“Chúng ta gọi đây là tối ưu hóa quỹ đất.”
Giọng Vũ An vang lên đều đặn, lạnh lùng, xuyên qua phòng họp ngột ngạt mùi cà phê và tham vọng.
Ánh sáng từ máy chiếu hắt lên khuôn mặt anh. Một khuôn mặt thông minh, góc cạnh, nhưng thiếu kiên nhẫn.
Trên màn hình là một bản đồ quy hoạch phức tạp. Những đường kẻ màu đỏ, tượng trưng cho những con đường mới, chạy thẳng qua những khu dân cư cũ kỹ, những mảng xanh đang dần biến mất.
An di chuyển con trỏ laser. Điểm sáng màu đỏ rực rỡ dừng lại ngay một khu vực đông đúc.
“Khu vực này, chúng ta sẽ giải tỏa trắng. Chi phí đền bù đã được duyệt.”
Anh dùng từ “giải tỏa” nhẹ nhàng như thể đang lật một trang giấy.
Với An, Sài Gòn là một bản vẽ khổng lồ. Và anh là người cầm bút.
Anh không quan tâm đến những gì bị xóa đi. Những ngôi nhà, những ký ức, những cuộc đời.
Anh chỉ quan tâm đến những gì được xây lên.
Những tòa nhà cao tầng bằng kính và thép. Những trung tâm thương mại lấp lánh. Những con đường tám làn xe.
Đó là thế giới của anh.
Một thế giới của bê tông. Một thế giới của logic và trật tự.
Một thế giới không có chỗ cho quá khứ.
Điện thoại của anh rung lên trên mặt bàn gỗ sồi. Chế độ im lặng.
Một tin nhắn Zalo hiện lên. Anh liếc nhìn.
“Trưởng ban quy hoạch xã Vọng Khê.”
An nhíu mày. Vọng Khê.
Cái tên anh đã cố gắng không nghĩ đến trong mười lăm năm.
Điện thoại rung lên lần nữa. Lần này là một tệp PDF được đính kèm.
Biểu tượng kẹp ghim màu đỏ.
“Giấy Triệu Tập.”
An cố gắng tập trung vào bài thuyết trình, nhưng một sự khó chịu mơ hồ bắt đầu len lỏi vào tâm trí.
“Lợi nhuận dự kiến của dự án này, sau khi tối ưu hóa mặt bằng, sẽ tăng…”
Anh nói tiếp, nhưng tâm trí đã ở nơi khác.
Cuộc họp kết thúc. Tiếng vỗ tay vang lên.
Các đối tác, những nhà đầu tư mặc vest đắt tiền, đứng dậy bắt tay anh.
“Tuyệt vời, anh An.”
“Một kế hoạch hoàn hảo. Rất quyết đoán.”
An gật đầu, nở một nụ cười xã giao đã được tập luyện kỹ càng.
Ngay khi cánh cửa phòng họp bằng gỗ nặng nề đóng lại, nụ cười của anh biến mất.
Anh mở tệp PDF.
Con dấu đỏ của Ủy ban Nhân dân xã đập vào mắt anh.
Dự án đường cao tốc Bắc-Nam.
Phân đoạn đi qua tỉnh lẻ của anh.
An biết dự án này. Anh thậm chí còn tư vấn cho một phần của nó, ở một đoạn khác.
Và bây giờ, con đường chết tiệt đó…
Nó chạy thẳng qua “Đồi Chạng Vạng”.
Nơi chôn cất của toàn bộ gia tộc họ Vũ.
An thở hắt ra. Một sự phiền phức.
Anh đã không về nơi đó từ ngày anh mười lăm tuổi.
Từ ngày anh vội vã rời đi sau đám tang của cha, anh đã tự hứa sẽ không bao giờ quay lại.
Cái nơi tù túng, lạc hậu, đầy những quy tắc mê tín và những lời thì thầm.
Cái nơi đã kìm hãm cha anh, và cả ông nội anh, bằng những ràng buộc vô hình.
Anh đã thoát ra rồi.
Nhưng anh vẫn là “trưởng nam”.
Theo pháp lý, anh là người thừa kế duy nhất của khu đất đó.
Người duy nhất còn lại có quyền ký vào giấy tờ di dời.
An nhẩm tính.
Tiền đền bù giải tỏa cho một khu mộ gia tộc lớn, nằm ngay trên “đất vàng” của một dự án trọng điểm quốc gia…
Số tiền không hề nhỏ.
Nó đủ để anh đầu tư vào dự án tiếp theo của mình ở Đà Nẵng.
Cái gánh nặng quá khứ này, ít nhất, cũng có giá trị cuối cùng của nó.
An gọi cho thư ký.
“Mai, hủy toàn bộ lịch họp ngày mai và ngày kia.”
“Sao vậy anh? Cuộc họp với đối tác Nhật rất quan trọng…”
“Nói với họ tôi có việc gia đình khẩn cấp.”
“Việc gia đình?” Cô thư ký ngạc nhiên. Cô làm việc với anh ba năm, và chưa bao giờ nghe anh nhắc đến hai từ đó.
“Chỉ cần nói vậy,” An gắt. “Và đặt vé máy bay sớm nhất đến sân bay X.”
Không. Sân bay quá rườm rà. Phải chờ đợi.
“Thôi khỏi. Tôi sẽ tự lái xe.”
Anh muốn chủ động. Anh muốn đến đó, ký giấy, và rời đi ngay lập tức.
Tất cả trong vòng bốn mươi tám giờ.
An ném điện thoại vào chiếc cặp da đắt tiền.
Anh nhìn ra ngoài cửa sổ văn phòng.
Hoàng hôn Sài Gòn đang buông xuống, một màu cam nhờ nhờ, bị che khuất bởi những tòa nhà chọc trời.
An không nhận ra, đó là lần cuối cùng anh thấy một buổi hoàng hôn bình thường.
Chiếc xe sang của An lướt đi trên đường cao tốc.
Bên trong xe, không khí mát lạnh.
Bản nhạc Jazz không lời vang lên nhè nhẹ, một nỗ lực tuyệt vọng để duy trì bong bóng tiện nghi của thành phố.
Nhưng bên ngoài, cảnh vật đang thay đổi.
Hết địa phận Sài Gòn.
Hết địa phận Đồng Nai.
Những tòa nhà thưa dần.
Những cánh đồng lúa bắt đầu xuất hiện.
Màu xanh mướt trải dài đến vô tận.
An ghét màu xanh này. Nó quá tĩnh lặng. Quá trì trệ.
Anh thích màu xám của bê tông. Màu của sự phát triển. Màu của tương lai.
Mặt trời bắt đầu hạ xuống, một quả cầu lửa màu đỏ cam.
An lái xe hơn sáu tiếng.
Sự mệt mỏi bắt đầu ngấm vào vai gáy anh.
Cuối cùng, anh cũng rẽ vào con đường quốc lộ cũ.
Con đường này không được bảo trì tốt.
Chiếc xe đắt tiền, vốn quen với đường nhựa mịn màng, bắt đầu xóc nảy lên vì ổ gà.
An bắt đầu cảm thấy khó chịu.
Không khí bên ngoài cửa kính không còn là không khí của thành phố nữa.
Nó đặc quánh.
An hạ kính xe xuống.
Một mùi hương xộc thẳng vào mũi anh.
Mùi của bùn đất.
Mùi của rơm rạ mục nát sau mùa gặt.
Và…
Một mùi gì đó khác.
Một mùi tanh nồng, nhưng lại ngọt.
Giống như mùi kim loại bị rỉ sét lâu ngày.
Giống như mùi của những đồng xu cũ.
An rùng mình, vội vàng kéo kính xe lên.
Bầu trời bây giờ đã sẫm lại.
Anh đã đến địa phận của xã Vọng Khê.
Những ngôi nhà lụp xụp ven đường, ánh đèn vàng vọt leo lét.
Những ánh mắt tò mò nhìn chằm chằm vào chiếc xe lạ của anh.
Họ không nhận ra anh.
An cũng không muốn nhận ra họ.
Anh đi qua khu chợ xã.
Mọi thứ dường như không thay đổi sau mười lăm năm.
Vẫn bẩn thỉu, vẫn lộn xộn, vẫn cái mùi cá ươn và rau úa trộn lẫn.
Anh cảm thấy một sự khinh bỉ nhẹ.
Tại sao anh lại sinh ra ở nơi này?
Anh rẽ vào con đường đất nhỏ, gồ ghề.
Con đường duy nhất dẫn lên nhà thờ tổ và khu nghĩa địa của dòng họ.
Con đường này được đặt tên là “Đường Lên Đồi”.
Nhưng An nhớ, hồi nhỏ, bọn trẻ trong làng gọi nó là “Con đường Chạng Vạng”.
Bởi vì không một ai dám đi trên con đường này khi mặt trời bắt đầu lặn.
An nhớ lại những câu chuyện mê tín đó.
Rằng nếu đi lúc chạng vạng, sẽ bị “ma giấu”, sẽ đi mãi mà không đến nơi.
Anh cười nhạt.
Toàn chuyện nhảm nhí của đám nhà quê.
Anh nhấn ga. Bánh xe nghiến trên sỏi đá.
Chiếc xe leo dốc, đèn pha rọi một vệt sáng trắng xóa vào bóng đêm đang dày lên.
Và rồi, anh dừng xe.
Anh dừng xe đột ngột đến mức dây an toàn siết chặt lấy ngực anh.
Ngọn đồi hiện ra trước mắt anh.
Và ánh hoàng hôn.
Nhưng nó không phải là hoàng hôn.
An dụi mắt, nghĩ rằng mình đã nhìn nhầm.
Anh là kiến trúc sư. Anh làm việc với ánh sáng mỗi ngày.
Anh hiểu về góc chiếu, về tán xạ, về quang phổ.
Anh hiểu các định luật vật lý.
Nhưng thứ anh đang thấy, nó vi phạm mọi định luật.
Bầu trời ở phía tây, phía sau lưng anh, vẫn còn hửng sáng, một màu cam nhạt pha tím.
Nhưng chỉ riêng trên đỉnh ngọn đồi này, nơi có khu mộ, ánh sáng hoàn toàn khác.
Nó không phải là ánh sáng chiếu từ trên trời xuống.
Nó dường như đang… phát ra từ chính ngọn đồi.
Một thứ ánh sáng đặc quánh, có thể nhìn thấy được bằng mắt thường.
Màu sắc của nó thật kinh khủng.
Một màu đỏ sậm, pha lẫn với màu nâu của bùn đất.
Nó không giống màu đỏ rực rỡ của một buổi chiều đẹp.
Nó giống như máu đã đông lại, bị trộn lẫn với rỉ sét.
An nhìn chằm chằm, không thể rời mắt.
Điều tồi tệ nhất không phải là màu sắc.
Mà là sự chuyển động của nó.
Ánh sáng không đứng yên.
Nó đang vặn vẹo.
Nó uốn lượn.
Nó co thắt.
Như thể bầu không khí trên đỉnh đồi là một cơ thể sống vô hình đang quằn quại trong đau đớn.
Những tia sáng méo mó, cong vòng như những ngón tay, chúng liếm láp những ngôi mộ cổ bằng đá ong.
Chúng tạo ra những cái bóng không đứng yên.
Những cái bóng nhảy múa một cách bệnh hoạn trên mặt đất.
Cảnh tượng đó vừa phi lý, vừa đáng sợ.
Cổ họng An khô khốc.
Anh cố gắng tìm một lời giải thích logic.
“Khí… khí gas?”
Khí metan từ những đầm lầy hay xác động vật phân hủy?
Không. Ở đây không có đầm lầy.
“Ảo ảnh do nhiệt?”
Trời đã về chiều. Không khí đã mát. Không thể có ảo ảnh nhiệt.
“Khói?”
An hạ kính xe lần nữa.
Không có mùi khói.
Chỉ có mùi ẩm mốc, và mùi rỉ sét tanh nồng lúc nãy.
Mùi của đất đai đã chết.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, Vũ An cảm thấy sợ hãi.
Không phải cái sợ hãi khi mất một hợp đồng lớn.
Không phải cái sợ hãi khi dự án thất bại.
Đây là một nỗi sợ hãi nguyên thủy.
Nỗi sợ hãi khi đối mặt với một thứ mà lý trí không thể giải thích.
Anh nhìn vào cụm mộ trên đỉnh đồi.
Những cái bóng vặn vẹo.
Anh có cảm giác, những cái bóng đó đang… nhìn anh.
Chúng biết anh đã về.
Chúng đang chờ đợi anh.
Điện thoại reo lên.
Tiếng chuông mặc định của Iphone vang lên chói gắt, phá vỡ sự im lặng bệnh hoạn.
An giật nảy mình, suýt nữa la lên.
Anh vội vàng chộp lấy điện thoại.
“Alo?” Giọng anh run rẩy, một điều anh chưa bao giờ cho phép.
“Cậu An phải không?”
Một giọng nói già nua, khàn đặc, phát ra từ điện thoại. Giọng nói chậm chạp, như thể được kéo lên từ một cái giếng cạn.
“Phải. Ai vậy?”
“Tôi là Bảy. Trông mộ đây. Tôi thấy xe cậu rồi.”
An nhìn về phía chân đồi, bên cạnh nhà thờ tổ.
Anh thấy một căn nhà gỗ nhỏ, lụp xụp, ánh đèn dầu leo lét hắt ra từ cửa sổ.
Một bóng người cao, gầy, đang đứng trước cửa.
Bóng người đó không nhìn anh.
Bóng người đó đang nhìn lên đỉnh đồi. Nhìn chằm chằm vào ánh sáng méo mó.
“Đừng xuống xe vội,” giọng ông Bảy vang lên trong điện thoại, bình thản một cách đáng sợ.
“Cậu về đúng giờ độc rồi.”
“Giờ độc?” An lặp lại, cảm thấy sự vô lý trong từng câu chữ.
“Chờ đi,” ông Bảy nói. “Chờ cho ánh sáng đó… nó nuốt xong mặt trời đã.”
“Nuốt?”
“Cứ chờ đi. Ngọn đồi này… nó không thích người lạ. Nhất là người họ Vũ.”
An nhìn lên đỉnh đồi.
Ánh sáng màu máu khô đó dường như phình to ra.
Nó bao trùm lấy những vệt sáng cuối cùng của hoàng hôn bình thường.
Và rồi, như thể ai đó vừa tắt một cái công tắc.
Trời tối sầm lại.
Tối đen như mực.
Sự im lặng bao trùm.
Một sự im lặng nặng trĩu, không một tiếng côn trùng.
An vẫn ngồi bất động trong xe.
Anh nhận ra, lòng bàn tay mình ướt đẫm mồ hôi.
Cuộc giao dịch bốn mươi tám giờ của anh…
Dường như sẽ không đơn giản như anh nghĩ.
Sự im lặng kéo dài.
Nó đặc quánh đến mức An có thể cảm nhận được sức nặng của nó.
