Tôi là Thiện, ba mươi hai tuổi, một kỹ sư xây dựng, và tôi tin vào những gì tôi có thể đo lường được bằng thước cuộn và tính toán bằng máy tính. Những khái niệm như nghiệp báo, linh hồn, hay thần giao cách cảm, đối với tôi, chỉ là những cấu trúc tâm lý giúp con người dễ dàng đối phó với sự hỗn độn của thế giới. Nhưng rồi, tôi phải đối mặt với một vấn đề không thể đo lường: bức ảnh thờ của bà nội tôi.
Bà nội tôi, Bà Lan, mất cách đây ba năm. Bà sống cả đời trong căn nhà gỗ cũ kỹ này, và tôi, cháu trai duy nhất ở lại Sài Gòn, đã chăm sóc bà những năm cuối đời. Căn nhà này là nơi tôi lớn lên, nơi mùi trầm hương luôn thoang thoảng và tiếng kinh kệ nhẹ nhàng vang lên mỗi sáng. Tôi yêu bà, nhưng tôi luôn cảm thấy có một khoảng cách. Bà tin vào những thứ huyền bí, còn tôi chỉ tin vào bê tông cốt thép.
Cha mẹ tôi gọi về từ Mỹ, giọng họ đầy vẻ lo lắng. Khu nghĩa trang cũ sắp bị giải tỏa, và ngôi mộ của bà phải được di dời. “Con phải lo liệu mọi thứ, Thiện. Phải đúng ngày, đúng giờ thầy đã chọn. Bà không muốn nằm ở đất lạnh.” Cha nói, giọng mang theo sự sốt sắng mà tôi hiếm thấy. Tôi miễn cưỡng đồng ý. Tôi nhớ mang máng lời dặn dò cuối cùng của bà, trong cơn mê sảng, bà đã nắm tay tôi rất chặt: “Đừng… đừng bao giờ di dời ta, trừ khi con tìm được…”. Từ “tìm được” bị đứt đoạn, và tôi đã tự nhủ đó chỉ là lời nói vu vơ của người sắp lìa đời. Tôi gạt nó qua một bên.
Quá trình cải táng diễn ra vào một buổi sáng sớm âm u, sương mỏng giăng trên cánh đồng mộ mới. Tôi đứng đó, áo sơ mi trắng, nhìn người ta cẩn thận đào lên ngôi mộ cũ. Tôi không thấy gì gọi là linh thiêng hay rợn người, chỉ là công việc kỹ thuật, chuyển từ điểm A sang điểm B. Tôi cảm thấy lạnh lẽo không phải vì thời tiết, mà vì sự cô đơn của công việc này. Hương, người yêu tôi, đã muốn đi cùng, nhưng tôi ngăn cô ấy lại. Cô ấy quá nhạy cảm với những chuyện như thế.
Trước khi chuyển sang nhà thờ mới, tôi cẩn thận gói ghém những vật dụng thờ cúng cũ. Trong số đó, có bức ảnh thờ của bà. Đó là một bức ảnh chụp bà vào ngày sinh nhật thứ bảy mươi, bà mặc áo dài màu nâu nhạt, khuôn mặt phúc hậu, nụ cười hiền từ, ánh mắt nhìn thẳng vào ống kính. Bức ảnh được đặt trong một khung gỗ đơn giản, đã ngả màu theo thời gian. Tôi lấy khăn lau sạch lớp bụi bám trên kính, gói nó vào một chiếc khăn lụa đỏ và mang về nhà.
Sau khi mọi việc ổn thỏa, tôi đặt bàn thờ bà ở vị trí cũ trong căn nhà. Nhang khói nghi ngút, căn phòng lại có mùi quen thuộc. Chiều hôm đó, tôi mệt mỏi nằm trên chiếc ghế dài, nhìn lên bàn thờ. Bức ảnh bà, trong ánh đèn điện mờ ảo, trông vẫn y nguyên như những năm tháng trước. Nhưng tối đó, khi tôi chuẩn bị đi ngủ, tôi ghé qua thắp thêm một nén nhang.
Tôi nhìn vào ảnh. Cảm giác khó chịu đầu tiên len lỏi. Tôi đã lau bức ảnh này, chắc chắn rồi. Bà trong ảnh luôn có một nụ cười nở nang, khóe mắt hơi nhăn lại vì vui vẻ. Nhưng giờ đây, nhìn kỹ, tôi có cảm giác nụ cười đó hơi… gượng gạo. Khuôn miệng bà như đang cố mím lại. Tôi lắc đầu, tự nhủ: “Mày bị mệt rồi, Thiện. Ánh sáng vàng của đèn thờ làm mắt mày bị đánh lừa thôi.” Tôi chụp một bức ảnh bằng điện thoại để làm bằng chứng, cười nhạt trước sự thực tế quá mức của chính mình, rồi đi ngủ.
Ngày hôm sau, tôi vẫn vùi đầu vào công việc. Nhưng nỗi bồn chồn từ đêm qua cứ đeo bám. Khi về đến nhà, việc đầu tiên tôi làm là đi ra bàn thờ. Lần này, tôi bật hết đèn, đứng đối diện bức ảnh, cẩn thận so sánh với bức ảnh tôi đã chụp tối qua. Phải, tôi đã đúng. Chỉ mới một ngày, nhưng góc mắt bà đã không còn vẻ hiền hậu như trước. Nó sắc hơn, hơi hằn học. Khuôn miệng đã mím lại gần như hoàn toàn. Tôi cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, nhưng sự hoài nghi của kỹ sư không cho phép tôi chấp nhận một sự thật siêu nhiên. “Hiệu ứng Pareidolia,” tôi lẩm bẩm, “bộ não con người tự động tìm kiếm khuôn mặt, và ánh sáng, lớp kính, và bụi đã tạo ra ảo giác.” Tôi lại chụp thêm một bức ảnh nữa. Lần này, tôi đặt điện thoại thật chuẩn, dùng thước đo nhỏ kẹp vào khung ảnh để xác định vị trí chụp tuyệt đối.
Tôi gọi cho Hương, giọng tôi có chút căng thẳng mà tôi cố gắng che giấu. Hương nghe xong, im lặng một lúc lâu. “Thiện à, em đã bảo anh nên đi cùng em làm lễ tạ tội mà. Có lẽ bà đang giận.” “Giận gì chứ, Hương? Bà ở một nơi tốt hơn rồi. Chắc chắn là do ánh sáng, anh sẽ thay khung ảnh.” “Đừng thay khung, Thiện. Khung ảnh cũng là một phần ký ức. Anh có nhớ, lúc anh cải táng, anh chỉ mang về đúng bức ảnh thờ đó không?”
Câu nói của Hương làm tôi sững người. Đúng vậy. Tôi đã không mang theo bất cứ di vật nào khác từ ngôi mộ cũ, ngoài chiếc khung ảnh. Đó là vật phẩm duy nhất còn sót lại của quá trình di dời. Tối đó, tôi lục lại album cũ, tìm kiếm bức ảnh gốc. Tôi muốn chứng minh rằng ký ức của tôi đã sai, rằng bức ảnh luôn là như vậy. Tôi tìm thấy nó, một bức ảnh màu đã phai mờ. Tôi đặt nó cạnh bức ảnh trên bàn thờ. Chúng giống nhau, nhưng rõ ràng, khuôn mặt trong bức ảnh thờ bây giờ đã “sống động” hơn, theo một cách rùng rợn. Nó không còn là ảnh tĩnh nữa.
Ngày thứ ba. Tôi không thể tập trung làm việc. Tôi về nhà sớm, đứng trước bàn thờ như một kẻ si tình bị ám ảnh. Tôi không dám chạm vào. Tôi chỉ nhìn. Đôi mắt bà, chính xác là đôi mắt, đã thay đổi hoàn toàn. Chúng không còn nhìn thẳng vào tôi nữa. Chúng… liếc nhẹ sang bên trái, nơi góc phòng đối diện. Khuôn mặt bà gầy đi, và có vẻ như một nếp nhăn mới đã xuất hiện trên trán, một nếp nhăn của sự đau khổ hay giận dữ. Cảm giác này không còn là ảo giác nữa. Nó là một sự thật trần trụi, lạnh lẽo, đang xảy ra ngay trước mắt tôi, thách thức mọi nguyên tắc vật lý mà tôi từng tin tưởng.
Tôi run rẩy, mở điện thoại, mở ứng dụng camera. Tôi chụp một bức ảnh mới. Lần này, tôi không cười nhạt nữa. Lần đầu tiên trong đời, Thiện, một kỹ sư xây dựng thực dụng, phải thừa nhận: Có điều gì đó cực kỳ sai, và nó đang nhìn chằm chằm vào tôi từ chiếc khung gỗ cũ kỹ.
Tôi đã quá mệt mỏi với cuộc chiến giữa lý trí và cảm giác. Tôi bật đèn phòng khách, phòng bếp, hành lang, mọi thứ. Căn nhà sáng rực như ban ngày. Tôi quay lại bàn thờ.
Cặp mắt của bà trong ảnh đã không còn nhìn thẳng nữa. Chúng đang liếc nhẹ sang bên trái. Sự dịch chuyển này rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn với bất kỳ hiệu ứng ánh sáng hay ảo giác nào. Chúng nhìn về một điểm cố định. Tôi đi theo ánh mắt đó. Nó dẫn tôi đến một góc nhà tối tăm, nơi có chiếc rương gỗ cũ kỹ của ông nội, nơi tôi luôn cất những thứ linh tinh không dùng đến.
Tôi cảm thấy như có hàng ngàn kim châm chạy dưới da. Tôi không còn sợ hãi mà là sự kinh hoàng.
Tôi đứng cách chiếc rương gỗ khoảng ba mét, hít thở khó khăn như vừa chạy một quãng đường dài. Chiếc rương đó là của ông nội tôi, một vật trang trí nặng nề và gần như vô dụng, được đặt ở góc phòng từ rất lâu rồi. Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc di chuyển nó, vì nó không chứa đựng bất cứ thứ gì có giá trị. Nó chỉ là một cái kho chứa những đĩa CD cũ, những cuốn tạp chí bụi bặm, và một vài dụng cụ sửa chữa đã rỉ sét.
Nhưng đôi mắt của bà trong ảnh thờ đang nhìn thẳng vào nó. Hoặc nói đúng hơn, đang ra lệnh cho tôi nhìn vào nó.
