, mặt tái mét. “Hay là dừng lại? Để mai làm?”

“Không được!” Tôi kiên quyết. “Mai là quá hạn hợp đồng! Bà Hạnh sẽ siết nhà! Bằng mọi giá phải lắp xong ngay bây giờ!”

Tôi vứt đôi nạng, bám vào giàn giáo sắt lạnh ngắt, trèo lên đỉnh lăng mộ. Cái chân gãy tê dại, vô cảm. Tôi chỉ còn dùng sức của hai cánh tay và cái chân lành lặn để đu người lên.

Lên đến đỉnh, gió quật tôi suýt bay xuống đất. Tôi phải dùng dây thừng buộc chặt người mình vào cột giáo.

“Cẩu lên đi! Tao đón ở trên này!” Tôi ra hiệu.

Khối đá từ từ được nhấc lên. Nó lơ lửng trên đầu tôi, chao đảo, đe dọa nghiền nát mọi thứ bên dưới.

“Hạ xuống! Từ từ thôi! Sang trái một tí!”

Tôi dùng hết sức bình sinh, hai tay tì mạnh vào khối đá lạnh buốt, cố gắng điều chỉnh nó vào đúng cái mộng âm dương đã đục sẵn.

“Kịch!”

Khối đá rơi vào đúng khớp. Khít rịt.

“Thành công rồi!” Đám thợ bên dưới reo hò ầm ĩ.

Nhưng chưa kịp mừng thì… “RẮC!”

Một tiếng gãy khô khốc vang lên. Một thanh giàn giáo dưới chân tôi bị tuột mối hàn do quá tải và gió giật.

Cả người tôi hẫng đi. Tôi rơi tự do xuống khoảng không.

“Thành ơi!” Tiếng Liên hét lên xé toạc màn mưa.

Trong tích tắc sinh tử ấy, bản năng sinh tồn trỗi dậy. Hai tay tôi quờ quạng, vớ được một sợi dây cáp của cần cẩu.

Tôi treo lơ lửng giữa trời, cách mặt đất hơn ba mét. Sợi dây cáp thô ráp cứa vào lòng bàn tay tôi tứa máu. Cái chân bó bột đung đưa trong gió.

“Hạ cần! Hạ cần xuống từ từ!” Bác thợ cả gào lên với tài xế cẩu.

Tôi được hạ xuống đất an toàn. Vừa chạm đất, tôi ngã khuỵu xuống bùn, thở hắt ra như một con cá mắc cạn. Tim đập thình thịch muốn vỡ lồng ngực.

Liên lao đến, ôm chầm lấy tôi, khóc nức nở: “Anh có sao không? Trời ơi, anh điên rồi! Anh chết thì em sống với ai?”

Tôi nằm ngửa mặt lên trời, để nước mưa rửa trôi đi bụi đá và máu trên mặt. Tôi cười. Nụ cười của kẻ chiến thắng tử thần.

“Xong rồi em ạ. Cổ lầu đã yên vị. Mình thắng rồi.”


Chiều hôm đó, bão tan nhanh như cách nó đến. Trời quang mây tạnh.

Ông Bảy Vàng đi chiếc xe Lexus bóng lộn đến nghiệm thu. Ông ta đi một vòng quanh khu lăng mộ, sờ tay vào từng đường chạm khắc, ngước nhìn cái mái “Cổ lầu” sừng sững giữa trời xanh.

Ông ta gật gù, vẻ mặt cực kỳ mãn nguyện.

“Được! Tuyệt vời! Mày làm tao bất ngờ đấy Thành ạ. Đẹp hơn cả bản vẽ. Nhìn cái thế này đúng là rồng cuộn hổ ngồi.”

Ông ta quay sang tay trợ lý, ra hiệu. Gã trợ lý mở cặp, lấy ra hai cọc tiền dày cộp, còn nguyên niêm phong ngân hàng.

“Đây là một tỷ còn lại theo hợp đồng. Và tao thưởng thêm cho vợ chồng mày một trăm triệu vì cái tinh thần làm việc quên chết.”