Vài phút trôi qua.
An hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn tĩnh nhịp tim.
“Chỉ là… một hiện tượng thời tiết địa phương.” Anh tự lẩm bẩm.
Anh nổ máy.
Chiếc xe gầm lên, phá tan sự im lặng.
Thứ âm thanh máy móc, quen thuộc đó giúp An lấy lại bình tĩnh.
Anh lái xe chậm rãi xuống con dốc, hướng về căn nhà có ánh đèn dầu.
Ông Bảy vẫn đứng đó, bất động như một bức tượng.
Ông ta cao, gầy, mặc bộ quần áo bà ba màu đen đã sờn cũ. Lưng ông ta hơi còng, nhưng đôi vai thì thẳng.
An bước ra khỏi xe. Không khí lạnh ập vào người anh.
Mùi rỉ sét vẫn còn lởn vởn.
“Ông Bảy?” An gọi.
Người đàn ông quay lại.
Trong ánh sáng yếu ớt hắt ra từ cửa xe, An nhìn rõ khuôn mặt ông ta.
Một khuôn mặt bị thời gian và nỗi buồn bào mòn.
Nó đầy những nếp nhăn sâu hoắm, như mặt đất nứt nẻ vào mùa hạn.
Nhưng đôi mắt ông ta…
Chúng sáng một cách kỳ lạ.
Chúng không phản chiếu ánh đèn xe. Chúng dường như tự phát sáng.
Một màu xám đục, vô hồn.
“Cậu An,” ông Bảy gật đầu. Giọng nói không già, cũng không trẻ. Nó chỉ mệt mỏi.
“Đã mười lăm năm.”
“Ông vẫn nhớ tôi à?” An cố gắng tỏ ra thân thiện, nhưng giọng anh cứng ngắc.
“Con cháu họ Vũ, tôi đều nhớ mặt,” ông Bảy nói. “Nhất là những người đã bỏ đi.”
Một câu nói như một cái tát nhẹ.
An lờ đi. “Tôi về để giải quyết chuyện di dời. Xã đã gửi giấy triệu tập. Chắc ông cũng biết.”
Ông Bảy không trả lời ngay.
Ông ta lại nhìn lên ngọn đồi, giờ đã chìm trong bóng tối.
“Đất này có chân,” ông ta nói bâng quơ. “Nó giữ những gì thuộc về nó.”
“Ông Bảy, tôi không có thời gian cho mấy chuyện mê tín,” An mất kiên nhẫn. “Tôi cần ông chỉ cho tôi sơ đồ khu mộ. Sáng mai tôi sẽ bắt đầu đo đạc.”
“Sơ đồ ở trong đầu tôi,” ông Bảy đáp, đôi mắt xám đục quay lại nhìn An. “Cậu vào nhà thờ tổ nghỉ đi. Đêm nay đừng đi đâu cả.”
“Tôi cần xem khu mộ ngay bây giờ.”
“Không được.” Giọng ông Bảy đột ngột trở nên sắc lạnh. “Đêm. Đất thở.”
“Thở?” An suýt nữa bật cười.
“Nó thở ra cái lạnh. Cái lạnh của người chết. Cậu là người trần, hít phải sẽ bệnh.”
“Tôi…”
“Sáng mai,” ông Bảy cắt ngang, giọng không cho phép cãi lại. “Khi mặt trời mọc. Giờ thì vào nhà đi.”
Ông ta quay người, đi vào căn nhà gỗ của mình và đóng sập cửa lại.
Không một lời chào tạm biệt.
An đứng một mình trong bóng tối, cảm thấy vừa bực bội vừa ớn lạnh.
Anh nhìn về phía nhà thờ tổ.
Một căn nhà ba gian cổ kính, mái ngói âm dương phủ đầy rêu.
Nơi này từng là niềm tự hào của dòng họ.
Giờ nó chỉ là một di tích mục nát.
An xách chiếc cặp da của mình, bước vào.
Bên trong, mùi nhang tàn và mùi ẩm mốc xộc thẳng vào mũi anh.
Mọi thứ vẫn y như cũ.
Bộ bàn ghế bằng gỗ gụ nặng trịch. Bức hoành phi câu đối sơn son thếp vàng đã bong tróc.
Và ở chính giữa, là bàn thờ tổ tiên.
Hàng chục tấm ảnh thờ, đen trắng, mờ ảo.
Tất cả đều có chung một ánh nhìn.
Một ánh nhìn trống rỗng, nghiêm nghị.
An cảm thấy như họ đang phán xét anh.
Anh, kẻ đã quay lưng lại với gốc gác của mình.
Anh, kẻ quay về chỉ để đào mồ mả tổ tiên lên vì tiền.
“Nhìn gì mà nhìn,” An lẩm bẩm. “Tôi làm vậy cũng là giải thoát cho mấy người thôi.”
Anh tìm thấy một cái giường tre cũ ở gian bên.
Anh trải cái áo khoác đắt tiền của mình lên chiếu, nằm xuống.
Anh không thèm thay quần áo.
Anh chỉ muốn nhắm mắt lại.
Anh muốn giả vờ như mình đang ở trong căn hộ áp mái sang trọng của mình ở Sài Gòn.
Nhưng tiếng ồn không cho phép anh làm điều đó.
Tiếng rít.
Tiếng gió lùa qua mái ngói vỡ.
Tiếng cành cây khô cào vào tường.
Và…
Tiếng thì thầm.
An ngồi bật dậy.
Tim anh đập thình thịch.
Tiếng thì thầm.
Nó không phải tiếng Việt.
Nó giống như tiếng suối chảy róc rách, nhưng lại mang một nỗi ai oán.
Hay… là tiếng trẻ con đang khóc?
Một tiếng khóc bị bóp nghẹt.
An bật đèn pin điện thoại lên.
Ánh sáng trắng xóa quét qua căn phòng.
Không có gì cả.
Chỉ có bụi bặm và mạng nhện.
“Chết tiệt.” An tự chửi rủa sự yếu đuối của mình.
Anh mệt mỏi. Anh đang tự huyễn hoặc.
Anh cố gắng ngủ.
Lần này, anh thiếp đi được.
Trong giấc mơ, anh thấy ánh sáng màu máu vặn vẹo.
Nó bao bọc lấy anh.
Nó thì thầm với anh, bằng thứ ngôn ngữ róc rách đó.
Nó nói rằng nó… lạnh.
An giật mình tỉnh giấc.
Trời đã sáng.
Ánh nắng ban mai chiếu qua khe cửa.
Một buổi sáng bình thường.
Âm thanh của tiếng chim hót. Tiếng gà gáy.
Sự đáng sợ của đêm qua dường như đã tan biến.
An cảm thấy nhẹ nhõm.
Đêm qua chỉ là một cơn ác mộng.
Anh đứng dậy, vươn vai.
Cổ anh mỏi nhừ.
Anh bước ra cửa.
Ông Bảy đã đứng đó, tay cầm một cây rựa dài.
Như thể ông ta đã đứng đó cả đêm.
“Tôi tưởng ông nói sẽ dẫn tôi đi xem mộ?” An hỏi, cố gắng lấy lại vẻ tự tin.
Ông Bảy gật đầu. “Đi thôi.”
Họ đi bộ lên con đường dốc.
Ban ngày, ngọn đồi trông… bình thường.
Chỉ là một ngọn đồi trọc, cỏ dại mọc um tùm.
Khu mộ của gia tộc họ Vũ nằm ngay trên đỉnh.
Hàng trăm ngôi mộ.
Một số được xây bằng đá ong.
Một số chỉ là những nấm mồ đất vô danh, đã bị mưa gió bào mòn gần hết.
Chúng nằm rải rác, không theo một trật tự nào.
“Đây là ông cố của cậu,” ông Bảy dùng mũi rựa chỉ vào một ngôi mộ lớn, bề thế nhất.
“Đây là ông nội.”
“Bà nội.”
Ông ta đọc tên vanh vách.
An không quan tâm. Với anh, họ chỉ là những cái tên.
Anh rút điện thoại ra, bắt đầu chụp ảnh.
Anh cần tư liệu để làm việc với bên dự án.
“Khu đất của chúng ta rộng đến đâu?” An hỏi.
“Toàn bộ ngọn đồi này,” ông Bảy nói. “Từ chân đồi bên kia, đến con suối đằng đó.”
An nhẩm tính. Một gia tài.
Anh tiếp tục chụp.
Anh đi vòng quanh các ngôi mộ.
Rồi anh nhận ra một điều kỳ lạ.
Tất cả các ngôi mộ, dù lớn hay nhỏ, dù được xây cất hay chỉ là nấm mồ đất…
Tất cả đều quay mặt về một hướng.
Chúng không quay về hướng Đông, hay hướng Tây.
Chúng quay mặt vào… một khoảng đất trống.
Một khoảng đất hình tròn, nằm ngay chính giữa khu mộ.
Khoảng đất đó hoàn toàn trống trải.
Không một ngôi mộ.
Không một cây cỏ nào mọc nổi.
Chỉ có đất.
Một màu đất đỏ sậm, khô khốc.
Ngay cả khi sương sớm vẫn còn đọng trên cỏ xung quanh, khoảng đất đó vẫn khô cong.
An cảm thấy có gì đó không ổn.
Anh bước về phía khoảng đất.
“Đứng lại!”
Giọng ông Bảy thét lên.
Một âm thanh chói gắt, đầy hoảng hốt.
An giật mình dừng lại. Anh chưa bao giờ thấy ông Bảy phản ứng như vậy.
“Sao thế?”
Ông Bảy thở dốc. Đôi mắt xám đục của ông ta mở to.
Ông ta chỉ cây rựa vào khoảng đất trống.
Bàn tay cầm rựa của ông ta đang run rẩy.
“Đó là quy tắc.”
“Quy tắc gì?”
“Không một ai,” ông Bảy gằn giọng, “Không một ai trong dòng họ Vũ, được phép đặt chân vào khoảng đất đó.”
“Tại sao? Đó là đất trống mà.”
“Không phải đất trống!” Ông Bảy nói, giọng gần như lạc đi. “Đó là nơi… đó là nơi nó ngủ.”
“Nó?” An nhíu mày. “Nó là cái gì?”
Ông Bảy không trả lời.
Ông ta chỉ lùi lại, ánh mắt vẫn dán chặt vào khoảng đất trống, như thể sợ một thứ gì đó sẽ chui lên từ đó.
“Cậu muốn làm gì thì làm,” ông Bảy nói, giọng đã bình tĩnh lại, nhưng vẫn đầy vẻ sợ hãi.
“Đo đạc, chụp ảnh… nhưng tuyệt đối.”
Ông ta nhìn thẳng vào mắt An.
“Tuyệt đối đừng động vào nơi đó.”
An nhìn khoảng đất trống.
Nó vẫn nằm im lìm dưới ánh nắng.
Trông hoàn toàn vô hại.
Anh bật cười. “Mê tín. Chắc là để chừa đất xây mộ tổ sau này chứ gì.”
Anh nghĩ rằng ông Bảy đang cố tình dọa anh, để ngăn cản việc di dời.
An quyết định sẽ phớt lờ lời cảnh báo đó.
Anh quay lưng lại, tiếp tục công việc của mình.
Anh không thấy…
Anh không thấy, sau khi anh quay đi…
Một làn khói mỏng, màu trắng đục, bắt đầu bốc lên từ chính giữa khoảng đất trống đó.
Nó bốc lên, lượn lờ trong không khí.
Và nó từ từ…
Từ từ di chuyển về phía An.
Đêm đó.
An đã đóng chặt mọi cửa sổ của nhà thờ tổ.
Anh không muốn nghe thấy bất cứ âm thanh kỳ lạ nào nữa.
Anh nằm trên giường, cố gắng xem xét lại các bức ảnh đã chụp.
Mọi thứ đều ổn.
Anh sẽ thuê một đội thi công địa phương.
Họ sẽ bốc mộ.
Anh sẽ giám sát.
Mọi việc sẽ xong trong một tuần.
Anh sẽ nhận tiền, và rời khỏi cái nơi quái quỷ này.
Nghĩ đến tiền, An cảm thấy dễ chịu hơn.
Anh tắt điện thoại, nhắm mắt lại.
Sự mệt mỏi của hai ngày qua cuối cùng cũng hạ gục anh.
Anh chìm vào giấc ngủ.
Nửa đêm.
An tỉnh giấc.
Không phải vì ác mộng.
Mà vì một âm thanh.
Cạch. Cạch.
Nó rất nhỏ. Rất nhẹ.
Cạch… Cạch… Cạch…
Nó vang lên từ cửa chính.
An nín thở, lắng nghe.
Gió?
Không. Âm thanh này có nhịp điệu.
Ai đó đang ở ngoài cửa.
“Ông Bảy?” An gọi khẽ.
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có tiếng động đó.
Nó lại vang lên.
Cào.
Cào.
Cào.
Một tiếng cào khô khốc, sắc lẹm.
An rùng mình.
Nó không giống tiếng móng tay của con người cào vào gỗ.
Tiếng móng tay sẽ mềm hơn, ẩm hơn.
Đây là một âm thanh… khô.
Nó giống như…
Nó giống như tiếng của một cành cây khô…
Hoặc một mẩu xương…
Một mẩu xương nhỏ…
Đang cào vào cánh cửa gỗ.
Cào. Cào. Cào.
Nó không dừng lại.
Nó cào một cách kiên nhẫn.
Một cách đều đặn.
Như thể nó biết An đang ở bên trong.
Như thể nó đang cố gắng vào.
Như thể nó… đói.
An ngồi bất động trên giường, mồ hôi lạnh túa ra sau gáy.
Anh không dám thở.
Anh nhìn chằm chằm vào cánh cửa.
Bên ngoài, không có một ánh trăng.
Bóng tối đặc quánh.
Và tiếng cào vẫn tiếp tục.
Cào. Cào. Cào.
Tiếng cào… cào… cào…
Nó kéo dài hàng giờ.
Hay chỉ vài phút?
An không biết.
Anh ngồi co ro trên chiếc giường tre, lưng dán chặt vào bức tường ẩm mốc của nhà thờ tổ.
Anh nín thở.
Anh nghe thấy tiếng tim mình đập trong lồng ngực.
Anh nghe thấy tiếng máu chảy rần rật trong tai.
Và anh nghe thấy nó.
Tiếng cào.
Một âm thanh khô khốc, kiên nhẫn.
Nó không vội vã. Nó không giận dữ.
Nó chỉ… muốn vào.
An nhìn chằm chằm vào cánh cửa chính.
Một cánh cửa gỗ lim dày, nặng trịch, được cài then từ bên trong.
Nhưng cái then cửa đang rung lên.
Rung lên theo từng nhịp cào.
Rung lên như thể nó đang phải chống chọi với một sức nặng vô hình.
“Biến đi…” An thì thầm. “Cút đi!”
Anh là Vũ An. Kiến trúc sư. Một người của logic.
Anh không tin vào ma quỷ.