Sự lạnh lẽo mà tôi cảm nhận được không phải đến từ nhiệt độ, mà là từ nhận thức. Tôi đã sống ba mươi hai năm trên đời bằng cách giải quyết mọi vấn đề bằng công thức và logic, và giờ đây, tất cả những điều đó đang sụp đổ. Tôi bước lại gần chiếc rương. Mùi gỗ cũ, hơi ẩm mốc xộc lên mũi tôi. Tôi đặt tay lên nắp rương. Lớp bụi dày bám vào lòng bàn tay tôi. Đây là góc chết của căn nhà, nơi ánh sáng khó chiếu tới.
Tôi mở nắp rương, nó kêu cót két một tiếng dài, sắc lạnh. Tôi không tìm thấy gì bất thường. Chỉ là những thứ tôi đã biết. Tôi lật tung mọi thứ lên, vứt đĩa CD, sách cũ, những tấm chăn bông không dùng đến ra sàn. Không có gì. Tôi đấm mạnh vào thành rương, sự bực bội và sợ hãi dâng lên cùng lúc.
“Không có gì cả! Bà ơi, con xin bà! Đừng làm con sợ!” Tôi thì thầm, giọng khản đặc.
Tôi quay lại bàn thờ. Tôi thắp một nén nhang mới, khói trắng nhẹ nhàng bay lên, làm nhòe đi hình ảnh của bà. Tôi cúi đầu lạy, cầu xin một lời giải thích, một dấu hiệu dễ hiểu hơn là sự dịch chuyển rợn người của một khuôn mặt tĩnh.
Sau đó, tôi gọi cho Hương. Tôi cần sự tỉnh táo của cô ấy.
“Em đang ở đâu?” Tôi hỏi, giọng gấp gáp.
“Em đang ở thư viện, làm đề tài về nghi lễ cổ. Sao vậy, Thiện? Giọng anh không ổn.”
“Em về nhà ngay được không? Anh cần em. Ngay bây giờ. Chuyện về bức ảnh… nó không phải là ảo giác. Em phải tự mình nhìn thấy.”
Hương im lặng một lúc. Cô ấy biết tôi không phải là người dễ dàng hoảng loạn. “Anh hứa với em, anh sẽ bình tĩnh. Đừng làm bất cứ điều gì ngu ngốc trước khi em đến.”
“Anh hứa.” Nhưng tôi biết mình đã không còn bình tĩnh nữa.
Trong lúc chờ Hương, tôi quyết định thực hiện một hành động mang tính chất kỹ thuật cao nhất: lắp đặt camera giám sát. Tôi là kỹ sư, tôi sẽ dùng công nghệ để đối phó với ma quỷ. Tôi tìm một chiếc camera an ninh nhỏ, đặt nó kín đáo trên kệ sách cao, hướng thẳng vào bàn thờ và bức ảnh. Tôi kết nối nó với máy tính xách tay của tôi, thiết lập chế độ ghi hình liên tục và cảnh báo chuyển động. Tôi sẽ có bằng chứng không thể chối cãi. Hoặc, tôi sẽ chứng minh cho chính mình thấy rằng không có gì xảy ra, và tôi chỉ là nạn nhân của stress và sự mệt mỏi.
Hương đến nhà tôi lúc mười giờ đêm. Cô ấy nhìn thấy cảnh căn nhà sáng rực như ban ngày, đồ đạc vương vãi từ chiếc rương cũ và máy tính tôi đang mở hiển thị màn hình camera giám sát. Cô ấy không nói gì, chỉ thở dài.
“Anh đã làm quá rồi, Thiện.”
“Em nhìn đi.” Tôi kéo cô ấy lại gần bàn thờ. “Nhìn kỹ đi, Hương. Em có thấy cặp mắt bà không?”
Hương nhíu mày, nhìn chằm chằm. Cô ấy rất nhạy cảm với những thứ này. Sau gần một phút, cô ấy lùi lại một bước, tay che miệng.
“Ôi Chúa ơi… đôi mắt đang nhìn chéo. Không phải nhìn mình. Đang nhìn sang bên kia.” Cô ấy quay đầu lại, và ánh mắt cô dừng lại ở chiếc rương gỗ đang mở nắp.
“Thấy chưa? Anh không điên!” Tôi cảm thấy nhẹ nhõm một chút khi có người thứ hai xác nhận điều kinh hoàng này.
“Em biết anh không điên. Nhưng đây không phải là thứ anh có thể chụp ảnh hay quay phim được đâu, Thiện. Đây là một thứ… cá nhân. Một ám thị tâm linh. Anh phải nghĩ đến lời dặn của bà.”
“Lời dặn nào chứ? Anh chỉ nhớ bà bảo ‘đừng di dời’, nhưng anh không thể cãi lời cha mẹ. Cái gì ‘tìm được’ chứ?” Tôi hét lên, sự căng thẳng tích tụ bấy lâu nay bùng phát.
Hương lại gần tôi, ôm lấy cánh tay tôi. “Bình tĩnh nào. Bà không giận anh đâu. Bà đang muốn anh nhìn thấy điều gì đó. Anh hãy lục lại ký ức đi. Bà có nói gì khác về chiếc rương đó không?”
Chúng tôi ngồi xuống sàn, giữa đống lộn xộn, và tôi cố gắng gợi lại những ký ức từ mười năm trước, khi bà tôi còn sống.
“Chiếc rương… ông nội anh mang về. Ông ấy là người duy nhất động vào nó. Bà không bao giờ cho ai đụng vào. Bà chỉ nói… nó chứa ‘nợ’.”
“Nợ?”
“Đúng. ‘Nợ cũ,’ bà nói. ‘Cái nợ mà ông đã gánh, không phải của ta.'”
Hương đột nhiên thay đổi sắc mặt. Cô ấy đứng dậy, đi về phía chiếc rương. “Nếu là ‘nợ cũ’, thì không chỉ là đồ vật. Nó là một bí mật. Và nếu Thiện di dời mộ bà, nhưng ‘nợ’ vẫn nằm ở đây, thì linh hồn bà có thể bị kẹt lại, không siêu thoát được.”
“Đừng nói những lời đó, Hương. Anh là kỹ sư, không phải thầy cúng.” Tôi cố gắng duy trì sự thực tế cuối cùng của mình.
“Thiện, nếu anh cứ dùng máy quay để chứng minh, anh sẽ chỉ thất vọng thôi. Nếu đây là một linh thể, nó sẽ không bao giờ để camera ghi lại được. Nó chỉ muốn giao tiếp với anh, người đã vi phạm lời thề.”
Và đúng như Hương nói. Sáng hôm sau, tôi kiểm tra đoạn phim camera ghi lại suốt đêm. Hàng chục giờ ghi hình, không có bất kỳ chuyển động nào. Bức ảnh thờ vẫn nằm im lìm trong khung gỗ. Không có sự dịch chuyển của hình ảnh, không có bóng ma. Tôi tua đi tua lại, rồi dừng lại ở một khung hình cụ thể: khoảng 3 giờ sáng, bức ảnh hoàn toàn không có gì thay đổi.
Nhưng khi tôi quay sang nhìn bức ảnh thật đang ở trên bàn thờ, cảm giác rợn người lại ập đến. Khuôn mặt bà lại thay đổi!
Lần này, không chỉ là mắt liếc và miệng mím. Làn da trên bức ảnh đã trông như bị kéo căng, tạo ra một nét sắc lạnh, gần như ác độc. Gương mặt phúc hậu ngày nào đã biến mất, thay vào đó là một vẻ khắc khổ, hốc hác. Sự thay đổi này quá rõ ràng, đến mức tôi phải hít một hơi sâu.
Sự thật phũ phàng: camera không ghi lại được quá trình dịch chuyển, mà chỉ ghi lại bức ảnh ở trạng thái “tĩnh” nhất. Nhưng bằng mắt thường, bằng sự ám ảnh của tôi, tôi thấy sự thay đổi đã hoàn tất trong đêm.
Tôi đã mất ngủ. Tôi không còn dám nhìn vào bức ảnh trực diện nữa. Tôi đi làm với đôi mắt thâm quầng. Tôi gọi điện cho cha mẹ, cố gắng hỏi về cái “nợ cũ” mà bà đã nói, và về cái rương gỗ.
Cha tôi ngập ngừng: “Cái rương đó… ông nội con mang từ miền Bắc vào. Nó cũ rồi, con vứt đi cũng được. Đừng lo lắng chuyện vẩn vơ, Thiện. Con cần tập trung vào công việc.”
Sự phủ nhận của cha mẹ càng làm tôi tin rằng có một bí mật đang bị che giấu, không phải là siêu nhiên, mà là một câu chuyện quá khứ mà tôi chưa từng được biết.
Tôi nhìn lại bức ảnh thờ. Đôi mắt sắc lạnh của bà vẫn đang nhìn về chiếc rương gỗ. Tôi nhận ra, nếu tôi không thể tìm thấy bằng chứng trong hiện tại, tôi phải tìm nó trong quá khứ.
Tôi lao vào cuộc tìm kiếm ký ức như một kẻ điên, sử dụng logic kỹ sư của mình để hệ thống hóa những điều vô lý. Nếu sự thay đổi của bức ảnh là có thật, thì nó phải có một động cơ. Động cơ đó không thể đến từ thế giới bên kia một cách ngẫu nhiên. Nó phải liên quan đến hành động di dời mộ của tôi, và lời dặn dò bị lãng quên của bà.
Tôi lại mở chiếc rương gỗ. Lần này, tôi không chỉ lật tung mọi thứ. Tôi dùng các dụng cụ kỹ thuật của mình: đèn pin siêu sáng, máy dò kim loại cầm tay (tôi thường dùng nó để tìm thép trong bê tông), và thậm chí cả máy ảnh nội soi nhỏ. Tôi kiểm tra từng milimet vuông của chiếc rương. Dưới đáy rương, tôi thấy một vết nứt nhỏ, gần như không thể nhận ra, và một mùi hương mờ nhạt của… tinh dầu tràm và giấy cũ.
Tôi dùng tua vít cậy vết nứt đó. Lớp gỗ đã cũ và mục, dễ dàng tách ra. Bên dưới, một ngăn kéo bí mật hiện ra. Đó là một chiếc hộc nhỏ, mỏng dính, được ngụy trang hoàn hảo. Tôi rút nó ra, tay tôi run lên vì cảm giác chiến thắng xen lẫn sợ hãi.
Bên trong, không phải vàng bạc hay sợi dây chuyền. Chỉ có một cuốn sổ tay bìa da cũ nát và một chiếc chìa khóa nhỏ bằng đồng đã rỉ sét.