Tôi run run đỡ lấy bọc tiền. Nặng trĩu.

“Cháu… cháu cảm ơn bác.” Tôi nghẹn ngào.

“Cầm lấy mà lo việc nhà. Tao biết chuyện nhà mày rồi.” Ông Bảy vỗ vai tôi. “Mày có hiếu, lại có tài. Sau vụ này, tao sẽ giới thiệu cho mày thêm mấy mối đại gia nữa. Cứ giữ cái tâm làm nghề như thế này thì không lo chết đói đâu con ạ.”

Chiếc Lexus lăn bánh rời đi.

Tôi và Liên đứng giữa công trường ngổn ngang, tay ôm bọc tiền, nhìn nhau. Chúng tôi không cười, cũng không khóc. Chúng tôi chỉ cảm thấy một sự nhẹ nhõm vô bờ bến.

“Một tỷ mốt.” Liên lẩm bẩm. “Cộng với tiền em xoay sở hôm nọ còn dư, và tiền bán mấy món đồ lặt vặt… Mình đủ trả đợt một cho bà Hạnh rồi.”

“Đi thôi em.” Tôi nói. “Đi đòi lại danh dự cho dòng họ.”


Văn phòng công ty An Khang. 5 giờ chiều.

Chúng tôi đến đúng vào phút chót của giờ làm việc. Bà Hạnh đang thu dọn đồ đạc chuẩn bị ra về.

Thấy chúng tôi bước vào, bộ dạng vẫn còn lấm lem bùn đất, bà ta khựng lại, nhướn mày ngạc nhiên.

“Sao? Đến xin khất nợ à?” Bà ta hỏi, giọng mỉa mai quen thuộc.

Tôi không nói gì. Tôi bước tới bàn làm việc của bà, đặt mạnh cái ba lô sờn rách xuống.

Tôi kéo khóa. Những cọc tiền mệnh giá 500 ngàn màu xanh lơ lộ ra, xếp chồng lên nhau ngay ngắn.

“700 triệu tiền gốc và lãi đợt một. Bà đếm đi.” Tôi nói, nhìn thẳng vào mắt bà ta.

Bà Hạnh sững người. Bà nhìn đống tiền, rồi nhìn tôi, rồi nhìn sang Liên – người đang đứng khoanh tay dựa vào cửa, ánh mắt sắc lẹm.

“Khá lắm.” Bà Hạnh lẩm bẩm, giọng có chút thán phục. “Trong hai tuần mà xoay được ngần này tiền mặt. Cậu đi cướp ngân hàng à?”

“Tôi bán mồ hôi, bán máu, và bán cả mạng sống của mình đấy.” Tôi đáp. “Đếm đi! Đừng để thiếu một xu.”

Bà Hạnh không đếm. Bà ta đẩy đống tiền sang một bên, rồi mở ngăn kéo, lấy ra một tờ giấy.

“Cậu đã qua được ải thứ nhất.” Bà ta nói, giọng bỗng trở nên nghiêm túc lạ thường. “Nhưng đừng vội mừng. Đây mới chỉ là 1/3 chặng đường. Còn hơn một tỷ nữa. Và…”

Bà ta rút ra một tập hồ sơ khác, ném lên mặt bàn.

“Tôi có một đề nghị mới cho cậu. Một cơ hội để cậu xóa sạch nợ nần ngay lập tức, không cần phải đợi 3 tháng nữa.”

“Đề nghị gì?” Tôi cảnh giác.

“Cậu vừa xây xong cái lăng cho lão Bảy Vàng đúng không? Tiếng tăm đồn xa phết. Có một tập đoàn nghỉ dưỡng đang muốn xây dựng một khu resort tâm linh trên núi. Họ cần một kiến trúc sư trưởng am hiểu văn hóa cổ truyền.”

Bà Hạnh nhìn tôi chằm chằm:

“Tôi là cổ đông lớn của dự án đó. Tôi muốn cậu nhận vị trí đó. Lương 50 triệu một tháng, cộng thưởng theo tiến độ. Nếu cậu làm tốt, sau 2 năm, khoản nợ của bố cậu sẽ được xóa bỏ hoàn toàn. Và tôi sẽ trả lại toàn bộ tài sản cho vợ cậu.”