Anh không tin vào những chuyện nhảm nhí của đám nhà quê.
Đây chắc chắn là một con vật.
Một con chồn.
Hay một con… con gì đó… bị bệnh dại.
Nó đang cố vào.
Nhưng…
Tại sao âm thanh đó lại giống tiếng xương khô đến vậy?
Tại sao nó lại dừng lại, rồi lại tiếp tục, như thể nó đang lắng nghe anh?
Như thể nó biết anh đang sợ hãi.
Cào… cào… cào…
Và rồi.
Nó dừng lại.
Hoàn toàn.
Sự im lặng đột ngột còn đáng sợ hơn cả tiếng động.
An vẫn nín thở.
Anh đếm.
Một.
Hai.
Ba.
Không có gì.
Bên ngoài cửa.
Một sự im lặng tuyệt đối.
An chờ.
Anh chờ cho đến khi những vệt sáng xám xịt đầu tiên của bình minh len lỏi qua khe cửa.
Chỉ khi đó, anh mới dám thở.
Anh đã không ngủ một giây nào.
Mắt anh đỏ ngầu. Cơ thể anh rã rời vì căng thẳng.
Nhưng anh đã sống sót qua đêm.
Khi mặt trời lên hẳn, sự can đảm quay trở lại với An.
Nó được tiếp nhiên liệu bởi sự bực bội.
Anh ghét nơi này.
Anh ghét sự yếu đuối của bản thân mình đêm qua.
Anh thô bạo kéo cái then cửa.
Cánh cửa nặng nề mở ra.
Ánh nắng chói lòa ùa vào, khiến anh phải nheo mắt.
Bên ngoài, không khí trong lành.
Chim hót.
Ông Bảy đang đứng cách đó không xa, tay cầm một cái chổi tre, quét lá khô.
Ông ta không nhìn An.
Nhưng An biết, ông ta biết.
An bước ra, cố gắng tỏ ra bình thản.
Anh nhìn xuống bậc cửa.
Không có dấu vết gì.
Không có lông thú. Không có dấu chân.
Nhưng trên bề mặt gỗ lim của cánh cửa, ngay vị trí ngang tầm đầu gối…
An thấy nó.
Những vết xước.
Hàng chục vết xước nhỏ, nông, nhưng sắc lẹm.
Như thể có ai đó đã dùng một nắm sỏi nhọn để cào vào.
“Chết tiệt,” An rít lên qua kẽ răng.
Anh đóng sập cửa lại.
“Ông Bảy!” Anh gọi, giọng gắt gỏng.
Ông Bảy từ từ ngẩng đầu lên. Đôi mắt xám đục nhìn anh, không biểu lộ cảm xúc.
“Cậu dậy sớm,” ông ta nói.
“Đêm qua…” An bắt đầu, rồi dừng lại.
Anh không muốn cho ông ta thấy mình đã sợ hãi.
“Tôi cần tìm Dì Tư,” An đổi chủ đề. “Dì Tư, em gái của cha tôi. Bà ấy còn sống không?”
Một cái nhíu mày rất nhẹ xuất hiện trên khuôn mặt của ông Bảy.
“Còn. Nhưng không gọi là sống.”
“Ý ông là sao?”
“Bà ấy ở dưới chân đồi,” ông Bảy hất hàm về phía một con đường mòn nhỏ, khuất sau những lùm tre. “Căn nhà cuối cùng. Nhưng cậu tìm bà ấy làm gì?”
“Bà ấy cũng là người của dòng họ. Có thể tôi cần chữ ký của bà ấy.”
Ông Bảy bật cười. Một âm thanh khô khốc, giống như tiếng lá tre xào xạc.
“Bà ấy không ký được tên mình đâu.”
Ông Bảy nhìn An. “Bà ấy đã ở đây quá lâu. Bà ấy đã… nghe thấy quá nhiều.”
“Nghe thấy gì?”
“Những lời thì thầm của đất. Cậu đi đi. Nhưng đừng tin những gì bà ấy nói.”
Ông Bảy quay lưng lại, tiếp tục quét lá.
Như thể cuộc trò chuyện đã kết thúc.
An cảm thấy một cơn giận dâng lên.
Anh bị bao vây bởi những kẻ điên và những lời cảnh báo vô nghĩa.
Anh sải bước về phía con đường mòn.
Căn nhà của Dì Tư còn tệ hơn cả sự tưởng tượng của anh.
Nó là một cái lều.
Một cái lều được dựng tạm bợ bằng những tấm ván gỗ mục, mái lợp tôn rỉ sét.
Nó nằm nép mình dưới một gốc cây đa cổ thụ, rễ cây trồi lên mặt đất như những con trăn khổng lồ.
Không khí xung quanh căn nhà… thật kinh khủng.
Mùi ẩm mốc.
Mùi rác rưởi phân hủy.
Và mùi của một thứ gì đó… cũ kỹ. Cũ kỹ một cách bệnh hoạn.
An bịt mũi, bước tới.
Cửa không có. Chỉ là một tấm vải bạt rách nát.
Anh gạt nó sang một bên.
“Dì Tư?”
Bên trong tối om.
Phải mất vài giây, mắt anh mới quen được.
Một người đàn bà đang ngồi xổm trong góc.
Bà ta quay lưng về phía anh.
Mái tóc dài, rối bù, bết lại vì bụi bẩn, trông như một cái tổ quạ.
Bộ quần áo trên người bà ta chỉ còn là những mảnh giẻ rách.
Bà ta đang lẩm bẩm.
Một chuỗi âm thanh vô nghĩa, ríu rít.
Bà ta đang nói chuyện.
“Dì Tư?” An gọi lại, lớn hơn.
Người đàn bà giật nảy mình.
Bà ta quay phắt lại.
An suýt nữa lùi lại.
Đó là một khuôn mặt không còn đường nét của con người.
Nó hốc hác, bẩn thỉu.
Nhưng đôi mắt…
Đôi mắt của bà ta mở to.
Chúng không phải màu xám đục như ông Bảy.
Chúng trong vắt.
Trong vắt một cách điên dại.
Như thể chúng đang nhìn thấy một thứ gì đó mà không ai khác thấy được.
Bà ta nhìn An, nghiêng đầu, như một con chim.
“Ai?” Bà ta rít lên.
“Con là An. Con trai của anh Thạch. Cháu của dì đây.”
Dì Tư chớp mắt. “An… Thạch…”
Bà ta lặp lại hai cái tên, như thể nếm thử chúng.
Rồi bà ta bật cười.
Một tiếng cười lanh lảnh, rợn người.
“Không phải,” bà ta nói. “Mày không phải là An.”
“Dì nói gì vậy?”
“Tao biết mày là ai,” Dì Tư bò về phía anh.
Bà ta bò bằng cả bốn chi, nhanh nhẹn như một con nhện.
An lùi lại, va vào thành cửa.
Dì Tư dừng lại ngay trước mặt anh.
Bà ta ngẩng mặt lên.
Mùi hôi thối từ người bà ta xộc thẳng vào mũi An.
“Mày là… người lạ.” Giọng bà ta thì thầm, đầy âm mưu.
“Mày đến từ… thành phố.”
“Mày mang theo… mùi của thép.”
An cố gắng trấn tĩnh. “Dì Tư. Con về đây để giải quyết chuyện di dời khu mộ.”
Ngay khi anh nói từ “mộ”.
Khuôn mặt của Dì Tư biến đổi.
Sự tò mò biến mất.
Thay vào đó, là một nỗi kinh hoàng tột độ.
“KHÔNG!” Bà ta thét lên.
Tiếng thét chói tai, vang vọng trong căn lều.
Bà ta bịt chặt hai tai lại, lắc đầu dữ dội.
“Không! Không được!”
“Dì Tư, bình tĩnh lại. Đây chỉ là thủ tục…”
“Mày không hiểu!” Bà ta ngắt lời anh, đôi mắt long lên sòng sọc.
Bà ta đột ngột chồm tới, túm lấy cổ tay An.
Bàn tay bà ta gầy trơ xương, nhưng sức mạnh thì phi thường.
Những ngón tay như gọng kìm siết chặt.
“Nó thấy mày rồi!” Bà ta rít vào mặt anh.
“Ai thấy con?”
“NÓ! TRÊN ĐỒI!”
Bà ta giơ ngón tay còn lại, chỉ về phía ngọn đồi chạng vạng.
Ngón tay run rẩy, bẩn thỉu.
“Ánh sáng méo mó! Nó thấy mày rồi!”
An cố gắng gỡ tay bà ta ra, nhưng không được.
“Mày mang mùi của thép! Mùi của máy móc! Mày đến để… đánh thức nó!”
“Dì nói vớ vẩn gì thế!” An gắt lên, sự sợ hãi bắt đầu lấn át sự bực bội.
“Nó đói,” Dì Tư thì thầm, giọng bà ta đột nhiên hạ xuống, đầy bi thương.
“Nó lạnh lắm.”
Nước mắt bắt đầu chảy ra từ đôi mắt điên dại của bà.
Chúng hòa với bụi bẩn, tạo thành những vệt đen ngòm trên má.
“Nó ở đó một mình… lâu lắm rồi…”
Bà ta nhìn thẳng vào mắt An.
“Đừng. Đừng động vào giấc ngủ của nó.”
“Đừng bới nó lên.”
“Nó sẽ không tha cho ai đâu. Nó sẽ giữ mày lại… Nó sẽ giữ tất cả chúng ta lại… chơi với nó…”
“BÀ ĐIÊN RỒI!”
An giật mạnh tay ra.
Anh lảo đảo lùi lại, thoát ra khỏi căn lều.
Anh hít thở không khí bên ngoài, như một người vừa thoát khỏi vùng nước chết.
Anh dựa vào gốc cây đa, tim đập loạn xạ.
Bà ta điên thật rồi.
Một mụ điên đáng thương, bị ám ảnh bởi những câu chuyện hoang đường của nơi này.
Những lời của bà ta…
“Nó đói. Nó lạnh.”
Chúng xoáy sâu vào tâm trí An.
Không.
An lắc đầu.
Tất cả chỉ là sự trùng hợp.
Ông Bảy, tiếng cào, mụ đàn bà điên.
Tất cả chỉ là một nỗ lực của quá khứ, của sự mê tín, nhằm giữ chân anh lại.
Nhằm ngăn cản anh lấy số tiền của mình.
“Không,” An nói to. “Tao sẽ không giống như tụi mày.”
Sự quyết tâm của anh cứng lại.
Sự sợ hãi biến thành cơn giận.
Anh sẽ hoàn thành việc này.
Ngay bây giờ.
Anh quay lưng lại với căn lều, nơi tiếng rên rỉ của Dì Tư vẫn vọng ra.
Anh đi thẳng lên ngọn đồi.
Trời đang là giữa trưa.
Nắng gắt.
Ánh nắng xua tan mọi nỗi sợ hâm.
Ngọn đồi trông thật bình thường.
Những ngôi mộ im lìm.
Ngay cả khoảng đất trống ở giữa cũng chỉ là… một khoảng đất trống.
“Mê tín,” An lẩm bẩm.
Anh rút điện thoại ra.
Anh cần phải làm việc.
Anh bắt đầu đi vòng quanh, chụp ảnh lại toàn bộ hiện trạng.
Chụp biển số của từng ngôi mộ.
Chụp tổng thể.
Anh làm việc một cách máy móc.
Lý trí của anh, sự nghiệp của anh, được xây dựng trên những con số và bản vẽ.
Đây chỉ là một công việc nữa.
Anh đi về phía khoảng đất trống.
Anh nhớ lại lời cảnh báo của ông Bảy.
“Không được phép đặt chân vào.”
Anh nhớ lại tiếng thét của Dì Tư.
“Đừng động vào giấc ngủ của nó.”
An nhìn xuống khoảng đất đỏ au.
“Vô lý.”
Anh nhếch mép.
Để chứng minh sự vô lý đó…
Anh giơ điện thoại lên.
Anh sẽ chụp một bức ảnh cận cảnh cái khoảng đất cấm này.
Anh sẽ cho họ thấy. Chẳng có gì ở đây cả.
Anh nhìn vào màn hình điện thoại.
Màn hình hiển thị hình ảnh qua camera.
Màu xanh của cỏ dại. Màu đỏ của đất.
Anh bấm nút chụp.
Và ngay khoảnh khắc đó.
Một điều không thể xảy ra… đã xảy ra.
Màn hình điện thoại của anh… nhấp nháy.
Hình ảnh rung lên.
Và màu sắc…
Màu sắc thay đổi.
Bầu trời xanh ngắt giữa trưa, qua ống kính điện thoại, đột ngột chuyển sang…
Màu đỏ sậm.
Màu đỏ của máu khô.
Màu của ánh chạng vạng méo mó đêm hôm trước.
“Cái… cái quái gì?” An lẩm bẩm.
Anh run rẩy.
Ánh sáng vặn vẹo đó… nó đang ở đây… ngay bây giờ… dù đang là ban trưa.
Anh không thể thấy nó bằng mắt thường.
Nhưng cái điện thoại của anh… nó thấy.
Và qua màn hình, trong cái ánh sáng địa ngục đó…
An thấy nó.
Đứng ngay giữa khoảng đất trống.
Khoảng đất lẽ ra không có gì.
Một hình bóng.
Nó đứng đó.
Nó rất nhỏ. Chỉ cao đến đầu gối anh.
Một hình bóng của một đứa trẻ.
Nó đen ngòm.
Nó không phải là một cái bóng. Nó là một lỗ hổng trong không gian, mang hình thù một đứa trẻ.
Nó không có mặt.
Nó không có mắt.
Nhưng An biết.
Anh biết…
Nó đang nhìn anh chằm chằm.
Nó đang nhìn thẳng vào anh, qua ống kính.
Tim An như ngừng đập.
Hơi thở của anh mắc kẹt trong cổ họng.
Anh đánh rơi cả điện thoại.
Chiếc điện thoại rơi xuống cỏ.
An chớp mắt.
Anh nhìn lên.
Bằng mắt thường của mình.
Không có gì.
Tuyệt đối không có gì.
Bầu trời vẫn trong xanh. Nắng vẫn rực rỡ.
Khoảng đất trống vẫn… trống rỗng.
Sự im lặng vang lên bên tai anh.
Anh run rẩy, cúi xuống nhặt chiếc điện thoại.
Màn hình đã trở lại bình thường.
Anh vội vã mở thư viện ảnh.
Bức ảnh cuối cùng anh chụp…
Nó ở đó.
Nhưng nó không phải là hình ảnh rõ nét mà anh đã thấy.
Bức ảnh… bị hỏng.
Nó chỉ là một mớ hỗn độn của các vệt màu đỏ và đen.
Nó giống như một bức tranh trừu tượng của nỗi kinh hoàng.
Và ở chính giữa bức ảnh, nơi đáng lẽ là hình bóng đứa trẻ…
Chỉ là một khoảng đen kịt.
Một khoảng đen… tĩnh.