Cuốn sổ tay được viết bằng chữ viết tay sắc sảo và ngay ngắn của ông nội tôi. Mặc dù ông đã mất từ rất lâu, nhưng tôi vẫn nhận ra nét chữ quen thuộc ấy. Cuốn sổ không phải là nhật ký, mà là một cuốn ghi chép về dòng tộc và những chuyện gia đình. Ông tôi, trước khi làm công chức, từng là một người rất quan tâm đến lịch sử.
Tôi bắt đầu đọc. Từng trang, từng trang một, tôi chìm sâu vào một quá khứ mà tôi chưa từng được nghe kể. Cuốn sổ kể về những bi kịch, những mối tình sai trái, những mâu thuẫn âm ỉ trong gia đình từ đời cụ kị. Nó là một bản ghi chép chi tiết, không màu mè, mang giọng văn của một nhà nghiên cứu lịch sử.
Tôi tìm thấy những đoạn viết về Bà Lan. Điều đầu tiên khiến tôi choáng váng: Bà Lan không phải là vợ chính thức (vợ cả) của ông tôi. Bà là vợ thứ, được cưới trong hoàn cảnh đặc biệt, và bị họ hàng bên nội khinh miệt. Cuốn sổ ghi chép những tháng ngày Bà Lan phải chịu đựng sự cô độc và cay nghiệt ngay trong chính ngôi nhà này.
Rồi tôi đến một trang giấy đã ngả vàng, viết bằng mực đỏ: “Nghi Lễ An Táng Kín (Sealed Burial) – Lan.”
Ông tôi viết rằng, Bà Lan là người tin tuyệt đối vào sức mạnh của Tín Ngưỡng và Nghi Lễ. Bà sợ sự nghiệp báo và cái chết không trọn vẹn. Trong những năm cuối đời, bà đã bí mật thực hiện một nghi lễ cổ truyền, được gọi là “An Táng Kín.” Mục đích không phải để siêu thoát, mà là để “giữ lại một thứ” không bao giờ được phép rời khỏi nơi chôn cất đầu tiên.
Ông tôi ghi chép chi tiết: “Lan đã dùng toàn bộ tiền tiết kiệm để mua một thứ gì đó. Thứ đó không phải là vật chất, mà là một bằng chứng. Một bằng chứng về một lỗi lầm khủng khiếp mà bà đã gây ra trong quá khứ, liên quan đến một người phụ nữ khác. Bà đã chôn thứ đó cùng mình trong ngôi mộ. Điều này sẽ giúp phong ấn ‘Nghiệp’ của bà, không để nó bám theo con cháu.“
Tôi đọc đi đọc lại đoạn đó, mồ hôi lạnh chảy ròng ròng. Bà Lan, người bà hiền lành, nhân hậu trong ký ức của tôi, lại có một quá khứ tội lỗi đến mức phải thực hiện nghi lễ phong ấn?
Cuốn sổ tiếp tục: “Nếu nghi lễ bị phá vỡ, nếu ngôi mộ bị di dời, thì vật chứa ‘Nghiệp’ sẽ được giải phóng. Và linh hồn của Lan sẽ bị mắc kẹt. Linh hồn đó sẽ nhập vào vật thể gần nhất và duy nhất được lấy ra khỏi nơi chôn cất, và nó sẽ thay đổi cho đến khi… lộ ra khuôn mặt của người bị hại.“
Tôi buông cuốn sổ. Tay tôi run đến mức không thể cầm vững. Mọi thứ đã có logic. Rùng rợn và phi lý, nhưng lại logic theo một cách kinh hoàng:
- Tôi đã di dời mộ, phá vỡ nghi lễ.
- Vật thể duy nhất được lấy ra là Bức ảnh Thờ.
- Khuôn mặt bà trong ảnh đang thay đổi, từ phúc hậu sang khắc khổ, gần như là khuôn mặt của một người đang bị hành hạ, bị rút cạn sự sống.
Sự thay đổi đó không phải là linh hồn bà đang tìm về, mà là linh hồn bà đang bị mắc kẹt, bị ép phải hiển lộ chân tướng của ‘thứ’ mà bà đã chôn giấu.
Tôi quay sang nhìn bàn thờ. Khuôn mặt trong ảnh bây giờ gần như không còn nét nào của Bà Lan hiền hậu nữa. Đôi mắt hằn học nhìn chằm chằm vào chiếc rương.
Tôi lật lại cuốn sổ. Ông tôi đã ghi rõ chi tiết về “thứ” mà bà chôn cùng, nhưng trang đó… đã bị xé mất! Một đoạn giấy rách nham nhở, để lại sự bế tắc tuyệt đối.
Tôi gọi cho Hương. Tôi không thể chịu đựng thêm được nữa. Tôi cần cô ấy. Tôi kể cho cô ấy nghe toàn bộ câu chuyện, không bỏ sót một chi tiết nào, về cuốn sổ, về Nghi Lễ An Táng Kín, và về sự thay đổi kinh hoàng trên bức ảnh.
Hương đến, cô ấy đọc cuốn sổ, đôi mắt ngấn nước. Cô ấy nắm tay tôi, giọng nói nhẹ nhàng nhưng dứt khoát: “Thiện, anh không điên. Đây là Nghiệp báo. Bà đang mắc kẹt, và bà đang cố gắng chỉ cho anh thấy ‘thứ’ mà bà đã chôn giấu. Cái khuôn mặt đó, nó đang cố gắng trở thành khuôn mặt của người bị hại, để chúng ta biết nó là ai.”
Chúng tôi cùng nhau nhìn vào bức ảnh. Gương mặt bà Lan lúc này đã biến dạng đến mức khó nhận ra. Nó hốc hác, đôi môi mỏng dính, và có một vết hằn sâu chạy từ khóe miệng xuống cằm, như một vết sẹo cũ. Nhưng đôi mắt, đôi mắt lại càng sắc lạnh hơn. Chúng nhìn thẳng vào chiếc rương, rồi đột nhiên, chúng dịch chuyển nhẹ, nhìn xuống, chằm chằm vào… mặt dưới của chiếc hộc bí mật mà tôi vừa mở.
Tôi chạy lại chiếc rương. Tôi lật chiếc hộc gỗ nhỏ mà tôi vừa tìm thấy ra. Đúng như dự đoán, mặt dưới của chiếc hộc không phải là gỗ trơn. Nó có một mảnh giấy nhỏ, dán chặt bằng một lớp keo khô cứng đã ngả màu nâu sẫm.
Tôi dùng dao cạo cẩn thận gỡ mảnh giấy ra. Nó là chữ viết tay của Bà Lan. Không phải nét chữ run rẩy của người già, mà là nét chữ sắc sảo, kiên quyết.
Chỉ vỏn vẹn một câu, nhưng đó là lời thú tội và lời dặn dò cuối cùng mà tôi đã bỏ lỡ:
“Đừng di dời ta. Sợi dây chuyền không nằm trong đó.“
Không nằm trong đó… Bà không muốn tôi hiểu rằng sợi dây chuyền không nằm trong quan tài. Bà muốn tôi hiểu rằng, linh hồn bà không nằm trong đó (ngôi mộ cũ). Hay chính là linh hồn người bị hại không nằm trong đó.
Và khi tôi quay lại nhìn bức ảnh, khuôn mặt đã biến đổi thêm một lần nữa. Gương mặt đã méo mó, nhưng giờ đây, nó lộ ra một biểu cảm rõ ràng: Nỗi Đau Đớn, tột cùng và sự Hối Hận. Nó không còn là khuôn mặt của sự giận dữ hay ác độc nữa, mà là sự tuyệt vọng.
Sợi dây chuyền. Nó phải là thứ được chôn giấu để phong ấn ‘Nghiệp’, và nó không nằm trong mộ. Vậy, nó nằm ở đâu? Và nếu nó không nằm trong mộ, thì ai, hay cái gì, đã nằm trong đó?
Tôi nhìn Hương, cô ấy cũng đang nhìn tôi. Cả hai chúng tôi đều biết, màn kịch kinh hoàng vừa mới bắt đầu.
Lời nhắn cuối cùng của bà Lan như một nhát dao đâm xuyên qua mọi giả thuyết của tôi. “Sợi dây chuyền không nằm trong đó.” Từ “đó” mập mờ một cách đáng sợ. Nó có thể là ngôi mộ cũ, hay chiếc rương gỗ, hay một nơi nào đó mà chỉ bà mới biết. Nhưng điều chắc chắn nhất: Bà không muốn tôi tìm nó. Bà muốn nó mãi mãi bị chôn vùi. Và bằng cách di dời mộ, tôi đã vô tình mở ra một cuộc săn tìm kinh hoàng.
Tôi và Hương thức trắng đêm, bàn bạc về từng chi tiết nhỏ.
“Thiện, chúng ta phải chấp nhận một điều,” Hương nói, giọng cô ấy đã khàn đi vì thiếu ngủ. “Bà không nằm trong ngôi mộ đó.”
“Không thể nào, Hương. Cha mẹ anh, các thầy phong thủy đều xác nhận hài cốt. Đó là hài cốt của bà.” Tôi cố gắng bám víu vào sự thật cuối cùng.
“Anh là kỹ sư. Anh có mặt khi cải táng. Anh có chắc anh đã nhìn thấy thứ gì đó xác nhận đó là Bà Lan không? Hay anh chỉ thấy một ít xương cốt cũ kỹ?”
Tôi câm lặng. Khi đó, tôi chỉ đứng từ xa giám sát, xem đó là một quy trình kỹ thuật. Tôi không dám nhìn kỹ, vì tôi không phải là người mạnh mẽ về mặt tinh thần.
“Nếu không phải bà, thì là ai?”
Hương cầm cuốn sổ của ông nội tôi, lật đến trang bị xé. “Ông anh viết rõ: Nghi Lễ An Táng Kín là để phong ấn ‘Nghiệp’ của bà, liên quan đến một người phụ nữ khác. Rất có thể, bà đã chôn người phụ nữ đó trong ngôi mộ giả của mình, dùng nó để phong ấn lời nguyền. Và linh hồn bà, sau khi mất, đã bị buộc phải canh giữ ngôi mộ đó.”
“Vậy việc di dời đã giải phóng linh hồn người phụ nữ kia?” Tôi cảm thấy dạ dày mình quặn lại.