Tôi và Liên nhìn nhau. Một lời đề nghị quá hấp dẫn. Một công việc trong mơ, thu nhập cao, lại lấy lại được tất cả.

Nhưng… tôi nhìn vào mắt bà Hạnh. Tôi thấy một cái gì đó không đơn giản. Một sự toan tính, hay là một cái bẫy khác?

“Điều kiện là gì?” Tôi hỏi.

“Điều kiện là…” Bà Hạnh ngả người ra sau ghế. “Cậu phải ký hợp đồng độc quyền cho tôi trong 10 năm. Và trong 10 năm đó, cậu không được phép thiết kế cho bất kỳ ai khác. Cậu sẽ là người của tôi. Và quan trọng nhất: Cậu phải đồng ý dỡ bỏ ngôi nhà thờ tổ ở quê để lấy gỗ làm nhà mẫu cho khu resort.”

“CÁI GÌ?”

Tôi đập bàn, đứng phắt dậy.

“Bà muốn tôi dỡ nhà thờ tổ? Bà điên rồi!”

“Gỗ lim nhà cậu là loại thượng hạng, giờ kiếm không ra đâu.” Bà Hạnh thản nhiên nói. “Cậu nghĩ đi. Nhà thờ thì cũ nát, để đấy cũng chỉ tổ mối mọt. Dỡ ra, dựng lại ở khu resort sang trọng, được bảo tồn, được hàng ngàn du khách chiêm ngưỡng. Chẳng phải vinh dự hơn sao? Mà cậu lại sạch nợ, lại có sự nghiệp.”

“Câm mồm!” Tôi chỉ tay vào mặt bà ta. Cơn giận dữ bùng lên còn mạnh hơn cả hôm bọn xã hội đen đến đập phá.

“Bà nghe cho rõ đây. Tôi có thể đi phụ hồ, đi bốc vác, đi xây mồ mả cho thiên hạ cả đời. Nhưng tôi KHÔNG BAO GIỜ bán rẻ tổ tiên! Cái nhà thờ đó là linh hồn của bố tôi, của dòng họ tôi. Bà có trả mười tỷ, trăm tỷ tôi cũng không bán một viên ngói!”

Tôi quay sang Liên:

“Về thôi em. Tiền trả rồi. Tháng sau lại trả tiếp. Chúng ta không cần cái ân huệ bố thí kèm theo dao găm này.”

Liên gật đầu, mỉm cười đầy tự hào. Cô ấy bước tới, nhặt cái ba lô rỗng lên, rồi quay sang bà Hạnh, nói một câu nhẹ nhàng:

“Cô Hạnh ạ. Cô thua rồi. Chồng cháu không phải là bố chồng cháu ngày xưa. Anh ấy cứng hơn cô tưởng đấy.”

Chúng tôi quay lưng bỏ đi.

Nhưng khi tay tôi vừa chạm vào nắm đấm cửa, giọng bà Hạnh vang lên phía sau:

“Đứng lại.”

Tôi khựng lại.

“Quay lại đây.” Giọng bà ta không còn vẻ đanh đá, sắc sảo nữa. Mà nó run rẩy, nghẹn ngào.

Tôi từ từ quay lại.

Bà Hạnh đang ngồi gục xuống bàn, hai tay ôm mặt. Bà ta… đang khóc?

Người đàn bà thép, bà trùm tài chính, người tình bí ẩn của bố tôi… đang khóc nức nở như một đứa trẻ.

Bà ngẩng mặt lên. Lớp phấn son nhòe nhoẹt vì nước mắt. Bà nhìn tôi, ánh mắt chan chứa yêu thương và hối hận.

“Tốt lắm… Tốt lắm, con ơi…”

Bà run run mở ngăn kéo dưới cùng, lấy ra một cuốn sổ đỏ cũ kỹ bọc trong túi nilon, và một chiếc hộp gỗ nhỏ.