Như thể nó đã nuốt chửng mọi ánh sáng.
Lý trí của Vũ An.
Sự tự tin của anh.
Thế giới bê tông cốt thép của anh.
Tất cả… bắt đầu nứt vỡ.
An bỏ chạy.
Anh không đi, anh chạy.
Anh vấp ngã trên con đường mòn, xước cả đầu gối, nhưng anh không cảm thấy đau.
Anh chạy thẳng một mạch về nhà thờ tổ, đóng sầm cửa lại, cài then.
Anh ngồi bệt xuống sàn nhà bẩn thỉu.
Anh thở.
Anh thở như một con thú vừa thoát khỏi bẫy.
Bức ảnh.
Bức ảnh trong điện thoại.
Nó là bằng chứng.
Một bằng chứng mà lý trí của anh không thể chối cãi.
Anh đã nhìn thấy nó.
Anh đã chụp được nó.
Một thứ gì đó ở đó.
Trong một khoảnh khắc, An muốn vứt bỏ tất cả.
Anh muốn xách cặp, lên xe, lái thẳng về Sài Gòn.
Quên khu mộ đi. Quên tiền đền bù đi.
Quên cái ánh sáng vặn vẹo và hình bóng đen kịt đó đi.
Nhưng…
Anh không thể.
Một phần trong anh, cái phần kiêu ngạo và lý trí, vẫn đang gào thét.
“Mày bỏ chạy, là mày thua.”
“Mày bỏ chạy, là mày thừa nhận mày tin vào ma quỷ.”
“Mày bỏ chạy, là mày giống hệt mụ dì điên và lão gác mộ.”
Không.
Vũ An không bỏ chạy.
Vũ An sẽ… chiến đấu.
Anh sẽ chiến đấu với nơi này, bằng thứ vũ khí duy nhất anh có.
Tiền bạc. Và sự quyết đoán.
Sự sợ hãi không biến mất.
Nó chỉ đông cứng lại, biến thành một thứ gì đó lạnh lùng và tàn nhẫn hơn.
Nó biến thành cơn giận.
Anh sẽ không để nơi này thắng.
Anh sẽ san phẳng nó.
Anh rút điện thoại ra. Bàn tay anh vẫn còn run, nhưng anh đã có thể bấm số.
Anh không gọi cho công ty quy hoạch.
Anh gọi cho một tay cai thầu xây dựng ở thị trấn bên cạnh.
Một gã tên Ba Gấu, nổi tiếng là liều lĩnh và không sợ trời đất.
“Alo, Ba Gấu phải không?”
“Ai đó?” Giọng bên kia ồm ồm.
“Tôi là An, chủ đất ở Đồi Chạng Vạng. Tôi cần một đội bốc mộ. Gấp.”
“Mộ? Đồi Chạng Vạng?” Gã đàn ông có vẻ ngần ngại. “Nghe nói chỗ đó…”
“Tôi trả gấp ba,” An cắt ngang. “Tiền mặt. Gấp ba giá thị trường. Làm ngay ngày mai.”
Có một khoảng im lặng ngắn.
An có thể nghe thấy tiếng gã kia nhẩm tính.
“Gấp ba… Được,” Ba Gấu nói, giọng đã bớt ồm. “Nhưng mà… mộ gia tộc phải xem ngày xem giờ…”
“Không xem ngày gì hết!” An gầm lên. “Tôi là trưởng nam. Tôi quyết. Sáng mai, bảy giờ. Mang theo năm người. Phải là người ngoài. Tôi không muốn người ở xã Vọng Khê.”
“Người ngoài?”
“Người không biết gì. Người không tin gì. Chỉ biết làm việc,” An nói, như đang tự mô tả chính mình.
“Được. Bảy giờ sáng mai. Chuẩn bị tiền mặt,” Ba Gấu nói rồi cúp máy.
An thở hắt ra.
Bánh xe đã quay.
Anh sẽ dùng tiền, dùng máy móc. Anh sẽ dùng thế giới hiện đại của mình, để nghiền nát cái quá khứ bệnh hoạn này.
Anh sẽ bốc hết mộ đi.
Anh sẽ san bằng khoảng đất trống đó.
Anh sẽ xem… nó có thể làm gì anh.
Đêm đó, An không ngủ.
Anh ngồi dựa vào tường, đèn pin điện thoại bật sáng rực, chiếu thẳng vào cánh cửa.
Tiếng cào không quay trở lại.
Không có tiếng thì thầm.
Nhưng An biết, nó đang ở ngoài kia.
Nó đang chờ.
Nó biết anh đang làm gì.
Sự im lặng… là một lời cảnh báo.
Sáng hôm sau.
Bảy giờ.
Một chiếc xe tải nhỏ, cũ nát, sơn màu xanh bộ đội, gầm rú leo lên con dốc.
Đó là xe của Ba Gấu.
Ba Gấu đúng như tên gọi. To béo, vạm vỡ, mặt đỏ gay, cổ đeo một sợi dây chuyền vàng to như xích chó.
Theo sau hắn là năm người đàn ông khác.
Họ gầy gò, đen đúa.
Ánh mắt họ trống rỗng. Họ là những người làm thuê.
Họ làm bất cứ điều gì để có tiền.
Họ không biết tục lệ. Họ không quan tâm đến lời nguyền.
Họ là đội quân hoàn hảo của An.
“Tiền đâu?” Ba Gấu hỏi, không chào.
An mở cốp xe.
Một chiếc cặp da chứa đầy những cọc tiền mới.
Ánh mắt Ba Gấu sáng lên.
“Làm đi,” An ra lệnh. “Bắt đầu từ ngôi mộ lớn nhất kia. Ông cố của tôi.”
An chỉ tay.
“Và…” An nhìn về phía khoảng đất trống.
Anh thấy ông Bảy đang đứng ở xa, dưới một gốc cây.
Im lặng quan sát.
Như một con quạ.
An quay sang Ba Gấu. “Tuyệt đối không ai được bước vào khoảng đất tròn ở giữa. Cứ tránh nó ra.”
Ba Gấu nhún vai. “Miễn có tiền. Tụi bây, làm việc!”
Năm người thợ bắt đầu công việc.
Họ mang theo cuốc, xẻng, xà beng.
Tiếng kim loại va vào nhau loảng xoảng.
Họ thắp vài nén nhang một cách qua loa, vái lạy bốn phương.
Rồi, họ bắt đầu.
Người thợ đầu tiên, một gã thanh niên gầy gò, giơ cuốc lên.
Lưỡi cuốc sáng loáng dưới ánh nắng ban mai.
Bầu trời trong xanh.
Gió nhẹ.
Một buổi sáng hoàn hảo.
“Hự!”
Nhát cuốc đầu tiên bổ xuống.
Nó bổ thẳng vào lớp xi măng bao quanh ngôi mộ của ông cố An.
KENG!
Một âm thanh chói tai.
Và ngay lập tức.
Ngay lập tức.
Như thể có ai đó vừa búng ngón tay.
Gió… dừng lại.
Không một ngọn cỏ lay động.
Tiếng chim hót… im bặt.
Cái nắng gắt của buổi sáng… biến mất.
An ngẩng đầu.
Anh không tin vào mắt mình.
Một đám mây.
Một đám mây đen kịt, khổng lồ.
Nó không trôi đến.
Nó… hình thành.
Nó hình thành ngay trên đỉnh đầu họ.
Như thể một vết mực khổng lồ đang loang ra trên bầu trời.
Chỉ trong vài giây, mặt trời bị che khuất hoàn toàn.
Ánh sáng biến mất.
Một sự u ám, lạnh lẽo, bao trùm toàn bộ ngọn đồi.
Không phải là bóng râm.
Đây là một bóng tối chủ động.
Nó có sức nặng.
Nó ép xuống vai mọi người.
“Mẹ kiếp, tối nhanh thế,” Ba Gấu lẩm bẩm, nhìn lên trời.
Những người thợ cũng dừng tay. Họ bắt đầu cảm thấy bất an.
“Làm tiếp đi!” An hét lên. “Trời chỉ râm thôi! Làm cho nhanh!”
Gã thợ gầy gò nuốt nước bọt.
Gã giơ cuốc lên lần nữa.
“Hự!”
KENG!
Lần này, lớp xi măng vỡ ra.
Và…
Gió nổi lên.
Nó không phải là gió.
Nó là một tiếng RÍT.
Gió rít lên từ bốn phương tám hướng, xoáy tròn trên đỉnh đồi.
Nó mang theo bụi đất.
Nó mang theo mùi rỉ sét tanh nồng.
Nó mang theo… tiếng khóc.
“Cái… cái gì thế?” Một người thợ khác lắp bắp.
An cũng nghe thấy.
Ban đầu, nó nhỏ.
Nó lẫn trong tiếng gió rít.
Những tiếng “oe oe… oe oe…”
Nhưng nó không phải là một tiếng khóc.
Nó là hàng trăm.
Hàng trăm tiếng trẻ con khóc thét.
Chúng không đến từ một hướng cụ thể.
Chúng không đến từ xa.
An rùng mình.
Anh nhìn xuống chân mình.
Những người thợ khác cũng vậy.
Họ sững sờ.
Tiếng khóc…
Tiếng khóc dường như đang phát ra…
Từ…
Từ chính mặt đất.
Nó vọng lên từ dưới chân họ.
Như thể có hàng trăm đứa trẻ sơ sinh đang bị chôn sống ngay bên dưới.
Chúng đang gào thét.
Đòi ra.
“Ma…” Gã thợ gầy gò đánh rơi cả cuốc.
Cái cuốc rơi xuống đất.
Nhưng nó không phát ra tiếng động.
Nó rơi xuống… như thể rơi vào bùn.
Mặc dù mặt đất vẫn khô.
“Đừng… đừng… đừng làm!”
Một người thợ la lên, giọng đầy sợ hãi.
“Nó… nó đang khóc… đất đang khóc!”
“Đừng có nhảm nhí!” Ba Gấu gầm lên, nhưng giọng của chính hắn cũng đang run.
Hắn cũng đã nghe thấy.
Hắn rút trong túi ra một lá bùa, đeo vội vào cổ.
“Chỉ là tiếng gió lùa qua khe đá thôi! Tụi mày làm tiếp cho tao!”
Ba Gấu giật lấy cây xà beng.
“Để tao!”
Hắn gồng mình, cắm mũi xà beng vào vết nứt trên ngôi mộ.
Hắn bẩy mạnh.
“LÀM ĐI!” An cũng hét lên, cố gắng dùng tiếng hét của mình để át đi tiếng khóc.
Anh không thể để họ dừng lại.
Nếu họ dừng lại bây giờ, anh biết, anh sẽ không bao giờ có thể bắt đầu lại.
“Rắc…”
Một tảng xi măng vỡ ra.
Và tiếng khóc…
Đột ngột chuyển đổi.
Chúng không khóc nữa.
Chúng thì thầm.
Tất cả đồng loạt dừng khóc.
Và bắt đầu thì thầm.
Cái thứ ngôn ngữ róc rách, vô nghĩa mà An đã nghe thấy đêm đầu tiên.
Nó ở khắp mọi nơi.
Nó lùa vào tai.
Nó len lỏi vào não.
Nó nói những điều không thể hiểu được, nhưng An cảm nhận được ý nghĩa của chúng.
“Lạnh…”
“Đói…”
“Chơi…”
“Ở… lại…”
“Ở lại… chơi… với… chúng… tôi…”
“Dừng tay!”
Gã thợ gầy gò không chịu nổi nữa.
Gã quay đầu bỏ chạy.
Gã chạy về phía con đường mòn.
Nhưng gã chỉ chạy được ba bước.
“Á… Á… Á!”
Gã thét lên.
Và gã… biến mất.
Gã không vấp ngã.
Gã không bị kéo đi.
Gã chỉ… chìm xuống.
Mặt đất dưới chân gã, nơi lẽ ra là đất cứng… đột ngột hóa thành bùn nhão.
Nó hóa lỏng trong một giây.
Và gã thợ chìm nghỉm xuống, như thể bị một đầm lầy vô hình nuốt chửng.
Chỉ còn lại cánh tay của gã giơ lên trời, cầu cứu.
“Cứu…!”
Rồi cánh tay cũng bị kéo tuột xuống.
Tất cả xảy ra trong ba giây.
Bốn người thợ còn lại, Ba Gấu, và An.
Tất cả sững sờ.
Họ nhìn chằm chằm vào vũng bùn nhỏ.
Vũng bùn… sủi bọt.
Bọt khí màu đỏ sậm.
Và rồi, nó cứng lại.
Mặt đất trở lại bình thường.
Như thể chưa từng có ai đứng đó.
Không.
Một thứ gì đó trồi lên.
Nơi gã thợ vừa biến mất.
Là chiếc giày của gã.
Nó bị đẩy lên.
Chiếc giày bảo hộ bẩn thỉu…
Trống rỗng.
Sự im lặng bao trùm ngọn đồi.
Ngay cả tiếng thì thầm cũng dừng lại.
Như thể… nó vừa ăn no.
Bốn người thợ còn lại bắt đầu nôn mửa.
Họ nôn ra mật xanh mật vàng.
Ba Gấu đánh rơi cả xà beng.
Sợi dây chuyền vàng trên cổ hắn đung đưa một cách vô nghĩa.
Hắn nhìn An.
Khuôn mặt đỏ gay của hắn giờ đã trắng bệch như xác chết.
“Tiền…” Hắn lắp bắp. “Tao… tao không lấy. Tao không lấy…”
Hắn quay người.
“Chạy!”
Hắn và bốn người thợ còn lại, họ lao xuống đồi.
Họ vấp ngã, họ xô đẩy nhau.
Họ bỏ lại xe tải, bỏ lại cuốc xẻng.
Họ chạy thục mạng.
An đứng một mình.
Anh đứng một mình trên đỉnh đồi, giữa những ngôi mộ.
Bên cạnh ngôi mộ bị đào bới dở dang.
Bên cạnh vũng đất vừa nuốt chửng một mạng người.
Bên cạnh… chiếc giày trống rỗng.
Đám mây đen trên đầu vẫn chưa tan.
Bóng tối vẫn đặc quánh.
Và An nghe thấy.
Ở ngay bên cạnh tai mình.
Một tiếng cười.
Một tiếng cười khanh khách, trong trẻo.
Tiếng cười của một đứa trẻ.
Nó đang… vui.
Tiếng cười.
Nó lanh lảnh, trong veo.
Nó vang vọng trong cái không khí đặc quánh, u ám trên đỉnh đồi.
Nó không phải là một âm thanh của sự thù hận.
Nó là âm thanh của một đứa trẻ… vừa tìm được một món đồ chơi mới.
An đứng như trời trồng.
Anh không thể cử động.
Anh chỉ có thể nhìn chằm chằm vào chiếc giày.
Chiếc giày bảo hộ rẻ tiền, lấm đầy bùn đất, nằm chỏng chơ trên mặt đất.