“Không, Thiện. Việc di dời đã giải phóng ‘Nghiệp Báo’ của người phụ nữ đó. Linh hồn bà Lan, người canh giữ, đã bị mắc kẹt lại trong vật thể duy nhất có sự kết nối với ngôi mộ: Bức ảnh Thờ. Khuôn mặt bà đang biến đổi, không phải thành khuôn mặt người chết, mà là khuôn mặt của sự ‘trừng phạt’ hay ‘ám ảnh’ đang lớn dần.”
“Và sợi dây chuyền?”
“Sợi dây chuyền phải là vật phong ấn chính. Nó không nằm trong mộ, nó nằm ở một nơi khác, có lẽ là nơi mà bà muốn anh tìm đến, để anh có thể ‘hóa giải’ lời nguyền, chứ không phải phong ấn lại.”
Tôi không tin vào nghiệp chướng, nhưng tôi không thể phủ nhận sự thay đổi kinh hoàng trên bàn thờ. Tôi quyết định làm một hành động liều lĩnh, phản ánh sự tuyệt vọng của tôi.
Tôi lái xe đến nghĩa trang mới, nơi ngôi mộ của bà vừa được an táng lại. Trời tờ mờ sáng. Khu mộ mới còn vắng vẻ. Tôi mang theo xẻng và cuốc nhỏ, quyết định tự mình đào bới. Tôi phải chứng minh cho chính mình thấy hài cốt đó là của bà, hoặc nó là của ai.
Tôi đổ mồ hôi, tim đập thình thịch. Khi cuốc xuống được một lớp đất, tôi dừng lại. Tôi cảm thấy thật vô nghĩa. Tôi là một kỹ sư, và tôi đang đào mộ giữa đêm. Tôi không phải là một kẻ trộm mộ, tôi là một người cháu đang cố tìm kiếm sự thật để cứu vãn linh hồn bà mình.
Tôi tiếp tục đào bới. Tôi đào sâu hơn, và cuối cùng, cái cuốc chạm vào vật cứng: nắp quan tài bằng gỗ mới được chôn cất. Tôi run rẩy cạy nắp.
Tôi soi đèn pin vào bên trong. Một cảm giác lạnh buốt thấu xương chạy dọc sống lưng tôi.
Quan tài rỗng không.
Không có bất cứ thứ gì. Không xương cốt, không vải liệm, không tro cốt. Chỉ có đất lún xuống, và một không gian trống rỗng.
Cha mẹ tôi đã lừa tôi. Hay người cải táng đã lừa tôi. Hay tất cả chỉ là một nghi thức giả tạo.
Ngôi mộ mới này, chỉ là một cái vỏ bọc.
Tôi vội vàng lấp đất lại, cố gắng giữ lại vẻ ngoài bình thường của ngôi mộ. Tôi lái xe về nhà trong cơn điên loạn. Mọi thứ tôi tin tưởng đều sụp đổ. Cha mẹ tôi biết chuyện gì đó. Ông nội tôi biết chuyện gì đó. Và tôi, tôi chỉ là một con cờ trong một trò chơi tâm linh kinh hoàng.
Khi về đến nhà, tôi thấy Hương đang ngồi trước bàn thờ, châm thêm một nén nhang. Cô ấy nhìn tôi, và tôi không cần nói gì, cô ấy đã hiểu.
“Rỗng,” tôi thều thào. “Quan tài rỗng. Không có ai trong đó cả.”
Hương nhắm mắt lại. “Vậy là bà đã thành công trong việc phong ấn người phụ nữ kia ở nơi nào đó. Bà đã di dời ngôi mộ giả, nhưng chưa bao giờ di dời được ‘Nghiệp’ đi.”
Tôi nhìn vào bức ảnh thờ. Gương mặt bà lại thay đổi. Nỗi đau khổ và hối hận đã tan biến. Thay vào đó, đó là một khuôn mặt mệt mỏi, nhưng với một nét quỷ quyệt mờ nhạt. Gần như là một nụ cười thỏa mãn. Đôi mắt vẫn nhìn chằm chằm vào chiếc rương.
Tôi chợt nhớ đến chiếc chìa khóa nhỏ bằng đồng đã rỉ sét trong hộc bí mật. Nó là chìa khóa của cái gì?
Tôi lấy chiếc chìa khóa ra, run rẩy đưa nó đến chiếc rương gỗ. Nó không vừa. Cái rương khóa bằng một cái móc sắt lớn, không phải khóa nhỏ.
Vậy chiếc chìa khóa này là của cái gì?
Tôi lục lọi mọi ngóc ngách trong căn nhà cũ. Căn nhà này là của bà tôi. Chắc chắn chiếc chìa khóa này phải mở một cánh cửa, một ngăn kéo, hay một chiếc hộp nào đó.
Sau gần một giờ tìm kiếm, tôi nhìn thấy nó. Một chiếc hộp gỗ nhỏ, cũ kỹ, bị đặt ở góc tủ quần áo của bà, khuất sau những bộ quần áo đã lâu không động đến.
Tôi đưa chìa khóa vào. Nó khớp hoàn hảo. Tiếng lạch cạch vang lên.
Tôi mở chiếc hộp.
Bên trong, có một cuộn giấy da cũ kỹ, và bên cạnh cuộn giấy da là một chiếc nhẫn bạc.
Tôi mở cuộn giấy da. Nó không phải là chữ viết của ông nội, mà là chữ viết của một thầy cúng. Đó là một bản “Lời Thề Phong Ấn,” ghi rõ chi tiết về cách thực hiện Nghi Lễ An Táng Kín.
Lời Thề ghi rõ: Người thực hiện nghi lễ phải chôn giấu linh hồn người bị hại bằng cách đặt linh hồn đó vào một vật chứa được chôn trong ngôi mộ giả. Nhưng để phong ấn vĩnh viễn, người thực hiện phải dùng vật đính ước của người bị hại (nhẫn, dây chuyền) và chôn ở một nơi khác, và phải thề sẽ không bao giờ di dời ngôi mộ giả đó.
Phần cuối của lời thề được viết bằng mực đen đậm: Nếu ngôi mộ bị di dời, vật đính ước phải được tìm thấy và đốt cháy, nếu không, linh hồn bị phong ấn sẽ thoát ra, và nó sẽ tìm kiếm vật đính ước đó.
Và câu cuối cùng: Vật chứa linh hồn là… Bức Ảnh Thờ Gốc.
Tôi sững sờ. Nước mắt tôi chảy dài.
Bức ảnh thờ mà tôi mang về nhà, không phải là nơi linh hồn bà bị mắc kẹt. Đó là nơi linh hồn người bị hại đang bị phong ấn! Bà Lan đã dùng chính bức ảnh của mình làm vật chứa, và linh hồn người bị hại đã dần dần biến đổi khuôn mặt bà, để lộ ra khuôn mặt thật của nó, hoặc khuôn mặt của sự đau khổ của nó.
Và bây giờ, bởi vì tôi đã di dời mộ, linh hồn người bị hại đã được giải phóng. Nó đã thoát khỏi vật chứa (bức ảnh thờ), và đang tìm kiếm sợi dây chuyền – Vật phong ấn chính.
Nhưng sợi dây chuyền… không có trong hộp. Chỉ có chiếc nhẫn bạc (vật đính ước của người bị hại) và lời thề.
Hương nhìn tôi, cô ấy đã đọc lời thề. Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt đầy sợ hãi, nhưng cũng đầy sự thấu hiểu.
“Thiện,” Hương nói, giọng cô ấy run rẩy. “Bức ảnh đó… anh đã nói gương mặt nó nhìn chằm chằm vào chiếc rương. Nó có thay đổi gì nữa không?”
Tôi quay lại bàn thờ. Bức ảnh giờ đây, khuôn mặt đã hoàn toàn thay đổi. Nó không còn là Bà Lan nữa. Đó là khuôn mặt của một người phụ nữ trẻ, xinh đẹp, nhưng với đôi mắt đầy hận thù và một nếp nhăn sâu, đau đớn ở trán.
Nhưng điều đáng sợ nhất, là ánh mắt. Ánh mắt đó không còn nhìn chằm chằm vào chiếc rương nữa.
Nó đang nhìn thẳng vào… Hương.
Đôi mắt trong bức ảnh, đôi mắt của người phụ nữ xa lạ và đầy hận thù, đang găm chặt vào Hương. Không phải liếc nhìn, mà là sự tập trung tuyệt đối, như một con thú săn mồi vừa tìm thấy mục tiêu.
Hương lùi lại, va vào thành ghế. Cô ấy che mặt, hét lên một tiếng nhỏ. “Cái gì… cái gì đang nhìn em vậy, Thiện?”
Tôi chạy đến ôm lấy Hương, cố gắng che chắn cho cô ấy khỏi ánh mắt vô hồn và đầy oán hận đó. Nhưng chính tôi cũng run rẩy. Linh hồn người bị hại đã được giải phóng, và nó đang tìm kiếm vật phong ấn cuối cùng: Sợi dây chuyền. Và vì một lý do nào đó, nó lại tập trung vào Hương.
“Bình tĩnh, Hương. Nó chỉ là một bức ảnh. Anh sẽ tháo nó xuống.”
“Đừng!” Hương giữ tay tôi lại. “Nếu nó muốn em, thì tháo xuống cũng vô ích. Anh phải tìm ra sợi dây chuyền đó. Anh phải hiểu tại sao nó lại nhìn em.”
Tôi nhìn vào chiếc nhẫn bạc trong tay, vật đính ước của người bị hại. Nhẫn bạc này, cùng với sợi dây chuyền, là những vật duy nhất có thể phong ấn linh hồn ấy.
Tôi lục lại cuốn sổ của ông nội, tập trung vào những ngày tháng Bà Lan kết hôn. Ông tôi có ghi chép về những người phụ nữ trong vùng.
Tôi tìm thấy một đoạn ghi chú nhỏ, như một lời thì thầm: “Thanh. Đứa con gái của gánh hát rong. Cô ấy có một sợi dây chuyền mặt đá Opal. Cô ấy yêu nó hơn cả sinh mạng. Lan đã…” Đoạn sau bị xóa mờ bằng một vết mực đen dày. Nhưng cái tên “Thanh” và “dây chuyền mặt đá Opal” là những manh mối cụ thể đầu tiên.
“Tên cô ấy là Thanh, Hương. Thanh. Và cô ấy có sợi dây chuyền mặt đá Opal.”
Hương sửng sốt. “Đá Opal… nó là biểu tượng của hy vọng, nhưng trong dân gian, nó cũng là viên đá của ma thuật và sự biến đổi cảm xúc.”