Bà đứng dậy, đi vòng qua bàn, tiến lại phía tôi. Bà đặt cuốn sổ đỏ và chiếc hộp vào tay tôi.

“Đây là sổ đỏ nhà thờ. Trả lại cho con.”

Tôi sững sờ, cầm cuốn sổ trên tay. Đúng là sổ đỏ nhà tôi. Đã được giải chấp, sang tên chính chủ cho tôi.

“Còn đây…” Bà mở chiếc hộp gỗ ra. Bên trong là giấy tờ xe ô tô, sổ đỏ nhà trên phố, và toàn bộ giấy tờ chuyển nhượng tài sản mà Liên đã ký.

“Bà… bà làm cái gì vậy?” Tôi hoang mang tột độ. “Chẳng phải bà bảo…”

“Đó là bài kiểm tra cuối cùng.” Bà Hạnh quệt nước mắt, cười hiền hậu – nụ cười của cô giáo làng năm xưa. “Thành à, bố con không nợ cô một tỷ tám nào cả.”

“Sao cơ?”

“Bố con đúng là bị lừa mất 1,2 tỷ. Đúng là bố con có vay xã hội đen 500 triệu để gỡ. Nhưng trước khi mất, bố con đã gọi cho cô.”

Bà Hạnh nhìn xa xăm về phía cửa sổ:

“Ông ấy biết mình sắp chết. Ông ấy biết con hiền lành quá, nhu nhược quá, lại bị cái bóng của ông ấy đè nặng. Ông ấy sợ sau này con không giữ được cơ nghiệp, không chịu nổi sóng gió cuộc đời. Ông ấy nhờ cô… đóng vai chủ nợ.”

“Ông ấy đưa cho cô số tiền còn lại ông ấy giấu riêng, cộng với số tiền cô bỏ ra để trả dứt điểm cho bọn xã hội đen. Ông ấy bảo: ‘Hạnh ơi, hãy giúp tôi dạy cho thằng Thành một bài học. Hãy dồn nó vào đường cùng. Hãy tước đoạt tất cả của nó. Để xem nó có tự đứng lên được không. Nếu nó đứng lên được, hãy trả lại tất cả cho nó. Còn nếu nó gục ngã, bán đất bán nhà… thì hãy giữ lấy hương hỏa hộ tôi, đừng để lọt vào tay người ngoài.'”

Tôi chết lặng.

Cả một màn kịch lớn. Một màn kịch đau đớn và tàn nhẫn do chính bố tôi biên soạn trước lúc lâm chung.

“Còn Liên…” Bà Hạnh quay sang nhìn vợ tôi. “Con bé này nó biết chuyện từ đầu. Nó là đồng phạm của cô và bố con.”

Tôi quay phắt sang nhìn Liên.

Liên cúi đầu, nước mắt lăn dài trên má.

“Em xin lỗi…” Liên nức nở. “Bố bắt em thề độc. Bố bảo phải làm thế anh mới trưởng thành được. Em đau lắm… nhìn anh bị đánh, nhìn anh khổ sở… em muốn bỏ cuộc bao nhiêu lần. Nhưng cô Hạnh cản em. Cô bảo ‘Ngọc không mài không sáng’.”

“Hóa ra…” Tôi cười, nụ cười méo xệch, nước mắt tuôn rơi lã chã. “Hóa ra tất cả mọi người đều hùa vào lừa tôi. Bố, vợ, người tình cũ của bố…”

“Con đừng trách bố.” Bà Hạnh nắm lấy tay tôi. “Ông ấy yêu con hơn cả sinh mạng mình. Ông ấy muốn con trở thành một ‘Cây Cột Cái’ thực sự, chứ không phải cái cột mục rỗng ruột như ông ấy. Và hôm nay, khi con từ chối bán nhà thờ để đổi lấy sự giàu sang, con đã chứng minh con làm được rồi.”

Bà đẩy đống tiền 700 triệu trên bàn về phía tôi.

“Cầm lấy số tiền này đi. Đây là tiền mồ hôi nước mắt của con. Coi như là vốn liếng bố mẹ và cô tặng con để làm lại cuộc đời.”