Nó là dấu vết duy nhất chứng minh rằng một con người vừa tồn tại… và vừa bị xóa sổ.
Tiếng cười tan đi.
Một lần nữa, ngọn đồi chìm vào sự im lặng ghê rợn.
Sự im lặng của một con thú săn mồi vừa nuốt xong con mồi.
Bốn người thợ và Ba Gấu đã chạy mất dạng.
Họ thậm chí còn không dám la hét nữa.
Chỉ có tiếng lốp xe rít lên điên cuồng ở dưới chân đồi, khi Ba Gấu hoảng loạn lùi xe, đâm cả vào hàng rào tre, rồi phóng đi.
Họ đã bỏ lại tất cả.
Chiếc xe tải. Cuốc. Xẻng. Xà beng.
Và An.
Họ đã bỏ An lại một mình.
An đứng giữa hàng trăm ngôi mộ.
Một mình.
Với… nó.
Đám mây đen trên đầu vẫn chưa tan.
Bóng tối vẫn bao trùm, một bóng tối giả tạo giữa ban ngày.
An quay đầu, một cử động cứng ngắc, như một con rô-bốt.
Anh nhìn về phía ông Bảy.
Lão gác mộ vẫn đứng đó.
Dưới gốc cây.
Không hề nhúc nhích.
Lão ta đã thấy tất cả.
Lão ta đã thấy gã thợ bị nuốt chửng.
Lão ta đã thấy những người khác bỏ chạy.
Nhưng trên khuôn mặt già nua, đầy nếp nhăn đó…
Không có sự sợ hãi.
Không có sự ngạc nhiên.
Chỉ có một sự mệt mỏi vô tận.
Một sự cam chịu.
Như thể… lão ta đã chờ đợi điều này.
Như thể đây là một việc… phải xảy ra.
An muốn hét lên.
Muốn gào vào mặt lão ta: “TẠI SAO ÔNG KHÔNG CẢNH BÁO TÔI?!”
“TẠI SAO ÔNG BIẾT MÀ KHÔNG NÓI?!”
Nhưng cổ họng anh khô khốc.
Không một âm thanh nào phát ra được.
Ông Bảy bắt đầu di chuyển.
Lão ta bước ra khỏi bóng râm của gốc cây.
Lão ta đi về phía An.
Bước chân của lão chậm rãi, đều đặn.
Lão ta không nhìn An.
Lão ta đi thẳng đến ngôi mộ bị đào xới dở.
Lão ta nhìn xuống chiếc giày.
Lão ta thở dài.
Một hơi thở não nề, mang theo mùi của đất đai cũ kỹ.
“Đã bảo cậu đừng động vào.”
Giọng ông Bảy không hề run rẩy.
Lão ta nói, như thể đang trách một đứa trẻ vừa làm vỡ một cái bình.
Chứ không phải vừa chứng kiến một mạng người bị tước đoạt.
“Đất này không cho đi,” lão ta lặp lại. “Nó đòi người.”
An cuối cùng cũng tìm lại được giọng nói của mình.
Nhưng nó khàn đặc, vỡ vụn.
“Cái… cái gì… cái gì đã…”
“Là đất,” ông Bảy ngắt lời. “Cậu làm nó thức giấc. Nó đói. Nó phải ăn.”
“Ông… ông điên rồi!” An hét lên. “Đó là một mạng người! Chúng ta phải… phải báo công an!”
“Báo?” Ông Bảy quay sang nhìn An. Đôi mắt xám đục nhìn xoáy vào anh. “Báo cái gì?”
“Nói với họ là đất đã ăn một người thợ à?”
“Nói với họ là cậu đã nghe thấy tiếng trẻ con khóc dưới chân mình?”
“Họ sẽ không bắt đất. Họ sẽ bắt cậu. Họ sẽ nghĩ cậu giết người phi tang.”
Lý trí của An sụp đổ.
Lão ta nói đúng.
Ai sẽ tin anh?
Anh là người thuê họ. Anh là người duy nhất còn ở lại hiện trường.
Anh nhìn xuống đống dụng cụ.
Cuốc. Xẻng. Xà beng.
Giờ chúng trông như hung khí.
Anh bị gài.
Không.
Anh đã tự gài bẫy mình.
“Không… không…” An lùi lại. “Tôi phải rời khỏi đây.”
Anh quay người, định bỏ chạy như những người thợ kia.
“Cậu không đi được đâu.”
Giọng ông Bảy giữ chân anh lại.
“Tại sao?” An quay lại, giận dữ.
“Cậu đã thấy chiếc giày. Cậu đã thấy nó ăn. Nó… đánh dấu cậu rồi.”
“Đánh dấu?”
“Cậu là người của dòng họ Vũ. Cậu là trưởng nam. Cậu là người mang dòng máu của kẻ đã bắt nó đợi.”
“Ông nói cái quái gì thế?”
“Cậu đã nghe nó cười,” ông Bảy thì thầm, và An rùng mình.
“Nó vui vì cậu đã về. Nó đã có một người bạn mới để chơi.”
“Bây giờ,” lão ta hất cằm về phía chiếc xe tải bị bỏ lại. “Nó sẽ không cho cậu rời khỏi ngọn đồi này. Không… cho đến khi cậu chơi xong ván này.”
Sự tuyệt vọng dâng lên trong An.
Anh bị nhốt.
Bị nhốt trong cái nơi quái quỷ này.
Anh không thể về Sài Gòn.
Anh không thể báo công an.
Anh không thể bỏ chạy.
Sự tuyệt vọng nhanh chóng biến thành một thứ khác.
Một sự điên rồ.
Một sự tàn nhẫn đến từ sợ hãi.
“Nếu…” An thở dốc. “Nếu tôi không thể đi…”
Anh nhìn xuống ngôi mộ.
“Thì tôi sẽ tìm hiểu xem… rốt cuộc mày là cái quái gì.”
Trong một cơn bộc phát của sự liều lĩnh, An chộp lấy cây xà beng mà Ba Gấu đã đánh rơi.
Nó lạnh ngắt.
Nặng trĩu.
Anh quay lại ngôi mộ.
Nắp quan tài bằng đá đã nứt.
“Cậu An!” Ông Bảy la lên, lần đầu tiên trong giọng nói có sự hoảng hốt. “Đừng! Mở ra là không đóng lại được!”
“Im đi!” An gầm lên.
Anh giống như một con thú bị dồn vào góc.
Anh sẽ cắn trả.
Anh cắm mũi xà beng vào khe nứt.
Anh dùng toàn bộ sức nặng của cơ thể mình.
Toàn bộ sự giận dữ.
Toàn bộ nỗi sợ hãi.
Anh bẩy.
“RẮC… RẮC… KÉT…”
Một âm thanh rợn người vang lên.
Tiếng đá cọ vào đá.
Tảng đá nặng nề… dịch chuyển.
Nó trượt sang một bên.
Một khe hở… mở ra.
Và…
Cái mùi đó ập vào mặt anh.
Nó không phải là mùi của xác chết phân hủy.
Mùi đó An đã ngửi qua, trong các dự án giải tỏa nghĩa trang khác.
Không.
Đây là một mùi khác.
Một mùi hôi tanh nồng nặc của… bùn.
Bùn đất ẩm ướt, thối rữa.
Nhưng bên dưới mùi bùn…
Là mùi rỉ sét.
Mùi kim loại.
Mùi của máu khô.
“Hự…” An lùi lại, tay che mũi.
Nó bốc lên từ khe hở, như một làn sương mù hữu hình.
Ông Bảy đứng cách đó vài bước, không dám lại gần.
Lão ta run rẩy.
“Xong rồi… Xong thật rồi…” Lão ta lẩm bẩm.
An bật đèn pin trên điện thoại.
Bàn tay anh run đến mức vệt sáng nhảy múa loạn xạ.
Anh chiếu vệt sáng…
Vào bên trong khe hở.
Xuống bên dưới.
Vào trong quan tài.
Điều đầu tiên anh thấy… là hài cốt.
Đúng.
Bộ xương của ông cố anh vẫn ở đó.
Nó nằm ngửa.
Nhưng nó không… yên nghỉ.
An nín thở.
Bộ hài cốt không nằm trên lớp vải lụa đã mục nát.
Nó…
Nó bị treo lơ lửng.
Nó bị treo lơ lửng giữa không trung, bên trong hòm.
“Cái… cái gì…”
An chiếu đèn pin kỹ hơn.
Và anh thấy chúng.
Những cái rễ cây.
Hàng ngàn, hàng vạn rễ cây nhỏ.
Nhỏ như sợi chỉ.
Nhưng không phải màu nâu của rễ cây bình thường.
Chúng có màu đỏ.
Một màu đỏ sậm, ướt át.
Như những mạch máu.
Chúng không mọc từ bên ngoài.
Chúng đã đâm xuyên qua lớp gỗ dày của đáy quan tài.
Chúng đã đâm từ dưới đất lên.
Chúng bò lên, quấn lấy bộ hài cốt.
Chúng quấn quanh từng đốt xương sườn.
Chúng chui qua hốc mắt, hốc mũi.
Chúng bao bọc lấy bộ xương…
Như một cái kén.
Một cái kén ghê tởm, đẫm máu.
Những cái rễ cây…
Chúng không khô.
Chúng ướt.
Chúng nhỏ giọt.
Một thứ dịch lỏng, màu đỏ sậm.
Thứ dịch đã tạo ra cái mùi rỉ sét đó.
An sững sờ.
Anh không thể tin vào những gì mình đang thấy.
Anh đưa tay.
Một hành động vô thức.
Một hành động của sự hoài nghi tột độ.
Ngón tay trỏ của anh…
Run rẩy…
Chạm vào một trong những cái rễ cây lớn nhất.
Nó… mềm.
Nó không cứng như rễ cây.
Nó mềm, và… ấm.
Và ngay khi ngón tay anh chạm vào.
Anh cảm nhận được.
Một cú… thúc.
Một nhịp đập.
Yếu ớt, nhưng rõ ràng.
Như một trái tim.
“ÁÁÁÁÁÁÁÁÁ!”
An hét lên, giật tay lại.
Như thể bị điện giật.
Anh ngã ngửa ra sau, ngã vào đống đất.
Anh nhìn vào ngón tay mình.
Nó dính thứ dịch đỏ sậm đó.
Mùi máu tanh xộc lên.
“Nó… nó sống!” An lắp bắp. “Nó còn sống!”
Anh ngẩng đầu nhìn ông Bảy, ánh mắt đầy kinh hoàng.
“Cái quái gì thế?! Ông Bảy! Cái quái gì thế?!”
Ông Bảy nhắm mắt lại.
Khuôn mặt già nua của lão co rúm lại vì một nỗi đau đớn cổ xưa.
Lão ta nhìn An.
Ánh mắt lão ta không còn là của một người gác mộ.
Mà là của một… tù nhân.
Lão ta chậm rãi đi tới.
Lão ta nhìn xuống chiếc giày của gã thợ đã biến mất.
Rồi lão ta nhìn vào cái kén rễ cây trong quan tài.
“Nó không phải là rễ cây đâu, cậu An.”
Giọng lão ta thì thầm, lạc đi trong tiếng gió rít vừa nổi lên.
“Đó là… mạch của nó.”
“Mạch gì?”
“Toàn bộ ngọn đồi này. Nó được nối với nhau. Bên dưới chúng ta. Ngay lúc này.”
Ông Bảy chỉ xuống đất.
“Đó là mạch máu của nó. Nó đang chạy.”
“Và cậu…”
Lão ta nhìn thẳng vào mắt An.
“Cậu vừa mở quan tài.”
“Cậu vừa cho nó thở.”
“Cậu… vừa đánh thức nó dậy rồi.”
Ngay khi lão ta dứt lời.
Tất cả những cái rễ cây bên trong quan tài…
Đồng loạt…
Co giật.
An giật lùi.
Anh nhìn chằm chằm vào cái kén rễ cây màu máu đang co giật bên trong quan tài mở.
Nhịp đập.
Thúc. Thúc.
Nó không phải là hiện tượng tự nhiên.
Nó là một thứ gì đó… sống.
Sống một cách ghê tởm.
“Cậu An! Lùi lại! Mau!”
Ông Bảy cuối cùng cũng phá vỡ sự kìm nén.
Lão ta lao tới, túm lấy cổ tay An, kéo anh ra khỏi ngôi mộ.
Hai người lảo đảo chạy khỏi khu vực đó.
Họ không dám đóng nắp quan tài lại.
Họ chỉ chạy.
Họ chạy xuống dốc, về phía nhà thờ tổ.
Nhưng đám mây đen trên đầu vẫn chưa tan.
Bóng tối vẫn bao trùm.
Và tiếng gió rít vẫn mang theo những âm thanh lạ lùng.
An ngã quỵ xuống sàn nhà lạnh lẽo của nhà thờ tổ.
Mùi máu tanh vẫn còn trên tay anh.
Anh dụi mạnh, cố gắng lau sạch, nhưng mùi vị kim loại đó đã bám vào da thịt, bám vào ký ức.
Ông Bảy thì thầm một tràng kinh kệ nào đó bằng thứ tiếng địa phương cổ xưa.
Lão ta đang cầu nguyện.
Không phải để bảo vệ mình.
Mà để trấn an nó.
An ngồi đó, như một cái xác rỗng.
Thế giới của anh đã tan vỡ.
Lý trí của anh, sự logic của anh, tất cả đều bị nghiền nát dưới chân ngọn đồi này.
Anh không thể gọi cảnh sát. Anh không thể bỏ trốn.
Anh bị nhốt.
Và anh phải hiểu.
Cái gì đã tạo ra cái kén máu đó?
Cái gì đã nuốt chửng gã thợ?
Cái gì đã làm bà dì anh hóa điên?
“Ông Bảy,” An nói, giọng khàn đặc. “Nói tôi biết. Tất cả là gì.”
“Cậu không nên biết,” Ông Bảy đáp, mắt vẫn nhắm nghiền. “Biết là bị giữ lại.”
“Tôi đã bị giữ lại rồi!” An gầm lên. “Tôi đã thấy nó ăn người! Tôi đã chạm vào nó! Giờ ông nói đi! Rốt cuộc, dòng họ Vũ đã làm gì trên ngọn đồi này?”
Ông Bảy thở dài. “Tổ tiên cậu… họ đã làm một việc sai trái. Một tội ác.”
“Tội ác gì? Giết người à?”
“Không chỉ là giết người,” ông Bảy mở mắt. “Là hi sinh. Là yểm.”
An thấy ánh mắt của Ông Bảy nhìn về phía nhà kho của lão.
Nó chỉ là một khoảnh khắc thoáng qua.
Nhưng An đã nhìn thấy.
Có một thứ gì đó.
Thứ gì đó mà lão gác mộ đang giấu.
Nếu Ông Bảy không nói, anh sẽ tự tìm.
Sự sợ hãi của An đã biến thành sự tàn nhẫn của một kẻ điều tra.