Chúng tôi bắt đầu nghi ngờ về mối quan hệ giữa Hương và người phụ nữ tên Thanh này.
“Hương, em có bao giờ gặp Bà Lan không? Hay em có một di vật gì của người phụ nữ trong dòng tộc mà em không biết không?”
“Em không chắc. Em là trẻ mồ côi, được nhận nuôi. Cha mẹ nuôi em không kể gì về dòng dõi gốc của em. Nhưng…” Hương ngập ngừng. “Em luôn có một giấc mơ lặp đi lặp lại từ bé. Một người phụ nữ trẻ, xinh đẹp, luôn khóc và gọi tên… sợi dây chuyền.”
Sự sợ hãi của tôi đột ngột chuyển sang sự rợn người. Có phải Hương là hậu duệ của Thanh? Hay tệ hơn, là sự tái sinh của cô ấy? Và tôi, người yêu của Hương, lại là cháu của người đã hãm hại cô ấy?
Tôi cố gắng giữ sự bình tĩnh cuối cùng của mình, sử dụng logic để xua đi những ý nghĩ điên rồ đó.
“Chúng ta phải tìm sợi dây chuyền. Nếu nó là thứ phong ấn, nó không thể đi xa. Bà Lan chắc chắn giấu nó ở một nơi bà nghĩ là an toàn nhất.”
Chúng tôi lục tung căn nhà một lần nữa, lần này tập trung vào những nơi mà một người phụ nữ bị ám ảnh sẽ giấu một vật cấm. Gác mái, dưới sàn nhà, trong các khe tường. Tôi dùng máy dò kim loại.
Máy dò reo lên ở một nơi duy nhất, không phải trong rương gỗ, mà là dưới chân bàn thờ.
Tôi tháo ván sàn gỗ ra. Có một chiếc hộp kim loại nhỏ, đã rỉ sét, được chôn chặt dưới nền đất.
Trong hộp, có một sợi dây chuyền vàng cũ kỹ. Mặt dây chuyền không phải là đá Opal. Nó là một mặt ngọc bích nhỏ, đã nứt.
Tôi thất vọng tột độ. “Không phải. Nó không phải đá Opal. Đây là ngọc bích. Đây là một cái bẫy khác.”
Hương cầm sợi dây chuyền lên. Vừa chạm vào, cô ấy rùng mình.
“Thiện, sợi dây chuyền này… Nó lạnh buốt. Và nó khiến em có cảm giác nghẹt thở.” Cô ấy buông nó ra như một vật bỏng.
Tôi nhìn lại cuốn sổ của ông nội. Có lẽ ông đã nhầm lẫn về vật liệu.
Bỗng nhiên, tôi nhớ ra một chi tiết trong cuốn sổ bị xé: “…trừ khi con tìm được… (lời dặn của bà)”. Và lời dặn dò cuối cùng được dán ở hộc rương: “Sợi dây chuyền không nằm trong đó.”
Bà muốn tôi tìm cái gì? Bà Lan không muốn phong ấn, bà muốn một điều gì đó khác.
Tôi quay lại bức ảnh thờ. Gương mặt đã biến đổi lần cuối cùng. Nó không còn là vẻ hận thù nhìn Hương nữa. Nó đã trở nên trống rỗng và hết sức mệt mỏi, nhưng đôi mắt lại ánh lên một sự mong mỏi khó tả.
Và ánh mắt đó, nó không nhìn Hương. Nó nhìn vào sợi dây chuyền ngọc bích trên sàn nhà, và sau đó nhìn lên chiếc nhẫn bạc trong tay tôi.
Bà không muốn sợi dây chuyền đá Opal. Bà muốn sợi dây chuyền ngọc bích và chiếc nhẫn bạc.
Bà không muốn phong ấn linh hồn Thanh. Bà muốn giải phóng chính linh hồn Thanh!
Có lẽ bà Lan đã phong ấn nhầm thứ. Có lẽ người phụ nữ Thanh này đã hãm hại bà Lan, chứ không phải ngược lại.
Tôi quyết định đi tìm lời giải cuối cùng. Tôi mang chiếc chìa khóa đồng và nhẫn bạc đến gặp Hương. Nhưng Hương đã không còn ở nhà.
Một mảnh giấy được dán trên tủ lạnh, nét chữ rất quen thuộc: “Em phải đi, Thiện. Sợi dây chuyền… đã tìm thấy em. Đừng tìm em. Hãy tìm sự thật cuối cùng ở nơi anh đã bắt đầu.”
Chữ viết tay này không phải của Hương. Nét chữ sắc sảo, kiên quyết. Nó là chữ viết của Bà Lan.
Linh hồn người phụ nữ bị hại đã nhập vào Hương, và đang cố gắng điều khiển cô ấy để tìm ra sợi dây chuyền! Hoặc là…
Tôi nhìn lại bức ảnh thờ. Khuôn mặt đã hoàn toàn trở lại khuôn mặt Bà Lan phúc hậu, với nụ cười hiền từ. Sự biến đổi kinh hoàng đã dừng lại, như thể mục đích đã đạt được.
Nhưng tôi biết, sự trở lại này còn rợn người hơn bất kỳ sự biến đổi nào.
Tôi nhìn sợi dây chuyền ngọc bích trên sàn nhà, rồi nhìn vào bàn thờ, rồi nhìn tờ giấy dán trên tủ lạnh.
Tôi nhận ra, Nơi anh đã bắt đầu không phải là nhà tôi. Nơi tôi bắt đầu là Ngôi Mộ Cũ – nơi tôi đã phá vỡ lời nguyền.
Tôi cầm chiếc chìa khóa và chiếc nhẫn bạc, lao ra khỏi nhà.
Tôi lái xe trong đêm, vượt qua những con đường vắng lặng, cảm giác lạnh lẽo bao trùm toàn bộ cơ thể. Tôi đang quay lại điểm khởi đầu của cơn ác mộng: Khu nghĩa trang cũ, nơi tôi đã tiến hành việc cải táng.
Nơi anh đã bắt đầu. Ngôi mộ giả.
Nếu Bà Lan không nằm trong đó, thì Thanh nằm trong đó. Và nếu nghi lễ An Táng Kín được thực hiện, thì ngôi mộ giả đó phải chứa vật phong ấn chính: Sợi dây chuyền mặt đá Opal.
Tôi đến khu đất đã được san lấp. Nó tối om và cô quạnh. Tôi phải đi bộ, vượt qua những đống đất đá ngổn ngang của công trình san lấp.
Tôi tìm đến vị trí mà tôi nhớ là ngôi mộ của bà mình đã từng nằm. Tôi dùng đèn pin rọi vào. Không còn mộ, chỉ là đất và cỏ dại đang bắt đầu mọc lên.
Tôi dừng lại, hít một hơi thật sâu. Tôi có chiếc nhẫn bạc (vật đính ước) và chiếc chìa khóa đồng (chìa khóa của bí mật). Tôi không có sợi dây chuyền, nhưng tôi có thể tìm thấy nó ở đây.
Tôi bắt đầu đào bới bằng tay, cào lớp đất cứng và lạnh. Tôi không biết mình đang tìm gì, nhưng tôi phải làm theo trực giác. Tôi nhớ lại cuốn sổ của ông nội, nơi ông nói Bà Lan đã mua một thứ gì đó để chôn cùng mình.
Khi đào sâu khoảng nửa mét, ngón tay tôi chạm vào một vật kim loại. Nó không phải dây chuyền, mà là một chiếc hộp thiếc nhỏ.
Tôi cậy nắp hộp. Bên trong, là một cuộn tóc đen dài, óng ả, buộc bằng một sợi chỉ đỏ cũ kỹ. Và bên cạnh cuộn tóc, là một bức ảnh nhỏ, màu đã phai: Chân dung một người phụ nữ trẻ, có khuôn mặt giống hệt Hương.
Tôi thấy choáng váng. Không còn nghi ngờ gì nữa. Đây là Thanh, người phụ nữ bị hãm hại. Và Hương là hậu duệ, hay sự tái sinh, hay một cái gì đó khủng khiếp hơn, đang bị linh hồn của Thanh điều khiển.
Và khi tôi lật mặt sau bức ảnh Thanh, tôi thấy một dòng chữ nhỏ, viết bằng máu khô: “Opal.“
Sợi dây chuyền mặt đá Opal không được chôn ở đây. Bà Lan đã chôn cuộn tóc, vật chứa một phần sinh mạng của Thanh, để đánh lừa mọi người.
Vậy sợi dây chuyền ở đâu?
Tôi đứng dậy, nhìn xung quanh. Nơi anh đã bắt đầu.
Ngôi mộ giả không phải là điểm cuối. Hành động đầu tiên của tôi là gì? Lau bức ảnh thờ cũ.
Tôi nhận ra, có một vật mà tôi đã mang ra khỏi nghĩa trang, nhưng không phải là bức ảnh. Đó là Chiếc Khăn Lụa Đỏ mà tôi đã dùng để gói bức ảnh.
Tôi chạy về xe, lục tung cốp xe. Chiếc khăn lụa đỏ vẫn còn đó, cuộn lại, dính một chút bụi đất.
Tôi mở chiếc khăn ra. Trong lớp lụa dày, tôi cảm thấy một vật cứng. Tôi cẩn thận tháo ra.
Đó là một sợi dây chuyền. Mặt đá… Đá Opal. Nó phát ra một ánh sáng mờ ảo, huyền bí, lấp lánh như có nước bên trong. Nó lạnh ngắt khi chạm vào da tôi.
Bà Lan không chôn dây chuyền cùng mộ, cũng không giấu trong rương. Bà giấu nó bằng cách để nó đi cùng tôi, người duy nhất bà tin tưởng, như một gánh nặng của ‘Nghiệp’ mà tôi phải gánh.
Và tôi đã làm đúng những gì bà mong muốn: Tôi đã đưa nó về nhà, nơi Hương đang chờ đợi.
Cùng lúc đó, điện thoại tôi reo. Là Hương. Nhưng giọng nói… không phải của Hương. Giọng nói lạnh lùng, sắc bén, mang theo sự thù hận đã tích tụ hàng thập kỷ.
“Con tìm thấy nó rồi, Thiện. Con trai của Lan. Con đã làm đúng những gì ta muốn.”
“Thanh? Cô là Thanh sao?” Tôi run rẩy hỏi.