Tôi đứng đó, ôm trọn trong tay gia sản, tình yêu và sự thật.

Sự thật đau đớn nhưng vĩ đại.

Bố tôi không phải là thánh nhân, ông có sai lầm. Nhưng tình yêu của ông dành cho tôi thì vĩ đại và sâu sắc đến mức tàn nhẫn. Ông chấp nhận mang tiếng xấu, chấp nhận để con trai oán hận, chỉ để tôi được trui rèn trong lửa đỏ.

Và Liên. Người vợ vĩ đại của tôi. Cô ấy đã chịu đựng nỗi đau gấp trăm lần tôi, vừa phải đóng vai ác, vừa phải lo toan, vừa phải nén nỗi xót xa khi thấy chồng chịu khổ.

Tôi buông rơi đôi nạng gỗ.

Tôi quỳ xuống sàn nhà, ngay tại văn phòng sang trọng ấy, khóc như chưa bao giờ được khóc.

Khóc cho bố. Khóc cho vợ. Và khóc cho cái thằng Thành nhu nhược ngày xưa đã chết đi, để nhường chỗ cho một người đàn ông trưởng thành thực sự hôm nay.

Chiếc Mazda CX-5 màu đỏ mận lăn bánh trên con đường làng quen thuộc.

Bên ngoài cửa kính, trời đã tạnh mưa, nắng chiều bắt đầu len lỏi xuyên qua những kẽ lá, rắc những vệt vàng óng ả xuống mặt đường đất.

Tôi không lái xe. Liên ngồi ở ghế lái. Cô ấy từ chối để tôi lái, bảo rằng tôi vừa trải qua cơn sốc lớn, cần phải tĩnh tâm. Chân tôi vẫn còn bó bột, nhưng cơn đau đã dịu đi rất nhiều, không còn gì đáng kể so với những vết thương lòng vừa được vá lại.

Tôi ngả đầu vào ghế, nhìn khuôn mặt Liên. Cô ấy đang tập trung lái xe, nhưng đôi mắt không còn sự mệt mỏi hay lạnh lùng nữa. Đôi mắt ấy giờ đây lấp lánh sự bình yên và mãn nguyện.

“Em xin lỗi.” Tôi thì thầm, phá vỡ sự im lặng kéo dài.

“Anh xin lỗi chuyện gì?” Liên vẫn nhìn thẳng về phía trước.

“Tất cả. Vì đã nghi ngờ em. Vì đã chửi em là đồ tàn nhẫn, đồ cướp của. Vì đã để em một mình gánh vác cả gia tài, cả danh dự của hai người đàn ông.”

Liên khẽ quay đầu sang nhìn tôi. Nụ cười hiện lên trên môi cô ấy rất nhẹ, nhưng ấm áp lạ lùng.

“Không cần xin lỗi. Đàn ông các anh thường chỉ thấy bằng mắt, còn phụ nữ bọn em phải thấy bằng tim. Giờ anh đã thấy bằng tim rồi, là đủ.”

Cô ấy dừng xe lại trước cổng nhà thờ tổ – nơi cánh cổng vẫn còn đổ sập sau trận đánh hôm nào.

Chúng tôi bước xuống xe. Mùi hương trầm còn vương vấn từ hôm qua xộc vào mũi, nhưng không còn mùi bùn đất hay mắm tôm nữa.

Tôi chống nạng bước vào sân. Sổ đỏ nhà thờ tổ cất trong túi áo, nơi gần tim nhất.

“Anh vẫn còn một thắc mắc.” Tôi nói, nhìn vào Liên. “Em nói đã phối hợp với bố để thử thách anh. Nhưng còn chuyện em giấu anh về việc bố bị lừa mất 1,2 tỷ ở dự án Hoàng Gia… Chuyện đó là sao? Tại sao em cũng giấu anh suốt hai năm?”

Liên khép mắt lại. Nước mắt lại trào ra trên đôi mi cong.