Lợi dụng lúc Ông Bảy đang loay hoay với mấy nén nhang, An lén lút rời khỏi nhà thờ tổ.
Anh đi thẳng đến căn nhà gỗ lụp xụp của Ông Bảy.
Cánh cửa không khóa.
An bước vào.
Bên trong tối tăm, chỉ có mùi đất ẩm và mùi lá khô.
Căn nhà đơn sơ đến đáng thương.
Một cái giường tre, một chiếc bàn gỗ cũ.
An bắt đầu tìm kiếm.
Anh lục lọi dưới chiếu, dưới gầm giường.
Không có gì.
Rồi, anh nhìn thấy chiếc rương gỗ nhỏ, nằm khuất trong góc, phủ bụi dày đặc.
Anh lôi nó ra. Nó không khóa.
Bên trong, không có vàng bạc.
Chỉ có quần áo cũ.
Và ở dưới cùng…
Là một cuốn sổ.
Một cuốn sổ da, đã mục nát.
Nó dày cộp, buộc bằng một sợi dây thừng đã sờn.
Đây không phải sổ của Ông Bảy.
Chữ viết trên bìa đã nhòe: “Nhật ký canh mộ.”
An cầm cuốn sổ lên.
Lạnh. Và nặng.
Đây là nhật ký của cha Ông Bảy.
Người đã canh giữ những bí mật từ thế hệ trước.
An mang cuốn sổ ra ngoài, ngồi trên bậc cửa.
Anh run rẩy mở trang đầu tiên.
Mùi giấy cũ và bụi đất xộc lên.
Ánh sáng yếu ớt xuyên qua đám mây đen cho phép anh đọc được.
Và sự thật, ghê tởm hơn mọi giả thuyết ma quỷ, bắt đầu lộ diện.
Cuốn nhật ký được viết bằng một thứ chữ viết tay vụng về, đầy nỗi sợ hãi.
Ngày… Tháng… Năm…
Tôi sợ. Thằng Ba Giao đã đến. Nó mang theo một cô gái trẻ, tên là Mỹ. Cô ta đẹp, nhưng đôi mắt lúc nào cũng hoảng sợ. Ông nội Vũ rất thích cô ta. Bà nội Vũ nhìn cô ta bằng ánh mắt của loài rắn. Tôi biết, điều tồi tệ sẽ xảy ra. Mọi thứ tốt đẹp ở đây đều có giá.
Ngày… Tháng… Năm…
Cô Mỹ đã sinh ra một đứa con trai. Thằng bé rất đẹp, khỏe mạnh. Nhưng nó không có tên. Bà nội Vũ đã gọi tôi đến. Bà ta không cho phép bất cứ ai biết. Bà ta nói, thằng bé là cái sỉ nhục của dòng họ, nhưng nó cũng là chìa khóa.
Ngày… Tháng… Năm…
Hôm nay. Mọi chuyện đã xảy ra. Thầy cúng từ miền núi được bí mật đưa đến. Ông ta nói, để cho dòng họ Vũ thịnh vượng vĩnh viễn, để con cháu đời sau luôn là những người nắm quyền lực, phải yểm một vật sống. Vật càng thuần khiết, càng thiêng liêng, thì long mạch càng vững chắc. Thằng bé Khôi. Tên mà cô Mỹ lén lút đặt cho con mình. Họ đã làm… Họ đã chôn nó. Họ bắt tôi phải làm. Họ đã chôn nó SỐNG. Ngay lúc nó vừa dứt tiếng khóc đầu tiên. Ngay tại khoảng đất trống mà không ai được bước vào. Bà nội Vũ nói, oán khí của đứa trẻ vô tội, bị tước đoạt sự sống ngay sau khi ra đời, sẽ trở thành một thứ linh hồn canh gác vĩnh viễn cho gia tộc. Máu nó sẽ hòa vào đất. Oán khí nó sẽ bóp méo ánh sáng.
An ngừng đọc.
Hơi thở anh nặng nề.
Anh hiểu.
Cái ánh sáng vặn vẹo.
Cái tiếng khóc thút thít.
Cái tiếng cười khanh khách.
Tất cả là của đứa trẻ vô danh đó.
Cái rễ cây máu trong quan tài ông cố anh…
Đó không phải là rễ cây.
Đó là mạch máu của đứa trẻ đó, đã hòa vào đất, đã len lỏi khắp ngọn đồi, quấn lấy xương cốt của chính những kẻ đã giết nó.
Sự thật kinh hoàng hơn cả ma quỷ.
Nó là một lời nguyền được tạo ra một cách có chủ đích, bằng sự tàn nhẫn tuyệt đối của tổ tiên anh.
An đọc tiếp.
Ngày… Tháng… Năm…
Tôi không thể ngủ. Tôi cứ nhìn thấy bàn tay nhỏ bé của nó… Bàn tay cứ bấu vào đất. Điều tồi tệ nhất là con gái út của ông nội Vũ. Con bé Tư. Nó trốn trong bụi tre, và nó đã thấy hết. Nó thấy hết mọi chuyện. Bà nội Vũ đánh nó, cấm nó nói. Nhưng con bé không nói được nữa. Nó chỉ nhìn chằm chằm vào khoảng đất trống, rồi nó cười. Nó cười một cách… vô hồn. Nó đã mất đi linh hồn của nó. Lão phu bảo tôi, con bé Tư phải ở lại đây. Phải sống gần nó. Lời nguyền cần người chứng kiến.
An nhắm mắt lại.
Nước mắt nóng hổi lăn dài trên má anh.
Dì Tư.
Người đàn bà điên đó.
Bà ta không phải điên.
Bà ta là người duy nhất tỉnh trên ngọn đồi này.
Bà ta đã chứng kiến tội ác nguyên thủy của gia tộc.
Lời bà ta nói: “Nó thấy mày rồi! Ánh sáng méo mó thấy mày rồi!”
Đó không phải là lời mê sảng. Đó là sự thật.
“Nó đói. Nó lạnh.”
Nó là nỗi đau đớn của một sinh linh bị chôn sống.
Và An…
An là sản phẩm của tội ác đó.
Thành công của anh. Sự nghiệp kiến trúc sư của anh.
Cái thế giới lý trí, trật tự mà anh xây dựng…
Tất cả đều được dựng lên trên nền móng là sự hy sinh tàn bạo của một đứa bé vô tội.
Tiền đền bù mà anh đang thèm muốn…
Nó là tiền chuộc mạng.
Nó là tiền bồi thường cho cái chết của chính anh trai cùng cha khác mẹ của cha mình.
An ném cuốn sổ xuống đất.
Anh nôn.
Anh nôn ra tất cả những gì anh đã ăn.
Anh nôn ra sự thật kinh tởm đó.
Anh nôn ra sự lý trí giả tạo của mình.
Anh không phải người thành đạt.
Anh là kẻ hưởng lợi từ nghiệp.
Anh là kẻ bị đánh dấu.
“Ông Bảy!” An gào lên, giọng anh vỡ tan.
Ông Bảy bước ra từ nhà thờ tổ, khuôn mặt đầy đau đớn.
Ông ta đã nghe thấy tiếng nôn, và tiếng gào thét của sự thật.
“Giờ thì cậu đã biết,” Ông Bảy thì thầm. “Đó là lý do tại sao dòng họ Vũ không thể yên.”
“Đứa bé… nó chỉ muốn được công nhận,” An nói, giọng anh lạc đi.
“Không,” Ông Bảy nói. “Nó không chỉ muốn công nhận. Nó muốn… trả giá.”
Ông Bảy nhìn lên bầu trời, nơi đám mây đen vẫn đặc quánh.
“Cậu tưởng cậu có thể dọn dẹp nó đi à? Không thể. Tội ác đã hòa vào đất rồi.”
“Tôi phải làm gì?” An van xin. “Làm thế nào để tôi chuộc lại?”
“Không có chuộc lại,” ông Bảy lắc đầu. “Chỉ có… thế mạng.”
An nắm chặt cuốn nhật ký, thân thể anh run rẩy không phải vì lạnh, mà vì một nỗi kinh hoàng mang tính di truyền.
Anh không phải kiến trúc sư thành công.
Anh là con nợ.
Con nợ của một giao dịch tàn bạo, được ký kết bằng mạng sống của một đứa trẻ.
Và bây giờ, anh là người phải trả giá.
“Thế mạng,” Ông Bảy lặp lại, giọng lão ta vang lên như một lời tiên tri. “Cậu là người cuối cùng mang dòng máu Vũ thuần khiết được hưởng lợi từ cái chết đó. Cậu là người mà nó muốn.”
An lùi lại, nhìn Ông Bảy bằng ánh mắt hoảng loạn.
“Ông biết rõ,” An gào lên. “Ông biết tất cả! Gia đình ông đã ở đây cả đời để canh giữ. Các người là đồng lõa, hay là cái gì?”
Ông Bảy cúi đầu. Lão ta không phản kháng.
“Gia đình tôi…” Ông Bảy thở dài nặng nề. “Cậu có nhớ cô Mỹ, người hầu gái đã sinh ra thằng bé Khôi không?”
An nhìn vào cuốn nhật ký. “Có. Cha ông có nhắc đến.”
“Cô Mỹ… là em gái của ông nội tôi.”
An sững sờ.
Thông tin này còn tàn khốc hơn cả tội ác của dòng họ Vũ.
“Gia đình tôi không phải là kẻ gác mộ,” Ông Bảy nói, giọng lão ta đầy cay đắng. “Chúng tôi là người thừa kế của sự canh giữ. Cha của tôi, và của tôi, chúng tôi ở lại đây không phải để bảo vệ dòng họ Vũ. Chúng tôi ở lại để bảo vệ nó.”
“Bảo vệ nó?”
“Bảo vệ sự trừng phạt. Chúng tôi bị ràng buộc. Chúng tôi phải chứng kiến. Chứng kiến cái nghiệp của dòng họ Vũ lớn lên. Chứng kiến sự thịnh vượng được nuôi bằng máu tươi. Và chứng kiến… ngày nó đòi lại.”
Ông Bảy nhìn An. “Dòng họ tôi là người chứng kiến. Dì Tư của cậu là người chứng kiến. Chúng tôi đều bị mắc kẹt. Không ai có thể rời khỏi ngọn đồi này. Vì nếu lời nguyền bị phá vỡ, nếu cái long mạch máu đó bị động đến, thì không chỉ riêng dòng họ Vũ sụp đổ, mà cả cái vùng đất này sẽ bị vạ lây.”
“Lời nguyền cần người chứng kiến. Và nó cần… người trả giá.”
Mọi thứ trở nên rõ ràng một cách tàn nhẫn.
An không phải là người di dời mộ.
Anh là một con cờ bị gọi về, để làm vật hi sinh cuối cùng.
“Tôi phải làm gì?” An van xin, giọng anh đã mất hết vẻ tự cao. “Tôi phải chuộc lỗi như thế nào? Tôi không thể để nó giữ tôi lại đây!”
Ông Bảy lắc đầu. “Không thể chuộc lại.”
An chợt nhớ lại lời nói điên dại của Dì Tư.
“Nó đói. Nó lạnh.”
Và lời nói của chính Ông Bảy.
“Nó không chỉ muốn công nhận. Nó muốn… trả giá.”
Không. Đứa bé không muốn trả giá bằng mạng người.
Đứa bé không phải là ác quỷ.
Nó là một linh hồn cô độc.
Nất muốn được công nhận.
Nó muốn có một cái tên.
Nó muốn thoát khỏi cái vai trò tàn bạo của một cái bùa yểm vĩnh viễn.
Nếu anh có thể tìm thấy hài cốt của nó…
Nếu anh có thể chôn cất nó một cách đàng hoàng, với tên tuổi chính thức trong gia tộc…
Thì lời nguyền sẽ kết thúc.
Nó sẽ không còn là một vật yểm nữa.
Nó sẽ là một thành viên gia đình đã được an nghỉ.
Đó là con đường duy nhất.
Một con đường không có sự đảm bảo.
Một con đường đi thẳng vào lòng cơn thịnh nộ.
An nhìn về phía chiếc xẻng mà gã thợ đã bỏ lại.
Anh phải làm điều đó.
Anh phải tự tay mình làm.
Anh phải đối diện với cái tội ác đã tạo ra anh.
“Ông Bảy,” An đứng dậy. Khuôn mặt anh tái nhợt, nhưng đôi mắt đã ánh lên một ngọn lửa điên cuồng. “Tôi sẽ không bỏ chạy. Tôi sẽ làm điều mà tổ tiên tôi đã không làm.”
“Tôi sẽ tìm nó.”
Ông Bảy nhìn An, đôi mắt lão ta rưng rưng. Lão hiểu An đang định làm gì.
“Cậu An… đó là nơi cấm. Cậu bước vào đó… đất sẽ nuốt cậu!”
“Không,” An nói. “Đất đã nuốt một người không liên quan. Nó muốn tôi. Vậy thì tôi sẽ đến.”
An đi thẳng đến đống dụng cụ bị bỏ lại.
Anh chọn cái xẻng.
Nó lạnh và nặng trịch.
Anh quay người, bước lên con dốc, tiến thẳng đến đỉnh đồi.
Tiến thẳng đến nơi tội lỗi ngự trị.
Ông Bảy gào lên sau lưng anh. “Đừng! Cậu sẽ chết! Cậu sẽ thế mạng!”
An phớt lờ.
Anh đi thẳng đến khu mộ.
Đi qua những ngôi mộ bị rễ cây máu quấn lấy.
Đi qua ngôi mộ ông cố bị mở toang.
Anh dừng lại.
Anh dừng lại ngay mép của khoảng đất trống.
Khoảng đất đỏ sậm, khô khốc.
Khoảng đất mà Dì Tư nói là nơi “nó” ngủ.
An giơ xẻng lên.
Anh nhìn lên bầu trời.
Đám mây đen vẫn ở đó.
Nhưng có một sự thay đổi.
Đám mây không còn đứng yên.
Nó bắt đầu xoáy tròn.
Nó xoáy tròn một cách điên cuồng, như một cơn bão sắp sửa hình thành.
Và rồi…
An nghe thấy tiếng RÍT.
Gió rít lên.
Nó không phải là gió.
Nó là một tiếng gào thét của nỗi đau.
Nó là tiếng kêu của long mạch bị đánh thức.
Mặt đất dưới chân An bắt đầu rung chuyển nhẹ.
An không chần chừ.
Anh không để mình có cơ hội sợ hãi.
Anh dồn hết sức lực.
Nhát xẻng đầu tiên.
Xoạt!
Mũi xẻng cắm sâu vào lớp đất đỏ sậm, khô cằn.
Và ngay lập tức.
Ngay khoảnh khắc lưỡi xẻng chạm vào đất…
Ánh sáng.
Ánh sáng chạng vạng méo mó.
Nó bùng lên.
Nó không còn là ánh sáng của hoàng hôn.
Nó là ánh sáng của sự thịnh nộ.