“Ta là Thanh. Ta đã đợi ngày này. Lan đã giấu ta, dùng ngôi mộ giả để phong ấn lời nguyền của ta. Cô ta đã dùng linh hồn cô ta để canh giữ. Nhưng con, con đã giải phóng ta.”
“Cô đã làm gì Hương? Trả Hương lại cho tôi!”
“Hương? Cô ta chỉ là một vật chứa tạm thời. Ta đã nhập vào cô ta để chỉ dẫn con tìm ra Sợi Dây Chuyền của ta. Đây là vật đính ước mà ta đã bị cướp đi. Khi ta đeo nó vào, linh hồn ta sẽ hoàn toàn nhập vào thân xác cô ta. Và cô ta… sẽ biến mất.”
“Không! Tôi sẽ đốt nó đi! Tôi có nhẫn bạc! Tôi sẽ đốt dây chuyền để phong ấn cô lại!” Tôi tuyệt vọng nhìn vào chiếc nhẫn bạc trong tay.
Một tiếng cười lạnh lẽo vang lên từ điện thoại.
“Ngốc nghếch! Nếu đốt vật phong ấn, con sẽ giải phóng ta hoàn toàn, không còn sự ràng buộc nào nữa! Lan đã làm điều này để con trai cô ta phải trả giá. Con phải mang Dây chuyền đến cho ta. Nhanh lên. Ta đang chờ ở nơi chúng ta đã gặp nhau lần đầu. Ta sẽ trả lại Hương cho con, nếu con làm theo.”
Tôi biết đó là một cái bẫy. Nếu tôi đưa dây chuyền cho Thanh, Hương sẽ bị chiếm đoạt vĩnh viễn. Nhưng nếu tôi không đến, tôi sẽ mất Hương.
Tôi nhìn vào chiếc nhẫn bạc. Lời Thề Phong Ấn nói rằng phải dùng vật đính ước để phong ấn Nghiệp. Nhưng chiếc nhẫn này…
Tôi nhớ lại nụ cười hiền hậu của Bà Lan trước khi sự biến đổi bắt đầu. Bà đã không muốn sự hận thù tiếp diễn.
Tôi quay lại chỗ ngôi mộ cũ, nhìn vào cuộn tóc đen. Tôi nhận ra: Bà Lan không muốn tôi phong ấn Thanh. Bà muốn tôi Hóa giải nghiệp chướng.
Tôi lấy chiếc chìa khóa đồng và chiếc nhẫn bạc. Nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu, là nơi chúng tôi hẹn hò, hay là nơi tôi và Hương gặp nhau?
Tôi nhớ ra. Nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu là tại thư viện cũ, nơi Hương đang nghiên cứu về nghi lễ dân gian.
Tôi lái xe điên cuồng về thành phố. Tôi phải tìm Hương/Thanh trước khi quá muộn.
Thư viện thành phố về đêm tối om và vắng lặng, chỉ có ánh đèn vàng hắt ra từ cổng bảo vệ. Tôi dừng xe, ôm chiếc khăn lụa đỏ và sợi dây chuyền mặt đá Opal lạnh ngắt vào lòng. Tay kia tôi nắm chặt chiếc nhẫn bạc và chìa khóa đồng.
Tôi chạy vào trong, lách qua cổng bảo vệ đang ngái ngủ. Tôi chạy lên tầng hai, nơi Hương thường ngồi đọc sách ở góc khuất nhất.
Hương đang đứng đó. Cô ấy quay lưng lại phía tôi, mặc chiếc váy trắng mà cô ấy yêu thích, mái tóc đen dài xõa xuống. Cô ấy hoàn toàn đứng yên, và tôi cảm thấy sự yên tĩnh đó còn đáng sợ hơn bất kỳ tiếng la hét nào.
“Hương!” Tôi gọi.
Cô ấy từ từ quay lại. Đôi mắt cô ấy không còn là đôi mắt hiền lành, ấm áp của Hương. Chúng sâu thẳm, đen tối, và mang theo một sự kiêu hãnh lạnh lùng. Môi cô ấy nở một nụ cười nhếch mép, không phải nụ cười của người yêu tôi.
“Đến rồi, Thiện. Con trai Lan. Ta đã chờ con.”
Tôi biết đó là Thanh.
“Trả Hương lại cho tôi! Tôi đã mang thứ cô muốn đến đây. Hãy giữ lời hứa!” Tôi giơ sợi dây chuyền Opal ra. Ánh sáng từ viên đá như hút hết không khí xung quanh.
Thanh (trong thân xác Hương) bước lại gần, mỗi bước đi đều chậm rãi và dứt khoát, không một chút run rẩy.
“Lời hứa của ta chỉ là lời nói dối, Thiện. Con người của Lan đã dạy ta điều đó. Ta đã dùng cả đời cô ta để phong ấn, và con đã dùng cả sự logic ngu ngốc của con để giải phóng ta. Ta không thể trả lại vật chứa quý giá này. Nó là sự giải thoát của ta.”
“Không!” Tôi lùi lại. “Tôi đã tìm thấy cuốn sổ của ông tôi, tôi đã tìm thấy lời thề. Cô là người bị hãm hại, nhưng cô cũng đang gieo rắc sự thù hận!”
“Hận thù là hơi thở của ta,” Thanh cười khẩy, giọng nói đó thật khủng khiếp khi phát ra từ khuôn mặt của người tôi yêu. “Lan đã hãm hại ta. Cô ta đã dùng Nghi Lễ An Táng Kín để chôn sống linh hồn ta. Cô ta đã cướp đi chiếc nhẫn và sợi dây chuyền của ta. Cô ta đã lấy cả… người yêu của ta.”
Tôi bỗng nhận ra chiếc nhẫn bạc trong tay tôi là nhẫn đính hôn của Thanh. Và người yêu của Thanh…
“Ông nội tôi?”
“Đúng! Ông nội con! Ông ấy đã yêu ta, nhưng Lan đã dùng bùa phép để chiếm đoạt ông ấy và chôn giấu ta. Lời nguyền đó không chỉ là cái chết. Nó là sự chôn vùi vĩnh viễn. Và bây giờ, ta sẽ chiếm lấy thân xác này, sống một cuộc đời mới, và ta sẽ tìm kiếm… tình yêu đã bị cướp đi.”
Thanh đưa tay ra, ánh mắt tham lam nhìn sợi dây chuyền Opal. “Đưa nó cho ta. Chỉ cần đeo nó, ta sẽ hoàn toàn là cô ta, và cô ta sẽ hoàn toàn là ta.”
Tôi nhìn chiếc nhẫn bạc trong tay. Tôi phải làm gì đó. Tôi là kỹ sư, không phải chiến binh tâm linh. Nhưng tôi phải cứu Hương.
“Cô không thể đeo nó!” Tôi hét lên, đưa sợi dây chuyền Opal lên cao. “Tôi có vật đính ước của cô! Nhẫn bạc này! Tôi sẽ dùng nó để phong ấn cô lại, hoặc tiêu hủy cả cô và Hương!”
Thanh khựng lại. Khuôn mặt Hương thoáng qua một nét đau đớn, nhưng nhanh chóng bị sự lạnh lùng của Thanh đè nén.
“Vô ích! Lan đã thay đổi lời thề! Vật phong ấn duy nhất bây giờ là… tình yêu. Con phải chọn, Thiện. Đưa ta sợi dây chuyền, ta sẽ để linh hồn Hương ở lại trong thân xác này, nhưng ta sẽ kiểm soát nó. Hoặc con giữ dây chuyền, ta sẽ hút cạn linh hồn Hương ngay lập tức, và thân xác này sẽ chết. Và con sẽ sống cả đời với tội lỗi vì đã di dời mộ.”
Đây là đỉnh điểm của bi kịch: Lựa chọn giữa việc mất Hương vĩnh viễn, hay để Hương sống nhưng bị kiểm soát bởi một linh hồn thù hận.
Tôi nhìn vào chiếc nhẫn bạc và chìa khóa đồng. Tôi nhớ lại nụ cười hiền lành của Bà Lan trong bức ảnh đã được phục hồi. Bà không muốn sự trả thù này. Bà muốn tôi tìm được sự thật.
Tôi quyết định: Tôi sẽ làm theo logic của trái tim tôi, không phải logic của kỹ thuật.
“Tôi không tin cô, Thanh. Cô chỉ muốn chiếm đoạt mọi thứ!”
Tôi nắm chặt sợi dây chuyền Opal, và thay vì ném nó cho Thanh, tôi ném chiếc nhẫn bạc và chìa khóa đồng vào mặt cô ta.
“Đây! Đây là vật đính ước và chìa khóa của cô! Hãy giữ lại sự thù hận của cô!”
Thanh bị bất ngờ, cô ta theo phản xạ đưa tay ra chụp lấy hai vật đó.
Cùng lúc đó, tôi lao tới, không phải để đánh cô ta, mà để ôm lấy Hương. Tôi ôm thật chặt, thì thầm vào tai cô ấy: “Anh yêu em, Hương. Anh đã làm đúng những gì anh phải làm. Anh sẽ không bao giờ bỏ rơi em.”
Thanh rít lên một tiếng đau đớn, toàn thân Hương bắt đầu run rẩy dữ dội.
“Ngươi… Ngươi đã phong ấn ta bằng Tình Yêu!” Thanh gào lên.
“Không phải Tình Yêu. Là sự Thật. Tôi là người duy nhất không tin vào lời thề dối trá của bà tôi. Tôi đã giải phóng cô, và tôi sẽ giải thoát Hương!”
Nước mắt tôi rơi xuống vai Hương. Cơ thể cô ấy càng lúc càng lạnh hơn. Linh hồn Thanh đang bị mắc kẹt giữa nhẫn bạc (vật đính ước) và thân xác của Hương (vật chứa tạm thời).
Thanh dường như bị giằng xé. Cô ta buông chiếc nhẫn và chìa khóa, nắm lấy sợi dây chuyền Opal, và đeo nó vào cổ.
“Không ai có thể phong ấn ta!”
Ngay khi viên đá Opal chạm vào da thịt Hương, một luồng ánh sáng xanh rực rỡ bùng lên. Hương khụy xuống.
Linh hồn Thanh đã nhập hoàn toàn. Khuôn mặt của Hương giãn ra, trở nên thanh thoát và tĩnh lặng một cách kinh người.
“Mãi mãi rồi, con trai,” Giọng Thanh vang lên, không còn là tiếng gào thét, mà là giọng nói trầm ấm và dịu dàng đến rợn người. “Ta đã chờ… được rồi.”