“Đó là lỗi của em.” Cô ấy nói, giọng đầy day dứt. “Khi em cứu bố khỏi chai thuốc sâu, bố van xin em: ‘Liên ơi, đừng để thằng Thành biết bố nó ngu dốt, bị lừa. Nó sẽ không bao giờ ngẩng đầu lên được nữa.’ Em đồng ý nhận tội để bố sống, và em cũng giấu anh… vì em sợ. Em sợ anh không chỉ mất lòng tin vào bố, mà còn mất đi sự kính trọng với chính bản thân mình. Em muốn anh tin rằng bố mình là một người hoàn hảo.”

“Em chấp nhận mang tiếng xấu trong suốt hai năm, chỉ để che chở cho cái vỏ bọc hoàn hảo đó.”

Tôi lẳng lặng bước tới, ôm lấy Liên. Lần này, tôi không nói lời nào nữa. Mọi lời đều thừa thãi. Tình yêu này, sự hy sinh này, quá lớn lao, quá thầm lặng.

“Anh sẽ không bao giờ để em chịu đựng một mình nữa.” Tôi thì thầm.


Hai ngày sau.

Một cuộc họp mặt nội tộc được triệu tập. Không còn là cái mâm cỗ ồn ào, chửi bới như lần trước. Lần này, chỉ có tôi, Liên, chú Hùng và vài vị trưởng lão trong họ.

Ngay tại gian thờ trống trải, tôi ngồi đối diện với họ. Vẫn là thằng cháu đích tôn ấy, nhưng khí chất đã khác xưa.

“Thưa các chú, các bác. Cháu có việc quan trọng muốn công bố.” Tôi nói, giọng dứt khoát, không còn chút run rẩy nào.

Chú Hùng ngồi đối diện, nhấp chén trà, ánh mắt vẫn đầy nghi hoặc: “Mày tính thế nào? Có bán đất không? Hay là đã quyết định dỡ nhà thờ rồi?”

Tôi lấy cuốn sổ đỏ mới sang tên ra, đặt mạnh xuống bàn.

“Không bán, và cũng không dỡ. Cháu đã trả dứt điểm toàn bộ khoản nợ của dòng họ. Nhà thờ tổ đã được giải chấp, hoàn toàn đứng tên cháu.”

Một sự im lặng bao trùm gian phòng. Chú Hùng cứng họng, đánh rơi cả chén trà xuống nền nhà.

“Thành… Mày lấy đâu ra ngần ấy tiền?” Chú Hùng lắp bắp.

Tôi nhìn thẳng vào chú, không trả lời trực tiếp: “Chú Hùng. Chuyện tiền nong, cháu không cần phải giải trình chi tiết. Cháu chỉ muốn nói một điều: Trong những ngày gian khổ nhất, người duy nhất dùng tất cả những gì mình có để cứu lấy cái nếp nhà này, không phải là cháu, mà là… vợ cháu, Nguyễn Thị Liên.”

Tôi quay sang Liên, nắm chặt tay cô ấy.

“Hôm nay, cháu đứng đây, với tư cách là Trưởng tộc đời thứ mười ba. Cháu xin khẳng định: Liên không chỉ là Dâu trưởng, cô ấy là người gánh vác, là trụ cột tinh thần của dòng họ này. Từ nay về sau, mọi quyết định liên quan đến hương hỏa, đất đai, đều phải có ý kiến của Liên. Ai không nể Liên, là không nể cháu. Ai không nể Liên, là không nể tổ tiên.”

Tôi nói xong, đứng dậy, cúi đầu chào các vị trưởng lão. Không ai dám nói một lời nào. Chú Hùng cúi gằm mặt, có lẽ vì xấu hổ, có lẽ vì kinh ngạc trước sự thay đổi của tôi.

Kể từ giây phút đó, tôi không chỉ là đích tôn trên danh nghĩa nữa. Tôi đã thực sự trở thành Trụ cột của gia đình.


Hôm sau, tôi chống nạng bước ra sân. Tôi bắt đầu công việc của một kiến trúc sư kiêm thợ xây.

Tôi không xây mới. Tôi tôn trọng ý nguyện của bố tôi, và cũng tôn trọng cái giá phải trả cho ngôi nhà này.