Nó có màu đỏ sậm, pha lẫn màu đen, quấn lấy An.
Nó xoáy quanh anh như một cơn lốc.
Nó bóp méo không gian.
Nó bóp méo cả thời gian.
An cảm thấy không khí đặc quánh lại, anh gần như không thể thở.
Tiếng thì thầm.
Tiếng cười khanh khách.
Tiếng khóc thút thít.
Tất cả hòa quyện lại, vang vọng ngay bên tai anh.
Nó muốn anh bỏ cuộc.
Nó muốn anh quỳ xuống.
Nó muốn anh từ bỏ.
Nhưng An đào.
Anh đào như một kẻ điên.
Anh đào bằng sự hối hận.
Anh đào bằng sự chuộc tội.
Anh đào bằng đôi mắt đẫm nước.
Anh ném đất sang một bên.
Mỗi xẻng đất anh ném ra…
Giống như anh đang ném đi một phần của cái nghiệp gia tộc.
Anh đào sâu hơn.
Một mét. Hai mét.
Cái hố càng lúc càng tối.
Mùi rỉ sét, mùi máu, xông lên nồng nặc.
Và rồi…
Xẻng anh chạm phải một thứ gì đó mềm.
Không phải đá.
Mềm. Và dai.
An dùng tay không bới đất.
Anh bới một cách điên cuồng.
Anh phải tìm thấy nó.
Anh phải tìm thấy hài cốt.
Anh phải cho đứa bé một cái tên!
Bàn tay anh chạm vào.
Lần này, nó không phải là rễ cây.
Nó là… bùn.
Bùn đất đặc quánh, nhưng có hình thù.
Anh kéo nó lên.
Và anh nhìn thấy.
Anh nhìn thấy một hình hài.
Không phải xương.
Mà là đất.
Đất đỏ sậm, dính chặt vào nhau, tạo thành hình hài của một đứa trẻ.
Một đứa trẻ đang ngồi bó gối.
Bùn đất. Rễ cây màu máu quấn quanh nó.
Và ngay khoảnh khắc An kéo nó lên.
Mặt đất dưới chân An lún xuống.
An mất thăng bằng.
Anh ngã.
Anh ngã vào chính cái hố anh vừa đào.
Ánh sáng chạng vạng vặn vẹo bùng lên dữ dội.
Nó bao trùm lấy An.
Và trong cái ánh sáng địa ngục đó…
An nhìn thấy.
Anh nhìn thấy, đứng ngay mép hố, là hình bóng đen kịt của đứa trẻ.
Không phải là bùn đất.
Không phải là hình hài.
Đó là một thực thể.
Một thực thể đen kịt, không mặt, không hình thù rõ ràng.
Nó đang đứng đó.
Và nó đang… vươn tay.
Vươn tay về phía An.
Như thể muốn ôm lấy anh.
Như thể muốn kéo anh xuống.
Kéo anh xuống, để anh trở thành… vật thế mạng.
Kéo anh xuống, để anh ở lại… chơi với nó.
An giãy giụa trong hố.
Anh hét lên.
Một tiếng hét tuyệt vọng, bị bóp nghẹt bởi đất đai và ánh sáng.
Và rồi…
An ngất lịm.
Lạnh.
Đó là cảm giác đầu tiên An nhận ra.
Một cái lạnh buốt giá, thấm sâu vào tận xương tủy.
Anh không nghe thấy tiếng gió rít, không nghe thấy tiếng cười khanh khách.
Chỉ có sự im lặng nặng nề, ẩm ướt.
An mở mắt.
Anh không ở trong hố.
Anh cũng không ở trong nhà thờ tổ.
Anh đang nằm trên một tấm chiếu cũ kỹ, bên dưới anh là một lớp đất lạnh.
Mùi đất ẩm. Mùi mục nát.
Nơi này… là tầng hầm.
Căn hầm cũ kỹ, tối tăm, nằm sâu dưới nhà thờ tổ, nơi gia tộc thường cất giữ những đồ vật không muốn ai nhìn thấy.
Ánh sáng lờ mờ, yếu ớt hắt vào từ một khe thông gió bị rêu phủ.
An cố gắng ngồi dậy. Toàn thân anh đau nhức.
Anh nhìn xuống cơ thể mình. Quần áo lấm đầy bùn đất đỏ sậm.
Bàn tay anh rướm máu vì cố gắng bới đất trong cơn điên loạn.
Anh nhớ lại giây phút cuối cùng.
Cái hố.
Cái ánh sáng vặn vẹo.
Và hình bóng đen kịt của đứa trẻ… đang vươn tay về phía anh.
Nó muốn kéo anh xuống.
Ai đã cứu anh?
Ông Bảy?
An quay đầu.
Và anh thấy cô ấy.
Dì Tư.
Bà không còn là người đàn bà điên loạn, gầy trơ xương, bẩn thỉu nữa.
Bà đang ngồi ở một góc hầm, cạnh chiếc bàn gỗ cũ.
Mái tóc rối bù của bà đã được chải lại.
Bà mặc một chiếc áo dài đã cũ, nhưng sạch sẽ, màu trắng đục.
Khuôn mặt hốc hác của bà đã được lau rửa.
Và ánh mắt…
Đôi mắt của bà Tư không còn sự điên dại.
Chúng bình thản.
Sâu thẳm.
Tỉnh táo một cách lạ thường.
Như thể linh hồn bà vừa trở về, sau một chuyến đi dài.
Bà Tư nhìn An. Bà mỉm cười.
Một nụ cười nhẹ nhàng, đầy sự thấu hiểu.
“Cháu tỉnh rồi, An.”
Giọng bà Tư ấm áp. Không còn tiếng rít, không còn sự sợ hãi.
An chớp mắt, không tin vào tai mình.
“Dì… Dì Tư?”
“Đừng sợ,” bà nói. “Cháu an toàn rồi. Cháu đang ở chỗ an toàn nhất trên ngọn đồi này.”
“Ai… ai đã đưa con về?” An hỏi.
“Dì,” bà Tư đáp. “Dì đã thấy. Khi cháu bắt đầu đào hố. Dì biết, nếu không có ai ngăn cản, nó sẽ kéo cháu xuống.”
“Nhưng… làm sao dì biết con ở đó?”
“Dì biết mọi thứ diễn ra trên ngọn đồi này,” bà thì thầm. “Dì là người canh gác thực sự. Lão Bảy canh giữ mộ. Còn dì, dì canh giữ… sự thật.”
An bàng hoàng. Anh nhìn bà Tư.
Bà ta không phải là người điên.
Bà ta là người sống với sự thật suốt bao nhiêu năm.
“Thằng bé… thằng bé Khôi… nó muốn gì?” An hỏi, giọng anh nghẹn lại vì cảm xúc.
Bà Tư thở dài. Nỗi buồn trong ánh mắt bà quá lớn, quá cổ xưa.
“Nó không muốn trả thù, cháu trai.”
“Nó không phải là một hồn ma ác độc. Nó là một nạn nhân.”
Bà Tư đi tới, ngồi xuống cạnh An.
“Cháu đã đọc cuốn nhật ký của cha Ông Bảy. Cháu biết tổ tiên chúng ta đã làm gì.”
“Họ đã chôn sống nó… để yểm long mạch,” An lắp bắp.
“Đúng. Và họ đã thành công,” Dì Tư nói. “Thành công của dòng họ Vũ, sự thịnh vượng kéo dài, tất cả là nhờ vào cái chết đó. Máu Khôi hòa vào đất, biến ngọn đồi thành cái bùa hộ mệnh. Long mạch đó… nó không còn là long mạch của tự nhiên nữa. Nó là long mạch của máu.”
“Nhưng tại sao nó lại giữ tất cả mọi người lại? Tại sao nó không cho ông cố yên nghỉ? Tại sao nó kéo người thợ xuống?”
“Vì nó cô đơn,” Dì Tư nói, nhìn sâu vào mắt An. “Nó không phải là ác quỷ. Nó là một đứa trẻ sơ sinh bị tước đoạt sự sống và tình thương của người mẹ.”
“Nó là vật yểm. Nó bị buộc phải ở lại để canh giữ sự giàu có cho gia tộc. Công việc đó là vĩnh viễn, và nó không hề muốn.”
“Nó giữ những linh hồn của tổ tiên chúng ta (những bộ hài cốt bị rễ cây máu quấn lấy) để làm bạn. Đó là cách nó trừng phạt họ. Bắt họ phải chứng kiến nó cô đơn, vĩnh viễn không được siêu thoát, không được nằm yên.”
“Còn ánh sáng vặn vẹo?”
“Đó là cánh cổng nhà tù của nó,” Dì Tư thì thầm. “Đó là oán khí của đứa bé, bị bóp méo bởi tà thuật. Nó dùng cái ánh sáng đó để giữ những linh hồn lại, và để… nhận diện những kẻ thuộc dòng máu Vũ đã hưởng lợi từ nó.”
“Nó thấy cháu,” Dì Tư nói, nắm lấy tay An. “Nó thấy cháu thành công, cháu giàu có. Nó muốn cháu ở lại. Không phải để hại cháu, mà là vì… nó muốn một người anh em.”
“Nó muốn một người trong gia đình… thừa nhận nó.”
Dì Tư nhìn về phía trần nhà, nơi nhà thờ tổ nằm ngay trên đầu họ.
“Dì đã thấy cái chết của nó. Dì thấy bàn tay nhỏ bé của nó bấu vào đất. Dì thấy nó bị chôn. Dì đã hét lên, nhưng không ai nghe. Họ bảo dì điên. Dì phải giữ cái bí mật này suốt bao nhiêu năm. Dì không còn là Tư nữa. Dì đã trở thành một phần của lời nguyền.”
“Nhưng cháu… cháu là hy vọng cuối cùng.”
An lặng người.
Thế giới anh sụp đổ không phải vì có ma.
Mà vì một bi kịch quá lớn, một tội ác quá tàn bạo, được che đậy dưới danh nghĩa “gia tộc.”
Anh đã sai lầm khi nhìn mọi thứ qua lăng kính của tiền bạc và logic.
Vấn đề của ngọn đồi này không phải là logic, mà là lòng người.
“Vậy… nếu tôi công nhận nó…” An hỏi, giọng anh run rẩy nhưng đầy quyết tâm. “Nếu tôi đưa nó một cái tên, một vị trí trong gia phả… thì nó có được an nghỉ không?”
Dì Tư gật đầu, ánh mắt bà ngời sáng.
“Nó sẽ được giải thoát. Và những linh hồn kia cũng sẽ được giải thoát. Máu Khôi sẽ không còn là mạch yểm nữa. Nó sẽ trở thành… mạch cội nguồn.”
“Nhưng… nó đã kéo con xuống. Nó muốn thế mạng,” An nhớ lại nỗi kinh hoàng.
“Đúng. Nó muốn. Nhưng dì đã đổi,” Dì Tư nói, giọng bà đột nhiên trở nên nhẹ bẫng.
An nhìn bà Tư. Khuôn mặt bà đẹp một cách kỳ lạ, một vẻ đẹp mà anh chưa từng thấy.
“Dì đã làm gì?”
“Dì đã nói với nó,” Dì Tư mỉm cười. “Rằng cháu là người cuối cùng có thể sửa chữa lỗi lầm. Rằng cháu là người sẽ cho nó một cái tên. Và dì… dì nói với nó… rằng dì sẽ ở lại.”
An bàng hoàng. “Ở lại? Dì Tư, dì nói gì vậy?”
Dì Tư không trả lời trực tiếp.
Bà ta chỉ đứng dậy.
“Đã đến lúc rồi, cháu trai.”
Bà đi tới góc hầm, nơi có một cái bọc vải cũ kỹ.
Bà mở nó ra.
Bên trong là một tấm bia đá nhỏ.
Trên đó đã được khắc sẵn một cái tên.
Tấm bia đã được chuẩn bị từ trước.
Dì Tư đã biết An sẽ về. Dì Tư đã biết chuyện gì sẽ xảy ra.
Tên Khôi. Vũ Khôi.
Và dưới đó, là một dòng chữ đơn giản: “Con trai của dòng họ Vũ.”
“Cháu phải làm điều này, ngay bây giờ,” Dì Tư nói. “Trước khi nó đổi ý.”
“Con sẽ làm. Nhưng… dì đi đâu?”
“Dì phải đi lên đồi,” Dì Tư nói, ánh mắt bà nhìn xuyên qua An, nhìn về phía ánh sáng le lói từ khe thông gió. “Dì phải đi tìm… một người bạn.”
“Dì Tư!”
An định chạy theo, nhưng Dì Tư đã biến mất khỏi căn hầm một cách im lặng.
Bà Tư đã trao cho anh sự thật, sự tỉnh táo và con đường chuộc tội.
Và bà đã để lại cho anh một nỗi sợ hãi mới.
Nỗi sợ hãi về sự hy sinh mà anh chưa thể hiểu hết.
An nhìn tấm bia đá trên tay.
Anh không còn là kiến trúc sư Vũ An lạnh lùng nữa.
Anh là Vũ An, người mang trên vai gánh nặng nghiệp chướng của cả một dòng họ.
Anh phải lên đồi.
Ngay bây giờ.
An đứng giữa căn hầm lạnh lẽo, tay nắm chặt tấm bia đá nhỏ.
Bia đá không nặng.
Nhưng gánh nặng của hơn nửa thế kỷ tội ác gia tộc đang đè lên vai anh.
Tấm bia khắc tên: VŨ KHÔI.
Và dòng chữ: CON TRAI DÒNG HỌ VŨ. SINH LINH ĐƯỢC CÔNG NHẬN.
Khôi.
Người anh cùng cha khác mẹ với cha anh.
Người đã bị biến thành một thứ bùa yểm tàn bạo, chỉ vì sự tham lam và sự sợ hãi mất danh dự của bà nội anh.
An nhìn chằm chằm vào cái tên. Lần đầu tiên, anh cảm thấy một kết nối thực sự với dòng họ mình.
Không phải là niềm tự hào, mà là nỗi hổ thẹn.
Và trách nhiệm.
Anh phải làm điều này.
Không phải để sống sót, mà để chuộc lại.
Để giải thoát cho Khôi, cho tổ tiên, và cho chính Dì Tư.
Anh gấp tấm bia lại trong bọc vải, cất vào áo.
An bước ra khỏi căn hầm.
Ánh sáng ban ngày bên ngoài rực rỡ một cách giả tạo, bị che khuất bởi đám mây đen vẫn còn lảng vảng trên đỉnh đồi.
Và Ông Bảy đã đứng đó.
Lão ta đứng ngay ngưỡng cửa nhà thờ tổ, khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt.
“Dì Tư đâu rồi?” Ông Bảy hỏi, giọng lão ta run rẩy. “Bà ấy đâu rồi, cậu An?”
An thấy nỗi sợ hãi tột độ trong mắt lão.
“Dì ấy đã đi rồi,” An đáp, giọng anh trầm tĩnh. Anh không còn sợ Ông Bảy nữa.