Thanh/Hương từ từ đứng dậy. Cô ấy nhìn tôi, ánh mắt chứa đựng hàng thế kỷ hận thù và cả một chút lòng thương hại.
“Ta không thể giết con. Con là cháu của người ta đã từng yêu. Nhưng con đã giải phóng ta. Ta sẽ sống. Ta sẽ lấy đi thân xác này, và con sẽ sống với sự ám ảnh của việc di dời mộ.”
Thanh/Hương quay lưng bước đi, bóng cô ấy khuất dần trong hành lang tối tăm của thư viện.
Tôi gục xuống sàn, ôm chặt chiếc nhẫn bạc và chiếc chìa khóa đồng. Tôi đã cứu được sự thật, nhưng tôi đã mất đi người tôi yêu mãi mãi. Tôi nhận ra, sự thay đổi của khuôn mặt Bà Lan trong ảnh thờ không phải để cảnh báo, mà là để dẫn đường cho tôi. Bà đã để lại manh mối để tôi tìm ra và giải phóng Thanh, người mà bà đã hãm hại, và bây giờ, tôi phải trả giá bằng cả cuộc đời mình.
Tôi đã giải phóng một lời nguyền bằng chính đôi tay thực tế, logic của mình.
Sự sụp đổ của tôi không phải là tức thì, mà là sự bào mòn chậm rãi. Tôi trở về nhà trong trạng thái vô hồn. Căn nhà vẫn sáng đèn, chiếc rương gỗ vẫn mở, và trên bàn thờ, bức ảnh Bà Lan đã hoàn toàn trở lại nét phúc hậu ban đầu. Nhưng tôi biết, đó chỉ là một sự an bài rợn người. Bà đã hoàn thành vai trò của mình: dẫn đường cho tôi.
Tôi ngồi trước bàn thờ, đặt chiếc nhẫn bạc và chiếc chìa khóa đồng lên đó. Tôi không còn cảm thấy sợ hãi nữa, chỉ còn lại sự trống rỗng. Mất Hương, mất đi mọi niềm tin vào logic, và đối diện với một sự thật không thể giải thích.
Tôi gọi điện cho cha mẹ. Tôi kể cho họ mọi thứ, không bỏ sót một chi tiết nào: ngôi mộ rỗng, sổ tay của ông, và sự chiếm đoạt của Thanh.
Cha tôi im lặng rất lâu. Cuối cùng, ông thở dài, giọng nói trầm và đầy hối hận.
“Con đã làm đúng, Thiện. Con đã giải thoát họ.”
“Họ? Con chỉ thấy Thanh đã chiếm đoạt Hương.”
Cha tôi bắt đầu kể, một câu chuyện mà gia đình đã chôn vùi suốt năm mươi năm.
“Ông nội con không chỉ yêu Thanh. Ông ấy và Thanh đã cưới nhau trước. Thanh là vợ cả. Nhưng Bà Lan… Bà Lan yêu ông con đến điên dại. Bà Lan không dùng bùa phép để chiếm đoạt. Bà dùng một cái bẫy còn tàn nhẫn hơn: Bà đã lừa Thanh đến một buổi lễ tạ ơn giả, sau đó bỏ thuốc mê và… chôn sống Thanh trong ngôi mộ giả. Ngôi mộ đó được lập nên khi Thanh chưa kịp chết, để phong ấn linh hồn Thanh vĩnh viễn, không cho cô ấy siêu thoát và trở về báo thù.”
Tôi cảm thấy buồn nôn. Bà Lan không chỉ là người bị ghét bỏ. Bà là kẻ giết người.
“Bà ấy lấy sợi dây chuyền Opal và chiếc nhẫn bạc của Thanh. Bà ấy sợ hãi nghiệp báo, nên đã thay đổi lời thề An Táng Kín. Thay vì chôn Linh Hồn Thanh vào bức ảnh, bà ấy dùng bức ảnh của chính mình. Bà Lan muốn dùng chính vẻ ngoài phúc hậu của mình để trấn yểm linh hồn Thanh. Và khi bà mất, bà đã chôn giấu sợi dây chuyền Opal trong chiếc khăn lụa đỏ, đặt nó vào tay con, để con mang về nhà.”
“Tại sao? Bà muốn con trả thù cho Thanh sao?”
“Không, con trai. Bà Lan không muốn con trả thù. Bà muốn con chọn giữa sự trả thù và sự tha thứ. Bà biết, chỉ có một người logic, không tin vào bùa ngải như con mới dám phá vỡ lời nguyền. Bà ấy đã đặt manh mối (sự thay đổi khuôn mặt) để dẫn con đến sự thật, đến cuốn sổ của ông con.”
Cha tôi giải thích: Khi tôi di dời mộ, linh hồn bị phong ấn (Thanh) được giải thoát, nhưng sợi dây chuyền (vật chứa Thù Hận) vẫn nằm trong tay tôi. Thanh cần nó để hoàn toàn chiếm đoạt thân xác.
“Khi con ném chiếc nhẫn bạc và chìa khóa vào mặt Thanh, và ôm lấy Hương… đó là sự lựa chọn cuối cùng. Con đã chọn Tình Yêu thay vì Thù Hận. Chiếc nhẫn bạc là vật đính ước của Thanh, nó chứa đựng cả tình yêu và sự đau khổ của cô ấy. Khi Thanh chạm vào nó, cô ấy không chỉ cảm nhận sự thù hận, mà cả tình yêu và nỗi buồn đã mất. Sự Giằng Xé đó đã làm cô ấy yếu đi.”
“Nhưng Thanh đã đeo sợi dây chuyền. Cô ấy đã đi rồi.” Giọng tôi lạc đi.
“Thiện, sợi dây chuyền Opal không phải là vật phong ấn. Nó là vật đính ước của Thanh. Nó không chứa thù hận, nó chứa đựng Ký Ức về tình yêu với ông con. Thanh cần nó để sống cuộc đời của Hương trong sự hạnh phúc. Nhưng con đã ném Nhẫn Bạc (vật của Thù Hận và Đau Khổ) vào cô ấy. Thanh đã bị giằng xé giữa Ký Ức Đau Khổ (Nhẫn Bạc) và Ký Ức Hạnh Phúc (Dây chuyền Opal).”
Cha tôi thở ra một hơi dài, như trút được gánh nặng cả đời.
“Và đây là điều con cần biết, Thiện. Chiếc chìa khóa đồng đó. Nó là chìa khóa của sự giải thoát.”
“Nó mở cái gì, cha?”
“Nó mở một ngăn kéo bí mật trong căn phòng cũ của Bà Lan. Ngăn kéo đó chứa đựng một cuộn chỉ đỏ. Đó là nơi bà đã khóa chặt những ký ức đau khổ nhất của bà. Bà muốn con dùng nó để hóa giải Thanh.”
Tôi chạy lên phòng Bà Lan. Tôi tìm ra chiếc bàn trang điểm cũ kỹ, dùng chìa khóa đồng mở ngăn kéo nhỏ nhất.
Bên trong là một cuộn chỉ đỏ, và một bức thư của Bà Lan, viết tay từ năm cuối đời.
Tôi đọc bức thư, nước mắt tôi rơi xuống từng chữ.
“Thiện, con trai. Nếu con đọc được bức thư này, nghĩa là con đã phá vỡ lời thề. Ta không hối hận vì những gì ta đã làm với Thanh, nhưng ta hối hận vì sự thù hận đã đeo bám gia đình mình. Cuộn chỉ đỏ này là sợi chỉ sinh mệnh mà ta đã cướp đi từ Thanh. Con hãy mang sợi chỉ này đến nơi Thanh đã từng hạnh phúc nhất.
Ta đã chôn sợi dây chuyền trong chiếc khăn lụa để con mang nó về, vì ta biết con yêu Hương. Ta muốn con dùng Tình Yêu của con để hóa giải Thù Hận. Con phải đốt cuộn chỉ đỏ, và khi nó cháy hết, Linh Hồn Thanh sẽ không còn bị ràng buộc bởi cuộc đời bi kịch này nữa. Cô ấy sẽ siêu thoát. Và Hương… sẽ trở lại.”
Tôi chợt nhận ra: Bà Lan, người đàn bà độc ác, cuối cùng đã chọn sự chuộc lỗi. Bà đã sắp đặt tất cả để tôi, người không tin vào tâm linh, lại trở thành người hóa giải lời nguyền bằng hành động và tình yêu.
Nơi Thanh từng hạnh phúc nhất. Đó là đâu?
Tôi nhớ lại cuốn sổ ông nội: Thanh là con gái gánh hát rong. Cô ấy hạnh phúc nhất ở… Sân Khấu.
Tôi biết mình phải đi đâu.
Tôi cầm cuộn chỉ đỏ và bật lửa, lái xe như điên đến Nhà Hát Lớn của thành phố – một kiến trúc cổ kính mà tôi chắc chắn Thanh, một người con gánh hát rong, đã từng biểu diễn hoặc mơ ước biểu diễn ở đó.
Đó là một địa điểm rộng lớn, vắng vẻ trong đêm. Tôi lẻn vào bên trong, tìm đến sân khấu chính. Sân khấu trống trải, tối om, chỉ có ánh trăng hắt qua những ô cửa sổ cao. Không khí lạnh lẽo, tĩnh mịch.
Tôi đứng giữa sân khấu, nơi Thanh đã từng đứng, nơi cô ấy đã từng tỏa sáng trước khi bị cướp đi tất cả.
“Thanh! Cô đang ở đâu?” Tôi hét lên, giọng tôi vang vọng khắp khán phòng.
Không có tiếng trả lời. Tôi nhìn vào cuộn chỉ đỏ trong tay, cuộn chỉ tượng trưng cho sinh mệnh bị cướp đoạt của Thanh.
Tôi lấy sợi dây chuyền Opal ra khỏi túi, đặt nó xuống giữa sân khấu. Sau đó, tôi đặt chiếc nhẫn bạc và cuộn chỉ đỏ bên cạnh. Tôi thắp một nén nhang, dù không phải là nghi thức tâm linh, nhưng nó là sự tôn trọng cuối cùng của tôi dành cho người phụ nữ bất hạnh này.
“Thanh,” tôi nói, giọng trầm và rõ ràng. “Tôi là cháu của Bà Lan. Tôi đã làm sai khi di dời mộ bà, và tôi đã sửa chữa lỗi lầm đó bằng cách tìm ra sự thật. Bà tôi muốn cô được siêu thoát. Cô đã bị giằng xé giữa tình yêu và thù hận quá lâu rồi. Hương… cô ấy là người vô tội. Hãy để cô ấy yên nghỉ, hoặc để cô ấy trở về.”