Tôi dùng số tiền 700 triệu còn lại do bà Hạnh trao tặng (bà ta không nhận lại) để bắt tay vào trùng tu nhà thờ.

Công việc đầu tiên của tôi là thay cái cột mục.

Tôi tháo dỡ cái cột cái nằm ở gian bên trái – cái cột bị mục ruỗng từ bên trong mà chú Hùng từng nói.

Tôi cẩn thận cưa bỏ phần gỗ mục nát, rồi dùng gỗ lim mới thay vào, sau đó dùng kỹ thuật ghép gỗ để vá lại vỏ ngoài của cây cột cũ. Cây cột mới chắc chắn hơn, bền vững hơn, nhưng nó vẫn giữ nguyên được lớp vỏ ngoài sần sùi, cổ kính của trăm năm về trước.

Liên đứng bên cạnh, đưa cho tôi cái khăn lau mồ hôi.

“Anh đang làm gì thế?” Cô ấy hỏi. “Sao không dùng gỗ mới hoàn toàn?”

“Không được.” Tôi cười, tay vẫn miệt mài đục đẽo. “Nó phải như thế này. Cái cốt là phải mới, phải vững chắc, phải chịu được áp lực, nhưng cái vỏ ngoài phải giữ lại dấu ấn của thời gian, dấu ấn của những sai lầm, những bài học đã qua.”

Tôi ngước nhìn Liên.

“Em cũng giống như cây cột này vậy. Bên ngoài thì lạnh lùng, sắt đá, nhưng bên trong thì kiên cường, bất khuất, và đầy tình yêu thương.”

Mái nhà dột được lợp lại bằng ngói mới, nhưng vẫn giữ đúng kiểu dáng âm dương cổ truyền. Những vết nứt trên tường được trát lại bằng vữa truyền thống. Tôi không biến nhà thờ thành biệt thự. Tôi biến nó thành một nơi thờ cúng ấm cúng, an yên và chân thật.


Một năm sau.

Nhà thờ tổ đã được trùng tu xong. Nó không lộng lẫy, nhưng nó vững chãi. Gỗ lim được đánh vecni bóng loáng, hương trầm nghi ngút bay lên từ cái bát hương mới (do tôi tự tay đúc bằng đồng nguyên chất).

Liên đã mở lại công ty BĐS nhỏ của mình. Tôi vừa làm kiến trúc sư cho các dự án lớn (sau khi hoàn thành lăng mộ ông Bảy, tôi nổi tiếng khắp vùng), vừa tiếp tục đảm nhận vai trò Trưởng tộc. Chúng tôi vẫn sống ở quê, trong ngôi nhà tổ cũ, để tiện việc thờ phụng và giám sát.

Một ngày cuối năm. Liên và tôi đứng giữa sân, nhìn bọn trẻ con trong họ nô đùa.

“Chúng ta không mất gì cả, Thành nhỉ?” Liên hỏi, tay đặt nhẹ lên cánh tay tôi.

“Không.” Tôi nắm lấy tay vợ. “Chúng ta không chỉ lấy lại được nhà, xe, tiền bạc. Chúng ta lấy lại được lòng tin, danh dự, và quan trọng nhất là một người cha. Bố đã dạy anh bài học đắt giá nhất, nhưng cũng là bài học vĩ đại nhất của đời người.”

Tôi nhìn lên ngôi nhà thờ cổ kính. Nó vẫn đứng đó, sừng sững.

Và tôi nhận ra, Cái Cột Mục không phải là cây cột gỗ. Nó là lòng người. Chỉ khi chấp nhận đối mặt với sự mục nát bên trong, chấp nhận rũ bỏ cái vỏ sĩ diện hão huyền, và được tôi luyện bằng tình yêu thương và sự hy sinh, thì người ta mới thực sự trở thành Trụ Cột của đời mình.

Tôi quay sang Liên, cười mãn nguyện. Cô ấy không chỉ là vợ tôi, cô ấy là người thầy, người bạn đồng hành, và là Cây Cột Cái mãi mãi giữ vững mái ấm này.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Facebook Twitter Instagram Linkedin Youtube