“Dì ấy đã nói với tôi mọi thứ. Về Khôi. Về lời nguyền. Về cái giá phải trả.”
Ông Bảy sụp đổ.
Lão ta khuỵu gối xuống, dựa vào bức tường rêu phong.
“Bà ấy đi rồi sao… Bà ấy… Bà ấy đã chọn…”
“Ông Bảy,” An đi tới, không còn sự giận dữ, chỉ còn sự thấu hiểu. “Ông là hậu duệ của cô Mỹ. Gia đình ông bị buộc phải canh giữ cái nghiệp này.”
Ông Bảy không ngạc nhiên. Ông ta nhìn An, nước mắt giàn giụa.
“Cuốn nhật ký… cậu đã đọc rồi.”
“Đúng. Tôi đã đọc. Tôi hiểu tại sao gia đình ông phải ở lại. Tại sao ông phải chứng kiến. Nhưng tôi không hiểu… tại sao Dì Tư lại làm vậy?”
“Bà ấy là người đã thấy sự tàn ác tận cùng,” Ông Bảy thì thầm. “Bà ấy đã mang cái tội lỗi đó suốt mười lăm năm. Bà ấy không thể chịu đựng được nữa. Bà ấy không điên. Bà ấy là người duy nhất tỉnh. Và bà ấy biết: để chuộc tội, phải có sự trao đổi.”
“Trao đổi gì?”
“Bà ấy đã trao đổi sự tỉnh táo cuối cùng của mình, để mua thời gian cho cậu,” Ông Bảy nói. “Để cậu có thể sửa chữa lỗi lầm. Để cậu có thể làm điều đúng đắn. Bà ấy đã nói với nó… rằng bà sẽ là mẹ của nó.”
An cảm thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Đây là sự thật tàn khốc của lòng người.
Một người đàn bà điên loạn, không còn gì để mất, lại là người duy nhất sẵn sàng trả giá cho tội lỗi của kẻ khác.
“Tôi phải lên đồi,” An nói, giọng anh đầy quyết tâm.
Anh đi đến đống dụng cụ bị bỏ lại, nhặt lấy chiếc xẻng cũ.
“Cậu định làm gì?” Ông Bảy hoảng hốt.
“Tôi sẽ không di dời mộ nữa,” An nói. “Tôi sẽ không lấy tiền đền bù. Tôi sẽ dùng tiền đó để biến ngọn đồi này thành nơi Khôi được an nghỉ thật sự.”
“Nhưng trước hết, tôi sẽ cho nó một cái tên. Một vị trí.”
Ông Bảy lảo đảo đứng dậy. Lão ta nắm lấy tay An.
“Không kịp đâu, cậu An! Bà ấy đã đi rồi! Cái ánh sáng đó sẽ không chờ! Cậu đi bây giờ… là cậu đi tìm cái chết!”
“Nếu tôi không làm,” An nhìn Ông Bảy, ánh mắt sắc lạnh. “Thì cả đời này, tôi cũng sẽ bị cái ánh sáng đó ám ảnh. Tôi sẽ không thể xây dựng được thứ gì nữa, vì mọi thứ tôi chạm vào đều dính máu của Khôi. Tôi phải giải thoát cho chính mình.”
An gạt tay Ông Bảy ra.
Anh bắt đầu bước lên con dốc lần cuối.
Lần này, anh không còn là một kiến trúc sư bực bội.
Anh là một người hành hương đến nơi chuộc tội.
An bước đi.
Ông Bảy đứng nhìn theo.
Lão ta không dám ngăn cản nữa.
Lão ta biết, An không thể được cứu.
Hoặc An sẽ được cứu rỗi, hoặc anh sẽ bị chôn vùi.
Và không ai có thể can thiệp vào cái nghiệp này.
An leo lên đỉnh đồi.
Bầu trời vẫn u ám, nhưng ánh sáng đỏ sậm đã dịu đi.
Nó không còn vặn vẹo điên cuồng.
Nó chỉ lơ lửng.
Như một đám sương mù tĩnh lặng.
Ngọn đồi im lặng một cách đáng sợ.
Không tiếng gió rít. Không tiếng khóc.
Chỉ có sự chờ đợi.
An đi thẳng đến khoảng đất trống.
Cái hố anh đào đã bị san lấp một nửa, như thể đất đã tự mình di chuyển.
Anh dừng lại, nhìn xung quanh.
Anh không thấy Dì Tư.
“Dì Tư!” Anh gọi khẽ.
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có sự im lặng của hàng trăm ngôi mộ bị rễ cây máu quấn chặt.
An đặt tấm bia đá xuống cỏ.
Anh giơ xẻng lên.
Anh lại đào.
Anh đào vào đúng cái vị trí mà anh đã tìm thấy hình hài bằng bùn đất của Khôi.
Chỉ vài nhát xẻng.
Đất ở đó mềm một cách lạ thường.
Như thể… nó sẵn sàng mở ra.
An bới tay không.
Và anh tìm thấy.
Không phải hài cốt.
Mà là một cái bọc vải đã mục nát, lẫn trong bùn đất.
Vẫn là cái bọc vải mà An đã thấy trong cuốn nhật ký.
An run rẩy mở nó ra.
Bên trong là những mẩu xương nhỏ, vụn vỡ.
Xương của Khôi.
Chúng không bị rễ cây máu quấn lấy.
Chúng nằm riêng biệt.
Như thể cái bọc vải đã được bảo vệ khỏi sự xâm lấn của cái mạch máu ghê rợn kia.
An nhẹ nhàng gom chúng lại.
Anh đặt xương cốt của Khôi vào đáy cái hố.
Anh đặt tấm bia đá lên.
Anh cầm nắm đất.
Anh chuẩn bị lấp hố, và nói ra lời chuộc tội cuối cùng.
Nhưng ngay lúc đó.
Một tiếng động.
Một tiếng động nhẹ nhàng, như tiếng lá tre xào xạc.
An quay đầu.
Anh thấy cô ấy.
Dì Tư.
Bà không đứng cạnh anh.
Bà đang đi bộ chậm rãi.
Dì Tư đi về phía khu mộ cổ nhất.
Bà mặc bộ áo dài trắng, tinh khôi.
Tóc bà đen nhánh, mượt mà.
Khuôn mặt bà đẹp một cách khó tin.
An không nhận ra, đó là vẻ đẹp của bà khi bà còn trẻ.
Vẻ đẹp mà bà đã đánh mất từ cái ngày bà chứng kiến tội ác.
Bà không nhìn anh.
Bà đi về phía ngôi mộ của ông cố An.
Bà đi qua nó.
Rồi, bà đi thẳng đến cái hố mà An vừa đào.
Bà dừng lại.
Bà nhẹ nhàng ngồi xuống bên mép hố.
Và bà nhìn xuống, nơi An vừa đặt xương cốt của Khôi.
Bà mỉm cười.
Một nụ cười thanh thản, mãn nguyện.
Và An thấy.
Bà Tư đang ôm một thứ gì đó trong lòng.
Một con búp bê vải cũ kỹ.
“Dì Tư!” An hét lên. “Dì đang làm gì ở đó!”
Ánh sáng chạng vạng méo mó…
Đột ngột.
Bắt đầu bùng lên dữ dội.
Ánh sáng chạng vạng vặn vẹo bùng lên dữ dội.
Nó không còn là màu đỏ sậm nữa. Nó chuyển sang màu tím than, như một vết bầm khổng lồ trên bầu trời.
Nó xoáy tròn, tập trung toàn bộ năng lượng kinh hoàng của nó vào một điểm duy nhất: nơi Dì Tư đang ngồi, ngay cạnh cái hố chôn Khôi.
An không còn sợ hãi.
Chỉ còn sự tuyệt vọng.
“Dì Tư! Dì đang làm gì! Đứng dậy ngay!”
An quăng xẻng, chạy về phía bà.
“An…”
Giọng Dì Tư vang lên. Nhẹ nhàng, nhưng rõ ràng.
Nó xuyên qua tiếng rít của ánh sáng méo mó.
Bà không hề hốt hoảng.
Bà nhìn An. Nụ cười trên môi bà càng lúc càng thanh thản.
“Cháu đừng lại gần,” bà nói. “Phần của cháu đã xong rồi.”
“Dì nói gì vậy? Dì điên rồi! Dì đang tự sát!”
“Không, cháu trai,” Dì Tư lắc đầu. Mái tóc đen nhánh của bà tung bay trong cơn gió xoáy. “Dì không điên.”
“Dì là người tỉnh nhất trên ngọn đồi này. Và dì biết… Khôi không cần một người anh trai lạnh lùng. Nó cần một người mẹ.”
“Nó cần sự công nhận. Và nó cần… sự ấm áp.”
Bà Tư nhẹ nhàng cúi xuống.
Bà đặt con búp bê vải cũ kỹ vào cái hố, ngay bên cạnh xương cốt của Khôi.
“Nó đã đợi lâu lắm rồi,” bà thì thầm với cái hố. “Đợi một cái tên. Đợi một lời ru.”
“Dì đã thấy cái chết của nó mười lăm năm trước. Dì đã là tù nhân của bí mật này. Bây giờ… dì sẽ là người giải thoát.”
“Nó cần một cái ôm. Dì sẽ ôm nó.”
An điên cuồng lao tới. Anh cố nắm lấy tay bà.
“KHÔNG! DÌ TƯ!”
Nhưng anh chậm hơn.
Chậm hơn một định mệnh đã được an bài.
Dì Tư trượt xuống.
Bà nhẹ nhàng trượt vào cái hố, ngồi xuống bên cạnh bọc xương cốt của Khôi.
Bà ôm lấy đất.
Bà ôm lấy chính cái nghiệp của gia tộc.
Ngay khoảnh khắc da thịt bà chạm vào bùn đất, ánh sáng chạng vạng vặn vẹo đạt đến đỉnh điểm.
Nó bùng lên.
Màu tím than rực rỡ, bao bọc lấy Dì Tư.
An đứng cách đó chỉ một bước. Anh bịt mắt lại vì ánh sáng quá chói lòa.
Anh nghe thấy tiếng Dì Tư.
Không phải tiếng thét.
Đó là tiếng HÁT.
Dì Tư đang hát ru.
Bà hát một bài hát ru cổ xưa, ngọt ngào, mà An đã từng nghe mẹ anh hát khi anh còn nhỏ.
Giọng bà trong trẻo, yêu thương.
“Ngủ đi con. Mẹ ở đây rồi. Không lạnh nữa đâu. Có mẹ rồi…”
Và rồi.
Tiếng hát tắt đi.
Ánh sáng…
Mờ đi.
An từ từ mở mắt ra.
Sự im lặng tuyệt đối.
Hoàn toàn tĩnh lặng.
Đám mây đen khổng lồ trên đầu họ…
Bắt đầu tan ra.
Không phải là tan chậm.
Nó tan ra như thể bị xé toạc, như thể một tấm màn che bị kéo phăng đi.
Bầu trời xanh ngắt, trong vắt.
Và ánh nắng.
Ánh nắng ban chiều vàng óng, rực rỡ…
Chiếu xuống đỉnh đồi.
Không còn ánh sáng méo mó.
Không còn màu đỏ máu.
Chỉ có ánh sáng của một buổi chiều bình thường.
An nhìn vào cái hố.
Dì Tư nằm đó.
Bà ôm con búp bê vải vào lòng.
Khuôn mặt bà thanh thản, đôi mắt nhắm nghiền, như đang ngủ một giấc ngủ dài.
Bà đã mỉm cười.
Bà đã chết.
Và khi bà chết…
Xung quanh bà…
Tất cả những cái rễ cây màu máu, màu đỏ sậm, ghê rợn mà An đã thấy…
Đang héo khô.
Chúng chuyển sang màu xám.
Và chúng tan thành bụi.
Ngay cả những rễ cây quấn quanh hài cốt của ông cố An trong ngôi mộ mở…
Cũng tan thành bụi.
Lời nguyền đã bị phá vỡ.
Không phải bằng cách di dời.
Mà bằng cách thừa nhận và hy sinh.
Ông Bảy lảo đảo chạy lên đồi. Lão ta đã thấy ánh sáng chói lòa.
Lão ta thấy cảnh tượng đó.
Dì Tư nằm trong hố, an nhiên.
Ông Bảy hiểu.
Lão ta quỳ sụp xuống.
“Nó đã được giải thoát,” Ông Bảy thì thầm, nước mắt giàn giụa. “Tội lỗi đã được gột rửa.”
An đứng đó.
Anh không khóc.
Anh cảm thấy một sự trống rỗng lớn lao, nhưng cũng là một sự thanh tẩy tuyệt đối.
Anh lấy lại chiếc xẻng.
Anh lấp hố.
Anh lấp hố cho Khôi và cho Dì Tư.
Họ nằm cạnh nhau.
Người anh bị chôn sống vì lời nguyền.
Và người dì đã sống điên loạn vì chứng kiến nó.
Hai nạn nhân của gia tộc Vũ.
An đặt tấm bia đá khắc tên Khôi ngay phía trên mộ.
Rồi, anh lấy một tảng đá nhỏ, đặt bên cạnh.
Anh khắc lên đó một dòng chữ đơn giản:
Bà Vũ Tư. Người mẹ của ngọn đồi.
Ông Bảy đứng nhìn. Lão ta không nói gì.
Lão ta đã được giải thoát khỏi lời nguyền của sự chứng kiến.
Di sản của dòng họ Vũ không phải là sự giàu có và những tòa nhà chọc trời.
Mà là hai ngôi mộ nhỏ, nằm cạnh nhau, trên một ngọn đồi.
An không trở về Sài Gòn.
Anh hủy bỏ tất cả hợp đồng.
Anh dùng số tiền đền bù ít ỏi (chỉ còn lại sau khi trừ đi khoản đất đã được quy hoạch lại) để sửa chữa nhà thờ tổ.
Anh không di dời mộ.
Anh xây một hàng rào tre đơn giản xung quanh khu mộ, không cho phép dự án đường cao tốc xâm phạm.
Anh trở thành người gác mộ mới.
Ông Bảy vẫn ở đó. Nhưng không phải để canh giữ lời nguyền.
Mà để bầu bạn với An.
Và để kể cho An nghe những câu chuyện về cô Mỹ và Khôi, để cái tên Khôi không bị lãng quên.
Hoàng hôn hôm sau.
An và Ông Bảy đứng trên đỉnh đồi.
Ánh mặt trời từ từ lặn xuống.
Nó có màu vàng cam rực rỡ.
Nó ấm áp.
Nó bình thường.
Lần đầu tiên, ngọn đồi không còn là “Đồi Chạng Vạng” của sự ám ảnh.
Nó chỉ là một ngọn đồi.
Một nơi yên nghỉ thực sự.
Và An hiểu.
Tội lỗi đã được trả giá.
Họ đã được công nhận.
Và anh… đã tìm thấy sự an bài của chính mình.