Ngay khi tôi dứt lời, một cơn gió lạnh buốt tràn qua sân khấu. Chiếc nhang tắt phụt. Tôi thấy một bóng hình mờ ảo đứng ở rìa sân khấu, gần cánh gà.
Đó là Hương. Nhưng cô ấy đứng thẳng tắp, lạnh lùng, đeo sợi dây chuyền Opal đang lấp lánh dưới ánh trăng.
“Ngươi nghĩ ta sẽ dễ dàng buông tha sao, Thiện?” Giọng Thanh vang lên, trầm hơn, khàn hơn. “Thân xác này đã hoàn toàn là của ta. Ta đã cảm nhận được hơi ấm và tình yêu của ông nội ngươi qua ký ức của chiếc nhẫn. Ta sẽ sống. Ta sẽ dùng cuộc đời của Hương để tìm lại những gì ta đã mất.”
Thanh/Hương từ từ tiến lại gần. Tôi thấy một tia nước mắt chảy ra từ khóe mắt cô ấy, nhưng đó là nước mắt của sự giằng xé, không phải sự hối hận.
“Ta không tin ngươi có thể cứu cô ta. Ngươi chỉ là một kỹ sư. Ngươi không hiểu sức mạnh của Nghiệp Báo!”
Tôi nhìn vào cuộn chỉ đỏ. Đó là sợi chỉ sinh mệnh. Đốt nó đi, linh hồn Thanh sẽ không còn ràng buộc với cuộc đời bi kịch này, và thân xác Hương sẽ không còn bị chiếm giữ.
“Tôi không hiểu Nghiệp Báo, Thanh,” Tôi nói, giọng tôi kiên quyết. “Nhưng tôi hiểu Tình Yêu. Bà tôi đã sắp đặt cho tôi tìm ra sự thật. Bà ấy biết rằng tôi sẽ không chọn sự trả thù. Tôi sẽ chọn sự tha thứ. Và tôi sẽ không để cô giết chết Hương bằng sự thù hận của cô.”
Tôi lấy bật lửa, và không ngần ngại, tôi châm lửa vào cuộn chỉ đỏ.
Ngọn lửa bùng lên ngay lập tức. Cuộn chỉ đỏ cháy rất nhanh, tạo ra một mùi thơm của trầu cau và tinh dầu tràm.
Khi ngọn lửa chạm vào sợi chỉ cuối cùng, Thanh/Hương hét lên một tiếng đau đớn, kinh hoàng.
“Không! Ngươi đã phá hủy sinh mệnh của ta!”
Cơ thể Hương ngã quỵ xuống. Sợi dây chuyền Opal trên cổ cô ấy bỗng phát sáng rực rỡ, rồi nhanh chóng tối sầm lại, trở nên xỉn màu và cũ kỹ.
Linh hồn Thanh đang bị buộc phải siêu thoát. Tôi thấy một bóng ma mờ ảo thoát ra khỏi thân xác Hương, đứng lơ lửng trên sân khấu. Khuôn mặt của bóng ma đó không còn là sự hận thù, mà là sự tuyệt vọng và cô đơn tột cùng.
“Lan… Cô đã thắng…” Bóng ma Thanh thì thầm, giọng nói tan dần vào không khí.
Bóng ma tan biến. Sân khấu lại trở về sự tĩnh lặng.
Tôi chạy đến bên Hương. Cô ấy nằm đó, bất động. Tôi đặt tay lên cổ cô ấy, không có mạch đập. Sợi dây chuyền Opal vẫn nằm trên cổ.
Tôi ôm cô ấy vào lòng, nước mắt tôi rơi xuống như mưa. Tôi đã thắng, nhưng tôi đã mất tất cả. Tôi đã cứu được sự thật, đã giải phóng một linh hồn bị phong ấn, nhưng tôi đã để người tôi yêu chết.
“Hương! Đừng bỏ anh!” Tôi hét lên, ôm chặt cô ấy. Tôi cảm thấy cơ thể cô ấy dần lạnh đi.
Tôi đã quá tự tin vào sự logic và kế hoạch của Bà Lan.
Tôi ôm Hương, nước mắt làm ướt mái tóc cô ấy. Cả thế giới dường như đã sụp đổ. Tôi đã làm theo mọi manh mối, mọi lời dặn dò bí ẩn, nhưng kết cục vẫn là mất mát.
Tôi cúi xuống, hôn lên trán Hương, cảm nhận sự lạnh lẽo đáng sợ của cái chết. Tôi rút sợi dây chuyền Opal ra khỏi cổ cô ấy. Viên đá Opal giờ đây hoàn toàn xám xịt, không còn chút ánh sáng nào. Tôi ném nó xuống sàn, nghe tiếng va chạm khô khốc trên mặt gỗ.
Tôi nhìn vào chiếc nhẫn bạc và chiếc chìa khóa đồng còn lại. Chúng là tất cả những gì còn sót lại của lời nguyền và sự chuộc lỗi.
“Anh xin lỗi, Hương,” Tôi thì thầm. “Anh đã quá tin vào sự logic, mà quên mất rằng con người cần phép màu.”
Tôi đặt đầu Hương xuống sàn sân khấu, và chuẩn bị đứng dậy để gọi cảnh sát.
Đúng lúc đó, tôi nghe thấy một tiếng thở nhẹ. Rất nhẹ, nhưng rõ ràng.
Tôi dừng lại. Tôi áp tai vào ngực Hương. Nhịp tim cô ấy đang đập. Yếu ớt, nhưng đã trở lại.
“Hương?”
Tôi gọi, giọng tôi đầy hy vọng và hoài nghi.
Đôi mắt Hương từ từ mở ra. Đôi mắt đó không còn sự thù hận, không còn sự lạnh lùng của Thanh. Đó là đôi mắt ngơ ngác, mệt mỏi, và ấm áp của người tôi yêu.
“Thiện… chuyện gì… xảy ra vậy?”
Tôi ôm cô ấy, ôm thật chặt, nước mắt hạnh phúc trào ra. Cô ấy sống lại.
“Em đã trở về, Hương. Em đã trở về.”
Chúng tôi rời khỏi sân khấu, khỏi nhà hát trong ánh bình minh đầu tiên của một ngày mới. Tôi không giải thích tất cả mọi thứ với cảnh sát hay bất kỳ ai. Tôi chỉ nói Hương bị ngất xỉu.
Về đến nhà, tôi đặt Hương nằm trên giường. Cô ấy yếu ớt, nhưng linh hồn cô ấy đã trở lại nguyên vẹn.
Tôi đi ra bàn thờ. Tôi dọn dẹp tất cả: nhẫn bạc, chìa khóa đồng, và cả bức ảnh thờ đã trở lại khuôn mặt phúc hậu của Bà Lan. Tôi quyết định sẽ không đốt bất cứ thứ gì nữa. Tôi sẽ giữ chúng, như một lời nhắc nhở về nghiệp chướng đã được hóa giải.
Tôi nhìn vào bức ảnh Bà Lan lần cuối. Nụ cười của bà bây giờ mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Đó không phải là nụ cười của sự nhân hậu, mà là nụ cười của sự Thanh Thản sau khi đã chuộc lỗi, và là nụ cười của sự Chiến Thắng vì đã dạy cho cháu trai mình một bài học về sự thật và tình yêu.
Tôi nhận ra, sự thay đổi khuôn mặt trong ảnh thờ không phải là lời nguyền, mà là một chuỗi manh mối được mã hóa bằng nỗi ám ảnh và sự sợ hãi. Bà Lan đã dùng chính sự thực tế và logic của tôi để bắt tôi đi tìm sự thật, bởi bà biết, nếu tôi tin vào tâm linh, tôi đã đốt hết mọi thứ ngay từ đầu. Bà đã sử dụng sự hoài nghi của tôi như một công cụ giải phóng.
Và tôi, một kỹ sư chỉ tin vào vật lý và toán học, đã phải chấp nhận rằng: Có những thứ trên đời không thể đo lường bằng thước cuộn, mà phải đo lường bằng chiều sâu của lòng người và sức mạnh của tình yêu.
Sợi dây chuyền Opal, tôi tìm thấy nó đã bị nứt ra trên sân khấu. Viên đá xám xịt. Tôi nhận ra: Khi Thanh đeo nó để nhập hồn, ngọn lửa của cuộn chỉ đỏ (sợi sinh mệnh bị cướp đoạt) đã đốt cháy sự thù hận, không phải linh hồn. Sự thù hận trong sợi dây chuyền đã bị tiêu hủy, và linh hồn Thanh được siêu thoát trong khoảnh khắc cuối cùng của sự giằng xé.
Tôi đi vào phòng ngủ, nơi Hương đang ngủ say. Tôi ngồi bên cạnh cô ấy, nắm lấy bàn tay cô ấy. Cô ấy mở mắt, mỉm cười.
“Thiện… Em nhớ một giấc mơ kinh khủng. Một người phụ nữ khóc rất nhiều. Và cô ấy bảo… cô ấy được tha thứ rồi.”
“Đúng vậy, em yêu,” Tôi nói. “Cô ấy đã được tha thứ rồi.”
Tôi biết, tôi sẽ không bao giờ có thể quên được đôi mắt liếc nhìn rợn người của Bà Lan trong ảnh thờ. Tôi sẽ không bao giờ quên được sự chiếm đoạt kinh hoàng của Thanh. Tôi sẽ phải sống với sự ám ảnh này cả đời.
Nhưng tôi đã học được một điều: Những bí mật bị chôn vùi bởi thù hận sẽ không bao giờ được phong ấn hoàn toàn. Chỉ có ánh sáng của sự thật và sức mạnh của sự chuộc lỗi mới có thể thực sự hóa giải được nghiệp báo.
Và Thiện, người kỹ sư thực dụng, cuối cùng đã trở thành Master of Suspense của chính cuộc đời mình, sống một cuộc đời ám ảnh, nhưng không còn sợ hãi. Anh hiểu rằng, sự thật đôi khi còn rùng rợn hơn bất kỳ bóng ma nào.
Tôi nhìn ra cửa sổ, nơi ánh sáng mặt trời đã lên cao. Bàn thờ tĩnh lặng. Không còn ai nhìn xuống nữa. Tất cả đã trở về nơi chúng nên thuộc về.